Đề tài xu hướng của chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch covid và giải pháp cho các doanh nghiệp dệt may việt nam

Nghiên cứu xu hướng chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu sau Covid-19. Đề xuất giải pháp giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam thích ứng và phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh doanh thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án

2021

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUỖI CUNG ỨNG DỆT MAY TOÀN CẦU VÀ BỐI CẢNH ĐẠI DỊCH COVID

1.1. Tổng quan về chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu

1.2. Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng

1.2.1. Khái niệm cơ bản về chuỗi cung ứng

1.2.2. Các lĩnh vực ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng

1.2.3. Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng trong lĩnh vực dệt may

1.2.3.1. Lý thuyết đường cong nụ cười
1.2.3.2. Các phương thức sản xuất

1.2.4. Những vấn đề cơ bản về chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu

1.3. Bối cảnh đại dịch Covid và những tác động đến nền kinh tế

1.3.1. Đại dịch Covid và những tác động đến nền kinh tế thế giới (WTO)

1.3.2. Đại dịch Covid và những tác động đến nền kinh tế Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: LĨNH VỰC DỆT MAY CỦA VIỆT NAM VÀ XU HƯỚNG THAY ĐỔI CHUỖI CUNG ỨNG DỆT MAY TOÀN CẦU SAU ĐẠI DỊCH COVID

2.1. Tổng quan lĩnh vực dệt may Việt Nam

2.1.1. Quá trình phát triển

2.1.2. Một số vấn đề của ngành Dệt may Việt Nam và hệ quả

2.2. Tác động của đại dịch Covid đến ngành dệt may và những ứng phó của doanh nghiệp

2.2.1. Tác động của dịch COVID-19 đến ngành dệt may Việt Nam

2.2.2. Những ứng phó của doanh nghiệp Dệt may Việt Nam

2.3. Sự tham gia của các doanh nghiệp dệt may Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu và những xu hướng thay đổi của chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu sau đại dịch COVID

2.3.1. Vị trí của doanh nghiệp dệt may Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu

2.3.2. Nguồn cung cấp bông, xơ và sợi

2.3.3. Hoạt động dệt, nhuộm và hoàn tất

2.3.4. Hoạt động may

2.3.5. Hoạt động marketing và phân phối

2.3.6. Xu hướng thay đổi của chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu sau đại dịch COVID

2.3.6.1. Nội địa hóa, khu vực hóa chuỗi cung ứng
2.3.6.2. Sự gia tăng của các thương vụ M&A của các nhà đầu tư lớn
2.3.6.3. Sự phân hóa trong tiêu dùng và chuỗi cung ứng
2.3.6.4. Giảm giá, đơn hàng nhỏ, thời gian giao hàng ngắn và tăng cường tuân thủ tiêu chuẩn lao động và môi trường
2.3.6.5. Phát triển bền vững được đặt lên hàng đầu

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP CHO CÁC DOANH NGHIỆP DỆT MAY VIỆT NAM TRƯỚC NHỮNG XU HƯỚNG THAY ĐỔI CỦA CHUỖI CUNG ỨNG TOÀN CẦU SAU ĐẠI DỊCH COVID

3.1. Định hướng phát triển của lĩnh vực dệt may Việt Nam trong thời gian tới

3.2. Cơ hội và thách thức đối với lĩnh vực dệt may Việt Nam trong thời gian tới

3.2.1. Thách thức

3.3. Giải pháp cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam nhằm thích ứng với sự thay đổi của chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch Covid

3.3.1. Chuyển dần hoạt động sản xuất từ phương thức CMT sang FOB, ODM

3.3.2. Nâng cấp chuỗi giá trị dệt may Việt Nam theo hướng phát triển khâu cung ứng nguyên phụ liệu dệt may

3.3.3. Tăng cường liên kết các doanh nghiệp, xây dựng cụm ngành về dệt may

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chuỗi Cung Ứng Dệt May Toàn Cầu Hậu COVID 19

Chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu đang trải qua những biến động lớn sau đại dịch COVID-19. Từ gián đoạn nguồn cung, thay đổi nhu cầu tiêu dùng đến các yêu cầu mới về sản xuất bền vững, các doanh nghiệp phải thích ứng nhanh chóng để tồn tại và phát triển. Đại dịch đã phơi bày những điểm yếu của chuỗi cung ứng truyền thống, thúc đẩy các doanh nghiệp tìm kiếm các giải pháp đa dạng hóa chuỗi cung ứng, nội địa hóa, và ứng dụng công nghệ dệt may mới. Theo một nghiên cứu của Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, 'Chuỗi cung ứng trong tương lai sẽ không chỉ xoay quanh hiệu suất và quản lý chi phí mà sẽ dự trên mức độ an toàn và khả năng thích ứng'. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp Việt Nam trong việc tái cấu trúc và nâng cấp chuỗi cung ứng của mình để đáp ứng với bối cảnh bình thường mới.

1.1. Khái niệm và cấu trúc cơ bản của Chuỗi Cung Ứng

Chuỗi cung ứng là một mạng lưới phức tạp bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối cùng. Điều này bao gồm mua sắm nguyên liệu, sản xuất, lưu trữ, vận chuyển và phân phối. Chuỗi cung ứng không chỉ giới hạn ở nhà sản xuất và nhà cung cấp mà còn bao gồm các công ty vận tải, kho bãi, nhà bán lẻ và khách hàng. Theo H. Hugos, 'Chuỗi cung ứng bao gồm mọi công đoạn có liên quan, trực tiếp hay gián tiếp, đến việc đáp ứng nhu cầu khách hàng.' Mục tiêu chính là tối ưu hóa hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp nâng cao lợi thế cạnh tranh.

1.2. Các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến Chuỗi Cung Ứng Dệt May

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả và tính linh hoạt của chuỗi cung ứng dệt may. Các yếu tố này bao gồm: (1) Sản xuất: quyết định loại sản phẩm, số lượng và thời gian sản xuất. (2) Hàng tồn kho: quản lý lượng hàng tồn kho phù hợp để đáp ứng nhu cầu mà không gây lãng phí. (3) Địa điểm: lựa chọn vị trí nhà máy, kho bãi tối ưu hóa chi phí và thời gian vận chuyển. (4) Vận chuyển: lựa chọn phương thức vận chuyển phù hợp (đường bộ, đường biển, đường hàng không) để đảm bảo hàng hóa đến đúng thời gian và địa điểm. (5) Thông tin: thu thập và chia sẻ thông tin chính xác và kịp thời để hỗ trợ các quyết định tốt hơn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các yếu tố này giúp chuỗi cung ứng hoạt động trơn tru và hiệu quả.

II. Tác Động COVID 19 Thách Thức Chuỗi Cung Ứng Dệt May Toàn Cầu

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những gián đoạn nghiêm trọng cho chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Việc đóng cửa nhà máy, hạn chế vận chuyển và giảm nhu cầu tiêu dùng đã ảnh hưởng lớn đến hoạt động sản xuất và kinh doanh của các doanh nghiệp. Theo báo cáo của WTO, 'Khi các quốc gia đóng cửa để gồng mình dập dịch thì cũng chính là lúc chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp bị đóng băng'. Giá nguyên liệu dệt may tăng cao, logistics dệt may trở nên phức tạp và khó khăn hơn, và nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với nguy cơ phá sản. Tuy nhiên, đại dịch cũng tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp đổi mới và tìm kiếm các giải pháp mới để tăng cường khả năng phục hồi.

2.1. Gián đoạn nguồn cung và ảnh hưởng đến sản xuất dệt may

Việc đóng cửa các nhà máy sản xuất nguyên liệu và vải ở các quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ và Bangladesh đã gây ra tình trạng thiếu hụt nguyên liệu nghiêm trọng cho ngành dệt may. Điều này dẫn đến việc tăng giá nguyên liệu và làm chậm quá trình sản xuất. Nhiều doanh nghiệp phải tạm ngừng hoạt động hoặc giảm sản lượng do không có đủ nguyên liệu để sản xuất. Tình trạng này đặc biệt ảnh hưởng đến các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn phụ thuộc nhiều vào nguồn cung từ nước ngoài. Giải pháp đa dạng hóa chuỗi cung ứng trở nên cấp thiết để giảm sự phụ thuộc vào một vài nhà cung cấp.

2.2. Thay đổi nhu cầu tiêu dùng và sự phân hóa thị trường dệt may

Đại dịch COVID-19 đã làm thay đổi đáng kể nhu cầu tiêu dùng của người dân. Do ảnh hưởng của giãn cách xã hội và tình hình kinh tế khó khăn, người tiêu dùng có xu hướng chi tiêu tiết kiệm hơn và tập trung vào các sản phẩm thiết yếu. Nhu cầu về các sản phẩm thời trang công sở và dự tiệc giảm mạnh, trong khi nhu cầu về các sản phẩm mặc nhà, đồ thể thao và đồ bảo hộ tăng lên. Sự phân hóa trong tiêu dùng đòi hỏi các doanh nghiệp dệt may phải linh hoạt điều chỉnh sản phẩm và chiến lược marketing để đáp ứng nhu cầu mới.

2.3. Tăng cường tuân thủ các tiêu chuẩn lao động và môi trường

Đại dịch COVID-19 đã làm tăng cường nhận thức về tầm quan trọng của các tiêu chuẩn lao động và môi trường trong ngành dệt may. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc và quy trình sản xuất của sản phẩm, và đòi hỏi các doanh nghiệp phải tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn lao động, bảo vệ môi trường và sản xuất bền vững. Các doanh nghiệp không tuân thủ các tiêu chuẩn này có thể bị tẩy chay bởi người tiêu dùng và mất lợi thế cạnh tranh. Việc chứng nhận dệt may và áp dụng các tiêu chuẩn dệt may trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

III. Giải Pháp Cho Doanh Nghiệp Dệt May Việt Thích Ứng Sau COVID 19

Để thích ứng với những thay đổi của chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu sau COVID-19, các doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động đổi mới và áp dụng các giải pháp phù hợp. Chuyển đổi từ phương thức gia công (CMT) sang các phương thức có giá trị gia tăng cao hơn (FOB, ODM, OBM), nâng cấp chuỗi giá trị, tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp, và ứng dụng công nghệ số là những giải pháp quan trọng. Theo ThS. Lê Thùy Dương, 'Các doanh nghiệp trong ngành dệt may phải làm gì để xây dựng được chuỗi cung ứng đáp ứng được nhu cầu của thị trường'. Việc đầu tư vào công nghệ dệt may mới và đào tạo lao động ngành dệt may có kỹ năng cao cũng là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.1. Chuyển đổi từ CMT sang FOB ODM Nâng cao giá trị gia tăng

Phương thức gia công (CMT) mang lại lợi nhuận thấp và phụ thuộc nhiều vào các đơn hàng từ nước ngoài. Để nâng cao giá trị gia tăng và chủ động hơn trong hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển đổi sang các phương thức FOB (mua nguyên liệu và bán thành phẩm), ODM (thiết kế và sản xuất) và OBM (xây dựng thương hiệu riêng). Chuyển đổi sang các phương thức này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào thiết kế, nghiên cứu thị trường và xây dựng thương hiệu. Theo VCOSA, giá trị gia tăng của phương thức OBM có thể gấp 25 lần so với phương thức CMT. 'Chỉ với 2 USD/kg nguyên liệu thô, phương thức OBM thu được giá trị gia tăng gấp 25 lần (tương đương với 50 USD/kg) trong khi phương thức gia công chỉ tăng khoảng 2,5 lần (5 USD/kg)'.

3.2. Phát triển khâu cung ứng nguyên phụ liệu Giảm sự phụ thuộc

Sự phụ thuộc vào nguồn cung nguyên phụ liệu từ nước ngoài là một trong những điểm yếu của ngành dệt may Việt Nam. Để giảm sự phụ thuộc này, các doanh nghiệp cần đầu tư vào phát triển khâu cung ứng nguyên phụ liệu trong nước. Điều này bao gồm đầu tư vào trồng bông, sản xuất xơ sợi, dệt vải và nhuộm hoàn tất. Việc phát triển khâu cung ứng nguyên phụ liệu không chỉ giúp giảm chi phí mà còn giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc đáp ứng nhu cầu của thị trường. Cần có chính sách khuyến khích sourcing dệt may nội địa từ nhà nước.

3.3. Ứng dụng công nghệ số Tối ưu hóa quản lý và sản xuất

Công nghệ số đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quản lý và sản xuất trong ngành dệt may. Ứng dụng IoT (Internet of Things), AI (trí tuệ nhân tạo), Blockchain và các công nghệ khác giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý chuỗi cung ứng một cách hiệu quả hơn, giảm chi phí và nâng cao năng suất. Ví dụ, ứng dụng Blockchain có thể giúp doanh nghiệp theo dõi nguồn gốc của nguyên liệu và đảm bảo tính minh bạch trong chuỗi cung ứng. 'Với ý tưởng chuỗi cung ứng này, chúng ta dễ dàng nhận thấy rằng chỉ có một nguồn tạo ra lợi nhuận duy nhất cho toàn chuỗi đó là khách hàng cuối cùng'.

IV. Xây Dựng Chuỗi Giá Trị Dệt May Bền Vững Yếu Tố Cạnh Tranh Quan Trọng

Trong bối cảnh bình thường mới, phát triển bền vững trở thành một yếu tố cạnh tranh quan trọng trong ngành dệt may. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường và được sản xuất theo các tiêu chuẩn đạo đức. Các doanh nghiệp Việt Nam cần đầu tư vào sản xuất bền vững dệt may, sử dụng vật liệu dệt may mới thân thiện với môi trường, và áp dụng các quy trình sản xuất tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu chất thải. Sự hợp tác với các tổ chức quốc tế và tham gia vào các chương trình chứng nhận dệt may cũng là yếu tố quan trọng.

4.1. Đầu tư vào vật liệu thân thiện môi trường Giảm tác động tiêu cực

Việc sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường như bông hữu cơ, sợi tái chế, và các loại vải có nguồn gốc thực vật giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Các doanh nghiệp nên tìm kiếm các nhà cung cấp nguyên liệu bền vững và áp dụng các quy trình sản xuất tiết kiệm nước và năng lượng. Việc giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại và tái chế chất thải cũng là những biện pháp quan trọng để xây dựng chuỗi giá trị bền vững.

4.2. Tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu chất thải Tối ưu hóa quy trình sản xuất

Các quy trình sản xuất dệt may thường tiêu thụ nhiều năng lượng và tạo ra lượng chất thải lớn. Để giảm thiểu tác động đến môi trường, các doanh nghiệp nên đầu tư vào các công nghệ tiết kiệm năng lượng, tái sử dụng nước và chất thải, và áp dụng các biện pháp quản lý chất thải hiệu quả. Việc tối ưu hóa quy trình sản xuất không chỉ giúp giảm chi phí mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thương hiệu xanh và thu hút khách hàng.

4.3. Đảm bảo điều kiện làm việc tốt Thu hút và giữ chân người lao động

Việc đảm bảo điều kiện làm việc tốt cho người lao động là một yếu tố quan trọng trong phát triển bền vững. Các doanh nghiệp cần tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn lao động, trả lương công bằng, và tạo cơ hội phát triển cho người lao động. Môi trường làm việc tốt không chỉ giúp thu hút và giữ chân người lao động mà còn nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc đầu tư vào đào tạo và nâng cao kỹ năng cho lao động ngành dệt may là rất quan trọng.

V. Cơ Hội và Thách Thức Cho Dệt May Việt Nam Hậu COVID 19

Ngành dệt may Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức sau đại dịch COVID-19. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) như CPTPP và EVFTA mang lại cơ hội tiếp cận thị trường lớn với thuế quan ưu đãi, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng sản phẩm và tiêu chuẩn lao động, môi trường. Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần tận dụng lợi thế cạnh tranh về chi phí lao động và năng lực sản xuất để tăng cường xuất khẩu. Đồng thời, cũng phải đối mặt với những thách thức cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam từ các đối thủ cạnh tranh và biến động của thị trường.

5.1. Tận dụng Hiệp định thương mại tự do Mở rộng thị trường xuất khẩu

Việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do mang lại cơ hội lớn cho các doanh nghiệp dệt may Việt Nam để mở rộng thị trường xuất khẩu. Các hiệp định này giúp giảm hoặc xóa bỏ thuế quan và các rào cản thương mại, tạo điều kiện thuận lợi cho hàng hóa Việt Nam tiếp cận các thị trường lớn như EU, Nhật Bản, và Canada. Tuy nhiên, để tận dụng được các cơ hội này, các doanh nghiệp cần nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng các yêu cầu về chất lượng sản phẩm và tuân thủ các quy tắc xuất xứ.

5.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh Đầu tư vào công nghệ và quản lý

Để cạnh tranh được trên thị trường quốc tế, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này bao gồm đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại, cải thiện quy trình quản lý, nâng cao chất lượng sản phẩm, và xây dựng thương hiệu. Các doanh nghiệp cũng cần chú trọng đến việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, đảm bảo đáp ứng được yêu cầu của thị trường.

5.3. Đối phó với biến động thị trường Linh hoạt và thích ứng nhanh

Thị trường dệt may toàn cầu đang trải qua nhiều biến động do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, chiến tranh thương mại, và các yếu tố khác. Để đối phó với các biến động này, các doanh nghiệp cần linh hoạt và thích ứng nhanh. Điều này bao gồm đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, điều chỉnh sản phẩm theo nhu cầu của thị trường, và xây dựng chuỗi cung ứng linh hoạt và bền vững.

VI. Tương Lai Ngành Dệt May Chuyển Đổi Số Tăng Trưởng Xanh Hậu COVID

Tương lai của ngành dệt may Việt Nam sẽ gắn liền với chuyển đổi số ngành dệt maytăng trưởng xanh. Các doanh nghiệp cần ứng dụng mạnh mẽ các công nghệ số để tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng và nâng cao trải nghiệm khách hàng dệt may. Đồng thời, cần chú trọng đến phát triển bền vững, sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc kết hợp giữa công nghệ và bền vững sẽ giúp ngành dệt may Việt Nam phát triển mạnh mẽ và bền vững trong tương lai.

6.1. Chuyển đổi số toàn diện Tối ưu hóa hoạt động và nâng cao hiệu quả

Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu của ngành dệt may trong tương lai. Việc ứng dụng các công nghệ số như IoT, AI, Big Data, và Blockchain giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng, và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Ví dụ, ứng dụng IoT có thể giúp doanh nghiệp theo dõi và kiểm soát quy trình sản xuất một cách chính xác và hiệu quả, giảm thiểu lãng phí và tăng năng suất. Việc chuyển đổi số cần diễn ra toàn diện từ khâu thiết kế, sản xuất, đến marketing và bán hàng.

6.2. Đầu tư vào R D Phát triển sản phẩm mới và công nghệ tiên tiến

Để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Việc phát triển các sản phẩm mới, sử dụng vật liệu tiên tiến và áp dụng các công nghệ sản xuất mới giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào R&D từ nhà nước.

6.3. Xây dựng thương hiệu Việt Nâng cao giá trị và uy tín trên thị trường quốc tế

Việc xây dựng thương hiệu là yếu tố quan trọng để nâng cao giá trị và uy tín của sản phẩm dệt may Việt Nam trên thị trường quốc tế. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào xây dựng hình ảnh thương hiệu, thiết kế sản phẩm độc đáo, và chú trọng đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng. Việc tham gia vào các hội chợ triển lãm quốc tế và quảng bá thương hiệu trên các kênh truyền thông quốc tế cũng giúp doanh nghiệp nâng cao nhận diện thương hiệu.

15/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUỖI CUNG ỨNG DỆT MAY TOÀN CẦU VÀ BỐI CẢNH ĐẠI DỊCH COVID 1. Tổng quan về chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu 1. Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng 1. Khái niệm cơ bản về chuỗi cung ứng Chuỗi cung ứng, khái niệm tưởng chừng xa lạ và có phần học thuật này thực chất đã được hình thành và phát triển như một phần tất yếu cùng với sự tiến hóa của nhân loại.

Từ thời kỳ sơ khai, con người sống dựa vào săn bắt và hái lượm thì việc phối hợp giữa các bầy đàn để trao đổi hàng hóa, thỏa mãn nhu cầu đã đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đến thời kỳ chiến tranh, khái niệm này tiếp tục được phát triển. Napoleon, một chiến lược gia đại tài, đã nhấn mạnh: “Lương thực có đầy đủ thì quân đội mới có sức mạnh để chiến đấu”. Lời bình này đã cho thấy ông hiểu rõ tầm quan trọng của “chuỗi cung ứng hiệu quả”, rằng nếu những người lính không được cung cấp lương thảo đầy đủ, sức chiến đấu của họ sẽ bị suy giảm.

Khi thế giới hòa bình, các quốc gia đẩy mạnh phát triển kinh tế thì đây cũng chính là lúc chuỗi cung ứng được phát huy tối đa, giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh và trở thành một mắt xích của nền kinh tế toàn cầu. Dưới đây là một vài định nghĩa về chuỗi cung ứng (H.Hugos, 2017): o Chuỗi cung ứng là sự liên kết với các công ty nhằm đưa sản phẩm hay dịch vụ vào thị trường. o Chuỗi cung ứng bao gồm mọi công đoạn có liên quan, trực tiếp hay gián tiếp, đến việc đáp ứng nhu cầu khách hàng. Chuỗi cung ứng không chỉ gồm nhà sản xuất và nhà cung cấp, mà còn nhà vận chuyển, kho, người bán lẻ và bản thân khách hàng.

Downloaded by bong bong (bongbong1@gmail.com) lOMoARcPSD|39475011 4 o Chuỗi cung ứng là một mạng lưới các lựa chọn sản xuất và phân phối nhằm thực hiện các chức năng thu mua nguyên liệu, chuyển đổi nguyên liệu thành bán thành phẩm và thành phẩm, và phân phối chúng cho khách hàng.: Minh họa một chuỗi cung ứng hợp nhất hiện nay Nguồn: Giáo trình Nguyên lý quản trị chuỗi cung ứng Chuỗi cung ứng không chỉ bao gồm nhà sản xuất và nhà cung cấp, mà còn công ty vận tải, nhà kho, nhà bán lẻ và khách hàng của nó. Trong một chuỗi cung ứng điển hình, nguyên vật liệu được mua ở một hoặc nhiều nhà cung cấp; các bộ phận được sản xuất ở một nhà máy hoặc nhiều hơn, sau đó được vận chuyển đến nhà kho để lưu trữ ở giai đoạn trung gian và cuối cùng đến nhà bán lẻ và khách hàng. Vì vậy, để giảm thiểu chi phí và cải tiến mức phục vụ, các chiến lược chuỗi cung ứng hiệu quả phải xem xét đến sự tương tác ở các cấp độ khác nhau trong chuỗi cung ứng. Cùng với sự phát triển của sản xuất, của công nghệ thông tin, thì dây chuyền cung ứng này càng phức tạp, vai trò của công nghệ thông tin trong quản trị dây truyền cung ứng ngày càng lớn.

Với ý tưởng chuỗi cung ứng này, chúng ta dễ dàng nhận thấy rằng chỉ có một nguồn tạo ra lợi nhuận duy nhất cho toàn chuỗi đó là khách hàng cuối cùng. Khi các doanh nghiệp riêng lẻ trong chuỗi cung ứng ra các quyết định kinh doanh mà không quan tâm đến các thành viên khác trong chuỗi, điều này rốt cuộc dẫn đến giá bán cho khách hàng cuối Downloaded by bong bong (bongbong1@gmail.com) lOMoARcPSD|39475011 5 cùng là rất cao, mức phục vụ chuỗi cung ứng thấp và điều này làm cho nhu cầu khách hàng tiêu dùng cuối cùng trở nên thấp. Ví dụ một chuỗi cung ứng bắt đầu với các doanh nghiệp khai thác nguyên liệu từ đất - chẳng hạn như quặng sắt, dầu mỏ, gỗ và lương thực – và bán chúng cho các doanh nghiệp sản xuất vật liệu. Các doanh nghiệp này, đóng vai trò như người đặt hàng và sau khi nhận các yêu cầu về chi tiết kỹ thuật từ các nhà sản xuất linh kiện, họ sẽ tiếp tục chế biến vật liệu này thành các vật liệu thích hợp (như tấm thép, nhôm, đồng đỏ, gỗ xẻ và thực phẩm đã kiểm tra).

Đến lượt mình, các nhà sản xuất linh kiện phải đáp ứng đơn hàng và yêu cầu từ khách hàng của họ - nhà sản xuất sản phẩm cuối cùng. Đầu ra của quá trình này là các linh kiện hay các chi tiết trung gian (như dây điện, vải, mạch in, những chi tiết cần thiết. Nhà sản xuất sản phẩm cuối cùng (các công ty như IBM, General Motors, Coca- Cola) lắp ráp sản phẩm hoàn thành, bán chúng cho người bán sỉ hoặc nhà phân phối, để rồi những thành viên này sẽ bán chúng lại cho nhà bán lẻ, những người thực hiện sứ mệnh đưa sản phẩm đến người tiêu dùng cuối cùng. Chúng ta mua sản phẩm trên cơ sở giá, chất lượng, tính sẵn sàng, sự bảo trì và danh tiếng với hy vọng rằng chúng thỏa mãn yêu cầu mà chúng ta mong đợi.

Đôi khi vì những lý do nào đó chúng ta cần trả sản phẩm hoặc các chi tiết do không đáp ứng yêu cầu hoặc đôi khi cần sửa chữa hoặc tái chế chúng, một qui trình ngược cũng rất cần thiết. Các hoạt động hậu cần ngược này cũng bao gồm trong chuỗi cung ứng. Downloaded by bong bong (bongbong1@gmail. Các lĩnh vực ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng: Hình 1.: Sơ đồ biểu thị mối liên hệ 05 lĩnh vực chính trong chuỗi cung ứng Nguồn: Giáo trình Nguyên lý quản trị chuỗi cung ứng Mỗi chuỗi cung ứng đều có một kiểu nhu cầu thị trường và các thách thức kinh doanh riêng nhưng các vấn đề về cơ bản giống nhau trong từng chuỗi.

Các công ty trong bất kỳ chuỗi cung ứng nào cũng phải quyết định riêng và chung trong 5 lĩnh vực sau: o Sản xuất: Thị trường muốn loại sản phẩm nào? Cần sản xuất bao nhiêu loại sản phẩm nào và khi nào? Hoạt động này bao gồm việc lập kế hoạch sản xuất chính theo công suất nhà máy, cân đối công việc, quản lý chất lượng và bảo trì thiết bị o Hàng tồn kho: Ở mỗi giai đoạn trong một chuỗi cung ứng cần tồn kho những mặt hàng nào? Cần dự trữ bao nhiêu nguyên liệu, bán thành phẩm hay thành phẩm? Mục đích trước tiên của hàng tồn kho là hoạt đông như một bộ phận giảm sốc cho tình trạng bất định trong chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, việc trữ hàng tồn rất tốn kém, vì thế đâu là mức độ tồn kho và điểm mua bổ sung tối ưu? o Địa điểm: Các nhà máy sản xuất và lưu trữ hàng tồn cần được đặt ở đâu? Đâu là vị trí hiệu quả nhất về chi phí cho sản xuất và lưu trữ hàng tồn? Có nên sử dụng các nhà máy có sẵn hay xây mới. Một khi các quyết định này đã lập cần xác định các con đường sẵn có để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Downloaded by bong bong (bongbong1@gmail.com) lOMoARcPSD|39475011 7 o Vận chuyển: Làm thế nào để vận chuyển hàng tồn từ vị trí chuỗi cung ứng này đến vị trí chuỗi cung ứng khác? Phân phối bằng hàng không và xe tải nói chung là nhanh chóng và đáng tin nhưng chúng thường tốn kém.

Vận chuyển bằng đường biển và xe lửa đỡ tốn kém hơn nhưng thường mất thời gian trung chuyển và không đảm bảo. Sự không đảm bảo này cần được bù bằng các mức độ trữ hàng tồn cao hơn. o Thông tin: Phải thu thập bao nhiêu dữ liệu và chia sẻ bao nhiêu thông tin? Thông tin chính xác và kịp thời sẽ giúp lời cam kết hợp tác tốt hơn và quyết định đúng hơn. Có được thông tin tốt, người ta có thể có những quyết định hiệu quả về việc sản xuất cái gì và bao nhiêu, về nơi trữ hàng và cách vận chuyển tốt nhất.

Tổng của các quyết định này sẽ xác định công suất và tính hiệu quả của chuỗi cung ứng của công ty. Những gì mà công ty có thể làm và các cách mà nó có thể thực hiện trong thị trường của nó đều phụ thuộc rất nhiều vào tính hiệu quả của chuỗi cung ứng. Nến chiến lược của một công ty là phục vụ một thị trường khổng lồ và cạnh tranh giá trần, tốt hơn hết công ty đó phải có một chuỗi cung ứng được tối ưu hóa với chi phí thấp nhất. Công ty là gì và công ty có thể làm gì đều được định hình bởi chuỗi cung ứng và thị trường mà công ty phục vụ.

Cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng trong lĩnh vực dệt may 1. Lý thuyết đường cong nụ cười: Hình 1.: Đường cong nụ cười thể hiện chuỗi giá trị ngành Dệt may Nguồn: VCOSA Downloaded by bong bong (bongbong1@gmail.com) lOMoARcPSD|39475011 8 Từ lâu, khoa học quản trị kinh doanh đã chia quá trình chế tạo và tiêu thụ sản phẩm ra thành 7 bước là (i) Nghiên cứu – Phát triển (R&D); (ii) Xây dựng thương hiệu; (iii) Thiết kế sản phẩm; (iv) Sản xuất; (v) Phân phối; (vi) Marketing; (vii) Bán hàng và dịch vụ hậu mãi. Trong ngành dệt may thì 7 bước ấy gồm: (i) R&D; (ii) Thiết kế sản phẩm; (iii) Mua sắm vật tư; (iv) Sản xuất; (v) Vận chuyển; (vi) Phân phối và (vii) Marketing (theo VCOSA). Đây là cốt lõi chuỗi giá trị của ngành.

Người ta đã nhận thấy nếu cùng một suất đầu tư cho các phân khúc trong chuỗi giá trị nêu trên thì khu vực sinh lời nhất là (i) và (vii); tiếp đến là (ii) và (vi); sau đó là (iii) và (v); cuối cùng là (iv). Lý thuyết này có thể áp dụng vào mỗi phân khúc trong chuỗi như kéo sợi, dệt vải hoặc trên toàn chuỗi để cho ra sản phẩm cuối cùng là quần áo, v. Các phương thức sản xuất: Có 4 phương thức tổ chức sản xuất với vị trí, vai trò và nhiệm vụ khác nhau, cụ thể như sau: Hình thức Công việc (theo Smiling Ghi chú curve) Sản xuất Thương hiệu gốc Chỉ làm (i) và (vii) Nhượng quyền thương hiệu (OBM – Original Branding Chỉ làm (i), (vi), (vii) Thuê ODM Manufacture) Chỉ làm (i), (ii), (vi), (vii) Thuê OEM Chỉ làm (i), (ii), (iii), (vi), Thuê CMT (vii) Sản xuất Thiết kế gốc (ODM Làm từ (ii), (iii), (iv) Làm cho OBM – Original Designing Chỉ làm (ii), (iii) Làm cho OBM và thuê CMT Manufacture) làm (iv) Sản xuất Thiết bị gốc (OEM Chỉ làm (iii) và (iv) Làm thuê cho OBM hoặc – Original Equipment ODM Manufacture) Downloaded by bong bong (bongbong1@gmail.com) lOMoARcPSD|39475011 9 Gia công (Processing), trong Chỉ làm (iv) Làm cho OBM, ODM hoặc lĩnh vực may thì được gọi là OEM CMT (Cut, Make, Trim) Nguồn: VCOSA Giá trị mang lại của mỗi phương thức sản xuất trên cũng rất khác nhau, cụ thể: Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Xu Hướng Chuỗi Cung Ứng Dệt May Toàn Cầu Sau COVID-19 & Giải Pháp cho Doanh Nghiệp Việt Nam" cung cấp một cái nhìn tổng quan và sâu sắc về những thay đổi quan trọng trong chuỗi cung ứng dệt may sau đại dịch. Nó không chỉ phân tích các xu hướng mới nổi, mà còn đưa ra những giải pháp thiết thực giúp doanh nghiệp Việt Nam thích ứng và phát triển trong bối cảnh đầy thách thức này. Người đọc sẽ hiểu rõ hơn về các yếu tố như số hóa, tính bền vững, và sự linh hoạt trong chuỗi cung ứng, từ đó xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả hơn.

Để hiểu rõ hơn về bức tranh toàn cảnh và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu sau. Tìm hiểu về cơ hội và thách thức từ các hiệp định thương mại tự do như trong luận văn tốt nghiệp "Luận văn tốt nghiệp xuất nhập khẩu của việt nam với các thành viên hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên thái bình dương cptpp". Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về việc nâng cao năng lực cạnh tranh nói chung, hãy xem "Luận văn khả nãng cạnh tranh của doanh nghiệp việt nam thực trạng và glảl pháp". Để đi sâu hơn về các rào cản xuất khẩu, bạn có thể xem "Tác động của rào cảng kỹ thuật đối với xuất khẩu nông sản của việt nam".