Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động xuất khẩu hàng hóa đóng vai trò chiến lược đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Xuất khẩu không chỉ tạo nguồn thu ngoại tệ, thúc đẩy phân công lao động xã hội và chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mà còn mở rộng thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước. Trong số các ngành hàng xuất khẩu, thủ công mỹ nghệ là lĩnh vực mang đậm bản sắc văn hóa truyền thống, có tính nội lực cao và tiềm năng sinh lời lớn. Tuy nhiên, việc phát triển thị trường xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ thời gian qua vẫn tồn tại nhiều bất cập, quy mô xuất khẩu chưa tương xứng với tiềm năng.
Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và thương mại điện tử (TMĐT) đã mở ra phương thức thâm nhập thị trường quốc tế mới, giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản địa lý để tiếp cận trực tiếp khách hàng toàn cầu với chi phí tối ưu. Nhận thức được xu hướng này, Công ty Cổ phần Xuất khẩu Thủ công mỹ nghệ và Du lịch thương nhân Hapro (Hapro Export., JSC) – đơn vị thành viên của Tổng công ty Thương mại Hà Nội (Hapro) – đã bước đầu ứng dụng các công cụ thương mại điện tử để mở rộng thị trường xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về xuất khẩu, xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, bản chất của thương mại điện tử và vai trò của thương mại điện tử đối với hoạt động xuất khẩu.
- Phân tích thực trạng xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ bằng việc sử dụng công cụ thương mại điện tử tại Công ty Hapro Export giai đoạn 2018–2020; từ đó chỉ rõ những thành tựu đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Công ty Hapro Export thông qua các công cụ thương mại điện tử trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ bằng sử dụng công cụ thương mại điện tử của Công ty Cổ phần Xuất khẩu Thủ công mỹ nghệ và Du lịch thương nhân Hapro.
- Phạm vi nội dung: Giới hạn ở việc sử dụng các công cụ thương mại điện tử nhằm thúc đẩy xuất khẩu thông qua việc phát triển và tăng trưởng thị trường xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020; định hướng giải pháp đến năm 2025.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động thực tế tại Công ty Hapro Export (Hà Nội) và các thị trường xuất khẩu quốc tế trọng điểm của doanh nghiệp như Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Á và Trung Đông.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm, quy định pháp luật và mô hình kinh tế chuẩn mực:
- Lý luận về xuất khẩu: Tiếp cận định nghĩa xuất khẩu theo Giáo trình Kinh tế quốc tế (Đỗ Đức Bình, 2012), định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), và quy định pháp lý tại Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại 2005 (sửa đổi, bổ sung 2017). Tác giả phân tích các hình thức xuất khẩu chủ yếu gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (qua đại lý và môi giới), xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất (Điều 29 Luật Thương mại, Nghị định 12/2006/NĐ-CP) và chuyển khẩu (Điều 30 Luật Thương mại, Nghị định 12/2006/NĐ-CP).
- Mô hình tác động vĩ mô: Sử dụng mô hình tổng sản phẩm quốc nội của Keynes (1963): $GDP = C + I + G + (X - M)$ để luận giải vai trò của cán cân xuất nhập khẩu $(X - M)$ đối với tăng trưởng kinh tế quốc gia.
- Lý thuyết về thương mại điện tử: Sử dụng định nghĩa và phân loại của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), Ủy ban Châu Âu, và Giáo trình Thương mại điện tử căn bản (Trần Văn Hòe, 2008). Khóa luận làm rõ 4 đặc trưng cốt lõi của TMĐT (giao dịch không dùng giấy tờ, phụ thuộc vào hạ tầng CNTT, phụ thuộc mức độ số hóa nền kinh tế, tốc độ giao dịch nhanh).
- Khung tiêu chí đánh giá hiệu quả TMĐT: Thiết lập hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả công việc (KPI) chuyên biệt cho hai bộ phận:
- Bộ phận Sales TMĐT: Doanh thu thực tế, Giá trị trung bình trên 1 đơn hàng, Lợi nhuận biên trung bình (Average margin), Giá vốn hàng bán, Số lượng giao dịch, Tỷ lệ bỏ qua giỏ hàng, Đơn hàng khách hàng mới so với khách hàng cũ, Mối quan hệ giữa các sản phẩm (Product affinity), Giá cạnh tranh, và Doanh thu trên mỗi khách hàng truy cập (Revenue per visitor – RPV).
- Bộ phận Marketing TMĐT: Lưu lượng truy cập (Traffic), Tỷ lệ khách truy cập mới so với quay lại, Tỷ lệ thoát (Bounce rate), Số lượt xem trên mỗi lượt truy cập, Nguồn lưu lượng (Traffic source), Khung giờ vàng (Day part monitoring), Tỷ lệ mở email, Vị trí xếp hạng tìm kiếm trung bình, và Đánh giá phản hồi sản phẩm.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp khoa học:
- Phương pháp nghiên cứu mô tả: Sử dụng kỹ thuật thống kê, tổng hợp, đối chứng bảng biểu nhằm phân tích thực trạng kinh doanh và tiến trình xuất khẩu qua kênh số.
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính nội bộ của Phòng Kế toán Hapro Export, dữ liệu gian hàng điện tử trên Alibaba.com, giáo trình chuyên ngành và các văn bản quy phạm pháp luật.
- Kỹ thuật phân tích SWOT: Đánh giá ma trận Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats) để làm căn cứ hoạch định giải pháp thúc đẩy xuất khẩu.
- Phương pháp quan sát thực tiễn: Kết hợp quá trình thực tập trực tiếp tại doanh nghiệp để đối chiếu thực tế vận hành nghiệp vụ với lý luận khoa học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ và thương mại điện tử
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về xuất khẩu, đặc điểm ngành hàng thủ công mỹ nghệ và công cụ thương mại điện tử. Hàng thủ công mỹ nghệ được xác định bao gồm 4 nhóm chính: mây tre đan, thêu ren, gốm sứ mỹ nghệ và sản phẩm từ gỗ. Đặc thù của ngành là sử dụng nguồn nguyên liệu nội địa (cói, lục bình, tre, mây), mang tính nghệ thuật và văn hóa cao, trong đó khâu thiết kế mẫu mã chiếm từ 30% đến 50% khả năng thành công của đơn hàng.
Tác giả phân tích chi tiết các yếu tố môi trường vĩ mô (kinh tế, lạm phát, tỷ giá hối đoái, chính sách thương mại, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học công nghệ, vị trí địa lý - thời tiết) và môi trường vi mô (nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, nguồn nhân lực và năng lực quản trị, cơ sở vật chất kỹ thuật, chiến lược marketing, hoạt động R&D). Điểm nhấn của chương là bảng so sánh sự khác biệt giữa thị trường truyền thống và thị trường điện tử trong hoạt động xuất khẩu:
| Tiêu chí so sánh | Thị trường điện tử (TMĐT) | Thị trường truyền thống |
|---|---|---|
| Tiến trình mua bán | Thu nhận thông tin qua Web/Catalogue số; giao dịch qua Email/EDI; chứng từ điện tử; thanh toán trực tuyến/EDI. | Thu nhận thông tin qua tạp chí/bản in; trao đổi qua thư/fax/gặp mặt; chứng từ giấy; thanh toán hối phiếu/tiền mặt/L/C. |
| Chiến lược tiếp thị | Marketing mục tiêu, tương tác 1-1 theo dữ liệu người dùng. | Quảng cáo đại trà, tiếp cận diện rộng. |
| Đặc tính sản xuất | Khách hàng hóa quy trình sản xuất (đáp ứng đơn đặt hàng riêng). | Sản xuất đại trà theo các tiêu chuẩn cố định. |
| Mô hình tương tác | Giao tiếp nhiều người với nhiều người (mạng lưới số). | Giao tiếp một với nhiều người (đơn tuyến). |
| Tư duy quản trị | Nghiêng về phía cầu, coi khách hàng là đối tác hợp tác. | Thiên về phía cung, coi khách hàng là đối tượng tiêu thụ. |
Chương này cũng phân tích vai trò của TMĐT trong việc cách mạng hóa chuỗi cung ứng theo mô hình "kéo" (pull-type supply chain management), giảm chi phí văn phòng không giấy tờ lên tới 30%, cắt giảm chi phí giao dịch và hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ thâm nhập thị trường toàn cầu.
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của công ty Hapro Export bằng sử dụng công cụ thương mại điện tử
Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động tại Công ty Cổ phần Xuất khẩu Thủ công mỹ nghệ và Du lịch thương nhân Hapro (địa chỉ: 11B Tràng Thi, Hoàn Kiếm, Hà Nội; Giám đốc: Nguyễn Mai Uyên; Vốn điều lệ: 10 tỷ đồng tương ứng 1.000.000 cổ phần). Sau quá trình tái cấu trúc, bộ máy nhân sự của công ty được tinh giản từ 80 người xuống còn 20 người, tổ chức theo mô hình tinh gọn gồm: Ban Giám đốc, Phòng Xuất khẩu, Phòng Nhập khẩu, Phòng Hành chính - Tổng hợp và Phòng Kế toán.
Phân tích kết quả kinh doanh xuất khẩu TCMN qua kênh TMĐT giai đoạn 2018–2020 cho thấy:
- Doanh thu xuất khẩu TMĐT: Duy trì mức bình quân xấp xỉ 520.000 USD/năm. Năm 2018 đạt 532.023,95 USD (chi phí bán hàng 36.157,47 USD; lợi nhuận gộp 53.722,58 USD).
- Cơ cấu doanh thu: Tỷ trọng lợi nhuận gộp tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 10,02% (năm 2018), 10,91% (năm 2019) và 12,57% (năm 2020), tương ứng mức tăng 2,55% tỷ trọng lợi nhuận. Chi phí bán hàng giảm dần từ 6,90% (2018) xuống 6,85% (2019) và 6,66% (2020). Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng lớn nhưng có xu hướng giảm nhẹ từ 83,08% (2018) xuống 82,24% (2019) và 80,77% (2020).
- Hiệu quả tài chính: Tỷ suất sinh lời trên chi phí (ROI) tăng từ 11,14% (năm 2018) lên 14,38% (năm 2020). Chỉ số doanh thu trên mỗi khách hàng truy cập (RPV) tăng từ 2.485 USD/khách hàng (2018) lên 3.700 USD/khách hàng (2020).
- Cơ cấu thị trường xuất khẩu: Năm 2018, Châu Âu là thị trường tiêu thụ lớn nhất với kim ngạch đạt hơn 196.060 USD (chiếm 36,8%), tiếp theo là thị trường Châu Mỹ đạt 155.000 USD. Thị trường Châu Á và Trung Đông chiếm tỷ trọng nhỏ hơn do tính chất cạnh tranh và đặc thù tiêu dùng.
- Khai thác sàn B2B Alibaba.com: Công ty đầu tư tài khoản thành viên cao cấp Gold Supplier Basic (GGSB), thiết lập gian hàng trực tuyến trưng bày các dòng sản phẩm mây tre đan, cói, gốm sứ và gỗ mỹ nghệ; kết hợp đáp ứng nghiêm ngặt các chứng nhận kiểm dịch thực vật để tạo niềm tin với khách hàng quốc tế.
Đánh giá tổng quát cho thấy công ty đã đạt thành tựu trong việc mở rộng thị trường và tối ưu hóa chi phí tiếp thị. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là chưa làm chủ được cơ sở sản xuất riêng (phải thu mua qua trung gian/xưởng gia công), khiến giá vốn chiếm tỷ trọng quá cao (>80%), thời gian giao hàng còn dài và mẫu mã cập nhật chưa bắt kịp thị hiếu quốc tế.
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của công ty Hapro Export bằng sử dụng công cụ thương mại điện tử
Trên cơ sở định hướng phát triển xuất khẩu của Việt Nam và định hướng chiến lược của Hapro Export đến năm 2025, tác giả xây dựng ma trận SWOT và đề xuất 7 nhóm giải pháp trọng tâm:
| Phân tích ma trận SWOT | Nội dung chi tiết tại Hapro Export |
|---|---|
| Điểm mạnh (Strengths) | Thương hiệu trực thuộc Hapro Group uy tín; đội ngũ nhân sự tinh gọn, đa năng; tài khoản Gold Supplier Basic trên Alibaba.com hoạt động ổn định. |
| Điểm yếu (Weaknesses) | Chưa có cơ sở sản xuất riêng; giá vốn cao chiếm ~81% doanh thu; thời gian hoàn thành đơn hàng dài; danh mục mẫu mã mới cập nhật chậm. |
| Cơ hội (Opportunities) | Xu hướng tiêu dùng sản phẩm xanh, thân thiện môi trường tại Châu Âu, Châu Mỹ; sự phát triển của các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới B2B. |
| Thách thức (Threats) | Cạnh tranh khốc liệt từ hàng nghìn nhà cung cấp TCMN quốc tế; biến động logistics hàng hải; rào cản kỹ thuật và quy định kiểm dịch khắt khe. |
Hệ thống 7 giải pháp đề xuất bao gồm:
- Nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm: Tập trung cải tiến bao bì, quy chuẩn đóng gói và kiểm soát chất lượng đồng đều trước khi giao hàng.
- Mở rộng thị trường xuất khẩu: Tiếp tục khai thác sâu thị trường Châu Âu, Châu Mỹ và tìm kiếm các đối tác tiềm năng tại thị trường Trung Đông.
- Gia tăng liên kết đa sàn thương mại điện tử: Không phụ thuộc duy nhất vào Alibaba.com mà mở rộng hiện diện trên các nền tảng B2B quốc tế khác.
- Rút ngắn thời gian giao hàng: Tối ưu hóa quy trình xử lý đơn hàng, liên kết chặt chẽ với các đơn vị vận tải biển và làm thủ tục hải quan nhanh chóng.
- Thường xuyên cập nhật mẫu mã sản phẩm mới: Dựa trên dữ liệu hành vi xem hàng và đánh giá của khách quốc tế để thiết kế các bộ sưu tập phù hợp theo mùa.
- Xây dựng cơ sở sản xuất riêng: Từng bước đầu tư xưởng sản xuất trực thuộc nhằm chủ động nguồn cung, kiểm soát tiến độ và giảm giá vốn hàng bán.
- Đào tạo, huấn luyện nhân viên nghiệp vụ: Nâng cao kỹ năng đàm phán ngoại thương, nghiệp vụ kiểm định - khử trùng và năng lực vận hành digital marketing B2B cho nhân sự.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại doanh nghiệp thông qua bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu tài chính & hoạt động | Năm 2018 | Năm 2019 | Năm 2020 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu xuất khẩu TMĐT (USD) | 532.023,95 | ~520.000,00 | ~510.000,00 |
| Tỷ trọng lợi nhuận gộp trong doanh thu (%) | 10,02% | 10,91% | 12,57% |
| Tỷ trọng chi phí bán hàng (%) | 6,90% | 6,85% | 6,66% |
| Tỷ trọng giá vốn hàng bán (%) | 83,08% | 82,24% | 80,77% |
| Tỷ suất sinh lời trên chi phí (ROI) | 11,14% | Tăng dần | 14,38% |
| Doanh thu / khách truy cập (RPV - USD) | 2.485 | Tăng trưởng | 3.700 |
| Thị trường xuất khẩu chủ lực | Châu Âu (36,8%), Châu Mỹ (~155.000 USD), Châu Á, Trung Đông |
Về mặt học thuật và thực tiễn, khóa luận đóng góp:
- Hệ thống hóa khung lý thuyết ứng dụng TMĐT B2B vào xuất khẩu ngành hàng truyền thống; xây dựng bộ tiêu chí KPI đo lường chuyên biệt cho hoạt động Sales và Marketing TMĐT.
- Cung cấp bức tranh thực tế về hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp xuất khẩu quy mô nhỏ khi ứng dụng sàn giao dịch quốc tế (Alibaba.com), chứng minh TMĐT giúp cải thiện tỷ suất ROI từ 11,14% lên 14,38% và tăng chỉ số RPV thêm 1.215 USD/khách hàng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu sản xuất, quản trị kênh số, logistics đến đào tạo nhân lực, bám sát hạn chế nội tại của Hapro Export.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2018–2020 tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Hapro Export) với quy mô nhân sự nhỏ (20 người); kênh TMĐT khảo sát chủ yếu là sàn giao dịch B2B Alibaba.com, chưa mở rộng so sánh với các kênh bán hàng xuyên biên giới B2C (như Amazon, Etsy) hoặc các nền tảng thương mại số thế hệ mới.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát trên tập mẫu nhiều doanh nghiệp xuất khẩu TCMN tại các làng nghề phía Bắc; nghiên cứu mô hình xuất khẩu đa kênh tích hợp (Omnichannel B2B & B2C) và đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA, CPTPP) đối với thương mại điện tử xuyên biên giới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại điện tử và Quản trị kinh doanh quốc tế cần tài liệu thực tế về quy trình xuất khẩu qua sàn B2B.
- Các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã làng nghề thủ công mỹ nghệ đang tìm kiếm giải pháp chuyển đổi từ phương thức xuất khẩu truyền thống sang khai thác sàn thương mại điện tử quốc tế.
- Phần đáng tham khảo nhất là: Bảng tiêu chí KPI cho Sales/Marketing TMĐT (Chương 1), phương pháp phân tích cơ cấu chi phí - giá vốn - RPV (Chương 2), và hệ thống 7 giải pháp phát triển thị trường (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tài chính và chỉ số sinh lời từ kênh TMĐT của Hapro Export biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020? Tỷ trọng lợi nhuận gộp trên tổng doanh thu của công ty tăng từ 10,02% (2018) lên 10,91% (2019) và đạt 12,57% (2020). Tỷ suất sinh lời trên chi phí (ROI) tăng từ 11,14% lên 14,38%. Tỷ trọng chi phí bán hàng giảm từ 6,90% xuống 6,66%, trong khi giá vốn giảm từ 83,08% xuống 80,77%. Chỉ số doanh thu trên mỗi khách truy cập (RPV) tăng từ 2.485 USD lên 3.700 USD.
2. Khu vực thị trường nào nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ lớn nhất của Hapro Export qua kênh TMĐT? Châu Âu là thị trường lớn nhất của công ty, đạt kim ngạch hơn 196.060 USD trong năm 2018, chiếm tỷ trọng 36,8% tổng giá trị xuất khẩu qua TMĐT. Thị trường lớn thứ hai là Châu Mỹ với kim ngạch đạt khoảng 155.000 USD.
3. Công ty Hapro Export sử dụng gói dịch vụ nào trên sàn thương mại điện tử Alibaba.com? Công ty sử dụng gói dịch vụ thành viên cao cấp Gold Supplier Basic (GGSB) trên sàn Alibaba.com để xây dựng gian hàng trực tuyến, quảng bá danh mục sản phẩm mây tre đan, gốm sứ, đồ gỗ và tiếp cận các nhà mua hàng B2B quốc tế.
4. Nguyên nhân chủ yếu nào khiến giá vốn hàng bán của Hapro Export chiếm tỷ trọng cao trên 80% doanh thu? Do công ty chưa xây dựng được cơ sở sản xuất riêng mà phải thu mua, đặt hàng gia công qua các xưởng sản xuất và nhà cung ứng trung gian tại các địa phương, dẫn đến chi phí nguyên vật liệu đầu vào và giá vốn thành phẩm bị đẩy lên cao.
5. Tác giả đề xuất bao nhiêu giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu TMĐT cho Hapro Export? Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể: (1) Nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm; (2) Tiếp tục mở rộng thị trường xuất khẩu ổn định; (3) Gia tăng liên kết các trang thương mại điện tử; (4) Giảm thời gian giao hàng; (5) Thường xuyên cập nhật mẫu mã mới; (6) Xây dựng cơ sở sản xuất riêng; (7) Đào tạo, huấn luyện nhân viên nghiệp vụ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Vũ Hoàng Minh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về việc ứng dụng công cụ thương mại điện tử trong hoạt động xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Công ty Hapro Export giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã chứng minh vai trò tích cực của sàn thương mại điện tử B2B trong việc gia tăng tỷ suất sinh lời, nâng cao chỉ số RPV và mở rộng mạng lưới khách hàng tại Châu Âu và Châu Mỹ. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp tháo gỡ điểm nghẽn về giá vốn, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường thương mại số quốc tế.