Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ô nhiễm môi trường đang là thách thức nghiêm trọng trên quy mô toàn cầu và tại Việt Nam, gây ra các hiện tượng biến đổi khí hậu, thiên tai và đe dọa trực tiếp đến sức khỏe con người. Tình trạng này bắt nguồn từ khí thải công nghiệp, hoạt động đô thị hóa, nước thải chưa qua xử lý và thói quen xả rác bừa bãi trong sinh hoạt. Bên cạnh đó, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 trong năm 2020 đã khiến nhu cầu sử dụng khẩu trang phòng dịch tăng vọt, kéo theo lượng rác thải khẩu trang dùng một lần thải ra môi trường trở thành gánh nặng lớn trong công tác quản lý và xử lý chất thải rắn.
Nhằm giải quyết bài toán môi trường này, Công ty Cổ phần Veritas Shoes Việt Nam (do ông Lê Thanh làm giám đốc) đã nghiên cứu và đưa ra thị trường sản phẩm Khẩu trang cà phê AirX – dòng khẩu trang đầu tiên trên thế giới được sản xuất từ bã cà phê tái chế, có khả năng kháng khuẩn, tái sử dụng nhiều lần và tự phân hủy sinh học. Dù sở hữu nhiều đặc tính sinh thái và đã xuất khẩu sang một số thị trường quốc tế (Mỹ, Nhật Bản, châu Âu), sản phẩm này vẫn chưa thực sự phổ biến tại thị trường nội địa do nhận thức và hành vi tiêu dùng xanh của người dân còn hạn chế. Do đó, việc xác định các yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng xanh thông qua vai trò trung gian của giá trị nhận thức đối với sản phẩm Khẩu trang cà phê AirX là vấn đề có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cấp thiết.
Theo văn bản khóa luận, mục tiêu nghiên cứu được xác định bao gồm bốn nội dung:
- Xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh về Khẩu trang cà phê AirX của người dân tại TP.HCM.
- Đo lường được mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh về Khẩu trang cà phê AirX của người dân tại TP.HCM.
- Xác định được vai trò trung gian của giá trị nhận thức đối với các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh trong nghiên cứu trường hợp Khẩu trang cà phê AirX.
- Đề xuất một số giải pháp cho nhà quản lý và kinh doanh có chiến lược Marketing phù hợp nhằm giúp nâng cao giá trị nhận thức trong hành vi tiêu dùng của người dân trong việc sử dụng Khẩu trang cà phê AirX tại TP.HCM.
Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng được cụ thể hóa qua bốn câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh về Khẩu trang cà phê AirX của người dân tại TP.HCM?
- Các yếu tố tác động như thế nào đến hành vi tiêu dùng xanh về Khẩu trang cà phê AirX của người dân tại TP.HCM?
- Yếu tố vai trò trung gian đóng vai trò như thế nào đối với sự ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi tiêu dùng xanh về Khẩu trang cà phê AirX của người dân tại TP.HCM?
- Cần đề xuất những gì cho nhà quản lý và kinh doanh có chiến lược Marketing phù hợp nhằm giúp nâng cao giá trị nhận thức trong hành vi tiêu dùng của người dân trong việc sử dụng Khẩu trang cà phê AirX tại TP.HCM?
Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh và vai trò trung gian của giá trị nhận thức. Đối tượng khảo sát là những khách hàng đã từng sử dụng Khẩu trang cà phê AirX. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn trên địa bàn TP.HCM; phạm vi thời gian thực hiện đề tài kéo dài trong 04 tháng, từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hai mô hình lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng và tiếp thị:
- Mô hình Giá trị nhận thức (Perceived Value Model) của Zeithaml (1988) kết hợp phân tích của de Medeiros và cộng sự (2016): Lý thuyết xác định giá trị nhận thức là sự đánh giá tổng thể của người tiêu dùng về tiện ích của sản phẩm dựa trên nhận thức về những gì nhận được (lợi ích, chất lượng cảm nhận) và những gì phải bỏ ra (chi phí tiền tệ, thời gian, năng lượng).
- Mô hình Hộp đen hành vi người tiêu dùng (The Black Box Model of Consumer Behavior) của Kotler và Keller (2012): Giải thích cách các tác nhân kích thích từ marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến) và môi trường bên ngoài đi vào "hộp đen" ý thức của người mua, kết hợp với đặc điểm cá nhân và tâm lý để định hình tiến trình ra quyết định và phản ứng mua sắm.
Các khái niệm cơ bản được chuẩn hóa từ tài liệu học thuật bao gồm: Sản phẩm xanh (Shamdasani và cộng sự, 1993; Vazifehdoust và cộng sự, 2013), Hành vi tiêu dùng xanh (Peter D. Bennet, 1988; Nguyễn Hữu Thụ và cộng sự, 2014), Giá trị nhận thức (Zeithaml, 1988; Woodruff, 1997), Chất lượng sản phẩm (Garvin, 1984; Kotler và Amstrong, 2012), Nhận biết thương hiệu (Aaker, 1996; Keller, 1993) và Quảng cáo (Kotler, 1984; Lalit và Kanokthip, 1998).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành tổng hợp tài liệu học thuật trong và ngoài nước để xây dựng khung mô hình và thang đo sơ bộ; phỏng vấn chuyên gia (giảng viên Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM); khảo sát thử nghiệm trên 10 khách hàng đã sử dụng sản phẩm để hoàn thiện câu chữ và nội dung bảng hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Docs, gửi đến các khách hàng đã từng trải nghiệm sản phẩm AirX tại TP.HCM. Cỡ mẫu hợp lệ thu thập được là $N = 322$. Thang đo sử dụng dạng Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý") cùng các thang đo định danh về nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, trình độ học vấn, kênh quảng cáo tiếp cận, nơi mua sắm).
- Quy trình và công cụ phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha với điều kiện hệ số tương quan biến - tổng $> 0{,}3$ và hệ số Alpha $> 0{,}7$), phân tích nhân tố khám phá (EFA với tiêu chuẩn $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, Factor Loading $> 0{,}5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$) và phân tích phương sai ANOVA (kèm kiểm định Welch khi vi phạm tính đồng nhất phương sai). Sử dụng phần mềm AMOS 20.0 để thực hiện phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình hóa phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) và kiểm định Bootstrap nhằm đánh giá tính tương thích của mô hình lý thuyết với dữ liệu thị trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan đề tài
Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho nghiên cứu, bao gồm phân tích bối cảnh môi trường thế giới và Việt Nam, sức ép rác thải y tế trong đại dịch COVID-19 và sự ra đời của dòng sản phẩm Khẩu trang cà phê AirX. Tác giả trình bày rõ ràng 4 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát tại TP.HCM từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021, cùng quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn (định tính sơ bộ và định lượng chính thức). Chương này cũng làm rõ ý nghĩa học thuật trong việc kiểm định vai trò trung gian của giá trị nhận thức và ý nghĩa thực tiễn đối với Công ty Cổ phần Veritas Shoes Việt Nam cũng như các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất xanh.
Chương 2. Cơ sở lý luận
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan. Tác giả tổng hợp 5 nghiên cứu quốc tế tiêu biểu (Boztepe, 2012; Shabbir và cộng sự, 2020; De Oliveira và cộng sự, 2020; Alamsyah và cộng sự, 2021; de Medeiros và cộng sự, 2016) và 4 nghiên cứu tại Việt Nam (Võ Trịnh Phương Khanh, 2015; Huỳnh Thị Thùy Linh, 2013; Nguyễn Đan Thi, 2013; Hà Nam Khánh Giao và Đinh Thị Kiều Nhung, 2018). Trên cơ sở mô hình Hộp đen hành vi tiêu dùng và Giá trị nhận thức của Zeithaml (1988), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 3 biến độc lập (Nhận biết thương hiệu - NB, Chất lượng sản phẩm - CL, Quảng cáo - QC), 1 biến trung gian (Giá trị nhận thức - NT) và 1 biến phụ thuộc (Hành vi tiêu dùng xanh - HV).
| Mã giả thuyết |
Nội dung giả thuyết nghiên cứu |
| H1 |
Nhận biết thương hiệu có tác động dương đến giá trị nhận thức của người tiêu dùng đối với Khẩu trang cà phê AirX tại TP.HCM. |
| H2 |
Chất lượng sản phẩm có tác động dương đến giá trị nhận thức của người tiêu dùng đối với Khẩu trang cà phê AirX tại TP.HCM. |
| H3 |
Quảng cáo có tác động dương đến giá trị nhận thức của người tiêu dùng đối với Khẩu trang cà phê AirX tại TP.HCM. |
| H4 |
Giá trị nhận thức có tác động dương đến hành vi tiêu dùng xanh của người tiêu dùng đối với Khẩu trang cà phê AirX tại TP.HCM. |
Chương 3. Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học qua 6 bước: Xác định vấn đề $\rightarrow$ Thiết lập cơ sở lý thuyết $\rightarrow$ Nghiên cứu sơ bộ và điều chỉnh thang đo $\rightarrow$ Nghiên cứu chính thức $\rightarrow$ Kiểm định phép đo $\rightarrow$ Đề xuất hàm ý quản trị. Hệ thống thang đo gồm 24 biến quan sát được phát triển từ các nghiên cứu quốc tế và điều chỉnh phù hợp với đặc tính sản phẩm Khẩu trang cà phê AirX:
- Thang đo Nhận biết thương hiệu (NB): Gồm 5 biến quan sát (NB1 đến NB5) kế thừa từ Keller (1993), Aaker (1996), Koniewski (2012), đo lường khả năng nhận diện sản phẩm tái chế từ cà phê đầu tiên trên thế giới, khả năng tự phân hủy sinh học và kháng khuẩn.
- Thang đo Chất lượng sản phẩm (CL): Gồm 6 biến quan sát (CL1 đến CL6) kế thừa từ Kotler & Amstrong (2012), Garvin (1984), đo lường màu sắc đơn giản, mùi hương cà phê tự nhiên, độ ôm sát khuôn mặt, màng lọc phân hủy sinh học, khả năng chống bụi mịn/kháng khuẩn và tính tái sử dụng.
- Thang đo Quảng cáo (QC): Gồm 5 biến quan sát (QC1 đến QC5) kế thừa từ Lalit & Kanokthip (1998), Miliano (2018), Chen & Chang (2012), Uydaci (2002), đo lường thông tin trên Fanpage, Youtube, Website chính thức và thông điệp môi trường.
- Thang đo Giá trị nhận thức (NT): Gồm 4 biến quan sát (NT1 đến NT4) kế thừa từ Zeithaml (1988), Chahal & Kumari (2012), Abbasi và cộng sự (2013), Paul & Patel (2016), đo lường mức độ yên tâm, ý thức bảo vệ môi trường, cảm giác an toàn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
- Thang đo Hành vi tiêu dùng xanh (HV): Gồm 4 biến quan sát (HV1 đến HV4) kế thừa từ Nguyễn Hữu Thụ và cộng sự (2014), Blackwell và cộng sự (2011), Carbon Trust (2011), đo lường quyết định tiếp tục sử dụng, sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn, mục tiêu giảm thiểu chất thải và bảo vệ sức khỏe.
Chương này cũng xác định phương pháp chọn mẫu thuận tiện, cấu trúc bảng hỏi 4 phần và thiết lập quy chuẩn kiểm định dữ liệu trên SPSS và AMOS.
Chương 4. Phân tích dữ liệu
Chương 4 thực hiện toàn bộ các phép kiểm định thống kê trên mẫu khảo sát $N = 322$:
- Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu mẫu theo nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập trung bình hàng tháng, trình độ học vấn) và hành vi tiếp cận (kênh quảng cáo, nơi mua sắm khẩu trang AirX).
- Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA: Đánh giá độ tin cậy thang đo và rút trích các nhân tố đảm bảo giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Phân tích nhân tố khẳng định CFA: Đánh giá tính đơn hướng, độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thị trường thông qua các chỉ số CMIN/df, GFI, TLI, CFI, RMSEA; kiểm định độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability) và phương sai trích (AVE).
- Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và Bootstrap: Thực hiện ước lượng mô hình SEM (lần 1 và lần 2), kiểm định các trọng số hồi quy chuẩn hóa và chưa chuẩn hóa để xác nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết H1, H2, H3, H4; kiểm định Bootstrap để đảm bảo độ tin cậy của ước lượng.
- Phân tích ANOVA / Kiểm định Welch: Đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về hành vi tiêu dùng xanh theo các nhóm độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập trung bình/tháng và trình độ học vấn của khách hàng.
- Thảo luận kết quả: Đối chiếu các phát hiện định lượng với các nghiên cứu lý thuyết trước đây.
Chương 5. Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị
Chương 5 tổng hợp toàn bộ kết quả nghiên cứu và đưa ra hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn cho doanh nghiệp:
- Đề xuất các giải pháp nâng cao theo từng nhóm yếu tố: Nhóm Chất lượng sản phẩm (cải tiến tính năng kháng khuẩn, màng lọc, mùi hương, độ co giãn), Nhóm Nhận biết thương hiệu (đẩy mạnh định vị sản phẩm tái chế từ bã cà phê), Nhóm Giá trị nhận thức (nhấn mạnh lợi ích bảo vệ sức khỏe và môi trường).
- Đề xuất giải pháp dựa trên kết quả thống kê mô tả: Tối ưu hóa kênh quảng cáo trực tuyến (Fanpage, Youtube, Website), mở rộng hệ thống phân phối và điểm bán lẻ trực tiếp/trực tuyến, điều chỉnh chiến lược tiếp thị phù hợp với từng phân khúc độ tuổi, nghề nghiệp và trình độ học vấn của người tiêu dùng.
- Trình bày các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng và hàm ý ứng dụng cụ thể:
- Kết quả mô hình: Dữ liệu khảo sát từ 322 khách hàng tại TP.HCM khẳng định cả 3 yếu tố Nhận biết thương hiệu (NB), Chất lượng sản phẩm (CL) và Quảng cáo (QC) đều có tác động cùng chiều đến Giá trị nhận thức (NT); đồng thời Giá trị nhận thức đóng vai trò trung gian có tác động dương trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến Hành vi tiêu dùng xanh (HV) của người tiêu dùng đối với Khẩu trang cà phê AirX.
- Kết quả phân tích khác biệt (ANOVA/Welch): Xác định mức độ ảnh hưởng và sự khác biệt về hành vi tiêu dùng xanh giữa các nhóm nhân khẩu học về độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng và trình độ học vấn của người tiêu dùng.
- Đề xuất hàm ý quản trị:
- Về chất lượng: Duy trì công nghệ dệt sợi cà phê PowerKnit, tối ưu hóa độ bền của màng lọc sinh học thay thế, đảm bảo chỉ số kháng khuẩn $99{,}99%$ và khả năng chống bụi mịn, hoàn thiện bao bì khử trùng 3 lớp.
- Về nhận biết thương hiệu & truyền thông: Xây dựng các chiến dịch truyền thông nêu bật thông điệp "sản phẩm tái chế từ 100% bã cà phê Việt Nam có khả năng phân hủy sinh học", khai thác mạnh các nền tảng số (Fanpage, Youtube, Website) để giáo dục thị trường về tiêu dùng bền vững.
- Về định giá và phân phối: Kết hợp chiến lược giá tương xứng với chất lượng cảm nhận, mở rộng kênh phân phối trên các sàn thương mại điện tử (Shopee) và điểm bán lẻ để người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận sản phẩm.
- Đóng góp của đề tài: Về mặt học thuật, đề tài kiểm chứng thành công việc kết hợp mô hình Giá trị nhận thức (Zeithaml, 1988) và mô hình Hộp đen hành vi (Kotler & Keller, 2012) trong bối cảnh sản phẩm sinh thái mới tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Veritas Shoes Việt Nam trong việc hoạch định chiến lược marketing xanh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế cụ thể gắn liền với điều kiện thực hiện:
- Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên địa bàn TP.HCM với cỡ mẫu 322 khách hàng bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, do đó tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng Việt Nam ở các vùng miền khác còn hạn chế.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra trong 04 tháng (tháng 02/2021 đến tháng 05/2021), phản ánh hành vi tiêu dùng trong bối cảnh đặc thù của làn sóng dịch COVID-19.
- Phạm vi đối tượng sản phẩm: Đề tài tập trung vào một sản phẩm đơn lẻ là Khẩu trang cà phê AirX, chưa so sánh chéo với các dòng sản phẩm xanh hoặc thương hiệu khẩu trang kháng khuẩn khác trên thị trường.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất bao gồm: Mở rộng địa bàn khảo sát ra các tỉnh thành khác (Hà Nội, Đà Nẵng...); gia tăng quy mô mẫu; áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên; bổ sung thêm các biến quan sát hoặc các nhân tố tác động khác (như chuẩn chủ quan, trách nhiệm xã hội, rào cản giá cả) nhằm hoàn thiện hơn mô hình giải thích hành vi tiêu dùng xanh.
Giá trị tham khảo
Công trình khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình triển khai nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết, thiết kế thang đo Likert 24 biến đến quy trình phân tích dữ liệu đa biến nâng cao (Cronbach's Alpha, EFA, CFA, SEM và One-Way ANOVA).
- Các nhà nghiên cứu về tiêu dùng bền vững và Marketing xanh: Cung cấp khung lý thuyết kết hợp giữa giá trị nhận thức và các tác nhân marketing trong việc thúc đẩy hành vi mua sắm sản phẩm thân thiện với môi trường.
- Doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh sản phẩm sinh thái: Đặc biệt là các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, sản xuất hàng tiêu dùng từ nguyên liệu tái chế, có thể tham khảo các thang đo chất lượng cảm nhận, kênh tiếp cận và các hàm ý quản trị marketing xanh để ứng dụng vào thực tiễn kinh doanh.
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm Khẩu trang cà phê AirX trong nghiên cứu có những đặc tính kỹ thuật nào nổi bật?
Khẩu trang cà phê AirX là sản phẩm tái chế từ 100% bã cà phê Việt Nam do Công ty Cổ phần Veritas Shoes Việt Nam sản xuất. Sản phẩm có cấu tạo 2 lớp: lớp ngoài dệt bằng sợi cà phê sử dụng công nghệ PowerKnit có thể giặt hàng ngày; lớp trong là màng lọc kháng khuẩn có khả năng tự phân hủy sinh học, thay thế định kỳ (thời gian sử dụng lên đến 1 tháng). Khẩu trang có khả năng kháng khuẩn kép 99,99%, chống bụi mịn, chống tia UV, có hương cà phê tự nhiên, 5 màu trung tính (Xanh Navy, Nâu, Đen, Trắng, Xám) và được đóng gói trong bao bì chuyên dụng 3 lớp khử trùng.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những biến số và giả thuyết nào?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 3 biến độc lập: Nhận biết thương hiệu (NB), Chất lượng sản phẩm (CL), Quảng cáo (QC); 1 biến trung gian: Giá trị nhận thức (NT); và 1 biến phụ thuộc: Hành vi tiêu dùng xanh (HV). Bốn giả thuyết nghiên cứu chính gồm: H1 (NB tác động dương đến NT), H2 (CL tác động dương đến NT), H3 (QC tác động dương đến NT) và H4 (NT tác động dương đến HV).
3. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ đối tượng nào, quy mô bao nhiêu và bằng cách nào?
Dữ liệu được thu thập từ 322 khách hàng đã từng sử dụng Khẩu trang cà phê AirX tại khu vực TP.HCM. Phương pháp thu thập dữ liệu là khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi Google Docs, sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) kết hợp thang đo định danh về nhân khẩu học.
4. Khóa luận sử dụng các công cụ và quy trình phân tích thống kê nào?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20 để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích phương sai ANOVA (kèm kiểm định Welch). Đồng thời, tác giả sử dụng phần mềm AMOS 20.0 để thực hiện phân tích nhân tố khẳng định CFA, phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định Bootstrap.
5. Nghiên cứu dựa trên những mô hình lý thuyết nền tảng nào?
Nghiên cứu sử dụng hai lý thuyết nền tảng chính: Mô hình Giá trị nhận thức (Perceived Value Model) của Zeithaml (1988) để giải thích nhận thức về lợi ích/chất lượng so với chi phí bỏ ra, và Mô hình Hộp đen hành vi người tiêu dùng (The Black Box Model of Consumer Behavior) của Kotler và Keller (2012) để liên kết các tác nhân marketing với phản ứng ra quyết định tiêu dùng xanh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Mỹ Duyên là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, phân tích sâu sắc các yếu tố tác động đến hành vi tiêu dùng xanh thông qua vai trò trung gian của giá trị nhận thức trong trường hợp sản phẩm Khẩu trang cà phê AirX. Kết quả kiểm định mô hình SEM trên mẫu 322 người tiêu dùng tại TP.HCM đã làm sáng tỏ mối quan hệ tác động đồng thời của nhận biết thương hiệu, chất lượng sản phẩm và hoạt động quảng cáo lên giá trị nhận thức, từ đó thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh bền vững. Công trình không chỉ củng cố cơ sở học thuật về tiếp thị xanh trong bối cảnh dịch bệnh và ô nhiễm rác thải mà còn cung cấp hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn, có giá trị ứng dụng cao cho các doanh nghiệp phát triển sản phẩm sinh thái tại Việt Nam.