Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Hàn Quốc ghi nhận bước phát triển nhanh chóng kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1992, với tổng kim ngạch hai chiều tăng gần 87 lần, từ 0,5 tỷ USD năm 1992 lên 43,4 tỷ USD vào năm 2016. Đến năm 2016, Hàn Quốc trở thành đối tác thương mại lớn thứ ba của Việt Nam (sau Hoa Kỳ và Trung Quốc), trong khi Việt Nam là thị trường xuất khẩu lớn thứ tư của Hàn Quốc. Cơ cấu thương mại song phương mang tính chất bổ sung rõ nét: Việt Nam nhập khẩu chủ yếu máy móc thiết bị, linh kiện điện tử, xăng dầu và nguyên phụ liệu dệt may da giày; ngược lại, Việt Nam xuất khẩu dệt may, điện thoại, linh kiện, thủy sản, gỗ và nông sản sang Hàn Quốc.
Trong bối cảnh liên kết kinh tế khu vực phát triển mạnh mẽ kể từ cuối thập niên 1990, Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Hàn Quốc (AKFTA) được ký kết năm 2006 đã tạo ra khuôn khổ cắt giảm thuế quan và dỡ bỏ rào cản phi thuế quan trên quy mô lớn. Tuy nhiên, bên cạnh việc mở rộng thị phần, các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam gặp phải rào cản kỹ thuật khắt khe, tiêu chuẩn vệ sinh kiểm dịch nghiêm ngặt, hệ thống phân phối nội địa khép kín tại Hàn Quốc, cùng sức ép cạnh tranh từ các quốc gia phát triển trong khối ASEAN. Đồng thời, tình trạng nhập siêu từ Hàn Quốc gia tăng liên tục qua các năm trở thành bài toán cần tháo gỡ.
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là nghiên cứu những nội dung cam kết cốt lõi của Hiệp định AKFTA, đánh giá thực trạng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc, từ đó xác định cơ hội, thách thức và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam tận dụng hiệu quả các ưu đãi từ Hiệp định đến năm 2025.
Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa bối cảnh ra đời, mục tiêu, tiến trình đàm phán, kết cấu và các cam kết chính của AKFTA về thuế quan, rào cản phi thuế, quy tắc xuất xứ, cơ chế tự vệ chuyển đổi; đồng thời so sánh mức độ cam kết của AKFTA với các hiệp định khác (WTO, AFTA, ACFTA, VKFTA).
- Phân tích thực trạng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Hàn Quốc giai đoạn 2005–2017 theo quy mô kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, cán cân thương mại, cơ cấu ngành hàng và hình thức xuất khẩu; chỉ ra những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân.
- Đưa ra dự báo, định hướng xuất khẩu và đề xuất hệ thống giải pháp vi mô cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, cùng các kiến nghị chính sách vĩ mô cho Nhà nước và các cơ quan ban ngành nhằm đẩy mạnh xuất khẩu bền vững sang Hàn Quốc đến năm 2025.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là Hiệp định AKFTA cùng hoạt động xuất khẩu hàng hóa của các doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào thương mại song phương Việt Nam – Hàn Quốc trong mối liên hệ với khối ASEAN; phạm vi thời gian khảo sát thực trạng số liệu trải dài từ năm 2005 đến hết năm 2017, và tầm nhìn đề xuất giải pháp được xác định đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở các thể chế và văn kiện thương mại quốc tế, bao gồm:
- Các nguyên tắc nền tảng của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) theo Hiệp ước chung về Thuế quan và Mậu dịch (GATT), Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS), quy tắc Tối huệ quốc (MFN) và biểu thuế ràng buộc.
- Hệ thống văn bản pháp lý của Hiệp định AKFTA: Thỏa thuận khung về Hợp tác Kinh tế Toàn diện (ký kết ngày 13/12/2005, có hiệu lực ngày 01/07/2006); Hiệp định Thương mại Hàng hóa AKTIG (ký ngày 26/08/2006, có hiệu lực ngày 01/06/2007) gồm Phụ lục 1 (Lộ trình thông thường - NT), Phụ lục 2 (Lộ trình nhạy cảm - ST), Phụ lục 3 (Quy tắc xuất xứ - ROO), Phụ lục 4 (Danh mục các hiệp định đa phương); Hiệp định Thương mại Dịch vụ AKTIS (ký ngày 21/11/2007, hiệu lực ngày 01/05/2009); Hiệp định Đầu tư (ký ngày 02/06/2009); Cơ chế giải quyết tranh chấp DSM (hiệu lực ngày 01/07/2006).
- Văn kiện Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) ký ngày 05/05/2015 nhằm đối chiếu các mức độ cam kết mở cửa thị trường song phương bổ sung.
- Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và kiểm dịch: Biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS), Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT), Hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP), Bộ tiêu chuẩn ISO và Tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp cụ thể:
- Phương pháp thống kê và tổng hợp: Thu thập, phân loại và xử lý chuỗi số liệu thứ cấp về kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng mặt hàng xuất nhập khẩu và cán cân thương mại.
- Phương pháp phân tích và so sánh đối chiếu: So sánh các dòng thuế và lộ trình cắt giảm giữa nhóm nước ASEAN-6, Hàn Quốc, nhóm CLMV và Việt Nam; so sánh quy tắc xuất xứ giữa AKFTA với các hiệp định AFTA, ACFTA, AJCEP; so sánh cam kết mở cửa giữa AKFTA và VKFTA.
- Phương pháp suy luận logic từ thực tiễn: Khảo sát các hiện tượng kinh tế thực tế phát sinh trong hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam – Hàn Quốc, kết hợp kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm công tác thực tế của tác giả để đúc kết giải pháp.
Nguồn dữ liệu của đề tài được khai thác từ các cơ quan có thẩm quyền: Tổng cục Hải quan Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Ủy ban Quốc gia về Hợp tác Kinh tế Quốc tế, Ban Thư ký ASEAN, Bộ Thương mại, Công nghiệp và Năng lượng Hàn Quốc và cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO ASEAN – HÀN QUỐC
Chương này trình bày bối cảnh kinh tế quốc tế dẫn đến việc hình thành AKFTA, tiến trình đàm phán kéo dài hai năm (khởi động đàm phán từ đầu năm 2005 qua các phiên của Ủy ban AKTNC và ký chính thức ngày 24/08/2006 tại Kuala Lumpur, Malaysia, có hiệu lực từ đầu năm 2007).
Về nội dung cốt lõi, AKFTA thiết lập hai lộ trình cắt giảm thuế quan:
- Lộ trình thông thường (NT): ASEAN-6 và Hàn Quốc cam kết loại bỏ thuế quan về 0% vào năm 2010 (linh hoạt một số dòng đến năm 2012). Việt Nam được hưởng lộ trình linh hoạt kéo dài hơn 6 năm: bắt đầu cắt giảm đối với khoảng 8.900 dòng thuế (90% biểu thuế) từ ngày 01/06/2007, giảm dần theo chu kỳ từng năm và hoàn thành loại bỏ hoàn toàn về 0% vào năm 2016 (linh hoạt một số dòng đến năm 2018).
- Lộ trình nhạy cảm (ST): Được chia thành Danh mục nhạy cảm thường (SL) và Danh mục nhạy cảm cao (HSL). Đối với HSL, các bên giới hạn tối đa 200 dòng thuế HS 6 số hoặc 3% tổng số dòng thuế. Lộ trình của Việt Nam chậm hơn ASEAN-6 là 6 năm, với trần giới hạn ST được xác định căn cứ vào 10% tổng số dòng thuế và 25% tổng kim ngạch nhập khẩu từ Hàn Quốc năm 2004. Thuế suất SL của Việt Nam giảm về 20% năm 2017 và xuống 0–5% vào năm 2021. Danh mục HSL phân làm 5 nhóm cam kết: Nhóm A (cắt giảm về mức không quá 50%), Nhóm B (giảm 20% thuế hiện hành), Nhóm C (giảm 50% thuế hiện hành), Nhóm D (áp dụng hạn ngạch thuế quan), Nhóm E (loại trừ 40 dòng thuế HS 6 số, không cắt giảm hay loại bỏ). Biểu thuế AKFTA của Việt Nam loại trừ 2.137 mặt hàng ở cấp độ HS 10 số thuộc danh mục ST (gồm trứng gia cầm, thuốc lá, động cơ, ô tô, xăng dầu, sắt thép...).
- Quy tắc xuất xứ (ROO): Bao gồm xuất xứ thuần túy (WO), chuyển đổi dòng thuế (CTC), hàm lượng giá trị khu vực (RVC từ 40% trở lên kết hợp cơ chế cộng gộp chéo diagonal cumulation) và tiêu chí kiểm tra kỹ thuật (cắt và khâu đối với dệt may). AKFTA có đặc trưng ưu tiên CTC thay thế cho RVC (áp dụng cho 4.078 dòng sản phẩm) và cho phép áp dụng C/O giáp lưng (back-to-back C/O).
- Cơ chế tự vệ chuyển đổi: Cho phép áp dụng biện pháp tăng thuế tạm thời lên bằng mức MFN trong giai đoạn tối đa 3 năm (gia hạn 1 năm), có hiệu lực trong vòng 7 năm sau khi thuế suất về 0%, và không áp dụng đối với hàng nhập khẩu từ quốc gia chiếm thị phần dưới 3%.
| Tiêu chí cam kết |
Hiệp định AKFTA |
Hiệp định VKFTA (Ký năm 2015) |
| Cam kết xóa bỏ thuế của Hàn Quốc |
Loại bỏ hơn 90% dòng thuế vào năm 2010 (miễn thuế 9.991 dòng thuế từ 01/07/2006). |
Xóa bỏ thêm cho Việt Nam 506 dòng thuế (tổng cộng 11.521 - 11.679 dòng thuế, đạt 89,15% - 95,44% biểu thuế). |
| Các nhóm hàng Hàn Quốc mở cửa thêm |
Các dòng thuế thông thường theo lộ trình NT. |
Nhóm tôm (7 dòng), dệt may (24 dòng), sản phẩm gỗ (64 dòng), hoa quả nhiệt đới (18 dòng), thủy sản đông lạnh/hộp (68 dòng), tỏi gừng (7 dòng), nông sản khác. |
| Cam kết xóa bỏ thuế của Việt Nam |
Hoàn thành Lộ trình NT năm 2016 (linh hoạt 2018); giảm thuế Lộ trình ST đến 2021. |
Xóa bỏ thêm cho Hàn Quốc 265 dòng thuế (2,2% biểu thuế), tập trung vào nguyên phụ liệu dệt may, linh kiện ô tô, nhựa, máy móc. |
| Đặc điểm Quy tắc xuất xứ |
Linh hoạt chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) thay thế cho RVC 40%; áp dụng C/O giáp lưng. |
Kế thừa các tiêu chí xuất xứ nhưng bổ sung quy định cụ thể và tạo thuận lợi hơn cho chuỗi giá trị. |
Tác giả phân tích cơ hội mở ra cho Việt Nam (mở rộng thị phần, tiếp cận nguồn nguyên phụ liệu thuế thấp, thu hút vốn FDI và chuyển giao công nghệ) đi liền các thách thức nghiêm trọng (sức ép cạnh tranh trên thị trường nội địa, biến động kinh tế khu vực, rào cản kỹ thuật kiểm dịch SPS/TBT và hệ thống bán lẻ khép kín tại Hàn Quốc).
CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU HÀNG HÓA VIỆT NAM SANG HÀN QUỐC GIAI ĐOẠN 2005-2017
Chương này tập trung phân tích thực trạng thương mại hàng hóa song phương thông qua các dữ liệu định lượng:
- Kim ngạch và cán cân thương mại:
- Tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam ra thế giới tăng từ 39,93 tỷ USD năm 2006 lên 214,02 tỷ USD năm 2017.
- Kim ngạch xuất khẩu sang Hàn Quốc tăng từ 664 triệu USD năm 2005 (chiếm tỷ trọng 2,03% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam) lên 1,79 tỷ USD năm 2008 (tỷ trọng 2,86%), 11,41 tỷ USD năm 2016 (tỷ trọng 6,46%) và đạt 61,56 tỷ USD vào năm 2017.
- Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sang Hàn Quốc duy trì ở mức cao: năm 2007 đạt trên 47%, năm 2008 đạt 44,35%, năm 2011 đạt đỉnh 57,61%; giai đoạn 2015–2017 ghi nhận tốc độ tăng trưởng lần lượt là 24,93% (2015), 27,91% (2016) và 29,89% (2017).
- Vị thế khu vực: Tính đến năm 2016, 4 quốc gia (Singapore, Việt Nam, Thái Lan, Indonesia) chiếm 84% tổng xuất khẩu của ASEAN sang Hàn Quốc. Việt Nam đã vươn lên vị trí thứ 2 trong khối ASEAN (chiếm 25% thị phần xuất khẩu của khối sang Hàn Quốc, chỉ sau Singapore với hơn 30%).
- Tình trạng nhập siêu: Việt Nam liên tục nhập siêu từ Hàn Quốc với mức độ ngày càng trầm trọng: từ thâm hụt 2,93 tỷ USD năm 2005 lên 5,47 tỷ USD năm 2008; năm 2016 nhập khẩu đạt 32,16 tỷ USD trong khi xuất khẩu đạt 11,41 tỷ USD; năm 2017 cán cân thương mại âm 31,91 tỷ USD. Nguyên nhân cốt lõi là công nghiệp hỗ trợ trong nước yếu kém, buộc doanh nghiệp phải nhập khẩu lượng lớn nguyên phụ liệu, máy móc và linh kiện từ Hàn Quốc.
| Mặt hàng xuất khẩu |
Năm 2005 (Triệu USD) |
Năm 2014 (Triệu USD) |
Tỷ trọng năm 2017 (%) |
Kim ngạch năm 2017 (Triệu USD) |
| Điện thoại các loại và linh kiện |
1,02 |
313,95 |
27% |
3.972,75 |
| Hàng dệt, may |
49,68 |
2.092,30 |
18% |
2.600,00 |
| Máy vi tính, sản phẩm điện tử & linh kiện |
37,63 |
416,50 |
12% |
1.830,00 |
| Máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng khác |
16,30 |
305,80 |
7% |
256,29 |
| Hàng thủy sản |
162,11 |
651,90 |
5% |
779,00 |
| Gỗ và sản phẩm gỗ |
49,48 |
491,40 |
4% |
665,24 |
| Giày dép các loại |
28,67 |
294,70 |
— |
— |
| Dầu thô |
65,04 |
210,40 |
— |
101,00 |
| Phương tiện vận tải và phụ tùng |
11,23 |
217,20 |
— |
— |
| Xơ sợi dệt các loại |
34,67 |
195,20 |
— |
— |
- Cơ cấu ngành hàng:
- Giai đoạn 2005–2014 ghi nhận sự chuyển dịch từ các mặt hàng thô, khoáng sản (dầu thô sụt giảm tỷ trọng từ 21,81% năm 2008 xuống 2,63% năm 2014) sang hàng hóa thâm dụng lao động có lợi thế so sánh như dệt may (tăng từ 49,68 triệu USD năm 2005 lên 2.092,3 triệu USD năm 2014, tăng hơn 42 lần) và thủy sản (tăng từ 162,11 triệu USD lên 651,9 triệu USD).
- Giai đoạn 2015–2017 đánh dấu sự vươn lên của các nhóm hàng công nghệ cao. Mặt hàng điện thoại và linh kiện tăng trưởng từ 1.465,85 triệu USD năm 2015 lên 2.236,94 triệu USD năm 2016 (tăng 52,6%) và đạt 3.972,75 triệu USD năm 2017 (tăng 77,6%), chiếm 27% tổng kim ngạch xuất khẩu và giữ vị trí dẫn đầu sang thị trường Hàn Quốc nhờ sự đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia như Samsung và Microsoft Bắc Ninh.
- Hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp chỉ chiếm khoảng 20–25%; phần lớn hàng hóa xuất khẩu gián tiếp qua các thị trường trung gian (Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông) hoặc dưới hình thức gia công (đặc biệt trong ngành dệt may) do hạn chế về năng lực tài chính, mạng lưới quan hệ quốc tế, giao thông kỹ thuật và tính kỷ luật kinh doanh.
CHƯƠNG 3: DỰ BÁO VÀ GIẢI PHÁP ĐỂ TẬN DỤNG NHỮNG CƠ HỘI TRONG AKFTA CHO CÁC DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025
Trên cơ sở đánh giá thực trạng và định hướng xuất nhập khẩu của Nhà nước đến năm 2025, chương này đề xuất hai hệ thống giải pháp:
- Giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu:
- Chủ động tìm hiểu thông tin: Thường xuyên cập nhật lịch trình cắt giảm thuế quan của AKFTA và VKFTA để khai thác các ưu đãi thuế suất.
- Chủ động nguồn nguyên phụ liệu: Tăng cường liên kết sản xuất nội địa nhằm đáp ứng các quy tắc xuất xứ RVC (tối thiểu 40%) và tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa CTC, từ đó được cấp C/O hưởng thuế ưu đãi.
- Tập trung vào mặt hàng thế mạnh: Khai thác các sản phẩm có lợi thế cạnh tranh được Hàn Quốc cam kết cắt giảm thuế sâu như dệt may, thủy sản, sản phẩm gỗ, nông sản chế biến.
- Đa dạng hóa danh mục hàng hóa: Giảm xuất khẩu thô, gia tăng các mặt hàng tinh chế có giá trị gia tăng cao.
- Đầu tư đổi mới công nghệ: Đổi mới trang thiết bị, cải tiến kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất và hạ giá thành sản phẩm.
- Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng quốc tế: Triển khai các tiêu chuẩn ISO, HACCP, tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA để vượt qua các rào cản kỹ thuật TBT và biện pháp an toàn vệ sinh thực phẩm SPS của Hàn Quốc.
- Nghiên cứu thị trường và xúc tiến thương mại: Tìm hiểu thị hiếu người tiêu dùng Hàn Quốc, tham gia các hội chợ thương mại và từng bước thâm nhập chuỗi siêu thị bán lẻ hiện đại.
- Giải pháp chính sách từ Nhà nước và cơ quan chức năng:
- Nâng cao hiệu quả thực thi hiệp định AKFTA và hiệp định VKFTA, đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan và cấp giấy chứng nhận C/O.
- Xây dựng chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ, đặc biệt trong các ngành dệt may, da giày, cơ khí và linh kiện điện tử nhằm cung ứng nội địa và giảm nhập siêu.
- Ban hành chính sách ưu đãi thu hút nguồn vốn FDI chất lượng cao từ các tập đoàn công nghệ hàng đầu của Hàn Quốc.
- Tăng cường công tác xúc tiến thương mại quốc gia, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ kết nối doanh nghiệp trực tiếp tại Hàn Quốc.
- Nâng cao năng lực của hệ thống các cơ quan kiểm dịch động thực vật trong nước nhằm đáp ứng các chuẩn mực quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với các số liệu có trong văn bản:
- Phân tích chi tiết cam kết thuế quan trong AKFTA với 8.900 dòng thuế thuộc Lộ trình NT được cắt giảm từ 01/06/2007; xác định rõ thời hạn hoàn thành của Việt Nam vào năm 2016 (chậm hơn 6 năm so với ASEAN-6); đồng thời làm rõ việc kết hợp VKFTA bổ sung xóa bỏ thêm 506 dòng thuế từ phía Hàn Quốc (nâng tổng cam kết xóa bỏ lên 11.521 - 11.679 dòng thuế, tương đương 89,15% - 95,44% biểu thuế).
- Phản ánh chính xác bước nhảy vọt về quy mô xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Hàn Quốc: kim ngạch tăng từ 664 triệu USD năm 2005 lên 11,41 tỷ USD năm 2016 và 61,56 tỷ USD năm 2017; tỷ trọng trong tổng xuất khẩu của Việt Nam tăng từ 2,03% (2005) lên 6,46% (2016).
- Xác lập số liệu chuyển dịch cơ cấu hàng hóa: Nhóm hàng điện thoại và linh kiện vươn lên dẫn đầu năm 2017 với 3.972,75 triệu USD (chiếm 27% tổng kim ngạch); nhóm dệt may xếp thứ hai với 2.600 triệu USD (18%); máy vi tính và linh kiện đạt 1.830 triệu USD (12%); thủy sản đạt 779 triệu USD (5%); gỗ và sản phẩm gỗ đạt 665,24 triệu USD (4%).
- Nhận diện bản chất mức thâm hụt thương mại song phương kỷ lục (-31,91 tỷ USD năm 2017) và tỷ lệ xuất khẩu trực tiếp thấp (chỉ đạt 20–25%).
Về đóng góp học thuật và thực tiễn, tác giả đã:
- Đặt AKFTA trong tương quan so sánh tổng thể với các hiệp định khác (WTO, AFTA, ACFTA, VKFTA) về phạm vi điều chỉnh, biểu thuế trung bình và tiêu chí quy tắc xuất xứ, giúp người đọc nắm bắt được vị thế đàm phán của Việt Nam.
- Cung cấp bức tranh thực trạng đa chiều về hoạt động ngoại thương giai đoạn 2005–2017, chỉ rõ sự chuyển biến từ xuất khẩu hàng thâm dụng lao động sang nhóm ngành thâm dụng công nghệ có vốn đầu tư nước ngoài.
- Xây dựng hệ thống giải pháp mang tính đồng bộ giữa nỗ lực tự thân của doanh nghiệp (đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, tự chủ xuất xứ RVC/CTC) và vai trò hỗ trợ của Nhà nước (phát triển công nghiệp phụ trợ, xúc tiến thương mại).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế dựa trên phạm vi và nội dung văn bản trình bày:
- Các phân tích thực trạng chủ yếu dựa trên số liệu vĩ mô và thống kê ngành hàng thứ cấp từ Tổng cục Hải quan và Tổng cục Thống kê; chưa thực hiện điều tra khảo sát định lượng bảng hỏi tại các doanh nghiệp để lượng hóa tỷ lệ sử dụng C/O form AK/VK thực tế.
- Khóa luận chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng (chẳng hạn như mô hình trọng lực - Gravity Model) để đo lường định lượng tác động tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại của AKFTA đối với từng mặt hàng cụ thể.
Hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo:
- Nghiên cứu thực nghiệm về mức độ tận dụng ưu đãi C/O của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) Việt Nam theo từng ngành hàng cụ thể khi xuất khẩu sang Hàn Quốc.
- Đánh giá định lượng tác động của các hàng rào phi thuế quan (biện pháp SPS và TBT) của Hàn Quốc đối với chuỗi giá trị nông lâm thủy sản xuất khẩu của Việt Nam.
- Khảo sát sự tương tác giữa AKFTA, VKFTA và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) trong việc dịch chuyển chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu tại thị trường Đông Bắc Á.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp tài liệu tổng hợp về phương pháp phân tích một hiệp định thương mại tự do khu vực gắn liền với thực tiễn ngoại thương một thị trường cụ thể.
- Cán bộ nghiên cứu chính sách và xúc tiến thương mại: Tham khảo phương pháp phân tích so sánh cam kết thuế quan giữa các FTA (WTO, AFTA, ACFTA, AKFTA, VKFTA) và dữ liệu nhập siêu giữa Việt Nam và Hàn Quốc.
- Các nhà quản trị doanh nghiệp xuất khẩu: Tham khảo nội dung Phụ lục quy tắc xuất xứ (RVC, CTC, C/O giáp lưng) và các tiêu chuẩn kiểm dịch kỹ thuật (SPS/TBT) tại Chương I cùng các nhóm giải pháp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, ISO) tại Chương 3 để xây dựng chiến lược kinh doanh thâm nhập thị trường Hàn Quốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Lịch trình cắt giảm thuế quan theo Lộ trình thông thường (NT) của Việt Nam trong AKFTA có điểm gì khác biệt so với nhóm nước ASEAN-6 và Hàn Quốc?
ASEAN-6 và Hàn Quốc cam kết loại bỏ thuế quan đối với hầu hết các dòng thuế NT về 0% vào năm 2010 (linh hoạt một số dòng đến năm 2012). Trong khi đó, Việt Nam được hưởng lộ trình linh hoạt kéo dài hơn 6 năm, hoàn thành đưa thuế suất toàn bộ các dòng thuế NT về 0% vào năm 2016 (linh hoạt một số dòng đến năm 2018). Có khoảng 8.900 dòng thuế NT của Việt Nam bắt đầu được cắt giảm từ ngày 01/06/2007.
2. Quy tắc xuất xứ (ROO) trong AKFTA có đặc điểm nổi bật nào so với các FTA khác của ASEAN?
AKFTA có tính linh hoạt cao về việc cho phép áp dụng quy tắc chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) thay thế cho tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC từ 40% trở lên) trên một số lượng lớn sản phẩm (4.078 dòng thuế). Đồng thời, AKFTA áp dụng rộng rãi tiêu chí sản xuất thuần túy (WO), cơ chế cộng gộp chéo (diagonal cumulation) và sử dụng giấy chứng nhận xuất xứ giáp lưng (back-to-back C/O) cho hàng hóa chuyển khẩu.
3. Cơ cấu các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Hàn Quốc chuyển dịch như thế nào trong giai đoạn 2005–2017?
Trong giai đoạn 2005–2014, xuất khẩu dịch chuyển từ nhiên liệu thô (dầu thô giảm tỷ trọng từ 21,81% năm 2008 xuống 2,63% năm 2014) sang hàng thâm dụng lao động có lợi thế so sánh như dệt may (tăng từ 49,68 triệu USD năm 2005 lên 2.092,3 triệu USD năm 2014) và thủy sản. Giai đoạn 2015–2017 chứng kiến sự bứt phá của các sản phẩm công nghệ cao, trong đó nhóm hàng điện thoại và linh kiện đạt 3.972,75 triệu USD vào năm 2017, vươn lên dẫn đầu với 27% tổng kim ngạch xuất khẩu sang Hàn Quốc.
4. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng nhập siêu của Việt Nam từ Hàn Quốc trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Việt Nam liên tục nhập siêu ở mức cao (thâm hụt 5,47 tỷ USD năm 2008 và lên tới 31,91 tỷ USD năm 2017) xuất phát từ nguyên nhân ngành công nghiệp phụ trợ trong nước còn kém phát triển. Để phục vụ gia công xuất khẩu và các dự án FDI lớn của Hàn Quốc tại Việt Nam (như Samsung), các doanh nghiệp phải nhập khẩu lượng lớn máy móc thiết bị, linh kiện điện tử, sắt thép và nguyên phụ liệu dệt may da giày từ Hàn Quốc.
5. Hiệp định VKFTA ký năm 2015 bổ sung những cam kết mở cửa thị trường nào so với AKFTA?
VKFTA bổ sung cắt giảm sâu hơn: Hàn Quốc cam kết xóa bỏ thêm cho Việt Nam 506 dòng thuế (tập trung vào tôm, dệt may, sản phẩm gỗ, hoa quả nhiệt đới, cá đông lạnh, tỏi gừng), nâng tổng số dòng thuế xóa bỏ của Hàn Quốc lên 11.521 - 11.679 dòng thuế (chiếm 89,15% - 95,44% biểu thuế). Ngược lại, Việt Nam cam kết xóa bỏ thêm cho Hàn Quốc 265 dòng thuế đối với nguyên phụ liệu dệt may da giày, linh kiện ô tô, nguyên liệu nhựa và thiết bị điện tử.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phương Thảo đã hệ thống hóa toàn diện các cam kết pháp lý và nội dung cốt lõi của Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Hàn Quốc (AKFTA), đồng thời đặt trong tương quan so sánh với các FTA liên quan và hiệp định song phương VKFTA. Công trình đã phản ánh chi tiết thực trạng xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2005–2017, làm nổi bật sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô kim ngạch cùng bước chuyển dịch cơ cấu từ nông khoáng sản sang hàng chế biến chế tạo và điện tử công nghệ cao. Bên cạnh đó, tác giả đã chỉ rõ các nút thắt lớn về tình trạng thâm hụt thương mại kỷ lục do công nghiệp phụ trợ yếu kém và tỷ lệ xuất khẩu trực tiếp thấp. Trên cơ sở đó, khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ nâng cao năng lực đáp ứng quy tắc xuất xứ, cải tiến công nghệ, áp dụng chuẩn mực quốc tế của doanh nghiệp đến việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển công nghiệp phụ trợ và xúc tiến thương mại của Nhà nước nhằm tận dụng tối đa các ưu đãi hiệp định đến năm 2025.