Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia, đặc biệt là nguồn thu ngoại tệ và mở rộng thị trường tiêu thụ hàng hóa. Đối với Việt Nam, thủy sản là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, liên tục nằm trong nhóm các mặt hàng xuất khẩu chủ lực trên thị trường thế giới. Trong các đối tác thương mại, Nhật Bản luôn là thị trường truyền thống trọng điểm nhưng đồng thời cũng là thị trường có những đòi hỏi khắt khe hàng đầu về vệ sinh an toàn thực phẩm, quy chuẩn kỹ thuật và kiểm dịch.

Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh (AQUAPEXCO) là doanh nghiệp có bề dày hoạt động trong lĩnh vực chế biến và xuất khẩu thủy sản tại khu vực phía Bắc. Hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản đóng vai trò then chốt trong cơ cấu doanh thu của doanh nghiệp. Tuy nhiên, giai đoạn 2018–2020 chứng kiến nhiều biến động phức tạp từ thị trường quốc tế, rào cản kỹ thuật gia tăng, cùng với tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19 làm suy giảm nhu cầu tiêu thụ và gián đoạn chuỗi cung ứng. Việc phân tích toàn diện thực trạng xuất khẩu sang Nhật Bản nhằm tìm ra các điểm nghẽn và giải pháp khắc phục là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu gồm:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu có hệ thống những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động xuất khẩu thủy sản; phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản của Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu sang thị trường này, mang lại lợi nhuận ổn định và bền vững.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu, xuất khẩu thủy sản và đặc điểm thị trường thủy sản Nhật Bản.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh giai đoạn 2018–2020, chỉ ra những kết quả đạt được cùng các hạn chế, nguyên nhân.
    3. Đề xuất phương hướng và các giải pháp cụ thể đối với doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng và kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản của Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh (trụ sở tại thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh).
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu giai đoạn 2018–2020; các dữ liệu tổng quan ngành thủy sản được tham chiếu trong giai đoạn 1997–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết kinh tế đối ngoại và các văn bản quy phạm pháp luật làm nền tảng phân tích:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Vận dụng khái niệm xuất khẩu hàng hóa theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005. Phân loại hoạt động xuất khẩu thành các hình thức: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất và tạm xuất tái nhập (Điều 29 Luật Thương mại năm 2005), buôn bán đối lưu và xuất khẩu theo nghị định thư.
  • Các nhân tố tác động: Phân loại thành nhóm nhân tố bên trong (chất lượng và cơ cấu sản phẩm, tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật - công nghệ, tài sản vô hình và uy tín thương hiệu) và nhóm nhân tố bên ngoài (chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, chính sách thương mại, tỷ giá hối đoái, thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp xuất khẩu, mức độ cạnh tranh nội địa và hạ tầng logistics).
  • Khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật: Luật Thủy sản năm 2017; Quyết định số 79/QĐ-TTg ngày 18/01/2018 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia phát triển ngành tôm Việt Nam đến năm 2025; Quyết định số 4354/QĐ-BNN-TCTS ngày 02/11/2020 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn phê duyệt Đề án phát triển sản xuất và xuất khẩu tôm càng xanh; các Hiệp định thương mại tự do như Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam – Nhật Bản (VJEPA), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), Hệ thống ưu đãi phổ cập (GSP); các bộ tiêu chuẩn chất lượng gồm Tiêu chuẩn Nông sản Nhật Bản (JAS), Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS), Tiêu chuẩn Môi trường Ecomark, hệ thống HACCP, GMP, ISO, cùng các quy định của Luật Vệ sinh an toàn thực phẩm, Luật Trách nhiệm sản phẩm và Luật Giao dịch thương mại chỉ định của Nhật Bản.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp phân tích thống kê mô tả: Thu thập, phân loại, lập bảng biểu so sánh, phân tích cơ cấu, tốc độ tăng trưởng và tỷ trọng của các chỉ tiêu kinh tế (sản lượng, kim ngạch, tài chính, lao động).
    • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quy trình sản xuất, công tác kiểm định chất lượng và quy trình tác nghiệp xuất khẩu tại các phòng ban của doanh nghiệp trong quá trình thực tập.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Sử dụng dữ liệu báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh từ Phòng Kế toán tài vụ và Phòng Tổ chức hành chính của Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh; các báo cáo ngành của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP); Báo cáo xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2020 của Bộ Công Thương; tài liệu giáo trình quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận cơ bản và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu thuỷ sản và thị trường thuỷ sản tại Nhật Bản

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, đánh giá tổng quan ngành thủy sản Việt Nam và phân tích các đặc tính của thị trường Nhật Bản:

  • Ngành thủy sản Việt Nam: Sản lượng thủy sản duy trì tăng trưởng liên tục trong 17 năm với mức bình quân 9,07%/năm, trong đó nuôi trồng tăng bình quân 12,77%/năm và khai thác tăng 6,442%/năm. Năm 2019, tổng sản lượng đạt khoảng 8,15 triệu tấn (khai thác 3,77 triệu tấn, nuôi trồng 4,38 triệu tấn). Diện tích nuôi tôm năm 2019 đạt 720 nghìn ha, sản lượng đạt 750 nghìn tấn (tôm sú 270 nghìn tấn, tôm chân trắng 480 nghìn tấn). Kim ngạch xuất khẩu toàn ngành tăng từ 550 triệu USD (1995) và 758 triệu USD (1997) lên 8,5 tỷ USD (2019), trước khi giảm nhẹ 1,5% xuống 8,41 tỷ USD vào năm 2020 do Covid-19 và việc Nhật Bản giảm tần suất kiểm tra tôm Ấn Độ từ 100% xuống 30%.
  • Thị trường xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2020:
Thị trường Kim ngạch (Tỷ USD) Tỷ trọng (%) Tăng trưởng so với 2019 (%)
Hoa Kỳ 1,60 19,0 +10,4
Nhật Bản 1,43 17,0 -1,8
Trung Quốc 1,18 14,0 -4,8
EU 1,09 12,9 -16,0
Hàn Quốc 0,771 9,2 -1,4
  • Thị trường thủy sản Nhật Bản: Quy mô dân số 127 triệu người. Mức tiêu thụ thủy sản bình quân đầu người có xu hướng giảm do già hóa dân số, tỷ lệ sinh giảm và xu hướng "Tây hóa" bữa ăn. Từ năm 2006, lượng tiêu thụ thịt đã vượt thủy sản; đến năm 2020, lượng tiêu thụ thịt cao hơn 30% so với thủy sản. Kênh phân phối gồm khoảng 900 chợ đầu mối, các công ty thương mại/nhập khẩu, trung tâm thương mại bán buôn, thị trường bán buôn trung gian và hệ thống bán lẻ (siêu thị, cửa hàng thủy sản). Nhật Bản áp dụng chế độ kiểm dịch nghiêm ngặt thông qua Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi xã hội cùng hệ thống tiêu chuẩn chất lượng JAS, JIS, Ecomark.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu thuỷ sản vào thị trường Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Xuất khẩu thuỷ sản II Quảng Ninh

Chương 2 đi sâu phân tích toàn diện năng lực nội tại và hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2018–2020:

  • Lịch sử và nguồn lực công ty: Thành lập năm 1988 (tiền thân là Xí nghiệp Xuất khẩu Thủy sản II Quảng Ninh), cổ phần hóa năm 2007 với tên giao dịch AQUAPEXCO. Tổng số lao động là 340 người, trong đó nam chiếm 14,3% (50 người), nữ chiếm 85,7% (290 người); trình độ đại học và trên đại học đạt 17,6% (60 người), cao đẳng và trung cấp chiếm 73,6% (250 người), lao động khác chiếm 8,8% (30 người). Đội ngũ nghiệp vụ xuất nhập khẩu trực tiếp gồm 8 nhân sự, có trên 5 năm kinh nghiệm, 100% sử dụng tiếng Anh, 3 người thành thạo tiếng Nhật, 2 người có bằng đại học chuyên ngành thủy sản.
  • Thực trạng máy móc, trang thiết bị kỹ thuật:
Tên trang thiết bị Số lượng Năm sản xuất Nước sản xuất Công suất Tình trạng hiện tại
Máy hút chân không 5 chiếc 1990 Nga 1,5 kW Quá cũ, hay bị hỏng hóc
Máy màng co 6 chiếc 2001 Italia 5,5 kW Máy hoạt động tốt
Máy đóng đai 6 chiếc 1997 Trung Quốc 1,6 s/đai Hoạt động chậm, hay hỏng
Máy dò kim loại 4 chiếc 2002 Nhật Bản 80 m/phút Máy hoạt động tốt
Tủ cấp đông 7 chiếc 2000 Nhật Bản 1000 kg/mẻ Hoạt động tốt
Máy cấp đông IQF 2 chiếc 1996 Trung Quốc 500 kg/h Máy thường bị hỏng
Máy ép viên 1 chiếc 2000 Trung Quốc 0,5 tấn/h Hoạt động bình thường
Hầm đông gió 1 cái 2003 Châu Âu 900 kg/mẻ Hoạt động tốt
  • Kết quả xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản:
    • Về kim ngạch và tỷ trọng: Kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản năm 2018 đạt 45.125 triệu đồng (chiếm 42,8% tổng kim ngạch công ty); năm 2019 tăng lên 52.402 triệu đồng (tăng 7.277 triệu đồng, chiếm tỷ trọng 51,0%); năm 2020 giảm mạnh xuống 36.425 triệu đồng (chiếm 36,9% tổng kim ngạch).
    • Về sản lượng và cơ cấu mặt hàng: Sản lượng xuất khẩu sang Nhật đạt 1.143 tấn năm 2019 và giảm xuống 846 tấn năm 2020. Mặt hàng tôm giữ vai trò chủ lực (năm 2019 đạt 45.217 triệu đồng, năm 2020 đạt 32.486 triệu đồng); mặt hàng mực chiếm tỷ trọng nhỏ trong cơ cấu.
    • Quy trình và phương thức xuất khẩu: Công ty thực hiện xuất khẩu theo điều kiện FOB (Incoterms) tại cảng biển Việt Nam. Hàng hóa được kiểm tra và cấp chứng nhận chất lượng bởi Cục Quản lý Chất lượng, An toàn Vệ sinh và Thú y Thủy sản (NAFIQAVED) trong thời hạn 15 ngày làm việc (thời gian kiểm tra hồ sơ 5 ngày) trước khi thực hiện thông quan hải quan.
    • Kênh phân phối: Doanh nghiệp xuất khẩu gián tiếp thông qua các nhà nhập khẩu và nhà bán buôn tại Nhật Bản, chưa tiếp cận trực tiếp các tập đoàn bán lẻ hay chuỗi siêu thị.

Chương 3: Định hướng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu thuỷ sản sang thị trường Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Xuất khẩu thuỷ sản II Quảng Ninh

Chương 3 trình bày mục tiêu phát triển đến năm 2030 và đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ:

  • Định hướng: Mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng sản phẩm giá trị gia tăng, giữ vững thị phần tại Nhật Bản.
  • Giải pháp đối với doanh nghiệp:
    • Hiện đại hóa cơ sở vật chất, đầu tư thay thế các thiết bị lạc hậu (máy cấp đông IQF, máy hút chân không) nhằm đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
    • Phát huy lợi thế chuỗi khép kín từ con giống, vùng nuôi tôm công nghiệp 100 ha (năng suất 3–4 tấn/ha) và vùng mặt nước 9.000 ha tại thị xã Quảng Yên để kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào.
    • Cơ cấu lại danh mục sản phẩm, chuyển dịch từ thủy sản sơ chế sang các sản phẩm chế biến sẵn, dạng phile tiện lợi đáp ứng thị hiếu mới của người tiêu dùng Nhật Bản.
    • Từng bước tiếp cận trực tiếp kênh phân phối bán lẻ lớn, giảm bớt chi phí trung gian; đẩy mạnh đào tạo chuyên môn và ngoại ngữ tiếng Nhật cho nhân sự xuất nhập khẩu.
  • Giải pháp đối với Hiệp hội (VASEP) và tổ chức liên quan: Cung cấp thông tin thị trường, dự báo biến động giá cả và hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật.
  • Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện thủ tục hải quan điện tử, hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho hiện đại hóa công nghệ chế biến và tiếp tục đàm phán tháo gỡ rào cản kiểm dịch thông qua các FTA (VJEPA, CPTPP, RCEP).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Khóa luận phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động xuất khẩu của AQUAPEXCO sang Nhật Bản giai đoạn 2018–2020. Kim ngạch xuất khẩu đạt đỉnh 52.402 triệu đồng năm 2019 trước khi giảm xuống 36.425 triệu đồng năm 2020 do tác động của đại dịch Covid-19 và suy giảm tiêu dùng tại Nhật Bản. Nghiên cứu đã thống kê chi tiết tình trạng kỹ thuật của 8 loại máy móc chuyên dụng, chỉ rõ điểm nghẽn về công nghệ cũ (như máy hút chân không sản xuất năm 1990, máy cấp đông IQF sản xuất năm 1996 thường xuyên hư hỏng) ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất.
  • Giải pháp đề xuất: Hệ thống hóa các nhóm giải pháp từ cấp độ vi mô (doanh nghiệp) đến vĩ mô (hiệp hội ngành hàng, cơ quan quản lý Nhà nước), gắn với việc khai thác các chính sách quốc gia (Quyết định 79/QĐ-TTg, Quyết định 4354/QĐ-BNN-TCTS) và các cam kết ưu đãi thuế quan từ VJEPA, CPTPP.
  • Đóng góp của nghiên cứu: Tác giả đã kết hợp số liệu thống kê thứ cấp nội bộ 3 năm với quan sát thực tế quy trình kiểm định NAFIQAVED và thủ tục hải quan tại doanh nghiệp, cung cấp một bức tranh thực tế về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp chế biến thủy sản địa phương tại thị trường Nhật Bản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong phạm vi hẹp giai đoạn 2018–2020 tại một doanh nghiệp cụ thể (AQUAPEXCO). Do doanh nghiệp chủ yếu xuất khẩu theo điều kiện FOB và phân phối qua nhà bán buôn trung gian tại Nhật Bản, khóa luận chưa tiếp cận được dữ liệu chi tiết về chi phí logistics quốc tế và biên lợi nhuận ở các khâu bán lẻ cuối cùng tại thị trường nước sở tại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu sang giai đoạn phục hồi kinh tế sau Covid-19; nghiên cứu khả năng chuyển đổi điều kiện giao hàng từ FOB sang CIF/DDP; phân tích sâu hơn tác động cắt giảm thuế quan theo lộ trình của các hiệp định thế hệ mới như CPTPP và RCEP đối với từng dòng sản phẩm chế biến sâu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Quản trị logistics và Chuỗi cung ứng; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về xuất khẩu nông lâm thủy sản sang thị trường Đông Á; cán bộ quản lý và nhân viên tác nghiệp xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp chế biến thủy sản.
  • Nội dung giá trị: Bảng phân tích chi tiết hiện trạng thiết bị máy móc chế biến thủy sản; dữ liệu biến động kim ngạch và sản lượng tôm xuất khẩu sang Nhật Bản giai đoạn 2018–2020; quy trình kiểm tra chất lượng của NAFIQAVED kết hợp thủ tục thông quan hàng thủy sản xuất khẩu; phân tích hệ thống rào cản kỹ thuật và các kênh phân phối thủy sản đặc thù tại Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Giai đoạn 2018–2020, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của AQUAPEXCO sang Nhật Bản biến động ra sao và mặt hàng nào giữ vai trò chủ lực?
Kim ngạch xuất khẩu của công ty sang Nhật Bản năm 2018 đạt 45.125 triệu đồng, năm 2019 tăng lên mức cao nhất là 52.402 triệu đồng, sau đó giảm mạnh xuống 36.425 triệu đồng vào năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và nhu cầu tiêu thụ tại Nhật Bản sụt giảm. Tôm là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, đạt 45.217 triệu đồng năm 2019 và 32.486 triệu đồng năm 2020, chiếm đại đa số kim ngạch xuất khẩu của công ty tại thị trường này.

2. Tình trạng trang thiết bị máy móc phục vụ sản xuất và chế biến của công ty được ghi nhận như thế nào?
Nhiều thiết bị của công ty đã cũ và hay hỏng hóc làm ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất: máy hút chân không (5 chiếc, sản xuất năm 1990 tại Nga) ở tình trạng quá cũ, hay hỏng; máy đóng đai (6 chiếc, sản xuất năm 1997 tại Trung Quốc) hoạt động chậm và hay hỏng; máy cấp đông IQF (2 chiếc, sản xuất năm 1996 tại Trung Quốc) thường xuyên bị hỏng. Một số thiết bị còn hoạt động tốt gồm máy màng co (2001, Italia), máy dò kim loại (2002, Nhật Bản), tủ cấp đông (2000, Nhật Bản) và hầm đông gió (2003, Châu Âu).

3. Cơ cấu lao động và đội ngũ nhân sự làm nghiệp vụ xuất nhập khẩu trực tiếp của công ty có đặc điểm gì?
Công ty có tổng số 340 lao động, trong đó lao động nữ chiếm đa số (290 người, tương đương 85,7%), lao động nam là 50 người (14,3%). Về trình độ: Đại học và trên đại học chiếm 17,6%, cao đẳng và trung cấp chiếm 73,6%, lao động khác chiếm 8,8%. Riêng đội ngũ trực tiếp kinh doanh xuất nhập khẩu có 8 người, đều có trên 5 năm kinh nghiệm, 100% thành thạo tiếng Anh, 3 người thành thạo tiếng Nhật và 2 người có trình độ đại học chuyên ngành thủy sản.

4. Quy trình kiểm tra chất lượng và xin cấp phép xuất khẩu thủy sản của công ty diễn ra như thế nào?
Công ty gửi hồ sơ xin cấp phép xuất khẩu về Cục Quản lý Chất lượng, An toàn Vệ sinh và Thú y Thủy sản (NAFIQAVED). Trong vòng 5 ngày làm việc, NAFIQAVED tiến hành kiểm tra hồ sơ; trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan này sẽ cấp giấy phép xuất khẩu. Sau khi có giấy phép, hàng hóa được vận chuyển đến cảng tập kết để kiểm tra thực tế và làm thủ tục thông quan hải quan theo điều kiện FOB.

5. Thị trường tiêu thụ thủy sản Nhật Bản có những rào cản và xu hướng tiêu dùng nổi bật nào?
Người tiêu dùng Nhật Bản có xu hướng giảm tiêu thụ cá tươi nguyên con, chuyển dịch sang các sản phẩm chế biến sẵn, phile hoặc tiêu thụ thịt (lượng tiêu thụ thịt năm 2020 cao hơn 30% so với cá). Về rào cản, Nhật Bản áp đặt các quy định nghiêm ngặt theo Luật Vệ sinh an toàn thực phẩm, Luật Trách nhiệm sản phẩm, Luật Giao dịch thương mại chỉ định, cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật JAS, JIS, Ecomark và chế độ kiểm dịch thực phẩm chặt chẽ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Xuân Long đã khái quát hệ thống cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản của Công ty Cổ phần Xuất khẩu thủy sản II Quảng Ninh sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã làm rõ những thành quả về vùng nguyên liệu khép kín, đội ngũ nhân sự chuyên môn, đồng thời chỉ ra các hạn chế then chốt về công nghệ máy móc cũ và sự phụ thuộc vào kênh phân phối trung gian. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện từ đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm chế biến sâu đến các kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu thủy sản sang thị trường Nhật Bản một cách ổn định và hiệu quả.