Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Liệu Huệ (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021) tiếp cận bài toán hành vi tiêu dùng đối với thiết bị gia dụng chăm sóc sức khỏe trong bối cảnh đô thị hóa.
Theo lập luận của tác giả trong văn bản, bối cảnh thực tiễn được xác định qua các khía cạnh:
- Khi đời sống xã hội phát triển và công nghệ hiện đại hóa, con người ngày càng bận rộn với công việc và các mối quan hệ xã hội, khiến quỹ thời gian chăm sóc gia đình bị thu hẹp. Do đó, người tiêu dùng luôn tìm kiếm các thiết bị tiện ích, tiết kiệm thời gian.
- Nhu cầu bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình ngày càng được nâng cao. Trong điều kiện nguồn nước sinh hoạt đối mặt với nguy cơ ô nhiễm, việc sử dụng máy lọc nước trở thành giải pháp thiết yếu giúp tạo ra nguồn nước tinh khiết uống trực tiếp tại nhà mà không cần đun sôi hay dùng nước đóng chai.
- Thị trường máy lọc nước xuất hiện nhiều thương hiệu với sự đa dạng về công nghệ kỹ thuật (RO, Nano, UF...), dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt. Sự phong phú này khiến người tiêu dùng phân vân và gặp khó khăn trong việc chọn lựa thiết bị có giá thành và chất lượng phù hợp.
Doanh nghiệp cần xác định rõ các yếu tố chi phối hành vi mua của khách hàng để làm căn cứ xây dựng chiến lược kinh doanh và tiếp thị hiệu quả.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm máy lọc nước của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm máy lọc nước.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất hàm ý quản trị.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm máy lọc nước tại Tp. Hồ Chí Minh?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua sản phẩm máy lọc nước?
- Những hàm ý quản trị nào phù hợp giúp thúc đẩy, phát triển sản phẩm máy lọc nước?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua máy lọc nước của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang mua, sử dụng máy lọc nước tại các cửa hàng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng hệ thống lý luận về hành vi người tiêu dùng và các mô hình tâm lý học hành vi thực nghiệm trong ngành tiếp thị:
-
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng:
- Khái niệm về máy lọc nước: Thiết bị ứng dụng các công nghệ lọc hiện đại (như RO, Nano, UF) giúp loại bỏ tạp chất, vi khuẩn, kim loại nặng độc hại, cung cấp nguồn nước tinh khiết uống trực tiếp.
- Khái niệm người tiêu dùng và hành vi người tiêu dùng (HVNTD): Dựa trên quan điểm của Schifman & Kanuk (2005), Bennett (1995), và Blackwell cùng cộng sự (2006) về các hoạt động trực tiếp liên quan đến tìm kiếm, mua sắm, sử dụng và loại bỏ sản phẩm.
- Mô hình hành vi người tiêu dùng của Kotler & Armstrong (2011) và các nhóm yếu tố tác động (Văn hóa, Xã hội, Cá nhân, Tâm lý) theo Kotler & Keller (2012).
- Quá trình ra quyết định mua gồm 5 giai đoạn của Kotler & Keller (2012): Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) và Ajzen (1991): Giải thích hành vi thông qua ý định hành vi, chịu sự chi phối của thái độ cá nhân và chuẩn mực chủ quan.
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi.
-
Các nghiên cứu thực nghiệm tiền đề:
- Karen Lim Lay-Ye và cộng sự (2013): Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua điện thoại thông minh thế hệ Y tại Malaysia (gồm 6 yếu tố: Thương hiệu, Sự tiện lợi, Sự phụ thuộc, Giá cả, Tính năng, Ảnh hưởng xã hội).
- Rashid Saeed và cộng sự (2013): Nghiên cứu trong ngành quần áo tại Sahiwal, Pakistan (xác định yếu tố Hình ảnh thương hiệu).
- Trần Thị Thu Hường (2018): Nghiên cứu sản phẩm Surimi tại Bà Rịa – Vũng Tàu (gồm 6 yếu tố: Giá cả, Chất lượng, Nhóm tham khảo, Thương hiệu, Chiêu thị, Sự sẵn có).
- Huỳnh Thị Quỳnh Tuyên (2013): Nghiên cứu quyết định mua xe tay ga Honda tại TP.HCM (gồm 5 nhóm giá trị: Nhân sự, Tính theo giá cả, Cảm xúc, Xã hội, Chất lượng).
-
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành thảo luận nhóm tập trung với 10 người tiêu dùng đang sử dụng máy lọc nước tại TP.HCM bằng câu hỏi mở để điều chỉnh thang đo, bổ sung biến quan sát.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát mẫu thử nghiệm $n = 40$ khách hàng để kiểm định sơ bộ độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát khách hàng thông qua bảng câu hỏi chi tiết. Dữ liệu xử lý bằng phần mềm SPSS với các bước: thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định ANOVA.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Kích thước mẫu chính thức hợp lệ là $n = 147$. Kích thước này đáp ứng yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu: theo Hair và cộng sự (2006) là $5 \times 21 = 105$ mẫu; theo Tabachnick & Fidell (1996) cho hồi quy là $50 + 8 \times 4 = 82$ mẫu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu nước sạch và sự phát triển của công nghệ lọc nước gia đình tại TP.HCM. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Phạm vi nghiên cứu được khoanh vùng trong khoảng thời gian từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021 tại khu vực TP.HCM. Tác giả khẳng định ý nghĩa lý thuyết trong việc tổng hợp các mô hình hành vi mua sắm thiết bị gia dụng và ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp căn cứ ra quyết định cho các nhà quản trị tiếp thị.
Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về người tiêu dùng, hành vi tiêu dùng và quy trình 5 bước thông qua quyết định mua. Tác giả phân tích chuyên sâu hai mô hình lý thuyết nền tảng TRA và TPB của Ajzen, đồng thời lập bảng tổng hợp đối sánh 4 nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước. Dựa trên cơ sở lý luận kết hợp với kết quả nghiên cứu định tính, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, kèm 4 giả thuyết:
- Giả thuyết H1: Thương hiệu có tác động cùng chiều đến quyết định mua.
- Giả thuyết H2: Giá cả có tác động cùng chiều đến quyết định mua.
- Giả thuyết H3: Chất lượng sản phẩm có tác động cùng chiều đến quyết định mua.
- Giả thuyết H4: Sự tiện lợi của sản phẩm có tác động cùng chiều đến quyết định mua.
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Trong giai đoạn định tính, thông qua thảo luận nhóm với 10 người tiêu dùng, tác giả phát hiện yếu tố "Sự tiện lợi" có ảnh hưởng rõ rệt nên đã bổ sung biến này vào mô hình chính thức. Bảng câu hỏi khảo sát được xây dựng gồm 3 phần với 21 biến quan sát, sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Tác giả tiến hành thử nghiệm sơ bộ trên 40 mẫu, kết quả thang đo "Thương hiệu sản phẩm" đạt hệ số Cronbach's Alpha sơ bộ là 0,801 với 4 biến quan sát đạt tiêu chuẩn (hệ số tương quan biến - tổng dao động từ 0,554 đến 0,672). Quy tắc xác định kích thước mẫu được đối chiếu theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2006) và Tabachnick & Fidell (1996).
Chương 4: Phân tích dữ liệu
Chương 4 thực hiện xử lý tập dữ liệu $n = 147$ khách hàng bằng phần mềm SPSS. Nội dung bao gồm:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu theo các tiêu chí nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, mức thu nhập, trình độ học vấn và nghề nghiệp.
- Thống kê giá trị trung bình của từng biến quan sát thuộc các nhóm nhân tố: Thương hiệu, Giá cả, Chất lượng, Sự tiện lợi và biến phụ thuộc Quyết định mua.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua kiểm định Cronbach's Alpha cho toàn bộ các thang đo thành phần và loại bỏ các biến không đạt chuẩn.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và nhóm biến phụ thuộc, kiểm tra các chỉ số KMO và kiểm định Bartlett's Test để xác định mức độ hội tụ và phân kỳ.
- Phân tích tương quan Pearson để xem xét mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc và giữa các biến độc lập với nhau.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội, đánh giá bảng phân tích phương sai ANOVA, phân tích phần dư chuẩn hóa qua biểu đồ tần số và biểu đồ phân tán Scatter Plot để kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF, từ đó tiến hành kiểm định 4 giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Dựa trên kết quả hồi quy thực tế, tác giả đúc kết lại mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập có ý nghĩa thống kê đối với quyết định mua máy lọc nước. Tác giả xây dựng các hàm ý quản trị chi tiết tập trung vào 3 yếu tố có tác động thực tế: Sự tiện lợi của sản phẩm, Chất lượng sản phẩm và Giá cả sản phẩm. Chương này khép lại bằng việc nêu rõ các mặt hạn chế của nghiên cứu liên quan đến phương pháp chọn mẫu, quy mô mẫu và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và mã hóa 21 biến quan sát phục vụ đo lường mô hình nghiên cứu:
| Nhóm thang đo | Mã biến | Nội dung biến quan sát trích xuất từ văn bản |
|---|---|---|
| Thương hiệu sản phẩm | TH1 TH2 TH3 TH4 |
Lựa chọn sản phẩm thương hiệu nổi tiếng Lựa chọn sản phẩm thương hiệu dễ nhận biết Lựa chọn sản phẩm thương hiệu mà bản thân trung thành Tin tưởng vào giá trị sản phẩm đem lại từ thương hiệu nổi tiếng |
| Giá cả sản phẩm | GCSP1 GCSP2 GCSP3 GCSP4 |
Sản phẩm có giá cả phù hợp với chất lượng Sản phẩm có giá cả phù hợp với thu nhập Sản phẩm có giá cả hợp lý Sản phẩm có giá cả tương đối ổn định |
| Chất lượng sản phẩm | CLSP1 CLSP2 CLSP3 CLSP4 |
Sản phẩm máy lọc nước sử dụng những công nghệ hiện đại Chọn theo số lượng lõi lọc của máy và chức năng lọc Sản phẩm máy lọc nước đầy đủ thông tin về sản phẩm Có thể lọc nước tùy theo chất lượng nguồn nước tại chỗ |
| Sự tiện lợi của sản phẩm | STLSP1 STLSP2 STLSP3 STLSP4 STLSP5 |
Có hai vòi nóng lạnh tiện lợi Tự động thông báo thay lõi Lọc được nước nhiễm mặn, nước lợ Tạo nước kiềm Alkaline làm đẹp da, chậm lão hóa Giàu Hydrogen chống oxy hóa |
| Quyết định mua sản phẩm | QDM1 QDM2 QDM3 QDM4 |
Quyết định mua vì đáp ứng nhu cầu bản thân Quyết định mua vì phù hợp với thu nhập Quyết định mua vì tin tưởng vào thương hiệu Quyết định sẽ giới thiệu sản phẩm đến người thân và bạn bè |
Kết quả kiểm định sơ bộ thang đo Thương hiệu sản phẩm ($n = 40$):
- Hệ số Cronbach's Alpha tổng thể: $0,801$.
- Biến TH1: Tương quan biến - tổng $= 0,554$; Cronbach's Alpha nếu loại biến $= 0,780$ (Chấp nhận).
- Biến TH2: Tương quan biến - tổng $= 0,652$; Cronbach's Alpha nếu loại biến $= 0,734$ (Chấp nhận).
- Biến TH3: Tương quan biến - tổng $= 0,584$; Cronbach's Alpha nếu loại biến $= 0,766$ (Chấp nhận).
- Biến TH4: Tương quan biến - tổng $= 0,672$; Cronbach's Alpha nếu loại biến $= 0,722$ (Chấp nhận).
Kết quả phân tích hồi quy chính thức: Khác với giả định ban đầu gồm 4 yếu tố, kết quả phân tích dữ liệu khảo sát chính thức ($n = 147$) cho thấy chỉ có 03 biến độc lập có ảnh hưởng thực tế và mang ý nghĩa thống kê đến quyết định mua sản phẩm máy lọc nước của người tiêu dùng tại TP.HCM:
- Giá cả sản phẩm
- Sự tiện lợi của sản phẩm
- Chất lượng sản phẩm
Biến "Thương hiệu sản phẩm" không thể hiện tác động độc lập có ý nghĩa trong kết quả mô hình hồi quy sau cùng.
Giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất:
- Về Sự tiện lợi của sản phẩm: Tập trung tích hợp các tiện ích thực tế đáp ứng nhịp sống hiện đại, bao gồm thiết kế hai vòi nóng - lạnh tiện dụng, cài đặt tính năng tự động cảnh báo thời hạn thay lõi lọc, phát triển các dòng máy có khả năng xử lý linh hoạt nhiều nguồn nước (nước lợ, nước nhiễm mặn), bổ sung tính năng tăng cường vi khoáng, tạo nước kiềm Alkaline và nước giàu Hydrogen chống lão hóa.
- Về Chất lượng sản phẩm: Ứng dụng các công nghệ lọc nước tiên tiến (RO, Nano, UF), tối ưu hóa hệ thống lõi lọc và chức năng lọc, cung cấp đầy đủ và minh bạch các chứng nhận kỹ thuật, nguồn gốc linh kiện và chỉ số chất lượng nguồn nước đầu ra uống trực tiếp.
- Về Giá cả sản phẩm: Xây dựng chính sách giá hợp lý, ổn định và tương xứng với chất lượng thực tế; đa dạng hóa các phân khúc giá tương ứng với thu nhập của từng nhóm đối tượng khách hàng; triển khai các chính sách hỗ trợ thanh toán linh hoạt và kích cầu tiêu dùng.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Bổ sung và kiểm chứng thang đo "Sự tiện lợi" đối với mặt hàng thiết bị lọc nước gia dụng tại một đô thị lớn ở Việt Nam, làm rõ sự biến đổi trong cấu trúc ảnh hưởng so với các mô hình nghiên cứu trước.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng giúp các doanh nghiệp kinh doanh máy lọc nước tại TP.HCM nhận diện mức độ ưu tiên của khách hàng (tập trung vào giá trị sử dụng thực tế, sự tiện dụng và giá thành hơn là chỉ dựa vào yếu tố danh tiếng thương hiệu).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và thiết kế thực hiện, tác giả chỉ rõ các giới hạn:
- Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất nên tính đại diện cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng tại TP.HCM chưa cao, không xác định được sai số lấy mẫu.
- Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát chính thức ($n = 147$) ở mức vừa đủ đáp ứng các điều kiện phân tích thống kê tối thiểu, chưa bao phủ được độ biến thiên của thị trường tiêu dùng rộng lớn.
- Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài chỉ thực hiện trên địa bàn TP.HCM trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau cần mở rộng kích thước mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất để tăng độ khái quát hóa; mở rộng địa bàn nghiên cứu sang các tỉnh thành hoặc khu vực nông thôn; bổ sung các yếu tố tiềm năng khác vào mô hình như dịch vụ hậu mãi, bảo hành, chính sách khuyến mãi hoặc ảnh hưởng từ kênh truyền thông mạng xã hội.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại đang tìm kiếm mẫu khóa luận hoàn chỉnh về nghiên cứu hành vi người tiêu dùng theo phương pháp định lượng.
- Người làm đề tài nghiên cứu về thị trường thiết bị gia dụng, sản phẩm công nghệ chăm sóc sức khỏe, hoặc ứng dụng mô hình TRA, TPB trong nghiên cứu tiếp thị.
- Các nhà quản trị sản phẩm, chuyên viên tiếp thị của các doanh nghiệp kinh doanh thiết bị lọc nước gia đình tại TP.HCM muốn tìm hiểu các tiêu chí kỹ thuật mà người tiêu dùng quan tâm khi mua hàng.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa các biến quan sát cụ thể gắn liền với đặc tính kỹ thuật của máy lọc nước (Bảng 3.1 đến Bảng 3.5, bao gồm các tiêu chí về vòi nóng lạnh, cảnh báo thay lõi, nước kiềm Alkaline, Hydrogen) và quy trình kiểm định thang đo sơ bộ qua Cronbach's Alpha bằng SPSS.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Nghiên cứu thực hiện qua ba mức mẫu: phỏng vấn định tính sâu 10 người, khảo sát định lượng sơ bộ 40 khách hàng, và khảo sát định lượng chính thức thu về 147 mẫu hợp lệ. Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất tại các cửa hàng trên địa bàn TP.HCM.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm những biến nào và biến nào được bổ sung từ nghiên cứu định tính?
Mô hình đề xuất ban đầu gồm 3 biến độc lập: Thương hiệu, Giá cả và Chất lượng. Sau khi tiến hành thảo luận nhóm định tính với 10 khách hàng, tác giả đã bổ sung thêm biến độc lập thứ tư là "Sự tiện lợi", tạo thành mô hình gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua sản phẩm máy lọc nước.
3. Kết quả phân tích hồi quy chính thức xác định những yếu tố nào thực sự tác động đến quyết định mua?
Kết quả xử lý dữ liệu cho thấy có 03 biến độc lập có tác động mang ý nghĩa thống kê đến quyết định mua máy lọc nước gồm: Giá cả sản phẩm, Sự tiện lợi sản phẩm và Chất lượng sản phẩm. Biến Thương hiệu sản phẩm không duy trì được ảnh hưởng có ý nghĩa trong kết quả mô hình hồi quy sau cùng.
4. Thang đo "Sự tiện lợi của sản phẩm" trong đề tài gồm những biến quan sát cụ thể nào?
Thang đo này gồm 5 biến quan sát: STLSP1 (máy có hai vòi nóng lạnh tiện lợi), STLSP2 (tự động thông báo thay lõi), STLSP3 (lọc được nước nhiễm mặn, nước lợ), STLSP4 (tạo nước kiềm Alkaline làm đẹp da, chậm lão hóa) và STLSP5 (giàu Hydrogen chống oxy hóa).
5. Tác giả đã căn cứ vào những tiêu chuẩn nào để xác định kích thước mẫu tối thiểu?
Tác giả dựa trên hai tiêu chuẩn học thuật: tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2006) cho phân tích EFA đòi hỏi tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát trên 1 biến phân tích ($5 \times 21 = 105$ mẫu); và công thức của Tabachnick & Fidell (1996) cho hồi quy đa biến $N \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 4 = 82$ mẫu. Mẫu thực tế $n = 147$ đã thỏa mãn cả hai điều kiện này.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Huỳnh Thị Liệu Huệ đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố chi phối quyết định mua máy lọc nước của người tiêu dùng tại TP.HCM thông qua việc kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng với 147 khách hàng. Kết quả phân tích chỉ ra rằng quyết định mua bị tác động bởi 3 yếu tố cốt lõi gồm Giá cả, Sự tiện lợi và Chất lượng sản phẩm, trong khi yếu tố Thương hiệu không thể hiện tác động độc lập có ý nghĩa trong mô hình hồi quy. Các phát hiện này cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp các doanh nghiệp kinh doanh thiết bị lọc nước định hình chiến lược sản phẩm và chính sách giá phù hợp với nhu cầu thiết thực của người tiêu dùng đô thị.