Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 bùng phát từ cuối năm 2019 đã gây ra cuộc khủng hoảng diện rộng trên toàn cầu, làm đứt gãy các chuỗi cung ứng quốc tế và khiến hoạt động sản xuất kinh doanh tại nhiều quốc gia rơi vào tình trạng đình trệ. Đối với ngành dệt may Việt Nam – một trong những ngành công nghiệp mũi nhọn có kim ngạch xuất khẩu và tốc độ tăng trưởng hàng đầu của nền kinh tế – đại dịch đã bộc lộ rõ nét những điểm nghẽn nội tại về công nghệ, chi phí sản xuất và sự phụ thuộc quá lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu. Trước bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu chuyển dịch trọng tâm từ tối ưu hóa chi phí sang tăng cường mức độ an toàn và khả năng thích ứng, đề án nghiên cứu được thực hiện nhằm phân tích thực trạng, nhận diện các xu hướng vận động mới và đề xuất các giải pháp khả thi cho doanh nghiệp dệt may trong nước.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề án được xác định gồm 3 nội dung trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng, chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu và phân tích bối cảnh đại dịch COVID-19 cùng các tác động kinh tế ở cấp độ thế giới và Việt Nam.
  2. Phân tích thực trạng ngành dệt may Việt Nam, đánh giá vị trí tham gia của doanh nghiệp trong nước trong chuỗi cung ứng quốc tế và làm rõ các xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng sau đại dịch.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp mang tính chiến lược nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp dệt may Việt Nam thích ứng với bối cảnh mới và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu và sự tham gia của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam trong chuỗi cung ứng này.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Các doanh nghiệp thuộc ngành dệt may Việt Nam trong mối tương quan với chuỗi cung ứng toàn cầu.
    • Thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn từ cuối năm 2019 đến năm 2021 (giai đoạn bùng phát dịch COVID-19); các giải pháp định hướng được xây dựng đến năm 2030, tầm nhìn 2035.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề án xây dựng hệ thống phân tích dựa trên các nền tảng lý thuyết và công cụ quản trị chuỗi cung ứng hiện đại, bao gồm:

  • Lý thuyết chuỗi cung ứng (H. Hugos, 2017): Xác định 5 lĩnh vực quyết định chính định hình công suất và hiệu quả của chuỗi cung ứng gồm Sản xuất, Hàng tồn kho, Địa điểm, Vận chuyển và Thông tin.
  • Lý thuyết đường cong nụ cười (Smiling Curve - VCOSA): Mô hình hóa 7 mắt xích trong chuỗi giá trị ngành dệt may: (i) R&D, (ii) Thiết kế sản phẩm, (iii) Mua sắm vật tư, (iv) Sản xuất, (v) Vận chuyển, (vi) Phân phối, và (vii) Marketing. Phân khúc mang lại giá trị gia tăng cao nhất nằm ở hai đầu đường cong (R&D, thiết kế, marketing, phân phối), trong khi phân khúc sản xuất, gia công nằm ở đáy chuỗi giá trị.
  • Phân loại phương thức sản xuất dệt may: Hệ thống hóa 4 mô hình tổ chức sản xuất chính theo thứ tự giá trị gia tăng tăng dần:
    • CMT (Cut – Make – Trim): Doanh nghiệp chỉ thực hiện gia công cắt may theo đơn đặt hàng.
    • OEM/FOB (Original Equipment Manufacture / Free on Board): Doanh nghiệp chủ động mua sắm nguyên phụ liệu và tiến hành sản xuất.
    • ODM (Original Designing Manufacture): Doanh nghiệp đảm nhận khâu thiết kế mẫu mã và sản xuất.
    • OBM (Original Branding Manufacture): Doanh nghiệp sở hữu thương hiệu gốc và tự quản lý hệ thống phân phối, marketing.
  • Mô hình chuỗi giá trị dệt may toàn cầu (Gereffi & Memodovic, 2003): Xác định 5 mạng lưới liên kết chặt chẽ gồm: nguyên liệu thô (xơ thiên nhiên, xơ tổng hợp), nguyên phụ liệu (sợi, vải), sản xuất (nhà máy may, nhà thầu gia công), xuất khẩu (công ty thương mại, nhãn hàng) và tiếp thị (kênh phân phối đến người tiêu dùng).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm: phương pháp phân loại và tổng hợp tài liệu học thuật, phương pháp phân tích thống kê mô tả, phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và phương pháp so sánh đối chiếu.

Nguồn dữ liệu thứ cấp trong đề tài được trích xuất từ các tổ chức và cơ quan uy tín: Tổng cục Thống kê (TCTK), Tổng cục Hải quan (TCHQ), Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), Hiệp hội Bông sợi Việt Nam (VCOSA), Trung tâm Nghiên cứu Quan hệ Lao động (ERC), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), McKinsey, Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT (FPTS) và Công ty Cổ phần Báo cáo Đánh giá Việt Nam (VIRAC).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu và bối cảnh đại dịch COVID

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về mạng lưới cung ứng và phân tích cơ cấu giá trị gia tăng của các phương thức sản xuất dệt may:

Phân khúc chuỗi giá trị Nguyên liệu thô Kéo sợi Sản xuất vải May CMT May OEM May ODM May OBM
Giá trị (USD/kg) 2,00 3,50 10,00 5,00 24,00 36,00 > 50,00
Tỷ lệ gia tăng giá trị Gốc 1,75 lần 5,0 lần 2,5 lần 12,0 lần 18,0 lần > 25,0 lần

Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu VCOSA trong đề án

Về bối cảnh kinh tế vĩ mô, tác giả phân tích các tác động tiêu cực của COVID-19:

  • Kinh tế toàn cầu: Thương mại hàng hóa toàn cầu nửa đầu năm 2020 giảm 16% so với trước đại dịch; cả năm 2020 dự báo giảm 13% (theo WTO). Dòng vốn FDI toàn cầu năm 2020 giảm từ mức 1.540 tỷ USD năm 2019 và giảm tiếp 5-10% trong năm 2021 (theo UNCTAD). Quý II/2020, tổng số giờ làm việc toàn cầu giảm 14% (tương đương 400 triệu lao động toàn thời gian). Tăng trưởng GDP toàn cầu năm 2020 ước tính mức -4,4% (IMF) và -4,2% (OECD).
  • Kinh tế Việt Nam: Năm 2020, Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng GDP 2,91%, thặng dư thương mại đạt 19,95 tỷ USD. Tuy nhiên, chỉ số sản xuất công nghiệp (IPI) chỉ tăng 3,36%, chỉ số tiêu thụ ngành chế biến chế tạo giảm 2,3%, trong khi tỷ lệ tồn kho bình quân tăng lên mức 25,3% (so với 13,6% năm 2019). Vốn đăng ký FDI mới và bổ sung năm 2020 đạt 21 tỷ USD, giảm 6,87% so với năm 2019.

Chương 2: Lĩnh vực Dệt may của Việt Nam và xu hướng thay đổi chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu sau đại dịch COVID

Chương 2 làm rõ bức tranh tăng trưởng của ngành dệt may Việt Nam qua giai đoạn 2000 – 2020 và chỉ ra các hạn chế cố hữu:

Hạng mục so sánh Đơn vị tính Năm 2000 Năm 2020
Quy mô toàn ngành Tỷ USD 2,00 26,00
Doanh thu toàn ngành Tỷ USD 2,00 42,00
Kim ngạch xuất khẩu Tỷ USD 1,85 36,50
Tổng vốn đầu tư FDI Tỷ USD 0,00 17,60
Tỷ trọng khối FDI trong ngành % 0,00 59,80

Nguồn: TCTK

Đề án chỉ ra 3 điểm nghẽn lớn của ngành dệt may Việt Nam:

  1. Nút thắt cổ chai tại khâu dệt nhuộm: Ngành kéo sợi sản xuất dư thừa phải xuất khẩu 2/3 sản lượng (1,3 triệu tấn năm 2018, chủ yếu sang Trung Quốc) nhưng ngành may lại thiếu vải và phải nhập khẩu tới 60% nguyên phụ liệu (trong đó Trung Quốc chiếm 37-50%). Ngành may phụ thuộc nặng nề vào gia công CMT (chiếm tới 65% tỷ trọng xuất khẩu năm 2018, FOB chiếm 30% chủ yếu là FOB cấp I, ODM chỉ đạt 2%), khiến tỷ suất lợi nhuận chỉ đạt 5-10% và giá trị gia tăng chỉ chiếm khoảng 20% kim ngạch.
  2. Thiếu quy hoạch vùng miền: Sản xuất phân tán, thiếu liên kết cụm ngành, làm tăng chi phí vận chuyển và suy giảm năng lực cạnh tranh. Lực lượng lao động có hơn 2,7 triệu người tại khoảng 7.000 doanh nghiệp nhưng có tới 75% lao động chưa qua đào tạo chuyên sâu.
  3. Thiếu tầm nhìn chiến lược dài hạn: Phát triển mất cân đối giữa các khâu thượng nguồn và hạ nguồn.

Tác động của COVID-19 và phản ứng của doanh nghiệp:

  • Hai tháng đầu năm 2020, xuất khẩu dệt may giảm 3,5% so với cùng kỳ 2019 (sợi giảm 16%, may mặc giảm 2,3%). Quý II/2020 là đỉnh điểm của tình trạng thiếu hụt đơn hàng và mất thanh khoản do các thị trường lớn (Mỹ, EU) giãn/hủy hợp đồng.
  • Phản ứng tức thời (9 tháng đầu năm 2020): 95,7% doanh nghiệp thực hiện an toàn phòng dịch; 84,6% tổ chức lại sản xuất; 72,7% đàm phán giảm thiệt hại với khách hàng; 66% quay lại thị trường nội địa; chuyển hướng may khẩu trang vải kháng khuẩn (20 doanh nghiệp tham gia, đạt sản lượng 57 triệu chiếc vào cuối tháng 3/2020).
  • Điều chỉnh chiến lược (1-3 năm tới): 55% doanh nghiệp dự định đẩy mạnh tự động hóa; 49,8% phát triển sản phẩm mới; 41,5% đào tạo nâng cao kỹ năng lao động; 39,9% đa dạng hóa sản phẩm.

5 xu hướng thay đổi của chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu sau COVID-19:

  1. Nội địa hóa và khu vực hóa: Các nhãn hàng cắt ngắn chuỗi cung ứng. Khảo sát ERC cho thấy 60% nhãn hàng ưu tiên mua OEM, 25-30% mua ODM và chỉ 20% mua CMT.
  2. Gia tăng mua bán sáp nhập (M&A) và phân hóa doanh nghiệp: 26% doanh nghiệp Việt Nam trong trung hạn và 7,7% trong dài hạn có xu hướng quay lại làm CMT do thiếu vốn, dẫn đến nguy cơ rơi vào "cuộc đua xuống đáy".
  3. Phân hóa trong tiêu dùng: Gia tăng khoảng cách giữa phân khúc hàng cao cấp bền vững và hàng thời trang giá rẻ.
  4. Sức ép kép về vận hành: Áp lực giảm giá, đơn hàng quy mô nhỏ, thời gian giao hàng ngắn kết hợp với yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn lao động và môi trường.
  5. Phát triển bền vững trở thành bắt buộc: 67% người tiêu dùng quan tâm đến tính bền vững của nhãn hàng (theo McKinsey). Các nước EU luật hóa trách nhiệm chuỗi cung ứng (Hà Lan cấm lao động trẻ em năm 2015, Pháp ban hành luật rà soát quyền con người năm 2017).

Chương 3: Giải pháp cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam trước những xu hướng thay đổi của chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch COVID

Tác giả tổng hợp mục tiêu phát triển của ngành dệt may theo định hướng của VITAS:

Chỉ tiêu phát triển Hiện trạng năm 2019/2020 Mục tiêu năm 2025
Quy mô doanh thu ngành 42 tỷ USD (2020) 60 tỷ USD
Kim ngạch xuất khẩu 36,5 tỷ USD (2020) > 40 tỷ USD (tăng 7,7% so với 2019)
Quy mô lao động công nghiệp ~ 2,7 triệu người Duy trì 2,5 triệu người
Năng suất lao động Mức cơ sở Tăng 150% so với trước

Nguồn: VIRAC, TCHQ tổng hợp trong đề án

Cơ hội và thách thức nhận diện:

  • Cơ hội: Làn sóng dịch chuyển đơn hàng khỏi các quốc gia bất ổn; ưu đãi thuế quan từ các FTA thế hệ mới như EVFTA (xóa bỏ thuế 77,3% kim ngạch sau 5 năm và 22,7% sau 7 năm), KVFTA (xuất khẩu sang Hàn Quốc tăng hơn 20%, thị phần đạt 34,46%), RCEP (áp dụng quy tắc xuất xứ gộp nội khối linh hoạt); tỷ lệ bao phủ vaccine giúp phục hồi sản xuất.
  • Thách thức: Áp lực tự chủ quy tắc xuất xứ "từ vải/sợi trở đi"; chi phí nguyên liệu đầu vào tăng (giá sợi tăng 25% giai đoạn 12/2020 - 02/2021 do sản lượng thu hoạch bông toàn cầu hụt 1 triệu tấn); chi phí logistics và hạ tầng cảng biển tăng cao (phí hạ tầng cảng biển tại Hải Phòng và TP.HCM từ 230.000 - 500.000 VNĐ/container, tình trạng thiếu container rỗng và giá cước vận tải biển tăng đột biến); áp lực tài chính duy trì lao động.

Các giải pháp trọng tâm:

  1. Dịch chuyển phương thức sản xuất từ CMT sang FOB và ODM: Trong ngắn hạn, chủ động tìm kiếm nguồn nguyên phụ liệu thay thế và liên kết với các nhà cung ứng vải nội khối. Trong dài hạn, đầu tư thiết kế mẫu mã, làm chủ khâu R&D để nâng cao biên lợi nhuận.
  2. Nâng cấp chuỗi giá trị và phát triển nguồn nguyên phụ liệu nội địa:
    • Không đầu tư dàn trải vào trồng bông do điều kiện thổ nhưỡng không thuận lợi và các FTA không quy định quy tắc xuất xứ "từ bông trở đi".
    • Tập trung nguồn lực phát triển sản xuất xơ nhân tạo (xơ PE) nhằm nâng cao tỷ lệ đáp ứng nội địa (hiện đã đạt 50%) dựa trên nền tảng ngành lọc hóa dầu.
    • Định hướng ngành kéo sợi nghiên cứu tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với nhu cầu dệt trong nước; thu hút đầu tư công nghệ cao vào khâu dệt, nhuộm và hoàn tất vải.
  3. Tăng cường liên kết doanh nghiệp và xây dựng cụm ngành (Cluster): Tham khảo mô hình cụm ngành công nghiệp dệt may thành công tại tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc) để tích hợp chuỗi cung ứng từ sợi - dệt - nhuộm - may - phụ liệu - logistics trong cùng một khu vực địa lý, giảm chi phí vận chuyển và đáp ứng các tiêu chuẩn xử lý môi trường tập trung.
  4. Kiến nghị hỗ trợ chính sách: Triển khai các gói hỗ trợ tín dụng, giảm tiền thuê đất, giãn nộp thuế; giảm tỷ lệ đóng kinh phí công đoàn từ 2% xuống tối đa 1% và giữ lại tối thiểu 90% tại cơ sở theo đề xuất của VITAS; điều chỉnh giảm phí hạ tầng cảng biển và bình ổn giá cước logistics.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu chuyên sâu: Đề án tổng hợp và làm rõ sự phân hóa về giá trị kinh tế giữa các phương thức may dệt may: từ phương thức gia công thuần túy CMT chỉ tạo ra giá trị 5 USD/kg sản phẩm (tăng 2,5 lần so với nguyên liệu thô) đến phương thức OBM đạt trên 50 USD/kg (tăng trên 25 lần).
  • Đánh giá thực trạng cấu trúc ngành: Làm nổi bật sự phát triển lệch pha nghiêm trọng giữa các mắt xích: ngành sợi dư thừa xuất khẩu (1,3 triệu tấn) trong khi ngành may thiếu vải nội địa, buộc phải nhập khẩu 60% nguyên phụ liệu và chịu phụ thuộc 65% vào đơn hàng gia công CMT giá trị thấp.
  • Phản ánh tác động dịch tễ và xu hướng chuỗi cung ứng: Cung cấp các tỷ lệ thống kê thực tế về mức độ thích ứng của doanh nghiệp dệt may trong năm 2020-2021 (95,7% phòng dịch, 55% tự động hóa, 49,8% phát triển sản phẩm mới), đồng thời cảnh báo rủi ro 26% doanh nghiệp vừa và nhỏ có nguy cơ quay lại gia công CMT do áp lực chi phí xanh hóa.
  • Đề xuất chiến lược mang tính chọn lọc: Định hướng từ bỏ chiến lược phát triển trồng bông tự nhiên để dồn nguồn lực phát triển xơ PE nhân tạo kết hợp công nghiệp lọc hóa dầu, đồng thời vận dụng mô hình cụm công nghiệp dệt may Quảng Đông để giải quyết nút thắt dệt nhuộm và quy tắc xuất xứ FTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài được hoàn thành vào tháng 10/2021, thời điểm Việt Nam vừa trải qua làn sóng dịch COVID-19 lần thứ tư phức tạp, do đó nguồn dữ liệu thực nghiệm chủ yếu dựa trên các báo cáo thống kê thứ cấp và khảo sát mẫu từ các hiệp hội (VITAS, ERC, VCOSA) mà chưa thể triển khai khảo sát định lượng sâu trên quy mô lớn tại từng doanh nghiệp cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động tài chính chi tiết khi doanh nghiệp chuyển đổi từ mô hình FOB cấp I sang ODM; nghiên cứu mô hình tối ưu hóa chi phí đầu tư công nghệ xử lý nước thải và chuyển đổi xanh nhằm đáp ứng các quy định thẩm định chuỗi cung ứng của thị trường Liên minh Châu Âu (EU).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và nhà nghiên cứu: Là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho các chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế; cung cấp khung lý thuyết chuẩn xác về Đường cong nụ cười (Smiling Curve) và mô hình 5 mạng lưới chuỗi giá trị toàn cầu của Gereffi & Memodovic.
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp dệt may: Tham khảo các số liệu định chuẩn về cơ cấu giá trị gia tăng qua các phương thức sản xuất (CMT, FOB, ODM, OBM), các yêu cầu chuyển đổi số, tự động hóa và phương án xây dựng chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu đáp ứng quy tắc xuất xứ trong EVFTA, CPTPP và RCEP.
  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở thực tiễn về nút thắt quy hoạch vùng dệt nhuộm, gánh nặng chi phí hạ tầng cảng biển và kiến nghị thành lập cụm công nghiệp liên kết ngành dệt may tập trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Sự chênh lệch về giá trị gia tăng giữa phương thức gia công CMT và phương thức sản xuất thương hiệu OBM được đề án tính toán như thế nào?
Dựa trên số liệu của VCOSA, từ mức chi phí 2 USD/kg nguyên liệu thô ban đầu, phương thức may gia công CMT chỉ tạo ra giá trị 5 USD/kg (tăng 2,5 lần). Ngược lại, phương thức sản xuất thương hiệu gốc OBM tạo ra giá trị trên 50 USD/kg, tương ứng mức tăng giá trị gia tăng gấp hơn 25 lần.

2. Cơ cấu các phương thức may xuất khẩu của doanh nghiệp dệt may Việt Nam trước đại dịch phân bổ ra sao?
Theo số liệu thống kê của Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS) năm 2018, phương thức gia công CMT chiếm tỷ trọng áp đảo với khoảng 65%, xuất khẩu theo phương thức FOB chiếm khoảng 30% (chủ yếu là FOB cấp I với tỷ suất lợi nhuận chỉ 5-10%), và phương thức ODM chỉ chiếm vỏn vẹn 2%.

3. Vì sao đề án đề xuất không tập trung nguồn lực phát triển cây bông mà chuyển sang phát triển xơ PE?
Do điều kiện tự nhiên của Việt Nam không thuận lợi để phát triển vùng trồng bông quy mô lớn cạnh tranh với thị trường thế giới, đồng thời các hiệp định thương mại tự do (FTA) không áp dụng quy tắc xuất xứ bắt buộc "từ bông trở đi". Ngược lại, xơ PE đã tự chủ được 50% nhu cầu trong nước và có thể tận dụng thế mạnh từ các nhà máy lọc dầu nội địa để tạo nguồn cung ổn định cho ngành kéo sợi.

4. Khảo sát của ERC chỉ ra nguy cơ gì đối với các doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ sau đại dịch?
Khảo sát của ERC ghi nhận có tới 26% doanh nghiệp dệt may trong trung hạn và 7,7% trong dài hạn có xu hướng quay trở lại làm gia công CMT do thiếu vốn đầu tư cho công nghệ và chuyển đổi xanh. Tình trạng này tạo ra nguy cơ phân hóa mạnh, đẩy nhóm doanh nghiệp nhỏ rơi khỏi chuỗi cung ứng bền vững và rơi vào "cuộc đua xuống đáy" với các mặt hàng thời trang siêu rẻ.

5. Mục tiêu cụ thể của ngành dệt may Việt Nam đặt ra đến năm 2025 trong văn bản là gì?
Đến năm 2025, ngành dệt may đặt mục tiêu đạt quy mô doanh thu 60 tỷ USD, kim ngạch xuất khẩu đạt trên 40 tỷ USD (tăng 7,7% so với năm 2019), duy trì quy mô lao động công nghiệp ở mức 2,5 triệu người và nâng cao năng suất lao động trên đầu người tăng 150%.


Kết luận

Đề án nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang đã làm rõ bức tranh toàn cảnh về tác động của đại dịch COVID-19 đối với chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu và vị trí của các doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra tính cấp thiết của việc khắc phục "nút thắt cổ chai" dệt nhuộm, giảm bớt sự phụ thuộc vào phương thức gia công CMT đơn thuần để chuyển dịch lên các phương thức có giá trị gia tăng cao hơn như FOB và ODM. Các giải pháp đề xuất về phát triển xơ nhân tạo, hình thành cụm công nghiệp liên kết và tận dụng quy tắc xuất xứ từ các FTA mang lại giá trị thực tiễn cao cho tiến trình tái cấu trúc ngành dệt may Việt Nam theo hướng bền vững.