Giáo trình Internet và Thương mại điện tử - Hà Văn Sang, Phan Phước Long

Giáo trình toàn diện về internet và thương mại điện tử năm 2021. Cung cấp kiến thức nền tảng và cập nhật xu hướng mới nhất cho sinh viên và người học.

Trường đại học

Học viện Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2021

454
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình Internet và thương mại điện tử 2021

Giáo trình Internet và Thương mại điện tử 2021 do TS. Hà Văn Sang và ThS. Phan Phước Long đồng chủ biên, được Nhà xuất bản Tài chính phát hành năm 2021. Đây là tài liệu học tập chuyên sâu dành cho sinh viên khối ngành kinh tế, tài chính và quản trị kinh doanh. Giáo trình cung cấp kiến thức toàn diện từ cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin đến các ứng dụng thực tiễn trong thương mại điện tử hiện đại. Nội dung bao gồm sáu chương chính, mỗi chương được biên soạn theo trình tự logic từ lý thuyết đến thực hành. Tài liệu này cập nhật các quy định pháp luật mới nhất liên quan đến thương mại điện tử tại Việt Nam, bao gồm Luật Quản lý thuế 2019 và Quyết định số 645/QĐ-TTg về kế hoạch phát triển thương mại điện tử quốc gia giai đoạn 2021-2025. Giáo trình được xây dựng với phương pháp tiếp cận thực tiễn, kết hợp giữa lý thuyết và bài tập ôn tập giúp người học nắm vững kiến thức nền tảng và kỹ năng ứng dụng trong môi trường kinh doanh số.

1.1. Cấu trúc sáu chương của giáo trình

Giáo trình được tổ chức thành sáu chương với nội dung liên kết chặt chẽ. Chương một giới thiệu cơ sở hạ tầng mạng máy tính và Internet, bao gồm lịch sử phát triển, các giao thức TCP/IP, hệ thống DNS và kiến trúc máy khách-máy chủ. Chương hai trình bày tổng quan về thương mại điện tử với các khái niệm, phân loại và thực trạng phát triển. Chương ba tập trung vào giao dịch điện tử, chữ ký số và hợp đồng điện tử. Chương bốn phân tích hệ thống thanh toán điện tử và các giải pháp bảo mật. Chương năm đề cập đến marketing trong thương mại điện tử. Chương sáu hướng dẫn xây dựng website thương mại điện tử. Mỗi chương đều có câu hỏi ôn tập để củng cố kiến thức.

1.2. Bối cảnh và đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn trong bối cảnh thương mại điện tử Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Theo thống kê, tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử Việt Nam đạt khoảng 25-30% mỗi năm trong giai đoạn 2019-2021. Đối tượng chính của giáo trình là sinh viên đại học và cao đẳng khối ngành kinh tế. Ngoài ra, giáo trình còn phục vụ nhu cầu nghiên cứu của giảng viên và học viên cao học. Doanh nghiệp cũng có thể sử dụng tài liệu này để đào tạo nhân viên về kiến thức thương mại điện tử cơ bản. Giáo trình cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc kết hợp với ví dụ thực tế từ thị trường Việt Nam, giúp người học dễ dàng tiếp cận và vận dụng kiến thức vào thực tiễn công việc.

II. Kiến thức nền tảng về Internet và thương mại điện tử

Phần kiến thức nền tảng của giáo trình tập trung vào hai trụ cột chính: hạ tầng Internet và khái niệm thương mại điện tử. Về hạ tầng Internet, giáo trình trình bày chi tiết về mạng máy tính, phân loại mạng theo khoảng cách địa lý như LAN, MAN, WAN và GAN. Các kiến trúc mạng phổ biến gồm Bus, Star và Ring được giải thích rõ ràng với sơ đồ minh họa. Hệ thống tên miền DNS đóng vai trò chuyển đổi giữa tên miền và địa chỉ IP, tạo điều kiện thuận lợi cho việc truy cập website. Về thương mại điện tử, giáo trình định nghĩa đây là hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua các phương tiện điện tử. Lịch sử phát triển thương mại điện tử được trình bày từ giai đoạn sơ khai đến hiện tại. Các mô hình kinh doanh B2B, B2C, C2C và B2G được phân tích chi tiết kèm theo ví dụ minh họa thực tế tại thị trường Việt Nam và quốc tế.

2.1. Cơ sở hạ tầng mạng máy tính và Internet

Mạng máy tính là hệ thống các thiết bị được kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và thông tin. Giáo trình phân loại mạng theo nhiều tiêu chí khác nhau. Theo khoảng cách địa lý, mạng cục bộ LAN có bán kính vài chục km, mạng đô thị MAN dưới 100km, mạng diện rộng WAN có thể vượt biên giới quốc gia. Theo kiến trúc, mạng Bus sử dụng đường truyền chính, mạng Star có thiết bị trung tâm là switch hoặc hub, mạng Ring tạo thành vòng tròn tín hiệu. Các thành phần cơ bản của mạng bao gồm card giao diện mạng NIC, bộ chuyển mạch switch, cáp mạng và thiết bị định tuyến router. Internet phát triển từ mạng ARPANET năm 1969, sử dụng giao thức TCP/IP làm nền tảng truyền thông chính.

2.2. Khái niệm và phân loại thương mại điện tử

Thương mại điện tử là quá trình mua bán sản phẩm, dịch vụ hoặc trao đổi thông tin qua mạng Internet và các phương tiện điện tử khác. Giáo trình trình bày nhiều cách phân loại thương mại điện tử theo đối tượng tham gia. Mô hình B2B là giao dịch giữa các doanh nghiệp với nhau. Mô hình B2C là bán hàng từ doanh nghiệp đến người tiêu dùng. Mô hình C2C là giao dịch giữa người tiêu dùng với nhau thông qua nền tảng trung gian. Mô hình B2G là giao dịch giữa doanh nghiệp và cơ quan chính phủ. Thương mại điện tử mang lại nhiều lợi ích như giảm chi phí giao dịch, mở rộng thị trường, tăng khả năng tiếp cận khách hàng và rút ngắn thời gian giao dịch so với phương thức truyền thống.

III. Giải pháp triển khai giao dịch và thanh toán điện tử

Giáo trình trình bày các giải pháp cụ thể để triển khai giao dịch và thanh toán điện tử một cách an toàn, hiệu quả. Về giao dịch điện tử, các nguyên tắc cơ bản được quy định rõ ràng bao gồm nguyên tắc tự do thỏa thuận, bình đẳng và không phân biệt đối xử. Chữ ký số đóng vai trò quan trọng trong việc xác thực danh tính và đảm bảo tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu. Quy trình tạo chữ ký số bao gồm các bước từ tạo cặp khóa công khai-bí mật đến ký và xác minh thông điệp. Về thanh toán điện tử, giáo trình phân tích nhiều hệ thống thanh toán phổ biến như giao dịch thẻ tín dụng trực tuyến, hệ thống thanh toán qua cổng thanh toán, ví điện tử và thanh toán di động. Các giải pháp bảo mật bao gồm mã hóa SSL/TLS, xác thực hai yếu tố và tokenization. Giáo trình cũng đề cập đến tiền điện tử kỹ thuật số như một xu hướng thanh toán mới trong thương mại điện tử hiện đại.

3.1. Chữ ký số và hợp đồng điện tử

Chữ ký số là dạng chữ ký điện tử sử dụng mã hóa công khai để xác thực người ký và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Giáo trình giải thích quy trình tạo chứng thư số thông qua tổ chức chứng thực chữ ký số được cấp phép. Giá trị pháp lý của chữ ký số được công nhận tương đương chữ ký tay theo Luật Giao dịch điện tử 2005. Hợp đồng điện tử là hợp đồng được thiết lập dưới dạng thông điệp dữ liệu, có giá trị pháp lý khi đáp ứng đủ điều kiện. Sự khác biệt giữa hợp đồng điện tử và hợp đồng truyền thống nằm ở hình thức thể hiện, phương thức giao kết và cách lưu trữ. Quy trình thực hiện hợp đồng điện tử bao gồm các bước từ chào hàng, thương lượng đến ký kết và thực hiện nghĩa vụ.

3.2. Hệ thống thanh toán điện tử và bảo mật

Thanh toán điện tử là hình thức chuyển tiền không dùng tiền mặt thông qua các phương tiện điện tử. Giáo trình phân tích năm hệ thống thanh toán chính trong thương mại điện tử. Giao dịch thẻ tín dụng trực tuyến sử dụng mạng lưới Visa, MasterCard. Hệ thống thanh toán trực tuyến hoạt động qua cổng thanh toán kết nối ngân hàng. Ví điện tử thông minh lưu trữ thông tin thanh toán trên thiết bị di động. Thanh toán qua mạng xã hội cho phép chuyển tiền ngang hàng P2P. Tiền điện tử kỹ thuật số sử dụng công nghệ blockchain. Các giải pháp bảo mật bao gồm mã hóa dữ liệu, xác thực đa yếu tố, giám sát giao dịch thời gian thực và tuân thủ tiêu chuẩn PCI DSS để bảo vệ thông tin thẻ thanh toán.

IV. Ý nghĩa và xu hướng phát triển thương mại điện tử Việt Nam

Giáo trình Internet và Thương mại điện tử 2021 có ý nghĩa quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho nền kinh tế số Việt Nam. Giáo trình cung cấp kiến thức cập nhật về chính sách pháp luật, bao gồm Quyết định 645/QĐ-TTg phê duyệt kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử quốc gia giai đoạn 2021-2025. Mục tiêu đến năm 2025, doanh thu thương mại điện tử bán lẻ đạt 35 tỷ USD, chiếm 10% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng. Giáo trình cũng nhấn mạnh vai trò của marketing kỹ thuật số trong thương mại điện tử, bao gồm tiếp thị qua công cụ tìm kiếm, email marketing và mạng xã hội. Các kiến thức về xây dựng website thương mại điện tử giúp người học có kỹ năng thực hành thiết kế giao diện, quản lý nội dung và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Giáo trình đóng góp vào chiến lược chuyển đổi số quốc gia, chuẩn bị nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

4.1. Thực trạng thương mại điện tử tại Việt Nam

Thương mại điện tử Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng cao trong khu vực Đông Nam Á. Theo báo cáo của Bộ Công Thương, quy mô thị trường thương mại điện tử Việt Nam liên tục tăng trưởng 25-30% mỗi năm. Các nền tảng lớn như Shopee, Lazada, Tiki và Sendo chiếm lĩnh thị trường bán lẻ trực tuyến. Thương mại điện tử trên thiết bị di động phát triển nhanh nhờ tỷ lệ sử dụng smartphone cao, đạt khoảng 70% dân số. Thanh toán không dùng tiền mặt tăng trưởng mạnh, đặc biệt trong đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, thương mại điện tử Việt Nam vẫn đối mặt với thách thức về niềm tin người tiêu dùng, logistics và hạ tầng thanh toán ở vùng nông thôn.

4.2. Xu hướng và cơ hội phát triển trong tương lai

Thương mại điện tử Việt Nam đang hướng đến nhiều xu hướng mới trong giai đoạn 2021-2025 và xa hơn. Trí tuệ nhân tạo AI được ứng dụng trong cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm, chatbot hỗ trợ khách hàng và dự đoán xu hướng tiêu dùng. Thương mại xã hội social commerce phát triển mạnh mẽ khi người bán sử dụng Facebook, TikTok và Zalo làm kênh phân phối. Blockchain được nghiên cứu ứng dụng trong chuỗi cung ứng và thanh toán xuyên biên giới. Internet vạn vật IoT mở ra cơ hội cho thương mại điện tử kết nối thiết bị thông minh. Chính phủ đẩy mạnh xây dựng khung pháp lý hoàn thiện, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận thương mại điện tử. Giáo trình cung cấp nền tảng để sinh viên nắm bắt và tận dụng các cơ hội này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU uộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2009-2014 buộc các tổ chức, doanh nghiệp phải tăng cường cắt giảm chi phí trong môi trường kinh tế suy giảm. Một trong những biện pháp làm cắt giảm chi phí là tiến hành kinh doanh trực tuyến nhiều hơn. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, sản xuất và kinh doanh theo cơ chế thị trường, các doanh nghiệp luôn phải đối mặt với môi trường cạnh tranh gay gắt. Để có thể tiếp tục tồn tại và phát triển bền vững, các doanh nghiệp luôn hướng đến mục tiêu tối đa hóa hiệu quả của hoạt động kinh doanh của mình.

Mỗi doanh nghiệp cần phải có những giải pháp, chiến lược liên quan đến việc huy động và sử dụng nguồn vốn, khai thác hiệu quả tài sản, vận dụng khoa học kỹ thuật, kỹ năng trình độ quản lý,… để có thể tối đa hóa thu nhập hoạt động kinh doanh của mình từ những nguồn lực sẵn có. Thương mại điện tử góp phần hình thành thêm các mô hình kinh doanh mới trong đó chi phí được cắt giảm, hiệu quả kinh doanh được nâng cao. Thương mại điện tử (TMĐT) mô tả cách thức giao dịch diễn ra trên các mạng, chủ yếu là Internet. Đó là quá trình mua bán hàng hóa, dịch vụ và thông tin điện tử.

Một số ứng dụng TMĐT như mua và bán cổ phiếu và vé máy bay trên Internet đang phát triển rất nhanh, vượt qua các giao dịch ngoài Internet. Nhưng TMĐT không chỉ là mua và bán; nó cũng là về giao tiếp điện tử, hợp tác, và khám phá thông tin. Đó là về học tập trực tuyến, chính phủ điện tử, y tế điện tử, 17 xã hội, và nhiều hơn nữa. Thương mại điện tử có tác động đến rất lớn tới thế giới, bao gồm cả các nước đang phát triển, nó ảnh hưởng đến các doanh nghiệp, ngành nghề và quan trọng nhất là đời sống con người.

Giáo trình “Internet và Thương mại điện tử” được biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu nghiên cứu, giảng dạy, học tập của giảng viên, sinh viên ngành kinh tế nói chung và sinh viên của Học viện Tài chính nói riêng. Ngoài ra, giáo trình còn có thể được dùng làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng khác như cán bộ làm công tác quản lý, người kinh doanh và người tiêu dùng. Với mục tiêu này, giáo trình trang bị từ những kiến thức cơ bản nhất tới những kiến thức cập nhật và hiện đại về thương mại điện tử. Giáo trình do Ths.

Phan Phước Long và TS. Hà Văn Sang đồng chủ biên. Tham gia biên soạn là những giảng viên với nhiều năm giảng dạy trong lĩnh vực CNTT, kinh tế, tài chính kế toán bao gồm: - TS. GVC Vũ Bá Anh - TS.

GVC Hà Văn Sang - Ths. GVC Phan Phước Long - Ths. Hoàng Hải Xanh - Ths. GVC Đồng Thị Ngọc Lan - Ths.

Nguyễn Sĩ Thiệu - Ths. Trần Thị Hương - Ths. Nguyễn Văn Thanh - Ths. Nguyễn Đình Sơn Thành Thương mại điện tử là lĩnh vực đang nhận được sự quan tâm của cả thế giới và thay đổi liên tục, dù đã rất cố gắng tuy 18 chắc chắn sẽ có những thiếu sót.

Chúng tôi rất mong nhận được những đóng góp của các nhà khoa học và bạn đọc để chất lượng của giáo trình hoàn thiện hơn nữa. Học viện xin cảm ơn những đóng góp của các nhà khoa học, các nhà giáo, các chuyên gia đã có những ý kiến đóng góp quý báu để giáo trình được hoàn thiện hơn. Ngoài phần mở đầu, mục lục, danh mục hình ảnh và tài liệu tham khảo, nội dung chính của giáo trình này được chia thành 07 chương, cụ thể như sau: Chương 1: INTERNET: CƠ SỞ HẠ TẦNG CNTT Chương 2: TỔNG QUAN VỀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ Chương 3: GIAO DỊCH ĐIỆN TỬ VÀ HỢP ĐỒNG ĐIỆN TỬ Chương 4: THANH TOÁN ĐIỆN TỬ Chương 5: MARKETING VỚI THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ Chương 6: MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ AN NINH BẢO MẬT Chương 7: XÂY DỰNG ỨNG DỤNG TMĐT TRONG DOANH NGHIỆP 19 1. INTERNET: CƠ SỞ HẠ TẦNG CNTT 1.1 Giới thiệu về mạng máy tính 1.1 Mạng máy tính Mạng máy tính (computer network) là một tập hợp các máy tính được kết nối với nhau bởi đường truyền vật lý theo một cấu trúc nào đó nhằm mục đích dùng chung (chia sẻ) nguồn tài nguyên và đáp ứng một số yêu cầu của người dùng.2 Vai trò của mạng máy tính Mạng máy tính đã trở nên quá quen thuộc đối với hầu hết mọi người, trong mọi lĩnh vực như khoa học, quân sự, quốc phòng, thương mại, dịch vụ, giáo dục.

Việc kết nối máy tính thành mạng đã mang lại những lợi ích như: - Dùng chung tài nguyên như thiết bị phần cứng, chương trình, dữ liệu. Ví dụ: Chia sẻ máy in, bộ nhớ, ổ đĩa và nhiều thiết bị khác để người dùng trên mạng có thề dùng chung; Có thể cài đặt phần mềm lên máy tính để người dùng trên mạng dùng chung; Điều này giúp tiết kiệm đáng kể nguồn tài nguyên;. - Mạng máy tính có thể giúp doanh nghiệp phát triển, cho phép lưu trữ dữ liệu kinh doanh quan trọng ở một vị trí tập trung. 21 Nâng cao chất lượng và hiệu quả khai thác thông tin: khi thông tin có thể được sử dụng chung thì nó mang lại cho người sử dụng khả năng tổ chức lại công việc.3 Phân loại mạng máy tính Có nhiều cách phân loại mạng máy tính dựa theo tiêu chí phân loại khác nhau.

Sau đây là phân loại mạng máy tính có dây. Phân loại mạng máy tính dựa trên khoảng cách địa lý: - Mạng cục bộ (Local Area Network - LAN): có phạm vi hẹp, bán kính khoảng vài chục km. - Mạng đô thị (Metropolitan Area Network - MAN): phạm vi rộng hơn, với bán kính nhỏ hơn 100km. - Mạng diện rộng (Wide Area Network - WAN): phạm vi mạng có thể vượt biên giới quốc gia, lục địa.

- Mạng toàn cầu(Global Area Network - GAN): phạm vi trải rộng trên toàn thế giới. Phân loại mạng máy tính dựa trên kiến trúc mạng - Mạng kiểu Bus (Bus Topology): Các máy tính đều được nối vào một đường truyền chính. Đường truyền chính này được giới hạn hai đầu bởi một loại đầu nối đặc biệt gọi là đầu cuối (terminator). - Mạng hình Sao (Star Topology): Đây là mô hình mạng đơn giản nhưng thông dụng nhất.

Mạng này bao gồm một thiết bị trung tâm là bộ chuyển mạch (switch hay hub), hoạt động giống như một tổng đài cho phép thực hiện việc nhận và truyền dữ liệu từ trạm này tới các trạm khác. 22 Mạng Vòng tròn (Ring Topology): Là mô hình mạng mà một nút được kết nối chính xác với 2 nút khác tạo thành một vòng tròn tín hiệu.4 Thành phần của một mạng máy tính - Card giao diện mạng: (NIC – Network Interface card) là một thiết bị tích hợp sẵn hoặc có thể là một thiết bị rời được cắm vào bo mạch chủ của máy tính để kết nối các máy vào mạng. - Bộ chuyển mạch mạng (hub hay switch) là thiết bị trung tâm cho phép các máy giao tiếp với nhau bằng giao thức mạng. - Bộ định tuyến (router): là thiết bị mạng có chức năng chuyển tiếp gói dữ liệu giữa các mạng máy tính.

Có thể hiểu, bộ định tuyến thực hiện "chỉ đạo giao thông" trên Internet và ghép nối những mạng cục bộ sử dụng cùng giao thức với nhau. - Cổng nối (gateway) là thiết bị phép nối ghép hai loại giao thức với nhau. Ví dụ: kết nối mạng sử dụng giao thức IP và mạng sử dụng giao thức IPX, Novell, DECnet, SNA. hoặc với một giao thức nào đó thì Gateway sẽ chuyển đổi từ loại giao thức này sang loại khác.

Với mạng cục bộ cần phải có cáp mạng (cable) hoặc điểm truy cập (accesspoint) để cung cấp truy cập không dây. Modem là thiết bị để kết nối một máy tính vào internet thông qua đường dây điện thoại, đường truyền lõi đồng hoặc cáp quang. Chức năng của modem là đổi tín hiệu số (digital) thành tín hiệu tương tự (analog) và ngược lại. 23 Tổng quan về Internet 1.1 Khái niệm Internet (Inter-network) là hệ thống kết nối các mạng máy tính khác nhau nằm rải rộng khắp toàn cầu.

Các mạng liên kết với nhau dựa trên bộ giao thức (như là ngôn ngữ giao tiếp) TCP/IP (Transmision Control Protocol–Internet Protocol): Giao thức điều khiển truyền dẫn-giao thức Internet. Bộ giao thức này cho phép mọi máy tính liên kết, giao tiếp với nhau theo một ngôn ngữ máy tính thống nhất giống như một ngôn ngữ quốc tế (ví dụ như Tiếng Anh) mà mọi người sử dụng để giao tiếp.2 Lịch sử phát triển của internet Lịch sử của Internet có thể được chia thành ba giai đoạn (xem Hình 1. Trong giai đoạn khởi đầu từ năm 1961 đến 1974, ba thành phần cơ bản xây dựng nên internet là phần cứng chuyển mạch gói, giao thức truyền thông được gọi là TCP/IP và mô hình máy khách/máy chủ. Ba thành phần này đã được khái niệm hóa và sau đó triển khai với phần cứng và phần mềm thực tế.

Mục đích ban đầu của Internet, là kết nối các máy tính của các trường đại học với nhau. Kiểu liên lạc một-một giữa các trường trước đây chỉ có thể thông qua hệ thống điện thoại hoặc mạng riêng thuộc sở hữu của các nhà sản xuất máy tính. Trong giai đoạn phát triển từ năm 1975 đến năm 1995, các tổ chức lớn như Bộ Quốc phòng Mỹ (DoD) và Quỹ Khoa học Quốc gia (NSF) đã tài trợ và tham gia thúc đẩy cho sự ra đời và phát triển của Internet. Khi các khái niệm cơ bản của Internet đã được định nghĩa trong một số dự án nghiên cứu 24 chính phủ hỗ trợ, DoD đã đóng góp 1 triệu đô la để tiếp tục phát triển thành một hệ thống liên lạc quân sự mạnh có tên là ARPANET.

Năm 1986, NSF phát triển và mở rộng mạng Internet cho người dân (lúc đó gọi là NSFNET). GĐ Khởi đầu GĐ Phát triển GĐ Thương mại hóa [1961-1974] [1974-1995] [1995-2010] Hình 1.1 Các giai đoạn phát triển của Internet. Trong giai đoạn thương mại hóa từ năm 1995 đến nay, chính phủ Mỹ khuyến khích các tập đoàn tư nhân tiếp quản và mở rộng đường trục Internet cũng như dịch vụ trên đó.1 để biết rõ hơn về sự phát triển của Internet từ năm 1961.1 Internet phát triển theo dòng thời gian 25 Một số khái niệm cơ bản Năm 1995, Hội đồng Mạng liên bang (FNC) đã thông qua nghị quyết chính thức xác định thuật ngữ Internet là mạng sử dụng sơ đồ địa chỉ IP, hỗ trợ giao thức điều khiển TCP và cung cấp dịch vụ cho người dùng giống như hệ thống điện thoại cung cấp dịch vụ thoại và dữ liệu cho công chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ