Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "Nho giáo Việt Nam thời Lý - Trần và ý nghĩa lịch sử của nó" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Như thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thanh Bình, chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (mã số: 62.02), bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2018.
Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị trí của Nho giáo trong lịch sử tư tưởng Việt Nam. Du nhập từ Trung Quốc vào khoảng thế kỷ VI trước Công nguyên, Nho giáo dần thâm nhập vào kiến trúc thượng tầng của chế độ phong kiến Đại Việt, trở thành một bộ phận của di sản văn hóa dân tộc. Thời kỳ Lý - Trần (thế kỷ XI - XIV) được xem là giai đoạn hưng thịnh của quốc gia phong kiến độc lập với sự phát triển kinh tế, tổ chức bộ máy hành chính thống nhất, củng cố khối đoàn kết toàn dân và phát triển văn hóa - giáo dục. Tuy nhiên, giới nghiên cứu trước đây thường tập trung nhiều vào Phật giáo do đây là giai đoạn Phật giáo phát triển cực thịnh và được xem như quốc giáo. Vai trò và ý nghĩa lịch sử của Nho giáo thời Lý - Trần chưa được đánh giá một cách đầy đủ, toàn diện và còn nhiều ý kiến bất đồng. Thêm vào đó, nguồn tư liệu thời kỳ này bị thất lạc nhiều, các ghi chép lịch sử còn những điểm mâu thuẫn. Vì vậy, việc nghiên cứu Nho giáo thời Lý - Trần dưới góc độ triết học nhằm làm rõ logic vận động, tính liên tục và gián đoạn của tư tưởng Nho giáo ở Việt Nam, cũng như giải thích tiền đề đưa Nho giáo lên vị trí độc tôn vào thế kỷ XV thời Lê sơ là một đòi hỏi khách quan của lịch sử tư tưởng.
Mục đích nghiên cứu của luận án là phân tích và làm rõ những nội dung chủ yếu, đặc điểm nổi bật trong tư tưởng Nho giáo Việt Nam thời Lý - Trần và ý nghĩa lịch sử của nó. Để đạt được mục đích này, luận án xác định ba nhiệm vụ cụ thể:
- Phân tích những điều kiện kinh tế, chính trị - xã hội và tiền đề tư tưởng cho sự phát triển của Nho giáo Việt Nam thời Lý - Trần.
- Phân tích, hệ thống hóa các nội dung tư tưởng cơ bản của Nho giáo Việt Nam thời Lý - Trần và khái quát những đặc điểm cơ bản của chúng.
- Phân tích ý nghĩa lịch sử của Nho giáo Việt Nam thời Lý - Trần đối với đương thời và các giai đoạn lịch sử kế tiếp.
Đối tượng nghiên cứu là những tư tưởng Nho giáo Việt Nam thời kỳ Lý - Trần. Phạm vi nghiên cứu về mặt nội dung tập trung vào bốn chủ đề cơ bản: tư tưởng tôn quân, tư tưởng về đường lối trị nước, tư tưởng thân dân và tư tưởng thượng hiền. Về mặt ý nghĩa lịch sử, luận án giới hạn phạm vi khảo sát từ thời Lý - Trần đến thời Lê sơ.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy tư liệu về Nho giáo Việt Nam rất phong phú. Theo thống kê trong cuốn Thư mục Nho giáo Việt Nam do Trịnh Khắc Mạnh chủ biên (2007), đã có 2.005 đơn vị tài liệu về Nho giáo Việt Nam bằng nhiều ngôn ngữ (Việt, Hán, Nôm, Trung, Pháp, Anh). Tác giả luận án đã phân loại các công trình nghiên cứu đi trước thành ba nhóm chính:
Nhóm thứ nhất gồm các công trình nghiên cứu về điều kiện và tiền đề cho sự phát triển của Nho giáo Việt Nam thời Lý - Trần. Các học giả như Đào Duy Anh, Cao Xuân Huy, Nguyễn Đăng Thục, Trần Văn Giàu (1993), Vũ Khiêu, Lê Sỹ Thắng, Nguyễn Tài Thư, Phan Đại Doãn, Phan Văn Các, Hà Văn Tấn, Trần Quốc Vượng, Doãn Chính, Nguyễn Sinh Kế (2004), Nguyễn Đức Sự (1998, 2011), Trần Nguyên Việt (2008), Ngô Vũ Hải Bằng (2007), Nguyễn Kim Sơn (2015), Nguyễn Anh Tuấn (2015), Hà Thúc Minh (2003), Tôn Diễn Phong (2004), Trịnh Khắc Mạnh (2015)... đã phân tích tiến trình du nhập và phát triển của Nho giáo. Phần lớn các tác giả thống nhất rằng thời Bắc thuộc Nho giáo là công cụ của phong kiến phương Bắc nên ảnh hưởng còn hạn chế trong nhân dân; sang thời Lý - Trần, Nho giáo mới thực sự được nhà nước phong kiến Việt Nam tiếp nhận để đáp ứng yêu cầu quản lý xã hội và phát triển văn hóa - giáo dục. Trần Nguyên Việt và nhóm tác giả Khái lược lịch sử tư tưởng triết học Việt Nam bổ sung rằng ngay từ thời Bắc thuộc, Nho giáo đã đào tạo ra tầng lớp trí thức người Việt (như Trương Trọng, Lý Cầm, Lý Tiến, Bốc Long, Lý Bí, Tinh Thiều, Khương Công Phụ, Khương Công Phục) biết tiếp thu tri thức quản lý và dùng chính lý luận Nho giáo để đấu tranh bình đẳng.
Nhóm thứ hai gồm các công trình nghiên cứu về nội dung và đặc điểm của tư tưởng Nho giáo Việt Nam thời Lý - Trần.
- Về phương diện tư tưởng chính trị - xã hội: Cuốn Tìm hiểu xã hội Việt Nam thời Lý - Trần của Viện Sử học (1981, bài viết của Nguyễn Đức Sự), Lịch sử tư tưởng Việt Nam tập I do Nguyễn Tài Thư chủ biên (1993), Kế sách giữ nước thời Lý - Trần của Lê Đình Sỹ và Nguyễn Danh Phiệt (1994), Sự phát triển của tư tưởng chính trị Việt Nam thế kỷ X-XV do Nguyễn Hoài Văn chủ biên (2007), Lịch sử tư tưởng chính trị - xã hội Việt Nam từ thời Bắc thuộc đến thời kỳ Lý - Trần của Lê Văn Quán (2008), Tư tưởng Việt Nam thời Lý - Trần do Trương Văn Chung và Doãn Chính đồng chủ biên (2008), Vương triều Lý - Trần với Thăng Long của Trần Hồng Đức (2010), Tư tưởng Việt Nam thời Trần của Trần Thuận (2014), cùng luận án tiến sĩ của Vũ Văn Vinh (1999)... Các nghiên cứu đã phân tích các khía cạnh đức trị, trung, hiếu, thân dân và xây dựng bộ máy nhà nước.
- Về phương diện giáo dục - khoa cử: Các công trình của Trần Văn Giáp (1941), Nguyễn Đăng Thục (1992), Phan Trọng Báu (1994), Nguyễn Thế Long (1995), Nguyễn Tiến Cường (1998), Cao Việt Anh và Lê Thị Thu Hương (2002), Nguyễn Thị Chân Quỳnh (2003), Hữu Ngọc và Lady Borton (2004), Nguyễn Quyết Thắng (2005), Ngô Đức Thọ, Nguyễn Thúy Nga, Nguyễn Hữu Mùi (2006), Phan Ngọc Liên (2006), Lê Thị Thanh Hòa (2011), Phạm Thị Quỳnh (2014)... đã làm rõ các mốc lịch sử mở khoa thi (khoa thi Minh bác bác sĩ năm 1075), dựng Văn Miếu (1070), lập Quốc Tử Giám (1076) và quá trình Nho học tham gia tuyển chọn nhân tài.
- Về đặc điểm Nho giáo: Các bài viết của Nguyễn Hùng Hậu (nêu 5 đặc điểm Nho Việt), Phan Đại Doãn (1998), Tôn Diễn Phong (2004), Đỗ Thị Hòa Hới (2008), Vũ Khiêu và Trần Quốc Vượng (1991), Đặng Đức Siêu (1991) chỉ ra tính thực tiễn, tính dân tộc, sự mềm hóa và kết hợp với Phật giáo, Đạo giáo cũng như ý thức tự lập pháp độ ("Không mô phỏng Đường Tống").
Nhóm thứ ba gồm các công trình nghiên cứu về ý nghĩa lịch sử của Nho giáo thời Lý - Trần. Đa số công trình đánh giá Nho giáo thời kỳ này đã tạo tiền đề cho sự xác lập vị thế độc tôn của Nho giáo ở thế kỷ XV.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án nhận diện là: các công trình trước đây phần lớn nghiên cứu Nho giáo trong mối quan hệ phụ thuộc hoặc làm nền cho Phật giáo; một số công trình có sự thiếu nhất quán về niên đại và sự kiện lịch sử; các phân tích về nội dung tư tưởng chính trị - xã hội còn phân tán, chưa được hệ thống hóa thành các chủ đề triết học tường minh; chưa có công trình nào phân tích toàn diện bốn trụ cột tư tưởng (tôn quân, trị nước, thân dân, thượng hiền) gắn với các điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể của thời Lý - Trần.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, cùng các quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đảng Cộng sản Việt Nam về bảo tồn, kế thừa và phát huy giá trị di sản văn hóa dân tộc. Luận án quán triệt nguyên tắc lịch sử - cụ thể, quan điểm toàn diện và quan điểm phát triển để xem xét Nho giáo trong sự vận động gắn liền với điều kiện tồn tại xã hội của thời đại Lý - Trần.
Về phương pháp nghiên cứu, luận án thuộc hướng nghiên cứu định tính và lịch sử tư tưởng, sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành và liên ngành:
- Phương pháp logic kết hợp với lịch sử: Xem xét tiến trình du nhập, biến đổi và phát triển của Nho giáo theo trật tự thời gian gắn với logic vận động nội tại của tư tưởng Đại Việt.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Bóc tách từng yếu tố, khái niệm của Nho giáo (tôn quân, đức trị, thân dân, thượng hiền) để làm rõ nội dung và sau đó tổng hợp thành các đặc điểm bản chất.
- Phương pháp quy nạp và diễn dịch: Khái quát các sự kiện, chính sách, phát ngôn lịch sử thành các luận điểm lý luận và vận dụng nguyên lý duy vật lịch sử để luận giải các hiện tượng tư tưởng.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu tư tưởng Nho giáo Việt Nam thời Lý - Trần với Nho giáo nguyên thủy (Khổng - Mạnh), Tống Nho ở Trung Quốc và Nho giáo Việt Nam ở các giai đoạn sau để chỉ ra điểm tương đồng và dị biệt.
- Phương pháp văn bản học: Khảo sát, trích dẫn và phân tích các văn bản Hán Nôm, các bộ chính sử, văn bia và tác phẩm văn học thời Lý - Trần.
Nguồn dữ liệu và tư liệu nghiên cứu bao gồm: các bộ chính sử phong kiến Việt Nam (Đại Việt sử lược, Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Lịch triều hiến chương loại chí); các tác phẩm văn học và trước tác của các danh nhân thời Lý - Trần (Thơ văn Lý - Trần, các tác phẩm của Chu Văn An, Trương Hán Siêu, Lê Quát, Phạm Sư Mạnh, Trần Hưng Đạo...); cùng các công trình nghiên cứu chuyên khảo, kỷ yếu hội thảo khoa học và bài báo chuyên ngành đã xuất bản.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 tiến hành rà soát, phân loại và đánh giá có hệ thống các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài theo ba nhóm nội dung: điều kiện - tiền đề; nội dung - đặc điểm; và ý nghĩa lịch sử của Nho giáo Việt Nam thời Lý - Trần. Tác giả chỉ ra những thành tựu đạt được của giới nghiên cứu đi trước, đồng thời nêu rõ các vấn đề còn tồn tại hoặc chưa được thống nhất:
- Quan điểm cho rằng Nho giáo hoàn toàn không có vai trò gì thời Bắc thuộc cần được đánh giá lại trên phương diện tiếp nhận tri thức quản lý xã hội của người Việt.
- Một số tác giả có sự mâu thuẫn khi đánh giá mức độ phổ biến của Nho học thời Lý và việc gắn thi cử với tuyển dụng quan lại (như việc nhầm lẫn năm thành lập Văn Miếu 1070 và 1071, hoặc cho rằng nhà Lý chưa dùng khoa cử để tuyển quan trong khi thực tế các nhân vật như Lê Văn Thịnh, Mạc Hiển Tích, Bùi Quốc Khái, Đặng Nghiêm, Đỗ Thế Diên đều được trọng dụng qua thi cử).
- Sự cần thiết phải phân tích Nho giáo thời Lý - Trần một cách độc lập, hệ thống từ góc độ triết học, không chỉ xem Nho giáo như một yếu tố phụ trợ cho Phật giáo.
Chương 2. Điều kiện và tiền đề cho sự phát triển của Nho giáo Việt Nam thời Lý - Trần
Chương 2 tập trung luận giải các yếu tố hiện thực thúc đẩy Nho giáo phát triển tại Đại Việt qua ba bình diện chính:
- Điều kiện kinh tế và chính trị - xã hội:
- Nhu cầu củng cố chế độ quân chủ trung ương tập quyền: Sau giai đoạn Ngô, Đinh, Tiền Lê với tình trạng cát cứ, phân tán và việc dùng bạo lực quân sự để cai trị, nhà Lý và nhà Trần cần một học thuyết chính trị - xã hội có khả năng thiết lập trật tự kỷ cương, củng cố ngôi vua và bảo vệ vương quyền. Sự kiện loạn Tam vương (năm 1028) thời Lý Thái Tông cho thấy Phật giáo không cung cấp được công cụ giải quyết tranh chấp quyền lực nội bộ, buộc triều đình phải tìm đến tư tưởng trung quân của Nho giáo.
- Nhu cầu phát triển giáo dục và tuyển chọn quan lại: Nhà Lý chia nước thành 24 lộ - phủ, nhà Trần tiếp tục mở rộng quy mô bộ máy hành chính. Hình thức tuyển dụng truyền thống (nhiệm tử, tiến cử) và tầng lớp quý tộc, tăng lữ không còn đáp ứng đủ yêu cầu chuyên môn quản lý. Nền giáo dục - khoa cử Nho học ra đời (mở đầu từ năm 1075) nhằm đào tạo đội ngũ quan lại quan liêu có học vấn phục vụ triều đình.
- Sự chuyển biến về sở hữu ruộng đất và kết cấu giai cấp: Sở hữu công làng xã dần được "nhà nước hóa" thông qua việc vận dụng thuyết vương thổ của Nho giáo ("Phổ thiên chi hạ, mạc phi vương thổ" - Kinh Thi). Quyền sở hữu tối cao của vua đối với ruộng đất trong cả nước được xác lập, thể hiện qua sự thay đổi tính chất lễ cày tịch điền (từ chỗ vua trực tiếp cày ruộng riêng sang mang ý nghĩa biểu trưng quyền lực tối cao trên toàn bộ vương thổ). Bên cạnh đó, từ giữa thế kỷ XIII, nhà nước cho phép biến công điền thành tư điền, thúc đẩy sự hình thành của tầng lớp địa chủ quý tộc và địa chủ bình dân. Kinh tế tiểu nông gia trưởng phát triển, đòi hỏi các quy phạm đạo đức Nho giáo (hiếu, đễ, tiết hạnh) để duy trì trật tự gia đình và xã hội.
- Nhu cầu ngoại giao: Quan hệ bang giao phức tạp với các triều đại phong kiến phương Bắc (Tống, Nguyên, Minh) đòi hỏi các sứ thần Đại Việt phải am hiểu sâu sắc kinh điển Nho gia để đấu lý trên mặt trận ngoại giao, bảo vệ thể diện quốc gia và khẳng định nền văn hiến ngang hàng (tiêu biểu như việc Phạm Sư Mạnh ám tả 7 thiên sách Mạnh Tử, Mạc Đĩnh Chi ứng đối, hay các nhà sư đóng giả lái đò làm thơ tiếp sứ).
-
Tiền đề tư tưởng: Kế thừa các tri thức Nho học được truyền bá từ thời Bắc thuộc và các triều đại tự chủ thế kỷ X; sự tương tác trong bối cảnh "Tam giáo đồng nguyên" (Nho - Phật - Đạo) và sự dung hợp với tín ngưỡng truyền thống bản địa.
-
Khái quát tiến trình phát triển: Từ bước khởi sắc, thăm dò và tiếp nhận có chọn lọc dưới thời Lý sang giai đoạn mở rộng, hoàn thiện thể chế khoa cử, gia tăng lực lượng nho sĩ và từng bước chiếm lĩnh vị trí chủ đạo trong đời sống chính trị vào nửa cuối thời Trần (đặc biệt qua các cải cách của Hồ Quý Ly).
Chương 3. Nội dung và đặc điểm của tư tưởng Nho giáo Việt Nam thời Lý - Trần
Chương 3 phân tích bốn nội dung cốt lõi và các đặc điểm đặc thù của Nho giáo Việt Nam thời kỳ này:
NỘI DUNG VÀ ĐẶC ĐIỂM NHO GIÁO THỜI LÝ - TRẦN
| Nội dung / Đặc điểm |
Biểu hiện cụ thể trong thực tiễn thời Lý - Trần |
| Tư tưởng tôn quân |
Đề cao tuyệt đối uy quyền của hoàng đế; giải thích vương quyền bằng mệnh Trời nhưng gắn với đạo làm vua; dùng tư tưởng trung quân để ổn định trật tự cung đình và cố kết xã hội. |
| Đường lối trị nước |
Kết hợp giữa đường lối "đức trị" (giáo hóa đạo đức, nhân nghĩa, vua quan tu thân sửa mình) và "pháp trị" (ban hành luật pháp thành văn: Hình thư năm 1042 thời Lý, Quốc triều hình luật thời Trần). |
| Tư tưởng thân dân |
Thực hiện chính sách "khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc" (Trần Hưng Đạo); ban chiếu phát chẩn, tha thuế khi mất mùa đói kém (năm 1362); xây dựng khối đoàn kết "vua tôi đồng lòng, anh em hòa mục, cả nước góp sức". |
| Tư tưởng thượng hiền |
Mở các khoa thi Nho học (1075, 1086, 1195, 1232, 1247...); lập Quốc Tử Giám, định học vị Tam khôi; trọng dụng nhiều nhân tài khoa bảng giữ trọng trách quốc gia (Lê Văn Thịnh, Chu Văn An, Trương Hán Siêu, Mạc Đĩnh Chi, Phạm Sư Mạnh...). |
| Khúc xạ qua lòng yêu nước |
Trung quân gắn liền mật thiết với ái quốc; đặt quyền lợi quốc gia và độc lập dân tộc lên trên giáo điều phong kiến trừu tượng. |
| Dung hợp Tam giáo |
Không bài xích tuyệt đối các tôn giáo khác; Nho giáo tiếp thu yếu tố từ bi của Phật giáo và tinh thần phóng khoáng của Đạo giáo để làm mềm hóa các nguyên tắc lễ giáo hà khắc. |
| Tính thực tiễn, thực dụng |
Hướng trực tiếp vào giải quyết các nhiệm vụ trị nước, an dân, đánh giặc và bang giao; không sa vào tranh luận lý tính, triết lý kinh viện hay bản thể luận siêu hình của Tống Nho. |
| Ý thức pháp độ tự lập |
Khẳng định bản lĩnh văn hóa độc lập: "Quốc gia xây dựng, tự có pháp độ riêng", không sao chép nguyên xi mô hình Đường - Tống. |
Chương 4. Ý nghĩa lịch sử của Nho giáo Việt Nam thời Lý - Trần
Chương 4 đúc kết bốn phương diện ý nghĩa lịch sử của Nho giáo thời kỳ này:
- Góp phần hình thành ý thức hệ của triều đại: Nho giáo cung cấp hệ thống quan điểm chính trị - pháp lý và chuẩn mực luân lý (tam cương, ngũ thường, chính danh) giúp củng cố thể chế quân chủ trung ương tập quyền, khắc phục mầm mống phân tán cát cứ.
- Góp phần tạo lập nền chính trị thân dân: Các giá trị nhân bản, dân vi bản của Nho giáo kết hợp với truyền thống dân tộc tạo nên đường lối chính trị gần dân, chăm lo sức dân và phát huy sức mạnh toàn dân trong các cuộc kháng chiến giữ nước.
- Thúc đẩy sự phát triển của tầng lớp nho sĩ: Thông qua hệ thống giáo dục và thi cử Nho học, một đội ngũ trí thức thế tục đông đảo đã hình thành, từng bước thay thế vai trò chính trị của tầng lớp tăng lữ và quý tộc, nâng cao năng lực quản lý hành chính của nhà nước.
- Tạo tiền đề cho sự phát triển của Nho giáo ở các giai đoạn sau: Thời kỳ Lý - Trần là giai đoạn thử nghiệm, chuẩn bị đầy đủ về mặt thiết chế, nhân sự và tư tưởng để Nho giáo vươn lên xác lập địa vị độc tôn dưới thời Lê sơ ở thế kỷ XV.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đạt được các kết quả và đóng góp mới chủ yếu sau:
- Về mặt lý luận: Luận án đã phân tích và hệ thống hóa một cách toàn diện các nội dung tư tưởng Nho giáo Việt Nam thời Lý - Trần thành bốn trụ cột lý luận rõ ràng (tôn quân, đường lối trị nước, thân dân, thượng hiền); đồng thời khái quát bốn đặc điểm nổi bật phản ánh tính bản địa hóa và sự thích ứng của Nho giáo trong bối cảnh văn hóa Đại Việt. Luận án đã vận dụng phương pháp duy vật lịch sử để chỉ ra mối liên hệ nhân quả giữa sự biến đổi kinh tế - xã hội (sở hữu ruộng đất, kết cấu giai cấp, nhu cầu hành chính) với sự phát triển của tư tưởng Nho giáo.
- Về mặt thực tiễn: Luận án đánh giá khách quan, toàn diện ý nghĩa lịch sử của Nho giáo thời Lý - Trần, chỉ ra vai trò bản lề của giai đoạn này đối với sự phát triển của lịch sử tư tưởng Việt Nam; đính chính và làm rõ một số điểm mâu thuẫn về mặt sử liệu trong các công trình nghiên cứu trước đây liên quan đến việc thi cử và sử dụng nhân tài Nho học thời Lý - Trần.
- Về đề xuất, hàm ý kế thừa: Luận án chỉ ra những giá trị hợp lý trong di sản tư tưởng Nho giáo thời Lý - Trần cần được gạn lọc và kế thừa trong giai đoạn hiện nay, bao gồm: bài học về xây dựng nhà nước pháp quyền gắn với đạo đức trị nước; tư tưởng "lấy dân làm gốc" và chính sách chăm lo sức dân; truyền thống quý trọng hiền tài, đổi mới giáo dục và sử dụng nhân tài phục vụ đất nước; cùng bản lĩnh độc lập, tự chủ trong tiếp biến văn hóa và hội nhập quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án xuất phát từ điều kiện khách quan của nguồn tư liệu thời Lý - Trần. Do chiến tranh và thời gian, nhiều thư tịch, trước tác Nho giáo nguyên bản thời kỳ này đã bị tiêu hủy hoặc thất lạc, dẫn đến việc nghiên cứu phải dựa chủ yếu vào các bộ chính sử biên soạn ở các triều đại sau và một số tác phẩm văn thơ còn sót lại. Ngoài ra, luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ý nghĩa lịch sử đến thời Lê sơ (thế kỷ XV), chưa mở rộng khảo sát ảnh hưởng của Nho giáo thời Lý - Trần đối với các giai đoạn phong kiến muộn hơn (thời Mạc, Lê - Trịnh, Nguyễn).
Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định là:
- Tiếp tục sưu tầm, khảo cứu và dịch thuật các tư liệu văn bia, thần tích, thư tịch Hán Nôm thời Lý - Trần mới được phát hiện nhằm bổ sung cứ liệu cho các luận điểm tư tưởng.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối chiếu mô hình tiếp biến Nho giáo của Việt Nam thời Lý - Trần với các quốc gia trong khu vực đồng văn Đông Á (Trung Quốc thời Tống - Nguyên, Triều Tiên thời Cao Ly, Nhật Bản thời Kamakura - Muromachi).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho các đối tượng:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên thuộc các chuyên ngành Triết học, Lịch sử triết học, Lịch sử tư tưởng Việt Nam, Lịch sử Việt Nam, Văn hóa học và Hán Nôm học.
- Các nhà nghiên cứu văn hóa, tư tưởng quan tâm đến lịch sử tiếp biến học thuyết ngoại sinh, quá trình dung hợp Tam giáo và sự hình thành bản sắc tư tưởng dân tộc Đại Việt.
- Các cơ quan nghiên cứu chính sách, quản lý văn hóa - giáo dục trong việc tìm hiểu các bài học lịch sử về đào tạo, tuyển chọn, sử dụng nhân tài và xây dựng khối đoàn kết toàn dân.
Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu gồm: Chương 2 (phân tích sự chuyển biến sở hữu ruộng đất và lý thuyết vương thổ), Chương 3 (hệ thống hóa 4 nội dung và 4 đặc điểm của Nho giáo thời Lý - Trần) và Chương 1 (hệ thống thư mục tổng quan nghiên cứu phong phú).
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao nhà nước phong kiến thời Lý - Trần vốn sùng bái Phật giáo nhưng vẫn từng bước tiếp nhận và trọng dụng Nho giáo?
Phật giáo thời kỳ này phát triển hưng thịnh nhưng mang tính chất tôn giáo, chỉ có giới luật đạo đức nhằm hướng thiện mà không có hệ thống lý luận về tổ chức bộ máy nhà nước, luật pháp và kỷ cương xã hội. Khi nhà nước phong kiến quân chủ trung ương tập quyền phát triển, nhu cầu củng cố vương quyền, dẹp bỏ mầm mống cát cứ, quản lý hành chính quy củ và phân định tôn ti trật tự đòi hỏi phải có một học thuyết chính trị - xã hội chuyên biệt. Nho giáo với các phạm trù trung quân, thiên mệnh, chính danh và hệ thống lễ pháp đã đáp ứng trực tiếp các yêu cầu đó của giai cấp thống trị.
2. Lý thuyết vương thổ của Nho giáo được triều đình Lý - Trần vận dụng như thế nào trong quản lý ruộng đất?
Các triều đại Lý - Trần đã tiếp thu quan niệm "Phổ thiên chi hạ, mạc phi vương thổ" (Dưới gầm trời không đâu không phải đất của vua) để "nhà nước hóa" quyền sở hữu tối cao đối với toàn bộ ruộng đất công làng xã. Điều này cho phép nhà vua thực hiện chế độ phân phong ruộng đất không triệt để cho quý tộc, công thần và có quyền thu hồi khi cần thiết, từ đó ngăn chặn sự hình thành cát cứ phong kiến độc lập của các lãnh chúa địa phương, củng cố quyền lực tập trung của nhà nước.
3. Tư tưởng thân dân của Nho giáo thời Lý - Trần có nét gì khác biệt so với Nho giáo nguyên thủy Trung Quốc?
Tư tưởng thân dân thời Lý - Trần không dừng lại ở lời khuyên đạo đức nhân chính trừu tượng của Khổng - Mạnh mà được khúc xạ qua thực tiễn dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam. Nó gắn liền với tư tưởng yêu nước và chính sách đại đoàn kết toàn dân để chống giặc ngoại xâm. Thân dân được thể hiện qua các hành động thực tế như chính sách "khoan thư sức dân", phát chẩn lương thực khi mất mùa (năm 1362), giảm thuế khóa và coi nhân dân là cội nguồn sức mạnh bảo vệ nền độc lập dân tộc.
4. Chế độ giáo dục - khoa cử Nho học thời Lý - Trần đã làm biến đổi cơ cấu tầng lớp thống trị như thế nào?
Việc mở các khoa thi Nho học (từ năm 1075) đã từng bước thiết lập con đường tiến thân bằng tài năng học vấn thay vì chỉ dựa vào nguồn gốc dòng dõi (nhiệm tử) hay thế lực tôn giáo. Đội ngũ trí thức nho sĩ xuất thân khoa bảng (như Lê Văn Thịnh, Chu Văn An, Mạc Đĩnh Chi, Trương Hán Siêu, Phạm Sư Mạnh...) ngày càng gia tăng về số lượng và nắm giữ các trọng trách hành chính, dần thay thế vai trò cố vấn chính trị của tầng lớp tăng lữ và hạn chế đặc quyền của tầng lớp quý tộc tôn thất.
5. Nho giáo đóng vai trò gì trong hoạt động ngoại giao của Đại Việt với các triều đại phong kiến phương Bắc thời Lý - Trần?
Nho giáo là ngôn ngữ văn hóa và hệ chuẩn mực chung trong khu vực Đông Á. Các sứ thần Đại Việt thời Lý - Trần đã sử dụng sự am hiểu sâu sắc về kinh điển Nho gia để đối đáp, đấu lý với các triều đình phương Bắc (Tống, Nguyên, Minh). Việc nắm vững kinh điển giúp các sứ thần bác bỏ các yêu sách phi lý, giữ vững quốc thể, thể hiện bản lĩnh văn hóa và chứng minh nền văn hiến của Đại Việt phát triển độc lập, bình đẳng với Trung Hoa.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Như là một công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về tư tưởng Nho giáo Việt Nam thời kỳ Lý - Trần dưới góc độ triết học duy vật lịch sử. Tác phẩm đã luận giải sâu sắc các điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội và tiền đề tư tưởng thúc đẩy sự phát triển của Nho giáo, đồng thời làm sáng tỏ bốn nội dung chủ yếu (tôn quân, trị nước, thân dân, thượng hiền) cùng bốn đặc điểm nổi bật phản ánh tính độc lập, sáng tạo của Nho giáo Đại Việt. Công trình khẳng định ý nghĩa lịch sử bản lề của Nho giáo thời Lý - Trần trong việc củng cố nhà nước quân chủ tập quyền, xây dựng nền chính trị thân dân, phát triển tầng lớp trí thức nho sĩ và tạo tiền đề vững chắc cho sự xác lập vị thế của Nho giáo ở các giai đoạn lịch sử tiếp theo.