Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khả năng thanh khoản là một trong những tiêu chí trọng yếu hàng đầu dùng để giám sát, đánh giá năng lực hoạt động và phân hạng các tổ chức tín dụng. Quản trị thanh khoản phản ánh mức độ linh hoạt tài chính của ngân hàng thương mại (NHTM) trong việc xử lý các chi phí phát sinh và duy trì ổn định hệ thống. Khi tình trạng thanh khoản bị suy giảm, các chức năng cơ bản của ngân hàng—bao gồm trung gian tín dụng, trung gian thanh toán và cung ứng dịch vụ—đều chịu ảnh hưởng trực tiếp. Rủi ro thanh khoản không chỉ làm suy giảm biên lợi nhuận kinh doanh mà còn có thể đẩy tổ chức tín dụng đến nguy cơ đình trệ hoạt động hoặc phá sản.

Tại Việt Nam, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã tác động sâu rộng đến hệ thống tài chính quốc gia. Giai đoạn 2008 – 2011 chứng kiến sự căng thẳng thanh khoản trầm trọng do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) áp dụng chính sách thắt chặt tiền tệ nhằm kiềm chế lạm phát, kích hoạt cuộc đua tăng lãi suất huy động giữa các ngân hàng. Song song với đó là sự gia tăng của tỷ lệ nợ xấu và tình trạng mất cân đối kỳ hạn nghiêm trọng khi một số ngân hàng sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để cấp tín dụng trung và dài hạn. Điển hình cho sự mất khả năng thanh toán trong giai đoạn này là các trường hợp của NHTMCP Đệ Nhất (Ficombank), NHTMCP Tín Nghĩa (Tinnghiabank) và NHTMCP Sài Gòn Công Thương (Saigonbank). Trước bối cảnh đó, việc xác định rõ các yếu tố chi phối tính thanh khoản để xây dựng cơ chế giám sát an toàn là yêu cầu bức thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị chính sách nhằm nâng cao năng lực thanh khoản của hệ thống trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
    1. Tìm hiểu cơ sở lý thuyết về tính thanh khoản và phân tích các yếu tố có ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của NHTM.
    2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó lên khả năng thanh khoản của NHTM.
    3. Đề xuất các giải pháp, chính sách nhằm nâng cao khả năng thanh khoản tại các NHTM.

Câu hỏi nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):

  1. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam là gì?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố đó đến khả năng thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam như thế nào?
  3. Giải pháp đề xuất nào giúp cải thiện, nâng cao thanh khoản cho các NHTM tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến tính thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 25 NHTM cổ phần tại Việt Nam đã niêm yết trên thị trường chứng khoán, hoạt động liên tục trong suốt giai đoạn khảo sát, có báo cáo tài chính kiểm toán công khai, minh bạch. Đề tài loại trừ các ngân hàng liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài do dữ liệu không được công bố đầy đủ và rộng rãi.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022. Năm 2012 được lựa chọn làm mốc bắt đầu do đây là thời điểm hệ thống ngân hàng Việt Nam bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ hệ thống các tổ chức tín dụng sau khủng hoảng tài chính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa chuẩn mực quốc tế và quy định quản lý ngân hàng:

  • Định nghĩa thanh khoản: Tiếp cận theo Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 2008) và Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 2008), thanh khoản là khả năng của ngân hàng trong việc tài trợ cho việc gia tăng tài sản và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ trả nợ đến hạn mà không phải chịu tổn thất quá mức. Dưới góc độ quản trị ngân hàng (NXB Thống kê, 2009), thanh khoản là khả năng đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ chi trả tiền gửi, giải ngân cho vay và thanh toán.
  • Các lý thuyết kinh tế ứng dụng: Lý thuyết ưa thích thanh khoản của Keynes (Keynes Liquidity Preference Theory) luận giải sự đánh đổi giữa dự trữ thanh khoản và mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận; Lý thuyết tín hiệu (Signalling Theory - Spence, 1973) giải thích lợi thế quy mô trong việc tiếp cận các nguồn vốn thị trường; Lý thuyết "quá lớn để sụp đổ" (Too-Big-To-Fail Theory - Greg, 2009) phân tích hành vi chấp nhận rủi ro cao ở các ngân hàng lớn; Quy định phân loại nợ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN ngày 30/7/2021 xác định các nhóm nợ từ 3 đến 5 là nợ xấu ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền.
  • Phương pháp đo lường thanh khoản: Khóa luận lựa chọn chỉ số thanh khoản tỷ lệ $LIQ = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}}$ (theo Aspachs và cộng sự, 2005; Praet & Herzberg, 2008; Vodová, 2011) làm biến phụ thuộc để đo lường mức độ thanh khoản của các ngân hàng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp định tính: Hệ thống hóa lý luận, tổng quan y văn trong và ngoài nước, đối chiếu các quan điểm thực nghiệm để xây dựng khung phân tích và giả thuyết nghiên cứu.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel data) bao gồm 275 quan sát từ 25 NHTM trong giai đoạn 2012 – 2022. Kỹ thuật phân tích được thực hiện trên phần mềm Stata 14, bao gồm:
    1. Thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation, Min, Max).
    2. Phân tích ma trận tương quan Pearson để khảo sát mối liên kết tuyến tính sơ bộ.
    3. Hồi quy dữ liệu bảng thông qua ba mô hình: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    4. Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F (so sánh Pooled OLS và FEM) và Kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
    5. Kiểm định chẩn đoán khuyết tật: Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF); kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng White's test; kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge.
    6. Khắc phục khuyết tật mô hình: Sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu vi mô cấp ngân hàng (bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) được chiết xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán qua hệ thống cơ sở dữ liệu FiinPro.
  • Dữ liệu vĩ mô (tăng trưởng GDP hàng năm, tỷ lệ lạm phát dựa trên chỉ số CPI) được thu thập từ nguồn dữ liệu công bố của Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hệ thống NHTM Việt Nam phục hồi sau các căng thẳng thanh khoản giai đoạn 2008 – 2011. Tác giả xác lập 01 mục tiêu tổng quát, 03 mục tiêu cụ thể và 03 câu hỏi nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ nội dung luận văn. Chương này cũng phân định rõ ràng đối tượng và phạm vi nghiên cứu (25 ngân hàng niêm yết, thời gian 2012 – 2022), tóm tắt phương pháp tiếp cận kết hợp định tính và định lượng, nêu bật những đóng góp dự kiến về mặt học thuật và thực tiễn, đồng thời khái quát cấu trúc 05 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan

Nội dung chương 2 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về thanh khoản ngân hàng, phân tích chi tiết hai phương pháp đo lường phổ biến: phương pháp khe hở tài trợ (khe hở thanh khoản) và phương pháp các tỷ số thanh khoản. Tác giả phân loại hệ thống các nhân tố tác động thành hai nhóm:

  • Nhóm nhân tố bên trong: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP), hệ số an toàn vốn (CAR), hiệu quả chi phí hoạt động (CEA), tiền gửi khách hàng (DEP), tỷ lệ nợ xấu (NPL), và quy mô ngân hàng (SIZE).
  • Nhóm nhân tố bên ngoài: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) và tỷ lệ lạm phát (INF).

Chương 2 dành dung lượng lớn để tổng quan các công trình nghiên cứu quốc tế (tiêu biểu như Moussa, 2015; Singh, 2016; Ahmad & Rasool, 2017; Luvuno, 2018; Al-Homaidi và cộng sự, 2019) và nghiên cứu trong nước (Vũ Thị Hồng, 2015; Đặng Thị Phương, 2016; Nguyễn Thị Ngọc Diệp, 2016; Nguyễn Thị Tuyết Nga, 2019). Tác giả tổng hợp sự khác biệt về chiều hướng tác động của các biến trong Bảng 2.1, từ đó chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam: các nghiên cứu trước thường chỉ tập trung vào hồi quy giá trị trung bình; chưa phân nhóm ngân hàng theo đặc điểm sở hữu; ít đưa các biến vĩ mô như lạm phát vào mô hình thực nghiệm; và phổ biến thiếu sót trong việc kiểm định, xử lý các khuyết tật tự tương quan, phương sai thay đổi của dữ liệu bảng.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm 7 bước (Hình 3.1) từ khâu xác định mục tiêu, tổng quan y văn, thu thập mẫu dữ liệu, xây dựng mô hình đến ước lượng, kiểm định khuyết tật và đề xuất chính sách. Mô hình hồi quy đa biến được thiết lập có dạng:

$$LIQ_{it} = \beta_0 + \beta_1 ROE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 CAR_{it} + \beta_4 CEA_{it} + \beta_5 DEP_{it} + \beta_6 NPL_{it} + \beta_7 SIZE_{it} + \beta_8 GDP_t + \beta_9 INF_t + \epsilon_{it}$$

Tác giả định nghĩa biến và xây dựng 09 giả thuyết nghiên cứu tương ứng (tổng hợp tại Bảng 3.1):

  • $H_1$: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = LNST / VCSH bình quân) tác động cùng chiều (+) đến LIQ.
  • $H_2$: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP = VCSH / Tổng tài sản) tác động cùng chiều (+) đến LIQ.
  • $H_3$: Hệ số an toàn vốn (CAR) tác động ngược chiều (-) đến LIQ.
  • $H_4$: Hiệu quả chi phí hoạt động (CEA = Chi phí hoạt động / Tổng tài sản) tác động ngược chiều (-) đến LIQ.
  • $H_5$: Tiền gửi khách hàng (DEP = Tiền gửi khách hàng / Tổng nguồn vốn) tác động cùng chiều (+) đến LIQ.
  • $H_6$: Tỷ lệ nợ xấu (NPL = Nợ nhóm 3+4+5 / Tổng dư nợ) tác động ngược chiều (-) đến LIQ.
  • $H_7$: Quy mô ngân hàng (SIZE = Logarit tự nhiên của tổng tài sản) tác động ngược chiều (-) đến LIQ.
  • $H_8$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP hàng năm) tác động ngược chiều (-) đến LIQ.
  • $H_9$: Tỷ lệ lạm phát (INF hàng năm) tác động cùng chiều (+) đến LIQ.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận nghiên cứu

Chương 4 triển khai các bước xử lý dữ liệu và thảo luận kết quả:

  • Thống kê mô tả (Bảng 4.1): Dữ liệu bảng cân bằng gồm 275 quan sát. Tỷ lệ thanh khoản (LIQ) trung bình đạt 17,76% (độ lệch chuẩn 7,82%), dao động từ mức thấp nhất 4,52% (STB, 2017) đến cao nhất 52,11% (SSB, 2012). Tỷ lệ nợ xấu (NPL) có giá trị trung bình 2,16%, thấp nhất là 0,47% (TCB, 2020) và cao nhất là 17,93% (NVB, 2022). Hệ số an toàn vốn (CAR) trung bình đạt 13,37% (thấp nhất 8,00% tại BID năm 2020, cao nhất 40,15% tại TPB năm 2012). Quy mô tài sản lớn nhất thuộc về BID năm 2022 (2.120.609.384 triệu đồng) và nhỏ nhất là SGB năm 2013 (14.684.739 triệu đồng).
  • Ma trận tương quan (Bảng 4.2): Biến phụ thuộc LIQ tương quan thuận chiều mạnh nhất với INF ($r = 0,3043$), tương quan nghịch chiều mạnh nhất với DEP ($r = -0,3320$). Các biến độc lập có hệ số tương quan phần lớn nằm dưới ngưỡng 0,8, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả hồi quy Pooled OLS (Bảng 4.3): Mô hình đạt hệ số xác định $R^2 = 0,2975$. Các biến DEP, INF, CEA, SIZE đạt ý nghĩa thống kê ở mức 1%; các biến CAP, GDP có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Các biến ROE ($\beta = -0,0128812$, $p = 0,865$), CAR ($\beta = -0,2118309$, $p = 0,457$) và NPL không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy OLS gộp.
  • Kiểm định mô hình và khắc phục khuyết tật: Kiểm định White's test xác nhận sự hiện diện của hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge xác nhận hiện tượng tự tương quan. Tác giả thực hiện ước lượng mô hình FGLS để triệt tiêu các khuyết tật này, thu được các hệ số hồi quy vững để thảo luận chi tiết theo từng biến độc lập.

Chương 5: Kết luận và một số khuyến nghị

Chương kết luận tổng kết lại các phát hiện thực nghiệm để trả lời đầy đủ 03 câu hỏi nghiên cứu đã đề ra. Tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị và hàm ý chính sách cho công tác quản trị tại các NHTM theo từng nhóm yếu tố: chính sách duy trì tỷ lệ vốn chủ sở hữu hợp lý, nâng cao năng lực tối ưu hóa chi phí hoạt động, quản trị cân đối nguồn vốn tiền gửi khách hàng tránh chạy đua lãi suất, và chủ động điều tiết thanh khoản trước các biến động vĩ mô như lạm phát. Chương này cũng phân tích các hạn chế nội tại của đề tài và vạch ra định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về các chỉ tiêu tài chính và hoạt động của 25 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2022 thông qua các số liệu thống kê mô tả:

Tên biến Ký hiệu Số quan sát Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất
Tỷ lệ thanh khoản LIQ 275 17,76% 7,82% 4,52% (STB, 2017) 52,11% (SSB, 2012)
TSSL trên vốn chủ sở hữu ROE 275 11,07% 7,64% 0,0002% (NVB, 2022) 30,33% (VIB, 2021)
Tỷ lệ nợ xấu NPL 275 2,16% 1,56% 0,47% (TCB, 2020) 17,93% (NVB, 2022)
Hệ số an toàn vốn CAR 275 13,37% 4,27% 8,00% (BID, 2020) 40,15% (TPB, 2012)
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu CAP 275 8,99% 3,56% 4,06% (BID, 2017) 23,84% (SGB, 2013)
Hiệu quả chi phí hoạt động CEA 275 1,68% 0,50% 0,65% (VAB, 2021) 3,29% (VPB, 2018)
Tiền gửi khách hàng DEP 275 67,14% 10,35% 41,41% (EIB, 2012) 89,37% (STB, 2015)
Tăng trưởng kinh tế GDP 275 5,82% 1,61% 2,68% (ACB, 2021) 8,02% (ABB, 2022)
Tỷ lệ lạm phát INF 275 3,74% 2,20% 0,63% (ABB, 2015) 9,09% (ACB, 2012)
Quy mô ngân hàng SIZE 275 8,1629 0,4929 14.684.739 tr.đ (SGB) 2.120.609.384 tr.đ (BID)

Kết quả ước lượng mô hình:

  • Các nhân tố có tác động ngược chiều (-) đến khả năng thanh khoản (LIQ) của các NHTM tại Việt Nam bao gồm: quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP), hiệu quả chi phí hoạt động (CEA), và tỷ lệ tiền gửi khách hàng (DEP).
  • Nhân tố có tác động cùng chiều (+) đến khả năng thanh khoản là tỷ lệ lạm phát (INF).

Hàm ý chính sách và giải pháp đề xuất:

  • Về chi phí hoạt động: Ngân hàng cần tái cấu trúc bộ máy vận hành, ứng dụng công nghệ để tiết giảm chi phí quản lý và chi phí nhân viên trên tổng tài sản, nhằm cải thiện năng lực đệm thanh khoản.
  • Về quản trị quy mô và vốn chủ sở hữu: Các ngân hàng có quy mô lớn cần tránh tâm lý ỷ lại vào vị thế "quá lớn để sụp đổ"; phải duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản thận trọng tương ứng với tốc độ tăng trưởng tài sản và đòn bẩy tài chính.
  • Về quản trị nguồn tiền gửi: Cân đối cơ cấu nguồn vốn huy động tiền gửi từ khách hàng, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn để ngăn ngừa rủi ro mất cân đối dòng tiền chi trả.
  • Về thích ứng vĩ mô: Chủ động theo dõi sát sao diễn biến chỉ số giá tiêu dùng và chính sách tiền tệ để kịp thời điều chỉnh danh mục tài sản có tính thanh khoản cao khi lạm phát biến động.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Về mặt học thuật: Kế thừa và mở rộng hệ thống nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho giai đoạn tương đối dài (2012 – 2022); bổ sung nhân tố vĩ mô lạm phát (INF) vào mô hình phân tích định lượng dữ liệu bảng; áp dụng đầy đủ quy trình kiểm định khuyết tật (White, Wooldridge) và khắc phục bằng phương pháp FGLS thay vì chỉ dừng lại ở các ước lượng OLS/FEM/REM truyền thống.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ tham số thực nghiệm tin cậy cho ban điều hành các NHTM và các nhà hoạch định chính sách tại NHNN trong việc thiết lập giới hạn an toàn thanh khoản và dự báo rủi ro hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định một số điểm hạn chế dựa trên phạm vi và phương pháp thực hiện:

  • Về mẫu dữ liệu: Nghiên cứu mới chỉ thu thập dữ liệu từ 25 NHTM niêm yết trên sàn chứng khoán; chưa bao quát được toàn bộ các tổ chức tín dụng trong hệ thống (như các ngân hàng chưa niêm yết, ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài).
  • Về kỹ thuật ước lượng: Mô hình mới chỉ tập trung phân tích tác động của các biến độc lập đến giá trị trung bình của hàm hồi quy; chưa phân tích các trạng thái thanh khoản tại các phân vị khác nhau (cao hoặc thấp hơn mức trung bình).
  • Về phân nhóm đối tượng: Nghiên cứu xem xét toàn bộ mẫu ngân hàng dưới dạng tổng thể chung; chưa tách biệt và so sánh chuyên sâu theo quy mô (ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ) hoặc theo tính chất sở hữu (ngân hàng có vốn nhà nước chi phối và ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân).
  • Về biến số: Chưa tích hợp đầy đủ các biến đo lường tác động của các cuộc khủng hoảng tài chính sâu rộng hoặc các yếu tố nội sinh phức tạp trong nền kinh tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu cho toàn bộ các ngân hàng thương mại đang hoạt động tại Việt Nam.
  • Ứng dụng các phương pháp kinh tế lượng nâng cao như phương pháp hồi quy phân vị (Quantile Regression) hoặc mô hình hồi quy động GMM (Generalized Method of Moments) để giải quyết triệt để vấn đề nội sinh.
  • Phân nhóm dữ liệu theo hình thức sở hữu hoặc nhóm quy mô tài sản để đánh giá tính không đồng nhất trong hành vi quản trị thanh khoản.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận có giá trị tham khảo rõ ràng đối với các nhóm đối tượng và mục đích học thuật cụ thể:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học: Tài liệu cung cấp cấu trúc mẫu mực cho một đề tài nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, từ các bước xây dựng cơ sở lý thuyết, lược khảo y văn, phát biểu giả thuyết nghiên cứu đến kỹ thuật phân tích thống kê trên phần mềm Stata.
  • Nhà nghiên cứu về thị trường tài chính: Phần tổng quan y văn (Bảng 2.1) và phương pháp xác định khoảng trống nghiên cứu cung cấp cơ sở đối sánh toàn diện về các yếu tố nội tại và vĩ mô ảnh hưởng đến thanh khoản ngân hàng.
  • Bộ phận quản trị rủi ro tại các NHTM: Các số liệu thống kê mô tả (Bảng 4.1) và quy trình kiểm tra chỉ tiêu an toàn thanh khoản theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN là tài liệu tham chiếu thực tiễn cho việc xây dựng kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (stress test) thanh khoản.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 3 và Chương 4, đặc biệt là quy trình 7 bước nghiên cứu thực nghiệm, phương pháp kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình (VIF, White's test, Wooldridge) và kỹ thuật ước lượng khắc phục bằng FGLS.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường khả năng thanh khoản của các NHTM?

Tác giả sử dụng tỷ lệ thanh khoản $LIQ$ làm biến phụ thuộc trong mô hình, được tính bằng công thức:

$$LIQ = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}}$$

Tài sản thanh khoản bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại Ngân hàng Trung ương và các ngân hàng khác, chứng khoán nợ do chính phủ phát hành và các chứng khoán thanh khoản tương đương.

2. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ đâu và mẫu quan sát cụ thể gồm bao nhiêu ngân hàng?

Dữ liệu vi mô được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán (bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) của 25 NHTM tại Việt Nam đã niêm yết trên thị trường chứng khoán thông qua phần mềm FiinPro trong giai đoạn 11 năm (2012 – 2022), tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 275 quan sát. Dữ liệu kinh tế vĩ mô (GDP, INF) được lấy từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).

3. Ngân hàng nào có tỷ lệ thanh khoản (LIQ) cao nhất và thấp nhất trong mẫu nghiên cứu?

Theo kết quả thống kê mô tả:

  • Ngân hàng có tỷ lệ thanh khoản cao nhất là NHTMCP Đông Nam Á (SSB) với mức 52,11% vào năm 2012.
  • Ngân hàng có tỷ lệ thanh khoản thấp nhất là NHTMCP Sài Gòn Thương Tín (STB) với mức 4,52% vào năm 2017.

4. Kết quả ước lượng mô hình Pooled OLS cho thấy những biến số nào có ý nghĩa thống kê?

Mô hình Pooled OLS có hệ số xác định $R^2 = 0,2975$. Có 6 biến độc lập có ý nghĩa thống kê:

  • Đạt ý nghĩa thống kê ở mức 1% (Prob < 0,01): Tiền gửi khách hàng (DEP), Tỷ lệ lạm phát (INF), Hiệu quả chi phí hoạt động (CEA), và Quy mô ngân hàng (SIZE).
  • Đạt ý nghĩa thống kê ở mức 5% (Prob < 0,05): Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).
  • Các biến ROE ($p = 0,865$), CAR ($p = 0,457$) và NPL không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình này.

5. Tác giả đã phát hiện và xử lý những khuyết tật mô hình nào?

Qua các bước kiểm định, tác giả phát hiện mô hình xảy ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi (thông qua kiểm định White's test) và hiện tượng tự tương quan (thông qua kiểm định Wooldridge). Để khắc phục các khuyết tật này và tránh ước lượng sai lệch của Pooled OLS/FEM/REM, tác giả đã sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Linh Chi đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực nghiệm tác động của 9 nhân tố vi mô và vĩ mô đến tính thanh khoản của 25 NHTM niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2022. Bằng việc áp dụng quy trình kinh tế lượng chặt chẽ với phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và ước lượng FGLS khắc phục khuyết tật, công trình khẳng định vai trò chi phối nghịch chiều của quy mô, đòn bẩy vốn chủ sở hữu, hiệu quả chi phí và nguồn tiền gửi, đồng thời làm rõ mối tương quan thuận chiều của tỷ lệ lạm phát đối với thanh khoản. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác và luận cứ khoa học có giá trị ứng dụng cao cho công tác quản trị rủi ro thanh khoản trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.