Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành cao su đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông - lâm nghiệp của Việt Nam, thuộc nhóm sáu loại cây công nghiệp chủ lực có kim ngạch xuất khẩu đạt trên 1 tỷ USD. Nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi tại các khu vực đồi núi và chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế, diện tích và sản lượng cao su của Việt Nam đã không ngừng gia tăng. Phần lớn sản lượng cao su thiên nhiên sau khai thác được định hướng cho hoạt động xuất khẩu, trở thành nguồn thu ngoại tệ quan trọng đóng góp vào ngân sách quốc gia và tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động.

Ở chiều ngược lại, Trung Quốc là nền kinh tế quy mô lớn, quốc gia đông dân và là công xưởng sản xuất công nghiệp hàng đầu thế giới. Kể từ năm 2002, Trung Quốc đã trở thành thị trường tiêu thụ cao su tự nhiên lớn nhất toàn cầu nhằm phục vụ các ngành công nghiệp mũi nhọn như sản xuất lốp xe ô tô, băng tải, ống cao su và vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, nguồn cung nội địa của Trung Quốc chỉ đáp ứng được một phần rất nhỏ nhu cầu, dẫn tới việc quốc gia này phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nguồn cao su nhập khẩu. Vị trí địa lý liền kề với đường biên giới đất liền dài trên 1.450 km cùng các hiệp định thương mại song phương và đa phương đã tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam trở thành một trong những đối tác cung cấp cao su lớn nhất cho thị trường Trung Quốc. Mặc dù vậy, hoạt động xuất khẩu cao su của Việt Nam sang thị trường này vẫn đối mặt với nhiều rủi ro về biến động giá cả, sự phụ thuộc thị trường, áp lực cạnh tranh từ các nước Đông Nam Á khác và các rào cản kỹ thuật ngày càng khắt khe.

Nhằm làm rõ thực trạng thương mại và đề xuất giải pháp thúc đẩy bền vững, khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa, bao gồm khái niệm, đặc điểm, hình thức xuất khẩu, vai trò đối với nền kinh tế, các nhân tố tác động và các chỉ tiêu phân tích thực trạng xuất khẩu.
  2. Phân tích thực trạng xuất khẩu cao su của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2013 – 2022, đánh giá toàn diện về sản lượng, kim ngạch, cơ cấu mặt hàng, giá cả và chất lượng; từ đó chỉ ra các thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và Hiệp hội Cao su Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả và đẩy mạnh xuất khẩu cao su sang Trung Quốc trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và thực trạng xuất khẩu cao su của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu kinh tế thương mại gồm sản lượng xuất khẩu, kim ngạch xuất khẩu, cơ cấu mặt hàng theo mã HS, biến động giá và chất lượng sản phẩm cao su xuất khẩu.
  • Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam (bên xuất khẩu) và thị trường Trung Quốc (bên nhập khẩu).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận hoạt động thương mại quốc tế thông qua các khái niệm và khung lý thuyết chuẩn tắc:

  • Khái niệm và quy định pháp lý: Vận dụng định nghĩa xuất khẩu của Bùi Xuân Lưu (2001), Feenstra và Taylor (2010), cùng quy định tại Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 (Luật số 36/2005/QH11) xác định xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng.
  • Các hình thức xuất khẩu: Dựa trên hệ thống phân loại của Đoàn Thị Hồng Vân (2010), tác giả phân tích 7 hình thức xuất khẩu cơ bản: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác (gián tiếp), buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng), tạm nhập tái xuất, gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ và xuất khẩu theo nghị định thư.
  • Vai trò kinh tế của xuất khẩu: Khái quát theo Bùi Xuân Lưu và Nguyễn Hữu Khải (2006) về việc xuất khẩu tạo nguồn vốn nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm và mở rộng quan hệ đối ngoại.
  • Hệ thống chỉ tiêu phân tích:
    • Sản lượng xuất khẩu: Tổng khối lượng hàng hóa xuất khẩu (tấn).
    • Kim ngạch xuất khẩu: $\text{Giá trị kim ngạch} = \text{Giá xuất khẩu} \times \text{Sản lượng xuất khẩu}$.
    • Cơ cấu xuất khẩu theo mặt hàng: $\text{Tỷ trọng mặt hàng } i = \left(\frac{\text{Kim ngạch mặt hàng } i}{\text{Tổng kim ngạch xuất khẩu}}\right) \times 100%$.
    • Giá xuất khẩu bình quân: $\text{Giá trung bình} = \frac{\text{Tổng giá trị xuất khẩu}}{\text{Tổng lượng xuất khẩu}}$.
  • Khung phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ngành cao su Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp tổng hợp và so sánh đối chiếu: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu lý luận, giáo trình và văn bản pháp luật về thương mại quốc tế.
  • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích đối chứng: Xử lý chuỗi số liệu thời gian (time-series data) giai đoạn 2013–2022 qua bảng biểu, tính toán tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc để rút ra quy luật biến động của thị trường.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp chính thức thu thập từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (International Trade Centre - ITC Trade Map 2024), Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO 2024), Tổng cục Hải quan Việt Nam và các báo cáo ngành từ Hiệp hội Cao su Việt Nam (VRA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về xuất khẩu hàng hóa

Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày chi tiết bản chất, nhiệm vụ của xuất khẩu (đào tạo nhân lực, khai thác tài nguyên, đáp ứng thị hiếu thị trường nhập khẩu, quản lý rủi ro tỷ giá và vận chuyển). Nội dung chương phân tích ưu và nhược điểm của từng hình thức xuất khẩu, chỉ ra vai trò then chốt của xuất khẩu như một đòn bẩy kích thích năng lực sản xuất nội địa và đổi mới công nghệ.

Chương này cũng phân loại 6 nhóm nhân tố môi trường tác động đến xuất khẩu gồm: môi trường chính trị; môi trường kinh tế và chính sách (tỷ giá hối đoái, lãi suất tín dụng, hạn ngạch, thuế quan, trợ cấp); môi trường pháp luật nước sở tại (các quy định chống bán phá giá, chống trợ cấp, quy tắc xuất xứ, Incoterms, Công ước Viên 1980); nhân tố văn hóa - xã hội và điều kiện tự nhiên; nhân tố khoa học công nghệ - hạ tầng logistics; và áp lực từ môi trường cạnh tranh (nhà cung cấp, khách hàng, sản phẩm thay thế, đối thủ hiện hữu). Cuối chương, các công thức toán học và ý nghĩa kinh tế của 4 chỉ tiêu phân tích thực trạng xuất khẩu được cụ thể hóa làm khung phân tích cho chương sau.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu cao su của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện và số liệu thực chứng về thị trường cao su Trung Quốc, ngành cao su Việt Nam và diễn biến thương mại song phương giai đoạn 2013–2022.

Thị trường cao su Trung Quốc: Trung Quốc có diện tích 9,6 triệu $\text{km}^2$, dân số trên 1,3 tỷ người, GDP năm 2022 đạt 17,96 nghìn tỷ USD với thu nhập bình quân 12.720,22 USD/người. Là nước sản xuất ô tô lớn thứ hai thế giới (tính đến 2022), nhu cầu tiêu thụ cao su của Trung Quốc rất lớn. Tuy nhiên, sản lượng cao su tự nhiên nội địa của Trung Quốc lại có xu hướng suy giảm từ 16,1 nghìn tấn (năm 2013) xuống 7,8 nghìn tấn (năm 2022), khiến tỷ trọng nhập khẩu luôn chiếm trên 99,7% tổng nguồn cung tiêu thụ.

Năm Sản xuất nội địa (nghìn tấn) Sản lượng nhập khẩu (nghìn tấn) Tổng sản lượng (nghìn tấn) Tỷ trọng nội địa (%) Tỷ trọng nhập khẩu (%)
2013 16,1 5.935,6 5.951,7 0,27% 99,73%
2014 13,0 6.114,4 6.127,4 0,21% 99,79%
2015 10,7 6.154,4 6.165,1 0,17% 99,83%
2016 10,5 6.457,3 6.467,8 0,16% 99,84%
2017 10,8 7.834,0 7.844,8 0,14% 99,86%
2018 14,9 7.720,5 7.735,4 0,19% 99,81%
2019 14,5 7.254,6 7.269,1 0,20% 99,80%
2020 12,7 8.160,8 8.173,5 0,16% 99,84%
2021 13,0 7.705,4 7.718,4 0,17% 99,83%
2022 7,8 8.094,5 8.102,3 0,10% 99,90%

Chính sách nhập khẩu của Trung Quốc:

  • Thuế quan: Mức thuế MFN áp cho cao su tự nhiên (HS 4001) là 20% hoặc 1.500 NDT/tấn; cao su tổng hợp (HS 4002) từ 7,5% đến 12%; cao su hỗn hợp (HS 4005) là 8%. Thuế suất thông thường áp dụng lần lượt là 40% (HS 4001) và 35% (HS 4002, HS 4005). Theo Hiệp định ACFTA, mặt hàng cao su tổng hợp và hỗn hợp có chứng nhận xuất xứ (C/O) được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt 0%. Thuế giá trị gia tăng (VAT) nhập khẩu là 17%.
  • Quy định phi thuế quan: Đáp ứng các bộ tiêu chuẩn quốc gia GB (như GB/T 17600-2018, GB/T 17601-2018 về cao su tự nhiên) và tiêu chuẩn ngành QB (QB 2589-2014, QB/T 2600-2014 về cao su SBR), cùng các quy định kiểm dịch nấm mốc, côn trùng, độ đàn hồi và quy cách đóng gói.

Tổng quan ngành cao su Việt Nam: Cây cao su chiếm 42% diện tích cây công nghiệp lâu năm cả nước. Giai đoạn 2005–2022, diện tích trồng cao su đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là +3,9%/năm, đạt 926 nghìn ha vào năm 2022; sản lượng tự nhiên tăng trưởng với CAGR là +6,0%/năm. Tiêu thụ nội địa chỉ chiếm khoảng 10–12%, khoảng 88–90% lượng mủ khai thác dành cho xuất khẩu. Ngành tạo việc làm cho khoảng 500.000 lao động, trong đó có 264.000 hộ cao su tiểu điền (khu vực tiểu điền chiếm 51% diện tích).

Thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam (Giai đoạn 2013–2022) Tỷ trọng kim ngạch (%)
Trung Quốc 63%
Ấn Độ 7%
Hàn Quốc 3%
Hoa Kỳ 2%
Nhật Bản 1%
Các nước khác 24%

Diễn biến xuất khẩu cao su sang Trung Quốc:

  • Giai đoạn 2013–2017: Tăng trưởng nhanh với tốc độ bình quân 22%/năm. Sản lượng từ 504.147 tấn (năm 2013) tăng lên đỉnh điểm gần 895 nghìn tấn vào năm 2017. Năm 2016 đạt mức tăng trưởng sản lượng cao nhất (29,65%), trong khi năm 2014 suy giảm nhẹ (-6,56%).
  • Giai đoạn 2018–2022: Biến động phức tạp. Năm 2018, sản lượng sụt giảm mạnh 55,1% xuống 401.927 tấn do căng thẳng thương mại Mỹ - Trung và giá thế giới suy giảm. Năm 2019 phục hồi mạnh mẽ khi sản lượng tăng 189,34% (tăng 761.017 tấn), vượt mốc 1 triệu tấn. Năm 2020 duy trì đà tăng (+14,97%), nhưng đến năm 2021 giảm hơn 10% do chính sách kiểm soát dịch bệnh "Zero Covid" làm gián đoạn chuỗi cung ứng logistics cảng biển. Đến năm 2022, Trung Quốc tiêu thụ 74,62% tổng sản lượng cao su xuất khẩu của Việt Nam.
  • Cạnh tranh và hạn chế: Cao su Việt Nam phải cạnh tranh trực tiếp với Thái Lan (dẫn đầu về thị phần và cao su chế biến), Malaysia và Nga (cao su tổng hợp). Phần lớn cao su Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc vẫn ở dạng nguyên liệu thô hoặc sơ chế, tỷ lệ xuất khẩu tiểu ngạch còn hiện diện, cơ cấu mặt hàng chưa đa dạng và diện tích vườn cây già cỗi đang làm giảm năng suất khai thác.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu cao su của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc

Dựa trên phân tích thực trạng và dự báo nhu cầu thị trường, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Quy hoạch và kiểm soát diện tích trồng: Không mở rộng ồ ạt trên đất rừng tự nhiên, tập trung quy hoạch vùng trồng chuyên canh theo hướng ổn định chất lượng tại Đông Nam Bộ và Tây Nguyên, kết hợp hợp tác phát triển vùng nguyên liệu tại Lào và Campuchia.
  2. Cải tạo vườn cây già cỗi và quản lý rủi ro thiên tai: Đẩy mạnh tái canh các diện tích cao su hết chu kỳ khai thác bằng các bộ giống mới có năng suất cao, chống chịu sâu bệnh và gió lốc; áp dụng quy trình cạo mủ và bón phân khoa học.
  3. Phát triển năng lực sản xuất cao su tổng hợp và chế biến sâu: Đầu tư công nghệ sản xuất cao su tổng hợp (HS 4002) và cao su hỗn hợp (HS 4005) nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào xuất khẩu cao su thô (HS 4001), hạn chế rủi ro bị thay thế sản phẩm.
  4. Chuẩn hóa chất lượng sản phẩm đồng đều: Xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn GB/T của Trung Quốc, nâng cao chất lượng sơ chế mủ, đảm bảo độ đàn hồi, độ sạch tạp chất và loại bỏ nấm mốc.
  5. Nâng cao sức cạnh tranh thương mại: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm cao su kỹ thuật, cải thiện năng lực giao hàng, tối ưu hóa chi phí vận chuyển đường bộ và đường biển nhằm cạnh tranh về giá và dịch vụ trước các đối thủ Thái Lan và Malaysia.
  6. Chuyển đổi phương thức xuất khẩu sang chính ngạch: Từng bước giảm tỷ trọng giao dịch biên mậu/tiểu ngạch, khuyến khích các doanh nghiệp ký kết hợp đồng thương mại trực tiếp dài hạn với các nhà máy sản xuất ô tô và linh kiện lớn của Trung Quốc.
  7. Tận dụng ưu đãi thuế quan từ các FTA: Khai thác tối đa mức thuế suất ưu đãi 0% từ Hiệp định ACFTA và biểu cam kết RCEP thông qua việc hoàn thiện thủ tục cấp chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O).

Đồng thời, chương nêu các kiến nghị gửi tới Chính phủ (hoàn thiện khung chính sách tín dụng, hỗ trợ xúc tiến thương mại song phương, đầu tư hạ tầng logistics cửa khẩu) và Hiệp hội Cao su Việt Nam (đẩy mạnh cảnh báo thị trường, kết nối chuỗi giá trị và hỗ trợ kỹ thuật kiểm định).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả cụ thể về thực trạng xuất khẩu cao su Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2013–2022:

  • Xác lập bức tranh nhu cầu của thị trường Trung Quốc: Sản xuất nội địa của nước này rất thấp (7,8 nghìn tấn năm 2022), mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu lên tới 99,90%, khẳng định Trung Quốc luôn là thị trường tiêu thụ trọng yếu.
  • Thống kê cơ cấu xuất khẩu: Trung Quốc chiếm áp đảo 63% tổng kim ngạch xuất khẩu cao su của Việt Nam trong cả giai đoạn 10 năm (vượt xa các thị trường tiếp theo là Ấn Độ 7%, Hàn Quốc 3%, Hoa Kỳ 2%, Nhật Bản 1%) và đạt tỷ trọng 74,62% tổng sản lượng xuất khẩu vào năm 2022.
  • Làm rõ chu kỳ biến động sản lượng: Phản ánh trung thực các bước ngoặt như cú sụt giảm 55,1% năm 2018 do chiến tranh thương mại, bước nhảy vọt 189,34% năm 2019 đưa sản lượng vượt 1 triệu tấn, và tác động của chính sách kiểm soát dịch bệnh năm 2021.
  • Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất đồng bộ 7 nhóm giải pháp kinh tế - kỹ thuật bám sát chuỗi giá trị từ khâu tái canh, chế biến sâu (cao su tổng hợp HS 4002), kiểm soát tiêu chuẩn kỹ thuật (GB/QB), đến chuyển dịch từ tiểu ngạch sang chính ngạch và tận dụng quy tắc xuất xứ theo ACFTA/RCEP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích dừng lại ở mốc năm 2022, chưa bao quát được các biến động thị trường sau giai đoạn phục hồi hậu đại dịch COVID-19 và những thay đổi mới nhất trong chính sách thương mại giai đoạn 2023–2024.
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào phương pháp thống kê mô tả chuỗi thời gian vĩ mô, chưa triển khai được các mô hình kinh tế lượng hồi quy để lượng hóa mức độ tác động của từng biến số (như tỷ giá, thuế suất, giá dầu thô thế giới) đến kim ngạch xuất khẩu.
  • Chưa tiến hành khảo sát định lượng trực tiếp từ các doanh nghiệp xuất khẩu cao su để đánh giá sâu các chi phí tuân thủ rào cản kỹ thuật phi thuế quan.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu cập nhật sau năm 2022, ứng dụng mô hình định lượng (như mô hình trọng lực - Gravity Model) để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng, đồng thời phân tích tác động của các quy định mới về phát triển bền vững và chuỗi cung ứng không phá rừng đối với ngành cao su xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực trạng xuất khẩu ngành hàng nông sản sang một thị trường đối tác cụ thể, phương pháp thu thập và xử lý số liệu từ ITC Trade Map và GSO.
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài về cây công nghiệp/thương mại Việt - Trung: Sử dụng hệ thống dữ liệu thống kê chi tiết về diện tích, năng suất cao su Việt Nam, biểu thuế nhập khẩu của Trung Quốc (MFN, ACFTA, RCEP) và các tiêu chuẩn chất lượng GB/QB.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu cao su: Tham khảo khung phân tích SWOT và các khuyến nghị về việc chuyển đổi hợp đồng chính ngạch cũng như đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của phía Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng nhập khẩu trong tổng nguồn cung cao su tiêu thụ của Trung Quốc giai đoạn 2013–2022 là bao nhiêu?
Số liệu từ khóa luận (dẫn nguồn ITC 2024) cho thấy sản xuất nội địa của Trung Quốc rất thấp và giảm dần từ 16,1 nghìn tấn (năm 2013) xuống 7,8 nghìn tấn (năm 2022). Do đó, tỷ trọng nhập khẩu luôn chiếm từ 99,73% (năm 2013) đến 99,90% (năm 2022) trong tổng sản lượng cao su cung ứng của quốc gia này.

2. Trung Quốc chiếm bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu các thị trường xuất khẩu cao su của Việt Nam giai đoạn 2013–2022?
Theo tính toán của tác giả dựa trên số liệu ITC, Trung Quốc là thị trường xuất khẩu lớn nhất, chiếm 63% tổng kim ngạch xuất khẩu cao su của Việt Nam giai đoạn 2013–2022. Riêng trong năm 2022, thị trường này chiếm 74,62% tổng lượng cao su xuất khẩu của cả nước.

3. Mức thuế nhập khẩu cao su tự nhiên và cao su tổng hợp của Trung Quốc được quy định như thế nào?
Theo văn bản, mức thuế MFN của Trung Quốc đối với cao su tự nhiên (HS 4001) là 20% hoặc 1.500 NDT/tấn; cao su tổng hợp (HS 4002.00) là 7,5–12%; cao su hỗn hợp (HS 4005) là 8%. Mức thuế thông thường cho HS 4001 là 40%, HS 4002 và HS 4005 là 35%. Tuy nhiên, theo Hiệp định ACFTA, các mặt hàng cao su tổng hợp (HS 4002) và cao su hỗn hợp (HS 4005) đáp ứng quy tắc xuất xứ được hưởng mức thuế ưu đãi đặc biệt 0%. Thuế VAT áp dụng là 17%.

4. Những tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia và ngành nào của Trung Quốc được áp dụng đối với cao su nhập khẩu?
Khóa luận chỉ ra các tiêu chuẩn cụ thể bao gồm: GB/T 17600-2018 (quy định chung cho cao su tự nhiên), GB/T 17601-2018 (phương pháp thử cho cao su tự nhiên), QB 2589-2014 (quy định chung cho cao su tổng hợp styrene butadiene - SBR) và QB/T 2600-2014 (phương pháp thử cho cao su tổng hợp SBR).

5. Vì sao sản lượng xuất khẩu cao su của Việt Nam sang Trung Quốc giảm mạnh vào năm 2018?
Năm 2018, sản lượng xuất khẩu cao su sang Trung Quốc sụt giảm 55,1% (xuống còn 401.927 tấn) do tác động cộng hưởng từ việc giá cao su thế giới giảm mạnh, tình trạng dư thừa nguồn cung toàn cầu, cùng với ảnh hưởng tiêu cực từ cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung khiến các doanh nghiệp sản xuất tại Trung Quốc thu hẹp nhu cầu và ưu tiên giải phóng hàng tồn kho nội địa.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Đỗ Hoa Quỳnh đã phản ánh có hệ thống thực trạng xuất khẩu cao su của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc trong giai đoạn 10 năm (2013–2022) dựa trên nguồn số liệu thứ cấp đáng tin cậy. Công trình làm rõ vai trò thị trường tiêu thụ số một của Trung Quốc (chiếm 63% tổng kim ngạch) song song với việc chỉ ra những rủi ro cốt lõi về xuất khẩu thô, giao dịch tiểu ngạch và áp lực tiêu chuẩn kỹ thuật. Hệ thống 7 nhóm giải pháp đề xuất tập trung vào cơ cấu lại sản phẩm, nâng cao chất lượng chế biến sâu và tận dụng ưu đãi thuế quan ACFTA/RCEP mang giá trị ứng dụng thiết thực cho định hướng phát triển bền vững của ngành cao su Việt Nam.