Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và mạng viễn thông đã thúc đẩy thương mại điện tử (TMĐT) và thương mại di động (TMDĐ) trở thành phương thức kinh doanh phổ biến trên toàn cầu. Tại Việt Nam, số liệu thống kê tính đến tháng 9/2016 cho thấy tiềm năng tăng trưởng lớn của thị trường này: dân số đạt 90 triệu người, 52% dân số sử dụng Internet, tổng số thuê bao di động đạt trên 150 triệu, trong đó có 34% dân số truy cập Internet qua nền tảng di động. Thời gian sử dụng Internet qua thiết bị di động chiếm tới 1/3 tổng thời gian trực tuyến mỗi ngày của người dùng trong nước. Đến năm 2015, tỷ lệ người sử dụng điện thoại thông minh (smartphone) đạt 20%, với 58% người sở hữu smartphone và máy tính bảng xác nhận từng thực hiện giao dịch mua hàng qua thiết bị cầm tay. Thiết bị di động đã chuyển dịch từ vai trò phương tiện liên lạc cá nhân đơn thuần sang kênh tương tác và giao dịch trực tiếp giữa đơn vị cung cấp và người tiêu dùng.
Nắm bắt xu thế học tập trực tuyến trên thiết bị thông minh, Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Koolsoft đã đầu tư nghiên cứu và xây dựng ứng dụng di động phục vụ việc luyện thi ngoại ngữ, tiêu biểu là ứng dụng "Toeic test Prep". Tuy nhiên, sau giai đoạn phát triển ban đầu, ứng dụng gặp rào cản lớn về mức độ nhận diện thương hiệu, số lượng người biết đến và cài đặt sử dụng thực tế còn hạn chế. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Trần Thị Hồng Hạnh (sinh viên khoa Thương mại điện tử, Trường Đại học Thương mại) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: “Phát triển các công cụ quảng cáo di động cho ứng dụng Toeic test Prep của Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Koolsoft”, dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Xuân Cù.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo văn bản gồm ba điểm:
- Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về quảng cáo di động và các vấn đề có liên quan đến thương mại di động.
- Thứ hai, trên cơ sở phân tích thực trạng triển khai quảng cáo di động cho ứng dụng Toeic test Prep, chỉ ra các kết quả đạt được và các hạn chế tồn tại trong hoạt động quảng cáo di động của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Koolsoft.
- Thứ ba, đưa ra một số kết luận, phát hiện qua nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phát triển, hoàn thiện công cụ quảng cáo di động cho ứng dụng Toeic test Prep của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quảng cáo di động cho ứng dụng Toeic test Prep của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Koolsoft.
- Phạm vi không gian: Khảo sát và phân tích nội bộ tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Koolsoft đối với sản phẩm ứng dụng Toeic test Prep.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thực trạng hoạt động của ứng dụng và tiến hành điều tra khảo sát trong giai đoạn từ tháng 01/2016 đến tháng 01/2017.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các lý luận cơ bản về quảng cáo, quảng cáo di động (khái niệm, vai trò, hình thức, công cụ); kinh nghiệm trong nước và quốc tế; đánh giá thực trạng khai thác công cụ quảng cáo di động tại Koolsoft và đề xuất nhóm giải pháp tương ứng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa học thuật và văn bản quy phạm pháp luật về truyền thông quảng cáo:
- Khái niệm quảng cáo: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Hiệp hội Quảng cáo Mỹ (American Advertising Association); các khái niệm trong giáo trình "Marketing căn bản" và "Quản trị Marketing" của Philip Kotler; định nghĩa bách khoa thư Wikipedia; quy định tại khoản 1 Điều 2 Luật Quảng cáo năm 2012 và Pháp lệnh Quảng cáo số 39/2001/PL-UBTVQH10 ngày 16/11/2001. Qua đó, quảng cáo được xác định là hoạt động truyền bá thông tin gián tiếp, có trả phí, do chủ thể xác định thực hiện nhằm giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc truyền tải thông điệp xã hội.
- Khái niệm và công cụ quảng cáo di động (Mobile Marketing): Phân tích hai trường phái quan điểm (tiếp cận theo kênh di chuyển vật lý và tiếp cận qua thiết bị di động). Khóa luận áp dụng định nghĩa của Hiệp hội Mobile Marketing (MMA) và công ty nghiên cứu FirstPartner (Anh), xác định Mobile Marketing là tập hợp các hoạt động tương tác, kết nối với khách hàng mục tiêu qua thiết bị di động. Các công cụ chính được nghiên cứu gồm: Tin nhắn văn bản (SMS với hai cơ chế gửi tin Opt-in và Opt-out), Tin nhắn đa phương tiện (MMS), Giao thức mạng không dây (WAP) và Ứng dụng di động (Mobile Apps).
- Tổng quan tình hình nghiên cứu:
- Nghiên cứu trong nước: Khóa luận của Mai Vân Anh (2005 - ĐH Ngoại thương) về ứng dụng thương mại di động; khóa luận của Bùi Thị Mỹ Hạnh (2009 - ĐH Ngoại thương) về thực trạng marketing di động tại Việt Nam; giáo trình "Marketing thương mại điện tử" của Nguyễn Hoàng Việt (2011); giáo trình "Thương mại di động" của Nguyễn Văn Minh (2014). Tác giả chỉ ra các công trình này chủ yếu dừng lại ở lý thuyết tổng thể, chưa đi sâu vào case-study cụ thể tại doanh nghiệp phần mềm.
- Nghiên cứu quốc tế: Các công trình thực nghiệm và mô hình lý thuyết của Tsang và cộng sự (2004) tại Đài Loan; Dickinger và Haghirian (2004); Iddris (2006); Wang (2007) về hành vi học sinh đối với SMS marketing; Leppäniemi và Karjaluoto (2008); Friman (2010); AlEnezi (2010).
Hệ thống phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ qua các báo cáo tài chính, báo cáo kinh doanh của phòng Marketing và phòng Kế toán tại Công ty Koolsoft; dữ liệu chuyên ngành từ Internet qua công cụ tìm kiếm Google; số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê và Bộ Thông tin và Truyền thông.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Điều tra bảng hỏi (phiếu khảo sát) gồm hai nhóm đối tượng. Nhóm nội bộ phát trực tiếp 10 phiếu cho cán bộ, nhân viên công ty Koolsoft. Nhóm khách hàng phát 50 phiếu thông qua gửi thư điện tử bằng công cụ Google Biểu mẫu (Google Forms). Kết quả thu về 50 phiếu điều tra khách hàng hợp lệ phục vụ công tác xử lý.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp định lượng thông qua phần mềm Microsoft Excel để tính toán tỷ lệ phần trăm, lập bảng biểu và đồ thị phân tích; kết hợp các phương pháp định tính như tổng hợp - quy nạp và diễn dịch để biện luận, rút ra các quy luật và kết luận nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận chung về quảng cáo và quảng cáo di động:
- Phân tích các đặc điểm vượt trội của quảng cáo di động: tỷ lệ tiếp cận và mở đọc thông điệp cao (dẫn chứng nghiên cứu của Nielsen cho thấy người dùng đọc tin nhắn trong vòng 15 phút và phản hồi trong 60 phút; dữ liệu từ Prime Point Media ghi nhận tỷ lệ phản hồi mua hàng đạt 15–20% qua coupon di động); khả năng tương tác mọi lúc mọi nơi nhờ việc người dùng mang theo điện thoại trong 90% thời gian hoạt động ban ngày.
- Phân loại và phân tích ưu - nhược điểm của các công cụ quảng cáo di động:
- Lợi ích: Gửi thông điệp cá nhân hóa tới từng khách hàng; tính giải trí cao qua âm thanh, hình ảnh; chi phí triển khai thấp hơn so với quảng cáo truyền hình, báo in; tạo hiệu ứng lan tỏa (viral marketing); hỗ trợ thu thập cơ sở dữ liệu và xây dựng quan hệ khách hàng dài hạn; tận dụng thị trường thuê bao di động quy mô lớn.
- Hạn chế: Sự không đồng nhất về cấu hình, hệ điều hành và kích thước màn hình thiết bị; nguy cơ gây phiền toái nếu thông tin bị coi là tin nhắn rác (spam) khi thiếu sự đồng thuận của người dùng (cơ chế Opt-in); yêu cầu khắt khe về cơ sở hạ tầng mạng viễn thông băng thông rộng (3G, GPRS, GPS, LBS).
- Tổng kết tình hình nghiên cứu lý luận trong và ngoài nước nhằm xác định khoảng trống nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp phát triển ứng dụng di động tại Việt Nam.
Chương 2: Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai quảng cáo di động cho ứng dụng Toeic test Prep của Công ty cổ phần đầu tư và phát triển Koolsoft
Chương 2 phản ánh toàn diện hoạt động thực tế của doanh nghiệp và ứng dụng nghiên cứu:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Koolsoft thành lập ngày 04/11/2013 (Mã số thuế: 0106353044; Giám đốc: Ông Võ Khắc Minh; trụ sở tại Khu đô thị Bắc Linh Đàm, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội). Quy mô gồm 14 nhân sự, trong đó 100% có trình độ đại học trở lên và 80% có chuyên môn cao. Cơ cấu nhân sự gồm: Ban Giám đốc, Kế toán, Hành chính - Nhân sự, Sales - Marketing, Phát triển sản phẩm (Thiết kế, Kỹ thuật, Tester) và Bộ phận nội dung.
- Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2014 (VNĐ) |
Năm 2015 (VNĐ) |
Năm 2016 (VNĐ) |
| Doanh thu |
879.000.000 |
Tăng trưởng |
Tăng 40% so với 2015 |
| Chi phí kinh doanh |
721.000.000 |
- |
- |
| Lợi nhuận trước thuế |
158.000.000 |
- |
- |
(Nguồn: Phòng Kế toán Công ty Koolsoft; văn bản ghi chú doanh thu 2016 tăng 40% nhờ đẩy mạnh tiếp thị qua email và PR mạng xã hội).
- Giới thiệu ứng dụng Toeic test Prep: Là ứng dụng luyện thi TOEIC phát hành trên hai nền tảng Android (Google Play) và iOS (App Store). Các tính năng cốt lõi gồm: học đa phương pháp, theo dõi tiến độ, tự động thích ứng với trình độ người dùng, thống kê theo chủ đề, thách đấu bạn bè, xếp hạng tự động, hỗ trợ học ngoại tuyến (offline) và trò chuyện trực tuyến.
- Thực trạng triển khai các công cụ quảng cáo di động cho ứng dụng:
- Tin nhắn SMS/MMS: Nhằm tránh định kiến tin nhắn rác, công ty hợp tác với các trung tâm tiếng Anh (ICT, Newlight) và giảng viên đại học (thầy Nam - ĐH Bách Khoa) để thu thập dữ liệu người học có nhu cầu thực. Quy tắc viết nội dung SMS gồm 4 bước: Gây chú ý bằng chữ in hoa đầu dòng (
[QC], [FREE]); Nhấn mạnh tên thương hiệu; Tập trung vào một thông điệp cốt lõi; Đưa ra lời kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng (Tải ngay, Đăng ký ngay). Tỷ lệ mở tin nhắn thực tế đạt mức cao.
- Quảng cáo ứng dụng qua Google Adwords / Mạng hiển thị: Công ty thử nghiệm chiến dịch cài đặt ứng dụng từ tháng 6/2016 đến tháng 12/2016 trên Android và iOS.
| Tháng (năm 2016) |
Chi phí quảng cáo (VNĐ) |
Lượt cài đặt mới (Lượt) |
Doanh thu ứng dụng (VNĐ) |
| Tháng 6 |
2.000.000 |
2.000 |
15.000.000 |
| Tháng 7 |
3.000.000 |
Tăng theo biểu đồ |
Tăng theo biểu đồ |
| Tháng 8 |
3.000.000 |
Tăng theo biểu đồ |
Tăng theo biểu đồ |
| Tháng 9 |
3.000.000 |
Tăng theo biểu đồ |
Tăng theo biểu đồ |
| Tháng 10 |
5.000.000 |
Tăng theo biểu đồ |
Tăng theo biểu đồ |
| Tháng 11 |
5.000.000 |
Tăng theo biểu đồ |
Tăng theo biểu đồ |
| Tháng 12 |
5.000.000 |
5.000 |
25.000.000 |
(Số liệu tổng hợp từ Bảng 2.3, Hình 2.4 và Hình 2.5 trong văn bản; trung bình giai đoạn đạt trên 3.500 lượt cài đặt mới/tháng; lượt cài đặt tháng 12 tăng 3.000 lượt so với tháng 6; doanh thu tháng 12 tăng 10 triệu đồng so với tháng 6).
- Các yếu tố môi trường tác động:
- Môi trường bên ngoài: Tăng trưởng kinh tế vĩ mô (GDP năm 2016 tăng 6,21%); hành lang pháp lý TMĐT (Luật Giao dịch điện tử, Luật CNTT); hạ tầng công nghệ viễn thông (báo cáo năm 2016 của Bộ Thông tin và Truyền thông ghi nhận tỷ lệ 131 thuê bao di động/100 dân, 50 thuê bao băng rộng di động/100 dân, 62,76% dân số dùng Internet và tỷ lệ phủ sóng di động đạt 94%).
- Môi trường bên trong: Nhân lực Marketing xuất thân từ ngành Quản trị kinh doanh nhưng còn thiếu kiến thức chuyên sâu về Mobile Marketing; ngân sách tiếp thị giới hạn tối đa 10% doanh thu mỗi tháng (khoảng 10 triệu đồng/tháng) và phải phân chia cho nhiều hoạt động (Google Adwords, Facebook Ads, SEO, PR bài viết), dẫn đến ngân sách cho quảng cáo di động còn rất hạn chế.
- Kết quả xử lý dữ liệu điều tra:
- Khảo sát nhân viên công ty: 80% nhân viên xác nhận lợi thế cạnh tranh của app là chất lượng và dịch vụ. Về tỷ lệ phân bổ công cụ quảng cáo di động: SMS chiếm 60%, Ứng dụng di động chiếm 15%, Giao thức WAP chiếm 10%, Tin nhắn MMS chiếm 10%, Kết nối không dây chiếm 5%. Về lợi ích đạt được: Tiếp cận khách hàng mọi lúc mọi nơi chiếm 40%, Quảng cáo đúng mục tiêu/chi phí thấp chiếm 30%, Rút ngắn thời gian ra quyết định cài đặt chiếm 20%, Lợi ích khác chiếm 10%.
- Khảo sát khách hàng (n = 50): Nội dung tin nhắn quảng cáo thường nhận được gồm Khuyến mại chiếm 68%, Thời trang làm đẹp 9%, Sức khỏe đời sống 9%, Giải trí 9%, Khác 5%. Về mức độ quan tâm đối với tin nhắn quảng cáo: 60% cho biết sẽ quan tâm nếu nội dung thu hút, 18% thỉnh thoảng, 10% luôn luôn đọc, 10% không bao giờ quan tâm, 2% lý do khác.
Chương 3: Các kết luận và đề xuất cho giải pháp quảng cáo di động cho ứng dụng Toeic test Prep
- Đánh giá chung: Công ty đã đạt được một số kết quả khả quan ban đầu trong việc tăng lượt tải và doanh thu thông qua SMS và Adwords. Tuy nhiên, tồn tại các vấn đề: cơ cấu công cụ còn thiên lệch về SMS truyền thống (chiếm 60%), chưa khai thác sâu các hình thức quảng cáo hiển thị trong ứng dụng (In-App Ads) hay tiếp thị vị trí; ngân sách quảng cáo còn mỏng; đội ngũ nhân sự chưa được đào tạo bài bản về tiếp thị di động chuyên biệt.
- Dự báo triển vọng: Tác giả dự báo xu hướng sử dụng thiết bị cầm tay để học tập tiếp tục tăng trưởng mạnh; công ty đặt mục tiêu hoàn thiện hệ thống ứng dụng hiện có và phát triển cổng thông tin điện tử trong năm 2017, hướng tới mở rộng ra nhiều lĩnh vực học tập ngoại ngữ khác trong 5 năm tiếp theo.
- Đề xuất giải pháp:
- Hoàn thiện quy trình xây dựng kế hoạch quảng cáo di động từ khâu xác định mục tiêu, dự toán ngân sách đến triển khai và kiểm soát đo lường hiệu quả.
- Đa dạng hóa danh mục công cụ tiếp thị, giảm tỷ trọng phụ thuộc vào SMS đơn thuần, gia tăng ngân sách cho quảng cáo cài đặt ứng dụng trên Google Adwords và tối ưu hóa thứ hạng ứng dụng (ASO).
- Nâng cao tính hấp dẫn của nội dung tin nhắn và thông điệp truyền thông, áp dụng triệt để cơ chế Opt-in thông qua các kênh đối tác uy tín.
- Tăng cường đào tạo chuyên môn cho nhân sự marketing và nâng cấp hạ tầng kỹ thuật phân tích dữ liệu người dùng.
- Kiến nghị: Đề xuất cơ quan quản lý nhà nước tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về quảng cáo trên mạng di động, siết chặt quản lý tin nhắn rác để bảo vệ môi trường kinh doanh minh bạch; nâng cao chất lượng đường truyền viễn thông 3G/4G phục vụ dịch vụ trực tuyến.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các chỉ số định lượng phản ánh hiệu quả thử nghiệm công cụ quảng cáo di động cho ứng dụng Toeic test Prep:
| Chỉ số theo dõi |
Trước can thiệp (Tháng 6/2016) |
Sau can thiệp (Tháng 12/2016) |
Mức độ thay đổi |
| Ngân sách quảng cáo Adwords |
2.000.000 VNĐ |
5.000.000 VNĐ |
Tăng 3.000.000 VNĐ |
| Lượt cài đặt mới trong tháng |
2.000 lượt |
5.000 lượt |
Tăng 3.000 lượt (+150%) |
| Doanh thu ứng dụng hàng tháng |
15.000.000 VNĐ |
25.000.000 VNĐ |
Tăng 10.000.000 VNĐ (+66,7%) |
| Tỷ trọng công cụ SMS Marketing |
- |
60% cơ cấu sử dụng |
Chiếm ưu thế chủ đạo |
| Mức độ quan tâm nội dung SMS |
- |
60% khách hàng phản hồi |
Sẵn sàng tiếp nhận nếu nội dung hấp dẫn |
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:
- Khóa luận đã hệ thống hóa lý luận về Mobile Marketing gắn liền với đặc thù sản phẩm phần mềm giáo dục trực tuyến trên nền tảng di động.
- Khác với các công trình nghiên cứu trước đây vốn chỉ phân tích ở tầm vĩ mô hoặc mang tính khái quát chung (như công trình của Mai Vân Anh năm 2005 hay Bùi Thị Mỹ Hạnh năm 2009), khóa luận này đi sâu vào giải quyết bài toán tiếp thị thực tế tại một doanh nghiệp công nghệ quy mô nhỏ (Koolsoft), phản ánh chi tiết cơ cấu chi phí, quy trình xử lý nội dung SMS và số liệu doanh thu thực tế.
- Đề xuất được quy trình giải pháp đồng bộ kết hợp giữa việc xây dựng quan hệ đối tác giáo dục (để thu thập tệp khách hàng Opt-in chất lượng) với các kỹ thuật quảng cáo kỹ thuật số nhằm tối ưu hóa chi phí tiếp thị trong điều kiện ngân sách hạn chế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thể hiện một số hạn chế căn cứ theo văn bản và phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế về quy mô dữ liệu: Cỡ mẫu khảo sát khách hàng còn nhỏ (50 phiếu hợp lệ thực hiện qua Google Biểu mẫu), phương pháp lấy mẫu chủ yếu là thuận tiện qua email, chưa bao quát được toàn diện các nhóm người học TOEIC trên cả nước.
- Hạn chế về thời gian và phạm vi triển khai: Số liệu thực nghiệm chiến dịch quảng cáo Adwords mới chỉ được theo dõi trong phạm vi 7 tháng (từ tháng 6/2016 đến tháng 12/2016) tại một doanh nghiệp quy mô nhỏ (14 người), chưa theo dõi được vòng đời giá trị trọn đời của khách hàng (Customer Lifetime Value - LTV).
- Hạn chế về sự phân bổ công cụ: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích sâu hai công cụ chính là SMS và quảng cáo qua Adwords; các công cụ tiềm năng khác như MMS, WAP hay tiếp thị dựa trên định vị (LBS) chưa được triển khai đầy đủ do rào cản kỹ thuật và ngân sách.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở rộng gồm:
- Mở rộng quy mô điều tra khảo sát với mẫu nghiên cứu lớn hơn trên nhiều phân khúc người dùng ứng dụng học ngoại ngữ.
- Nghiên cứu chuyên sâu về các giải pháp tối ưu hóa kho ứng dụng (App Store Optimization - ASO) và các hình thức quảng cáo tương tác trong ứng dụng (In-App Interactive Ads).
- Đánh giá hành vi thanh toán mua tính năng nâng cao trong ứng dụng (In-App Purchases) dưới tác động của các chiến dịch tiếp thị di động đa kênh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn rõ ràng:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing số (Digital Marketing) và Quản trị kinh doanh có thể sử dụng đề tài làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng khóa luận tốt nghiệp định hướng giải quyết vấn đề tại doanh nghiệp. Đồng thời, tài liệu cung cấp thông tin thực tế cho các nhóm khởi nghiệp, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) hoạt động trong lĩnh vực phát triển ứng dụng di động giáo dục (EdTech).
- Các nội dung đáng tham khảo nhất:
- Mô hình tiếp cận và thu thập dữ liệu khách hàng theo cơ chế đồng thuận (Opt-in) thông qua liên kết đối tác giáo dục (trung tâm ngoại ngữ, giảng viên) nhằm hạn chế rủi ro tin nhắn rác.
- Cấu trúc 4 bước biên soạn nội dung tin nhắn SMS quảng cáo ngắn gọn, tập trung và thúc đẩy chuyển đổi.
- Số liệu thực tế về chi phí, lượt tải và doanh thu từ việc chạy thử nghiệm chiến dịch quảng cáo cài đặt ứng dụng qua mạng tìm kiếm/hiển thị của Google.
Câu hỏi thường gặp
1. Ứng dụng Toeic test Prep của Công ty Koolsoft được xây dựng trên những nền tảng nào và có những chức năng cốt lõi gì?
Ứng dụng Toeic test Prep được xây dựng và phát hành trên hai nền tảng hệ điều hành di động phổ biến là Android (qua Google Play) và iOS (qua App Store). Các tính năng chính bao gồm: học bằng nhiều phương pháp, tự động thích ứng với mức độ của người dùng, theo dõi sự tiến bộ, hiển thị thống kê cho tất cả chủ đề, thách đấu bạn bè, tự động phân tích kết quả kèm bảng xếp hạng người dùng, hỗ trợ chế độ ngoại tuyến (offline) và trò chuyện trực tuyến.
2. Công ty Koolsoft đã thực hiện giải pháp gì để khắc phục định kiến về tin nhắn rác (spam) khi triển khai SMS Marketing?
Để khắc phục tình trạng người dùng xem tin nhắn quảng cáo là tin nhắn rác, công ty đã chủ động liên kết với các trung tâm tiếng Anh (như ICT, Newlight) và các giảng viên luyện thi (như thầy Nam - Đại học Bách Khoa) để thu thập danh sách khách hàng có nhu cầu học TOEIC thực tế theo cơ chế đồng thuận. Đồng thời, công ty chuẩn hóa nội dung tin nhắn theo quy tắc: mở đầu bằng ký hiệu nổi bật ([QC], [FREE]), định danh thương hiệu rõ ràng, tập trung vào một thông điệp duy nhất và kết thúc bằng lời kêu gọi hành động cụ thể (Tải ngay, Đăng ký ngay).
3. Ngân sách quảng cáo qua Adwords và kết quả cài đặt ứng dụng biến động như thế nào trong nửa cuối năm 2016?
Trong giai đoạn từ tháng 6/2016 đến tháng 12/2016, ngân sách dành cho công cụ quảng cáo của công ty tăng dần từ 2.000.000 VNĐ (tháng 6) lên 3.000.000 VNĐ/tháng (tháng 7, 8, 9) và đạt mức 5.000.000 VNĐ/tháng (tháng 10, 11, 12). Kết quả ghi nhận số lượt cài đặt mới tăng từ 2.000 lượt (tháng 6) lên 5.000 lượt (tháng 12), đạt mức bình quân trên 3.500 lượt cài đặt mỗi tháng. Doanh thu của ứng dụng tăng tương ứng từ 15 triệu đồng (tháng 6) lên 25 triệu đồng (tháng 12).
4. Những rào cản nội tại chính nào ảnh hưởng đến hoạt động quảng cáo di động tại Công ty Koolsoft?
Khóa luận chỉ ra ba rào cản nội tại chủ yếu: Thứ nhất, nhân sự phụ trách marketing tốt nghiệp chuyên ngành quản trị kinh doanh, chưa được đào tạo chuyên sâu về mobile marketing; Thứ hai, tiềm lực tài chính còn hạn hẹp, tổng ngân sách marketing mỗi tháng khống chế ở mức tối đa 10% doanh thu (khoảng 10 triệu đồng/tháng) và phải san sẻ cho nhiều kênh khác nhau (Google Adwords, Facebook Ads, SEO, PR), khiến kinh phí cho quảng cáo di động bị thu hẹp; Thứ ba, nhận thức nội bộ về tiềm năng của các công cụ tiếp thị di động thế hệ mới chưa thực sự đầy đủ.
5. Cơ cấu sử dụng các công cụ quảng cáo di động tại Koolsoft được phân bổ như thế nào theo kết quả khảo sát?
Theo kết quả thống kê khảo sát nội bộ nhân viên công ty, công cụ tin nhắn văn bản (SMS) chiếm tỷ trọng lớn nhất với 60%. Các công cụ còn lại chiếm tỷ lệ khiêm tốn: Ứng dụng di động chiếm 15%, Giao thức mạng không dây (WAP) chiếm 10%, Tin nhắn đa phương tiện (MMS) chiếm 10% và Kết nối không dây (Bluetooth) chiếm 5%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hồng Hạnh đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về quảng cáo di động và phản ánh chân thực bức tranh triển khai thực tế cho ứng dụng Toeic test Prep tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Koolsoft giai đoạn 2016–2017. Bằng việc kết hợp dữ liệu thống kê thứ cấp với điều tra sơ cấp, công trình đã làm rõ hiệu quả bước đầu của SMS Marketing và quảng cáo tìm kiếm/hiển thị, đồng thời nhận diện chính xác các điểm nghẽn về ngân sách và nhân lực của một doanh nghiệp công nghệ quy mô nhỏ. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất mang tính đồng bộ, sát với điều kiện thực tế của doanh nghiệp và cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu học thuật trong chuyên ngành Thương mại điện tử.