Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Mỹ giai đoạn 2018-2020" do sinh viên Cù Thị Huyền thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Đào Hồng Quyên tại Học viện Chính sách và Phát triển (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), thuộc ngành Kinh tế quốc tế, chuyên ngành Kinh tế đối ngoại (năm 2021). Đây là công trình nghiên cứu thực trạng thương mại quốc tế dựa trên phân tích dữ liệu thứ cấp, lý luận kinh tế và thống kê đối ngoại.

Về lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng Việt Nam sở hữu tiềm năng tự nhiên lớn về nguồn lợi thủy sản nước ngọt và nước mặn, tạo điều kiện thuận lợi phát triển nghề đánh bắt và nuôi trồng, cung cấp nguyên liệu dồi dào cho ngành công nghiệp chế biến phục vụ tiêu dùng nội địa và xuất khẩu. Hoạt động xuất khẩu thủy sản đã trở thành một trong những lĩnh vực mũi nhọn mang lại nguồn thu ngoại tệ quan trọng cho nền kinh tế, đồng thời tạo việc làm và thu nhập cho nông - ngư dân. Trong các thị trường tiêu thụ quốc tế, thị trường Hoa Kỳ (Mỹ) giữ vai trò chiến lược, liên tục nằm trong nhóm ba thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam cùng với Liên minh châu Âu (EU) và Nhật Bản. Tuy nhiên, thương mại thủy sản toàn cầu đang đối mặt với sự gia tăng cạnh tranh gay gắt từ nhiều quốc gia xuất khẩu mới trong bối cảnh tự do hóa thương mại. Cùng lúc đó, ngành thủy sản Việt Nam còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nội tại như quy mô sản xuất nhỏ lẻ, cơ sở vật chất kỹ thuật chưa đồng bộ, phát triển chưa thực sự bền vững và chất lượng hàng hóa chịu sức ép từ các rào cản kỹ thuật khắt khe. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường Mỹ giai đoạn 2018-2020 mang tính cấp thiết rõ rệt.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là đánh giá toàn diện tình hình xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường Mỹ, từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu sang thị trường này.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu hàng thủy sản.
  2. Nghiên cứu thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Mỹ trong giai đoạn khảo sát; xem xét những thành tựu đạt được, hạn chế còn tồn tại, hệ thống quy định pháp lý của Mỹ và những vấn đề đặt ra đối với ngành thủy sản Việt Nam.
  3. Đề xuất phương hướng và giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Mỹ đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Mỹ.
  • Phạm vi nội dung: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về xuất khẩu thủy sản sang Mỹ, tập trung vào thị trường xuất khẩu, kim ngạch, sản lượng, cơ cấu mặt hàng và các rào cản thương mại kỹ thuật, thuế quan.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích chủ yếu từ năm 2018 đến năm 2020, có đối chiếu số liệu cập nhật các tháng đầu năm 2021.
  • Phạm vi không gian: Thị trường tiêu thụ thủy sản tại Hoa Kỳ và hoạt động sản xuất kinh doanh thủy sản xuất khẩu của Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý kinh tế thương mại quốc tế và kinh tế ngành:

  • Khái niệm và vai trò xuất khẩu: Khái quát xuất khẩu là hệ thống bán hàng hóa ra nước ngoài có tổ chức nhằm mục tiêu thu ngoại tệ, mở rộng quy mô sản xuất, chuyển đổi cơ cấu kinh tế và phục vụ công nghiệp hóa - hiện đại hóa. Vai trò được phân tích theo hai góc độ: đối với nền kinh tế quốc gia (tăng trưởng GDP, tạo nguồn vốn cho nhập khẩu thiết bị công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, giải quyết việc làm, thúc đẩy quan hệ đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường tiêu thụ, tích lũy vốn ngoại tệ, hoàn thiện năng lực quản trị, kéo dài chu kỳ sống của sản phẩm).
  • Hình thức xuất khẩu: Phân loại các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế gồm xuất khẩu trực tiếp (đại diện bán hàng, đại lý phân phối), xuất khẩu gián tiếp (đại lý, công ty quản lý xuất khẩu, công ty kinh doanh xuất khẩu, đại lý vận tải), gia công hàng xuất khẩu (nhận nguyên liệu giao thành phẩm, mua đứt bán đoạn, hỗn hợp), xuất khẩu tại chỗ, tái xuất khẩu (tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu) và xuất khẩu theo nghị định thư.
  • Nhân tố tác động và chính sách hỗ trợ: Hệ thống hóa nhóm yếu tố bên ngoài doanh nghiệp (chính sách nhà nước, tỷ giá hối đoái, cơ sở hạ tầng, mức độ cạnh tranh), nhóm yếu tố nội bộ (năng lực quản lý, trình độ cán bộ, tài chính, chiến lược), nhân tố địa lý tự nhiên và môi trường quốc tế. Các biện pháp thúc đẩy thương mại gồm điều hành tỷ giá hối đoái, chính sách kinh tế đối ngoại, hoàn thuế và miễn giảm thuế xuất khẩu, tín dụng xuất khẩu và bảo hiểm tín dụng (qua tổ chức ECA), thu hút FDI và xúc tiến thương mại.
  • Đặc thù kinh tế ngành thủy sản: Ngành kinh tế cấp 1 thuộc lĩnh vực nông nghiệp, có đối tượng sản xuất là sinh vật sống trong nước, mặt nước (thủy vực) là tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế, hoạt động mang tính thời vụ cao và chịu tác động trực tiếp từ môi trường tự nhiên ngoài trời. Khóa luận dẫn số liệu từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO) chỉ ra rằng thủy sản cung cấp 15% lượng protein động vật cho con người và khoảng 30% sản lượng khai thác được dùng làm thức ăn chăn nuôi.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp thực hiện bao gồm:

  • Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu: Thu thập biểu mẫu, báo cáo thống kê từ các cơ quan quản lý và hiệp hội ngành hàng.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích chi tiết các nguồn dữ liệu chuyên ngành nhằm bóc tách đặc tính thị trường, sau đó tổng hợp rút ra nhận định bản chất.
  • Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh tương đối, tuyệt đối, số bình quân, so sánh theo chiều ngang (giữa các năm) và chiều dọc (giữa các nhóm thị trường, đối thủ) để làm rõ thực trạng cạnh tranh.
  • Phương pháp logic: Khảo sát tiến trình phát triển thương mại để nhận diện quy luật vận động của đối tượng nghiên cứu.
  • Phương pháp thống kê số liệu: Tập hợp và xử lý chuỗi số liệu định lượng bảo đảm tính khách quan và kiểm chứng.

Nguồn dữ liệu của khóa luận được trích xuất từ các tổ chức uy tín: Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Dịch vụ Thủy sản Biển Quốc gia Hoa Kỳ (NMFS), Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Hoa Kỳ (NOAA), Tổng cục Hải quan Việt Nam, cổng dữ liệu thống kê quốc tế Statista và FAO.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu thủy sản

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận căn bản về thương mại hàng hóa quốc tế và các đặc trưng kinh tế kỹ thuật của ngành thủy sản. Tác giả luận giải xuất khẩu là phương thức mở rộng đầu ra cho sản xuất nội địa và khai thác lợi thế so sánh trong phân công lao động quốc tế. Tác giả phân tích cụ thể 4 đặc điểm sản xuất kinh doanh thủy sản (đối tượng sinh vật sống, thủy vực không thể thay thế, tính thời vụ, quy trình kỹ thuật ngoài trời phức tạp) cùng 6 vai trò kinh tế - xã hội đối với quốc gia (dinh dưỡng thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, chuyển dịch cơ cấu nông thôn, cung cấp nguyên liệu công nghiệp chế biến - dược phẩm - mỹ nghệ, tạo nguồn thu ngoại tệ và tham gia bảo vệ chủ quyền biển đảo). Chương 1 cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu thủy sản như điều kiện tự nhiên, hạ tầng bảo quản sau thu hoạch, hàng rào kỹ thuật (TBT, SPS) và biến động thị hiếu tiêu dùng toàn cầu.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Mỹ giai đoạn 2018-2020

Đây là chương trọng tâm của khóa luận, phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ thông qua các số liệu và quy định pháp lý cụ thể:

Thị trường tiêu thụ thủy sản tại Mỹ: Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ và nhập khẩu thủy sản hàng đầu thế giới, với khoảng 2/3 chi tiêu của người tiêu dùng dành cho thủy sản tại các nhà hàng, quán ăn và dịch vụ ăn uống. Theo số liệu từ NMFS, 3 tháng đầu năm 2021, nhập khẩu thủy sản của Mỹ đạt 743,7 nghìn tấn, trị giá 5,6 tỷ USD (tăng 7,2% về lượng và 7,7% về giá trị so với cùng kỳ năm 2020). Dự báo cả năm 2021, quy mô nhập khẩu đạt 2,9 triệu tấn với trị giá 23,3 tỷ USD. Về mặt bằng giá, tác giả dẫn số liệu Statista (năm 2018) thể hiện mức giá bán lẻ trung bình của các chủng loại thủy sản:

Tên loại thủy sản Giá bán lẻ trung bình (USD/pound)
Trứng cá muối 32,97
Con sò 13,17
Cá hồi 9,17 – 9,86
Cá hồng 8,70
Tôm hùm 8,69
Cua 7,98
Tôm 7,59
Cá ngừ 7,48
Con hàu 5,16
Cá rô phi 4,37
Sò 3,94
Tôm bé / Tôm càng xanh 3,13

Kim ngạch và sản lượng xuất khẩu sang Mỹ: Khóa luận ghi nhận sự thay đổi về thứ hạng thị trường của Việt Nam: từ năm 2018, Mỹ đã vượt qua EU và Nhật Bản để trở thành thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam. Đồng thời, Trung Quốc vươn lên vị trí thứ hai đạt 1.481 triệu USD năm 2020 (chiếm 17,6%), trong khi Nhật Bản đạt 1.409 triệu USD (chiếm 16,75%). Biến động xuất khẩu thủy sản sang Mỹ giai đoạn 2018-2020 được tổng hợp như sau:

Năm Kim ngạch (triệu USD) Sản lượng (nghìn tấn) Tăng trưởng giá trị (%)
2018 1.626,00 236,34 —
2019 1.473,00 219,54 -9,41% so với 2018
2020 1.665,00 240,12 +13,03% so với 2019 (+2,39% so với 2018)

Cơ cấu mặt hàng và vị thế cạnh tranh: Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực gồm tôm đông lạnh (chiếm vị trí số 1), cá biển đông lạnh (cá tra, basa, cá ngừ vây vàng phi lê) và mực, nhuyễn thể. Báo cáo thống kê của Tổng cục Hải quan trong 4 tháng đầu năm 2021 cho thấy Top 10 sản phẩm chiếm 80% tổng giá trị xuất khẩu sang Mỹ, trong đó tôm thẻ/tôm sú chế biến đạt 101,80 triệu USD (21,2%), cá tra phile/cắt khúc đông lạnh đạt 102,37 triệu USD (20,8%), cá ngừ phile/loin đông lạnh đạt 43,66 triệu USD (8,9%), tôm thẻ tươi đạt 34,25 triệu USD (7,0%), tôm tẩm bột đạt 30,02 triệu USD (6,1%), cá biển phile đạt 22,81 triệu USD (4,6%). Về thị phần năm 2020, Việt Nam đứng thứ 6 về giá trị xuất khẩu thủy sản sang Mỹ, chiếm hơn 4% thị phần, xếp sau Trung Quốc (12,31%), Canada (11,48%), Thái Lan (6,24%), Indonesia (6,1%) và Ấn Độ.

Phương thức xuất khẩu và kênh phân phối: Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ nên thâm nhập thị trường Mỹ chủ yếu qua các khâu trung gian nhập khẩu (nhà đại diện sản xuất, nhà phân phối, nhà môi giới, nhà bán buôn/bán lẻ). Việc phụ thuộc kênh trung gian khiến giá bán đến tay người tiêu dùng Mỹ bị đẩy lên gấp 10 lần so với giá xuất khẩu, làm suy giảm sức cạnh tranh. Bên cạnh đó, giá thành sản xuất thủy sản Việt Nam cao hơn các nước đối thủ 10-15% do diện tích vùng nuôi manh mún (trung bình 1-2 ha/trang trại, so với mức trên 50 ha của đối thủ) và chi phí nhân công cao gấp 3-5 lần.

Quy định kỹ thuật và thuế quan của Hoa Kỳ: Khóa luận hệ thống hóa các rào cản nghiêm ngặt của phía Mỹ:

  1. Quy định an toàn thực phẩm của FDA: Tuân thủ Bộ luật Liên bang (CFR) và tiêu chuẩn HACCP. Mỹ áp dụng nguyên tắc kiểm soát ngược: chỉ cho phép 6 loại kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản (Chorionic gonadotropin, formalin solution, tricaine methanesulfonate, oxytetracycline, sulfamerazine và hỗn hợp sulfadimethoxine/ormetoprim); cho phép 18 chất không phải kháng sinh (như axit axetic, calcium chloride, hydrogen peroxide, tỏi cả củ, povidone-iodine, magnesium sulfate...); và cấm hoàn toàn 11 hóa chất, kháng sinh độc hại (Chloramphenicol, Clenbuterol, Diethylstilbestrol, Dimetridazole...).
  2. Quy định kiểm dịch và nhãn mác: Theo Đạo luật Nhãn hiệu 1946, hàng hóa phải đăng ký nhãn hiệu tại Cục Hải quan Mỹ (chi phí đăng ký lại khoảng 450 USD). Từ ngày 01/01/2006, bắt buộc ghi nhãn cảnh báo dị ứng bằng tiếng Anh đối với protein từ cá và thủy sản có vỏ sau từ "contains". Các rào cản pháp lý bảo hộ cá da trơn nội địa gây tranh chấp định danh cá tra, basa nhập khẩu.
  3. Đạo luật Chống khủng bố sinh học (2002): Buộc các cơ sở sản xuất, chế biến, bao gói, lưu giữ thực phẩm xuất khẩu sang Mỹ (như mặt hàng tôm) phải đăng ký với Bộ Y tế Hoa Kỳ.
  4. Thuế chống bán phá giá: Đối với cá tra - basa, quyết định rà soát hành chính lần thứ 13 (POR13) ngày 15/03/2018 của Bộ Thương mại Mỹ (DOC) áp thuế 2,39 - 7,74 USD/kg. Đối với mặt hàng tôm, DOC từng áp thuế sơ bộ ngày 08/03/2018 trên 25%, sau đó giảm xuống thuế cuối cùng 4,58% ngày 10/09/2018 nhờ giải trình chi phí; đến ngày 11/04/2019, DOC công bố kết quả sơ bộ thuế 0% cho 2 bị đơn bắt buộc (Công ty Sao Ta, Công ty Hải sản Nha Trang) và 29 doanh nghiệp khác.

Chương 3: Định hướng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Mỹ đến năm 2025

Chương 3 trình bày các định hướng mục tiêu thương mại và hệ thống giải pháp phân theo cấp độ vĩ mô và vi mô:

  • Mục tiêu và định hướng đến năm 2025: Tận dụng cơ hội phục hồi nhu cầu thực phẩm tại Mỹ sau dịch Covid-19, khai thác lợi thế tăng trưởng của hai sản phẩm chiến lược là tôm và cá tra, hướng tới gia tăng kim ngạch và thị phần bền vững.
  • Các giải pháp vĩ mô: Nhà nước và các bộ ngành cần hoàn thiện khung pháp lý về quản lý nuôi trồng, chế biến thủy sản bảo đảm các chuẩn mực quốc tế; tăng cường hỗ trợ nguồn vốn, đầu tư hạ tầng logistics và chuyển giao công nghệ cao; phối hợp cùng VASEP đẩy mạnh xúc tiến thương mại, cung cấp cảnh báo sớm về các vụ kiện chống bán phá giá và hàng rào kỹ thuật; đàm phán thương mại tháo gỡ các quy định bảo hộ cá da trơn của Mỹ.
  • Các giải pháp vi mô: Các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản cần quy hoạch lại vùng nguyên liệu đạt chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm (HACCP, tiêu chuẩn FDA); cắt giảm chi phí sản xuất để khắc phục chênh lệch giá thành 10-15%; chuyển dịch cơ cấu sản phẩm từ sơ chế, xuất khẩu thô sang chế biến sâu, tẩm bột, làm sẵn ăn liền; chủ động xây dựng mạng lưới tiếp thị và từng bước tiếp cận trực tiếp hệ thống bán lẻ tại Mỹ nhằm giảm chi phí trung gian.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa thành công diễn biến xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Mỹ giai đoạn 2018-2020:

  • Làm rõ bước chuyển dịch cơ cấu thị trường khi Mỹ vươn lên giữ vị trí đối tác nhập khẩu số 1 của thủy sản Việt Nam từ năm 2018. Kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ có sự phục hồi từ mức đáy 1.473 triệu USD (219,54 nghìn tấn) năm 2019 lên mức cao nhất giai đoạn là 1.665 triệu USD (240,12 nghìn tấn) vào năm 2020, bất chấp ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 trong nửa đầu năm 2020.
  • Xác định cơ cấu nhóm sản phẩm dẫn đầu thị trường Mỹ, trong đó tôm chế biến và cá tra phi lê đông lạnh chiếm trên 40% tỷ trọng giá trị xuất khẩu (dữ liệu 4 tháng đầu năm 2021).
  • Phân tích chi tiết biến động pháp lý thương mại, đặc biệt là tiến trình đàm phán giải trình thuế chống bán phá giá mặt hàng tôm tại DOC để đưa mức thuế sơ bộ từ trên 25% (tháng 3/2018) xuống 4,58% (tháng 9/2018) và đạt mức thuế sơ bộ 0% vào tháng 4/2019 cho 31 doanh nghiệp Việt Nam.
  • Đóng góp của tác giả thể hiện ở việc hệ thống hóa một danh mục đầy đủ các rào cản kỹ thuật của thị trường Hoa Kỳ (6 kháng sinh được phép, 18 chất phụ gia/hóa chất không phải kháng sinh, 11 hóa chất cấm, Luật Chống khủng bố sinh học 2002, Luật Nhãn hiệu 1946). Đồng thời, tác giả chỉ rõ nghịch lý giá thành nội địa cao hơn đối thủ 10-15% và sự phụ thuộc vào mạng lưới trung gian đẩy giá bán lẻ tăng tới 10 lần, từ đó làm căn cứ xây dựng giải pháp đồng bộ từ chính sách nhà nước đến quản trị doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài chủ yếu xuất phát từ giới hạn phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Khóa luận tập trung khảo sát mốc thời gian 2018-2020 kết hợp dữ liệu sơ bộ đầu năm 2021, do đó chưa bao quát trọn vẹn diễn biến chuỗi cung ứng trong giai đoạn dịch Covid-19 bùng phát trên diện rộng toàn cầu nửa cuối năm 2021.
  • Nghiên cứu chủ yếu khai thác dữ liệu thứ cấp từ VASEP, NMFS, NOAA và Hải quan, chưa có điều kiện khảo sát thực địa trực tiếp các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu hoặc hệ thống phân phối nội địa tại Hoa Kỳ.
  • Một số nội dung giải pháp chi tiết của Chương 3 trong bản thảo văn bản có dung lượng cô đọng.

Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng theo dõi biến động thị phần thủy sản Việt Nam tại Mỹ sau đại dịch Covid-19, phân tích định lượng tác động của chi phí cước vận tải biển/logistics quốc tế và đánh giá hiệu quả của các cam kết bảo hộ thương mại mới đối với cá tra và tôm xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, giảng viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh xuất nhập khẩu. Nghiên cứu cũng có giá trị tham khảo thiết thực đối với cán bộ quản lý tại các hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp chế biến thủy sản đang định hướng thâm nhập hoặc mở rộng kinh doanh tại thị trường Hoa Kỳ.

Những phần có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Toàn bộ nội dung tổng hợp các quy định pháp lý, kiểm dịch và an toàn thực phẩm của FDA (đặc biệt là danh mục chi tiết 6 kháng sinh cho phép và 18 chất không phải kháng sinh).
  • Chuỗi dữ liệu thực chứng về thuế chống bán phá giá của Bộ Thương mại Mỹ (DOC) đối với cá tra và tôm, cung cấp bài học kinh nghiệm trong công tác chuẩn bị hồ sơ giải trình chi phí và ứng phó các vụ kiện phòng vệ thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong giai đoạn 2018-2020, năm nào xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Mỹ đạt giá trị và sản lượng cao nhất?
Năm 2020 ghi nhận kết quả cao nhất trong giai đoạn nghiên cứu, đạt kim ngạch 1.665 triệu USD và sản lượng 240,12 nghìn tấn, tăng 13,03% về giá trị so với năm 2019 và tăng 2,39% so với năm 2018.

2. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cho phép sử dụng những loại kháng sinh nào trong nuôi trồng thủy sản?
Theo quy định của FDA được khóa luận trích dẫn, chỉ có 6 loại kháng sinh được phép sử dụng trong điều kiện và đối tượng cụ thể: Chorionic gonadotropin, formalin solution, tricaine methanesulfonate, oxytetracycline, sulfamerazine và hỗn hợp sulfadimethoxine/ormetoprim. Tất cả các kháng sinh khác ngoài danh mục này đều bị cấm.

3. Mặt hàng thủy sản nào của Việt Nam chiếm tỷ trọng xuất khẩu lớn nhất sang Mỹ?
Mặt hàng chính đứng thứ nhất là tôm đông lạnh. Cụ thể trong 4 tháng đầu năm 2021, nhóm tôm thẻ và tôm sú chế biến dẫn đầu với kim ngạch 101,80 triệu USD (chiếm 21,2%), theo sau là cá tra phi lê/cắt khúc đông lạnh đạt 102,37 triệu USD (chiếm 20,8%).

4. Vì sao giá thành thủy sản của Việt Nam thường cao hơn các nước đối thủ cạnh tranh từ 10% đến 15%?
Nguyên nhân chủ yếu do quy mô nuôi trồng của Việt Nam còn nhỏ lẻ, manh mún (phần lớn nông trại chỉ có diện tích 1-2 ha, trong khi các nước đối thủ thường trên 50 ha) và chi phí nhân công tại các khâu của Việt Nam cao gấp 3-5 lần so với các quốc gia khác.

5. Kết quả rà soát thuế chống bán phá giá của DOC đối với mặt hàng tôm Việt Nam trong năm 2018 và 2019 diễn biến ra sao?
Ngày 08/03/2018, DOC đưa ra mức thuế sơ bộ trên 25%; đến ngày 10/09/2018, thuế cuối cùng giảm xuống còn 4,58% nhờ các giải trình hợp lý về giá thành của doanh nghiệp. Đến ngày 11/04/2019, DOC tiếp tục công bố kết quả sơ bộ áp mức thuế chống bán phá giá 0% cho 31 doanh nghiệp xuất khẩu tôm Việt Nam (gồm 2 bị đơn bắt buộc là Công ty Sao Ta, Công ty Hải sản Nha Trang và 29 công ty liên quan).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Cù Thị Huyền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết thương mại quốc tế gắn liền với đặc thù kinh tế ngành thủy sản, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2018-2020. Dựa trên chuỗi số liệu thực chứng từ các cơ quan chuyên ngành, công trình đã làm rõ vị thế thị trường xuất khẩu số 1 của Mỹ, nhận diện các rào cản kỹ thuật - thuế quan phức tạp và chỉ ra những điểm nghẽn về giá thành cũng như kênh phân phối trung gian. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp vĩ mô và vi mô có tính ứng dụng cao, góp phần hỗ trợ định hướng phát triển bền vững cho ngành thủy sản Việt Nam đến năm 2025.