Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ và việc ứng dụng tin học hóa trở thành nhu cầu thiết yếu đối với công tác quản lý tại các doanh nghiệp và tổ chức tại Việt Nam, thương mại điện tử đã trở thành một kênh phân phối quan trọng. Việc chuyển đổi từ mô hình kinh doanh truyền thống sang nền tảng số giúp tiết kiệm thời gian, nhân lực và tối ưu hóa quy trình bán hàng.

Xuất phát từ thực tế hoạt động của cửa hàng thời trang nam NTD, phương thức quản lý đơn sỉ - lẻ và theo dõi hóa đơn, thanh toán thủ công bằng sổ sách giấy tờ bộc lộ nhiều hạn chế: tốn thời gian xử lý, dễ xảy ra sai sót, khó khăn trong việc tra cứu hay chỉnh sửa, đồng thời tiềm ẩn rủi ro mất mát dữ liệu không thể phục hồi khi tài liệu bị hư hỏng. Bên cạnh đó, khách hàng có nhu cầu tiếp cận sản phẩm, xem mẫu mã và đặt mua trang phục trực tuyến một cách nhanh chóng thông qua các thiết bị như điện thoại thông minh hay máy tính cá nhân có kết nối Internet mà không cần phải di chuyển trực tiếp đến cửa hàng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu và vận dụng các công nghệ lập trình web (PHP, MySQL, Framework Laravel, thư viện jQuery, kỹ thuật AJAX) để xây dựng hệ thống website thương mại điện tử hoàn chỉnh cho cửa hàng NTD.
  2. Tự động hóa quy trình quản lý bán hàng, quản lý danh mục sản phẩm, đơn đặt hàng và cơ sở dữ liệu khách hàng nhằm thay thế phương thức quản lý sổ sách truyền thống.
  3. Cung cấp giao diện mua sắm trực tuyến trực quan, cho phép người tiêu dùng tra cứu thông tin sản phẩm, cập nhật giỏ hàng và đặt hàng mọi lúc, mọi nơi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý bán lẻ quần áo nam, kiến trúc hệ thống thông tin quản lý bán hàng trực tuyến, các mô hình phân tích - thiết kế hệ thống và cơ sở dữ liệu quan hệ cho website thương mại điện tử.
  • Phạm vi không gian: Áp dụng cho mô hình vận hành và kinh doanh sản phẩm thời trang nam của cửa hàng NTD tại tỉnh Bình Dương; có tham khảo mô hình hoạt động từ hệ thống website thời trang ivymoda.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện và hoàn thành nghiệm thu vào tháng 11 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và công nghệ sử dụng

Đề tài dựa trên nền tảng kiến trúc web động client-server cùng hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ, sử dụng các công nghệ cụ thể sau:

  • Ngôn ngữ PHP (Hypertext Preprocessor): Ngôn ngữ kịch bản mã nguồn mở phía máy chủ, thực thi trên server để sinh mã HTML trả về cho trình duyệt, hỗ trợ kết nối và tương tác với các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ.
  • Framework Laravel: Nền tảng phát triển ứng dụng PHP hiện đại, hỗ trợ tổ chức cấu trúc mã nguồn, cơ chế định tuyến (routing), xác thực người dùng (authentication), quản lý phiên làm việc (session), bộ nhớ đệm (caching), tích hợp dịch vụ bên thứ ba và xử lý hàng đợi tác vụ nền (queue) nhằm tối ưu hiệu năng.
  • Thư viện jQuery: Thư viện JavaScript mã nguồn mở phục vụ xử lý tương tác DOM (Document Object Model), bắt và xử lý sự kiện HTML, tạo hiệu ứng chuyển động và đơn giản hóa việc gửi yêu cầu mạng.
  • Kỹ thuật AJAX (Asynchronous JavaScript and XML): Cơ chế truyền nhận dữ liệu bất đồng bộ sử dụng đối tượng XMLHttpRequest, cho phép cập nhật từng phần nội dung trang web mà không cần tải lại toàn bộ giao diện, nâng cao tốc độ phản hồi và trải nghiệm người dùng.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL: Hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở phổ biến, đảm bảo tính ổn định, tốc độ xử lý nhanh và độ bảo mật cao, phù hợp cho việc lưu trữ dữ liệu sản phẩm, người dùng và đơn hàng trên nền tảng PHP.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp thu thập và khảo sát thực tế: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp chủ cửa hàng và người quản lý của cửa hàng NTD để nắm bắt các ràng buộc nghiệp vụ, luồng thông tin vào - ra và yêu cầu chức năng; khảo sát thực tế các mô hình website bán lẻ thời trang (điển hình là ivymoda.com).
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống: Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xác định danh sách các tác nhân (Actor), xây dựng sơ đồ Use Case tổng quát, sơ đồ Use Case phân rã cho từng nhóm đối tượng và lập bảng đặc tả chi tiết 13 Use Case nghiệp vụ.
  • Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu: Phân tích thực thể, xác định các trường dữ liệu và khóa liên kết, xây dựng lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ (CSDL) và sơ đồ luồng liên kết trang.
  • Phương pháp lập trình và thử nghiệm: Hiện thực hóa các giao diện và mô-đun xử lý bằng mã lệnh, sau đó tiến hành kiểm thử chức năng trực tiếp trên môi trường máy chủ cục bộ.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm tài liệu chuyên ngành về thiết kế web động, tài liệu kỹ thuật về PHP/MySQL/Laravel, dữ liệu danh mục thực tế từ cửa hàng NTD (thông tin mặt hàng, đơn giá, kích thước, nhà cung cấp, phân loại trang phục nam) và các biểu mẫu quản lý đơn hàng.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế phân quyền rõ rệt giữa hai nhóm tác nhân chính: Khách hàng (người dùng thông thường) và Quản trị viên (Admin).

Tác nhân (Actor) Vai trò và chức năng chính
Người dùng thường Đăng ký tài khoản, đăng nhập, đổi mật khẩu, xem chi tiết sản phẩm, tìm kiếm sản phẩm, sắp xếp danh sách sản phẩm, quản lý giỏ hàng, thực hiện quy trình mua hàng, xem danh sách đơn hàng đã đặt, sửa thông tin cá nhân.
Quản trị viên (Admin) Đăng nhập hệ thống bằng tài khoản mặc định, quản lý danh mục sản phẩm (thêm/sửa/xóa, cập nhật số lượng), quản lý loại sản phẩm, quản lý đơn hàng (cập nhật thông tin nhận hàng, trạng thái thanh toán, xóa đơn), quản lý tài khoản người dùng và tài khoản quản trị.

Hệ thống quản lý 13 Use Case chính được mô hình hóa và đặc tả luồng sự kiện chi tiết:

STT Tên Use Case Ý nghĩa chức năng Tác nhân thực hiện
1 Đăng nhập Cho phép người dùng truy cập vào hệ thống theo quyền hạn Người dùng, Admin
2 Đăng xuất Cho phép thoát phiên làm việc an toàn Người dùng, Admin
3 Đăng ký tài khoản Cho phép người dùng tự tạo tài khoản mới Người dùng
4 Cập nhật thông tin tài khoản Cho phép người dùng sửa đổi thông tin cá nhân Người dùng
5 Mua hàng Cho phép chọn sản phẩm, nhập địa chỉ và đặt mua Người dùng
6 Xem chi tiết sản phẩm Hiển thị đầy đủ thông số, hình ảnh, đơn giá, size Người dùng
7 Xem danh sách đơn hàng Cho phép người dùng theo dõi lịch sử và trạng thái mua hàng Người dùng
8 Cập nhật danh sách sản phẩm Cho phép Admin chỉnh sửa thông tin chi tiết của sản phẩm Admin
9 Cập nhật danh sách loại sản phẩm Cho phép Admin quản lý các phân loại mặt hàng Admin
10 Thêm sản phẩm Cho phép Admin nhập mặt hàng mới vào cơ sở dữ liệu Admin
11 Cập nhật đơn hàng Cho phép Admin duyệt và chỉnh sửa thông tin đơn hàng Admin
12 Sắp xếp sản phẩm Cho phép người dùng hiển thị danh sách theo tiêu chí (giá cả) Người dùng
13 Tìm kiếm sản phẩm Cho phép người dùng tra cứu sản phẩm nhanh theo từ khóa Người dùng

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Giới thiệu tổng quan về sự phát triển của công nghệ thông tin tại Việt Nam và vai trò then chốt của các hệ thống thông tin trong công tác quản lý doanh nghiệp. Tác giả trình bày lý do lựa chọn đề tài xây dựng website bán quần áo nam cho cửa hàng NTD nhằm giúp tối ưu hóa việc quản lý và hỗ trợ người dùng mua sắm trực tuyến thuận tiện.

Chương 1: Mô tả bài toán và sơ đồ chức năng

  • Mô tả bài toán: Giới thiệu bài toán thương mại điện tử tại cửa hàng NTD; phân tích sự bất tiện của việc mua sắm truyền thống và việc lưu trữ hóa đơn, dữ liệu thủ công bằng sổ sách; nêu rõ mục tiêu hiện đại hóa quy trình bán hàng qua website.
  • Yêu cầu hệ thống: Xác định yêu cầu phân quyền hệ thống thành hai cấp độ (Admin và Khách hàng); đặt ra các tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu, chỉ cho phép quản trị viên có quyền can thiệp, cập nhật và chỉnh sửa cơ sở dữ liệu trung tâm.
  • Chức năng tiêu biểu: Liệt kê các chức năng của phía khách hàng (đăng ký/đăng nhập, tìm kiếm sản phẩm theo tên, quản lý tài khoản, đổi mật khẩu, xem chi tiết đơn hàng) và phía quản trị viên (quản lý sản phẩm, thêm/xóa/sửa sản phẩm, quản lý đơn vị và số lượng tồn, quản lý đơn đặt hàng, quản lý và phân quyền tài khoản người dùng).

Chương 2: Tổng quan về PHP, các framework sử dụng và các sơ đồ chức năng

  • Tổng quan công nghệ: Phân tích lý thuyết về ngôn ngữ PHP và lịch sử phát triển từ phiên bản sơ khởi PHP/FI (Rasmus Lerdorf, 1995) qua các mốc PHP 3.0 (Andi Gutmans và Zeev Suraski), PHP 4.0 (bổ sung output buffering, session HTTP, bảo mật input), đến phiên bản PHP 5.0 (ra mắt tháng 7/2004).
  • Framework và thư viện hỗ trợ: Trình bày ưu điểm của framework Laravel (cú pháp tinh tế, hỗ trợ cache, session, routing, tích hợp dịch vụ nền tảng bên thứ ba như AWS và hàng đợi xử lý nền); thư viện jQuery (John Resig phát triển năm 2006, tối ưu hóa thao tác DOM, xử lý sự kiện và hiệu ứng); kỹ thuật AJAX (hoạt động bất đồng bộ với đối tượng XMLHttpRequest kết hợp DOM và HTML/CSS nhằm tiết kiệm băng thông và tăng tốc độ xử lý trang).
  • Hệ quản trị CSDL MySQL: Đánh giá ưu điểm về tốc độ, tính bảo mật, chi phí miễn phí, khả năng tương thích cao với PHP; đồng thời chỉ ra nhược điểm về giới hạn dung lượng truy xuất khi số lượng bản ghi tăng đột biến, đòi hỏi các giải pháp phân tải server hoặc bộ nhớ đệm (cache).
  • Khảo sát nghiệp vụ: Trình bày kết quả khảo sát từ các nguồn sách báo và website ivymoda.com, tổng hợp thông tin từ việc phỏng vấn chủ cửa hàng NTD để hình thành cấu trúc chức năng.

Chương 3: Phân tích và thiết kế cơ sở dữ liệu

  • Thiết kế Use Case: Xây dựng danh sách tác nhân, sơ đồ Use Case Diagram tổng thể (Hình 1), sơ đồ Use Case chi tiết của khách hàng (Hình 2) và sơ đồ Use Case của Admin (Hình 3).
  • Bảng đặc tả Use Case: Xây dựng chi tiết 13 bảng đặc tả (Bảng 3 đến Bảng 15) cho toàn bộ các chức năng từ đăng nhập, đăng ký, đăng xuất, mua hàng, tìm kiếm, sắp xếp đến các chức năng quản trị danh mục, loại sản phẩm và đơn hàng. Mỗi bảng quy định rõ Actor chính, Actor phụ (Hệ thống), Tiền điều kiện, Hậu điều kiện, Dòng sự kiện chính từng bước và Dòng sự kiện phụ (xử lý ngoại lệ, thông báo lỗi).
  • Cơ sở dữ liệu và liên kết trang: Xây dựng Lược đồ CSDL quan hệ (Hình 4) liên kết các bảng dữ liệu quản lý thành viên, sản phẩm, đơn hàng, chi tiết đơn hàng, loại sản phẩm và thiết lập Sơ đồ luồng liên kết giữa các trang web (Hình 5).

Chương 4: Hiện thực chức năng và kiểm thử

Chương này mô tả chi tiết giao diện người dùng và quy trình hoạt động của các phân hệ chức năng đã lập trình hoàn thiện:

  • Phân hệ Khách hàng:
    • Trang đăng ký (Hình 6): Biểu mẫu nhập các trường bắt buộc gồm Tên tài khoản, Mật khẩu, Nhập lại mật khẩu, Họ tên khách hàng, Email, Địa chỉ, Số điện thoại.
    • Trang đăng nhập (Hình 7): Giao diện nhập Tài khoản và Mật khẩu để xác thực người dùng.
    • Trang chủ và Trang sản phẩm (Hình 8, 9): Hiển thị danh mục mặt hàng thời trang nam, tóm tắt thông tin sản phẩm và công cụ tìm kiếm.
    • Trang chi tiết sản phẩm (Hình 10, 11): Hiển thị hình ảnh minh họa, hình ảnh chi tiết, tên sản phẩm, mã sản phẩm, đơn giá, kích thước (size), các tab thông tin chi tiết, hướng dẫn bảo quản, bảng tham khảo size, số điện thoại hotline, khung chat và email hỗ trợ; cung cấp nút "Đặt hàng" và nút "Tìm địa điểm còn hàng" (chức năng này ghi nhận chưa tích hợp).
    • Trang giỏ hàng (Hình 12, 13): Xử lý trạng thái khi giỏ hàng rỗng ("Không có sản phẩm trong giỏ hàng") và khi có sản phẩm; bảng liệt kê chi tiết gồm Tên sản phẩm, Đơn giá, Thành tiền, Số lượng mua, Size sản phẩm, nút Xóa, nút Cập nhật giỏ hàng và nút Xác nhận đặt hàng.
    • Trang giao hàng và Thanh toán (Hình 14, 15): Thu thập địa chỉ giao hàng và thông tin người nhận; hiển thị phương thức giao hàng (Chuyển phát nhanh) và danh sách phương thức thanh toán hiển thị trên giao diện (Thẻ tín dụng, Thẻ ATM, Ví MoMo, Thu tiền tận nơi). Hệ thống thực tế xử lý phương thức thanh toán trực tiếp khi nhận hàng (COD), chưa tích hợp cổng thanh toán trực tuyến.
    • Trang đặt hàng thành công (Hình 16): Xuất thông tin xác nhận gồm Mã đơn hàng, Thông tin người mua và lời cảm ơn từ cửa hàng.
  • Phân hệ Quản trị (Admin):
    • Trang danh sách sản phẩm (Hình 17): Hiển thị bảng dữ liệu gồm Mã sản phẩm, Tên sản phẩm, Đơn giá, Ngày cập nhật, Số lượng tồn, Nhà cung cấp cùng các nút thao tác Sửa, Xóa.
    • Trang thêm mới và Sửa sản phẩm (Hình 18, 19): Biểu mẫu quản trị gồm các trường Tên sản phẩm, Đơn giá, Giá bán, Nhà cung cấp, Size, Tổng số lượng, Mô tả, Hướng dẫn bảo quản, Hình minh họa, Hình chi tiết và Loại sản phẩm.
    • Trang quản lý đơn hàng và Sửa đơn hàng (Hình 20, 21): Hiển thị bảng tổng hợp gồm Mã đơn hàng, Ngày lập hóa đơn, Tên khách hàng, Địa chỉ, Số điện thoại, Phương thức thanh toán, Tình trạng đơn hàng, Thành tiền cùng chức năng cập nhật trạng thái đơn hàng.
    • Trang quản lý tài khoản (Hình 22 đến 27): Quản lý danh sách tài khoản khách hàng và tài khoản Admin với các trường Mã tài khoản, Tên khách hàng/quản trị, Email, Địa chỉ, Số điện thoại, Tên đăng nhập; cho phép thực hiện thêm mới, sửa đổi thông tin và phân quyền.
    • Các trang phụ trợ (Hình 28 đến 33): Trang thông tin cá nhân, sửa thông tin khách hàng, đổi mật khẩu và trang chi tiết đơn hàng.

Kết luận và hướng phát triển

Đánh giá tổng kết các kết quả đạt được, chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn đọng của phần mềm và định hướng các nội dung cần nâng cấp trong giai đoạn tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  1. Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống website bán hàng: Triển khai thành công ứng dụng web với đầy đủ các giao diện tương tác phía người dùng và giao diện quản trị cơ sở dữ liệu phía máy chủ.
  2. Hiện thực hóa quy trình nghiệp vụ mua bán trực tuyến: Xây dựng thông suốt luồng thao tác từ khâu tìm kiếm, xem chi tiết, chọn kích cỡ, quản lý giỏ hàng, cập nhật địa chỉ giao hàng đến xuất hóa đơn và ghi nhận mã đơn hàng vào hệ thống.
  3. Số hóa quy trình quản lý cho cửa hàng NTD: Thay thế hình thức ghi chép sổ sách bằng hệ thống cơ sở dữ liệu MySQL, cho phép quản lý chi tiết thông tin sản phẩm, phân loại, số lượng tồn kho, tài khoản khách hàng và trạng thái đơn hàng.

Giải pháp và đề xuất của tác giả

  • Ứng dụng mô hình phân quyền chặt chẽ giữa khách hàng và người quản lý để đảm bảo tính an toàn dữ liệu.
  • Sử dụng thư viện jQuery và kỹ thuật AJAX nhằm tối ưu hóa các thao tác xử lý dữ liệu động trên giao diện web, giảm độ trễ khi tương tác với cơ sở dữ liệu.
  • Thiết kế biểu mẫu quản lý sản phẩm chi tiết, bổ sung các trường thông tin đặc thù của ngành may mặc như kích thước (size), hướng dẫn bảo quản và hình ảnh chụp chi tiết.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp một giải pháp phần mềm cụ thể, ứng dụng trực tiếp vào hoạt động chuyển đổi số mô hình kinh doanh cho một cửa hàng thời trang nam quy mô vừa và nhỏ (cửa hàng NTD).
  • Đóng góp bộ tài liệu phân tích thiết kế hệ thống hoàn chỉnh với 13 bảng đặc tả Use Case chi tiết, lược đồ quan hệ CSDL và hệ thống giao diện mẫu cho website thương mại điện tử nền tảng PHP/MySQL.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của hệ thống

  • Chưa tích hợp cổng thanh toán trực tuyến: Mặc dù giao diện trang thanh toán có hiển thị các tùy chọn thanh toán qua thẻ tín dụng, thẻ ATM và ví điện tử MoMo, nhưng trên thực tế hệ thống chưa tích hợp API thanh toán trực tuyến mà mới chỉ hỗ trợ phương thức trả tiền mặt khi nhận hàng (COD).
  • Chưa hoàn thiện tính năng tra cứu tồn kho theo điểm bán: Nút chức năng "Tìm địa điểm còn hàng" trên trang chi tiết sản phẩm mới dừng lại ở mức thiết kế giao diện, chưa được tích hợp mã nguồn xử lý thực tế.
  • Giới hạn hiệu năng cơ sở dữ liệu: Khả năng xử lý của cơ sở dữ liệu MySQL có thể gặp hạn chế về tốc độ truy xuất khi khối lượng dữ liệu và số lượng bản ghi đơn hàng, sản phẩm tăng lên quy mô lớn nếu không có giải pháp phân tải server hoặc bộ nhớ đệm (cache).

Hướng phát triển

  • Tích hợp cổng thanh toán điện tử trực tuyến (kết nối ngân hàng, ví điện tử MoMo, VNPAY hoặc thẻ tín dụng quốc tế) để tự động hóa toàn bộ quy trình thanh toán.
  • Hoàn thiện mô-đun định vị và kiểm tra số lượng tồn kho theo từng chi nhánh/địa điểm của cửa hàng.
  • Nâng cấp kiến trúc cơ sở dữ liệu, áp dụng các kỹ thuật tạo bộ nhớ đệm (caching) và tối ưu hóa truy vấn SQL để đáp ứng lưu lượng truy cập lớn.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm, Hệ thống thông tin: Có thể tham khảo phương pháp phân tích yêu cầu bài toán, cách xây dựng danh sách Actor, cách vẽ sơ đồ Use Case và quy chuẩn viết bảng đặc tả Use Case chi tiết (từ tiền điều kiện, hậu điều kiện đến luồng sự kiện chính và luồng sự kiện phụ).
  • Người học lập trình web với PHP và MySQL: Có thể tham khảo cách thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ cho một website thương mại điện tử cơ bản, cách tổ chức các trang chức năng từ giỏ hàng, đặt hàng, quản lý đơn hàng đến phân quyền tài khoản quản trị.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống 13 bảng đặc tả Use Case nghiệp vụ từ Bảng 3 đến Bảng 15 và cấu trúc thiết kế các bảng quản lý dữ liệu sản phẩm, đơn hàng trong hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống phân quyền cho những nhóm tác nhân (Actor) nào và quyền hạn cụ thể ra sao? Hệ thống phân quyền thành 2 nhóm tác nhân:

  • Người dùng thường (Khách hàng): Đăng ký tài khoản, đăng nhập, tìm kiếm/sắp xếp sản phẩm, xem thông tin chi tiết, thêm sản phẩm vào giỏ hàng, tiến hành đặt hàng, theo dõi danh sách đơn hàng đã mua và chỉnh sửa thông tin cá nhân.
  • Quản trị viên (Admin): Sử dụng tài khoản mặc định để đăng nhập vào trang quản trị; có toàn quyền thêm, sửa, xóa, cập nhật số lượng danh mục sản phẩm, loại sản phẩm; quản lý và cập nhật trạng thái đơn đặt hàng; quản lý và phân quyền danh sách tài khoản khách hàng lẫn tài khoản Admin.

2. Trên thực tế, website đã hỗ trợ những phương thức thanh toán nào? Mặc dù trên giao diện trang thanh toán (Hình 15) có hiển thị các tùy chọn gồm Thẻ tín dụng, Thẻ ATM, Ví MoMo và Thu tiền tận nơi, nhưng hệ thống thực tế chưa tích hợp API thanh toán trực tuyến. Do đó, người mua hiện chỉ có thể sử dụng phương thức thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt khi nhận hàng (COD).

3. Quy trình mua hàng của khách hàng trên website diễn ra qua những bước nào? Quy trình mua hàng được thực hiện tuần tự qua 5 bước chính:

  • Bước 1: Khách hàng chọn sản phẩm tại trang danh mục hoặc trang chi tiết và nhấn nút "Đặt hàng" để đưa vào giỏ hàng.
  • Bước 2: Chuyển đến Trang giỏ hàng để kiểm tra danh sách sản phẩm, chọn kích cỡ (size), điều chỉnh số lượng mua hoặc xóa sản phẩm.
  • Bước 3: Chuyển đến Trang giao hàng để kiểm tra và điền thông tin người nhận, địa chỉ nhận hàng.
  • Bước 4: Chuyển đến Trang thanh toán để xác nhận phương thức vận chuyển (Chuyển phát nhanh) và phương thức thanh toán.
  • Bước 5: Hệ thống ghi nhận thông tin, tạo đơn hàng trong cơ sở dữ liệu và hiển thị Trang đặt hàng thành công kèm Mã đơn hàng và thông tin xác nhận.

4. Biểu mẫu thêm mới hoặc chỉnh sửa sản phẩm của Quản trị viên gồm những trường dữ liệu cụ thể nào? Theo đặc tả tại Chương 4 (Trang Thêm sản phẩm - Hình 18 và Trang Sửa sản phẩm - Hình 19), biểu mẫu bao gồm các trường: Tên sản phẩm, Đơn giá, Giá bán, Nhà cung cấp, Size, Tổng số lượng, Mô tả, Cách bảo quản, Hình minh họa, Hình chi tiết và Loại sản phẩm.

5. Những chức năng nào được ghi nhận là website chưa tích hợp hoàn chỉnh trong báo cáo? Báo cáo ghi nhận hai chức năng chưa được tích hợp hoàn chỉnh:

  • Nút chức năng "Tìm địa điểm còn hàng" trên trang chi tiết sản phẩm mới chỉ có phần hiển thị giao diện, chưa xử lý dữ liệu thực tế.
  • Chức năng thanh toán trực tuyến qua thẻ ngân hàng và ví MoMo chưa kết nối cổng thanh toán điện tử, hệ thống vẫn phải xử lý thu tiền thủ công khi giao hàng.

Kết luận

Đồ án "Xây dựng website bán quần áo nam cho cửa hàng NTD" của sinh viên Nguyễn Trường Duy (ngành Công nghệ thông tin, Viện Kỹ thuật – Công nghệ, Trường Đại học Thủ Dầu Một) đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu và giải quyết bài toán tin học hóa quy trình bán lẻ cho cửa hàng thời trang nam. Tác giả đã vận dụng hiệu quả các công nghệ web nền tảng gồm PHP, MySQL, jQuery và AJAX để thiết kế hệ thống phân quyền với 13 Use Case nghiệp vụ hoàn chỉnh, bao quát từ khâu hiển thị danh mục sản phẩm, đặt hàng đến quản trị cơ sở dữ liệu. Mặc dù còn hạn chế ở việc chưa tích hợp cổng thanh toán trực tuyến và tính năng định vị chi nhánh còn hàng, đồ án đã cung cấp một mô hình ứng dụng thương mại điện tử thực tiễn cùng tài liệu phân tích thiết kế hệ thống chi tiết, có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho sinh viên chuyên ngành công nghệ phần mềm.