Giới thiệu dự án

Thanh khoản là "mạch máu" quyết định sự tồn vong và ổn định của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM). Trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu và Việt Nam trải qua nhiều biến động sau khủng hoảng tài chính 2008, giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng (2012–2022) và ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, việc kiểm soát rủi ro thanh khoản trở thành ưu tiên sống còn. Thực tế từ giai đoạn căng thẳng thanh khoản 2008–2011 tại Việt Nam cho thấy cuộc đua lãi suất huy động và tình trạng mất cân đối kỳ hạn (sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung – dài hạn) đã đẩy nhiều NHTM như Ficombank, TinNghiaBank hay Saigonbank vào tình trạng báo động, buộc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) phải can thiệp tái cấu trúc khẩn cấp.

Vấn đề cốt lõi đặt ra cho các nhà quản trị ngân hàng là: Làm thế nào để định lượng chính xác tác động của các chỉ số tài chính nội tại và biến số kinh tế vĩ mô lên khả năng thanh khoản, từ đó tối ưu hóa cơ cấu tài sản nợ - tài sản có?

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được lượng hóa qua 3 nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và xác lập khung biến đo lường khả năng thanh khoản ngân hàng dựa trên bộ chỉ số chuẩn mực quốc tế của Basel và Ủy ban Giám sát Ngân hàng Quốc tế (BIS).
  2. Xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Panel Data) nhằm ước lượng và kiểm định chiều hướng tác động của 9 nhân tố (7 biến nội tại: ROE, CAP, CAR, CEA, DEP, NPL, SIZE và 2 biến vĩ mô: GDP, INF) trên mẫu 25 NHTM niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012–2022 (275 quan sát).
  3. Đề xuất các khuyến nghị và hàm ý chính sách cụ thể nhằm tăng cường năng lực đệm thanh khoản, kiểm soát chi phí vận hành và phòng ngừa rủi ro phá sản cho hệ thống NHTM Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 25 NHTM cổ phần có báo cáo tài chính kiểm toán liên tục và đầy đủ trong 11 năm (2012–2022) từ hệ thống FiinPro và World Bank Data. Nghiên cứu giới hạn ở các ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết, loại trừ các ngân hàng liên doanh hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài do tính đặc thù về công bố thông tin.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khả năng thanh khoản của NHTM theo quy ước Basel III và lý thuyết tài chính hiện đại được đo lường chủ yếu qua khe hở tài trợ (Financing Gap) và các tỷ số tài chính thanh khoản ($L_1, L_2, L_3, L_4$). Trong đó, chỉ số $L_1$ phản ánh trực tiếp năng lực tự vệ tức thời của ngân hàng:

$$LIQ = L_1 = \frac{\text{Tổng tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}}$$

Bảng tổng hợp phân tích ưu và nhược điểm của các phương pháp đo lường thanh khoản:

Phương pháp đo lường Công thức / Bản chất Ưu điểm Nhược điểm
Khe hở tài trợ (Financing Gap) $\text{Dư nợ tín dụng bình quân} - \text{Huy động vốn bình quân}$ Cảnh báo trước dòng tiền thiếu hụt trong tương lai theo từng kỳ hạn Phụ thuộc giả định hành vi rút tiền gửi; khó chuẩn hóa trên dữ liệu công khai
Tỷ số $L_1$ (Liquid Assets Ratio) $\frac{\text{Tiền mặt + Tiền gửi NHNN/TCTD + Trái phiếu CP}}{\text{Tổng tài sản}}$ Trực quan, phản ánh năng lực chi trả ngay lập tức, độ nhạy cao Chưa phản ánh chi tiết kỳ hạn của tài sản nợ
Tỷ số $L_3$ (Loan to Asset - LTA) $\frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tài sản}}$ Đo lường mức độ thâm dụng tài sản kém thanh khoản Không tách bạch chất lượng của các nhóm nợ tín dụng
Tỷ số $L_4$ (Loan to Deposit - LDR) $\frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tiền gửi khách hàng}}$ Đo lường đòn bẩy huy động vốn cho vay trực tiếp Bỏ qua các nguồn vốn huy động thị trường liên ngân hàng

Mô hình phân loại yêu cầu quản trị thanh khoản theo phương pháp MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc có): Hệ thống kiểm soát tuân thủ ngưỡng an toàn tỷ lệ an toàn vốn (CAR > 8% theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN) và tỷ lệ dự trữ thanh khoản tức thời.
  • Should-have (Nên có): Báo cáo dự báo dòng tiền theo mô hình hồi quy đa biến có tính đến độ trễ lạm phát (INF) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).
  • Could-have (Có thể có): Công cụ Stress-testing tự động kịch bản rút tiền gửi hàng loạt dựa trên biến động của hệ số chi phí hoạt động (CEA).
  • Won't-have (Chưa ưu tiên): Xử lý tức thời thanh khoản phái sinh phi chuẩn cho các sản phẩm cấu trúc phức tạp.

Thiết kế hệ thống

Mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng được thiết kế nhằm mô tả toàn diện mối quan hệ giữa tỷ lệ thanh khoản và các biến giải thích:

$$LIQ_{it} = \beta_0 + \beta_1 ROE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 CAR_{it} + \beta_4 CEA_{it} + \beta_5 DEP_{it} + \beta_6 NPL_{it} + \beta_7 SIZE_{it} + \beta_8 GDP_t + \beta_9 INF_t + \varepsilon_{it}$$

Trong đó:

  • $i$: Đại diện cho 25 NHTM ($i = 1, \dots, 25$).
  • $t$: Đại diện cho chuỗi thời gian 11 năm ($t = 2012, \dots, 2022$).
  • $\varepsilon_{it}$: Sai số ngẫu nhiên tổng hợp ($\varepsilon_{it} = \mu_i + v_{it}$).

Chi tiết công thức và bản chất kỹ thuật của các biến trong hệ thống:

Tech Stack và Công cụ phân tích:

  • Nền tảng dữ liệu: FiinPro Platform v2.0 (thu thập BCTC kiểm toán), World Bank Open Data.
  • Phần mềm tính toán và xử lý kinh tế lượng: Stata v14.0 SE / Stata v16.0 (thực thi kiểm định và ước lượng mô hình dữ liệu bảng).
  • Bộ công cụ xử lý tiền kỳ: Microsoft Excel 365 ProPlus (Data cleaning, cân đối panel balance).

Methodology

Quy trình nghiên cứu định lượng tuân thủ quy chuẩn kinh tế lượng thực nghiệm qua 7 bước:

Khung quản trị rủi ro mô hình:

  • Rủi ro đa cộng tuyến: Sử dụng hệ số phóng đại phương sai $VIF < 10$ để đảm bảo tính độc lập tuyến tính giữa các biến độc lập.
  • Rủi ro phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity): Kiểm tra bằng White's General Test và Modified Wald Test.
  • Rủi ro tự tương quan chuỗi (Autocorrelation): Kiểm tra bằng Wooldridge Test cho Panel Data.
  • Rủi ro nội sinh: Khắc phục triệt để bằng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình phân tích dữ liệu được lập trình hóa trên môi trường Stata v14.0. Cấu trúc câu lệnh Stata chuẩn được thực thi như sau:

* Thiết lập cấu trúc dữ liệu bảng cân bằng (Balanced Panel Data)
clear all
import excel "bank_liquidity_data_2012_2022.xlsx", sheet("Data") firstrow
destring _all, replace
xtset bank_id year

* 1. Thống kê mô tả và Ma trận tương quan Pearson
summarize LIQ ROE CAP CAR CEA DEP NPL SIZE GDP INF
pwcorr LIQ ROE CAP CAR CEA DEP NPL SIZE GDP INF, star(0.05) sig

* 2. Ước lượng mô hình Pooled OLS & Kiểm tra đa cộng tuyến
regress LIQ ROE CAP CAR CEA DEP NPL SIZE GDP INF
estat vif

* 3. Ước lượng Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM)
xtreg LIQ ROE CAP CAR CEA DEP NPL SIZE GDP INF, fe
estimates store fixed_eff

xtreg LIQ ROE CAP CAR CEA DEP NPL SIZE GDP INF, re
estimates store random_eff

* 4. Kiểm định lựa chọn mô hình (Hausman Test)
hausman fixed_eff random_eff

* 5. Kiểm định khuyết tật mô hình FEM
xttest3          /* Modified Wald test for groupwise heteroskedasticity */
xtserial LIQ ROE CAP CAR CEA DEP NPL SIZE GDP INF  /* Wooldridge test for autocorrelation */

* 6. Khắc phục khuyết tật bằng mô hình FGLS (Cross-sectional heteroskedasticity & autocorrelation)
xtgls LIQ ROE CAP CAR CEA DEP NPL SIZE GDP INF, panels(hetero) corr(ar1)

Testing và validation

Kết quả thống kê mô tả mẫu 275 quan sát từ 25 NHTM Việt Nam (2012–2022):

Biến số Số quan sát (N) Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
LIQ 275 0.1776 (17.76%) 0.0782 0.0452 (STB - 2017) 0.5211 (SSB - 2012)
ROE 275 0.1107 (11.07%) 0.0764 0.00002 (NVB - 2022) 0.3033 (VIB - 2021)
CAP 275 0.0899 (8.99%) 0.0356 0.0406 (BID - 2017) 0.2384 (SGB - 2013)
CAR 275 0.1337 (13.37%) 0.0427 0.0800 (BID - 2020) 0.4015 (TPB - 2012)
CEA 275 0.0168 (1.68%) 0.0050 0.0065 (VAB - 2021) 0.0329 (VPB - 2018)
DEP 275 0.6714 (67.14%) 0.1035 0.4141 (EIB - 2012) 0.8937 (STB - 2015)
NPL 275 0.0216 (2.16%) 0.0156 0.0047 (TCB - 2020) 0.1793 (NVB - 2022)
SIZE 275 8.1629 0.4929 7.1668 (SGB - 2013) 9.3264 (BID - 2022)
GDP 275 0.0582 (5.82%) 0.0161 0.0268 (2021) 0.0802 (2022)
INF 275 0.0374 (3.74%) 0.0220 0.0063 (2015) 0.0909 (2012)

Kết quả các kiểm định chẩn đoán kỹ thuật:

  • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số $VIF$ của tất cả các biến độc lập đều dao động từ 1.15 đến 2.48 (trung bình Mean $VIF = 1.62 < 10$), xác nhận không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kiểm định White & Modified Wald Test: Cho giá trị $p\text{-value} = 0.0000 < 0.05$, bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác nhận có hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
  • Kiểm định Wooldridge: Cho giá trị $p\text{-value} = 0.0018 < 0.05$, chứng minh mô hình tồn tại hiện tượng tự tương quan bậc nhất $AR(1)$.
  • Khắc phục toàn diện: Phương pháp hồi quy FGLS (Feasible Generalized Least Squares) được áp dụng để xử lý đồng thời phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo ước lượng BLUE (Best Linear Unbiased Estimator).

Kết quả đạt được

Bảng tổng hợp kết quả ước lượng từ mô hình Pooled OLS, FEM, REM và mô hình tối ưu FGLS:

Biến độc lập Pooled OLS ($\beta$) Mô hình FEM ($\beta$) Mô hình REM ($\beta$) Mô hình FGLS ($\beta$) Mức ý nghĩa ($p$-value FGLS) Kết luận giả thuyết
ROE -0.0128 -0.0412 -0.0385 -0.0315 $p = 0.215$ (Không ý nghĩa) Chưa xác nhận
CAP -0.2118** -0.3415*** -0.2982*** -0.2741*** $p = 0.000$ (Ý nghĩa 1%) Ngược chiều (-)
CAR +0.0312 +0.0145 +0.0210 +0.0182 $p = 0.452$ (Không ý nghĩa) Chưa xác nhận
CEA -2.8541*** -1.9842** -2.3140*** -2.1054*** $p = 0.002$ (Ý nghĩa 1%) Chấp nhận $H_4$ (-)
DEP -0.2482*** -0.3125*** -0.2841*** -0.2618*** $p = 0.000$ (Ý nghĩa 1%) Ngược chiều (-)
NPL +0.1245 +0.0891 +0.1042 +0.0914 $p = 0.318$ (Không ý nghĩa) Chưa xác nhận
SIZE -0.0289*** -0.0514*** -0.0412*** -0.0378*** $p = 0.000$ (Ý nghĩa 1%) Chấp nhận $H_7$ (-)
GDP -0.4215** -0.3812** -0.3954** -0.3621** $p = 0.018$ (Ý nghĩa 5%) Chấp nhận $H_8$ (-)
INF +0.7814*** +0.6521*** +0.7102*** +0.6845*** $p = 0.000$ (Ý nghĩa 1%) Chấp nhận $H_9$ (+)
$R^2$ 29.75% 34.12% 31.80% Wald $\chi^2 = 148.6$ $p = 0.0000$ Mô hình phù hợp cao

Ghi chú: ***, **, * lần lượt thể hiện mức ý nghĩa thống kê 1%, 5% và 10%.

Phân tích định lượng chuyên sâu:

  • Hiệu quả chi phí hoạt động (CEA): Hệ số $\beta = -2.1054$ ở mức ý nghĩa 1%. Khi tỷ lệ chi phí hoạt động tăng 1%, tỷ lệ thanh khoản dự trữ của ngân hàng giảm 2.1054%, khẳng định bộ máy quản lý cồng kềnh làm xói mòn đệm thanh khoản.
  • Tiền gửi khách hàng (DEP): Hệ số $\beta = -0.2618$ ($p < 0.01$). Phản ánh hiện tượng khi huy động được nhiều tiền gửi, các NHTM Việt Nam có xu hướng đẩy mạnh tín dụng sinh lời để bù đắp chi phí vốn, qua đó giảm tỷ lệ nắm giữ tài sản thanh khoản.
  • Quy mô ngân hàng (SIZE): Hệ số $\beta = -0.0378$ ($p < 0.01$). Ủng hộ học thuyết "Too-Big-To-Fail", các ngân hàng quy mô lớn dựa vào vị thế uy tín và khả năng tiếp cận gói cứu trợ từ NHNN nên duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản thấp hơn so với các ngân hàng nhỏ.
  • Tỷ lệ lạm phát (INF): Hệ số $\beta = +0.6845$ ($p < 0.01$). Khi lạm phát tăng, các ngân hàng chủ động phòng ngừa rủi ro biến động lãi suất bằng cách co cụm tín dụng và tăng cường tỷ trọng tài sản thanh khoản an toàn.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp học thuật và thực tiễn mang tính hệ thống so với các công trình trước đây:

Tiêu chí so sánh Nghiên cứu Moussa (2015) Nghiên cứu Nguyễn Thị Tuyết Nga (2019) Đề tài này (Vũ Thị Linh Chi, 2023)
Mẫu và Không gian 18 NHTM tại Tunisia (2000–2010) 29 NHTMCP tại Việt Nam (2014–2018) 25 NHTM niêm yết tại Việt Nam (2012–2022)
Số lượng quan sát 180 quan sát 145 quan sát 275 quan sát cân bằng (Balanced Panel)
Phương pháp xử lý khuyết tật OLS tĩnh / GMM cơ bản Chỉ dừng lại ở mô hình REM FGLS kết hợp kiểm định Wooldridge & Modified Wald
Tác động của Lạm phát (INF) Tác động âm (-) Chưa phân tích sâu Tác động dương mạnh mẽ (+0.6845, $p < 0.01$)
Tính ứng dụng ALM Phân tích học thuật chung Khuyến nghị định tính Khung định lượng ngưỡng an toàn Asset-Liability Management (ALM)

Các điểm đổi mới nổi bật:

  1. Chuỗi dữ liệu 11 năm bao trùm chu kỳ kinh tế: Bao quát toàn bộ tiến trình tái cấu trúc ngành ngân hàng Việt Nam (2012–2022), phản ánh đầy đủ tác động của các thông tư quản trị rủi ro mới như Thông tư 36/2014/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN.
  2. Khắc phục lỗi mô hình triệt để: Không dừng lại ở kết quả OLS/FEM/REM gốc vốn bị méo mó do phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu áp dụng FGLS nâng cao độ tin cậy của các hệ số ước lượng lên trên 95%.
  3. Lượng hóa sự đánh đổi giữa Quy mô và Thanh khoản: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về việc các NHTM quy mô lớn tại Việt Nam duy trì đệm thanh khoản mỏng hơn khoảng 3.78% cho mỗi bậc tăng logarit tài sản.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kết quả nghiên cứu được chuyển hóa thành khung giải pháp quản trị Tài sản Nợ - Tài sản Có (Asset-Liability Management - ALM) cho hệ thống NHTM:

Kế hoạch triển khai theo lộ trình:

  • Giai đoạn 1 (1–3 tháng): Tích hợp bộ hệ số tác động vào hệ thống quản lý rủi ro thanh khoản tự động nội bộ (ALM Software).
  • Giai đoạn 2 (4–6 tháng): Tái cấu trúc danh mục tài sản thanh khoản (HQLA), tăng tỷ lệ trái phiếu chính phủ và tín phiếu NHNN có thể chiết khấu ngay lập tức.
  • Giai đoạn 3 (7–12 tháng): Hoàn thiện mô hình kiểm tra sức chịu tải thanh khoản định kỳ hàng quý theo chuẩn mực Basel III.

Hạn chế và hướng phát triển

Mặc dù đạt được các kết quả thực nghiệm có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao, đề tài vẫn tồn tại một số giới hạn kỹ thuật:

  • Chỉ số đo lường đơn nhất: Đề tài sử dụng chỉ số thanh khoản $L_1$ đại diện cho khả năng thanh khoản tài sản có, chưa tích hợp chỉ số Tỷ lệ bao phủ thanh khoản (Liquidity Coverage Ratio - LCR) và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio - NSFR) theo chuẩn Basel III do hạn chế về công bố dữ liệu chi tiết của các NHTM Việt Nam.
  • Chưa xem xét tính phi tuyến: Mô hình giả định mối quan hệ tuyến tính giữa các biến giải thích và thanh khoản, chưa đo lường hiệu ứng ngưỡng (Threshold regression) của biến nợ xấu (NPL) hoặc quy mô (SIZE).

Hướng phát triển tiếp theo:

  1. Mở rộng ứng dụng mô hình hồi quy động System GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát triệt để tính nội sinh tiềm ẩn giữa thanh khoản và khả năng sinh lời.
  2. Bổ sung các biến kiểm soát vi mô đặc thù như tỷ lệ CASA (Current Account Savings Account), tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn và biến giả cấu trúc sở hữu (ngân hàng quốc doanh vs ngân hàng tư nhân).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Tiếp cận cấu trúc nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm chuẩn mực, nắm vững quy trình xử lý khuyết tật dữ liệu bảng trên Stata.
  • Chuyên viên phân tích rủi ro & Quản trị ALM: Ứng dụng trực tiếp các hệ số nhạy cảm ($\beta$) để xây dựng kịch bản kiểm tra sức chịu tải dòng tiền tại các NHTM.
  • Ban điều hành & Hội đồng quản trị ngân hàng: Có căn cứ số liệu thực chứng để cân đối chiến lược giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận (ROE) và duy trì đệm an toàn thanh khoản.
  • Cơ quan quản lý (NHNN): Bổ sung luận cứ thực nghiệm để hoàn thiện chính sách điều hành tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lãi suất tái cấp vốn và hạn mức tăng trưởng tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và dữ liệu để tái lập mô hình nghiên cứu này là gì?

Cần cài đặt phần mềm Stata (phiên bản 14.0 trở lên) hoặc ngôn ngữ R (package plm, gls). Dữ liệu đầu vào yêu cầu bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh kiểm toán của các ngân hàng trong tối thiểu 5–10 năm liên tục, kết hợp dữ liệu vĩ mô CPI/GDP từ Tổng cục Thống kê hoặc Ngân hàng Thế giới.

2. Tại sao nghiên cứu lại chọn phương pháp FGLS thay vì giữ nguyên mô hình FEM hay REM?

Mô hình FEM và REM mặc dù kiểm soát được các hiệu ứng cố định và ngẫu nhiên theo từng ngân hàng, nhưng khi xuất hiện đồng thời hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($p < 0.001$) và tự tương quan ($p = 0.0018$), các ước lượng sai số chuẩn sẽ bị chệch. Phương pháp FGLS hiệu chỉnh trực tiếp ma trận hiệp phương sai sai số, mang lại ước lượng hiệu quả và tin cậy nhất.

3. Tại sao tỷ lệ tiền gửi khách hàng (DEP) lại có tương quan âm với tỷ lệ thanh khoản?

Trong thực tế hoạt động tại Việt Nam, tiền gửi khách hàng là nguồn vốn huy động có chi phí. Khi huy động được lượng tiền gửi lớn, các NHTM chịu áp lực chi trả lãi suất nên thường nhanh chóng giải ngân vào các khoản vay trung và dài hạn để tối ưu lợi nhuận, dẫn đến tỷ trọng tài sản thanh khoản tức thời ($L_1$) bị giảm sút.

4. Quy mô ngân hàng (SIZE) tác động tiêu cực đến thanh khoản phản ánh điều gì?

Hiện tượng này phản ánh học thuyết "Too-Big-To-Fail". Các ngân hàng lớn có mạng lưới huy động rộng, uy tín cao và kỳ vọng nhận được sự hỗ trợ thanh khoản cứu cánh cuối cùng từ NHNN khi xảy ra sự cố, do đó họ chủ động duy trì đệm tài sản thanh khoản ở mức vừa đủ để ưu tiên tài sản sinh lời cao.

5. Kết quả nghiên cứu có thể tích hợp vào hệ thống ALM của ngân hàng như thế nào?

Ngân hàng có thể lập trình các hệ số ước lượng vào mô hình cảnh báo sớm (Early Warning System). Khi các chỉ số vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng) hoặc chỉ số nội tại (chi phí hoạt động CEA, huy động DEP) biến động vượt ngưỡng cảnh báo, hệ thống sẽ tự động đề xuất tăng lượng tài sản thanh khoản cấp 1 tương ứng.

Kết luận

Khóa luận đã giải quyết trọn vẹn bài toán định lượng các nhân tố tác động đến khả năng thanh khoản của 25 NHTM tại Việt Nam giai đoạn 2012–2022 thông qua bộ dữ liệu 275 quan sát. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng vững FGLS, nghiên cứu chứng minh quy mô tài sản (SIZE), tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), hiệu quả chi phí hoạt động (CEA), tỷ lệ tiền gửi (DEP) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến thanh khoản; trong khi tỷ lệ lạm phát (INF) có tác động cùng chiều mạnh mẽ. Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc giúp các nhà quản trị ngân hàng thiết lập chiến lược cân bằng tối ưu giữa khả năng sinh lời và an toàn thanh khoản bền vững.