Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghệ số và internet tại Việt Nam phát triển nhanh chóng, thương mại điện tử đã trở thành một kênh phân phối quan trọng của thị trường bán lẻ. Xu hướng mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến đối với nhiều nhóm khách hàng, từ giới trẻ đến người lớn tuổi ở cả khu vực thành thị lẫn nông thôn. Các mô hình cửa hàng tiện lợi và siêu thị mini (minimart) truyền thống như Circle K, FamilyMart, Ministop hay VinMart+ phát triển mạnh về số lượng điểm bán vật lý nhưng ở thời điểm năm 2018–2019 vẫn chưa khai thác triệt để tiềm năng của mạng lưới bán hàng trực tuyến.
Xuất phát từ thực tiễn đó, nhóm sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử khóa 2015 thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã thực hiện đề tài tốt nghiệp: "Xây dựng và phát triển siêu thị mini trực tuyến – Litimart" (Building and Developing Minimart Online Supermarket – Litimart).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Nghiên cứu và phân tích các yếu tố môi trường kinh doanh, hành vi người tiêu dùng và áp lực cạnh tranh tác động đến mô hình siêu thị mini trực tuyến tại Việt Nam.
- Xây dựng kế hoạch kinh doanh toàn diện cho Litimart, bao gồm chiến lược tiếp thị, phân phối, tổ chức nhân sự, quản trị rủi ro và kế hoạch tài chính.
- Thiết kế, đặc tả kỹ thuật và triển khai hệ thống website thương mại điện tử hoàn chỉnh phục vụ cho hoạt động bán lẻ trực tuyến.
- Vận hành thử nghiệm hệ thống, đánh giá kết quả kinh doanh ban đầu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện, phát triển mô hình.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình kinh doanh siêu thị mini trực tuyến (Minimart Online), quy trình vận hành và hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ bán hàng của Litimart.
- Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát và phục vụ thị trường khu vực TP. Hồ Chí Minh (trọng tâm là Quận Thủ Đức, Gò Vấp, Phú Nhuận) và tỉnh Bình Dương (Thuận An, Dĩ An).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 11/2018 đến tháng 07/2019 (giai đoạn chuẩn bị từ ngày 06/11/2018 đến 08/05/2019; tiến hành kỹ thuật từ 10/04/2019 đến 03/06/2019; thử nghiệm bán hàng từ 09/05/2019 đến 06/06/2019; đánh giá và hiệu chỉnh trong tháng 06/2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Đồ án sử dụng các khung lý thuyết quản trị kinh doanh, phân tích thị trường kết hợp với phương pháp phân tích thiết kế hệ thống thông tin thương mại điện tử:
Khung lý thuyết và mô hình phân tích
- Mô hình PESTLIED: Mở rộng từ mô hình phân tích môi trường vĩ mô ETPS của Francis Aguilar (1967), đánh giá 8 yếu tố tác động: Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Xã hội (Social), Công nghệ (Technological), Pháp lý (Legal), Môi trường (Environmental), Quốc tế (International) và Nhân khẩu học (Demographic).
- Cơ sở pháp lý: Áp dụng các văn bản quản lý nhà nước về thương mại điện tử, trọng tâm là Quyết định số 1563/QĐ-TTg ngày 08/08/2016 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử giai đoạn 2016–2020.
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích quyền thương lượng của khách hàng, quyền thương lượng của nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Lazada, Tiki, Vinmart+, Circle K), đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn và sản phẩm thay thế.
- Ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) nhằm xây dựng các chiến lược kết hợp (S-O, W-O, S-T, W-T).
- Mô hình STP: Phân đoạn thị trường (Segmentation), lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting) và định vị thương hiệu (Positioning).
- Phương pháp mô hình hóa hệ thống UML: Sử dụng biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ lớp (Class Diagram) và biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) để đặc tả các quy trình nghiệp vụ.
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ Tổng cục Thống kê, Nielsen (2017), Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM 2013–2018), hãng tư vấn A.T. Kearney (2019), báo cáo We Are Social (Quý I/2018) và dữ liệu lưu lượng truy cập SimilarWeb (tháng 05/2019).
- Phương pháp điều tra khảo sát định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát người tiêu dùng nhằm xác định thời lượng truy cập internet, khung giờ truy cập, thiết bị sử dụng, tỷ lệ mua sắm trực tuyến, giá trị đơn hàng trung bình và các yếu tố cản trở/thúc đẩy quyết định mua hàng trực tuyến.
- Phương pháp thống kê mô tả, so sánh và thực nghiệm: Thống kê dữ liệu bán hàng thực tế trong tháng 6 và đầu tháng 7/2019 trên website Litimart để đánh giá hiệu quả vận hành.
Thiết kế và triển khai hệ thống công nghệ thông tin
Hệ thống công nghệ thông tin của Litimart được thiết kế nhằm phục vụ toàn bộ chu trình mua bán trực tuyến, quản trị đơn hàng và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm:
| Thành phần kỹ thuật |
Mô tả chi tiết triển khai |
| Môi trường máy chủ / Lưu trữ |
Hệ thống quản trị Hosting thông qua bảng điều khiển cPanel |
| Nền tảng thương mại điện tử |
Mã nguồn mở tích hợp giải pháp WooCommerce và các plugin bổ trợ |
| An ninh mạng |
Cài đặt chứng chỉ số bảo mật SSL (Secure Sockets Layer), mã hóa kết nối HTTPS |
| Tối ưu hóa tìm kiếm (SEO) |
Cấu hình đường dẫn tĩnh (URL Rewrite) và tích hợp công cụ Yoast SEO |
| Đo lường & Phân tích |
Nhúng mã theo dõi Google Analytics để thống kê lưu lượng và nguồn truy cập |
| Kiểm thử hiệu năng |
Đo lường điểm tốc độ tải trang trên cả thiết bị di động và máy tính để bàn |
Quy trình nghiệp vụ và đặc tả chức năng
- Quy trình mua hàng (Front-end): Người dùng tìm kiếm/chọn sản phẩm, thêm vào giỏ hàng, điền thông tin giao hàng, lựa chọn phương thức thanh toán và gửi đơn hàng. Hệ thống tự động gửi email xác nhận đặt hàng thành công đến khách hàng.
- Quy trình xử lý đơn hàng (Back-end): Hệ thống gửi email thông báo đơn hàng mới cho quản trị viên, tự động tạo đơn trên trang quản lý WooCommerce, nhân viên tiếp nhận đơn, chuẩn bị hàng, chuyển giao đơn vị vận chuyển và cập nhật trạng thái đơn hàng hoàn tất.
- Đặc tả phi chức năng: Thiết kế giao diện trang chủ, bố cục danh mục sản phẩm, tính năng tạo và quản lý tài khoản người dùng, tích hợp chuyên mục Blog/Tin tức để hỗ trợ tiếp thị nội dung.
- Mô hình hóa hệ thống (UML):
- Tác nhân hệ thống: Khách hàng (vãng lai và thành viên), Quản trị viên, Nhân viên kinh doanh & kỹ thuật, Nhân viên chăm sóc khách hàng.
- Biểu đồ ca sử dụng (Use Case): Mô tả các chức năng xem sản phẩm, quản lý giỏ hàng, đặt hàng, quản lý đơn hàng, quản trị nội dung.
- Biểu đồ lớp (Class Diagram) & Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Đặc tả quan hệ cấu trúc dữ liệu và chuỗi thông điệp tương tác giữa người dùng, giao diện, bộ xử lý đơn hàng và cơ sở dữ liệu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương này trình bày lý do lựa chọn mô hình siêu thị mini trực tuyến, giới thiệu tổng quan về đơn vị kinh doanh Litimart, danh mục sản phẩm và tiến trình thực hiện dự án.
- Thông tin doanh nghiệp: Litimart đặt cơ sở tại số 39/1 Đường số 10, Phường Linh Xuân, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh; vận hành qua tên miền
https://litimart.com và email liên hệ litimart247@gmail.com.
- Sứ mệnh và tầm nhìn: Trở thành hình ảnh thương hiệu mua sắm quen thuộc, hướng tới mục tiêu là biểu tượng niềm tin hàng đầu về mua sắm trực tuyến tại Việt Nam.
- Danh mục sản phẩm kinh doanh: Phân chia thành 5 nhóm chính gồm: Thời trang (nam, nữ, phụ kiện); Mẹ & Bé (bỉm tã, sữa, đồ dùng); Sức khỏe & Sắc đẹp (chăm sóc da, tóc, môi, trang điểm, mỹ phẩm nam); Siêu thị bách hóa (ăn vặt, bánh kẹo, đồ hộp, đồ uống, đặc sản Việt, sách online); Nguyên liệu pha chế (cà phê, trà sữa).
- Tiến trình thực hiện kế hoạch (Gantt chart): Dự án được phân kỳ rõ ràng qua 5 giai đoạn: Chuẩn bị (132 ngày), Tiến hành thiết kế (39 ngày), Thử nghiệm và sửa chữa (21 ngày), Đánh giá kết quả (14 ngày) và Điều chỉnh sau đánh giá (3 ngày).
| Giai đoạn công việc |
Thời gian thực hiện |
Ngày bắt đầu |
Ngày kết thúc |
| Chuẩn bị (Nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch, logo, domain/hosting, đối tác) |
132 ngày |
06/11/2018 |
08/05/2019 |
| Tiến hành (Thiết kế website, hoàn thiện hệ thống, tạo CSDL sản phẩm/tin tức) |
39 ngày |
10/04/2019 |
03/06/2019 |
| Thử nghiệm và sửa chữa (Bán hàng thử nghiệm trên website, sửa chữa lỗi) |
21 ngày |
09/05/2019 |
06/06/2019 |
| Đánh giá kết quả |
14 ngày |
07/06/2019 |
26/06/2019 |
| Điều chỉnh sau đánh giá |
3 ngày |
27/06/2019 |
30/06/2019 |
Chương 2: Phân tích thị trường
Chương 2 tập trung nghiên cứu toàn diện bức tranh ngành bán lẻ và thương mại điện tử tại Việt Nam, phân tích môi trường hoạt động và đối thủ cạnh tranh của Litimart.
Mô hình so sánh các hình thức bán lẻ theo dữ liệu khảo sát 2017:
- Đại siêu thị / Siêu thị: >800 cơ sở
- Trung tâm thương mại: 150 điểm
- Chợ truyền thống: 9.000 chợ
- Cửa hàng tiện lợi / Siêu thị mini: 2.000 điểm
- Cửa hàng tạp hóa nhỏ lẻ: 1,3 triệu hộ kinh doanh
- Phân biệt mô hình: Cửa hàng tiện lợi có diện tích 50–200 m², hoạt động 24/7, chuyên thực phẩm chế biến sẵn và đồ dùng nhanh; Siêu thị mini có diện tích 180–300 m², mở cửa theo khung giờ cố định, chuyên thực phẩm tươi sống và hàng gia dụng thiết yếu; Minimart Online hoạt động trên nền tảng internet 24/7, không giới hạn không gian trưng bày và tiếp cận khách hàng trên phạm vi rộng nhưng chịu độ trễ thời gian giao hàng.
- Phân tích môi trường vĩ mô (PESTLIED): Đánh giá các chỉ tiêu từ VECOM cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp có website năm 2018 đạt 44% (tăng 1% so với 2017), trong đó 47% cập nhật hàng ngày và 23% cập nhật hàng tuần. Các loại hình doanh nghiệp tham gia TMĐT chủ yếu là Công ty TNHH và Công ty Cổ phần. Báo cáo Digital của We Are Social (Q1/2018) chỉ ra thời lượng người Việt sử dụng internet hàng ngày ở mức cao.
- Phân tích đối thủ cạnh tranh (Dữ liệu SimilarWeb tháng 05/2019):
- Lazada.vn: Lượng truy cập trực tiếp (Direct) chiếm 57,46%, qua tìm kiếm (Search) chiếm 19,xx%.
- Tiki.vn: Lượng truy cập Direct đạt 52,87%, qua Search đạt 24,xx%.
- Vinmartplus.vn: Truy cập qua Search chiếm ưu thế lớn với 69,71%, Direct chiếm 27,xx%.
- Circlek.vn: Truy cập qua Search chiếm 82,xx%, mạng xã hội và Direct đạt 7,89%.
- Mạng lưới nhà cung cấp liên kết: Litimart thiết lập liên kết cung ứng với các đối tác tại TP.HCM và Bình Dương để tối ưu thời gian gom hàng:
| Danh mục sản phẩm |
Tên đối tác / Nhà cung cấp |
Địa chỉ đối tác |
| Mẹ và bé |
Đại lý sữa MomMe |
KDC VietSing, Thuận An, Bình Dương |
| Sức khỏe & Sắc đẹp |
Erbe Pharma |
56 Phan Đình Phùng, Phú Nhuận, TP.HCM |
| Siêu thị bách hóa |
Đại lý Tân Hiền |
Tân Đông Hiệp, Dĩ An, Bình Dương |
| Nguyên liệu pha chế |
Beemart |
Quang Trung, Gò Vấp, TP.HCM |
|
Đại lý Minh Quân |
Thủ Đức, TP.HCM |
|
Đại lý Kim Thảo |
Dĩ An, Bình Dương |
|
Công ty SAFE KING |
Tân Bình, TP.HCM |
- Phân tích ma trận SWOT: Xác định các điểm mạnh (S: sản phẩm đa dạng, hợp tác đối tác uy tín, web đa tính năng, đã có tệp khách quen thuộc); Điểm yếu (W: đối tác chưa đa dạng, vốn hạn chế, dữ liệu khách hàng ít, nhận diện thấp); Cơ hội (O: thị trường bán lẻ VN xếp thứ 6 toàn cầu theo A.T. Kearney, TMĐT bùng nổ); Thách thức (T: áp lực từ các sàn TMĐT lớn, thói quen tiêu dùng tiền mặt, nguy cơ đào thải như Deca, 123Mua).
Chương 3: Kế hoạch kinh doanh và phát triển Litimart
Chương này vạch ra các chiến lược vận hành, cơ cấu quản lý và dự toán tài chính của dự án:
- Cơ cấu tổ chức: Đứng đầu là Giám đốc (bà Đặng Thị Hiền – đại diện pháp luật và cổ đông góp vốn chính), điều hành trực tiếp 3 bộ phận: Phòng Kinh doanh và kỹ thuật, Phòng Chăm sóc khách hàng, Phòng Nhân sự.
- Chính sách dịch vụ khách hàng: Triển khai 7 nhóm chương trình gồm: Khuyến mãi/giảm giá, Tích điểm thành viên, Miễn phí vận chuyển, Giao hàng nhanh, Chính sách đổi/trả hàng, Chiết khấu theo tháng cho nhóm khách mua nguyên liệu pha chế, Dịch vụ tư vấn trực tuyến.
- Nguồn lực và vốn: Vốn đầu tư chủ sở hữu ban đầu là 200.000.000 VNĐ (với sự tham gia góp vốn của Đại lý bán lẻ Tân Hiền); kho hàng đặt tại Quận Thủ Đức.
- Kế hoạch tài chính và kết quả thử nghiệm: Báo cáo tổng hợp các khoản chi phí cố định, chi phí tiếp thị dự kiến, chi phí quản lý nhân sự, chi phí và doanh thu bán hàng thực tế tháng 6/2019 cùng dự toán cho quý III/2019 (tháng 7, 8, 9/2019).
Chương 4: Đặc tả hệ thống công nghệ thông tin
Chương 4 mô tả chi tiết khía cạnh kỹ thuật phần mềm: thông số cấu hình, giải pháp bảo mật SSL, quy trình bán hàng, thanh toán, giao nhận, xử lý đổi trả, chiến lược SEO on-page và sơ đồ thiết kế hệ thống (Use Case, Class Diagram, Sequence Diagram). Đồng thời, chương này đánh giá các hạn chế kỹ thuật trong giai đoạn thử nghiệm và đề xuất lộ trình mở rộng tính năng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả triển khai thực tế
- Xây dựng hoàn chỉnh và đưa vào vận hành tên miền thương mại điện tử
https://litimart.com với giao diện tương thích đa thiết bị, bảo mật SSL, cấu hình đầy đủ giỏ hàng và quản trị đơn hàng qua WooCommerce.
- Thiết lập thành công mạng lưới đối tác cung ứng gồm 7 nhà cung cấp/đại lý chuyên biệt cho các ngành hàng bách hóa, mỹ phẩm, mẹ và bé, nguyên liệu pha chế tại địa bàn TP.HCM và Bình Dương.
- Thu hút và duy trì được tệp khách hàng quen thuộc đầu tiên trong mảng nguyên liệu pha chế, tiêu biểu là Cửa hàng The Bliss coffee and tea, Hệ thống trà sữa Cueicha, một số chi nhánh trà sữa RoyalTea và các khách hàng cá nhân.
- Vận hành thử nghiệm hệ thống bán hàng và ghi nhận dòng doanh thu thực tế trong tháng 6/2019 và đầu tháng 7/2019.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tối ưu hóa tiếp thị: Đẩy mạnh tiếp thị nội dung qua Blog trên website, tối ưu bài viết chuẩn SEO bằng Yoast SEO và tăng cường quảng bá trên các nền tảng mạng xã hội.
- Nâng cao dịch vụ khách hàng: Áp dụng chính sách tích điểm, miễn phí giao hàng theo giá trị đơn và duy trì chính sách chiết khấu hàng tháng cho các khách hàng doanh nghiệp B2B (quán cà phê, trà sữa).
- Hoàn thiện chuỗi cung ứng: Tiếp tục tìm kiếm và ký hợp đồng nguyên tắc với nhiều nhà phân phối cấp 1 nhằm giảm sự phụ thuộc vào các đại lý trung gian, giảm giá vốn hàng bán.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp một nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa lý thuyết quản trị kinh doanh TMĐT và kỹ thuật triển khai website thực tế dành cho mô hình siêu thị mini trực tuyến.
- Minh họa chi tiết quy trình xây dựng dự án thương mại điện tử từ bước nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ đến thiết kế hệ thống thông tin và vận hành bán hàng thực nghiệm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Quy mô vốn đầu tư ban đầu còn khiêm tốn (200 triệu VNĐ), chưa đủ nguồn lực để mở rộng danh mục sản phẩm trên toàn bộ 5 ngành hàng như thiết kế ban đầu.
- Dự án chưa hoàn tất thủ tục đăng ký giấy phép kinh doanh chính thức trong giai đoạn thử nghiệm; trụ sở và kho bãi chưa được đầu tư quy mô lớn.
- Số lượng dữ liệu khách hàng thu thập còn hạn chế; mức độ nhận diện thương hiệu Litimart trên thị trường còn thấp so với các đối thủ lớn (Tiki, Lazada, chuỗi Vinmart+).
- Hệ thống nhân sự còn mỏng, các thành viên phải kiêm nhiệm nhiều vị trí từ kỹ thuật, bán hàng đến chăm sóc khách hàng.
Hướng phát triển trong tương lai
- Tiến hành đăng ký giấy phép kinh doanh đầy đủ, thành lập pháp nhân doanh nghiệp để mở rộng quy mô hoạt động.
- Bổ sung đầy đủ cơ sở dữ liệu và lượng hàng hóa cho tất cả các danh mục sản phẩm trên website
https://litimart.com.
- Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, tích hợp thêm cổng thanh toán trực tuyến tự động và nâng cao tốc độ tải trang trên môi trường di động.
- Mở rộng thêm các kênh bán hàng đa kênh (Omnichannel) và mở rộng phạm vi giao hàng ra toàn bộ khu vực phía Nam.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý: Tham khảo phương pháp xây dựng kế hoạch kinh doanh trực tuyến gắn liền với triển khai kỹ thuật thực tế.
- Các nhóm khởi nghiệp bán lẻ trực tuyến: Kế thừa phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh thông qua lưu lượng truy cập SimilarWeb, xây dựng bảng tiến độ Gantt chart và phương thức quản trị chi phí ban đầu.
- Người làm đề tài về website TMĐT: Tham khảo cách thức đặc tả hệ thống thông tin bằng UML (Use Case, Class, Sequence Diagram) tích hợp trên nền tảng WordPress/WooCommerce và cPanel.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài lựa chọn 2 nhóm ngành hàng nào làm sản phẩm chủ lực trong giai đoạn đầu phát triển?
Trong giai đoạn đầu chạy thử nghiệm, Litimart tập trung chủ lực vào 2 nhóm ngành hàng là Mỹ phẩm (Sức khỏe & Sắc đẹp) và Nguyên liệu pha chế (cà phê, trà sữa) nhằm tận dụng tệp khách hàng quen thuộc có sẵn và vị trí kho hàng.
2. Nguồn vốn khởi điểm của dự án Litimart là bao nhiêu và do ai góp vốn?
Nguồn vốn đầu tư chủ sở hữu ban đầu của Litimart là 200.000.000 VNĐ, được sáng lập bởi nhóm sinh viên kết hợp với vốn góp đầu tư từ Đại lý bán lẻ Tân Hiền; bà Đặng Thị Hiền giữ vai trò Giám đốc đại diện pháp luật.
3. Những công cụ và nền tảng công nghệ nào được sử dụng để xây dựng website Litimart?
Hệ thống sử dụng dịch vụ lưu trữ quản trị qua cPanel, nền tảng website tích hợp plugin WooCommerce, giao thức an ninh mạng SSL, công cụ tối ưu hóa tìm kiếm Yoast SEO và công cụ phân tích lưu lượng Google Analytics.
4. Khách hàng B2B quen thuộc ban đầu của Litimart gồm những đơn vị nào?
Litimart đã cung cấp nguyên liệu pha chế cho các đối tác tiêu biểu gồm: Cửa hàng The Bliss coffee and tea, Hệ thống cửa hàng trà sữa Cueicha, cùng một số chi nhánh cửa hàng RoyalTea.
5. Các đối tác cung cấp nguyên liệu pha chế chính của Litimart gồm những đơn vị nào?
Litimart liên kết với 4 đối tác cung cấp nguyên liệu pha chế: Beemart (Quang Trung, Gò Vấp, TP.HCM), Đại lý Minh Quân (Thủ Đức, TP.HCM), Đại lý Kim Thảo (Dĩ An, Bình Dương) và Công ty SAFE KING (Tân Bình, TP.HCM).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng và phát triển siêu thị mini trực tuyến – Litimart" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu từ phân tích thị trường bán lẻ, hoạch định chiến lược kinh doanh đến thiết kế và triển khai hệ thống website thương mại điện tử thực tế. Dự án đã chứng minh tính khả thi của mô hình Minimart Online thông qua việc vận hành thử nghiệm, kết nối các đối tác cung ứng tại TP.HCM – Bình Dương và phát sinh doanh thu bán hàng thực tế. Đây là một công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị tham khảo tốt về phương pháp luận và kỹ thuật triển khai cho sinh viên ngành Thương mại điện tử.