Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tiến trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế đã thúc đẩy sự hình thành của nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Trong số đó, Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) là một thỏa thuận thương mại tự do tiêu biểu với định hướng cam kết sâu rộng và toàn diện, điều chỉnh cả các vấn đề thương mại lẫn phi thương mại, trong và sau biên giới. Với sự tham gia đàm phán của 12 quốc gia tính đến thời điểm năm 2015, TPP đại diện cho gần 10% dân số thế giới và đóng góp khoảng 30% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) toàn cầu (tương đương 32.172 tỷ USD tính đến tháng 4 năm 2013).
Bắt đầu đàm phán chính thức từ năm 2010 với hơn 20 vòng đàm phán, nội dung đàm phán quy tắc xuất xứ ưu đãi trở thành tâm điểm nảy sinh nhiều quan điểm trái chiều gay gắt giữa các thành viên. Trọng tâm của các tranh luận xoay quanh đề xuất của Hoa Kỳ về việc áp dụng quy tắc "từ sợi trở đi" (yarn forward) đối với nhóm hàng dệt may nội khối. Là thành viên thứ chín tham gia đàm phán TPP từ tháng 11 năm 2010, Việt Nam kỳ vọng lớn vào việc mở rộng thị trường xuất khẩu dệt may, khi các nước thành viên TPP chiếm tới gần 80% thị phần xuất khẩu hàng dệt may của cả nước. Mặc dù dệt may là ngành đóng góp kim ngạch xuất khẩu hàng đầu, năng lực sản xuất nội địa của Việt Nam lại chưa có sự chủ động đối với nguyên vật liệu đầu vào và công nghiệp hỗ trợ. Phần lớn nguyên phụ liệu phục vụ may mặc phải nhập khẩu từ các quốc gia nằm ngoài TPP như Trung Quốc và Đài Loan. Tình trạng này khiến quy tắc "từ sợi trở đi" trở thành rào cản nghiêm trọng trong việc tiếp cận các ưu đãi thuế quan, đồng thời tạo sức ép bắt buộc ngành dệt may trong nước phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng.
Trước bối cảnh thực tiễn đó, đề tài "Nội dung đàm phán quy tắc xuất xứ ưu đãi đối với hàng dệt may trong hiệp định TPP - Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Xác định những khó khăn, thách thức cũng như cơ hội đối với ngành dệt may Việt Nam xuất phát từ việc tuân thủ quy tắc xuất xứ ưu đãi trong khuôn khổ Hiệp định TPP; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm tận dụng cơ hội và vượt qua các thách thức kỹ thuật này.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất xứ hàng hóa và quy tắc xuất xứ đối với hàng hóa trong thương mại quốc tế.
- Đưa ra dự đoán về quy tắc xuất xứ đối với hàng dệt may trong khuôn khổ hiệp định TPP trên cơ sở phân tích nội dung các vòng đàm phán.
- Phân tích thực trạng ngành dệt may Việt Nam để xác định điểm mạnh, điểm yếu, từ đó chỉ ra những thách thức và cơ hội đến từ việc tuân thủ quy tắc xuất xứ ưu đãi dệt may trong TPP.
- Đối tượng nghiên cứu:
- Nội dung đàm phán quy tắc xuất xứ ưu đãi trong Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP).
- Thực trạng ngành dệt may Việt Nam cùng thực tiễn hoạt động xác định xuất xứ hàng dệt may trên cơ sở các quy tắc xuất xứ quốc tế.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung đàm phán TPP: Các nội dung liên quan đến quy tắc xuất xứ ưu đãi nói chung và quy tắc xuất xứ đối với hàng dệt may nói riêng trong giai đoạn từ tháng 3 năm 2010 đến tháng 3 năm 2015.
- Về ngành dệt may Việt Nam: Hoạt động sản xuất và thương mại của các doanh nghiệp dệt may trong giai đoạn từ năm 2008 đến hết năm 2014 và tháng 1 năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống khái niệm và khung lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý quốc tế và pháp luật thương mại hiện hành:
- Khái niệm xuất xứ hàng hóa: Trích dẫn quy định tại Điều 1 Hiệp định chung về Thuế quan và Mậu dịch (GATT 1994) xác định xuất xứ là "quốc tịch của hàng hóa"; định nghĩa theo Phụ lục chuyên đề K của Công ước Kyoto sửa đổi 1999 thuộc Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO); và quy định tại Khoản 14 Điều 3 Luật Thương mại Việt Nam 2005. Bản chất xuất xứ được tổng kết là quốc gia/vùng lãnh thổ nơi hàng hóa được tạo ra toàn bộ, hoặc nơi thực hiện công đoạn gia công chế biến cơ bản cuối cùng làm thay đổi cơ bản bản chất hàng hóa.
- Phân loại quy tắc xuất xứ: Dựa theo Hiệp định về Quy tắc xuất xứ của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cùng Khoản 2 và Khoản 3 Điều 3 Nghị định 19/2006/NĐ-CP, quy tắc xuất xứ được chia thành quy tắc xuất xứ ưu đãi (áp dụng trong FTA hoặc hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập - GSP) và quy tắc xuất xứ không ưu đãi (phục vụ đối xử tối huệ quốc MFN, chống bán phá giá, tự vệ, hạn ngạch, thống kê thương mại).
- Hệ thống tiêu chí xuất xứ ưu đãi:
- Tiêu chí xuất xứ thuần túy (WO): Hàng hóa thu được toàn bộ tại một nước thành viên (liệt kê 10 trường hợp nông, lâm, thủy sản, khoáng sản, phế liệu).
- Tiêu chí xuất xứ không thuần túy: Xác định qua "công đoạn gia công chế biến cơ bản cuối cùng", gồm hai phương pháp định lượng:
- Tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC): Tính theo phương pháp gián tiếp
RVC = [(FOB - VNM) / FOB] * 100% hoặc phương pháp trực tiếp RVC = [VOM / FOB] * 100% (trong đó FOB là giá trị hàng hóa chưa gồm cước vận chuyển quốc tế; VNM là trị giá nguyên vật liệu không có xuất xứ; VOM là trị giá nguyên liệu có xuất xứ).
- Tiêu chí công đoạn gia công: Gồm chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) căn cứ Danh mục hài hòa HS (gồm 21 phần, 97 chương, hơn 1500 nhóm) ở các cấp độ chuyển đổi chương (CC - 2 số), chuyển đổi nhóm (CTH - 4 số), chuyển đổi phân nhóm (CTSH - 6 số); và tiêu chí công đoạn gia công chế biến cụ thể (PSR).
- Các cơ chế kỹ thuật bổ trợ: Quy tắc cộng gộp toàn phần và cộng gộp bộ phận (như trong ATIGA); tỷ lệ phần trăm dung sai tối thiểu (De minimis thường từ 10% đến 15%); danh mục các công đoạn gia công giản đơn không xét đến xuất xứ; quy định vận chuyển thẳng; thủ tục chứng nhận xuất xứ (C/O mẫu chuẩn và cơ chế nhà xuất khẩu tự chứng nhận xuất xứ); cùng quy định về bao bì, phụ tùng và các yếu tố trung gian (nhiên liệu, khuôn đúc, thiết bị bảo dưỡng).
- Lý thuyết chuỗi giá trị dệt may: Sử dụng mô hình chuỗi giá trị dệt may toàn cầu gồm 5 công đoạn: Thiết kế, Sản xuất nguyên phụ liệu, Cắt may, Xuất khẩu trung gian, Marketing và phân phối.
Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả định tính (qualitative descriptive research). Tác giả vận dụng các công cụ nghiên cứu gồm thu thập, tổng hợp, thống kê mô tả, phân tích định tính và so sánh đối chiếu dữ liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các văn bản pháp quy quốc tế (WTO, WCO, GATT), số liệu thống kê thương mại của Datamarket.com, Tổng cục Hải quan Việt Nam, các báo cáo chuyên ngành của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS, 2014), cùng các công trình nghiên cứu của Trần Đình Thiên (2013) và Bùi Văn Tốt (2014).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề cơ bản về Quy tắc xuất xứ ưu đãi
Chương này tập trung làm rõ bản chất lý luận của xuất xứ hàng hóa và quy chế xuất xứ ưu đãi trong thương mại quốc tế. Xuất xứ hàng hóa đóng ba vai trò nền tảng: là cơ sở kỹ thuật để thực thi chính sách ưu đãi hoặc hạn chế thương mại; là công cụ phục vụ thống kê cán cân thương mại song phương và đa phương; và là phương tiện xúc tiến thương mại gắn liền với uy tín quốc gia.
Tác giả phân tích chức năng của quy tắc xuất xứ trong các FTA (tiêu biểu như ATIGA và NAFTA). Quy tắc xuất xứ vừa là điều kiện kỹ thuật để các nước dành ưu đãi biểu thuế nội khối, vừa thúc đẩy việc chuyển hướng cung ứng nguyên liệu sang các đối tác nội vùng thông qua cơ chế cộng gộp. Đồng thời, đây là công cụ ngăn chặn hiện tượng chệch hướng thương mại (trade deflection) – hiện tượng hàng hóa từ nước thứ ba ngoài khối mượn đường qua một nước thành viên có thuế suất thấp để hưởng lợi bất chính. Mặt khác, các tiêu chí quy tắc cụ thể từng mặt hàng (PSR) khắt khe cũng được các nước nhập khẩu sử dụng như một hàng rào kỹ thuật nhằm bảo hộ các ngành sản xuất nội địa nhạy cảm.
Chương 1 hệ thống hóa chi tiết các tiêu chí xác định xuất xứ, đối chiếu công thức tính RVC trực tiếp và gián tiếp, phân biệt các mức độ chuyển đổi mã số HS (CC, CTH, CTSH), và liệt kê danh mục 15 thao tác gia công chế biến giản đơn không làm thay đổi bản chất xuất xứ hàng hóa (như bảo quản, đóng gói bao bì đơn giản, dán nhãn mác, lắp ráp linh kiện đơn giản). Tác giả cũng phân tích cơ chế chứng nhận xuất xứ truyền thống qua Giấy chứng nhận C/O kết hợp với xu hướng tự chứng nhận xuất xứ của doanh nghiệp xuất khẩu trong các FTA thế hệ mới.
Chương 2: Quy tắc xuất xứ ưu đãi đối với hàng dệt may trong khuôn khổ đàm phán hiệp định TPP
Chương 2 trình bày lịch sử hình thành TPP từ Hiệp định Đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương (P4 ký kết năm 2005 giữa Singapore, Chile, New Zealand, Brunei) đến quá trình kết nạp Hoa Kỳ, Úc, Peru, Việt Nam, Malaysia, Mexico, Canada và Nhật Bản. Đàm phán TPP bao quát 20 nhóm lĩnh vực (hải quan, cạnh tranh, dịch vụ xuyên biên giới, thương mại điện tử, môi trường, lao động, mua sắm chính phủ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, thương mại hàng hóa...). Nội dung quy tắc xuất xứ bắt đầu được thảo luận từ vòng đàm phán thứ ba tại Brunei vào tháng 10 năm 2010.
| Chỉ tiêu trao đổi thương mại TPP |
Năm 2008 |
Năm 2009 |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
| Tổng trao đổi thương mại các nước TPP (tỷ USD) |
- |
- |
- |
9.048,24 |
| Tốc độ tăng trưởng thương mại TPP (%) |
11,52 |
-19,53 |
20,46 |
15,21 |
| Tổng trao đổi thương mại toàn cầu (tỷ USD) |
- |
- |
- |
39.126,79 |
| Tốc độ tăng trưởng thương mại thế giới (%) |
14,62 |
-19,77 |
18,82 |
17,91 |
| Tỷ trọng thương mại TPP trong thương mại thế giới (%) |
25,20 |
25,28 |
25,62 |
25,04 |
Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 2.2 của khóa luận (nguồn gốc Datamarket.com)
Khóa luận chỉ ra rằng các quốc gia TPP chiếm trên 25% tổng giá trị trao đổi thương mại toàn cầu giai đoạn 2008 - 2011. Tốc độ tăng trưởng thương mại năm 2011 của các thành viên TPP đạt 15,21%, trong đó một số nước có mức tăng trưởng vượt trội như Brunei (27,74%), Peru (27,49%) và Việt Nam (25,20%).
Đối với dòng hàng dệt may, nội dung đàm phán quy tắc xuất xứ ưu đãi định hình qua các tiêu chí cốt lõi:
- Tiêu chí chuyển đổi mã số: Dự kiến áp dụng quy tắc chuyển đổi chương (CTC) đối với các nhóm hàng thuộc từ Chương 60 đến Chương 63 của Danh mục HS, khắt khe hơn tiêu chí chuyển đổi nhóm (CTH) thông thường.
- Tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC): Thay vì mức 50% tính theo phương pháp gián tiếp như quy định cũ của khối P4, đàm phán TPP hướng tới việc hạ mức RVC xuống khoảng 35% - 40%. Tuy nhiên, Nhật Bản giữ quan điểm không chấp nhận mức RVC dưới 40% nhằm hạn chế sản phẩm có tỷ lệ nguyên liệu ngoài khối (từ Trung Quốc, Đài Loan) vượt quá 60%.
- Tiêu chí công đoạn gia công chế biến đặc biệt: Đây là nội dung xung đột gay gắt nhất. Hoa Kỳ đề xuất áp dụng quy tắc "từ sợi trở đi" (yarn forward) – bắt buộc quá trình kéo sợi, dệt vải, cắt và may đều phải thực hiện trong nội khối TPP, thay thế cho quy tắc "cắt và may" (cut and sew) truyền thống của khối P4. Đàm phán phân hóa thành ba nhóm lập trường:
- Nhóm ủng hộ "từ sợi trở đi": Gồm Hoa Kỳ, Peru, Mexico và Nhật Bản. Mexico muốn bảo vệ chuỗi liên kết dệt may thiết lập từ NAFTA; Peru bảo hộ ngành dệt may nội địa nhạy cảm; Hoa Kỳ muốn hạn chế sự thâm nhập gián tiếp của nguyên liệu Trung Quốc.
- Phân hóa nội bộ Hoa Kỳ: Nhóm 76 hạ nghị sĩ do Trey Gowdy đứng đầu cùng Liên minh Dệt may cho TPP (TAAT) ủng hộ quy tắc nghiêm ngặt để bảo vệ sản xuất sợi và việc làm tại Mỹ. Ngược lại, nhóm 15 thượng nghị sĩ do Mark Warner dẫn đầu cùng Liên minh May mặc TPP (các nhà bán lẻ, thương hiệu thời trang, nhà nhập khẩu) phản đối vì cho rằng quy tắc này triệt tiêu tính linh hoạt của chuỗi giá trị toàn cầu.
- Nhóm phản đối "từ sợi trở đi": Gồm Việt Nam (nguồn nguyên liệu chủ yếu từ ngoài khối), Australia (ngành may mặc nhỏ, dựa vào sợi nhập khẩu) và Canada.
- Cơ chế nhân nhượng: Hoa Kỳ đưa ra đề xuất về "Danh mục nguồn cung thiếu hụt" (Short supply list), gồm danh mục thường xuyên (nguyên phụ liệu nội khối không sản xuất được) và danh mục tạm thời (nguyên liệu chưa sản xuất được trong thời hạn dự kiến 3 năm). Các mặt hàng nằm trong danh mục này chỉ cần áp dụng quy tắc "cắt và may". Tuy nhiên, danh mục chỉ bao gồm khoảng 250 đến 300 dòng thuế, quy mô rất nhỏ so với danh mục nguyên phụ liệu dệt may thực tế.
- Tiêu chí cộng gộp và De minimis: Các nước đồng thuận áp dụng quy tắc cộng gộp xuất xứ nội vùng và dự kiến quy định mức De minimis là 10%.
Chương 3: Cơ hội và thách thức của ngành dệt may Việt Nam trong việc tuân thủ quy tắc xuất xứ trong hiệp định TPP
Chương 3 đi sâu phân tích thực trạng năng lực sản xuất và cơ cấu thương mại dệt may Việt Nam. Đến hết năm 2014, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng dệt may cả nước đạt 20,9 tỷ USD, tăng trưởng 15,8% so với năm 2013. Cả nước có trên 6.000 doanh nghiệp dệt may, phần lớn là doanh nghiệp vừa và nhỏ với quy mô từ 200 đến 500 lao động.
| Phân khúc hoạt động sản xuất |
Tỷ lệ doanh nghiệp (%) |
Đặc điểm giá trị và thâm dụng |
| Cắt may |
70% |
Tỷ suất lợi nhuận thấp nhất (5 - 10%), thâm dụng lao động cao |
| Dệt |
17% |
Khâu sản xuất vải, quy mô khoảng 1.000 doanh nghiệp |
| Sản xuất sợi |
6% |
Thâm dụng vốn và đất đai, phụ thuộc xơ/bông nhập khẩu |
| Nhuộm (hoàn tất) |
4% |
Đòi hỏi xử lý môi trường, công nghệ hóa chất |
| Sản xuất phụ liệu dệt may |
3% |
Công nghiệp hỗ trợ yếu kém, quy mô nhỏ lẻ |
Nguồn: Trích xuất từ Biểu đồ 3.1 và Biểu đồ 3.2 theo dữ liệu VITAS (2014) và Bùi Văn Tốt (2014)
Cơ cấu trên bộc lộ sự mất cân đối nghiêm trọng: 70% doanh nghiệp (khoảng 4.200 đơn vị) dồn vào khâu gia công cắt may có giá trị gia tăng và tỷ suất lợi nhuận thấp nhất (chỉ 5 - 10%). Ngược lại, chỉ có 17% doanh nghiệp (khoảng 1.000 đơn vị) hoạt động trong khâu dệt, hoàn toàn không đáp ứng đủ nhu cầu vải cho khâu may. Khâu sản xuất nguyên phụ liệu (chiếm 60 - 70% giá trị sản phẩm) và khâu thiết kế (tỷ suất lợi nhuận cao nhất, thâm dụng tri thức) lại chiếm tỷ trọng doanh nghiệp rất thấp.
Từ thực trạng chuỗi giá trị, khóa luận luận giải các cơ hội và thách thức:
- Cơ hội: Tiếp cận thị trường các nước TPP vốn đang chiếm gần 80% kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam với mức thuế suất ưu đãi giảm dần về 0%; thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào công nghiệp phụ trợ, kéo sợi và dệt nhuộm; tạo động lực cấu trúc lại mô hình sản xuất từ gia công CMT đơn thuần lên các phương thức sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn.
- Thách thức: Nguy cơ không đáp ứng được quy tắc "từ sợi trở đi" do phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu từ các thị trường ngoài TPP (Trung Quốc, Đài Loan), khiến hàng may mặc xuất khẩu không được hưởng ưu đãi thuế quan; Danh mục nguồn cung thiếu hụt từ 250 đến 300 dòng thuế là quá hạn hẹp; áp lực thiếu vốn, mặt bằng và công nghệ xử lý nước thải trong khâu dệt - nhuộm; cùng sự cạnh tranh trực tiếp từ các doanh nghiệp FDI nội khối.
- Giải pháp đề xuất: Tác giả xây dựng hai nhóm khuyến nghị:
- Nhóm giải pháp ngắn hạn: Tận dụng triệt để Danh mục nguồn cung thiếu hụt; chủ động chuyển dịch thị trường nhập khẩu nguyên phụ liệu sang các quốc gia thành viên TPP; tăng cường liên kết chuỗi cung ứng giữa các doanh nghiệp dệt - may nội địa để đáp ứng điều kiện cộng gộp xuất xứ.
- Nhóm giải pháp dài hạn: Đẩy mạnh phát triển công nghiệp hỗ trợ dệt may; quy hoạch các khu công nghiệp dệt nhuộm tập trung có hệ thống xử lý môi trường đạt chuẩn; triển khai hiệu quả chương trình phát triển cây bông giai đoạn 2015 - 2020 nhằm tự chủ một phần nguồn xơ sợi tự nhiên; đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật và thiết kế mẫu mã để nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật gắn liền với các số liệu thực tế trong văn bản:
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Tổng hợp và dự báo hệ thống tiêu chí quy tắc xuất xứ đối với hàng dệt may trong TPP: Tiêu chí chuyển đổi chương (CTC cho Chương 60 - 63), ngưỡng hàm lượng giá trị khu vực RVC dự kiến từ 35% đến 40%, ngưỡng De minimis 10%, nguyên tắc cộng gộp nội vùng, và quy tắc "từ sợi trở đi".
- Lượng hóa quy mô của khối TPP gồm 12 quốc gia với GDP đạt 32.172 tỷ USD (tháng 4 năm 2013), chiếm gần 30% GDP toàn cầu, gần 10% dân số thế giới và trên 25% tổng kim ngạch thương mại toàn cầu giai đoạn 2008 - 2011; tốc độ tăng trưởng kim ngạch thương mại nội khối năm 2011 đạt 15,21% (trong đó Việt Nam tăng 25,20%).
- Làm rõ sự khập khiễng trong chuỗi giá trị dệt may Việt Nam: Đạt kim ngạch xuất khẩu 20,9 tỷ USD năm 2014 (tăng 15,8%) nhưng 70% trong tổng số hơn 6.000 doanh nghiệp chỉ làm công đoạn cắt may có tỷ suất lợi nhuận 5 - 10%. Khoảng 1.000 doanh nghiệp dệt không đủ cung cấp vải cho 4.200 doanh nghiệp cắt may, khiến ngành phụ thuộc hoàn toàn vào vải và sợi nhập khẩu từ các nước ngoài TPP.
- Giải pháp và kiến nghị: Khóa luận xây dựng hệ thống giải pháp phân kỳ rõ ràng. Về ngắn hạn, giải pháp tập trung vào khai thác 250 - 300 dòng thuế trong Danh mục nguồn cung thiếu hụt và chuyển hướng nhập khẩu nguyên phụ liệu sang nội khối TPP. Về dài hạn, kiến nghị tập trung vốn đầu tư hoàn thiện khâu thượng nguồn (kéo sợi, dệt, nhuộm) và triển khai chương trình phát triển nguồn bông nguyên liệu giai đoạn 2015 - 2020.
- Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về các luồng quan điểm mâu thuẫn trong quá trình đàm phán TPP, đặc biệt là cuộc tranh luận giữa các nhóm lợi ích tại Hoa Kỳ (nhóm 76 hạ nghị sĩ và TAAT đối đầu với nhóm 15 thượng nghị sĩ và Liên minh may mặc TPP). Nghiên cứu chỉ ra quy tắc xuất xứ ưu đãi không chỉ là công cụ tính thuế mà bản chất là hàng rào bảo hộ kỹ thuật, tạo sức ép bắt buộc Việt Nam phải thoát khỏi bẫy gia công cắt may giản đơn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Khóa luận hoàn thành vào tháng 05 năm 2015, thời điểm các phiên đàm phán TPP vẫn đang tiếp diễn và hiệp định chưa được ký kết chính thức. Do đó, các điều khoản về quy tắc xuất xứ, danh mục nguồn cung thiếu hụt và tỷ lệ De minimis cho hàng dệt may chủ yếu dừng ở mức dự đoán và phân tích dự thảo đàm phán.
- Tác giả tự nhận định còn hạn chế về thời gian và năng lực nghiên cứu trước tính chất đa phương phức tạp của đề tài. Dữ liệu thực chứng chủ yếu dựa trên các nguồn thống kê thứ cấp, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng trực tiếp tại các doanh nghiệp dệt may về cơ cấu chi phí thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Cập nhật và đối chiếu các nội dung dự báo với văn bản chính thức của Hiệp định TPP sau khi kết thúc đàm phán và ký kết.
- Tiến hành nghiên cứu định lượng sâu về khả năng đáp ứng quy tắc "từ sợi trở đi" đối với từng nhóm sản phẩm may mặc xuất khẩu cụ thể (quần áo dệt kim Chương 61, dệt thoi Chương 62) khi hiệp định đi vào thực thi.
- Đánh giá tác động của làn sóng vốn FDI đầu tư vào ngành dệt, nhuộm tại Việt Nam trong việc giải quyết điểm nghẽn nguồn cung nguyên phụ liệu dệt may.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Luật thương mại quốc tế khi nghiên cứu về các rào cản kỹ thuật trong các FTA thế hệ mới.
Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất nằm ở:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tại Chương 1 về các phương pháp xác định xuất xứ ưu đãi (công thức tính RVC trực tiếp/gián tiếp, các cấp độ chuyển đổi mã số HS từ CC đến CTSH, cơ chế cộng gộp và tự chứng nhận xuất xứ).
- Phân tích chi tiết tại Chương 2 về cơ chế vận hành của quy tắc "từ sợi trở đi", cấu trúc "Danh mục nguồn cung thiếu hụt" (thường xuyên và tạm thời), cùng xung đột lợi ích giữa các bên trong đàm phán dệt may TPP.
- Dữ liệu thống kê tại Chương 3 về cơ cấu phân bổ doanh nghiệp theo chuỗi giá trị dệt may Việt Nam, cung cấp luận cứ thực tiễn cho các bài nghiên cứu về tái cấu trúc ngành công nghiệp hỗ trợ dệt may.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy tắc "từ sợi trở đi" (yarn forward) trong đàm phán TPP có yêu cầu kỹ thuật cụ thể như thế nào?
Quy tắc "từ sợi trở đi" yêu cầu sản phẩm may mặc hoàn thiện muốn được công nhận xuất xứ TPP để hưởng ưu đãi thuế quan thì toàn bộ các công đoạn sản xuất bắt đầu từ khâu kéo sợi, dệt vải, hoàn tất (nhuộm) cho đến cắt và may đều phải được thực hiện trên lãnh thổ của các quốc gia thành viên TPP. Quy tắc này nghiêm ngặt hơn nhiều so với quy tắc "cắt và may" vốn chỉ yêu cầu thực hiện công đoạn cắt và may trong nội khối.
2. Đề xuất "Danh mục nguồn cung thiếu hụt" của Hoa Kỳ gồm những nội dung gì và quy mô bao nhiêu dòng thuế?
Danh mục nguồn cung thiếu hụt gồm hai phần: "Danh mục nguồn cung thiếu hụt thường xuyên" (các nguyên phụ liệu các nước TPP không sản xuất được và tương lai cũng không thể sản xuất) và "Danh mục nguồn cung thiếu hụt tạm thời" (các nguyên phụ liệu hiện chưa sản xuất được nhưng có thể sản xuất trong tương lai, áp dụng quy tắc cắt và may trong thời hạn dự kiến 3 năm). Tổng quy mô danh mục ước tính chỉ khoảng 250 đến 300 dòng thuế.
3. Sự mất cân đối trong cơ cấu doanh nghiệp dệt may Việt Nam được số liệu của VITAS (2014) phản ánh ra sao?
Theo số liệu VITAS năm 2014, có tới 70% doanh nghiệp dệt may tập trung vào khâu cắt may (công đoạn thâm dụng lao động, tỷ suất lợi nhuận thấp nhất chỉ 5 - 10%). Trong khi đó, các khâu thượng nguồn tạo giá trị gia tăng cao lại chiếm tỷ lệ rất thấp: khâu dệt chiếm 17% (khoảng 1.000 doanh nghiệp), sản xuất sợi chiếm 6%, khâu nhuộm chiếm 4% và sản xuất phụ liệu chỉ chiếm 3%. Khoảng 1.000 doanh nghiệp dệt không thể đáp ứng nhu cầu nguyên liệu cho 4.200 doanh nghiệp may mặc.
4. Nội bộ Hoa Kỳ có sự phân hóa quan điểm như thế nào về quy tắc xuất xứ dệt may trong TPP?
Nội bộ Hoa Kỳ chia thành hai phe đối lập: Phe ủng hộ quy tắc nghiêm ngặt "từ sợi trở đi" gồm nhóm 76 hạ nghị sĩ (do Trey Gowdy đứng đầu) và Liên minh Dệt may cho TPP (TAAT - đại diện các tổ chức sản xuất sợi, vải tự nhiên). Phe phản đối và yêu cầu cơ chế linh hoạt gồm nhóm 15 thượng nghị sĩ (do Mark Warner dẫn đầu) và Liên minh May mặc TPP (đại diện cho các nhà bán lẻ, thương hiệu thời trang và các nhà nhập khẩu may mặc Hoa Kỳ).
5. Trong các FTA, có những phương pháp nào được sử dụng để tính hàm lượng giá trị khu vực (RVC)?
Khóa luận chỉ rõ có hai phương pháp tính RVC: Phương pháp gián tiếp dựa trên trị giá nguyên liệu không có xuất xứ RVC = [(FOB - VNM) / FOB] * 100% và phương pháp trực tiếp dựa trên trị giá nguyên liệu có xuất xứ RVC = [VOM / FOB] * 100%. Trong khối P4 trước đây, RVC dệt may được quy định ở mức 50% theo phương pháp gián tiếp, trong khi đàm phán TPP hướng tới việc điều chỉnh về mức 35% - 40%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Hiên đã hệ thống hóa toàn diện lý luận về quy tắc xuất xứ ưu đãi và phân tích sắc bén tiến trình đàm phán dòng hàng dệt may trong Hiệp định TPP giai đoạn 2010 - 2015. Bằng phương pháp mô tả định tính dựa trên dữ liệu thứ cấp, nghiên cứu chỉ rõ nghịch lý giữa tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu và sự phụ thuộc nguyên liệu của dệt may Việt Nam, qua đó nhận diện thách thức sống còn từ quy tắc "từ sợi trở đi". Công trình khẳng định quy tắc xuất xứ ưu đãi vừa là rào cản kỹ thuật khắt khe, vừa là động lực bắt buộc ngành dệt may Việt Nam phải đầu tư phát triển công nghiệp hỗ trợ và chuyển đổi mô hình sản xuất để hội nhập bền vững.