Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất nhập khẩu giữ vai trò chiến lược then chốt đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương giúp mở rộng thị trường, gia tăng giá trị trao đổi hàng hóa, tạo việc làm và nâng cao nguồn thu ngoại tệ. Trong cơ cấu hàng xuất khẩu của Việt Nam, thủy sản là ngành kinh tế mũi nhọn nhờ điều kiện tự nhiên thuận lợi với đường bờ biển dài 3.260 km, mạng lưới sông ngòi dày đặc và nguồn lao động có kinh nghiệm khai thác, nuôi trồng lâu năm.

Thị trường Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những đối tác thương mại quan trọng hàng đầu của thủy sản Việt Nam, với kim ngạch xuất khẩu bình quân đạt khoảng 1 tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu sang khu vực này phải đối mặt với nhiều biến động phức tạp, đặc biệt là cảnh báo "thẻ vàng" về khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) từ Ủy ban Châu Âu (EC), sự kiện Vương quốc Anh rời EU (Brexit), tác động của đại dịch COVID-19 cũng như các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Trong bối cảnh Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng giải pháp thúc đẩy xuất khẩu thủy sản sang thị trường này mang tính cấp thiết cao.

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU).
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu thủy sản.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU trong giai đoạn 2017 – 2022.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU giai đoạn 2023 – 2030 trong bối cảnh thực thi EVFTA.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Toàn bộ hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU, tập trung phân tích 6 thị trường thành viên chủ lực gồm Đức, Bỉ, Hà Lan, Pháp, Tây Ban Nha và Ý.
    • Về thời gian: Nghiên cứu dữ liệu thực trạng trong giai đoạn 2017 – 2022 và đề xuất định hướng, giải pháp cho giai đoạn 2023 – 2030.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật và lý thuyết thương mại quốc tế:

  • Căn cứ pháp lý và khái niệm: Áp dụng định nghĩa xuất khẩu hàng hóa theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005. Xuất khẩu thủy sản được xác định là hoạt động kinh doanh quốc tế đưa các sản phẩm thủy sản nuôi trồng, đánh bắt và chế biến trong nước ra thị trường nước ngoài thông qua thanh toán tiền tệ.
  • Hệ thống hóa 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu: Xuất khẩu trực tiếp (doanh nghiệp tự thực hiện từ nghiên cứu đến ký kết), xuất khẩu ủy thác (thông qua đơn vị trung gian nhận phí hoa hồng), xuất khẩu tại chỗ (giao hàng trên lãnh thổ nội địa theo chỉ định của đối tác nước ngoài), buôn bán đối lưu (trao đổi hàng hóa có giá trị tương đương), gia công hàng xuất khẩu (chế biến theo đơn đặt hàng nước ngoài) và tạm nhập tái xuất.
  • Quy trình và nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa quy trình xuất khẩu gồm 8 bước từ nghiên cứu thị trường, tìm hiểu đối tác, đàm phán hợp đồng, xin cấp phép, kiểm tra chất lượng, thuê vận tải, mua bảo hiểm đến thông quan hải quan. Đồng thời, xác định 5 nhóm yếu tố tác động: điều kiện tự nhiên, điều kiện kinh tế - xã hội, giá thành sản xuất, hệ thống logistics - kho bãi bảo quản lạnh, cùng hệ thống chính sách và rào cản thương mại (Hiệp định SPS, TBT, EVFTA, quy chế IUU).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Đánh giá bài học thực tiễn từ Trung Quốc (tập trung sản phẩm chủ lực theo từng thị trường, ban hành 5 kế hoạch nuôi trồng thủy sản "Xanh" năm 2021, mở rộng lồng nuôi công nghệ cao xa bờ) và Chile (chiến lược tập trung sản phẩm giá trị gia tăng cao như cá hồi và tôm, kiểm soát chuỗi cung ứng khép kín).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập và thống kê số liệu thứ cấp từ các nguồn dữ liệu chuyên ngành.
  • Phương pháp nghiên cứu, phân tích số liệu qua bảng biểu, biểu đồ trực quan hóa dữ liệu.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp, so sánh và đánh giá logic để rút ra nhận định và giải pháp thực tiễn.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Trung tâm Thương mại Quốc tế (Trademap), Cơ quan Thống kê Châu Âu (Eurostat), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO), Tổng cục Thủy sản, Báo cáo Xuất nhập khẩu của Bộ Công Thương qua các năm (2017 - 2022), Hải quan Trung Quốc và dữ liệu chính phủ Chile.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu thủy sản

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về thương mại quốc tế ngành thủy sản. Tác giả phân tích 7 vai trò quan trọng của xuất khẩu: là cơ sở mở rộng hoạt động kinh tế đối ngoại, giải quyết việc làm và nâng cao đời sống dân cư, tạo nguồn vốn phục vụ công nghiệp hóa - hiện đại hóa, tạo động lực phát triển liên ngành, nâng cao chất lượng sản phẩm nội địa, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và mở rộng quy mô thị trường để tối ưu hóa chi phí.

Về đặc thù ngành hàng, thủy sản là mặt hàng thực phẩm tươi sống đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm cao, quy trình bảo quản lạnh nghiêm ngặt và chịu sự điều chỉnh của nhiều rào cản kỹ thuật quốc tế. Nghiên cứu kinh nghiệm phát triển xuất khẩu thủy sản sang EU từ hai quốc gia dẫn đầu:

  • Trung Quốc: Năm 2020 xuất khẩu thủy sản đạt 18,33 tỷ USD, riêng sang EU đạt 1,52 tỷ EUR; sản lượng nuôi trồng đạt 64 triệu tấn (chiếm khoảng 2/3 tổng sản lượng thế giới). Trung Quốc tập trung chuyển dịch sang mô hình nuôi trồng xanh nhằm khắc phục tình trạng ô nhiễm bờ biển và mở rộng lồng nuôi xa bờ.
  • Chile: Kim ngạch sang EU năm 2020 đạt khoảng 1,5 tỷ USD với mức tăng trưởng bình quân 4,7%/năm giai đoạn 2016 - 2020, trong đó cá hồi chiếm 1,1 tỷ USD và tôm chiếm 154 triệu USD nhờ quản lý chất lượng theo chuỗi giá trị.

Từ đó, chương 1 đúc kết các bài học cho Việt Nam về đầu tư hạ tầng tàu thuyền đánh bắt xa bờ, ứng dụng công nghệ bảo quản sau thu hoạch, chuẩn hóa quy trình nuôi trồng bền vững và phát triển chuỗi liên kết dọc từ sản xuất đến xuất khẩu.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2017 - 2022

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng sản xuất và xuất khẩu dựa trên nguồn số liệu thứ cấp giai đoạn 2017 – 2022:

  • Năng lực sản xuất trong nước: Vùng biển Việt Nam có diện tích nội thủy và lãnh hải 226.000 km², vùng đặc quyền kinh tế 1 triệu km² cùng 4.000 hòn đảo. Cả nước phân chia thành 6 vùng kinh tế thủy sản, trong đó Đồng bằng sông Cửu Long chiếm hơn 50% sản lượng và Bắc Trung Bộ - Duyên hải miền Trung chiếm trên 20%. Đến năm 2021, sản lượng nuôi trồng đạt 4.855 nghìn tấn (tăng liên tục từ mức 3.938 nghìn tấn năm 2017). Cả nước hiện có 825 cơ sở chế biến thủy sản quy mô công nghiệp đủ điều kiện xuất khẩu với công suất 4,5 – 5 triệu tấn nguyên liệu/năm (tương đương gần 2,1 triệu tấn thành phẩm/năm), cùng 3.280 cơ sở quy mô nhỏ phục vụ nội địa.
  • Tình hình xuất khẩu toàn cầu: Thủy sản Việt Nam có mặt tại hơn 170 quốc gia và vùng lãnh thổ, đứng vị trí thứ 3 thế giới theo thống kê của FAO. Tổng kim ngạch xuất khẩu toàn cầu đạt đỉnh 11 tỷ USD vào năm 2022. Hai nhóm mặt hàng chủ lực ra thế giới là tôm và cá tra (luôn chiếm trên 60% tổng giá trị).
  • Thực trạng xuất khẩu sang thị trường EU: EU là thị trường tiêu thụ thủy sản lớn với quy mô nhập khẩu khoảng 9,3 triệu tấn (trị giá 50 tỷ EUR/năm), mức tiêu thụ bình quân đạt 25 kg/người/năm. Xuất khẩu của Việt Nam sang EU có sự biến động lớn:
    • Năm 2017 đạt đỉnh 1.480,7 triệu USD (chiếm 17,2% tổng xuất khẩu thủy sản cả nước).
    • Giai đoạn 2018 – 2020 sụt giảm liên tục, xuống mức thấp nhất vào năm 2020 với 958,7 triệu USD (giảm 26% so với năm 2019). Nguyên nhân do tác động của thẻ vàng IUU (bị áp dụng từ ngày 23/10/2017), biến động Brexit làm giảm nhu cầu khi Anh tách khỏi EU (thị trường từng tiêu thụ 280 - 340 triệu USD/năm từ Việt Nam) và đứt gãy chuỗi cung ứng vì dịch bệnh COVID-19.
    • Giai đoạn 2021 – 2022 phục hồi nhờ tận dụng EVFTA: năm 2021 đạt 1.076 triệu USD (tăng 12%) và năm 2022 đạt 1.300 triệu USD (tăng 11 - 23%), chiếm 11% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.
  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang EU: Tôm luôn giữ vai trò chủ lực, chiếm trên 50% - 58% tổng kim ngạch (năm 2022 đạt 620,3 triệu USD); cá tra đứng thứ hai với tỷ trọng từ 10% - 18% (năm 2022 đạt 132,6 triệu USD); cá ngừ đứng thứ ba đạt 10% - 14% (năm 2022 đạt 148,2 triệu USD); nhóm hải sản khác đạt 329,5 triệu USD.
  • Hạn chế được chỉ ra: Quy trình kiểm tra 100% lô hàng hải sản do thẻ vàng IUU làm phát sinh chi phí từ 15% - 20% và kéo dài thời gian thông quan; giá thành sản xuất còn cao do phụ thuộc nguyên liệu và chi phí thức ăn; công nghệ bảo quản sau thu hoạch còn hạn chế; logistics chuỗi lạnh chưa tối ưu; phần lớn doanh nghiệp vẫn gia công xuất khẩu dạng thô hoặc sơ chế, thiếu thương hiệu riêng tại thị trường EU.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2023 – 2030

Trên cơ sở đánh giá bối cảnh thực thi EVFTA (với lộ trình xóa bỏ 220 dòng thuế về 0-22% và tiến tới 0% trong 3-7 năm) cùng mục tiêu chiến lược phát triển ngành thủy sản đến năm 2030, chương 3 đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp khâu sản xuất và nuôi trồng: Kiểm soát chặt chẽ con giống, chuyển dịch sang các mô hình nuôi trồng thủy sản đạt chuẩn quốc tế (GAP, ASC, GlobalGAP); ứng dụng công nghệ xử lý môi trường nước để đảm bảo an toàn sinh học.
  2. Cải thiện giá thành sản xuất: Tối ưu hóa chi phí đầu vào, chủ động nguồn thức ăn chăn nuôi trong nước nhằm giảm phụ thuộc nhập khẩu; mở rộng quy mô nuôi tập trung để tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô.
  3. Phát triển chuỗi cung ứng và hệ thống logistics - kho bãi: Nâng cấp hệ thống kho lạnh bảo quản sau thu hoạch; hoàn thiện chuỗi liên kết logistics từ vùng nguyên liệu đến cảng biển nhằm giảm tỷ lệ hao hụt và giữ vững chất lượng tươi sống.
  4. Nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu: Đầu tư dây chuyền chế biến sâu, chuyển hướng sang các mặt hàng giá trị gia tăng đóng hộp hoặc sơ chế tiện lợi phù hợp thị hiếu tiêu dùng EU; đăng ký chỉ dẫn địa lý và bảo hộ thương hiệu thủy sản Việt Nam.
  5. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại: Tăng cường tham gia các hội chợ thủy sản quốc tế tại EU (như Brussels, Boston); nghiên cứu chuyên sâu thị hiếu tiêu dùng và văn hóa ẩm thực từng quốc gia thành viên (Đức, Bỉ, Hà Lan...).
  6. Tận dụng tối đa ưu đãi từ EVFTA và tháo gỡ thẻ vàng IUU: Hướng dẫn doanh nghiệp đáp ứng quy tắc xuất xứ để được cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O); tuân thủ nghiêm ngặt các khuyến nghị của EC về giám sát hành trình tàu cá, ghi chép nhật ký khai thác và truy xuất nguồn gốc thủy sản để sớm gỡ bỏ thẻ vàng IUU.

Kiến nghị quản lý: Đề xuất Chính phủ hoàn thiện khung pháp lý về quản lý nghề cá, hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho hạ tầng nghề cá; kiến nghị Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tăng cường kiểm tra chất lượng an toàn thực phẩm, giám sát tàu cá tại các cảng cá và đàm phán gỡ bỏ các rào cản kỹ thuật với EC.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU trong chu kỳ 6 năm (2017 – 2022) thông qua số liệu cụ thể:

Chỉ số Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng XK thủy sản Việt Nam (Triệu USD) 8.349 8.771 8.514 8.412 8.890 11.000
Giá trị XK sang thị trường EU (Triệu USD) 1.480,7 1.471,0 1.297,0 958,7 1.076,0 1.300,0
Tỷ trọng XK sang EU / Tổng XK (%) 17,2% 15,8% 15,1% 12,9% 12,0% 11,0%
Tăng trưởng XK sang EU so với năm trước (%) 21,0% -1,0% -12,0% -26,0% 12,0% 11,0% - 23,0%
Kim ngạch Tôm xuất khẩu sang EU (Triệu USD) 862,8 838,2 689,9 517,1 613,1 620,3
Kim ngạch Cá tra xuất khẩu sang EU (Triệu USD) 203,0 243,9 235,4 127,7 106,1 132,6
Kim ngạch Cá ngừ xuất khẩu sang EU (Triệu USD) 141,9 158,3 139,6 135,3 144,0 148,2
Kim ngạch thủy sản khác sang EU (Triệu USD) 272,0 231,0 232,0 176,6 212,8 329,5
  • Kết quả nghiên cứu chính:
    • Chứng minh EU là thị trường trọng điểm nhưng có độ nhạy cảm cao trước các cú sốc pháp lý và dịch bệnh, thể hiện qua mức sụt giảm sâu trong năm 2020 xuống 958,7 triệu USD.
    • Xác định cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang EU có sự tập trung cao độ vào tôm (trên 50%), cá tra và cá ngừ; phân tích rõ rào cản chi phí gia tăng 15% - 20% do kiểm soát 100% hồ sơ IUU.
    • Đánh giá hiệu ứng đòn bẩy bước đầu từ Hiệp định EVFTA kể từ sau ngày 01/8/2020 giúp kim ngạch xuất khẩu phục hồi đạt mốc 1,3 tỷ USD vào năm 2022.
  • Đóng góp của khóa luận: Cung cấp hệ thống dữ liệu kinh tế thương mại hoàn chỉnh giai đoạn 2017 – 2022; làm rõ mối tương quan giữa quy chuẩn kỹ thuật quốc tế và năng lực cạnh tranh ngành hàng; đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn liền giữa sản xuất, chuỗi cung ứng và chính sách tận dụng hiệp định thương mại thế hệ mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích thị trường thành viên chủ yếu tập trung vào 6 quốc gia lớn (Đức, Bỉ, Hà Lan, Pháp, Tây Ban Nha, Ý), chưa bao quát chi tiết toàn bộ 27 quốc gia thành viên EU; các phân tích chi phí logistics và giá thành sản xuất dựa trên số liệu thứ cấp tổng hợp, chưa có điều kiện khảo sát thực địa trực tiếp tại các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động chi tiết của các tiêu chuẩn xanh trong khuôn khổ Thỏa thuận Xanh Châu Âu (European Green Deal), cơ chế truy xuất nguồn gốc kỹ thuật số và khảo sát định lượng tác động sau khi EC chính thức gỡ bỏ cảnh báo thẻ vàng IUU đối với hải sản Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên, nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng; các nhà quản lý tại hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Phương pháp thu thập và xử lý chuỗi số liệu xuất nhập khẩu theo mã HS và phân loại ngành hàng.
    • Bảng tổng hợp thực trạng xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU giai đoạn 2017 – 2022 dưới tác động đồng thời của IUU, COVID-19 và EVFTA.
    • Mô hình kinh nghiệm phát triển xuất khẩu thủy sản bền vững của Trung Quốc và Chile.

Câu hỏi thường gặp

1. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU biến động như thế nào trong giai đoạn 2017 – 2022? Kim ngạch đạt mức cao 1.480,7 triệu USD năm 2017, sau đó giảm liên tiếp trong các năm 2018 (1.471 triệu USD), 2019 (1.297 triệu USD) và chạm đáy vào năm 2020 (958,7 triệu USD). Từ năm 2021, xuất khẩu phục hồi lên 1.076 triệu USD và đạt 1.300 triệu USD vào năm 2022 nhờ sự thích ứng sau dịch bệnh và tận dụng ưu đãi từ EVFTA.

2. Cảnh báo "thẻ vàng" IUU của EC từ ngày 23/10/2017 đã gây ra những khó khăn gì cho thủy sản Việt Nam? Thẻ vàng IUU khiến 100% các lô hàng hải sản khai thác xuất khẩu sang EU bị giữ lại kiểm tra nguồn gốc tại cảng đến, làm tăng chi phí phát sinh từ 15% đến 20%, kéo dài thời gian thông quan, gia tăng rủi ro kinh doanh và làm suy giảm tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu sang EU từ 17,2% năm 2017 xuống còn 11% năm 2022.

3. Cơ cấu mặt hàng thủy sản của Việt Nam xuất khẩu sang EU gồm những sản phẩm chủ lực nào? Ba mặt hàng chủ lực bao gồm: Tôm (chiếm tỷ trọng cao nhất, luôn trên 50% - 58%, đạt 620,3 triệu USD năm 2022), Cá tra (chiếm từ 10% - 18%, đạt 132,6 triệu USD năm 2022) và Cá ngừ (chiếm từ 10% - 14%, đạt 148,2 triệu USD năm 2022).

4. Bài học kinh nghiệm từ Trung Quốc và Chile được tác giả chỉ ra là gì? Khóa luận chỉ ra rằng Trung Quốc thành công nhờ chiến lược phát triển sản phẩm chủ lực chuyên biệt theo từng thị trường và áp dụng 5 kế hoạch nuôi trồng xanh, lồng nuôi công nghệ cao xa bờ; trong khi Chile tập trung vào sản phẩm có giá trị gia tăng cao (như cá hồi đạt 1,1 tỷ USD) và kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng toàn bộ chuỗi cung ứng.

5. Hiệp định EVFTA mang lại những lợi thế thuế quan cụ thể nào cho thủy sản Việt Nam? Kể từ khi có hiệu lực vào ngày 01/8/2020, EVFTA đã cắt giảm khoảng 220 dòng thuế áp dụng cho các sản phẩm thủy sản Việt Nam xuống mức thuế suất 0% - 22%, các dòng thuế còn lại được cam kết xóa bỏ hoàn toàn về 0% theo lộ trình từ 3 đến 7 năm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Quang Hiếu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương mại quốc tế ngành thủy sản và phân tích sâu sắc bức tranh xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2017 – 2022. Công trình làm rõ tác động đa chiều từ rào cản thẻ vàng IUU, biến động thị trường quốc tế và cơ hội cắt giảm thuế quan từ Hiệp định EVFTA đối với từng nhóm ngành hàng chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp thực tiễn từ khâu nuôi trồng, logistics đến xúc tiến thương mại nhằm định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh và kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU bền vững đến năm 2030.