Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp tại Việt Nam ngày càng có nhiều cơ hội tiếp cận đa dạng nguồn vốn trong và ngoài nước nhằm tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, việc hoạch định và quản lý cấu trúc vốn ở mức độ hợp lý là yêu cầu cốt lõi nhằm bảo đảm sức khỏe tài chính ổn định, thúc đẩy tăng trưởng và phòng ngừa rủi ro kiệt quệ tài chính. Đối với ngành bán lẻ – một ngành kinh tế trọng yếu chiếm tới 78% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng của Việt Nam vào tháng 12 năm 2023 (với mức tăng trưởng 8,6% so với cùng kỳ theo số liệu của Tổng cục Thống kê) – nhu cầu huy động vốn để đầu tư chuyển đổi số, mở rộng mạng lưới bán hàng đa kênh và thích ứng với thói quen tiêu dùng mới sau đại dịch COVID-19 là rất lớn.
Đặc thù của các doanh nghiệp ngành bán lẻ là sử dụng đòn bẩy tài chính tương đối cao, phần lớn phụ thuộc vào các khoản nợ ngắn hạn như nợ phải trả người bán và vay ngắn hạn. Việc huy động vốn liên tục có thể khiến cấu trúc vốn thực tế của doanh nghiệp lệch xa khỏi cấu trúc vốn mục tiêu (cấu trúc vốn tối ưu). Khi xuất hiện độ lệch này, doanh nghiệp có xu hướng điều chỉnh tỷ lệ nợ về ngưỡng mục tiêu, song quá trình điều chỉnh không thể diễn ra tức thời mà mang tính chất điều chỉnh từng phần do sự cản trở của chi phí giao dịch, chi phí điều chỉnh và các yếu tố nội tại. Mặc dù các nghiên cứu về cấu trúc vốn trên thị trường chứng khoán Việt Nam khá phong phú, phần lớn các công trình trước đây chỉ tập trung vào mô hình tĩnh trên toàn thị trường hoặc các ngành như bất động sản, dược phẩm, sản xuất công nghiệp mà ít phân tích chuyên sâu vào khối doanh nghiệp bán lẻ theo mô hình động.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xem xét các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn và tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn về cấu trúc vốn mục tiêu của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết tại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn và tốc độ điều chỉnh về cấu trúc vốn mục tiêu của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam, đồng thời xây dựng mô hình nghiên cứu.
- Xác định chiều hướng và mức độ tác động của những yếu tố này đến cấu trúc vốn và tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn.
- Đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp cho các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến cấu trúc vốn và tốc độ điều chỉnh về cấu trúc vốn mục tiêu của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
- Chiều hướng và mức độ tác động của các yếu tố đến cấu trúc vốn và tốc độ điều chỉnh về cấu trúc vốn mục tiêu như thế nào?
- Dựa trên kết quả phân tích, những khuyến nghị nào có thể được đề xuất cho các nhà quản trị của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc vốn, tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn về ngưỡng mục tiêu và các nhân tố tài chính tác động lên hai đại lượng này tại các doanh nghiệp bán lẻ.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp ngành bán lẻ niêm yết trên ba sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam gồm HOSE (14 công ty), HNX (7 công ty) và UPCOM (12 công ty). Trong tổng số 38 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết tính đến cuối năm 2023, tác giả chọn lọc 33 doanh nghiệp có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2017–2023 (loại trừ 5 doanh nghiệp do thiếu dữ liệu).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 7 năm, từ năm 2017 đến năm 2023 (tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 231 quan sát).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên hệ thống các lý thuyết tài chính doanh nghiệp kinh điển và hiện đại:
- Lý thuyết Modigliani – Miller (MM 1958, 1963): Khẳng định tính trung lập của cấu trúc vốn trong thị trường hoàn hảo (1958), và vai trò của lá chắn thuế từ lãi vay ($PV$) làm gia tăng giá trị doanh nghiệp sử dụng nợ ($V_L = V_U + PV$) trong môi trường có thuế thu nhập doanh nghiệp (1963).
- Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger 1973, Myers 1977, Myers 1984): Phân tích sự cân bằng giữa lợi ích lá chắn thuế ($PV_S$) và hiện giá chi phí kiệt quệ tài chính ($PV_C$) thông qua phương trình $V_L = V_U + PV_S - PV_C$. Lý thuyết này bao gồm dạng tĩnh (Static Trade-off) và dạng động (Dynamic Trade-off).
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Donaldson 1961, Myers & Majluf 1984): Giải thích quyết định tài trợ dưới tác động của bất cân xứng thông tin, theo đó doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là phát hành nợ vay và phát hành cổ phần là lựa chọn sau cùng.
- Lý thuyết thời điểm thị trường (Market Timing Theory - Baker & Wurgler 2002, Graham & Harvey 2001): Cho rằng doanh nghiệp có xu hướng phát hành cổ phiếu khi thị trường định giá cao hơn giá trị sổ sách và mua lại khi thị trường định giá thấp.
- Mô hình điều chỉnh từng phần (Partial Adjustment Model - Jalilvand & Harris 1984, Flannery & Rangan 2006, Drobetz & Wanzenried 2006): Giả định cấu trúc vốn thực tế dịch chuyển từng phần về cấu trúc vốn mục tiêu theo phương trình: $LEV_{it} - LEV_{it-1} = \delta_{it} (LEV^*{it} - LEV{it-1}) + u_{it}$, trong đó $\delta_{it}$ là tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn ($SOA$).
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật ước lượng:
Khóa luận áp dụng quy trình kinh tế lượng hai giai đoạn trên dữ liệu bảng (panel data):
- Ước lượng các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn (Mô hình tĩnh): Sử dụng các phương pháp bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sử dụng kiểm định $F$-test để lựa chọn giữa OLS và FEM; kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM; kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test). Khắc phục toàn bộ khuyết tật mô hình bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS).
- Ước lượng tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn (Mô hình động): Sử dụng phương pháp hồi quy tổng quát mô-men hệ thống (System GMM / S-GMM) để giải quyết hiện tượng nội sinh và biến trễ của biến phụ thuộc ($LEV_{it-1}$), kết hợp các kiểm định Arellano-Bond ($AR(1)$, $AR(2)$) và kiểm định Hansen/Sargan về tính hợp lệ của biến công cụ.
Nguồn dữ liệu: Số liệu tài chính thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của 33 doanh nghiệp bán lẻ qua cơ sở dữ liệu FiinPro; số liệu kinh tế vĩ mô được tổng hợp từ Tổng cục Thống kê và các kênh thông tin chính thống.
| Tên biến |
Ký hiệu |
Công thức xác định |
Kỳ vọng dấu (LEV) |
Kỳ vọng dấu (SOA) |
| Cấu trúc vốn |
$LEV$ |
$\text{Tổng nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}$ |
(Biến phụ thuộc) |
(Biến phụ thuộc) |
| Khả năng sinh lời |
$ROA$ |
$\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ |
$-$ |
$+/-$ |
| Quy mô doanh nghiệp |
$SIZE$ |
$\text{Log}(\text{Tổng tài sản})$ |
$+$ |
$+/-$ |
| Thuế |
$TAX$ |
$\text{Thuế phải nộp} / \text{EBIT}$ |
$+/-$ |
Không xét |
| Lá chắn thuế phi nợ vay |
$TS$ |
$\text{Khấu hao tài sản cố định} / \text{Tổng tài sản}$ |
$+$ |
Không xét |
| Cơ hội tăng trưởng |
$GROWTH$ |
$(\text{Tổng tài sản}t - \text{Tổng tài sản}{t-1}) / \text{Tổng tài sản}_{t-1}$ |
$+$ |
$+/-$ |
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành bán lẻ Việt Nam tăng tốc số hóa và mở rộng sau đại dịch COVID-19 nhưng phải đối mặt với áp lực nợ vay ngắn hạn lớn. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát gồm 33 công ty bán lẻ (231 quan sát từ 2017 đến 2023 trên 3 sàn HOSE, HNX, UPCOM) và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Chương 2 tổng hợp định nghĩa về cấu trúc vốn, các chỉ tiêu đo lường đòn bẩy tài chính và 4 trường phái lý thuyết nền tảng (MM, Trade-off, Pecking Order, Market Timing). Chương này phân tích khái niệm cấu trúc vốn mục tiêu, 4 phương pháp ước lượng cấu trúc vốn mục tiêu theo Mello & Farhat (2008), và cơ chế điều chỉnh cấu trúc vốn động. Đồng thời, tác giả tiến hành lược khảo toàn diện các nghiên cứu quốc tế (Chen, 2004; Abdou và cộng sự, 2012; Drobetz & Wanzenried, 2006; Flannery & Rangan, 2006; Memon và cộng sự, 2021; Sinha & Vodwal, 2022) và trong nước (Trần Hùng Sơn, 2011; Lưu Chí Cường & Nguyễn Thu Hiền, 2016; Trần Việt Dũng & Bùi Đan Thanh, 2021; Bùi Thanh Khoa & Duy Tùng Thái, 2021), từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về hành vi điều chỉnh cấu trúc vốn chuyên biệt của nhóm doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 xây dựng sơ đồ quy trình nghiên cứu 9 bước, thiết lập mô hình hồi quy tĩnh xác định các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn và mô hình hồi quy động xác định tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn về mục tiêu:
- Mô hình tĩnh: $LEV_{it} = \beta_0 + \beta_1 ROA_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 TAX_{it} + \beta_4 TS_{it} + \beta_5 GROWTH_{it} + u_{it}$
- Mô hình động: $LEV_{it} = (1 - \delta_{it}) LEV_{it-1} + \alpha_0 + \alpha_1 ROA_{it} + \alpha_2 SIZE_{it} + \alpha_3 TAX_{it} + \alpha_4 TS_{it} + \alpha_5 GROWTH_{it} + u_{it}$
Chương này cũng định nghĩa chi tiết công thức tính toán các biến số, giải thích ý nghĩa kinh tế và phát triển 5 giả thuyết nghiên cứu cho mô hình tĩnh cùng 3 giả thuyết cho mô hình động.
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 trình bày thực trạng đòn bẩy tài chính của ngành bán lẻ giai đoạn 2017–2023, phân tích thống kê mô tả 231 quan sát, kiểm định đa cộng tuyến (VIF trung bình = 1,15), ma trận tương quan, so sánh các mô hình OLS, FEM, REM qua kiểm định $F$-test và Hausman. Sau khi phát hiện các khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, tác giả sử dụng FGLS để có kết quả ước lượng chính xác. Tiếp theo, mô hình S-GMM được thực hiện để ước lượng tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn ($SOA$) và phân tích mối quan hệ giữa các nhân tố với $SOA$, đối chiếu trực tiếp với các bằng chứng thực nghiệm quốc tế và trong nước.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính của nghiên cứu, đề xuất hệ thống các hàm ý quản trị cụ thể cho ban lãnh đạo các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trong việc hoạch định cơ cấu nợ, tận dụng dòng tiền lợi nhuận giữ lại, quản trị tài sản và điều tiết tốc độ tái cấu trúc vốn. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế về quy mô mẫu, dữ liệu vĩ mô và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Thống kê mô tả các biến trong mô hình (N = 231):
- Tỷ số nợ ($LEV$) trung bình đạt 0,486 (48,6%), độ lệch chuẩn 0,243, dao động từ 0,002 đến 1,266. Đòn bẩy tài chính ngành bán lẻ duy trì an toàn trên 50% ở giai đoạn trước dịch, giảm xuống mức thấp nhất 46,37% vào đỉnh dịch năm 2021 do doanh nghiệp thận trọng giảm vay nợ, và phục hồi tăng trở lại sau đại dịch. Công ty XNK Tổng hợp 1 (TH1) duy trì tỷ số nợ cao nhất trên 1.
- Khả năng sinh lời ($ROA$) trung bình đạt 0,052 (5,2%), dao động từ -0,397 (Công ty Thương mại Phú Nhuận - PNG năm 2018) đến 0,316 (TH1 năm 2021). Trong 231 quan sát, có 24 quan sát âm.
- Thuế ($TAX$) trung bình đạt 0,202 (20,2%), tiệm cận mức thuế suất TNDN danh nghĩa, dao động từ -4,620 (TH1 năm 2020) đến 3,563 (AFX năm 2022).
- Lá chắn thuế phi nợ vay ($TS$) trung bình đạt 0,153 (15,3%), dao động từ 0,000 đến 0,695 (Công ty LBC đạt trên 60%).
- Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) trung bình đạt 11,918, dao động từ 10,327 (CENCON Việt Nam - CEN năm 2017) đến 14,168 (Tập đoàn Masan - MSN).
- Cơ hội tăng trưởng ($GROWTH$) trung bình đạt 0,087 (8,7%), dao động từ -0,506 (CEN năm 2017) đến 1,518 (CEN năm 2018).
| Biến số |
Số quan sát |
Trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Cực tiểu |
Cực đại |
| LEV |
231 |
0,486 |
0,243 |
0,002 |
1,266 |
| ROA |
231 |
0,052 |
0,074 |
-0,397 |
0,316 |
| TAX |
231 |
0,202 |
0,499 |
-4,620 |
3,563 |
| TS |
231 |
0,153 |
0,152 |
0,000 |
0,695 |
| SIZE |
231 |
11,918 |
0,770 |
10,327 |
14,168 |
| GROWTH |
231 |
0,087 |
0,257 |
-0,506 |
1,518 |
Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số $VIF$ của các biến đều nhỏ hơn 2 (GROWTH: 1,20; TS: 1,20; SIZE: 1,18; ROA: 1,18; TAX: 1,01; Mean VIF = 1,15), ma trận tương quan giữa các cặp biến đều có giá trị tuyệt đối nhỏ hơn 0,8, khẳng định không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
Tác động của các nhân tố đến cấu trúc vốn (ước lượng FGLS):
- Cơ hội tăng trưởng ($GROWTH$) và Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến tỷ số nợ ($LEV$), phù hợp với lý thuyết trật tự phân hạng và lý thuyết đánh đổi.
- Khả năng sinh lời ($ROA$) và Lá chắn thuế phi nợ vay ($TS$) có tác động ngược chiều ($-$) có ý nghĩa thống kê đến tỷ số nợ ($LEV$). Doanh nghiệp bán lẻ có khả năng sinh lời cao sẽ ưu tiên sử dụng lợi nhuận giữ lại để tài trợ tái đầu tư, giảm phụ thuộc vào nợ vay.
Tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn về mục tiêu (ước lượng S-GMM):
- Tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn trung bình của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết tại Việt Nam là $\delta = 19,9%$ mỗi năm.
- Thời gian trung bình để các doanh nghiệp bán lẻ thu hẹp toàn bộ khoảng cách giữa cấu trúc vốn thực tế và cấu trúc vốn mục tiêu là khoảng 5,1 năm ($1 / 0,199 \approx 5,025$).
- Tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn ($SOA$) đồng biến với Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) và Cơ hội tăng trưởng ($GROWTH$); nghịch biến với Khả năng sinh lời ($ROA$).
2. Hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất
- Doanh nghiệp bán lẻ cần xác định rõ ngưỡng cấu trúc vốn mục tiêu phù hợp với chu kỳ kinh doanh và đặc tính luân chuyển hàng tồn kho của ngành.
- Cần tận dụng tối đa nguồn vốn tái đầu tư từ lợi nhuận giữ lại khi biên sinh lời tốt nhằm giảm chi phí sử dụng vốn và giảm áp lực trả nợ ngắn hạn.
- Tận dụng quy mô và uy tín thương hiệu để đàm phán các điều khoản tín dụng ưu đãi từ các định chế tài chính, đồng thời kiểm soát chi phí điều chỉnh nợ để rút ngắn chu kỳ tái cơ cấu tài chính (hướng tới mức tối ưu 5,1 năm).
- Chủ động dự phòng các công cụ quản trị thanh khoản nhằm ứng phó với các cú sốc vĩ mô tương tự đại dịch COVID-19.
3. Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung cơ sở thực nghiệm về lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn động và mô hình điều chỉnh từng phần chuyên biệt cho ngành bán lẻ tại một thị trường mới nổi như Việt Nam, cập nhật chuỗi dữ liệu kéo dài đến năm 2023.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng chính xác về tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn ($19,9%/\text{năm}$) và độ trễ điều chỉnh ($5,1\text{ năm}$), giúp các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp bán lẻ có căn cứ hoạch định chiến lược huy động vốn và tái cơ cấu nợ vay.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Tài liệu mẫu mực về phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng, quy trình xử lý khuyết tật mô hình và ứng dụng kỹ thuật hồi quy động S-GMM.
- Nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Cung cấp khung phân tích chuẩn tắc về mô hình điều chỉnh từng phần (Partial Adjustment Model) trong tài chính doanh nghiệp.
- Giám đốc tài chính (CFO), nhà quản trị doanh nghiệp ngành bán lẻ: Cung cấp thông số thực nghiệm định lượng về đòn bẩy tài chính và tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn mục tiêu để xây dựng chính sách tài trợ tối ưu.
- Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
- Chương 3 (Phương pháp nghiên cứu): Hệ thống công thức toán học và quy trình chuyển đổi phương trình cấu trúc vốn động sang phương trình ước lượng S-GMM.
- Chương 4 (Kết quả nghiên cứu): Bảng số liệu thống kê mô tả, quy trình xử lý khuyết tật mô hình bằng FGLS và kết quả hồi quy tốc độ điều chỉnh bằng S-GMM.
Câu hỏi thường gặp
1. Tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn ($SOA$) của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết tại Việt Nam là bao nhiêu và mất bao lâu để đạt cấu trúc vốn mục tiêu?
Theo kết quả hồi quy mô hình động bằng phương pháp S-GMM trong khóa luận, tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn trung bình của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam đạt $19,9%$ mỗi năm. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp cần khoảng $5,1$ năm để thu hẹp hoàn toàn khoảng cách giữa cấu trúc vốn thực tế và cấu trúc vốn mục tiêu.
2. Những nhân tố nào có tác động cùng chiều và ngược chiều đến tỷ số nợ ($LEV$) của các doanh nghiệp bán lẻ?
Kết quả ước lượng qua mô hình FGLS cho thấy:
- Cơ hội tăng trưởng ($GROWTH$) và Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) tác động cùng chiều (+) đến tỷ số nợ.
- Khả năng sinh lời ($ROA$) và Lá chắn thuế phi nợ vay ($TS$) tác động ngược chiều ($-$) đến tỷ số nợ.
3. Tỷ số nợ trung bình của các doanh nghiệp bán lẻ trong mẫu nghiên cứu là bao nhiêu và biến động như thế nào trong đợt dịch COVID-19?
Tỷ số nợ trung bình ($LEV$) của 33 doanh nghiệp bán lẻ trong giai đoạn 2017–2023 là $0,486$ ($48,6%$). Trong giai đoạn trước dịch, tỷ số này duy trì trên $50%$, nhưng vào năm 2021 (đỉnh điểm dịch COVID-19), tỷ số nợ giảm xuống mức $46,37%$ do các doanh nghiệp chủ động trả bớt nợ cho ngân hàng và nhà cung cấp để phòng ngừa rủi ro tài chính, trước khi tăng trở lại ở giai đoạn phục hồi kinh tế.
4. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ đâu và bao gồm bao nhiêu quan sát?
Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán thường niên của 33 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên cả 3 sàn HOSE (14 công ty), HNX (7 công ty) và UPCOM (12 công ty) thông qua hệ thống dữ liệu FiinPro, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng với 231 quan sát trong khung thời gian 7 năm (2017–2023).
5. Tại sao khóa luận phải kết hợp phương pháp FGLS và S-GMM trong phân tích định lượng?
Phương pháp FGLS được sử dụng cho mô hình tĩnh nhằm khắc phục triệt để hai khuyết tật phổ biến của mô hình OLS/FEM/REM là hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Phương pháp S-GMM (System GMM) được sử dụng cho mô hình động nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh phát sinh từ biến trễ của cấu trúc vốn ($LEV_{it-1}$) và các biến giải thích, đảm bảo ước lượng tốc độ điều chỉnh ($SOA$) không bị chệch.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Thiên Ngân đã phân tích toàn diện các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn và tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn của 33 công ty bán lẻ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2017–2023. Bằng việc áp dụng các mô hình kinh tế lượng FGLS và S-GMM, nghiên cứu chứng minh quy mô và cơ hội tăng trưởng tác động cùng chiều, trong khi khả năng sinh lời và lá chắn thuế phi nợ vay tác động ngược chiều đến tỷ số nợ. Tốc độ điều chỉnh cấu trúc vốn về mục tiêu được ước lượng ở mức $19,9%/\text{năm}$, tương ứng với thời gian điều chỉnh trung bình là $5,1\text{ năm}$. Công trình cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm giá trị và các hàm ý quản trị thiết thực cho việc hoạch định chiến lược tài chính trong ngành bán lẻ tại Việt Nam.