Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế khách quan thúc đẩy sự dịch chuyển phương thức sản xuất, lưu thông hàng hóa và thương mại dịch vụ giữa các quốc gia. Trong tiến trình mở cửa, hoạt động xuất nhập khẩu giữ vai trò huyết mạch kết nối nền kinh tế Việt Nam với thị trường thế giới. Giai đoạn 2011 – 2018, kim ngạch xuất khẩu của cả nước tăng gấp 2,51 lần; thứ hạng của Việt Nam trên bản đồ xuất khẩu thế giới do Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) công bố đã cải thiện đáng kể từ vị trí thứ 50 (năm 2007) lên vị trí thứ 27 (năm 2017). Đến năm 2019, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lập mốc 517,26 tỷ USD (tăng 7,6% so với năm 2018), trong đó xuất khẩu đạt 264,19 tỷ USD (tăng 8,4%). Tuy nhiên, bước sang giai đoạn 2019 – 2020, kinh tế toàn cầu và hoạt động ngoại thương chịu ảnh hưởng nặng nề từ các rào cản kỹ thuật, quy định xuất xứ, an toàn thực phẩm và biến động từ đại dịch COVID-19. Trước thực tiễn đó, tác giả Lê Thị Hạnh thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá toàn diện bức tranh ngoại thương Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các khung lý thuyết nền tảng về xuất khẩu hàng hóa.
- Đánh giá thực trạng tình hình xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020, phân tích cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường và tác động của đại dịch COVID-19.
- Đề xuất phương hướng, kiến nghị và nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2016 – 2020 và số liệu cập nhật nửa đầu năm 2021.
- Phạm vi nội dung: Các chỉ tiêu kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, cán cân thương mại, cơ cấu ngành hàng xuất khẩu chủ lực và các thị trường trọng điểm của Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống khái niệm chuẩn hóa và các lý thuyết thương mại quốc tế kinh điển:
- Khung khái niệm và cơ sở pháp lý: Định nghĩa xuất khẩu của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) xác định xuất khẩu hàng hóa theo giá FOB; quy định tại Khoản 1 Điều 28 và Điều 29 Luật Thương mại năm 2005; Khoản 4 Điều 3 Luật Quản lý ngoại thương về khu vực hải quan riêng. Tác giả phân loại 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công hàng xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất/tạm xuất tái nhập, buôn bán đối lưu và xuất khẩu theo nghị định thư liên chính phủ.
- Lý thuyết thương mại quốc tế:
- Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối của Adam Smith: nhấn mạnh sự chuyên môn hóa dựa trên chi phí sản xuất thấp tuyệt đối.
- Lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo: cơ sở phân công lao động quốc tế dựa trên chi phí cơ hội (được Gottfried Haberler và mô hình Heckscher – Ohlin phát triển mở rộng với hai yếu tố sản xuất vốn và lao động).
- Mô hình Kim cương (Diamond Model, 1990) của Michael Porter: phân tích lợi thế cạnh tranh quốc gia thông qua 4 yếu tố tương tác gồm điều kiện các yếu tố sản xuất (đầu vào cơ bản và nâng cao), điều kiện nhu cầu nội địa, chiến lược cơ cấu và cạnh tranh ngành, các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan; kết hợp với vai trò của chính phủ và cơ hội/yếu tố quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:
- Phương pháp phân tích – tổng hợp: mổ xẻ các nhóm hàng, thị trường và tổng hợp thành bức tranh toàn cảnh về ngoại thương.
- Phương pháp so sánh và đối chiếu số liệu: so sánh chuỗi thời gian từ năm 2016 đến năm 2020 theo từng năm, quý và ngành hàng.
- Phương pháp mô hình hóa và biểu đồ: lượng hóa dữ liệu thành các bảng thống kê và biểu đồ phân tích xu hướng.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các cơ quan quản lý và tổ chức quốc tế: Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Hiệp hội Dệt may Hoa Kỳ (OTEXA), Cơ sở dữ liệu Liên Hợp Quốc (UN Comtrade), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết về hoạt động xuất khẩu trong nền kinh tế thị trường mở:
- Phân tích bản chất, định nghĩa pháp lý và 6 hình thức xuất nhập khẩu hàng hóa thông dụng.
- Luận giải vai trò kép của xuất khẩu: Đối với nền kinh tế quốc gia, xuất khẩu tạo nguồn vốn tích lũy cho nhập khẩu tư liệu sản xuất, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa - hiện đại hóa, kích thích đổi mới công nghệ, tạo việc làm và nâng cao năng lực đối ngoại. Đối với doanh nghiệp, xuất khẩu mở rộng dung lượng thị trường, tối ưu hóa quy mô sản xuất và gia tăng sức cạnh tranh quốc tế.
- Khái quát các yếu tố cấu thành lợi thế thương mại dựa trên học thuyết Adam Smith, David Ricardo, Heckscher - Ohlin và khung phân tích Mô hình Kim cương của Michael Porter, đồng thời chỉ rõ tác động từ hệ thống luật pháp quốc tế, chính sách bảo hộ và biến động kinh tế thế giới.
Chương 2: Tình hình xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng diễn biến xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 5 năm với các phát hiện cụ thể:
1. Quy mô kim ngạch, tốc độ tăng trưởng và cán cân thương mại:
Kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam tăng liên tục qua các năm, từ mức 176,63 tỷ USD năm 2016 lên 282,65 tỷ USD năm 2020. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân giai đoạn 2016 – 2020 đạt 11,9%/năm, vượt chỉ tiêu 10%/năm do Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII đề ra. Điểm nổi bật là Việt Nam duy trì trạng thái xuất siêu kỷ lục trong 5 năm liên tiếp:
| Năm |
Kim ngạch xuất khẩu (Tỷ USD) |
Kim ngạch nhập khẩu (Tỷ USD) |
Cán cân thương mại (Tỷ USD) |
Tốc độ tăng trưởng XK (%) |
| 2016 |
176,63 |
174,11 |
+2,52 |
- |
| 2017 |
214,02 |
211,10 |
+2,92 |
21,2% |
| 2018 |
243,48 |
236,69 |
+6,79 |
13,8% |
| 2019 |
264,19 |
253,07 |
+11,12 |
8,5% |
| 2020 |
282,65 |
262,70 |
+19,95 |
6,9% |
Chỉ tiêu kim ngạch xuất khẩu bình quân đầu người đạt 2.552 USD vào năm 2017 (vượt mục tiêu 2.000 USD của Chiến lược xuất nhập khẩu 2011 – 2020) và đạt 2.740 USD/người vào năm 2019.
2. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu chủ lực:
Cơ cấu chuyển dịch mạnh sang nhóm hàng công nghiệp chế biến (chiếm 81,3% tổng kim ngạch, đạt 84,8% trong 9 tháng đầu năm 2020), giảm dần tỷ trọng nhiên liệu, khoáng sản (xuống còn 1,1% năm 2020). Số liệu thống kê của 4 nhóm mặt hàng tiêu biểu:
| Nhóm hàng hóa (Tỷ USD) |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
| Điện thoại các loại và linh kiện |
34,32 |
45,27 |
49,08 |
51,24 |
51,18 |
| Hàng dệt may |
23,82 |
26,12 |
30,49 |
32,86 |
29,81 |
| Giày dép các loại |
13,00 |
14,68 |
16,24 |
18,32 |
16,80 |
| Hàng thủy sản |
7,05 |
8,32 |
8,80 |
8,54 |
8,40 |
- Điện thoại và linh kiện: Luôn chiếm tỷ trọng cao nhất (khoảng 18,1% – 21,15% tổng kim ngạch cả nước). Việt Nam đứng thứ 12 thế giới và thứ 3 ASEAN về xuất khẩu điện tử, tuy nhiên 95% giá trị xuất khẩu nhóm này thuộc về khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) như Samsung, LG, Panasonic; tỷ lệ nội địa hóa chỉ đạt 5% – 10%. Năm 2020 là năm đầu tiên kim ngạch nhóm này suy giảm do đứt gãy chuỗi cung ứng linh kiện từ Trung Quốc.
- Hàng dệt may: Đóng góp khoảng 15% GDP, đưa Việt Nam vươn lên vị trí thứ 3 thế giới năm 2019 (vượt Ấn Độ). Thị trường xuất khẩu lớn nhất năm 2020 là Hoa Kỳ (47%), EU (15%), Nhật Bản (12%). Ngành dệt may phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu (chiếm 38% giá trị xuất nhập khẩu toàn ngành), trong đó nhập từ Trung Quốc 40% và Hàn Quốc 15%.
- Giày dép: Đứng thứ 2 thế giới về xuất khẩu (sau Trung Quốc), chiếm 7,4% thị phần thế giới năm 2017 với 1,02 tỷ đôi. Thị trường xuất khẩu chủ lực là Hoa Kỳ (chiếm 36% trong 7 tháng đầu năm 2020) và EU. Tỷ lệ nội địa hóa chỉ đạt 40% – 45%, chi phí nguyên phụ liệu chiếm 68% – 75% giá thành.
- Thủy sản: Đứng thứ 3 thế giới (sau Trung Quốc và Na Uy), chiếm 5,5% giá trị xuất khẩu thủy sản toàn cầu năm 2019, đóng góp 3,4% GDP cả nước và giải quyết 3,9 triệu việc làm.
3. Cơ cấu thị trường xuất khẩu:
Thị trường Hoa Kỳ giữ vững vị trí đối tác xuất khẩu lớn nhất, tiếp theo là EU, Trung Quốc và Nhật Bản.
| Thị trường (Tỷ USD) |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
| Hoa Kỳ |
38,48 |
41,61 |
47,53 |
61,35 |
77,08 |
| Liên minh Châu Âu (EU) |
37,84 |
38,28 |
41,88 |
41,48 |
40,05 |
| Trung Quốc |
21,97 |
35,46 |
41,27 |
41,41 |
48,87 |
| Nhật Bản |
14,68 |
16,84 |
18,85 |
20,41 |
19,28 |
Năm 2020, Việt Nam xuất siêu sang Hoa Kỳ gần 62,7 tỷ USD và xuất siêu sang EU gần 20,3 tỷ USD. Sau 5 tháng thực thi Hiệp định EVFTA (từ 01/08/2020), xuất khẩu sang EU đạt 15,38 tỷ USD, tăng 1,6% so với cùng kỳ năm 2019.
4. Tác động của đại dịch COVID-19 và đánh giá tồn tại:
Đại dịch COVID-19 làm suy giảm tổng cầu thế giới (thương mại toàn cầu năm 2020 giảm 9,2% theo WTO), GDP Việt Nam năm 2020 giảm xuống mức tăng trưởng 2,91% (từ 7,08% năm 2018). Điều tra của Tổng cục Thống kê cho thấy 85,7% doanh nghiệp bị tác động tiêu cực (hàng không 100%, dệt may, da giày, điện tử trên 90%).
Khóa luận chỉ rõ các hạn chế nội tại: giá trị gia tăng thấp do chủ yếu gia công; tỷ lệ nội địa hóa kém; xuất khẩu nông sản thô chiếm tỷ trọng lớn; phụ thuộc lớn vào khối FDI và một số thị trường truyền thống; xuất khẩu sang Trung Quốc còn qua đường tiểu ngạch và chỉ có 9 loại quả được phép chính ngạch (thua kém 22 loại của Thái Lan); gian lận nhãn mác xuất xứ và vướng rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt từ các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu của Việt Nam
Chương 3 phân tích bối cảnh thương mại quốc tế (xu hướng bảo hộ, dịch chuyển chuỗi cung ứng, tác động của các hiệp định CPTPP, EVFTA, RCEP) và đề xuất hệ thống giải pháp:
- Phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" hoặc "từ vải trở đi" trong các FTA.
- Tái cơ cấu sản xuất nông sản, thủy sản hướng tới chế biến sâu, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, mã số vùng trồng và truy xuất nguồn gốc chính ngạch.
- Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một số thị trường đơn lẻ.
- Hỗ trợ doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực công nghệ, quản trị và xây dựng thương hiệu quốc gia, giảm dần sự phụ thuộc vào khu vực FDI.
- Hoàn thiện hệ thống hạ tầng logistics, đơn giản hóa thủ tục hải quan và đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại điện tử xuyên biên giới.
Kết quả và đóng góp
- Tổng hợp và hệ thống hóa chuỗi số liệu toàn diện về tình hình xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 2016 – 2020 với mốc kim ngạch đạt 282,65 tỷ USD năm 2020 và chuỗi xuất siêu 5 năm liên tục đạt đỉnh 19,95 tỷ USD.
- Lượng hóa rõ nét sự phụ thuộc cấu trúc của các ngành hàng trọng yếu: chỉ ra tỷ trọng 95% kim ngạch điện thoại thuộc khối FDI, tỷ lệ nhập khẩu nguyên phụ liệu dệt may chiếm 38% (trong đó Trung Quốc chiếm 40%), và tỷ lệ tự chủ nguyên liệu ngành da giày chỉ đạt 30% – 40%.
- Cung cấp dẫn chứng thực tế về tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA giúp xuất khẩu sang EU đạt 15,38 tỷ USD chỉ sau 5 tháng thực thi) và chỉ ra điểm nghẽn thương mại nông sản chính ngạch sang thị trường Trung Quốc (9 loại trái cây của Việt Nam so với 22 loại của Thái Lan).
- Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với việc tháo gỡ điểm nghẽn về quy tắc xuất xứ nguồn gốc và tự chủ công nghiệp hỗ trợ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và tổng hợp số liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng (như mô hình trọng lực Gravity Model hay mô hình phân tích lợi thế so sánh hiển lộ RCA) để lượng hóa mức độ tác động của các hiệp định FTA tới từng nhóm hàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá tác động dài hạn của các hiệp định EVFTA, CPTPP và RCEP khi các cam kết cắt giảm thuế quan đi vào giai đoạn thực thi sâu; phân tích chi tiết chuỗi giá trị và chuyển đổi số trong logistics ngoại thương hậu đại dịch COVID-19.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích đối với:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh trong việc nghiên cứu thực tiễn xuất nhập khẩu Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020.
- Các nhà nghiên cứu và người thực hiện khóa luận, đề án cần khung phân tích thực trạng thương mại hàng hóa kết hợp số liệu thống kê chi tiết theo ngành hàng (điện tử, dệt may, da giày, thủy sản) và thị trường (Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản).
- Phần phân tích rào cản xuất xứ quy định trong EVFTA/CPTPP và thực trạng công nghiệp hỗ trợ tại Chương 2 là nội dung đáng tham khảo cho các nghiên cứu về chuỗi cung ứng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân của Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020 đạt bao nhiêu và có hoàn thành mục tiêu đề ra không?
Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân giai đoạn 2016 – 2020 đạt 11,9%/năm, vượt mức mục tiêu bình quân 10%/năm do Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII đề ra.
2. Cán cân thương mại hàng hóa của Việt Nam trong giai đoạn 2016 – 2020 diễn biến như thế nào?
Việt Nam liên tục duy trì xuất siêu trong 5 năm liên tiếp từ năm 2016 đến năm 2020 với thặng dư tăng dần: 2,52 tỷ USD (2016), 2,92 tỷ USD (2017), 6,79 tỷ USD (2018), 11,12 tỷ USD (2019) và lập kỷ lục 19,95 tỷ USD (năm 2020).
3. Khối doanh nghiệp FDI chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong nhóm hàng xuất khẩu điện thoại và linh kiện của Việt Nam?
Khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm tới 95% giá trị kim ngạch xuất khẩu điện thoại và linh kiện của cả nước; tỷ lệ nội địa hóa của ngành này chỉ duy trì ở mức thấp từ 5% – 10%.
4. Ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu từ những quốc gia nào nhiều nhất?
Ngành dệt may phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu (chiếm 38% giá trị toàn ngành), trong đó nhập khẩu lớn nhất từ Trung Quốc với 40% và Hàn Quốc với 15% tổng kim ngạch nhập khẩu nguyên phụ liệu.
5. Hiệp định EVFTA mang lại kết quả bước đầu như thế nào cho xuất khẩu của Việt Nam sang EU trong năm 2020?
Kể từ khi có hiệu lực từ ngày 01/08/2020, sau 5 tháng thực thi Hiệp định EVFTA, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU đạt khoảng 15,38 tỷ USD, tăng 1,6% so với cùng kỳ năm 2019, ghi nhận sự phục hồi tích cực ở các nhóm hàng thủy sản, tôm và gạo.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Lê Thị Hạnh đã phản ánh toàn diện bức tranh xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020 với các thành tựu nổi bật về quy mô kim ngạch, tăng trưởng xuất siêu và chuyển dịch cơ cấu sang nhóm hàng công nghiệp chế biến. Đồng thời, công trình nhận diện chính xác các điểm nghẽn nội tại như sự phụ thuộc lớn vào khối FDI, tỷ lệ nội địa hóa thấp và rào cản quy tắc xuất xứ trong bối cảnh chịu ảnh hưởng từ đại dịch COVID-19. Các giải pháp đề xuất cung cấp định hướng thiết thực nhằm thúc đẩy xuất khẩu bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn hội nhập mới.