Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam hiện giữ vị trí quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn thứ 3 trên thế giới, chiếm trên 7% thị phần toàn cầu với kim ngạch năm 2023 đạt 8,97 tỷ USD. Trong cơ cấu này, nhóm hàng surimi và surimi mô phỏng đóng góp từ 300 đến 420 triệu USD mỗi năm, tương đương 4% đến 5% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản của cả nước. Thị trường Liên minh Châu Âu (EU) là một trong ba đối tác thương mại thủy sản hàng đầu của Việt Nam với kim ngạch năm 2023 đạt khoảng 1,077 tỷ USD, ghi nhận mức tăng trưởng 12,3% so với năm 2022. Sự ra đời và có hiệu lực của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) đã mở ra dư địa tăng trưởng vượt bậc nhờ các ưu đãi thuế quan, thúc đẩy mạnh mẽ các dòng sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao.

Công ty Cổ phần Thủy sản và Xuất nhập khẩu Côn Đảo (COIMEX) là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực chế biến surimi với công suất thiết kế đạt 150 tấn/ngày và cung ứng khoảng 34% sản lượng khu vực phía Nam. Mặc dù sở hữu năng lực sản xuất lớn và mạng lưới khách hàng trải rộng tại Pháp, Đức, Tây Ban Nha, doanh nghiệp vẫn đối diện với hàng loạt rào cản kỹ thuật khắt khe, biến động chi phí vận tải chuỗi cung ứng lạnh và các quy định về cảnh báo thẻ vàng IUU (chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định).

Đề án tập trung phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng surimi và surimi mô phỏng của COIMEX sang khối thị trường EU trong giai đoạn 2019 - 2023. Trên cơ sở đối chiếu các chỉ tiêu kim ngạch, sản lượng, thị phần và biên lợi nhuận, nghiên cứu xác định rõ các điểm nghẽn nội tại cùng thách thức ngoại cảnh, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh và phát triển xuất khẩu bền vững đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo và Lý thuyết Thương mại quốc tế hiện đại của Heckscher - Ohlin để giải thích tiềm năng khai thác nguồn lợi thủy hải sản nhiệt đới của Việt Nam khi tiếp cận thị trường tiêu thụ có thu nhập cao như EU. Bên cạnh đó, mô hình Năm áp lực cạnh tranh của Michael Porter được triển khai làm khung phân tích nòng cốt nhằm nhận diện toàn diện sức ép từ đối thủ cạnh tranh hiện hữu trong khu vực như Thái Lan và Indonesia, nguy cơ từ các doanh nghiệp tiềm năng, quyền thương lượng của nhà thu mua phân phối lớn tại châu Âu và sự biến động nguồn cung cấp nguyên liệu tự nhiên.

Hệ thống khái niệm học thuật trong đề án được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn thương mại quốc tế:

  • Surimi thô: Thịt cá tươi được tinh chế, rửa tách tạp chất, phối trộn chất chống biến tính lạnh đông, phân loại theo mã HS 0304.99 hoặc nhóm 1604.20 theo phân loại của Tổ chức Hải quan Thế giới và Tổng cục Hải quan Việt Nam.
  • Surimi mô phỏng: Dòng sản phẩm chế biến sâu từ surimi phối trộn gia vị định hình và xử lý nhiệt như thanh cua, càng cua lăn bột, tôm mô phỏng, cá viên, thuộc phân nhóm HS 1604.20.
  • Rào cản kỹ thuật TBT và các biện pháp vệ sinh dịch tễ SPS: Hệ thống tiêu chuẩn kiểm dịch, phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn (HACCP), truy xuất nguồn gốc từ nông trại/vùng đánh bắt đến bàn ăn theo luật thực phẩm nghiêm ngặt của EU.
  • Quy định chứng nhận chống đánh bắt IUU: Tiêu chuẩn bắt buộc nhằm minh bạch hóa nguồn gốc hợp pháp của nguyên liệu hải sản khai thác đưa vào chế biến xuất khẩu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 5 năm liên tục từ 2019 đến 2023, thu thập từ hệ thống báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh của COIMEX, cơ sở dữ liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Tổng cục Hải quan, Ngân hàng Thế giới (WB) và báo cáo quy mô thị trường châu Âu từ Market Research Future.

Về phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ theo chuỗi thời gian đối với toàn bộ 100% dữ liệu đơn hàng và hợp đồng xuất khẩu surimi và surimi mô phỏng của COIMEX sang 27 quốc gia thành viên EU trong giai đoạn 2019 - 2023, trong đó tập trung sâu vào 3 thị trường trọng điểm chiếm hơn 65% thị phần là Đức, Pháp và Tây Ban Nha. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm đảm bảo tính bao quát, phản ánh chính xác tác động đa chiều của dịch bệnh và sự chuyển tiếp chính sách khi hiệp định EVFTA chính thức đi vào thực thi từ tháng 8/2020.

Phương pháp phân tích kết hợp giữa thống kê mô tả, so sánh đối chiếu chỉ số định lượng (tốc độ tăng trưởng kim ngạch, tỷ trọng sản lượng, giá xuất khẩu bình quân) và tổng hợp định tính nhằm đánh giá tương quan giữa năng lực quản trị nội bộ với các biến động kinh tế vĩ mô quốc tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả kinh doanh tổng thể và năng lực tài chính của doanh nghiệp phục hồi mạnh mẽ sau biến động đại dịch. Doanh thu toàn công ty tăng trưởng từ 432,2 tỷ đồng năm 2019 lên 610,2 tỷ đồng năm 2023, tương ứng mức tăng 41,2%. Lợi nhuận sau thuế ghi nhận bước nhảy vọt từ 27,2 tỷ đồng năm 2019 lên 80,3 tỷ đồng năm 2023, tăng gần 195%. Tổng kim ngạch xuất khẩu toàn cầu của COIMEX tăng từ 18,1 triệu USD lên 28,1 triệu USD trong cùng giai đoạn.

Thứ hai, cơ cấu sản phẩm ghi nhận bước chuyển dịch tích cực sang phân khúc chế biến có giá trị gia tăng cao. Sản lượng surimi truyền thống xuất khẩu sang EU đạt 2.012 tấn năm 2023 (chiếm 22,08% tổng sản lượng surimi xuất khẩu của công ty), trong khi surimi mô phỏng xuất sang EU đạt 622 tấn (chiếm 22,80% tổng sản lượng surimi mô phỏng). Tỷ trọng đóng góp kim ngạch của nhóm surimi mô phỏng trong tổng cơ cấu xuất khẩu tăng đều từ 19,13% năm 2019 lên 23,51% năm 2023 với giá trị đạt 4,868 triệu USD.

Thứ ba, sự phân hóa thị trường tiêu thụ tại EU thể hiện rõ nét qua quy mô xuất khẩu theo từng quốc gia. Đức là thị trường nhập khẩu lớn nhất của công ty với giá trị tăng từ 15,6 triệu USD năm 2019 lên 27,8 triệu USD năm 2023, chiếm tỷ trọng ổn định từ 25% đến 30% tổng kim ngạch xuất khẩu sang EU. Thị trường Pháp đứng thứ hai, tăng từ 12,6 triệu USD năm 2019 lên 19,3 triệu USD năm 2023 (chiếm 20% đến 23%). Thị trường Tây Ban Nha đạt 15,6 triệu USD năm 2023, tăng từ 10,7 triệu USD năm 2019 (chiếm 16% đến 18%).

Thảo luận kết quả

Các phát hiện nghiên cứu được minh họa trực quan thông qua bảng cơ cấu sản lượng xuất khẩu và biểu đồ cột kép so sánh giá trị kim ngạch theo từng quốc gia giai đoạn 2019 - 2023. Dữ liệu bảng thể hiện sự biến động rõ nét của năm 2021 khi sản lượng xuất khẩu surimi giảm xuống mức đáy 1.169 tấn do gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, sau đó bật tăng mạnh mẽ lên 2.105 tấn vào năm 2022 nhờ việc tận dụng triệt để dòng thuế ưu đãi từ hiệp định EVFTA. Biểu đồ thị phần từng quốc gia cho thấy đường tăng trưởng ổn định của thị trường Đức nhờ việc công ty sớm đáp ứng các chứng chỉ BRC và IFS để đưa hàng vào chuỗi siêu thị bán lẻ lớn như Lidl và Aldi.

Nguyên nhân tạo nên sự bứt phá kim ngạch xuất khẩu bắt nguồn từ việc COIMEX định hình đúng đắn chiến lược thâm nhập sâu vào các chuỗi cung ứng thực phẩm tiện lợi tại châu Âu, nơi thị trường surimi đạt quy mô 1,5 tỷ USD năm 2022 và duy trì tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ở mức 4%. Tuy nhiên, điểm hạn chế nổi bật là năng lực sản xuất của công ty chưa đáp ứng kịp các đơn hàng số lượng lớn trong mùa cao điểm. Tài sản cố định hữu hình có xu hướng giảm từ 48,7 tỷ đồng năm 2019 xuống 37,7 tỷ đồng năm 2023 do khấu hao và thiếu các dự án đầu tư mở rộng quy mô lớn, tạo áp lực lớn lên khả năng cạnh tranh với các đối thủ từ Thái Lan và Ấn Độ.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, nâng cấp công nghệ và mở rộng năng lực sản xuất chế biến sâu. Ban Giám đốc COIMEX cần phê duyệt dự án đầu tư dây chuyền tự động hóa khép kín theo công nghệ Hàn Quốc và Nhật Bản với mục tiêu nâng công suất chế biến surimi mô phỏng từ 150 tấn/ngày lên 200 tấn/ngày trong giai đoạn 2025 - 2027. Giải pháp này giúp cắt giảm 15% hao hụt nguyên liệu và tối ưu hóa chi phí sản xuất trực tiếp.

Thứ hai, thiết lập hệ thống quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc điện tử toàn diện. Bộ phận kỹ thuật và quản lý chất lượng (KCS) của doanh nghiệp cần hoàn thiện hệ thống số hóa nhật ký khai thác và quy trình thu mua nguyên liệu sạch, đảm bảo 100% lô hàng xuất khẩu sang EU đáp ứng tiêu chuẩn thẻ vàng IUU và đạt chứng nhận bền vững MSC/ASC trước quý 4 năm 2025.

Thứ ba, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và mở rộng kênh phân phối trực tiếp. Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu cần đẩy mạnh nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm surimi ăn liền phối trộn gia vị hữu cơ, thanh cua bọc phô mai và cá viên đóng gói hút chân không thân thiện môi trường; phấn đấu nâng tỷ trọng kim ngạch surimi mô phỏng lên mức trên 35% tổng kim ngạch xuất khẩu vào năm 2027 thông qua việc ký kết hợp đồng dài hạn với các đại siêu thị tại Pháp và Đức.

Thứ tư, kiến nghị Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cùng các cơ quan hữu quan. Nhà nước cần đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia tại các hội chợ thủy sản quốc tế lớn như Seafood Expo Global tại Barcelona, đồng thời hỗ trợ vốn tín dụng ưu đãi lãi suất thấp cho các doanh nghiệp đầu tư hiện đại hóa kho lạnh chuyên dụng và triển khai quyết liệt các giải pháp gỡ bỏ cảnh báo thẻ vàng IUU của Ủy ban Châu Âu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là ban lãnh đạo, giám đốc xuất khẩu và chuyên viên phát triển thị trường tại các doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu. Đề án cung cấp bức tranh thực tế về quy trình thâm nhập kênh phân phối bán lẻ tại châu Âu, giải pháp kiểm soát chi phí logistics đông lạnh và các bài học kinh nghiệm về quản trị rủi ro hàng rào kỹ thuật.

Nhóm thứ hai là các giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Kinh doanh quốc tế. Tài liệu là một case study điển hình về việc khai thác hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA) và tác động của các biện pháp phi thuế quan đối với ngành hàng nông thủy sản xuất khẩu.

Nhóm thứ ba là các cán bộ nghiên cứu chiến lược tại các Hiệp hội ngành hàng như VASEP, các viện nghiên cứu kinh tế và cơ quan xúc tiến thương mại. Luận văn cung cấp số liệu phân tích chuyên sâu về thị phần, chuỗi giá trị và cơ cấu mặt hàng surimi làm cơ sở định hướng quy hoạch ngành thủy sản.

Nhóm thứ tư là các chuyên gia tư vấn quản trị chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Đề tài minh họa rõ nét các bước chuẩn hóa chất lượng theo tiêu chuẩn BRC, IFS, HACCP và mô hình liên kết chuỗi từ ngư trường đến cơ sở chế biến.

Câu hỏi thường gặp

Hiệp định EVFTA mang lại những lợi thế cụ thể nào cho xuất khẩu surimi của Việt Nam sang EU?
EVFTA giúp cắt giảm thuế nhập khẩu đối với các sản phẩm thủy sản chế biến từ mức thuế cơ bản từ 7% đến 20% về 0% theo lộ trình cam kết. Lợi thế này giúp giá xuất khẩu surimi của Việt Nam tăng sức cạnh tranh trực tiếp trước các đối thủ không có FTA với EU như Ấn Độ hoặc Thái Lan.

Quy định về thẻ vàng IUU của Ủy ban Châu Âu tác động như thế nào đến hoạt động xuất khẩu của COIMEX?
Cảnh báo thẻ vàng IUU buộc 100% container hải sản khai thác xuất khẩu sang EU phải trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt về chứng nhận xuất xứ đánh bắt, làm kéo dài thời gian thông quan từ 2 đến 3 tuần, phát sinh thêm chi phí lưu kho lạnh và gia tăng nguy cơ chậm trễ giao hàng.

Tại sao COIMEX cần chuyển dịch tỷ trọng từ surimi truyền thống sang surimi mô phỏng?
Surimi mô phỏng mang lại biên lợi nhuận cao hơn khoảng 20% đến 30% so với surimi thô, ít bị cạnh tranh thuần túy về giá nguyên liệu và phù hợp với xu hướng tiêu dùng thực phẩm chế biến sẵn, giàu protein và tiện lợi tại thị trường châu Âu.

Những tiêu chuẩn chất lượng kỹ thuật nào là bắt buộc để surimi thâm nhập sâu vào các siêu thị EU?
Doanh nghiệp bắt buộc phải duy trì chứng nhận hệ thống phân tích mối nguy HACCP, chứng chỉ tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn thực phẩm BRCGS hoặc IFS Food, cùng các cam kết kiểm soát nghiêm ngặt về dư lượng kháng sinh, kim loại nặng và chất phụ gia theo quy chuẩn của EU.

Đức, Pháp và Tây Ban Nha có những đặc thù thị hiếu tiêu dùng surimi khác nhau như thế nào?
Thị trường Đức ưu tiên cao về các sản phẩm surimi đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học và đóng gói trong chuỗi bán lẻ giá trị cao; Pháp ưa chuộng các dòng surimi mô phỏng cao cấp và bao bì thân thiện môi trường; trong khi Tây Ban Nha tiêu thụ mạnh dòng surimi truyền thống phục vụ dịch vụ nhà hàng và chế biến ẩm thực mùa du lịch.

Kết luận

  • Hoạt động xuất khẩu surimi và surimi mô phỏng của COIMEX sang EU giai đoạn 2019 - 2023 đạt bước tăng trưởng ấn tượng với kim ngạch tăng từ 18,1 triệu USD lên 28,1 triệu USD, khẳng định vị thế thương hiệu vững chắc trên thị trường quốc tế.
  • Tỷ trọng mặt hàng surimi mô phỏng có giá trị gia tăng cao liên tục mở rộng, đóng góp 23,51% trong tổng cơ cấu xuất khẩu năm 2023 với doanh thu đạt 4,868 triệu USD.
  • Thị trường EU chiếm từ 18% đến 23% tổng sản lượng xuất khẩu thường niên của công ty, trong đó ba thị trường trụ cột gồm Đức (27,8 triệu USD), Pháp (19,3 triệu USD) và Tây Ban Nha (15,6 triệu USD) giữ vai trò dẫn dắt doanh thu.
  • Thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở năng lực sản xuất giới hạn khi tài sản cố định hữu hình sụt giảm còn 37,7 tỷ đồng cùng với áp lực rào cản kỹ thuật từ cảnh báo thẻ vàng IUU.
  • Đề án đề xuất lộ trình hành động giai đoạn 2025 - 2030 với trọng tâm là hiện đại hóa dây chuyền sản xuất tự động 200 tấn/ngày, số hóa chuỗi truy xuất nguồn gốc đạt chuẩn MSC/ASC và chủ động phát triển thương hiệu riêng tại các chuỗi đại siêu thị châu Âu. Các nhà quản trị doanh nghiệp thủy sản và nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác các số liệu và khung giải pháp chi tiết của đề án để ứng dụng vào thực tiễn chiến lược xuất khẩu.