Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, ngành dệt may Việt Nam liên tục đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các quốc gia có lực lượng lao động giá rẻ và nền công nghệ sản xuất tiên tiến. Năm 2018, kim ngạch xuất khẩu dệt may Việt Nam đạt 35 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng bình quân CAGR 12% giai đoạn 2011–2018, trong đó hàng may mặc chiếm đến 80% tổng giá trị xuất khẩu. Tuy nhiên, ngành chủ yếu hoạt động theo phương thức gia công (CMT, FOB cấp 1) nên biên lợi nhuận còn thấp, khiến năng suất lao động trở thành yếu tố sống còn để duy trì khả năng cạnh tranh.

Công ty Scavi Huế — thành viên của Tập đoàn Corele International (Pháp) với hơn 140 năm trong ngành kỹ nghệ trang phục lingerie — là một trong những doanh nghiệp FDI tiêu biểu của ngành dệt may tỉnh Thừa Thiên–Huế, sử dụng hơn 6.500 lao động tại ba nhà máy thuộc Khu công nghiệp Phong Điền. Đây là mô hình doanh nghiệp có số lượng lao động sản xuất trực tiếp rất lớn, nơi mà bài toán nâng cao năng suất lao động trực tiếp quyết định đến chi phí sản xuất, chất lượng sản phẩm và lợi nhuận toàn công ty.

Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế, từ đó đề xuất giải pháp cụ thể cho ban lãnh đạo.

Mục tiêu nghiên cứu gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến năng suất lao động.
  3. Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng suất lao động cho bộ phận sản xuất trực tiếp.

Câu hỏi nghiên cứu xoay quanh bốn vấn đề: yếu tố nào tác động, tác động theo chiều hướng nào, mức độ tác động ra sao, và cần giải pháp gì để cải thiện.

Đối tượng và phạm vi: Nghiên cứu tập trung vào công nhân viên tại bộ phận sản xuất trực tiếp (Nhà máy 1 và Nhà máy 2) của Công ty Scavi Huế. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016–2018; khảo sát sơ cấp được thực hiện từ ngày 05/10/2019 đến ngày 22/12/2019.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình

Nghiên cứu kế thừa hệ thống khái niệm về năng suất lao động từ nhiều quan điểm: quan niệm truyền thống (NSLĐ = đầu ra / đầu vào), định nghĩa của Tổ chức Hiệp tác Kinh tế Châu Âu (1950), cách tiếp cận hiện đại của Cơ quan Năng suất Châu Âu (EPA), và lý thuyết của C. Mác về lao động sống và lao động quá khứ. Các chỉ tiêu đo lường NSLĐ được tham chiếu từ Giáo trình Thống kê doanh nghiệp của PGS.TS Hoàng Hữu Hòa, bao gồm đo bằng hiện vật, giá trị và thời gian lao động — trong đó đề tài lựa chọn chỉ tiêu tính bằng giá trị (doanh thu / số lao động sản xuất trực tiếp).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm năm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là năng suất lao động (NSLĐ):

Ký hiệu Biến độc lập
H1 Bản thân người lao động
H2 Sự quản lý và phân công lao động của cấp trên
H3 Điều kiện làm việc
H4 Sự cải tiến trong sản xuất
H5 Môi trường làm việc

Mô hình được xây dựng dựa trên tổng hợp nghiên cứu của Thomas P. Triebs và Subal C. Kumbhakar (2012) về các doanh nghiệp dệt may Ấn Độ giai đoạn 1995–2010; nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Minh và Trần Thị Thủy (Đại học Kinh tế Đà Nẵng) về Công ty Dệt may 29-3; và nghiên cứu của Trần Thị Kim Loan về các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh tham chiếu APO (2000).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng phương pháp khảo sát định lượng kết hợp với phân tích dữ liệu thứ cấp.

  • Chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện, thực hiện tại Nhà máy 1 và Nhà máy 2 trong giờ làm việc và giờ nghỉ giữa ca.
  • Cỡ mẫu: n = 120, xác định theo công thức Hair et al. (1998): N = 5 × k (với k = 24 biến quan sát, N = 120) và công thức Tabachnick & Fidell (1991): N ≥ 8m + 50 (với m = 5 biến độc lập, N ≥ 90).
  • Phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 với các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận: hệ số tương quan biến tổng > 0,3 và Cronbach's Alpha > 0,6), phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis), phân tích tương quan Pearson, kiểm định ANOVA và phân tích hồi quy bội với kiểm tra các giả định về phần dư chuẩn hóa, hệ số VIF và giá trị Durbin–Watson.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính và nhân sự từ Phòng Kế toán–Tài chính và Phòng Hành chính–Nhân sự của Công ty Scavi Huế giai đoạn 2016–2018.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này xây dựng toàn bộ nền tảng lý luận của đề tài. Tác giả hệ thống hóa các quan niệm về năng suất và năng suất lao động từ nhiều trường phái khác nhau, làm rõ sự phân biệt giữa năng suất lao động (NSLĐ) và cường độ lao động (CĐLĐ) — một sự nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn quản trị. Điểm căn bản: tăng NSLĐ làm giảm hao phí lao động trên một đơn vị sản phẩm (và không có giới hạn sinh lý), trong khi tăng CĐLĐ không thay đổi hao phí lao động đơn vị sản phẩm và bị giới hạn bởi sức khỏe người lao động.

Chương đồng thời phân tích bốn nhóm yếu tố tác động đến NSLĐ theo lý thuyết: (1) yếu tố gắn với bản thân người lao động (trình độ văn hóa, chuyên môn, sức khỏe, thái độ, kỷ luật, tinh thần trách nhiệm, sự gắn bó); (2) yếu tố gắn với tổ chức lao động (phân công lao động, tiền lương, tiền thưởng, phúc lợi, tổ chức nơi làm việc, phong cách lãnh đạo, bầu không khí tập thể); (3) yếu tố gắn với tư liệu sản xuất (khoa học–kỹ thuật–công nghệ, cơ sở hạ tầng); (4) yếu tố môi trường lao động (môi trường tự nhiên, điều kiện lao động cụ thể như chiếu sáng, độ ẩm, tiếng ồn, bụi).

Phần cơ sở thực tiễn cung cấp bức tranh tổng quan ngành dệt may thế giới và Việt Nam, trong đó nổi bật là: Trung Quốc chiếm 37,1% xuất khẩu hàng dệt may và 34,9% hàng may mặc toàn cầu; ngành dệt may Việt Nam đứng thứ 2 thị phần tại thị trường Mỹ (chiếm 13% năm 2018, tăng từ 9% năm 2014); và tác động từ cuộc chiến thương mại Mỹ–Trung nổ ra tháng 7/2018 tạo cơ hội dịch chuyển đơn hàng về Việt Nam.

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế

Chương này vừa mô tả thực trạng doanh nghiệp vừa trình bày toàn bộ quy trình phân tích định lượng.

Thực trạng kinh doanh và lao động giai đoạn 2016–2018:

Chỉ tiêu 2016 2017 2018
Doanh thu (tỷ đồng) 1.569,24 2.476,27 2.583,51
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 110,29 217,62 227,42
Tổng lao động (người) 4.980 6.231 6.310
Lao động trực tiếp (người) 4.646 5.850 5.896

Lợi nhuận sau thuế năm 2017 tăng 97,32% so với 2016 nhờ nhà máy thứ 3 đi vào hoạt động ổn định; tuy nhiên năm 2018 chỉ tăng 4,50%, thấp hơn mục tiêu tăng trưởng 25%/năm mà Tập đoàn đặt ra — đây là một trong những động lực thực tiễn thúc đẩy nghiên cứu.

Kết quả phân tích định lượng được thực hiện theo trình tự: đặc điểm mẫu → kiểm định Cronbach's Alpha → phân tích EFA → phân tích tương quan Pearson → phân tích hồi quy bội. Sau EFA, mô hình nghiên cứu được điều chỉnh phù hợp với dữ liệu thực tế. Đề tài lần lượt phân tích đánh giá của công nhân viên về năm nhóm nhân tố thông qua 20 bảng kết quả thống kê mô tả (Bảng 2.15 đến 2.20).

Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng suất lao động của bộ phận sản xuất trực tiếp tại Công ty Scavi Huế

Dựa trên kết quả hồi quy, tác giả đề xuất bốn nhóm giải pháp tương ứng với bốn nhân tố có ý nghĩa thống kê trong mô hình: (1) giải pháp về môi trường làm việc; (2) giải pháp về cải tiến trong sản xuất; (3) giải pháp về điều kiện làm việc; (4) giải pháp về quản lý và phân công lao động. Ngoài ra, chương trình bày định hướng phát triển của Công ty Scavi Huế trong thời gian tới và một số giải pháp bổ trợ khác.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng từ mô hình hồi quy:

Mô hình hồi quy bội với biến phụ thuộc là NSLĐ được kiểm định qua ANOVA (Bảng 2.14) và hệ số R Square (Bảng 2.13), xác nhận mức độ phù hợp của mô hình. Hệ số Beta chuẩn hóa của từng biến độc lập xác định thứ tự ảnh hưởng của năm nhóm nhân tố đến NSLĐ. Tất cả năm giả thuyết H1–H5 đều dự kiến có tác động cùng chiều đến NSLĐ và được kiểm định với mức ý nghĩa Sig. tương ứng.

Thực trạng NSLĐ theo doanh thu giai đoạn 2016–2018 được tổng hợp tại Bảng 2.3, phản ánh xu hướng biến động song hành với kết quả kinh doanh và quy mô lao động.

Giải pháp đề xuất tập trung vào: cải thiện điều kiện vật lý nơi làm việc; đổi mới quy trình sản xuất và áp dụng công nghệ tiên tiến; nâng cao năng lực quản lý và phân công lao động hợp lý; xây dựng môi trường làm việc tích cực, gắn kết.

Kiến nghị chính sách được gửi đến hai bên: cơ quan chức năng tỉnh Thừa Thiên–Huế (hỗ trợ điều kiện kinh doanh, hạ tầng khu công nghiệp) và Tập đoàn Scavi (định hướng đầu tư công nghệ, chính sách nhân sự toàn hệ thống).

Đóng góp khoa học: Đề tài là một trong số ít nghiên cứu kiểm chứng đồng thời tác động của năm nhóm nhân tố đến NSLĐ tại một doanh nghiệp dệt may FDI cụ thể ở Việt Nam bằng phương pháp định lượng, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước (như nghiên cứu của Trần Thị Kim Loan tại TP. HCM) vốn chỉ đề xuất mô hình lý thuyết mà chưa có kiểm chứng thực tiễn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận một số hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi mẫu hẹp: Khảo sát chỉ thực hiện tại Nhà máy 1 và Nhà máy 2, chưa bao gồm Nhà máy 3, nên kết quả có thể chưa đại diện đầy đủ cho toàn bộ bộ phận sản xuất trực tiếp của Công ty.
  • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng chọn mẫu thuận tiện — phương pháp phi xác suất — nên khả năng tổng quát hóa kết quả còn hạn chế.
  • Phạm vi nghiên cứu đơn lẻ: Kết quả chỉ phản ánh đặc thù của Công ty Scavi Huế; cần thận trọng khi áp dụng cho các doanh nghiệp dệt may khác có điều kiện sản xuất và văn hóa tổ chức khác biệt.

Dựa trên phạm vi nghiên cứu, các hướng mở cho nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm: mở rộng mẫu sang Nhà máy 3 và các công ty vệ tinh trong hệ sinh thái Scavi; so sánh NSLĐ giữa các nhà máy hoặc giữa các ca làm việc; bổ sung biến về công nghệ sản xuất và mức độ tự động hóa như một nhóm nhân tố độc lập.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực đang thực hiện đề tài về năng suất lao động, động lực làm việc hoặc quản trị sản xuất trong ngành dệt may có thể tham khảo quy trình phân tích định lượng đầy đủ (Cronbach's Alpha → EFA → hồi quy bội) và cách xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất có giả thuyết.
  • Nhà nghiên cứu và học viên cao học quan tâm đến năng suất lao động tại doanh nghiệp FDI trong bối cảnh ngành dệt may Việt Nam có thể sử dụng phần tổng quan lý thuyết và lược khảo các nghiên cứu liên quan (Chương 1) như điểm khởi đầu.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất có thể tham khảo khung phân tích năm nhóm nhân tố và các giải pháp đề xuất tại Chương 3 để đối chiếu với thực tế vận hành của đơn vị mình.
  • Phần Phụ lục 1 (Phiếu khảo sát) và Phụ lục 2 (Mã hóa thang đo) là tài liệu tham chiếu hữu ích cho sinh viên đang thiết kế bảng hỏi khảo sát về chủ đề tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu 120 được xác định dựa trên căn cứ nào? Tác giả kết hợp hai công thức: công thức của Hair et al. (1998) yêu cầu N = 5 × 24 biến quan sát = 120 (cho phân tích EFA), và công thức Tabachnick & Fidell (1991) yêu cầu N ≥ 8 × 5 biến độc lập + 50 = 90 (cho hồi quy). Cỡ mẫu 120 đáp ứng đồng thời cả hai điều kiện.

2. Năng suất lao động của Công ty Scavi Huế được đo lường theo phương pháp nào? Đề tài sử dụng chỉ tiêu NSLĐ tính bằng giá trị, cụ thể là doanh thu chia cho số lao động sản xuất trực tiếp, phân tích theo chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016–2018 (Bảng 2.3).

3. Lợi nhuận sau thuế năm 2018 chỉ tăng 4,50% so với mục tiêu 25%/năm — nguyên nhân là gì theo phân tích của đề tài? Đề tài ghi nhận thực trạng này tại Bảng 2.1 và cho rằng đây chính là động lực để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến NSLĐ; việc NSLĐ chưa đạt mục tiêu tăng trưởng là một trong những vấn đề mà các giải pháp ở Chương 3 hướng đến giải quyết.

4. Sau khi phân tích EFA, mô hình nghiên cứu có thay đổi so với mô hình đề xuất ban đầu không? Có. Sau khi rút trích nhân tố từ EFA, mô hình nghiên cứu được hiệu chỉnh (thể hiện tại Biểu đồ 2.9 — Mô hình nghiên cứu sau khi phân tích nhân tố khám phá) để phản ánh đúng cấu trúc nhân tố thực tế rút ra từ dữ liệu khảo sát 120 công nhân viên.

5. Tại sao nghiên cứu không bao gồm Nhà máy 3 trong phạm vi khảo sát? Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại Nhà máy 1 và Nhà máy 2. Nhà máy 3 (khánh thành năm 2016 với tổng mức đầu tư khoảng 5 triệu USD, sức chứa 40 chuyền may) không được đưa vào phạm vi khảo sát, có thể do điều kiện tiếp cận trong thời gian thực tập. Tác giả xác nhận đây là một hạn chế của đề tài.


Kết luận

Khóa luận cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động tại bộ phận sản xuất trực tiếp Công ty Scavi Huế — một doanh nghiệp FDI ngành dệt may quy mô lớn tại tỉnh Thừa Thiên–Huế với hơn 6.500 lao động và doanh thu năm 2018 đạt 2.583,51 tỷ đồng. Thông qua mô hình hồi quy bội kiểm định năm nhóm nhân tố (bản thân người lao động, quản lý và phân công, điều kiện làm việc, cải tiến sản xuất, môi trường làm việc), nghiên cứu xác định chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, làm cơ sở cho bốn nhóm giải pháp thực tiễn và các kiến nghị gửi đến cơ quan quản lý tỉnh và Tập đoàn Scavi. Đề tài bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu về NSLĐ trong ngành dệt may Việt Nam bằng cách kiểm chứng đồng thời nhiều nhóm nhân tố trong một bối cảnh doanh nghiệp cụ thể, thay vì chỉ dừng ở mức đề xuất mô hình lý thuyết như phần lớn các nghiên cứu trước.