Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng hệ thống Website bán hàng online" được thực hiện bởi sinh viên Lê Thị Hiền (Lớp Công nghệ Thông tin 58B, Viện Công nghệ Thông tin và Kinh tế số, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) dưới sự hướng dẫn của ThS. Cao Thị Thu Hương vào tháng 05 năm 2020 tại Hà Nội.
Đề tài được hình thành xuất phát từ bối cảnh kinh tế thị trường và công nghệ thông tin tại Việt Nam đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ, kéo theo sự bùng nổ của các mô hình thương mại điện tử và hoạt động kinh doanh trực tuyến. Người tiêu dùng ngày càng có xu hướng chuyển dịch sang mua sắm qua mạng Internet nhờ sự tiện lợi, khả năng tìm kiếm sản phẩm linh hoạt và tiết kiệm thời gian đi lại. Để đáp ứng nhu cầu này, việc phát triển các nền tảng bán hàng trực tuyến trở thành giải pháp thiết yếu giúp các đơn vị kinh doanh quảng bá sản phẩm, tối ưu chi phí vận hành và mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng.
Mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ của đề tài được xác định cụ thể trên hai phương diện:
- Đối với khách hàng: Xây dựng kênh mua sắm trực tuyến uy tín, an toàn, hỗ trợ tra cứu thông tin chi tiết, hình ảnh, nguồn gốc xuất xứ và các thông số kỹ thuật của sản phẩm điện tử công nghệ; cung cấp danh sách sản phẩm bán chạy, sản phẩm mới; hỗ trợ công cụ đặt hàng, quản lý giỏ hàng, theo dõi lịch trình giao nhận và gửi đánh giá, phản hồi về sản phẩm.
- Đối với đơn vị kinh doanh (cửa hàng): Thiết lập hệ thống quản lý tập trung phục vụ công tác quản lý danh mục, nhóm sản phẩm, thông tin sản phẩm và hàng tồn kho; tiếp nhận và phê duyệt đơn đặt hàng; quản lý danh sách tài khoản khách hàng và nhân viên; tạo lập hóa đơn bán hàng; hỗ trợ sao lưu dữ liệu (backup); lập báo cáo thống kê doanh thu theo ngày, tháng, theo loại và danh mục sản phẩm, từ đó giảm thiểu chi phí thuê mặt bằng vị trí đắt đỏ và cắt giảm nhân sự bán hàng trực tiếp.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là quy trình nghiệp vụ bán hàng trực tuyến và mô hình kiến trúc ứng dụng web thương mại điện tử đối với ngành hàng công nghệ điện tử (laptop, điện thoại, phụ kiện). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát, phân tích, thiết kế và cài đặt thực nghiệm hệ thống website "SHOP ONLINE 247" tại địa chỉ 213 Trần Đại Nghĩa, phường Đồng Tâm, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội, trong khuôn khổ đồ án tốt nghiệp đại học chính quy năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận áp dụng hệ thống cơ sở lý thuyết về kỹ thuật phần mềm hướng mô hình kiến trúc Model - View - Controller (MVC), kết hợp cùng lý thuyết cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS):
- Khung lý thuyết công nghệ: Mô hình MVC trong lập trình Java Web, trong đó Servlet đảm nhiệm vai trò Controller tiếp nhận yêu cầu HTTP và điều phối xử lý logic; JSP (Java Server Pages) đảm nhiệm vai trò View kết xuất giao diện động; các thành phần HTML, CSS và JavaScript định hình giao diện và xử lý tương tác Client-Side.
- Lý thuyết cơ sở dữ liệu: Khái niệm và nguyên lý thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ, bao gồm các thành phần cốt lõi: thực thể (Entity), thuộc tính (Attribute), khóa chính/khóa ngoại (Key/Foreign Key) và quan hệ liên kết (Relationship).
- Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống: Tác giả sử dụng phương pháp phân tích có cấu trúc, bao gồm việc xây dựng Biểu đồ phân cấp chức năng (BPC/BFD) để phân rã chức năng nghiệp vụ và Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD/BLD) theo 3 cấp độ (mức khung cảnh, mức đỉnh, mức dưới đỉnh) để mô hình hóa sự luân chuyển thông tin.
- Nguồn dữ liệu và tài liệu tham khảo: Tài liệu kỹ thuật chuyên ngành từ các nguồn O7Planning, VietTuts, Freetuts, Quantrimang và Wikipedia tiếng Việt.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế và hiện thực hóa dựa trên nền tảng công nghệ Java Enterprise kết hợp hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ của Microsoft:
| Thành phần kiến trúc |
Công nghệ / Công cụ sử dụng |
Vai trò và đặc tính kỹ thuật |
| Phía máy chủ (Server-Side / Controller) |
Java Servlet |
Tiếp nhận các HTTP Request (GET/POST), phân tích tham số từ request headers và form data, thực thi nghiệp vụ, tương tác CSDL và trả kết quả phản hồi HTTP Response. |
| Phía giao diện động (View) |
JSP (Java Server Pages) |
Tích hợp mã Java với thẻ biểu thức (<%= %>), Scriptlet (<% %>), Declaration và Directive; sinh mã HTML động trả về cho trình duyệt. |
| Ngôn ngữ định dạng & tương tác Client |
HTML, CSS, JavaScript |
HTML quy định cấu trúc văn bản; CSS (Inline, Embedding, External) định kiểu giao diện; JavaScript xử lý sự kiện tương tác người dùng (click, submit, mouseover) và kiểm tra dữ liệu đầu vào. |
| Môi trường phát triển (IDE) |
Eclipse J2EE |
Không gian làm việc phát triển ứng dụng Java Web doanh nghiệp, tích hợp hệ thống plug-in quản lý mã nguồn và triển khai máy chủ ứng dụng. |
| Hệ quản trị CSDL (DBMS) |
Microsoft SQL Server 2014 |
Lưu trữ dữ liệu quan hệ, thực thi các truy vấn SQL, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, hỗ trợ bảo mật và phân quyền truy cập. |
Quy trình đặt hàng và thanh toán trên hệ thống được xây dựng qua 6 bước:
- Tạo tài khoản hoặc đăng nhập vào hệ thống.
- Tìm kiếm và chọn sản phẩm đưa vào giỏ hàng.
- Cung cấp thông tin người nhận và địa chỉ giao hàng.
- Lựa chọn phương thức giao hàng (Vận chuyển hỏa tốc trong ngày tại Hà Nội với mức phí 35.000 đồng cộng thêm 5.000 đồng theo số lượng sản phẩm; hoặc Vận chuyển 1-2 ngày nhận).
- Lựa chọn hình thức thanh toán (Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng hoặc Chuyển khoản ngân hàng qua ATM/Internet Banking với cú pháp:
Thanh toan cho don hang + MaDH + sdt dat hang).
- Xác nhận hoàn tất đơn hàng và chờ nhân viên cửa hàng liên hệ kiểm tra trước khi chuyển hàng.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI
Chương 1 giới thiệu bức tranh tổng thể về thương mại điện tử và nhu cầu xây dựng website bán hàng trực tuyến. Tác giả phân chia cấu trúc chức năng của hệ thống thành hai phân hệ chính:
- Phân hệ Admin (Quản trị hệ thống): Quản lý toàn bộ thông tin hệ thống, thêm/sửa/xóa nhân viên, danh mục sản phẩm, nhóm sản phẩm, thông tin sản phẩm, khách hàng; phê duyệt và cập nhật trạng thái đơn đặt hàng; thống kê doanh thu theo thời gian, theo danh mục và nhóm sản phẩm.
- Phân hệ Website bán hàng (Người dùng): Trưng bày sản phẩm theo nhóm, theo danh mục, hiển thị sản phẩm mới và sản phẩm bán chạy; cung cấp thông số kỹ thuật, hình ảnh, giá cả và chương trình ưu đãi; quản lý giỏ hàng và thanh toán; tích hợp trang hướng dẫn mua hàng và trang thông tin cửa hàng có bản đồ chỉ dẫn (Google Map).
Chương này cũng trình bày chi tiết cơ chế hoạt động, cú pháp và ưu nhược điểm của các công nghệ nền tảng: Java Servlet (với vòng đời request-response, khả năng xử lý đa luồng và bảo mật thừa hưởng từ Java); JSP (cấu trúc thẻ root, comment, declaration, expression, scriptlet, directive và các đối tượng ngầm định như request, response, httpSession, ServletContext); ngôn ngữ HTML (cấu trúc <!DOCTYPE>, <head>, <body>, các thẻ table, link, image, form); ngôn ngữ định kiểu CSS (phân biệt 3 phương thức: Inline, Embedding, External); ngôn ngữ JavaScript (cơ chế xử lý sự kiện form, window, link và cách tạo đối tượng với new Object() hoặc cú pháp khai báo đối tượng); cùng hai công cụ chính là môi trường phát triển Eclipse J2EE và hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2014.
CHƯƠNG 2. PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG
Chương 2 thực hiện phân tích chi tiết các yêu cầu kỹ thuật và nghiệp vụ của hệ thống:
- Xác định dữ liệu đầu vào và đầu ra:
- Đầu vào: Thông tin Admin (Mã admin, tên admin); Thông tin Nhân viên (Họ tên, giới tính, ngày sinh, nơi ở, số điện thoại); Thông tin Khách hàng (Họ tên, giới tính, địa chỉ, số điện thoại, điểm mua hàng, ngày sinh, email); Thông tin Danh mục/Nhóm sản phẩm; Thông tin Sản phẩm (Tên sản phẩm, giá, số lượng, hình ảnh, mô tả); Thông tin Đơn hàng (Mã đơn hàng, mã khách hàng, ngày đặt, tình trạng, tổng tiền).
- Đầu ra: Kết quả tra cứu, lọc sản phẩm; báo cáo tình trạng đặt hàng; báo cáo thống kê doanh thu, sản phẩm bán chạy, hàng tồn kho và thông tin khách hàng.
- Xác định các tác nhân (Actors): Bao gồm 3 tác nhân:
- Khách hàng: Người truy cập tìm kiếm, mua sắm và đặt hàng (gồm cả khách chưa đăng ký và khách đã có tài khoản).
- Nhân viên: Kiểm tra đơn hàng, kiểm tra thông tin khách hàng và số lượng tồn kho, lập hóa đơn, tiếp nhận và giải đáp phản hồi/tư vấn.
- Admin (Quản trị viên): Nắm giữ quyền hạn cao nhất, quản lý tài khoản nhân viên, cấu hình hệ thống, quản lý danh mục, sản phẩm, khách hàng và xem toàn bộ báo cáo thống kê.
- Biểu đồ phân cấp chức năng (Hình 2-1): Hệ thống được phân rã thành 6 khối chức năng lớn: Quản lý hệ thống, Quản lý khách hàng, Quản lý sản phẩm, Quản lý bán hàng, Quản lý phản hồi, Báo cáo - Thống kê, cùng chức năng Trợ giúp và Tìm kiếm.
- Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD):
- DFD mức khung cảnh (Hình 2-2): Biểu diễn luồng dữ liệu tổng quát giữa 3 tác nhân với tiến trình hệ thống website bán hàng.
- DFD mức đỉnh (Hình 2-3): Phân rã luồng thông tin thành các tiến trình xử lý độc lập.
- DFD mức dưới đỉnh: Mô hình hóa chi tiết cho 7 tiến trình chức năng: Quản lý hệ thống (Hình 2-4), Quản lý khách hàng (Hình 2-5), Quản lý danh mục sản phẩm (Hình 2-6), Quản lý sản phẩm (Hình 2-7), Quản lý bán hàng (Hình 2-8), Quản lý trợ giúp/phản hồi (Hình 2-9) và Báo cáo - Thống kê.
CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU
Chương 3 thiết lập mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ chuẩn hóa nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và tính liên kết dữ liệu cho toàn bộ hệ thống:
- Xác định 13 thực thể và cấu trúc bảng dữ liệu:
| STT |
Tên bảng / Thực thể |
Các trường dữ liệu (Thuộc tính) |
Ý nghĩa nghiệp vụ |
| 1 |
NHANVIEN |
MANV (PK, varchar(10)), HOTENNV, NGAYSINHNV, GIOITINHNV, DIACHINV, SODTNV, TENDNNV, MATKHAUNV |
Lưu trữ hồ sơ và tài khoản nhân viên quản lý website. |
| 2 |
KHACHHANG |
MAKH (PK, varchar(20)), MALOAIKH (FK), TENKH, GIOITINHKH, DIACHIKH, SODTKH, TENDNKH, MATKHAUKH, DIEMMUAHANG, TRANGTHAI, NGAYSINHKH, EMAILKH |
Quản lý thông tin cá nhân, tài khoản, điểm tích lũy và trạng thái khách hàng. |
| 3 |
LOAIKH |
MALOAIKH (PK, varchar(10)), TENLOAIKH, GHICHU |
Phân loại nhóm khách hàng (Ví dụ: Thường, VIP). |
| 4 |
SANPHAM |
MASP (PK, varchar(10)), MADM (FK), TENSP, GIASP (money), MOTASP, XUATXU, DONVITINH, HINHANH, SOLUONG (int) |
Quản lý chi tiết thông tin, giá bán, số lượng tồn và xuất xứ sản phẩm. |
| 5 |
DANHMUCSP |
MADM (PK, varchar(10)), MALOAISP/MANHOMSP (FK), TENDM, GHICHUNSP |
Quản lý danh mục sản phẩm. |
| 6 |
LOAISP / NHOMSP |
MALOAISP/MANHOMSP (PK, varchar(10)), TENLOAISP/TENNHOMSP, GHICHU |
Phân cấp nhóm sản phẩm (Laptop, Điện thoại, Phụ kiện). |
| 7 |
DONHANG |
MADH (PK, varchar(10)), MAKH (FK), NGAYDH (datetime), TINHTRANG (int), TONGTIEN (money) |
Quản lý thông tin đơn đặt hàng của khách hàng. |
| 8 |
CT_DONHANG |
MADH (PK, FK), MASP (PK, FK), SOLUONG (int), THANHTIEN (money) |
Lưu trữ chi tiết từng mặt hàng và số lượng trong đơn đặt hàng. |
| 9 |
HOADON |
MAHD (PK, varchar(10)), MANV (FK), NGAYHD (datetime), TONGTIENHD (money), MAKH (FK) |
Lưu trữ thông tin hóa đơn bán hàng sau khi duyệt đơn. |
| 10 |
CT_HOADON |
MAHD (PK, FK), MASP (PK, FK), SOLUONG (int), THANHTIEN (money) |
Lưu trữ chi tiết danh sách sản phẩm xuất bán trên hóa đơn. |
| 11 |
DANHGIA |
MADG/MABL (PK, int), TIEUDE, NOIDUNG, MASP (FK) |
Quản lý đánh giá, nhận xét của khách hàng về sản phẩm. |
| 12 |
NGUOINHAN |
ID (PK, int), HOTEN, DIACHI, DIENTHOAI, PHUONGTHUCGIAOHANG, HINHTHUCTHANHTOAN, YEUCAUKHAC, MADH (FK) |
Quản lý thông tin người nhận và phương thức giao/thanh toán của đơn hàng. |
| 13 |
KHUYENMAI |
MAKM (PK, varchar(10)), MASP (FK), NGAYBATDAU (datetime), NGAYKETTHUC (datetime), GIAKM (int) |
Quản lý thông tin chương trình khuyến mãi theo sản phẩm. |
- Mô hình quan hệ và liên kết giữa các bảng (Hình 3-2): Thiết lập các khóa ngoại liên kết chặt chẽ:
FK_KHACHHANG_LOAIKHACHHANG, FK_DONHANG_KHACHHANG, FK_CT_DONHANG_DONHANG, FK_CT_DONHANG_SANPHAM, FK_HOADON_NHANVIEN, FK_CT_HOADON_HOADON, FK_CT_HOADON_SANPHAM, FK_THONGTINNHANHANG_DONHANG, FK_SANPHAM_NHOMSANPHAM, FK_DANHGIA_SANPHAM.
CHƯƠNG 4. THIẾT KẾ GIAO DIỆN
Chương 4 thể hiện kết quả xây dựng hệ thống thông qua các ảnh chụp màn hình giao diện thực tế:
- Giao diện chung: Giao diện đăng nhập hệ thống (Hình 4-1); Giao diện trang chủ bán hàng (Hình 4-2); Giao diện thông tin cửa hàng hiển thị địa chỉ 213 Trần Đại Nghĩa, số điện thoại liên hệ 0988 888 888, email shop247@gmail.com, fanpage và bản đồ Google Map chỉ đường (Hình 4-3); Giao diện hướng dẫn mua hàng 6 bước chi tiết (Hình 4-4).
- Giao diện Người dùng: Form đăng ký thành viên mới (Hình 4-5); Giao diện Header và Footer trang web (Hình 4-6, Hình 4-7); Trang hiển thị sản phẩm mới và sản phẩm bán chạy (Hình 4-8, Hình 4-9); Giao diện trang tìm kiếm sản phẩm (Hình 4-10); Giao diện xem sản phẩm theo nhóm (Hình 4-11); Trang xem chi tiết sản phẩm minh họa Laptop DELL Vostro 3481 core i3-7020U giá 11.000.000 đồng kèm bảng thông số CPU, RAM, HDD, Graphics, Ports (Hình 4-12); Giao diện giỏ hàng (Hình 4-13) và Giao diện form thanh toán/nhập thông tin người nhận hàng (Hình 4-14).
- Giao diện Quản trị viên: Trang chủ quản trị Admin Page (Hình 4-15); Form thêm mới khách hàng (Hình 4-16); Màn hình quản lý danh sách nhân viên có chức năng tìm kiếm, sửa, xóa các mã NV00001 đến NV00006 (Hình 4-17); Form thêm mới nhân viên (Hình 4-18); Màn hình thống kê doanh thu sản phẩm theo tháng (Hình 4-19); Màn hình thống kê hàng tồn kho (Hình 4-20); Giao diện quản lý hóa đơn (Hình 4-21); Giao diện duyệt đơn hàng khách đặt (Hình 4-22) và Form lập báo cáo doanh thu (Hình 4-23).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu đề ra với những kết quả cụ thể:
- Kết quả xây dựng hệ thống:
- Xây dựng hoàn chỉnh mô hình phân tích thiết kế với 1 Biểu đồ phân cấp chức năng (BPC) và 9 Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD từ mức khung cảnh, mức đỉnh đến các mức dưới đỉnh).
- Thiết kế và cài đặt cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 13 bảng thực thể trên Microsoft SQL Server 2014, ràng buộc toàn vẹn khóa chính và khóa ngoại rõ ràng.
- Cài đặt thành công 23 màn hình giao diện ứng dụng web thực thi đầy đủ các chức năng mua sắm, giỏ hàng, đặt hàng, quản lý nhân viên, quản lý khách hàng, quản lý sản phẩm, lập hóa đơn và thống kê báo cáo.
- Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Đề xuất quy trình xử lý đơn hàng trực tuyến 6 bước đồng bộ, tích hợp kiểm tra số lượng tồn kho trước khi phê duyệt đơn đặt hàng.
- Thiết lập bảng giá vận chuyển phân cấp rõ ràng (giao hỏa tốc nội thành Hà Nội 35.000 đồng cộng thêm 5.000 đồng trên mỗi sản phẩm tăng thêm; hoặc giao 1-2 ngày) và quy chuẩn hóa cú pháp chuyển khoản ngân hàng qua mã đơn hàng và số điện thoại.
- Tối ưu hóa mô hình kinh doanh bán lẻ: tận dụng mặt bằng trong ngõ hẻm nhỏ để giảm chi phí thuê địa điểm, tinh gọn đội ngũ nhân sự tư vấn và thu ngân nhờ sự hỗ trợ của hệ thống trực tuyến hoạt động 24/7.
- Đóng góp tự nêu: Cung cấp một tài liệu thiết kế hệ thống phần mềm thương mại điện tử hoàn chỉnh theo quy trình chuẩn từ khảo sát, phân tích chức năng, mô hình hóa dữ liệu DFD/ERD đến triển khai giao diện và lập trình với Servlet/JSP.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Tác giả nêu rõ trong lời nói đầu do năng lực và trình độ cá nhân còn hạn chế, bản báo cáo chuyên đề cũng như sản phẩm phần mềm thiết kế khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Hệ thống chủ yếu tập trung vào các luồng nghiệp vụ mua bán cơ bản, chưa mở rộng các phương thức thanh toán trực tuyến tự động qua cổng thanh toán trung gian.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục hoàn thiện các chức năng quản trị, nâng cao tính bảo mật dữ liệu, tối ưu hóa giao diện người dùng và tiếp thu các ý kiến đóng góp từ hội đồng chuyên môn để phát triển hệ thống hoàn chỉnh hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên các ngành Công nghệ Thông tin, Hệ thống Thông tin Quản lý và Kinh tế số khi làm đồ án tốt nghiệp hoặc bài tập lớn về xây dựng ứng dụng web thương mại điện tử.
Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong tài liệu bao gồm:
- Phương pháp phân rã biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) 3 cấp độ chuẩn mực cho một hệ thống bán hàng.
- Thiết kế chi tiết cấu trúc 13 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ (bao gồm các bảng liên kết chi tiết hóa đơn, chi tiết đơn hàng, thông tin nhận hàng, đánh giá và khuyến mãi) có thể tái sử dụng trực tiếp trên Microsoft SQL Server.
- Cấu trúc tổ chức mã nguồn và mô hình phân quyền cho ứng dụng Java Web sử dụng Servlet và JSP.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống Website trong khóa luận được phát triển bằng những công nghệ và công cụ nào?
Hệ thống sử dụng Java Servlet làm bộ điều khiển (Controller), JSP làm giao diện hiển thị động (View), kết hợp HTML, CSS và JavaScript cho tương tác phía Client. Môi trường phát triển tích hợp là Eclipse J2EE và hệ quản trị cơ sở dữ liệu là Microsoft SQL Server 2014.
2. Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm bao nhiêu bảng và những bảng nào quản lý nghiệp vụ bán hàng?
Cơ sở dữ liệu gồm 13 bảng thực thể: NHANVIEN, KHACHHANG, LOAIKH, SANPHAM, DANHMUCSP, LOAISP (hoặc NHOMSP), DONHANG, CT_DONHANG, HOADON, CT_HOADON, DANHGIA, NGUOINHAN (hoặc THONGTINNHANHANG) và KHUYENMAI. Nghiệp vụ bán hàng được quản lý chính qua các bảng DONHANG, CT_DONHANG, HOADON, CT_HOADON và NGUOINHAN.
3. Quy trình đặt hàng của khách hàng trên website gồm những bước nào?
Quy trình gồm 6 bước: (1) Tạo tài khoản và đăng nhập; (2) Tìm kiếm và chọn sản phẩm vào giỏ hàng; (3) Nhập thông tin địa chỉ giao hàng; (4) Chọn phương thức giao hàng (hỏa tốc nội thành Hà Nội 35.000đ + 5.000đ/sản phẩm hoặc giao 1-2 ngày); (5) Chọn phương thức thanh toán (tiền mặt khi nhận hàng hoặc chuyển khoản ngân hàng theo cú pháp Thanh toan cho don hang + MaDH + sdt dat hang); (6) Kiểm tra thông tin và bấm Xác nhận.
4. Hệ thống phân chia những tác nhân người dùng nào và quyền hạn ra sao?
Hệ thống xác định 3 tác nhân: Khách hàng (tìm kiếm, xem sản phẩm, quản lý giỏ hàng, đặt hàng, xem lịch sử mua hàng, gửi đánh giá); Nhân viên (kiểm tra tồn kho, xét duyệt đơn hàng, lập hóa đơn, phản hồi tư vấn khách hàng); Admin/Quản trị viên (toàn quyền quản trị hệ thống, quản lý tài khoản nhân viên, cấu hình danh mục/sản phẩm, xem báo cáo thống kê doanh thu và hàng tồn kho).
5. Phân hệ Báo cáo - Thống kê cung cấp những chức năng cụ thể nào cho người quản lý?
Phân hệ hỗ trợ thống kê số lượng khách hàng, số lượng đơn đặt hàng, thống kê sản phẩm bán chạy nhất, sản phẩm tồn kho và thống kê doanh thu chi tiết theo thời gian (ngày, tháng) cũng như theo từng danh mục và nhóm sản phẩm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Hiền đã xây dựng thành công hệ thống "Website bán hàng online" đáp ứng đầy đủ các yêu cầu nghiệp vụ mua bán trực tuyến cho ngành hàng điện tử công nghệ. Công trình thể hiện quy trình phân tích và thiết kế phần mềm bài bản thông qua hệ thống biểu đồ phân cấp chức năng, biểu đồ luồng dữ liệu 3 mức và cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 13 bảng được chuẩn hóa trên MS SQL Server 2014. Kết quả triển khai thực tế trên nền tảng Java Servlet/JSP với 23 màn hình giao diện đã chứng minh tính khả thi của giải pháp trong việc tối ưu hóa quản lý và cắt giảm chi phí vận hành cho cửa hàng.