Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã từng bước mở cửa thị trường thông qua việc gia nhập các tổ chức thương mại đa phương và ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương lẫn khu vực. Hoạt động ngoại thương đóng vai trò đòn bẩy quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, tháo gỡ rào cản thị trường và thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Xu thế thương mại toàn cầu gần đây ghi nhận sự ra đời của các FTA thế hệ mới với phạm vi điều chỉnh vượt ra ngoài khuôn khổ cắt giảm thuế quan truyền thống, bao trùm các lĩnh vực sâu rộng như thương mại dịch vụ, đầu tư, rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT), các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS), sở hữu trí tuệ (tiêu chuẩn TRIPS cộng và TRIPS siêu cộng), lao động, môi trường, mua sắm chính phủ, doanh nghiệp nhà nước và cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư với nhà nước (ISDS).

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) là một trong những FTA thế hệ mới tiêu chuẩn cao nhất mà Việt Nam tham gia. Sau khi hiệp định chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam từ ngày 14/01/2019, việc đánh giá toàn diện kết quả thực thi đối với hoạt động xuất nhập khẩu hai chiều giữa Việt Nam và các nước thành viên trở thành yêu cầu thực tiễn cấp thiết. Đề tài khóa luận "Xuất nhập khẩu của Việt Nam với các thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP)" do sinh viên Lâm Thị Định thực hiện tại Học viện Chính sách và Phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu nghiên cứu này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống nhằm làm sáng tỏ các vấn đề lý luận cơ bản về xuất nhập khẩu và hiệp định thương mại tự do; phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam với các thành viên CPTPP giai đoạn 2016–2020; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam với khối này trong giai đoạn tiếp theo.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất, làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về xuất nhập khẩu và hiệp định thương mại tự do.
    2. Thứ hai, tìm hiểu nội dung chính có liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu trong Hiệp định CPTPP.
    3. Thứ ba, phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam với các thành viên CPTPP, chỉ ra những kết quả đạt được cùng các hạn chế cần khắc phục.
    4. Thứ tư, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam với các thành viên của hiệp định.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam với các quốc gia thành viên Hiệp định CPTPP.
  • Phạm vi thời gian: Chuỗi số liệu thống kê được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2020, có cập nhật bổ sung tình hình ngoại thương đến Quý 1 năm 2021.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam và 10 quốc gia thành viên đối tác trong CPTPP (Australia, Brunei, Canada, Chile, Malaysia, Mexico, New Zealand, Peru, Singapore, Nhật Bản).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các cam kết thương mại hàng hóa, quy tắc xuất xứ, lộ trình cắt giảm thuế quan và thực tế biến động kim ngạch, cơ cấu thị trường, cơ cấu mặt hàng xuất nhập khẩu giữa Việt Nam với các đối tác nội khối.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết thương mại quốc tế, văn bản quy phạm pháp luật và nội dung cam kết pháp lý quốc tế:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo (1817): Luận giải cơ sở phân công lao động quốc tế, khẳng định các quốc gia đều thu được lợi ích khi chuyên môn hóa sản xuất và xuất khẩu những mặt hàng có lợi thế tương đối để đổi lấy hàng hóa nhập khẩu từ nước khác.
    • Khái niệm xuất nhập khẩu: Tiếp cận theo quan điểm của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và quy định pháp lý tại Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005. Xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực hải quan riêng; nhập khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực hải quan riêng.
    • Phân loại nghiệp vụ: Khóa luận hệ thống hóa các phương thức xuất khẩu (xuất khẩu trực tiếp, ủy thác, tạm xuất tái nhập, xuất khẩu theo nghị định thư và buôn bán đối lưu gồm hàng đổi hàng, bù trừ, mua đối lưu, chuyển giao nghĩa vụ, giao dịch bồi hoàn) và nhập khẩu (nhập khẩu trực tiếp, ủy thác, gia công, tạm nhập tái xuất, buôn bán đối lưu).
    • Lý luận về FTA: Định nghĩa theo Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI), cơ quan ngoại thương Nhật Bản và Singapore; phân loại theo địa lý (song phương, đa phương, khu vực) và theo phạm vi cam kết (FTA truyền thống và FTA thế hệ mới).
    • Cam kết quy chuẩn CPTPP: Hệ thống quy định gồm 30 chương, 9 phụ lục, 20 nhóm nghĩa vụ tạm hoãn khi Hoa Kỳ rút lui; các quy tắc xuất xứ hàng hóa (xuất xứ thuần túy, xuất xứ nội khối, quy tắc cụ thể mặt hàng PSR, hàm lượng giá trị khu vực RVC 40–50%, tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa CTC, tỷ lệ không đáng kể De Minimis); cơ chế cấp chứng nhận xuất xứ (C/O) truyền thống kết hợp tự chứng nhận xuất xứ; các biện pháp phòng vệ thương mại, TBT và SPS.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu khoa học, giáo trình kinh tế quốc tế và văn bản pháp luật làm cơ sở phương pháp luận.
    • Phương pháp thu thập số liệu: Trích xuất dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chính thống gồm Báo cáo xuất nhập khẩu hàng năm của Bộ Công Thương, số liệu hải quan của Tổng cục Hải quan, cơ sở dữ liệu biểu thuế của Bộ Tài chính từ năm 2016 đến Quý 1 năm 2021.
    • Phương pháp phân tích số liệu: Tính toán các chỉ tiêu thống kê mô tả, tỷ trọng cơ cấu, tốc độ tăng trưởng kim ngạch nhằm làm rõ các biến động lượng hóa.
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu chuỗi số liệu qua các năm (trước và sau thời điểm 14/01/2019 khi CPTPP có hiệu lực tại Việt Nam) và so sánh chéo giữa các thị trường đối tác thành viên trong khối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất nhập khẩu và Hiệp định thương mại tự do

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về hoạt động ngoại thương và liên kết kinh tế quốc tế. Tác giả phân tích bản chất, đặc điểm, vai trò của xuất khẩu và nhập khẩu đối với sự phát triển kinh tế (tích lũy nguồn vốn ngoại tệ cho công nghiệp hóa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu sản xuất, giải quyết việc làm, nâng cao mức sống dân cư). Các nhân tố tác động đến xuất nhập khẩu được chia thành hai nhóm:

  • Nhân tố quốc tế: Môi trường kinh tế thế giới (GDP, lạm phát, sức mua), môi trường pháp luật quốc tế, môi trường văn hóa – xã hội và áp lực cạnh tranh toàn cầu.
  • Nhân tố quốc gia: Nguồn lực nội địa (lao động, tài nguyên), trình độ khoa học công nghệ, cơ sở hạ tầng giao thông và dịch vụ logistics, hệ thống chính trị – pháp luật, chính sách tỷ giá hối đoái và mức độ cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước.

Nội dung tiếp theo của chương khái quát quá trình hình thành CPTPP: tiền thân là Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) đàm phán từ tháng 3/2010 với 12 nước, ký ngày 04/02/2016. Sau khi Hoa Kỳ rút khỏi hiệp định vào tháng 01/2017, 11 nước còn lại đã thống nhất Tuyên bố chung vào tháng 11/2017 đổi tên thành CPTPP và chính thức ký kết vào tháng 3/2018. Hiệp định có hiệu lực từ ngày 30/12/2018 đối với 6 nước phê chuẩn đầu tiên (Australia, Canada, Nhật Bản, Mexico, New Zealand, Singapore). CPTPP bao quát thị trường 500 triệu dân, chiếm khoảng 15% GDP và 15% thương mại toàn cầu, giữ nguyên khung nội dung của TPP nhưng tạm hoãn 20 nhóm nghĩa vụ (chủ yếu thuộc chương Sở hữu trí tuệ với 11 nghĩa vụ, Mua sắm chính phủ với 2 nghĩa vụ, và 7 nghĩa vụ thuộc các chương Hải quan, Đầu tư, Dịch vụ xuyên biên giới, Dịch vụ tài chính, Viễn thông, Môi trường, Minh bạch hóa).

Chương 2: Thực trạng xuất nhập khẩu của Việt Nam với các thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương

Chương 2 tập trung mổ xẻ các cam kết thuế quan hai chiều và số liệu thương mại thực tế. Việt Nam phê chuẩn CPTPP ngày 12/11/2018, hiệp định có hiệu lực từ ngày 14/01/2019. Lộ trình cam kết của Việt Nam quy định: xóa bỏ thuế nhập khẩu ngay khi có hiệu lực đối với 65,8% số dòng thuế; đạt 86,5% số dòng thuế sau 4 năm; đạt 97,8% số dòng thuế sau 11 năm; các dòng thuế còn lại xóa bỏ tối đa vào năm thứ 16 hoặc áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ). Ngược lại, các nước thành viên cam kết xóa bỏ ngay từ 78% đến 95% số dòng thuế cho hàng hóa Việt Nam ngay khi hiệp định có hiệu lực và tiến tới xóa bỏ từ 97% đến 100% dòng thuế vào cuối lộ trình.

Nước đối tác Mức cam kết thuế quan chung đối với hàng hóa Việt Nam Cam kết cụ thể cho một số ngành hàng chủ lực
Brunei Xóa bỏ ngay 92% dòng thuế; 99,9% vào năm thứ 7; 100% vào năm thứ 11. Áp dụng lộ trình chung theo cam kết khối.
Canada Xóa bỏ ngay 94,9% dòng thuế; 96,3% vào năm thứ 4. Duy trì TRQ với 96 dòng thuế (thịt gà, bơ sữa, trứng). Dệt may: xóa bỏ 100% thuế vào năm thứ 4. Giày dép: đa số xóa bỏ ngay, còn lại vào năm thứ 7 (riêng 01 dòng kim ngạch lớn cắt giảm 75%, 09 dòng xóa bỏ năm thứ 12).
Chile Xóa bỏ ngay 95,1% dòng thuế; 99,9% vào năm thứ 8. Xóa bỏ thuế ngay đối với mặt hàng thế mạnh của Việt Nam. Dệt may: xóa bỏ năm thứ 8. Giày dép, cao su: xóa bỏ năm thứ 4.
New Zealand Xóa bỏ ngay 94,6% dòng thuế; các dòng còn lại xóa bỏ vào năm thứ 7. Áp dụng theo lộ trình biểu thuế chung.
Nhật Bản Xóa bỏ ngay 86% dòng thuế; 95,6% vào năm thứ 11. Gạo: không cam kết. Thủy sản: xóa bỏ ngay thuế với cá ngừ sọc vàng, cá kiếm, tôm, ghẹ; các dòng khác xóa bỏ sau 6, 11 hoặc 16 năm. Dệt may: 98,8% xóa bỏ ngay, còn lại năm thứ 10. Giày dép: 79,5% kim ngạch xóa bỏ năm thứ 10, còn lại năm thứ 16. Rau quả: xóa bỏ năm thứ 3 hoặc thứ 5.
Malaysia Xóa bỏ ngay 84,7% dòng thuế; 99,9% vào năm thứ 11. Áp dụng TRQ với 15 dòng thuế (thịt bò, thịt lợn, thịt gà, trứng gia cầm).
Peru Xóa bỏ ngay 80,7% dòng thuế; 99,4% vào năm thứ 17. Duy trì thuế theo biến động giá đối với 47 dòng thuế (sữa, ngô, gạo, đường). Điều, chè, tiêu, rau quả, cà phê: xóa bỏ ngay. Dệt may, giày dép: xóa bỏ từ năm thứ 10 đến năm thứ 16.
Singapore Xóa bỏ 100% tổng số dòng thuế ngay khi hiệp định có hiệu lực. Toàn bộ dòng thuế nhập khẩu về 0%.
Australia Xóa bỏ ngay 94,6% dòng thuế; các dòng còn lại xóa bỏ vào năm thứ 4. Áp dụng theo biểu cam kết chung.
Mexico Xóa bỏ ngay 77,2% dòng thuế; 98% vào năm thứ 10. Không cam kết với đường; TRQ đối với sữa kem, dầu cọ. Cá tra, cá basa: xóa bỏ năm thứ 3. Tôm đông lạnh: xóa bỏ năm thứ 13; tôm chế biến năm thứ 12. Gạo xay xát: về 0% năm thứ 10. Dệt may: tối đa năm thứ 16. Giày dép: tối đa năm thứ 13.

Về quy mô ngoại thương tổng thể, giai đoạn 2016–2020 chứng kiến chuỗi 5 năm liên tiếp Việt Nam thặng dư cán cân thương mại:

  • Năm 2016: Xuất khẩu 176,63 tỷ USD; Nhập khẩu 173,73 tỷ USD.
  • Năm 2017: Xuất khẩu 214,02 tỷ USD; Nhập khẩu 211,10 tỷ USD.
  • Năm 2018: Xuất khẩu 243,69 tỷ USD; Nhập khẩu 236,72 tỷ USD.
  • Năm 2019: Xuất khẩu 264,26 tỷ USD; Nhập khẩu 253,07 tỷ USD.
  • Năm 2020: Xuất khẩu 262,69 tỷ USD; Nhập khẩu 248,12 tỷ USD (chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19).
Thị trường CPTPP Kim ngạch xuất khẩu năm 2018 (Triệu USD) Kim ngạch xuất khẩu năm 2019 (Triệu USD) Tỷ lệ tăng trưởng 2019/2018 (%) Kim ngạch xuất khẩu năm 2020 (Triệu USD) Tỷ trọng trong khối CPTPP năm 2019 (%)
Nhật Bản 18.830,00 20.410,00 +8,38 19.280,00 51,65
Canada 3.011,42 3.910,00 +29,84 4.460,00 9,89
Malaysia 4.055,79 3.780,00 -6,80 3.380,00 9,59
Australia 3.960,00 3.490,00 -11,87 3.620,00 8,84
Singapore 3.120,00 3.190,00 +2,24 3.042,05 8,09
Mexico 2.240,00 2.870,00 +28,12 3.206,65 7,15
Chile 781,67 940,70 +20,34 1.020,00 2,39
New Zealand 504,18 542,56 +7,61 498,31 1,37
Peru 270,00 341,33 +26,42 390,00 0,86
Brunei 18,46 66,64 +260,99 20,50 0,16

Năm 2019 ghi nhận tổng kim ngạch xuất khẩu sang khối CPTPP đạt trên 39,53 tỷ USD, tăng 7,18% so với năm 2018 (tăng 8,11% nếu tính riêng 6 quốc gia đã phê chuẩn đầu tiên). Sự dịch chuyển thể hiện rõ nét qua hai nhóm thị trường:

  1. Nhóm thị trường truyền thống tại châu Á và châu Đại Dương: Nhật Bản tiếp tục giữ vị trí số 1, chiếm 51,65% tổng xuất khẩu sang khối. Ngược lại, xuất khẩu sang Australia giảm xuống 3,49 tỷ USD và Malaysia giảm xuống 3,78 tỷ USD do những biến động về cơ cấu nhu cầu và cạnh tranh nội khối.
  2. Nhóm thị trường mới tại châu Mỹ: Tăng trưởng bứt phá tại các nước lần đầu có quan hệ FTA với Việt Nam. Canada vươn lên thành thị trường xuất khẩu lớn thứ hai với 3,91 tỷ USD năm 2019 (tăng 29,84%) và tiếp tục đạt 4,46 tỷ USD năm 2020. Mexico đạt 2,87 tỷ USD năm 2019 và tăng 11,73% trong năm 2020.

Về cơ cấu mặt hàng, dệt may xuất khẩu sang Canada năm 2019 đạt 811,01 triệu USD (tăng 21,85%), giày dép đạt 391,24 triệu USD (tăng 104,96%), điện thoại và linh kiện đạt 615,21 triệu USD (tăng 85,64%). Xuất khẩu điện thoại sang Mexico tăng từ 89,57 triệu USD (2018) lên 518,98 triệu USD (2019) do tác động chuyển hướng chuỗi cung ứng trong bối cảnh xung đột thương mại Mỹ – Trung. Đối với nhập khẩu, tổng giá trị hàng hóa nhập khẩu từ CPTPP vượt 37 tỷ USD, tập trung ở các nguồn cung máy móc thiết bị, nguyên vật liệu sản xuất từ Nhật Bản (tăng từ 15,06 tỷ USD năm 2016 lên 19,04 tỷ USD năm 2018), Singapore và Malaysia.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất nhập khẩu của Việt Nam với các thành viên Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương

Chương 3 phân tích bối cảnh cơ hội và thách thức khi thực thi sâu rộng CPTPP, từ đó đề ra phương hướng chiến lược và hệ thống giải pháp cụ thể:

  • Cơ hội: Hưởng lợi từ lộ trình xóa bỏ thuế quan lên đến 97–100%; mở rộng thị phần tại các thị trường tiềm năng ở châu Mỹ; tạo sức hút thu hút FDI từ các tập đoàn công nghệ cao nội khối.
  • Thách thức: Yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt về kiểm dịch động thực vật (SPS), tiêu chuẩn chất lượng (TBT); quy tắc xuất xứ phức tạp (tiêu chí PSR, hàm lượng RVC, quy tắc xuất xứ từ sợi đối với dệt may); nguy cơ đối mặt với các vụ kiện phòng vệ thương mại; sức ép cạnh tranh gay gắt của hàng hóa nhập khẩu từ khối tại thị trường nội địa.
  • Giải pháp đối với cơ quan quản lý nhà nước:
    • Tăng cường phổ biến, tập huấn chi tiết về các cam kết CPTPP, đặc biệt là quy tắc xuất xứ cho từng ngành hàng cụ thể.
    • Cải cách thủ tục hành chính, tối ưu hóa quy trình cấp C/O ưu đãi và chuẩn bị lộ trình hỗ trợ doanh nghiệp tự chứng nhận xuất xứ.
    • Đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại, khảo sát nhu cầu thị trường, hỗ trợ xây dựng thương hiệu quốc gia tại các thị trường mới như Canada, Mexico, Peru.
    • Hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại và rào cản kỹ thuật của các nước đối tác.
  • Giải pháp đối với cộng đồng doanh nghiệp:
    • Chủ động nghiên cứu lộ trình cắt giảm thuế quan và điều kiện quy tắc xuất xứ để lựa chọn thị trường mục tiêu phù hợp.
    • Tái cơ cấu nguồn cung nguyên phụ liệu, tăng cường kết nối chuỗi cung ứng với các nhà cung cấp nội khối CPTPP nhằm đáp ứng tiêu chí tỷ lệ xuất xứ.
    • Đầu tư đổi mới công nghệ sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật xanh, an toàn vệ sinh thực phẩm.
    • Nâng cao năng lực quản trị, năng lực ngoại ngữ và pháp lý thương mại quốc tế để hạn chế rủi ro tranh chấp hợp đồng.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Khóa luận tập hợp được hệ thống dữ liệu chi tiết, liên tục từ năm 2016 đến năm 2020 (kèm cập nhật Quý 1/2021) từ Tổng cục Hải quan và Bộ Công Thương, phản ánh biến động ngoại thương trước và sau mốc thời gian hiệp định có hiệu lực (ngày 14/01/2019).
  • Lượng hóa tác động ban đầu của CPTPP: Nghiên cứu chỉ ra kim ngạch xuất khẩu sang khối năm 2019 đạt trên 39,53 tỷ USD, tăng trưởng 7,18% so với năm 2018. Khóa luận chứng minh tính hiệu quả vượt bậc tại các thị trường mới ở châu Mỹ: Canada đạt tốc độ tăng trưởng 29,84% năm 2019 và tiếp tục tăng mạnh lên 4,46 tỷ USD năm 2020; Mexico tăng 28,12% năm 2019 và duy trì đà tăng 11,73% năm 2020; xuất khẩu mặt hàng điện thoại sang Mexico tăng 5,79 lần.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận chuyển dịch trọng tâm từ các nghiên cứu dự báo lý thuyết (ex-ante) sang phân tích thực chứng kết quả thực tế (ex-post) sau 2 năm thực thi hiệp định. Đề tài bóc tách chi tiết cơ cấu từng mặt hàng chủ lực gắn với từng thị trường thành viên cụ thể, chỉ ra hiện tượng tăng trưởng không đồng đều giữa thị trường truyền thống châu Á (vốn đã bão hòa hoặc suy giảm nhẹ như Malaysia, Australia) và thị trường mới nổi tại châu Mỹ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Khoảng thời gian khảo sát thực tế sau khi CPTPP có hiệu lực còn tương đối ngắn (hơn 2 năm, từ tháng 01/2019 đến đầu năm 2021), chưa đủ dài để đánh giá toàn diện tác động dài hạn của các dòng thuế có lộ trình giảm từ 5 đến 16 năm.
    • Chuỗi số liệu năm 2020 và Quý 1 năm 2021 chịu tác động bất thường từ đại dịch Covid-19, làm gián đoạn chuỗi logistics và suy giảm tổng cầu toàn cầu, gây khó khăn cho việc phân tách thuần túy tác động từ ưu đãi CPTPP.
    • Một số đối tác thành viên (Chile, Peru, Brunei, Malaysia) tại thời điểm nghiên cứu chưa hoàn tất thủ tục phê chuẩn hoặc phê chuẩn muộn, khiến phạm vi hưởng lợi thuế quan ưu đãi chưa được kích hoạt đầy đủ trên toàn khối.
    • Chưa tiến hành khảo sát định lượng vi mô tại các doanh nghiệp để thu thập dữ liệu về chi phí tuân thủ quy tắc xuất xứ C/O.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn sau khi toàn bộ 11 nước thành viên hoàn tất phê chuẩn và hiệp định bước vào các năm cắt giảm thuế sâu hơn.
    • Phân tích so sánh đa chiều giữa hiệu quả tận dụng CPTPP với các hiệp định thế hệ mới song hành như Hiệp định thương mại tự do Liên minh châu Âu – Việt Nam (EVFTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP).
    • Triển khai khảo sát điều tra thực tế tại các hiệp hội ngành hàng (dệt may, da giày, thủy sản) nhằm đo lường mức độ sẵn sàng chuyển đổi sang cơ chế nhà xuất khẩu tự chứng nhận xuất xứ sau thời hạn chuyển đổi 10 năm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành: Tài liệu hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng trong việc tiếp cận phương pháp phân tích số liệu ngoại thương và đánh giá tác động của FTA thế hệ mới.
    • Nhà nghiên cứu và giảng viên: Cung cấp khung hệ thống hóa cơ sở lý luận về FTA thế hệ mới và mô hình phân tích cơ cấu ngoại thương theo thị trường và ngành hàng.
    • Cán bộ hoạch định chính sách: Nguồn dữ liệu tham khảo về thực trạng cán cân thương mại hai chiều giữa Việt Nam và các đối tác CPTPP phục vụ công tác xây dựng đề án xúc tiến thương mại.
    • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Cung cấp thông tin chi tiết về lộ trình cắt giảm thuế quan của từng thị trường thành viên đối với các nhóm hàng cụ thể (dệt may, da giày, thủy sản, máy móc linh kiện).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng tóm tắt cam kết thuế quan chi tiết của 10 nước thành viên CPTPP đối với hàng hóa Việt Nam (Chương 2) và phân tích các trường hợp thành công điển hình tại thị trường Canada và Mexico.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định CPTPP chính thức có hiệu lực đối với Việt Nam vào thời điểm nào và cam kết thuế quan ban đầu của Việt Nam ra sao?

Hiệp định CPTPP có hiệu lực đối với nhóm 6 nước phê chuẩn đầu tiên từ ngày 30/12/2018. Đối với Việt Nam, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết phê chuẩn vào ngày 12/11/2018 và hiệp định chính thức có hiệu lực từ ngày 14/01/2019. Ngay khi có hiệu lực, Việt Nam cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với 65,8% tổng số dòng thuế; đạt 86,5% vào năm thứ 4; đạt 97,8% vào năm thứ 11; và các dòng thuế còn lại được xóa bỏ tối đa vào năm thứ 16 hoặc áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ).

2. Thị trường nào chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam trong khối CPTPP giai đoạn 2018–2020?

Nhật Bản là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam trong khối CPTPP, chiếm tỷ trọng áp đảo trên 50% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn khối. Cụ thể, năm 2018 xuất khẩu sang Nhật Bản đạt 18,83 tỷ USD; năm 2019 đạt 20,41 tỷ USD (chiếm 51,65% cơ cấu toàn khối); và năm 2020 đạt 19,28 tỷ USD. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực sang Nhật Bản gồm dệt may (đạt 3,98 tỷ USD năm 2019), phương tiện vận tải và phụ tùng, gỗ và sản phẩm gỗ, thủy sản.

3. Hiệp định CPTPP tạo ra bước chuyển biến nổi bật nào tại hai thị trường mới ở châu Mỹ là Canada và Mexico?

Canada và Mexico là hai thị trường lần đầu có quan hệ FTA với Việt Nam và ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu bứt phá:

  • Tại Canada: Kim ngạch xuất khẩu năm 2019 đạt 3,91 tỷ USD (tăng 29,84% so với năm 2018), đưa Canada vươn lên thành đối tác xuất khẩu lớn thứ hai trong khối; năm 2020 tiếp tục đạt 4,46 tỷ USD. Mặt hàng dệt may đạt 811,01 triệu USD năm 2019; điện thoại tăng 85,64%; giày dép tăng 104,96%.
  • Tại Mexico: Xuất khẩu năm 2019 đạt 2,87 tỷ USD (tăng 28,12% so với 2018) và năm 2020 đạt 3,21 tỷ USD. Đáng chú ý, mặt hàng điện thoại và linh kiện xuất khẩu sang Mexico tăng từ 89,57 triệu USD năm 2018 lên 518,98 triệu USD năm 2019 (tăng gấp 5,79 lần).

4. Quy định về chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) trong CPTPP có điểm gì mới và Việt Nam áp dụng lộ trình chuyển đổi ra sao?

CPTPP cho phép cơ chế tự chứng nhận xuất xứ (bởi nhà xuất khẩu, nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu), tạo thuận lợi thương mại tối đa so với cơ chế cấp C/O truyền thống. Việt Nam được hưởng các điều kiện chuyển đổi linh hoạt:

  • Đối với hàng nhập khẩu: Việt Nam bảo lưu chỉ áp dụng cơ chế nhà nhập khẩu tự chứng nhận xuất xứ sau 5 năm kể từ ngày hiệp định có hiệu lực.
  • Đối với hàng xuất khẩu: Áp dụng song song hai hình thức trong thời gian tối đa 10 năm (cấp C/O truyền thống qua cơ quan có thẩm quyền và cho phép nhà xuất khẩu đủ điều kiện tự chứng nhận xuất xứ). Sau thời hạn chuyển đổi 10 năm, Việt Nam sẽ chuyển sang áp dụng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ hoàn toàn.

5. Tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang khối CPTPP năm 2019 đạt bao nhiêu và tăng trưởng như thế nào so với năm 2018?

Năm 2019, tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang các nước CPTPP đạt trên 39,53 tỷ USD, tăng 7,18% so với năm 2018. Nếu chỉ tính riêng 6 thị trường đã hoàn tất phê chuẩn và thực thi hiệp định trong năm 2019, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu đạt mức 8,11%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Thị Định đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về xuất nhập khẩu và các cam kết cốt lõi trong Hiệp định CPTPP. Bằng phương pháp phân tích số liệu thực chứng giai đoạn 2016–2020, công trình làm rõ những bước chuyển biến quan trọng của ngoại thương Việt Nam, đặc biệt là sự tăng trưởng kim ngạch vượt bậc tại các thị trường mới ở châu Mỹ như Canada và Mexico. Trên cơ sở nhận diện các thách thức về quy tắc xuất xứ và rào cản kỹ thuật, khóa luận đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho cả cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả tận dụng ưu đãi thuế quan từ hiệp định trong tương lai.