Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh vai trò trung gian của giá trị nhận thức nghiên cứu trường hợp khẩu trang cà phê airx

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh và vai trò của giá trị nhận thức trong trường hợp khẩu trang cà phê AirX.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

134
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

PHIẾU XÁC NHẬN CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

BIÊN BẢN GIẢI TRÌNH CHỈNH SỬA KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC BẢNG

DANH SÁCH HÌNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và lí do

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa của đề tài

1.6.1. Ý nghĩa học thuật

1.6.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.7. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Các khái niệm liên quan

2.1.1. Sản phẩm xanh (Green Product)

2.1.2. Hành vi tiêu dùng xanh (Green Consumption Behavior)

2.1.3. Giá trị nhận thức (Perceived Value)

2.1.4. Khẩu trang cà phê AirX

2.2. Mô hình lý thuyết liên quan

2.2.1. Mô hình lý thuyết Giá trị nhận thức (Percerived Value Model)

2.2.2. Mô hình lý thuyết Hộp đen hành vi người tiêu dùng (The black box model of consunmer behavior)

2.3. Tổng hợp các nghiên cứu liên quan

2.3.1. Các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh ở nước ngoài

2.3.2. Nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh tại Việt Nam

2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng

2.4.1. Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness)

2.4.2. Chất lượng sản phẩm (Product Quality)

2.4.4. Giá trị nhận thức (Perceived Value)

2.4.5. Hành vi tiêu dùng xanh

2.5. Mô hình nghiên cứu đề xuất và giả thuyết nghiên cứu

2.5.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.5.2. Giả thuyết nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Tiến hành nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu sơ bộ

3.2.2. Nghiên cứu chính thức

3.3. Thiết kế công cụ khảo sát

3.3.1. Thiết kế thang đo

3.3.2. Cấu trúc bảng hỏi

3.4. Mẫu nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp tính kích cỡ mẫu

3.4.2. Phương pháp chọn mẫu

3.5. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.5.1. Phương pháp thu thập dữ liệu định lượng

3.5.2. Phương pháp thu thập dữ liệu định tính

3.6. Các phương pháp thống kê

3.6.1. Phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistic)

3.6.2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s Alpha)

3.6.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis)

3.6.4. Phân tích nhân tố khẳng định CFA (Confirmatory Factor Analysis)

3.6.5. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

3.6.6. Phân tích phương sai ANOVA (Analysis of Variance)

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

4.1. Phân tích thống kê mô tả

4.1.1. Thống kê mô tả cho đặc điểm nhân khẩu học

4.1.1.1. Thống kê mô tả cho biến Giới tính
4.1.1.2. Thống kê mô tả cho biến Độ tuổi
4.1.1.3. Thống kê mô tả cho biến Nghề nghiệp
4.1.1.4. Thống kê mô tả cho biến Thu nhập trung bình/tháng
4.1.1.5. Thống kê mô tả cho biến Trình độ học vấn

4.1.2. Thống kê mô tả cho phần Ý kiến về Khẩu trang cà phê AirX

4.1.2.1. Thống kê mô tả cho biến Kênh quảng cáo
4.1.2.2. Thống kê mô tả cho biến Nơi mua sản phẩm

4.2. Phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

4.2.1. Thang đo Nhận biết thương hiệu

4.2.2. Thang đo Chất lượng sản phẩm

4.2.4. Thang đo Giá trị nhận thức

4.2.5. Thang đo Hành vi tiêu dùng xanh

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.4. Phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.4.1. Kiểm định tính đơn hướng và độ phù hợp với dữ liệu thị trường

4.4.2. Kiểm định độ tin cậy tổng hợp

4.4.3. Kiểm định giá trị hội tụ của thang đo

4.4.4. Kiểm định giá trị phân biệt

4.5. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính

4.5.1. Kết quả mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Lần 1)

4.5.2. Kết quả mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Lần 2)

4.6. Kiểm định độ tin cậy bằng Bootstrap

4.7. Phân tích phương sai ANOVA

4.7.1. Kiểm định sự khác biệt về hành vi tiêu dùng xanh theo độ tuổi của khách hàng đã từng sử dụng Khẩu trang cà phê AirX

4.7.2. Kiểm định sự khác biệt về hành vi tiêu dùng xanh theo nghề nghiệp của khách hàng đã từng sử dụng Khẩu trang cà phê AirX

4.7.3. Kiểm định sự khác biệt về hành vi tiêu dùng xanh theo thu nhập trung bình/tháng của khách hàng đã từng sử dụng Khẩu trang cà phê AirX

4.7.4. Kiểm định sự khác biệt về hành vi tiêu dùng xanh theo trình độ học vấn của khách hàng đã từng sử dụng Khẩu trang cà phê AirX

4.8. Thảo luận kết quả phân tích

4.8.1. Thảo luận kết quả phân tích thống kê mô tả

4.8.2. Thảo luận kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM)

4.8.3. Thảo luận kết quả kiểm định ANOVA

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.3. Đề xuất hàm ý quản trị

5.3.1. Nhóm yếu tố “Chất lượng sản phẩm”

5.3.2. Nhóm yếu tố “Nhận biết thương hiệu”

5.3.3. Nhóm yếu tố “Giá trị nhận thức”

5.3.4. Thống kê mô tả của biến độ tuổi

5.3.5. Thống kê mô tả của biến nghề nghiệp

5.3.6. Thống kê mô tả của biến trình độ học vấn

5.3.7. Thống kê mô tả của biến kênh quảng cáo

5.3.8. Thống kê mô tả của biến nơi mua sản phẩm

5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về hành vi tiêu dùng xanh và khẩu trang cà phê AirX

Hành vi tiêu dùng xanh đang trở thành một xu hướng quan trọng trong bối cảnh môi trường hiện nay. Khẩu trang cà phê AirX là một sản phẩm tiêu biểu cho sự kết hợp giữa bảo vệ sức khỏe và bảo vệ môi trường. Sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng khẩu trang trong thời kỳ dịch bệnh mà còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường nhờ vào khả năng tái chế và phân hủy sinh học.

1.1. Định nghĩa hành vi tiêu dùng xanh và tầm quan trọng

Hành vi tiêu dùng xanh được hiểu là những hành động của người tiêu dùng nhằm lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường. Điều này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe mà còn góp phần vào việc bảo vệ môi trường sống. Theo Ozaki và cộng sự (2011), hành vi này thường xuyên thách thức lối sống cá nhân và thói quen tiêu dùng.

1.2. Khẩu trang cà phê AirX Sản phẩm xanh nổi bật

Khẩu trang cà phê AirX được sản xuất từ bã cà phê tái chế, có khả năng kháng khuẩn và có thể tái sử dụng nhiều lần. Sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu bảo vệ sức khỏe mà còn giảm thiểu lượng rác thải nhựa ra môi trường, góp phần vào việc bảo vệ hành tinh.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh

Nghiên cứu cho thấy có nhiều yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng xanh, đặc biệt là trong bối cảnh sản phẩm khẩu trang cà phê AirX. Những yếu tố này bao gồm nhận biết thương hiệu, chất lượng sản phẩm và quảng cáo. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược tiếp thị.

2.1. Nhận biết thương hiệu và hành vi tiêu dùng xanh

Nhận biết thương hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi tiêu dùng xanh. Khi người tiêu dùng nhận biết và tin tưởng vào thương hiệu, họ có xu hướng lựa chọn sản phẩm của thương hiệu đó hơn là các sản phẩm khác.

2.2. Chất lượng sản phẩm ảnh hưởng đến quyết định mua hàng

Chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt quyết định đến hành vi tiêu dùng xanh. Khẩu trang cà phê AirX với chất lượng vượt trội sẽ thu hút người tiêu dùng hơn, từ đó thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh.

2.3. Vai trò của quảng cáo trong việc nâng cao nhận thức

Quảng cáo có thể tạo ra sự chú ý và nâng cao nhận thức về sản phẩm xanh. Các chiến dịch quảng cáo hiệu quả sẽ giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về lợi ích của khẩu trang cà phê AirX, từ đó thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh.

III. Thách thức trong việc thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh

Mặc dù hành vi tiêu dùng xanh đang ngày càng được quan tâm, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Những thách thức này bao gồm sự thiếu nhận thức của người tiêu dùng, giá thành sản phẩm cao và sự cạnh tranh từ các sản phẩm không thân thiện với môi trường.

3.1. Thiếu nhận thức về sản phẩm xanh

Nhiều người tiêu dùng vẫn chưa nhận thức rõ về lợi ích của việc sử dụng sản phẩm xanh. Điều này dẫn đến việc họ không sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm như khẩu trang cà phê AirX.

3.2. Giá thành sản phẩm cao hơn sản phẩm thông thường

Giá thành của khẩu trang cà phê AirX có thể cao hơn so với các loại khẩu trang thông thường. Điều này có thể khiến người tiêu dùng do dự trong việc lựa chọn sản phẩm xanh.

3.3. Cạnh tranh từ sản phẩm không thân thiện với môi trường

Sự cạnh tranh từ các sản phẩm không thân thiện với môi trường cũng là một thách thức lớn. Các sản phẩm này thường có giá thành thấp hơn và dễ tiếp cận hơn, khiến người tiêu dùng khó khăn trong việc lựa chọn sản phẩm xanh.

IV. Giải pháp nâng cao hành vi tiêu dùng xanh

Để thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh, cần có các giải pháp đồng bộ từ phía doanh nghiệp và chính phủ. Các giải pháp này bao gồm tăng cường quảng bá sản phẩm xanh, cải thiện chất lượng sản phẩm và tạo ra các chính sách hỗ trợ cho người tiêu dùng.

4.1. Tăng cường quảng bá sản phẩm xanh

Doanh nghiệp cần đầu tư vào các chiến dịch quảng bá sản phẩm xanh để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng. Việc sử dụng các kênh truyền thông hiện đại sẽ giúp tiếp cận được nhiều đối tượng hơn.

4.2. Cải thiện chất lượng sản phẩm

Cải thiện chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt để thu hút người tiêu dùng. Khẩu trang cà phê AirX cần được đảm bảo về mặt chất lượng để tạo niềm tin cho người tiêu dùng.

4.3. Chính sách hỗ trợ cho người tiêu dùng

Chính phủ có thể đưa ra các chính sách hỗ trợ cho người tiêu dùng khi lựa chọn sản phẩm xanh, như giảm thuế hoặc trợ giá cho các sản phẩm thân thiện với môi trường.

V. Kết luận và tương lai của hành vi tiêu dùng xanh

Hành vi tiêu dùng xanh đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh bảo vệ môi trường. Khẩu trang cà phê AirX là một ví dụ điển hình cho sự kết hợp giữa sức khỏe và bảo vệ môi trường. Tương lai của hành vi tiêu dùng xanh phụ thuộc vào sự nỗ lực của cả doanh nghiệp và người tiêu dùng.

5.1. Tầm quan trọng của hành vi tiêu dùng xanh trong tương lai

Hành vi tiêu dùng xanh sẽ ngày càng trở nên quan trọng khi mà vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng. Người tiêu dùng cần nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của mình đối với môi trường.

5.2. Khẩu trang cà phê AirX và tương lai của sản phẩm xanh

Khẩu trang cà phê AirX có tiềm năng lớn trong việc phát triển thị trường sản phẩm xanh. Sự phát triển của sản phẩm này sẽ góp phần vào việc nâng cao nhận thức và hành vi tiêu dùng xanh của người dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/07/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh vai trò trung gian của giá trị nhận thức nghiên cứu trường hợp khẩu trang cà phê airx

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về đề tài Giới thiệu một cách tổng quan về “Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh – vai trò trung gian của giá trị nhận thức: Nghiên cứu trường hợp Khẩu trang cà phê AirX” được thể hiện qua bối cảnh nghiên cứu và lí do, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa của đề tài. Cơ sở lý luận Tìm hiểu về khái niệm, lý thuyết mô hình liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh. Tìm hiểu và tổng hợp các bài nghiên cứu trong va ngoài nước để xác định các yếu tố nào được các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều nhất và từ đó đưa ra mô hình nghiên cứu phù hợp cho đề tài.

Phương pháp nghiên cứu Trình bày phương pháp nghiên cứu bao gồm phương pháp thu thập dữ liệu, phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để kiểm định thang đo, mô hình nghiên cứu và các giả thiết đã để xuất trước đó. Kết quả nghiên cứu Sau khi đã có kết quả khảo sát, tác giả tiến hành sử dụng phần mềm thống kê SPSS 20 từ đó đưa ra các kết quả về thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy của thanh đo Cronbach’s Alpha, 7 phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hệ số tương quan, phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định các giả thuyết của mô hình. Kết luận và giải pháp Thông qua kết quả nghiên cứu, tác giả thực hiện tóm tắt tổng kết lại kết quả chính, nêu các kết luận chung và đưa ra các giải pháp nhằm hỗ trợ cho các chiến lược Marketing của các doanh nghiệp.1 Các khái niệm liên quan 2.1 Sản phẩm xanh (Green Product) Định nghĩa về sản phẩm xanh xuất hiện đầu tiên vào những năm 1975, sản phẩm xanh là sự hấp dẫn về hệ số sinh thái: trong số các đặc tính của sản phẩm, khả năng tồn tại của nó với môi trường là dễ nhận biết, dễ hiểu và có tính thị trường (Herberger Jr. Mặc dù các sản phẩm xanh ngày càng phố biến, có nhiều tranh cãi liên quan đến khái niệm này (Peattie và Crane, 2005).

Theo Shamdasani và cộng sự (1993) cho rằng sản phẩm xanh là những sản phẩm không gây ô nhiễm cho trái đất, không gây tổn hại đến nguồn tài nguyên và là những sản phẩm có thể tái chế hoặc bảo tồn được. Qua từng thời kỳ đổi mới, định nghĩa về sản phẩm xanh (green product) cũng ngày càng mở rộng hơn nữa thông qua các bài nghiên cứu của các nhà khoa học trên khắp thế giới. Theo Hartmann và cộng sự (2006), các thuộc tính của sản phẩm xanh có thể là quy trình sản xuất phù hợp với môi trường, sử dụng sản phẩm có trách nhiệm, hoặc loại bỏ các sản phẩm mà người tiêu dùng so sánh với những người được sở hữu bởi các sản phẩm cạnh tranh thông thường. Theo Triebswetter và cộng sự (2008), những đổi mới về môi trường như những thay đổi về kinh tế - kỹ thuật, tổ chức, xã hội và thể chế dẫn đến một chất lượng môi trường được cải thiện.

Tóm lại, sản phẩm xanh là một sản phẩm sinh thái, sản phẩm thân thiện với môi trường. Đó có thể là mộ sản phẩm không gây ô nhiễm cho hành tinh, hay gây thương hại đến các nguồn tài nguyên thiên nhiên, đồng thời có thể tái chế hoặc bảo tồn (Vazifehdoust và cộng sự, 2013).2 Hành vi tiêu dùng xanh (Green Consumption Behavior) Theo Peter D. Bennet (1988) được trích dẫn lại bởi Sheth, Newman và Gross (1991) Hành vi của người tiêu dùng được định nghĩa là những hành vi mà người tiêu dùng thể hiện trong việc tìm kiếm, mua, sử dụng, đánh giá sản phẩm và dịch mà họ mong đợi sẽ thỏa mãn nhu cầu cá nhân của họ. 9 Hành vi mua xanh được xem là hành vi của người tiêu dùng xanh, là một hành vi bảo vệ môi trường, mua những sản phẩm tốt cho môi trường (Kim và Choi, 2005).

Tổng kết lại, thì hành vi tiêu dùng xanh là các hành động tìm kiếm, mua và sử dụng các sản phẩm, dịch vụ của cá nhân, nhóm với mục đích giảm thiểu các chất thải gây ô nhiễm môi trường, bảo đảm an toàn sức khỏe cộng đồng được thể hiện qua nhận thức thái độ và hành động của họ (Nguyễn Hữu Thụ và cộng sự, 2014). Theo Aagerup và Nilsson (2016) cho rằng nếu giá trị biểu tượng của tiêu dùng xanh có thể tăng sức hút các sản phẩm thân thiện với môi trường trong một số môi trường nhất định và người tiêu dùng với những đặc điểm tích cách nhất định, nó có thể giúp thu hẹp khoảng cách về thái độ hoặc hành vi. Người tiêu dùng tin rằng việc mua các sản phẩm xanh hoặc sản phẩm từ các công ty xanh có thể là một cách họ có thể giúp vấn đề môi trường mà xã hội phải đối mặt ngày nay (Borin và cộng sự, 2013). Các cuộc khảo sát của Carbon Trust (2011) chỉ ra rằng có khoảng 20% khách hàng thích mua các sản phẩm xanh ngay cả khi chúng đắt hơn các sản phẩm thông thường.

Được trích dẫn lại bởi (Zhaofu Hong và Xiaolong Gou, 2019).3 Giá trị nhận thức (Perceived Value) Theo Woodruff (1997) cho rằng giá trị của khách hàng có thể trở thành nguồn lợi thế cạnh tranh và đóng một vai trò nhất định trong việc tạo ra sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Hơn 30 năm trước, Zeithaml (1988) đã định nghĩa “giá trị nhận thức” là sự đánh giá tổng thể của người tiêu dùng về tiện ích của một sản phẩm dựa trên nhận thức về những gì được nhận và những gì được cho. Zeithaml (1988) lập luận rằng một số người tiêu dùng nhận thức được giá trị khi có một sự cân bằng giữa chất lượng và giá cả. Định nghĩa này rất phổ biến và trở thành tài liệu tham khảo của nhiều nhà nghiên cứu.

Cronin và cộng sự (1997) nói rằng định nghĩa được đề xuất bởi Zeithaml (1988) là rất đầy đủ. Vậy hiểu theo một cách đơn giản hơn, thì theo Carol (2020) định nghĩa trên website Investopedia rằng giá trị cảm nhận (hay giá trị nhận thức) là nhận thức của chính khách hàng 10 về giá trị hoặc mong muốn của sản phẩm hoặc dịch vụ đối với họ, đặc biệt là so với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.4 Khẩu trang cà phê AirX Khẩu trang cà phê AirX là sản phẩm đầu tiên trên thế giới được tái chế lại từ 100% bã cà phê Việt Nam, đảm bảo tính kháng khuẩn, có thể tái sử dụng nhiều lần và khả năng phân hủy sinh học. Sản phẩm này được Công ty Cổ phần Veritas Shoes Việt Nam (Tp.HCM) cho ra mắt vào đầu tháng 04/2020 và hiện tại đã xuất khẩu ra một số quốc gia trên thế giới. Trước đó, công ty đã cho ra sản phẩm giày cà phê ShoeX đầu tiên tại Việt Nam và được nhiều người tiêu dùng đón nhận tích cực.

Duy trì xu hướng đó, vào tháng 01/2020, lúc đại dịch COVID-19 bùng nổ, ông và cộng sự đã dồn hết tâm huyết vào việc thiết kế và sản xuất khẩu trang cà phê. Cấu tạo Khẩu trang cà phê AirX gồm có 2 lớp và được sử dụng công nghệ kháng khuẩn. Lớp ngoài được dệt từ sợi cà phê, sử dụng công nghệ PowerKnit và có thể giặt mỗi ngày. Lớp màng lọc bên trong có thể tự phân hủy sinh học.

Ưu điểm của khẩu trang 2 lớp này chính là mang đến sự tiện dụng và để tiết kiệm bằng cách người dùng có thể gỡ ra và luồn lớp trong vào dễ dàng. Màu sắc và kích cỡ của khẩu trang có thiết kế thân thiện và hợp thời trang. Khẩu trang dùng để đeo mỗi ngày khi ra đường hoặc các nơi sinh hoạt cộng đồng và được dùng cho mọi đối tượng nên các khẩu trang thường có màu sắc chủ đạo được sử dụng chủ yếu là các gam màu trung tính và đơn giản bao gồm có 5 màu như Xanh Navy, Nâu, Đen, Trắng, Xám. Khẩu trang ôm sát mặt, co giãn tốt và mang lại cảm giác thoải mái khi sử dụng.

Khẩu trang cà phê AirX có rất nhiều công dụng như khả năng kháng khuẩn kép 99,99%, màng lọc khẩu trang có thể thay thế và thời gian sử dụng lên đến 1 tháng, thiết kế ôm sát khuôn mặt, chống tia UV, hương cà phê tự nhiên tạo cảm giác thu giãn, tỉnh táo, khẩu trang cà phê AirX được bảo quản trong bao bì 3 lớp chuyên dụng có khả năng khử trùng và đây là một đặc điểm mà các loại khẩu trang khác không hề có.2 Mô hình lý thuyết liên quan 2.1 Mô hình lý thuyết Giá trị nhận thức (Percerived Value Model) Hình 2.1 Mô hình lý thuyết Giá trị nhận thức của Zeithaml (1988) (Nguồn: Zeithaml, 1988) Zeithaml (1988) đã định nghĩa “giá trị nhận thức” là sự đánh giá tổng thể của người tiêu dùng về tiện ích của một sản phẩm dựa trên nhận thức về những gì được nhận và những gì được cho. Mô hình giá trị cảm nhận của Zeithaml (1988) đề xuất được trích dẫn lại bởi de Medeiros và cộng sự (2016) cho rằng: “Giá trị cảm nhận là kết quả từ các thuộc tính bên ngoài và nội tại bên cạnh chất lượng cảm nhận và yếu tố trừu tượng cấp cao. Mô hình cũng đề xuất rằng sự hy sinh được nhận thức ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị được nhận thức. Hy sinh trong mô hình được hiểu là cả chi phí tiền tệ liên quan đến việc cung cấp như chi phí vật chất, thời gian và năng lượng”.

Đối với đề tài này, người nghiên cứu chủ yếu áp dụng phân tích sâu dựa một phần khái niệm trong mô hình để đặt vào làm giả thuyết nghiên cứu của mình là theo Zeithaml (1988) được trích dẫn lại bởi de Medeiros và cộng sự (2016): “Giá trị cảm nhận là kết quả từ các thuộc tính bên ngoài và bên trong bên cạnh chất lượng cảm nhận và yếu tố trừu tượng cấp cao”. de Medeiros và cộng sự (2016) phân tích sâu thêm về mô hình này rằng: “Zeithaml 12 (1988) xác định các thuộc tính bên ngoài là những thuộc tính không thuộc cấu tạo vật chất của sản phẩm (chẳng hạn như giá cả và thương hiệu), trong khi các thuộc tính nội tại đặc biệt đề cập đến các thành phần vật chất và đặc điểm chức năng của sản phẩm như tính năng thiết kế, độ bền và kích thước. Tương tự, chất lượng cảm nhận là đánh giá của người tiêu dùng về tính ưu việt hoặc xuất sắc của sản phẩm so v ới các sản phẩm so với các sản phẩm thay thế. Trừu tượng cao cấp là liên quan trực tiếp đến phần thưởng tâm lý tích lũy được từ việc mua sản phẩm”.

Và từ đây, khách hàng sẽ tiến hành quyết định mua hàng của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hành Vi Tiêu Dùng Xanh: Nghiên Cứu Khẩu Trang Cà Phê AirX" khám phá các yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng xanh, đặc biệt trong bối cảnh sản phẩm khẩu trang từ cà phê. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về động lực tiêu dùng bền vững mà còn chỉ ra những lợi ích của việc lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường. Bằng cách phân tích các yếu tố như nhận thức về môi trường, giá cả và chất lượng sản phẩm, tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà người tiêu dùng có thể góp phần vào việc bảo vệ môi trường thông qua những lựa chọn hàng ngày.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh, bạn có thể tham khảo tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng nội thất xanh của người tiêu dùng trên địa bàn thành phố Huế, nơi nghiên cứu các yếu tố tương tự trong lĩnh vực nội thất. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiêu dùng sản phẩm xanh của sinh viên TP Hồ Chí Minh 2022 cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về hành vi tiêu dùng xanh trong nhóm đối tượng sinh viên. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Giải pháp phát triển bền vững khu công nghiệp Yên Bình tỉnh Thái Nguyên, một tài liệu liên quan đến phát triển bền vững trong lĩnh vực công nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi tiêu dùng xanh và các yếu tố liên quan.