Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh số hóa và sự chuyển dịch trong hành vi tiêu dùng hiện đại, hệ thống bán hàng đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Một quy trình vận hành thương mại đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu: quản lý danh mục sản phẩm, chính sách giá, kiểm soát tồn kho, tiếp nhận đơn hàng, thanh toán và vận chuyển. Khóa luận "Phát triển hệ thống bán hàng dành cho doanh nghiệp" do hai sinh viên Nguyễn Văn Huy và Trần Gia Phúc thực hiện (dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Trần Thi Văn tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) xuất phát từ nhu cầu thực tiễn: xây dựng một giải pháp phần mềm toàn diện nhằm tối ưu hóa quy trình bán hàng, nâng cao khả năng quản trị vận hành nội bộ và cung cấp kênh mua sắm trực tuyến thuận tiện cho khách hàng.

2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu, phân tích và phát triển hệ thống bán hàng tích hợp, linh hoạt phục vụ nhu cầu kinh doanh của doanh nghiệp và trải nghiệm mua sắm của khách hàng.
  • Nhiệm vụ lý thuyết:
    1. Tìm hiểu các nghiệp vụ bán hàng thực tế trong doanh nghiệp.
    2. Tìm hiểu nghiệp vụ giao nhận, xuất nhập kho và thu chi chứng từ.
    3. Nghiên cứu các công nghệ phát triển phần mềm hiện đại gồm NodeJS, React Native, ReactJS và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL.
  • Nhiệm vụ thực hành:
    1. Xây dựng ứng dụng di động mua sắm cho khách hàng (Mobile App): Quản lý thông tin sản phẩm, giỏ hàng, tạo và theo dõi đơn hàng, áp dụng chương trình khuyến mãi, quản lý danh sách yêu thích và thông tin cá nhân/địa chỉ giao hàng.
    2. Xây dựng trang web quản trị dành cho doanh nghiệp (Management Website): Quản lý danh mục ngành hàng/nhóm hàng, quản lý thông tin sản phẩm và biến thể, định giá sản phẩm/model, quản lý tồn kho đa cấp, tiếp nhận và xử lý vòng đời đơn hàng, tra cứu chứng từ (phiếu nhập, phiếu xuất, phiếu thu/chi, hóa đơn) và quản lý vận đơn.
    3. Xây dựng API Server: Thiết kế hệ thống máy chủ cung cấp dịch vụ giao tiếp dữ liệu cho cả hai nền tảng web và ứng dụng di động.

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ bán lẻ, quản lý kho, giao vận, kế toán chứng từ bán hàng và các giải pháp công nghệ phát triển ứng dụng phân tán (Web, Mobile App, RESTful API).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu và triển khai tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, định hướng áp dụng cho các doanh nghiệp thương mại có nhu cầu tích hợp kênh bán hàng trực tuyến với quy trình quản lý bán lẻ.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được thực hiện trong thời gian 15 tuần (từ ngày 21/02/2023 đến ngày 29/05/2023), nghiệm thu vào tháng 06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Khung lý thuyết và công nghệ sử dụng

Tác giả đã lựa chọn và hệ thống hóa các công nghệ nền tảng cho việc phát triển hệ thống:

  • NodeJS & Express: Nền tảng thực thi mã JavaScript phía máy chủ xây dựng trên V8 JavaScript Engine. Đặc tính non-blocking I/O và mô hình hướng sự kiện (event-driven) hỗ trợ xử lý nhiều kết nối đồng thời với hiệu suất cao, phù hợp xây dựng API Server.
  • React Native: Framework phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (iOS và Android) dựa trên JavaScript, cho phép xây dựng giao diện người dùng nguyên bản (native look and feel) với hiệu năng ổn định.
  • ReactJS: Thư viện JavaScript hỗ trợ xây dựng giao diện ứng dụng web quản trị linh hoạt và phân tách thành các thành phần tái sử dụng.
  • MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở có độ ổn định, khả năng lưu trữ giao dịch tin cậy và tích hợp tốt với môi trường NodeJS.

2. Phương pháp nghiên cứu và tiếp cận

  • Phương pháp khảo sát hiện trạng: Tác giả tiến hành phân tích hai mô hình thực tế:
    1. FASTWORK SALE (thuộc Fastwork CRM+): Khảo sát các tính năng quản trị B2B, quản lý nhập xuất kho, xử lý đơn hàng, báo cáo doanh thu và bán hàng tồn kho.
    2. Điện Máy Xanh & Thế Giới Di Động: Khảo sát mô hình bán lẻ đa kênh, kịch bản bán hàng phong phú, cơ chế phân loại danh mục sản phẩm và hiển thị chương trình khuyến mãi.
  • Phương pháp phân tích hệ thống: Sử dụng phương pháp tiếp cận Ontology để phân tích miền nghiệp vụ, kết hợp ngôn ngữ mô hình hóa UML (Use Case Diagram, Sequence/Activity flows) và sơ đồ quan hệ thực thể ERD (Entity-Relationship Diagram) để chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu.

Thiết kế và triển khai hệ thống

1. Kiến trúc phân hệ

Hệ thống được tổ chức thành 3 phân hệ chính tương tác qua giao thức HTTP/REST API:

Phân hệ Công nghệ triển khai Chức năng chính
API Server NodeJS, ExpressJS Tiếp nhận yêu cầu, xử lý logic nghiệp vụ, xác thực, truy vấn và phản hồi dữ liệu.
Hệ thống quản trị (Management Web) ReactJS Cung cấp giao diện cho nhân viên/quản trị viên quản lý sản phẩm, tồn kho, làm giá, xử lý đơn hàng, xuất kho, thu tiền và tra cứu chứng từ.
Ứng dụng khách hàng (Mobile App) React Native Cung cấp giao diện cho người mua hàng xem sản phẩm, tìm kiếm, quản lý giỏ hàng, đặt hàng, lưu danh sách yêu thích và theo dõi trạng thái đơn hàng.
Cơ sở dữ liệu MySQL Lưu trữ tập trung dữ liệu giao dịch, danh mục, bảng giá, chứng từ và người dùng.

2. Thiết kế cơ sở dữ liệu (ERD)

Cơ sở dữ liệu của hệ thống được thiết kế chi tiết nhằm đáp ứng việc quản lý đa thuộc tính và tồn kho nhiều cấp độ:

  • Quản lý thuộc tính và phân loại sản phẩm: Bảng thuộc tính Model, giá trị thuộc tính Model, nhóm thuộc tính phân loại, thuộc tính phân loại sản phẩm, giá trị thuộc tính phân loại, tệp đính kèm thuộc tính phân loại và bảng phân loại sản phẩm.
  • Quản lý tồn kho 3 cấp:
    1. Tồn kho theo Model: Quản lý tổng số lượng tồn của dòng mẫu mã.
    2. Tồn kho theo Mã sản phẩm: Quản lý tồn kho chi tiết theo từng SKU/biến thể.
    3. Tồn kho đích danh: Quản lý cụ thể từng cá thể sản phẩm (Serial/IMEI).
  • Quản lý chính sách giá: Thiết lập bảng giá riêng biệt cho Model và Mã sản phẩm theo từng khoảng thời gian hiệu lực.
  • Quản lý giao dịch và bán hàng: Bảng thông tin đơn hàng, chi tiết đơn hàng, giỏ hàng, chương trình khuyến mãi, sản phẩm yêu thích, danh sách phiếu xuất và phiếu thu/chi.

3. Yêu cầu phi chức năng và kiểm thử

  • Thời gian phản hồi: Giới hạn thời gian chờ xử lý tối đa (time-out) cho các màn hình là 3 giây.
  • Tính bảo mật: Phân quyền vai trò người dùng (nhân viên, khách hàng), bảo vệ dữ liệu nội bộ và ngăn chặn truy cập trái phép.
  • Quy trình kiểm thử: Kiểm thử các chức năng cơ bản gồm đăng ký/đăng nhập, tạo đơn hàng trên ứng dụng di động, quy trình duyệt đơn, xuất kho, lập vận đơn và thu tiền trên trang quản trị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tính cấp thiết của đề tài

Chương này phân tích bối cảnh chuyển đổi số trong thương mại, vai trò của hệ thống bán hàng tự động hóa đối với việc tối ưu hóa chi phí và quản trị chuỗi cung ứng của doanh nghiệp. Tác giả nêu rõ mục tiêu tổng quan, cách tiếp cận nghiên cứu dựa trên tài liệu chuyên ngành, tương tác với doanh nghiệp thực tế và xác định kết quả dự kiến là một hệ thống phần mềm hoàn chỉnh gồm ứng dụng khách hàng và web quản trị.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày tổng quan lý thuyết và lịch sử phát triển của các công nghệ được áp dụng:

  • React Native: Khái niệm, cơ chế hoạt động, ưu điểm phát triển nhanh trên iOS/Android và hạn chế về tính tùy biến native module.
  • NodeJS: Lịch sử phát triển từ năm 2009 bởi Ryan Dahl, cơ chế V8 Engine, mô hình non-blocking I/O, khả năng mở rộng xử lý nhiều request/s.
  • MySQL: Lịch sử hình thành từ năm 1979 bởi Michael Widenius (tiền thân UNIREG), ưu điểm về tốc độ, tính khả chuyển đa nền tảng và độ tin cậy trong giao dịch thương mại điện tử.

Chương 3. Khảo sát hiện trạng

Nội dung chương tập trung phân tích ưu điểm và hạn chế của các giải pháp trên thị trường:

  • Hệ thống FASTWORK SALE: Phân tích màn hình trang chủ, theo dõi nhập hàng, xử lý đơn hàng và báo cáo tồn kho. Xác định hạn chế của Fastwork là chủ yếu phục vụ mô hình B2B, chưa tối ưu cho mô hình bán lẻ thương mại điện tử B2C.
  • Hệ thống Thế Giới Di Động & Điện Máy Xanh: Đánh giá kịch bản bán hàng đa dạng, phân cấp danh mục hàng hóa chi tiết và phương thức hiển thị khuyến mãi nổi bật tới người tiêu dùng.

Chương 4. Xác định và mô hình hóa yêu cầu

Chương 4 cung cấp bảng đặc tả yêu cầu chi tiết của toàn bộ hệ thống:

DANH MỤC USE CASE HỆ THỐNG

Chương này cũng cung cấp đầy đủ bảng đặc tả chi tiết (ID, tên, tác nhân, tiền điều kiện, hậu điều kiện, luồng cơ bản, luồng thay thế, ngoại lệ, quy tắc nghiệp vụ) cho từng use case quan trọng.

Chương 5. Thiết kế hệ thống

Chương 5 trình bày toàn bộ thiết kế kỹ thuật của đề tài:

  • Thiết kế CSDL: Sơ đồ ERD tổng thể và 17 bảng dữ liệu chi tiết (từ Bảng 22 đến Bảng 38) định nghĩa cấu trúc lưu trữ thông tin sản phẩm, phân loại, khuyến mãi, giỏ hàng, bảng giá, đơn hàng và các cấp tồn kho.
  • Thiết kế giao diện: Mô tả cấu trúc và hoạt động của 24 màn hình Web quản trị (từ Hình 8 đến Hình 31) và 15 màn hình Ứng dụng di động (từ Hình 32 đến Hình 46).

Chương 6. Cài đặt và kiểm thử

Chương này hướng dẫn các bước thiết lập môi trường, quy trình khởi chạy các phân hệ API Server, Web Management và Mobile App. Đồng thời, tài liệu trình bày kết quả kiểm thử các luồng nghiệp vụ cơ bản nhằm bảo đảm tính chính xác khi xử lý dữ liệu đơn hàng và kho bãi.

Chương 7. Kết luận và hướng phát triển

Đánh giá tổng kết các mục tiêu đã đạt được theo đề cương, chỉ ra các ưu nhược điểm kỹ thuật trong quá trình thực hiện và vạch ra định hướng nâng cấp hệ thống trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả chức năng chính

Đề tài đã hoàn thành việc xây dựng hai ứng dụng tương tác đồng bộ với cơ sở dữ liệu:

Phân hệ Kết quả đạt được
Ứng dụng di động (App) Hoàn thiện đầy đủ luồng mua sắm: tìm kiếm sản phẩm đa tiêu chí, chọn biến thể/số lượng, thêm giỏ hàng, chọn địa chỉ giao hàng, áp dụng khuyến mãi, tạo đơn hàng và theo dõi trạng thái đơn.
Trang web quản trị (Web ERP) Thiết lập quy trình quản trị bán hàng khép kín: khai báo danh mục sản phẩm đa biến thể, quản lý tồn kho 3 cấp (Model, SKU, Đích danh), lập bảng giá theo thời gian, kiểm soát đơn hàng qua 4 bước (Tiếp nhận → Duyệt đơn → Xuất kho tạo vận đơn → Thu tiền hoàn tất).
Hệ thống chứng từ Tra cứu và lưu vết đầy đủ phiếu nhập, phiếu xuất, phiếu thu/chi phục vụ công tác đối soát kế toán.

2. Đóng góp của khóa luận

  • Chuẩn hóa quy trình quản lý tồn kho và giá: Đề xuất và cài đặt thành công mô hình dữ liệu cho phép quản lý tồn kho linh hoạt theo 3 cấp độ (Model, mã sản phẩm và đích danh từng cá thể) kết hợp cơ chế làm giá riêng biệt theo Model/SKU, giải quyết được bài toán phân loại hàng hóa phức tạp của các doanh nghiệp kinh doanh thiết bị, bán lẻ.
  • Tích hợp đa kênh (Omnichannel Foundation): Kết nối đồng bộ giữa nền tảng ứng dụng di động dành cho khách hàng với hệ thống quản trị nội bộ qua RESTful API, giúp tinh gọn luồng luân chuyển dữ liệu từ khâu đặt hàng đến xuất kho và kế toán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế

Dựa trên nội dung khóa luận và đặc tính công nghệ được ghi nhận trong văn bản:

  • Về công nghệ: NodeJS có thể gặp vấn đề tiêu hao tài nguyên khi xử lý các tác vụ tính toán nặng (heavy computation); React Native có độ bảo mật dựa trên JavaScript và khả năng tùy biến sâu ở một số module native còn hạn chế.
  • Về tính năng: Hệ thống tập trung giải quyết các quy trình nghiệp vụ cốt lõi (bán hàng, kho, giá, đơn hàng), chưa tích hợp sâu các cổng thanh toán trực tuyến tự động của bên thứ ba hay phân tích dữ liệu kinh doanh thông minh (BI).

2. Hướng phát triển tiếp theo

  • Mở rộng các kênh bán hàng bổ sung và tích hợp với các sàn thương mại điện tử phổ biến.
  • Nâng cấp các mô-đun phân tích dữ liệu, tự động hóa dự báo nhu cầu tồn kho và cá nhân hóa gợi ý sản phẩm cho người dùng trên ứng dụng di động.
  • Tối ưu hóa hiệu năng hệ thống máy chủ và tăng cường các lớp bảo mật chuyên sâu cho dữ liệu giao dịch.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  1. Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm: Là tài liệu mẫu hoàn chỉnh về quy trình xây dựng đồ án tốt nghiệp ứng dụng, từ khảo sát hiện trạng, mô hình hóa yêu cầu bằng UML (Use Case, đặc tả kịch bản chi tiết) đến thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (ERD).
  2. Lập trình viên phát triển hệ thống Full-stack / Mobile: Cung cấp tài liệu tham khảo về việc thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý sản phẩm đa biến thể, quản lý tồn kho đa cấp (Model/Mã/Đích danh) và phương thức liên kết giữa Backend NodeJS với Frontend ReactJS/React Native.
  3. Doanh nghiệp bán lẻ quy mô vừa và nhỏ: Cung cấp tài liệu phân tích nghiệp vụ bán hàng, giao vận, xuất kho và thu chi chứng từ thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống quản lý tồn kho theo những cấp độ nào?
Theo thiết kế cơ sở dữ liệu tại Chương 5 (Bảng 32, 33, 34), hệ thống hỗ trợ quản lý tồn kho theo 3 cấp độ: tồn kho theo Model (dòng mẫu mã), tồn kho theo Mã sản phẩm (SKU/biến thể cụ thể) và tồn kho đích danh (từng cá thể sản phẩm cụ thể).

2. Quy trình xử lý một đơn hàng trên hệ thống quản trị diễn ra qua các bước nào?
Dựa trên đặc tả Use Case Chương 4 (uc-erp-19), quy trình xử lý đơn hàng gồm: Tiếp nhận đơn hàng → Kiểm tra tồn kho và Duyệt đơn hàng (uc-erp-19.3) → Xuất hàng và tự động tạo vận đơn giao hàng kèm ghi nợ (uc-erp-19.4) → Thu tiền cho đơn hàng sau khi giao nhận hoàn tất (uc-erp-19.5).

3. Khách hàng sử dụng ứng dụng di động có thể hủy đơn hàng trong trường hợp nào?
Theo quy tắc nghiệp vụ tại Bảng 12 (Đặc tả use case Cập nhật đơn hàng uc-app-11.4), khách hàng chỉ được phép thực hiện hủy đơn hàng khi đơn hàng đó ở trạng thái chưa xuất hàng.

4. Khóa luận đã tiến hành khảo sát những hệ thống thực tế nào để xây dựng yêu cầu?
Tác giả đã khảo sát hai hệ thống thực tế tại Chương 3: giải pháp quản trị doanh nghiệp FASTWORK SALE (thuộc bộ FASTWORK CRM+) để học hỏi nghiệp vụ quản lý kho, xử lý đơn và báo cáo; cùng hệ thống chuỗi bán lẻ Điện Máy Xanh / Thế Giới Di Động để tham khảo kịch bản bán hàng, phân loại danh mục sản phẩm và hiển thị khuyến mãi.

5. Yêu cầu phi chức năng về thời gian đáp ứng của giao diện được quy định là bao nhiêu?
Theo Bảng 2 và các bảng đặc tả use case tại Chương 4, hệ thống đặt ra chỉ tiêu phi chức năng với thời gian chờ xử lý tối đa (time-out) cho các màn hình là 3 giây.


Kết luận

Khóa luận "Phát triển hệ thống bán hàng dành cho doanh nghiệp" của sinh viên Nguyễn Văn Huy và Trần Gia Phúc đã giải quyết trọn vẹn bài toán xây dựng nền tảng thương mại điện tử tích hợp quản trị vận hành bán lẻ. Đề tài đã phân tích nghiệp vụ thực tế, mô hình hóa chi tiết hệ thống và triển khai thành công ứng dụng di động React Native kết hợp trang quản trị ReactJS trên nền tảng máy chủ NodeJS và cơ sở dữ liệu MySQL. Công trình là tài liệu học thuật và kỹ thuật có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin cũng như các nhà phát triển phần mềm ứng dụng doanh nghiệp.