Xuất Khẩu Surimi và Surimi Mô Phỏng Của Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Sang EU

Luận văn thạc sĩ phân tích xuất khẩu surimi và surimi mô phỏng của công ty cổ phần thủy sản Côn Đảo sang EU, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường.

Chuyên ngành

Kinh Tế Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Án Tốt Nghiệp Thạc Sĩ

2024

80
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN SANG EU

1.1. Cơ sở lý luận về xuất khẩu thuỷ sản

1.1.1. Khái niệm và phân loại mặt hàng thủy sản

1.1.2. Đặc điểm mặt hàng thủy sản xuất khẩu

1.1.3. Các tiêu chí đánh giá hoạt động xuất khẩu thủy sản

1.1.4. Kim ngạch và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của mặt hàng thủy sản

1.1.5. Thị phần xuất khẩu của mặt hàng thủy sản

1.1.6. Cơ cấu thị trường xuất khẩu của mặt hàng thủy sản

1.1.7. Giá xuất khẩu của mặt hàng thủy sản

1.1.8. Chất lượng mặt hàng thủy sản xuất khẩu

1.1.9. Các nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu thủy sản của doanh nghiệp

1.1.9.1. Các nhân tố bên ngoài
1.1.9.2. Các nhân tố bên trong

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU SURIMI VÀ SURIMI MÔ PHỎNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CÔN ĐẢO SANG THỊ TRƯỜNG EU

2.1. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Thủy sản và Xuất nhập khẩu Côn Đảo

2.2. Quá trình hình thành và phát triển

2.3. Lĩnh vực kinh doanh chính của công ty

2.4. Sản phẩm Surimi và Surimi mô phỏng của công ty

2.5. Quy trình sản xuất Surimi và Surimi mô phỏng tại công ty

2.6. Quy trình xuất khẩu Surimi và Surimi mô phỏng của công ty

2.7. Khái quát hoạt động kinh doanh của công ty giai đoạn 2019 – 2023

2.8. Đặc điểm thị trường thủy sản EU

2.9. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu surimi và Surimi mô phỏng của Công ty Cổ phần Thủy sản và Xuất nhập khẩu Côn Đảo sang thị trường EU giai đoạn 2019 – 2023

2.10. Sản lượng và Kim ngạch xuất khẩu Surimi và Surimi mô phỏng của Công ty sang thị trường EU

2.11. Thị phần xuất khẩu Surimi và Surimi mô phỏng của Công ty sang thị trường EU

2.12. Cơ cấu thị trường xuất khẩu Surimi và Surimi mô phỏng của Công ty sang thị trường EU

2.13. Giá thành sản phẩm Surimi và Surimi mô phỏng của Công ty sang thị trường EU

2.14. Chất lượng sản phẩm Surimi và Surimi mô phỏng của Công ty xuất khẩu sang thị trường EU

2.15. Đánh giá hoạt động xuất khẩu Surimi và Surimi mô phỏng sang thị trường EU giai đoạn 2019 – 2023

2.16. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU SURIMI VÀ SURIMI MÔ PHỎNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CÔN ĐẢO SANG THỊ TRƯỜNG EU

3.1. Định hướng phát triển hoạt động xuất khẩu Surimi và Surimi mô phỏng sang thị trường EU

3.1.1. Định hướng của công ty

3.1.2. Chiến lược phát triển

3.1.3. Cơ hội và thách thức đối với hoạt động xuất khẩu Surimi và Surimi mô phỏng sang thị trường EU

3.2. Đề xuất giải pháp phát triển hoạt động xuất khẩu Surimi và Surimi mô phỏng của Công ty Cổ phần Thủy sản và Xuất nhập khẩu Côn Đảo sang thị trường EU

3.2.1. Giải pháp cải thiện hiệu quả kinh doanh đi kèm với mở rộng năng lực sản xuất

3.2.2. Giải pháp đa dạng thị trường xuất khẩu

3.2.3. Giải pháp tiếp thu, nâng cao, đổi mới công nghệ

3.2.4. Một số kiến nghị với Nhà nước và các cơ quan chức năng liên quan

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xuất Khẩu Surimi Sang EU Tiềm Năng và Triển Vọng

Việt Nam đang ngày càng khẳng định vị thế trên thị trường thủy sản xuất khẩu thế giới, đặc biệt là với các sản phẩm chế biến sâu như surimi. Thị trường EU, với những đòi hỏi khắt khe về tiêu chuẩn EU và chất lượng, đồng thời cũng mang lại tiềm năng lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam. Việc xuất khẩu surimi sang EU không chỉ mang lại nguồn ngoại tệ đáng kể mà còn thúc đẩy sự phát triển của ngành sản xuất surimi trong nước. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa cơ hội này, các doanh nghiệp cần nắm vững các quy định nhập khẩu EU, nâng cao chất lượng surimi, và xây dựng chiến lược phân tích thị trường surimi EU hiệu quả. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), surimi và các sản phẩm từ surimi đóng vai trò quan trọng trong chuỗi kinh tế tuần hoàn của ngành thủy sản, tạo công ăn việc làm và đóng góp vào nền kinh tế quốc gia. Việt Nam đã thu về từ 300 - 420 triệu USD mỗi năm từ xuất khẩu surimi, chiếm 4 - 5% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản.

1.1. Vai trò của Surimi trong chuỗi giá trị thủy sản Việt Nam

Surimi không chỉ là một sản phẩm chế biến từ cá mà còn là một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị của ngành thủy sản xuất khẩu. Việc tận dụng phế phẩm trong quá trình chế biến các loại thủy sản khác để sản xuất surimi giúp tối ưu hóa nguồn tài nguyên và giảm thiểu tác động đến môi trường. Đồng thời, surimi còn tạo ra nhiều công ăn việc làm cho người lao động, từ khâu khai thác, chế biến đến vận chuyển surimi và phân phối. Theo VASEP, surimi góp phần quan trọng vào chuỗi kinh tế tuần hoàn của ngành thủy sản.

1.2. Tiềm năng tăng trưởng xuất khẩu Surimi sang thị trường EU

Thị trường EU có nhu cầu lớn về các sản phẩm thủy sản chế biến, trong đó có surimi. Xu hướng tiêu dùng tại EU đang chuyển dịch sang các sản phẩm tiện lợi, có giá trị dinh dưỡng cao và đảm bảo an toàn thực phẩm. Điều này tạo ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu surimi. Tuy nhiên, để thâm nhập thành công vào thị trường này, doanh nghiệp cần chú trọng đến việc đáp ứng các tiêu chuẩn EU, đặc biệt là về chất lượng surimi, an toàn thực phẩm surimi, và truy xuất nguồn gốc surimi.

II. Thách Thức Khi Xuất Khẩu Surimi Sang EU Vượt Qua Rào Cản

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc xuất khẩu surimi sang EU cũng đối mặt với không ít thách thức. Các quy định nhập khẩu EU ngày càng khắt khe, đặc biệt là về chất lượng surimian toàn thực phẩm. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại để đáp ứng các tiêu chuẩn EU. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh từ các quốc gia khác như Thái Lan, Trung Quốc cũng gây áp lực lớn lên giá surimi. Ngoài ra, các yếu tố như biến động tỷ giá, chi phí vận chuyển surimi, và các rào cản thương mại cũng ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam. Theo nghiên cứu của Ngô Thảo Linh, các doanh nghiệp xuất khẩu surimi sang EU phải đối mặt với nhiều tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm, và quy trình chứng nhận.

2.1. Rào cản kỹ thuật và các quy định khắt khe của thị trường EU

Thị trường EU áp dụng nhiều rào cản kỹ thuật đối với các sản phẩm thủy sản nhập khẩu, bao gồm cả surimi. Các quy định về dư lượng kháng sinh, hóa chất, kim loại nặng, và các chất cấm khác đòi hỏi các doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm. Ngoài ra, các yêu cầu về chứng nhận MSC surimi, chứng nhận ASC surimi, và các chứng nhận khác cũng là một thách thức đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Đảm bảo an toàn thực phẩm surimi là yếu tố then chốt.

2.2. Cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu Surimi khác vào EU

Thị trường EU là một thị trường cạnh tranh khốc liệt, với sự tham gia của nhiều quốc gia xuất khẩu surimi lớn trên thế giới. Các quốc gia như Thái Lan, Trung Quốc, và Ấn Độ có lợi thế về quy mô sản xuất, chi phí lao động thấp, và kinh nghiệm xuất khẩu surimi lâu năm. Để cạnh tranh thành công, các doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng surimi, xây dựng thương hiệu, và tìm kiếm các thị trường ngách.

2.3. Rủi ro liên quan đến biến động tỷ giá và chi phí vận chuyển

Doanh nghiệp xuất khẩu surimi phải đối mặt với rủi ro từ biến động tỷ giá và chi phí vận chuyển surimi. Biến động tỷ giá có thể làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp, trong khi chi phí vận chuyển cao có thể làm giảm khả năng cạnh tranh về giá. Để giảm thiểu rủi ro này, doanh nghiệp cần có chiến lược quản lý tài chính hiệu quả và tìm kiếm các giải pháp vận chuyển surimi tối ưu.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Xuất Khẩu Surimi Sang EU Hiệu Quả

Để vượt qua những thách thức và tận dụng tối đa cơ hội, các doanh nghiệp cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Đầu tư vào công nghệ chế biến surimi hiện đại, nâng cao kiểm soát chất lượng surimi, và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc surimi là những yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm các đối tác chiến lược, tham gia các hội chợ triển lãm quốc tế, và xây dựng thương hiệu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường. Đồng thời, các doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và tuân thủ các chính sách xuất khẩu của Việt Nam và EU.

3.1. Đầu tư vào công nghệ chế biến Surimi hiện đại và bền vững

Việc áp dụng công nghệ chế biến surimi hiện đại không chỉ giúp nâng cao chất lượng surimi mà còn giúp tiết kiệm chi phí sản xuất và giảm thiểu tác động đến môi trường. Các công nghệ tiên tiến có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm lượng phế phẩm, và tiết kiệm năng lượng. Đồng thời, việc sử dụng các nguyên liệu thân thiện với môi trường và áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất surimi bền vững cũng là một yếu tố quan trọng để đáp ứng yêu cầu của thị trường EU.

3.2. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc Surimi minh bạch

Hệ thống truy xuất nguồn gốc surimi là một công cụ quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm surimi và tạo niềm tin cho người tiêu dùng. Hệ thống này cho phép theo dõi toàn bộ quá trình sản xuất, từ khâu khai thác nguyên liệu đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Việc xây dựng một hệ thống truy xuất nguồn gốc surimi minh bạch và hiệu quả là một yêu cầu bắt buộc để xuất khẩu surimi sang EU.

3.3. Tăng cường hợp tác với các nhà nhập khẩu và phân phối Surimi EU

Việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với các nhà nhập khẩu surimi EUnhà phân phối surimi EU là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công trong việc xuất khẩu surimi. Các nhà nhập khẩunhà phân phối có kiến thức sâu rộng về thị trường EU, có mạng lưới phân phối rộng khắp, và có khả năng giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng.

IV. Phát Triển Thị Trường Surimi EU Nghiên Cứu và Phân Tích

Để phát triển thị trường surimi ở EU, doanh nghiệp cần tiến hành nghiên cứu thị trường một cách bài bản, tìm hiểu về văn hóa tiêu dùng surimi EU, và xác định các phân khúc thị trường tiềm năng. Đồng thời, việc theo dõi sát sao các xu hướng tiêu dùng mới, các quy định pháp luật mới, và các đối thủ cạnh tranh cũng là rất quan trọng. Theo Ngô Thảo Linh, phân tích thị trường giúp doanh nghiệp xác định các cơ hội và thách thức, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.

4.1. Nghiên cứu văn hóa tiêu dùng và sở thích của người tiêu dùng EU

Hiểu rõ văn hóa tiêu dùng surimi EU là yếu tố then chốt. Người tiêu dùng ở các quốc gia khác nhau có những sở thích và thói quen tiêu dùng khác nhau. Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ lưỡng để phát triển các sản phẩm phù hợp với từng thị trường cụ thể. Điều này bao gồm việc tìm hiểu về hương vị, kích thước, bao bì, và cách sử dụng sản phẩm.

4.2. Xác định các phân khúc thị trường Surimi tiềm năng tại EU

Thị trường EU có nhiều phân khúc thị trường surimi khác nhau, từ các sản phẩm giá rẻ đến các sản phẩm cao cấp, từ các sản phẩm dành cho gia đình đến các sản phẩm dành cho nhà hàng. Doanh nghiệp cần xác định rõ phân khúc thị trường mà mình muốn nhắm đến và phát triển các sản phẩm phù hợp. Phân khúc theo giá surimi cũng cần được quan tâm.

4.3. Phân tích đối thủ cạnh tranh và xu hướng thị trường Surimi EU

Để phát triển xuất khẩu, phân tích đối thủ là cực kì quan trọng. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các hoạt động của đối thủ cạnh tranh, từ giá cả, chất lượng sản phẩm, đến chiến lược marketing và phân phối. Đồng thời, việc cập nhật thông tin về các xu hướng thị trường mới, như sự gia tăng của các sản phẩm hữu cơ, các sản phẩm không chứa gluten, và các sản phẩm có lợi cho sức khỏe, cũng rất quan trọng.

V. Chính Sách và Hỗ Trợ Phát Triển Xuất Khẩu Surimi Tận Dụng EVFTA

Việc tận dụng các ưu đãi từ các hiệp định thương mại, đặc biệt là EVFTA, là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy xuất khẩu surimi sang EU. Các doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ về các quy định liên quan đến thuế, thủ tục hải quan, và các biện pháp phi thuế quan. Đồng thời, việc tham gia các chương trình hỗ trợ của nhà nước, các tổ chức phi chính phủ, và các hiệp hội ngành nghề cũng có thể giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường.

5.1. Ưu đãi từ Hiệp định EVFTA cho xuất khẩu Surimi sang EU

Hiệp định thương mại EVFTA mang lại nhiều ưu đãi cho các doanh nghiệp xuất khẩu surimi sang EU, bao gồm việc giảm thuế nhập khẩu, đơn giản hóa thủ tục hải quan, và tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp cần tận dụng tối đa các ưu đãi này để nâng cao khả năng cạnh tranh.

5.2. Hỗ trợ từ nhà nước và các tổ chức cho doanh nghiệp xuất khẩu

Nhà nước và các tổ chức phi chính phủ có nhiều chương trình hỗ trợ cho các doanh nghiệp xuất khẩu, bao gồm hỗ trợ về tài chính, đào tạo, tư vấn, và xúc tiến thương mại. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và tham gia các chương trình này để nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường.

5.3. Chính sách xuất khẩu và các quy định liên quan đến Surimi

Cần tuân thủ chính sách xuất khẩu hiện hành. Doanh nghiệp cần nắm vững các quy định xuất khẩu liên quan đến surimi, bao gồm các quy định về kiểm dịch, an toàn thực phẩm, và truy xuất nguồn gốc. Việc tuân thủ đầy đủ các quy định này sẽ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và đảm bảo sự ổn định trong hoạt động kinh doanh.

VI. Tương Lai Xuất Khẩu Surimi Sang EU Phát Triển Bền Vững và Giá Trị Gia Tăng

Tương lai của việc xuất khẩu surimi sang EU phụ thuộc vào khả năng của các doanh nghiệp trong việc phát triển bền vững và tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm. Việc áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất surimi bền vững, nâng cao giá trị dinh dưỡng surimi, và phát triển các sản phẩm surimi mới, sáng tạo là những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công lâu dài. Theo Lê Hằng, Giám đốc Truyền thông của VASEP, surimi đóng vai trò then chốt trong chuỗi kinh tế tuần hoàn của ngành thủy sản, do đó, phát triển bền vững là yếu tố sống còn.

6.1. Phát triển các sản phẩm Surimi có giá trị dinh dưỡng cao

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng, doanh nghiệp cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm surimigiá trị dinh dưỡng surimi cao. Điều này có thể đạt được bằng cách sử dụng các nguyên liệu chất lượng cao, bổ sung các dưỡng chất cần thiết, và áp dụng các quy trình chế biến tiên tiến.

6.2. Ứng dụng công nghệ tiên tiến để bảo quản và kéo dài thời gian sử dụng

Cần cải tiến bảo quản surimi để xuất khẩu dễ dàng hơn. Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến để bảo quản surimi và kéo dài thời gian sử dụng sản phẩm là một yếu tố quan trọng để giảm thiểu lãng phí và tăng khả năng cạnh tranh. Các công nghệ này có thể bao gồm việc sử dụng bao bì hút chân không, bao bì khí quyển biến đổi, và các chất bảo quản surimi tự nhiên.

6.3. Xây dựng thương hiệu Surimi Việt Nam uy tín trên thị trường EU

Cuối cùng, xây dựng thương hiệu cũng rất quan trọng. Thương hiệu mạnh mẽ là một tài sản vô giá, giúp doanh nghiệp tạo dựng niềm tin với khách hàng và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc xây dựng thương hiệu, từ việc thiết kế logo, slogan, đến việc quảng bá sản phẩm và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. Doanh nghiệp xuất khẩu surimi cần chú trọng đến việc quảng bá thương hiệu.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế quốc tế xuất khẩu surimi và surimi mô phỏng của công ty cổ phần thủy sản và xuất nhập khẩu côn đảo sang eu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ XUẤT KHẨU THỦY SẢN SANG EU 1. Cơ sở lý luận về xuất khẩu thuỷ sản 1. Khái niệm và phân loại mặt hàng thủy sản Thủy sản là một thuật ngữ chỉ chung về những nguồn lợi, sản vật đem lại cho con người từ môi trường nước và được con người khai thác, nuôi trồng thu hoạch sử dụng làm thực phẩm, nguyên liệu hoặc bày bán trên thị trường. Trong các loại thủy sản, thông dụng nhất là hoạt động đánh bắt, nuôi trồng và khai thác các loại cá.

Một số loài là cá trích, cá tuyết, cá cơm, cá ngừ, cá bơn, cá đối, tôm, cá hồi, hàu và sò điệp có năng suất khai thác cao. Ngành thủy sản là ngành nghiên cứu về sự khai thác, nuôi trồng, vận chuyển thủy sản khai thác; bảo quản, chế biến, mua bán, xuất khẩu, nhập khẩu thủy sản; dịch vụ trong hoạt động thủy sản; điều tra, bảo vệ và phát triển nguồn lợi thủy sản. Mặt hàng thủy sản xuất khẩu là mặt hàng thủy sản được sản xuất ra không bán cho thị trường nội địa mà phục vụ nhu cầu của thị trường nước ngoài hoặc là mặt hàng thủy sản của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được sản xuất trong các khu chế xuất bán tại thị trường trong nước. Mặt hàng thủy sản xuất khẩu cũng được phân loại theo nhiều cách.

Phân loại thủy sản theo cấu tạo loài, môi trường sống và khí hậu, theo môi trường nước ta có, theo nguồn gốc, theo mức độ chế biến hay theo cách phân loại của tổ Tổ chức Hải quan thế giới, thường được gọi tắt là Hệ thống HS. Phân loại mặt hàng thủy sản xuất khẩu theo Tổ chức Hải quan thế giới Mã HS Mô tả hàng hóa 0301 Cá sống. 0302 Cá, tươi hoặc ướp lạnh, trừ phi-lê cá (fillets) và các loại thịt cá khác thuộc nhóm 03. 0303 Cá, đông lạnh, trừ philê cá (fillets) và các loại thịt khác thuộc nhóm 03.

0304 Phi-lê cá và các loại thịt cá khác (đã hoặc chưa xay, nghiền, băm), tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. 0305 Cá, làm khô, muối hoặc ngâm nước muối; cá hun khói, đã hoặc chưa làm chín trước hoặc trong quá trình hun khói; bột mịn, bột thô 6 và viên làm từ cá, thích hợp dùng làm thức ăn cho người. 0306 Động vật giáp xác, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh,… 0307 Động vật thân mềm, đã hoặc chưa bóc mai, vỏ, sống, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh,… 0308 Động vật thủy sinh không xương sống trừ động vật giáp xác và động vật thân mềm, sống, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh,… 1504 Mỡ và dầu và các phần phân đoạn của chúng, từ cá hoặc các loài động vật có vú sống ở biển, đã hoặc chưa tinh chế nhưng không thay đổi về mặt hoá học. 1604 Cá đã được chế biến hay bảo quản; trứng cá tầm muối và sản phẩm thay thế trứng cá tầm muối chế biến từ trứng cá.

1605 Động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác, đã được chế biến hoặc bảo quản. Nguồn: Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) Trước đây mặt hàng surimi và surimi mô phỏng được áp mã HS 0304, phân nhóm 0304.99 “Phi-lê cá và các loại thịt cá khác (đã hoặc chưa xay, nghiền, băm), tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh.” Tuy nhiên, theo công văn số 461/TCHQ-TXNK ngày 29/01/2021 của Tổng cục Hải quan thì surimi được phân loại thuộc nhóm 1604, phân nhóm 1604.20 “Cá đã được chế biến hoặc bảo quản cách khác”. Cụ thể, đối với sản phẩm surimi đông lạnh có quy trình sản xuất: Cá tươi/Tách xương, da, nội tạng – Lấy phần thịt cá – rửa thịt cá, loại bỏ tạp chất – tinh lọc, loại bỏ xương cá, ép nước – sau đó bổ sung chất chống biến tính lạnh đông đối với các mô thịt (phụ gia bột lòng trắng trứng, đường,.) nhưng không bổ sung thêm các chất gia vị khác như tiêu, mì chính, thì là - rồi nhào trộn đều lên khoảng 10-15 phút – Đóng gói theo quy trình và đưa vào đông lạnh phù hợp được phân loại được áp mã HS 030499. Đối với sản phẩm surimi mô phỏng: từ surimi động lạnh bổ sung thêm gia vị định hình và xử lý chín để tạo thành các sản phẩm mô phỏng như: Thanh cua, ghẹ, cá viên, kamaboko, sò điệp, xúc xích,.

Đặc điểm mặt hàng thủy sản xuất khẩu Đối tượng sản xuất của mặt hàng thủy sản xuất khẩu là sinh vật nên phải tuân theo các quy luật sinh học và quy luật tự nhiên làm cho chúng có tính biến động và rủi ro cao. Mặt hàng thủy sản xuất khẩu chịu ảnh hưởng và tác động lớn 7 của các điều kiện tự nhiên, đặc biệt là các điều kiện về đất đai, khí hậu, thời tiết. Chúng rất nhạy cảm với các yếu tố ngoại cảnh, mọi sự thay đổi về điều kiện tự nhiên đều tác động trực tiếp đến sự sinh trưởng và phát triển của thủy sản. Nếu điều kiện tự nhiên thuận lợi, thủy sản sẽ sinh trưởng và phát triển bình thường, đem lại sản lượng cao và chất lượng tốt.

Ngược lại, nếu điều kiện tự nhiên không thuận lợi sẽ gây sụt giảm sản lượng và chất lượng các mặt hàng thủy sản. Sản phẩm thủy sản xuất khẩu có đặc trưng tiêu biểu là dễ hư hỏng và thay đổi chất lượng, phẩm cấp sản phẩm khi chuyển dịch trên chuỗi cung ứng nên mỗi sản phẩm khác nhau yêu cầu cách thức bảo quản khác nhau. Mặt hàng thủy sản xuất khẩu của Việt Nam hiện nay chủ yếu là hàng thô, sơ chế và bảo quản chủ yếu là đông lạnh nên chất lượng bị suy giảm nhiều trong quá trình xuất khẩu. Chất lượng của mặt hàng thủy sản xuất khẩu tác động trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng.

Chính vì vậy, chất lượng mặt hàng thủy sản xuất khẩu luôn là yếu tố đầu tiên được người tiêu dùng quan tâm. Tại các quốc gia phát triển nơi nhập khẩu mặt hàng thủy sản, ngày càng có nhiều yêu cầu đặt ra đối với hàng thủy sản nhập khẩu về cả số lượng và chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm dịch, xuất xứ,. Vì vậy để thâm nhập vào các thị trường khó tính này, các doanh nghiệp buộc phải đáp ứng được những yêu cầu mà họ đặt ra. Các tiêu chí đánh giá hoạt động xuất khẩu thủy sản Hiện nay, có nhiều cách đánh giá năng lực cạnh tranh sản phẩm.

Tuy nhiên năng lực cạnh tranh sản phẩm thường được nhận biết chủ yếu qua ba cách: Một là, đánh giá trực tiếp từ thị trường thông qua các tiêu chí như tăng trưởng doanh thu, thị phần; Hai là, đánh giá trực tiếp trên sản phẩm thông qua các tiêu chí như chất lượng, giá cả, tiện ích, mẫu mã,…; Ba là, đánh giá từ ý kiến của khách hàng thông qua các tiêu chí như mức độ thỏa mãn nhu cầu, mức độ nhận biết sản phẩm, mức độ trung thành với nhãn hiệu. Mỗi kênh đánh giá cho ta một góc nhìn về năng lực cạnh tranh của sản phẩm. Trong đó, kênh đánh giá trực tiếp từ thị trường là kênh quan trọng hơn cả. Xuất khẩu thủy sản từ các nước đang phát triển sang các nước phát triển vẫn chủ yếu là nguyên liệu, sản phẩm sơ chế.

Các công ty xuất khẩu thủy sản không bán sản phẩm trực tiếp cho các công ty bán lẻ hay các cửa hàng siêu thị ở thị trường nhập khẩu. Các sản phẩm thủy sản xuất khẩu được bán cho các trung tâm thu mua lớn hay các công ty xuyên quốc gia rồi mới được bán cho các công ty bán lẻ. Sản 8 phẩm thủy sản xuất khẩu từ các nước đang phát triển khi đến tay người tiêu dùng tại thị trường các nước phát triển hầu hết chúng được mang nhãn hiệu của các nhà nhập khẩu hoặc nhà bán lẻ. Vì vậy, kênh đánh giá từ khách hàng là khó khả thi trong nghiên cứu này.

Từ những lý do nêu trên, trong nghiên cứu này sử dụng hai kênh: đánh giá trực tiếp trên thị trường và đánh giá trực tiếp trên sản phẩm, với năm tiêu chí cơ bản sau đây: Kim ngạch và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu; Thị phần xuất khẩu của mặt hàng thuỷ sản; Cơ cấu thị trường xuất khẩu; Giá xuất khẩu; Chất lượng mặt hàng thuỷ sản xuất khẩu; Khả năng cạnh tranh của mặt hàng thuỷ sản xuất khẩu. Kim ngạch và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của mặt hàng thủy sản Đây là một tiêu chí quan trọng đối với mặt hàng thủy sản xuất khẩu có khả năng cạnh tranh cao trên thị trường, một tiêu chí mang tính tuyệt đối thể hiện nhanh nhất, rõ nét nhất đối với các sản phẩm trên thị trường. Mặt hàng thủy sản xuất khẩu có năng lực cạnh tranh lớn sẽ dễ dàng bán được và bán chạy, làm tăng kim ngạch hơn những mặt hàng thủy sản xuất khẩu có khả năng cạnh tranh yếu, dẫn tới kim ngạch xuất khẩu nhỏ. Kim ngạch xuất của mặt hàng thủy sản đạt ở mức cao trên thị trường chứng tỏ sản phẩm được thị trường chấp nhận, khách hàng ưa chuộng.

Sự chấp nhận của khách hàng thể hiện sản phẩm đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Nếu cơ hội lựa chọn sản phẩm như nhau, doanh thu là tiêu chí phản ánh chính xác mức độ thoả mãn nhu cầu khác nhau của khách hàng đối với sản phẩm. Tăng kim ngạch, nghĩa là sản phẩm thoả mãn tốt nhất nhu cầu khách hàng, mức độ thoả mãn tốt hơn nhu cầu khách hàng phản ánh năng lực cạnh tranh của mặt hàng thủy sản xuất khẩu cao hơn. Thị phần xuất khẩu của mặt hàng thủy sản Thị phần được tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa kim ngạch xuất khẩu của mặt hàng thủy sản của doanh nghiệp, quốc gia so với tổng kim ngạch xuất khẩu của tất cả các doanh nghiệp, quốc gia xuất khẩu loại mặt hàng thủy sản trên một thị trường và trong thời gian nhất định.

Mỗi loại mặt hàng thủy sản xuất khẩu thường chiếm những mảng thị trường nhất định, những mảng thị trường đó chính là số lượng khách hàng tiêu dùng mặt hàng thủy sản của doanh nghiệp. Khi mặt hàng thủy sản xuất khẩu có sự kết hợp các yếu tố bên trong sản phẩm và những yếu tố bên ngoài sẽ làm tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm và mức độ bao phủ thị trường lớn 9 hơn, khoảng thị phần tồn tại từ trước đến nay trở nên nhỏ bé so với sức mạnh và khả năng của nó. Với sức mạnh đó, tạo nên năng lực cạnh tranh rất lớn trước các đối thủ cạnh tranh, buộc mặt hàng thủy sản xuất khẩu của đối thủ cạnh tranh yếu hơn nhường lại từng phần thị trường đã chiếm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Xuất Khẩu Surimi Sang EU: Phân Tích và Giải Pháp Phát Triển" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường xuất khẩu surimi sang Liên minh Châu Âu, phân tích các thách thức và cơ hội mà ngành thủy sản Việt Nam đang đối mặt. Tài liệu nêu rõ các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến xuất khẩu, bao gồm tiêu chuẩn chất lượng, quy định của EU và xu hướng tiêu dùng. Bên cạnh đó, nó cũng đề xuất những giải pháp phát triển bền vững nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm surimi Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Những giải pháp chủ yếu nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu thủy sản của các doanh nghiệp trên địa bàn Quảng Nam - Đà Nẵng". Tài liệu này cung cấp thêm những giải pháp cụ thể và thực tiễn cho các doanh nghiệp trong ngành thủy sản, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các chiến lược xuất khẩu hiệu quả.