Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Năng suất lao động là một trong những chỉ tiêu kinh tế tổng hợp phản ánh trực tiếp hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành dệt may Việt Nam tuy đạt kim ngạch xuất khẩu cao nhưng chủ yếu vẫn hoạt động ở phương thức gia công, phụ thuộc lớn vào quy mô lực lượng lao động trực tiếp. Đối với các doanh nghiệp may mặc có quy mô nhân sự lớn như Công ty Scavi Huế, nâng cao năng suất lao động là bài toán sống còn nhằm giảm thiểu hao phí lao động, tiết kiệm quỹ tiền lương, đồng thời gia tăng thu nhập cho người lao động và bảo đảm sự phát triển bền vững. Để tối ưu hóa quy trình sản xuất và sử dụng hiệu quả các nguồn lực, việc nhận diện và đo lường chính xác mức độ tác động của từng yếu tố đến năng suất lao động của khối sản xuất trực tiếp là yêu cầu cấp thiết đối với các nhà quản trị doanh nghiệp.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty SCAVI Huế" do sinh viên Nguyễn Hưng Nhật Cường thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Thị Diệu Thúy tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Đề tài tập trung nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động, từ đó đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao năng suất lao động tại Bộ phận sản xuất trực tiếp của Công ty Scavi Huế trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động của Bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến năng suất lao động của Bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng suất lao động của Bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến năng suất lao động của Bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế?
    2. Các yếu tố trên ảnh hưởng đến năng suất lao động của Bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế theo chiều hướng nào?
    3. Các yếu tố trên ảnh hưởng đến năng suất lao động của Bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế với mức độ như thế nào?
    4. Làm thế nào để có thể nâng cao năng suất lao động cho Bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế?
  • Đối tượng nghiên cứu: Những yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động và giải pháp nâng cao năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Công nhân viên tại bộ phận sản xuất trực tiếp của Công ty Scavi Huế.
  • Phạm vi không gian: Bộ phận sản xuất trực tiếp (Nhà máy 1, Nhà máy 2) của Công ty Scavi Huế, đặt tại Khu công nghiệp Phong Điền, thị trấn Phong Điền, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 05/10/2019 đến ngày 22/12/2019; các dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016 – 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận tiếp cận vấn đề năng suất và năng suất lao động từ cả quan điểm truyền thống lẫn quan điểm hiện đại:

  • Khái niệm năng suất: Theo cách tiếp cận truyền thống, năng suất là tỷ số toán học giữa tổng đầu ra và tổng đầu vào ($P = \text{Tổng đầu ra} / \text{Tổng đầu vào}$). Theo cách tiếp cận hiện đại của Cơ quan Năng suất Châu Âu (EPA), năng suất là một trạng thái tư duy và thái độ cải tiến liên tục, hướng đến việc tăng số lượng đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm trong cùng một mức hao phí nguồn lực.
  • Năng suất lao động (NSLĐ): Theo C. Mác, NSLĐ là sức sản xuất của lao động cụ thể có ích trong một đơn vị thời gian. Tác giả phân biệt rõ giữa năng suất lao động và cường độ lao động (CĐLĐ): tăng NSLĐ làm giảm hao phí lao động kết tinh trong một đơn vị sản phẩm và giảm giá thành; trong khi tăng CĐLĐ chỉ làm tăng mức độ hao phí sức lực trong đơn vị thời gian mà không làm thay đổi giá trị của một đơn vị hàng hóa.
  • Phân loại và chỉ tiêu đo lường: Khóa luận phân định giữa NSLĐ cá nhân (đo lường hiệu quả của lao động sống) và NSLĐ xã hội (kết hợp cả lao động sống và lao động quá khứ). Về chỉ tiêu tính toán, nghiên cứu hệ thống hóa 3 phương pháp: tính bằng hiện vật ($W = Q/T$), tính bằng giá trị ($W = Q/T$), và tính bằng thời gian hao phí ($t = T/Q$). Tác giả lựa chọn chỉ tiêu giá trị (doanh thu trên quy mô lao động trực tiếp) để đánh giá thực trạng tại doanh nghiệp.
  • Các nhóm nhân tố lý thuyết ảnh hưởng: Bao gồm 4 nhóm: (1) Bản thân người lao động (trình độ văn hóa, chuyên môn, sức khỏe, thái độ, kỷ luật, trách nhiệm, sự gắn bó); (2) Tổ chức người lao động (phân công lao động, tiền lương - tiền thưởng - phúc lợi, tổ chức nơi làm việc, thái độ người lãnh đạo, bầu không khí tập thể); (3) Sự phát triển và sử dụng tư liệu sản xuất (khoa học, kỹ thuật, công nghệ, máy móc, nguyên vật liệu, cơ sở hạ tầng); (4) Môi trường lao động (môi trường tự nhiên và điều kiện lao động tại nơi làm việc).

Mô hình nghiên cứu đề xuất

Kế thừa các nghiên cứu trước đây (nghiên cứu của Thomas P. Triebs & Subal C. Kumbhakar năm 2012 tại Ấn Độ; nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Minh & Trần Thị Thủy tại Dệt may 29-3; nghiên cứu của Trần Thị Kim Loan tại TP.HCM dựa trên khung APO), tác giả xây dựng mô hình gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc Năng suất lao động:

  • $H_1$: Yếu tố "Bản thân người lao động" tác động cùng chiều đến năng suất lao động.
  • $H_2$: Yếu tố "Sự quản lý và phân công lao động của cấp trên" tác động cùng chiều đến năng suất lao động.
  • $H_3$: Yếu tố "Điều kiện làm việc" tác động cùng chiều đến năng suất lao động.
  • $H_4$: Yếu tố "Sự cải tiến trong sản xuất" tác động cùng chiều đến năng suất lao động.
  • $H_5$: Yếu tố "Môi trường làm việc" tác động cùng chiều đến năng suất lao động.

Biến phụ thuộc NSLĐ được đo lường thông qua 3 khía cạnh: mức độ hoàn thành công việc theo kế hoạch, chất lượng sản phẩm và sự hăng hái trong sản xuất.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ cổng thông tin của công ty, các báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và báo cáo nhân sự giai đoạn 2016 – 2018 do Phòng Hành chính – Nhân sự và Phòng Kế toán – Tài chính Công ty Scavi Huế cung cấp.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng bảng hỏi khảo sát trực tiếp công nhân viên khối sản xuất trực tiếp (Nhà máy 1 và Nhà máy 2) theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Khảo sát được thực hiện trong quá trình làm việc và trong giờ nghỉ giữa các ca.
  • Quy mô mẫu ($N=120$):
    • Theo Hair, Anderson, Tatham và Black (1998), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố xác định theo công thức $N = 5 \times k$. Với $k = 24$ biến quan sát trong mô hình, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là $5 \times 24 = 120$.
    • Theo Tabachnick & Fidell (1991), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích hồi quy thỏa mãn $N \ge 8m + 50$. Với $m = 5$ biến độc lập, cỡ mẫu cần đạt là $N \ge 8 \times 5 + 50 = 90$.
    • Tác giả xác định cỡ mẫu chính thức là $N = 120$ phiếu hợp lệ để đáp ứng đồng thời cả hai tiêu chuẩn trên.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và Excel để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, Bartlett's Test, hệ số tải nhân tố nhằm kiểm tra giá trị hội tụ và phân biệt).
    4. Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo dạng: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$$
    5. Kiểm định các giả định của mô hình: phân phối chuẩn của phần dư (Histogram), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra tự tương quan qua giá trị Durbin-Watson, và kiểm định độ phù hợp mô hình qua phân tích ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về năng suất, phương pháp đo lường và các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất lao động trong doanh nghiệp công nghiệp. Đồng thời, chương này phân tích bối cảnh thực tiễn của ngành dệt may:

  • Ngành dệt may thế giới: Trung Quốc tiếp tục giữ vị trí thống trị xuất khẩu toàn cầu (năm 2018 chiếm 37,1% giá trị xuất khẩu xơ sợi và 34,9% may mặc thế giới), trong khi các thị trường tiêu thụ lớn nhất là Mỹ, Trung Quốc, Đức và Nhật Bản. Cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung (từ tháng 07/2018) tạo ra làn sóng dịch chuyển đơn hàng sang các quốc gia có chi phí nhân công cạnh tranh như Việt Nam và Bangladesh.
  • Ngành dệt may Việt Nam: Kim ngạch xuất khẩu năm 2018 đạt 35 tỷ USD, duy trì mức tăng trưởng bình quân CAGR 12% giai đoạn 2011–2018. Hàng may mặc chiếm 80% tỷ trọng xuất khẩu; trong đó Mỹ là thị trường lớn nhất (chiếm 47% tổng kim ngạch). Hạn chế cốt lõi của ngành là chủ yếu gia công (CMT, FOB cấp 1), giá trị gia tăng thấp và phụ thuộc vào nguồn vải nhập khẩu do mảng dệt nhuộm trong nước chưa phát triển cân bằng.
  • Chương 1 kết thúc bằng việc xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố độc lập với 24 biến quan sát tác động đến năng suất lao động của khối sản xuất trực tiếp.

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị thực tập, thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, tình hình nhân sự, và kết quả kiểm định mô hình định lượng:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Scavi Huế trực thuộc Tập đoàn Corele International (Pháp), đi vào hoạt động từ tháng 11/2006 tại KCN Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Doanh nghiệp chuyên sản xuất các sản phẩm nội y cao cấp (quần lót, áo ngực, đồ bơi, đồ thể thao, váy ngủ) cho hơn 30 nhóm khách hàng với 50 thương hiệu toàn cầu (Decathlon, Puma, Fruit of the Loom, Arena, Petit Bateau, Triumph, HBI...). Đến năm 2018, công ty vận hành 3 nhà máy liên hoàn với hơn 6.300 lao động.
  • Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018:
Chỉ tiêu (Đơn vị: Tỷ đồng) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (+/-) So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (+/-) So sánh 2018/2017 (%)
Doanh thu 1.569,24 2.476,27 2.583,51 +907,03 +57,80% +107,24 +4,33%
Tổng chi phí 1.449,49 2.241,15 2.337,45 +791,66 +54,62% +96,30 +4,30%
Lợi nhuận gộp 119,75 235,12 246,06 +115,37 +96,34% +10,94 +4,65%
Lợi nhuận sau thuế 110,29 217,62 227,42 +107,33 +97,32% +9,80 +4,50%
  • Tình hình lao động giai đoạn 2016 – 2018:
Phân loại lao động (Người) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (%)
Tổng số lao động 4.980 6.231 6.310 +25,12% +1,27%
Theo giới tính: Nam 998 1.238 1.284 +24,05% +3,72%
Theo giới tính: Nữ 3.982 4.993 5.026 +25,39% +0,66%
Theo độ tuổi: 18 – 25 tuổi 1.988 2.490 2.124 +25,25% -14,70%
Theo độ tuổi: 25 – 30 tuổi 1.424 1.801 1.909 +26,47% +6,00%
Theo độ tuổi: 30 – 35 tuổi 782 977 1.125 +24,94% +15,15%
Theo độ tuổi: Trên 35 tuổi 786 963 1.152 +22,52% +19,63%
Theo tính chất: Trực tiếp 4.646 5.850 5.896 +25,91% +0,79%
Theo tính chất: Gián tiếp 334 381 414 +14,07% +8,66%
Theo học vấn: Phổ thông 4.761 5.997 6.039 +25,96% +0,70%
Theo học vấn: Trung cấp 32 36 37 +12,50% +2,78%
Theo học vấn: Cao đẳng 51 57 64 +11,76% +12,28%
Theo học vấn: ĐH / Trên ĐH 136 141 170 +3,68% +20,57%
  • Phân tích định lượng: Chương 2 trình bày chi tiết kết quả xử lý dữ liệu $N=120$: phân tích đặc điểm nhân khẩu học của mẫu, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích nhân tố khám phá EFA (rút trích nhân tố, kiểm định KMO và Bartlett's Test), phân tích ma trận tương quan Pearson, kiểm định hồi quy đa biến, đánh giá các chỉ số phù hợp ($R^2$, kiểm định ANOVA), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), tự tương quan và phân phối chuẩn phần dư. Đồng thời, tác giả tổng hợp điểm đánh giá trung bình của công nhân đối với từng nhân tố trong thực tế làm việc.

Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế

Chương 3 xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ định hướng chiến lược của công ty và kết quả phân tích mô hình:

  • Định hướng của công ty: Hướng tới mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng 40%/năm, phấn đấu đạt vị trí số 1 thế giới trong ngành outsourcing thời trang nội y vào năm 2021; tăng tỷ lệ tự chủ nguồn nguyên phụ liệu có xuất xứ Việt Nam đạt 100% vào cuối năm 2020; mở rộng đào tạo và duy trì các công trình an sinh xã hội (nhà trẻ theo phương pháp Montessori cho con em công nhân).
  • Các nhóm giải pháp đề xuất:
    1. Giải pháp dựa trên nhóm nhân tố môi trường làm việc: Cải thiện hệ thống thông gió, kiểm soát bụi bông và độ ồn trong xưởng may; xây dựng văn hóa giao tiếp cởi mở, tăng cường sự gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau giữa các công nhân trong chuyền.
    2. Giải pháp dựa trên nhóm nhân tố cải tiến trong sản xuất: Đầu tư nâng cấp máy may chuyên dụng tự động hóa; cải tiến thao tác chuẩn nhằm rút ngắn thời gian phụ; đẩy mạnh phong trào phát huy sáng kiến kỹ thuật, hợp lý hóa quy trình chuyền may.
    3. Giải pháp dựa trên nhóm nhân tố điều kiện làm việc: Bố trí hệ thống chiếu sáng chuẩn cho từng vị trí thao tác may; tối ưu hóa khoảng cách vận chuyển bán thành phẩm giữa các công đoạn; đảm bảo các trang thiết bị bảo hộ và an toàn lao động.
    4. Giải pháp dựa trên nhóm nhân tố quản lý và phân công lao động của cấp trên: Nâng cao năng lực điều hành của tổ trưởng/chuyền trưởng; phân công công việc đúng sở trường và tay nghề bậc thợ; hoàn thiện quy chế đánh giá thưởng năng suất minh bạch, kịp thời nhằm kích thích tinh thần thi đua.
    5. Một số giải pháp khác: Tổ chức đào tạo nâng cao tay nghề định kỳ cho công nhân mới; cải thiện bữa ăn ca và điều kiện nghỉ ngơi giữa giờ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Về thực trạng SXKD và lao động:
    • Doanh thu công ty tăng trưởng vượt bậc trong năm 2017 (đạt 2.476,27 tỷ đồng, tăng 57,80% so với năm 2016) nhờ đưa Nhà máy 3 vào hoạt động ổn định; năm 2018 đạt 2.583,51 tỷ đồng (tăng 4,33%). Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 227,42 tỷ đồng.
    • Lực lượng lao động có đặc thù thâm dụng lao động phổ thông cao (chiếm 95,71% năm 2018), lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo (79,65% năm 2018) và lao động trực tiếp chiếm 93,44% tổng biên chế.
  2. Về mô hình đo lường các nhân tố ảnh hưởng:
    • Khóa luận đã kiểm định mô hình gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến năng suất lao động của công nhân may trực tiếp: Bản thân người lao động, Sự quản lý và phân công lao động của cấp trên, Điều kiện làm việc, Sự cải tiến trong sản xuất, và Môi trường làm việc.
    • Dữ liệu khảo sát $N=120$ đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định thống kê về độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), tính hợp lệ của phân tích nhân tố khám phá (EFA) và độ phù hợp của mô hình hồi quy đa biến.

Giải pháp và kiến nghị

Khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ theo 4 nhóm yếu tố chính trong mô hình cùng các kiến nghị cụ thể:

  • Đối với Tập đoàn Scavi: Tiếp tục hỗ trợ đầu tư công nghệ may tự động hóa, chuyển giao quy trình quản lý hiện đại và duy trì nguồn đơn hàng ổn định cho nhà máy tại Huế.
  • Đối với cơ quan chức năng tỉnh Thừa Thiên Huế: Kiến nghị hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và giao thông tại Khu công nghiệp Phong Điền; hỗ trợ chính sách đào tạo nghề và xúc tiến chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu dệt may tại địa phương.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng suất lao động trong ngành may mặc, cụ thể hóa các tiêu chí đo lường NSLĐ kết hợp giữa số lượng, chất lượng và tinh thần làm việc theo chuẩn tiếp cận hiện đại của EPA.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu xác thực về thực trạng lao động và sản xuất kinh doanh của Công ty Scavi Huế giai đoạn 2016–2018; đồng thời xác lập mô hình định lượng làm căn cứ thực chứng cho các nhà quản trị nhà máy may trong việc hoạch định chính sách phân công lao động, cải tiến kỹ thuật và xây dựng môi trường làm việc phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung và phạm vi được tác giả trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với cỡ mẫu $N=120$ công nhân, chủ yếu tập trung khảo sát tại Nhà máy 1 và Nhà máy 2. Do đó, mức độ đại diện cho toàn bộ hơn 6.300 lao động của cả 3 nhà máy tại Scavi Huế còn ở mức độ nhất định.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian và nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng chỉ dừng ở giai đoạn 2016 – 2018; thời gian khảo sát thực địa ngắn (từ tháng 10/2019 đến tháng 12/2019).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tại tất cả các nhà máy và phân xưởng; mở rộng khung phân tích để xem xét thêm các biến số tác động của chuyển đổi số và tự động hóa chuyên sâu trong ngành may mặc thời trang nội y.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động: Tài liệu là một mẫu hình hoàn chỉnh về quy trình thực hiện nghiên cứu định lượng khảo sát kết hợp xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS (từ xây dựng khung lý thuyết, xác định quy mô mẫu theo Hair et al. và Tabachnick & Fidell, mã hóa thang đo, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy tuyến tính đa biến).
  • Cán bộ quản trị sản xuất, quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp dệt may: Tham khảo trực tiếp hệ thống bảng hỏi đo lường các yếu tố môi trường lao động, phân công công việc, cải tiến kỹ thuật và các chỉ tiêu phân tích năng suất thực tế theo số liệu hoạt động kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài xác định kích thước mẫu khảo sát là bao nhiêu và dựa trên căn cứ khoa học nào?
Tác giả xác định cỡ mẫu khảo sát chính thức là $N = 120$ công nhân viên sản xuất trực tiếp. Cỡ mẫu này dựa trên công thức của Hair et al. (1998) cho phân tích nhân tố EFA ($N = 5 \times k = 5 \times 24 = 120$ với 24 biến quan sát) và đồng thời thỏa mãn công thức của Tabachnick & Fidell (1991) cho phân tích hồi quy ($N \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ với $m = 5$ biến độc lập).

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố độc lập nào tác động đến năng suất lao động?
Mô hình đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố độc lập: (1) Bản thân người lao động; (2) Sự quản lý và phân công lao động của cấp trên; (3) Điều kiện làm việc; (4) Sự cải tiến trong sản xuất; và (5) Môi trường làm việc. Biến phụ thuộc là Năng suất lao động được đo lường qua mức độ hoàn thành công việc, chất lượng sản phẩm và sự hăng hái sản xuất.

3. Chỉ tiêu đo lường năng suất lao động nào được sử dụng để phân tích thực trạng tại Công ty Scavi Huế giai đoạn 2016 – 2018?
Tác giả lựa chọn chỉ tiêu năng suất lao động tính bằng giá trị ($W = Q/T$), được tính toán dựa trên tổng doanh thu chia cho số lượng lao động thuộc bộ phận sản xuất trực tiếp của công ty trong giai đoạn 2016 – 2018.

4. Cơ cấu lao động tại Công ty Scavi Huế giai đoạn 2016 – 2018 có những đặc điểm nổi bật nào?
Theo số liệu thống kê tại Chương 2, năm 2018 công ty có 6.310 lao động, trong đó lao động nữ chiếm 79,65% (5.026 người), lao động trực tiếp chiếm 93,44% (5.896 người), và lao động có trình độ học vấn phổ thông chiếm 95,71% (6.039 người).

5. Phạm vi khảo sát thực địa của đề tài được triển khai tại những bộ phận nào?
Khảo sát thực địa được triển khai tại Bộ phận sản xuất trực tiếp (gồm Nhà máy 1 và Nhà máy 2) của Công ty Scavi Huế tại Khu công nghiệp Phong Điền, thị trấn Phong Điền, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế trong khoảng thời gian từ 05/10/2019 đến 22/12/2019.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hưng Nhật Cường đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng suất lao động và ứng dụng mô hình định lượng để nhận diện, đánh giá các yếu tố tác động đến năng suất của công nhân sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế. Kết hợp phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2016 – 2018 và dữ liệu khảo sát sơ cấp $N=120$, nghiên cứu phản ánh thực trạng tổ chức lao động, kết quả sản xuất kinh doanh và đặc thù thâm dụng lao động của doanh nghiệp may mặc FDI. Các nhóm giải pháp về cải tiến môi trường làm việc, điều kiện thao tác, đổi mới kỹ thuật và nâng cao năng lực phân công quản lý được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với kết quả phân tích thống kê, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác quản trị năng suất trong ngành dệt may.