Đồ án: Hệ thống đo và cảnh báo môi trường CO, CO2, bụi và UV - HCMUTE

Đồ án tốt nghiệp thiết kế thi công hệ thống quan trắc và cảnh báo nồng độ CO CO2 bụi mịn và chỉ số tia UV trong môi trường tự động, chính xác.

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

135
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống đo và cảnh báo nồng độ CO CO2 bụi và tia UV

Chất lượng không khí đô thị và môi trường sống đang suy giảm nghiêm trọng do khí thải công nghiệp và phương tiện giao thông. Việc kiểm soát các tác nhân độc hại đòi hỏi các công cụ giám sát chính xác. Hệ thống đo và cảnh báo nồng độ CO, CO2, bụi và tia UV ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu cấp thiết này. Mô hình tích hợp nhiều cảm biến chuyên dụng trên cùng một bo mạch điều khiển trung tâm. Vi điều khiển tiếp nhận tín hiệu tương tự và số từ các đầu dò môi trường. Dữ liệu được xử lý nhanh chóng và truyền tải về giao diện web giám sát thời gian thực. Cấu trúc hệ thống bao gồm khối cảm biến, khối xử lý trung tâm, khối hiển thị và khối truyền thông. Công nghệ này giúp người quản lý theo dõi sát sao từng chỉ số nguy hại. Thiết bị hỗ trợ phát hiện sớm các hiện tượng tích tụ khí độc hoặc bức xạ nhiệt cao. Toàn bộ chu trình vận hành diễn ra tự động và liên tục suốt ngày đêm. Sự kết hợp này mang lại độ tin cậy vượt trội trong công tác quản lý an toàn môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của việc giám sát các chỉ số môi trường

Môi trường không khí chứa nhiều thành phần biến đổi liên tục theo điều kiện thời tiết và hoạt động sản xuất. Các khí như carbon monoxide và carbon dioxide phát sinh từ quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch. Bụi mịn PM2.5 và bức xạ tia cực tím tác động trực tiếp lên bề mặt sinh học và đường hô hấp. Thiếu hụt thông tin môi trường dẫn đến nguy cơ ngộ độc khí cấp tính hoặc suy giảm thị lực kéo dài. Quan trắc chủ động giúp kiểm soát tải lượng ô nhiễm trong không gian sinh hoạt và làm việc. Dữ liệu đo đạc liên tục là căn cứ quan trọng để đề xuất biện pháp thông gió, lọc bụi hoặc cảnh báo di tản. Vì vậy, hệ thống đo lường tự động trở thành hạ tầng kỹ thuật thiết yếu cho các khu đô thị và nhà xưởng hiện đại.

1.2. Nguyên lý tích hợp đa cảm biến trên nền tảng vi điều khiển

Hệ thống vận hành dựa trên cơ chế thu thập dữ liệu song song từ nhiều loại cảm biến vật lý và hóa học. Vi điều khiển trung tâm như dòng STM32 đảm nhận vai trò điều phối quá trình đọc mẫu qua chuẩn giao tiếp UART và bộ chuyển đổi ADC. Mỗi cảm biến đảm trách một thông số riêng biệt gồm nồng độ khí CO, CO2, mật độ bụi và cường độ bức xạ UV. Dữ liệu thô trải qua các thuật toán lọc nhiễu, chuyển đổi thang đo điện áp sang đơn vị nồng độ tiêu chuẩn. Khối xử lý so sánh kết quả tức thời với các ngưỡng nguy hiểm đã được lập trình sẵn. Khi vượt ngưỡng, tín hiệu kích hoạt còi báo, đèn cảnh báo và cập nhật trạng thái lên hệ thống máy chủ.

II. Phân tích tác hại từ nồng độ CO CO2 bụi mịn và tia UV độc hại

Sự gia tăng mất kiểm soát của các tác nhân ô nhiễm gây ra những hậu quả nặng nề đối với sức khỏe và môi trường. Khí CO là một chất độc không màu, không mùi, hình thành do sự đốt cháy không hoàn toàn của hợp chất hữu cơ. Khi hít phải, CO liên kết chặt chẽ với hemoglobin trong máu, ngăn cản quá trình vận chuyển oxy đến các mô tế bào. Khí CO2 ở nồng độ cao trong không gian kín gây ra cảm giác ngột ngạt, đau đầu và suy giảm khả năng tập trung. Bụi mịn PM2.5 với kích thước siêu nhỏ dễ dàng xâm nhập sâu vào tận phế nang phổi và đi vào hệ tuần hoàn. Bức xạ cực tím UV vượt mức an toàn gây bỏng rát da, đẩy nhanh lão hóa tế bào và tăng nguy cơ ung thư da. Việc kết hợp đồng thời các yếu tố nguy hại này làm trầm trọng thêm mức độ ô nhiễm không khí cục bộ. Do đó, việc phân tích chi tiết từng thông số giúp xác lập chính xác các ngưỡng cảnh báo nguy hiểm trong thiết kế hệ thống.

2.1. Độc tính và cơ chế xâm nhập của khí CO cùng bụi siêu mịn PM2.5

Khí CO có ái lực với hemoglobin cao gấp hơn 200 lần so với khí oxy. Khi nồng độ CO trong không khí vượt mức 100 ppm, cơ thể người nhanh chóng xuất hiện triệu chứng chóng mặt, buồn nôn và ngất xỉu. Tiếp xúc kéo dài ở nồng độ cao có thể dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn hoặc tử vong. Trong khi đó, bụi siêu mịn PM2.5 mang theo nhiều hợp chất hydrocacbon thơm đa vòng độc hại. Do phế nang phổi không có cơ chế tự đào thải hạt mịn hiệu quả, bụi đọng lại lâu ngày gây viêm mãn tính đường hô hấp. Các hạt hòa tan đi thẳng vào máu, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và xơ vữa động mạch.

2.2. Nguy cơ từ sự tích tụ CO2 trong phòng kín và bức xạ tia cực tím

Nồng độ khí CO2 trong các không gian kín như phòng học hay văn phòng tăng cao do quá trình hô hấp của con người. Mức CO2 vượt ngưỡng 1000 ppm bắt đầu làm giảm hiệu suất làm việc, gây buồn ngủ và giảm thông khí phổi. Khi vượt quá 2000 ppm, người trong phòng thường cảm thấy mệt mỏi, nhịp tim tăng và khó thở. Bên cạnh đó, bức xạ tia cực tím UV từ ánh sáng mặt trời biến động theo từng khung giờ trong ngày. Chỉ số UV từ mức 6 trở lên gây tổn hại đáng kể đến võng mạc và mô da trần. Theo dõi liên tục hai chỉ số này bảo đảm môi trường làm việc thông thoáng và an toàn.

III. Giải pháp thiết kế hệ thống đo và cảnh báo nồng độ đa thông số

Hệ thống đo lường và cảnh báo hiện đại kết hợp chặt chẽ giữa phần cứng xử lý tín hiệu và phần mềm quản lý trực quan. Vi điều khiển họ STM32 được lựa chọn làm trung tâm điều khiển nhờ tốc độ xử lý cao và bộ ngoại vi đa dạng. Cảm biến khí MQ7 được cấu hình chu kỳ nhiệt kép nhằm nâng cao độ nhạy và tính chọn lọc đối với khí CO. Cảm biến quang học GP2Y1010AU0F sử dụng tia hồng ngoại để xác định mật độ hạt bụi trong luồng khí đối lưu. Các mạch đo nồng độ CO2 và cường độ UV cũng cung cấp tín hiệu điện áp tương ứng về bộ chuyển đổi tương tự sang số ADC. Vi điều khiển tính toán giá trị điện trở RS, so sánh với điện trở chuẩn R0 để nội suy nồng độ chính xác. Bo mạch trung tâm tích hợp module truyền thông để gửi dữ liệu lên máy chủ dịch vụ qua mạng. Trang web điều khiển hiển thị biểu đồ thông số trực tiếp và kích hoạt còi hú khi phát hiện ngưỡng vượt chuẩn. Toàn bộ thiết kế tối ưu hóa độ chính xác và giảm thiểu tiêu hao năng lượng.

3.1. Cấu hình cảm biến MQ7 và cảm biến bụi GP2Y1010AU0F chuẩn xác

Cảm biến khí MQ7 đòi hỏi chu trình cấp nhiệt hai giai đoạn để làm sạch bề mặt và đo đạc chuẩn xác. Nguồn điện 5V được cấp cho sợi đốt trong 60 giây để đốt cháy các tạp chất bám dính. Tiếp theo, điện áp giảm xuống 1.4V trong 90 giây để tiến hành đo nồng độ CO thực tế. Cầu phân áp chuyển đổi tín hiệu đầu ra từ 5V xuống 3.3V tương thích với chân ngõ vào của vi điều khiển. Đối với cảm biến bụi GP2Y1010AU0F, bộ phát và thu hồng ngoại đặt lệch góc tạo hiệu ứng tán xạ ánh sáng khi hạt bụi đi qua. Xung kích hoạt phát xạ được lập trình chính xác theo chu kỳ để trích xuất điện áp ngõ ra tỷ lệ thuận với mật độ bụi.

3.2. Lập trình vi điều khiển STM32 và xây dựng giao diện giám sát web

Quy trình lập trình vi điều khiển STM32 được thực hiện trên môi trường KeilC kết hợp cấu hình STM32CubeMX. Thuật toán lấy mẫu định kỳ đọc các kênh ADC, thực hiện giải mã tín hiệu UART và tính toán nồng độ thực tế. Các giá trị nồng độ sau xử lý được đóng gói thành các chuỗi bản tin chuẩn để truyền qua module giao tiếp không dây. Giao diện web nhận dữ liệu, hiển thị trực quan dưới dạng biểu đồ đường và đồng hồ số. Hệ thống web cho phép người dùng thiết lập ngưỡng kích hoạt cảnh báo cho từng chỉ số môi trường. Khi dữ liệu vượt ngưỡng, giao diện tự động đổi màu cảnh báo và kích hoạt chuông báo động tại chỗ.

IV. Đánh giá ứng dụng thực tiễn hệ thống đo và cảnh báo nồng độ khí

Hệ thống đo và cảnh báo nồng độ CO, CO2, bụi và tia UV mang lại giải pháp công nghệ toàn diện cho bài toán quản lý môi trường. Các thử nghiệm thực tế cho thấy thiết bị đạt độ ổn định cao, phản hồi tức thời trước những biến động đột ngột của chất lượng không khí. Mô hình có khả năng triển khai linh hoạt tại các khu công nghiệp, hầm đỗ xe, tòa nhà cao tầng và trường học. Khả năng giám sát từ xa qua nền tảng web giúp tiết kiệm chi phí nhân lực quan trắc thủ công. Dữ liệu môi trường tích lũy hỗ trợ các cơ quan chức năng phân tích xu hướng ô nhiễm theo thời gian để đưa ra quy hoạch phù hợp. Thiết bị cũng giúp doanh nghiệp chủ động điều khiển hệ thống thông gió công nghiệp nhằm tiết kiệm điện năng vận hành. Trong tương lai, mô hình có thể mở rộng kết nối trí tuệ nhân tạo để dự báo trước các đợt ô nhiễm nghiêm trọng. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới xây dựng hệ sinh thái đô thị thông minh và bền vững.

4.1. Hiệu quả triển khai hệ thống tại các khu công nghiệp và đô thị

Tại các khu công nghiệp và hầm gửi xe ngầm, khí CO và bụi mịn thường xuyên tích tụ ở mức nguy hiểm. Hệ thống cảnh báo tự động giúp kích hoạt quạt hút công suất lớn ngay khi nồng độ khí vượt ngưỡng an toàn. Điều này ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ ngạt khí cho công nhân và khách hàng di chuyển bên dưới. Tại các khu đô thị lớn, các trạm quan trắc nhỏ gọn cung cấp chỉ số tia cực tím và chất lượng không khí theo thời gian thực. Người dân có thể chủ động tra cứu thông tin trên website để lựa chọn biện pháp chống nắng hoặc lịch trình di chuyển ngoài trời an toàn.

4.2. Tiềm năng tích hợp IoT và trí tuệ nhân tạo trong tương lai gần

Xu hướng phát triển tiếp theo của hệ thống tập trung vào việc mở rộng mạng lưới cảm biến không dây diện rộng qua giao thức LoRa hoặc NB-IoT. Dữ liệu thu thập từ hàng ngàn điểm đo được đồng bộ lên nền tảng điện toán đám mây. Các mô hình học máy phân tích dữ liệu lịch sử để dự đoán các đợt bùng phát bụi mịn và nồng độ khí thải theo quy luật thời tiết. Khả năng tự động hóa tối ưu cho phép hệ thống tự liên kết với các thiết bị lọc khí tòa nhà, tạo nên một chu trình kiểm soát ô nhiễm khép kín và thông minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/08/2026
Đồ án tốt nghiệp thiết kế và thi công hệ thống đo và cảnh báo nồng độ các thông số môi trường co co2 bụi và uv

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, cùng với sự phát triển dân số và gia tăng nhanh của các phương tiện giao thông, đặc biệt là ở Việt Nam tỉ lệ lưu thông xe gắn máy, các xe cơ giới và xe thô sơ là rất cao. Ở các thành phố lớn như Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội, hầu như ngày nào cũng có một lượng xe đông đúc lưu thông trên đường thì vấn đề ô nhiễm không khí là cực kì nghiêm trọng. Vấn đề này không chỉ ảnh hưởng tới môi trường mà nó còn tác động trực tiếp đến sức khỏe con người. Vì vậy, con người cần có một giải pháp để biết được các yếu tố đó tác động ở mức độ như thế nào để chủ động phòng tránh và hạn chế gây ra tác động xấu đến môi trường.

Có nhiều bài nghiên cứu của sinh viên và các luận văn thạc sĩ làm về vấn đề môi trường. Chẳng hạn, luận văn của Trịnh Minh Phương nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu ứng dụng IoT cho giám sát môi trường”, sử dụng Raspberry Pi giao tiếp với cảm biến ánh sáng BH1750, DHT22. Sử dụng ngôn ngữ lập trình Python để đọc dữ liệu từ cảm biến ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm sau đó hiển thị lên Web. Hay một luận văn khác của thạc sĩ Nguyễn Văn Long “Nghiên cứu thiết kế hệ thống đo ô nhiễm không khí (PM10, SOx, NOx)”, sử dụng các module cảm biến để đo đạc và tính toán chỉ số chất lượng không khí AQI theo các tiêu chuẩn hiện hành.

Với mong muốn tìm ra một giải pháp thiết kế đo lường chất lượng không khí, liên tục theo dõi và cảnh báo cho người dùng nồng độ các chất ô nhiễm không khí, nhóm chúng em chọn đề tài “Thiết kế và thi công hệ thống đo và cảnh báo nồng độ các thông số môi trƣờng (CO, CO 2, bụi mịn và tia UV). Hệ thống được thiết kế với kích thước nhỏ, có thể dễ dàng lắp đặt ở bất kì vị trí nào để theo dõi chất lượng không khí. Các cảm biến đo đạc có chi phí thấp và được bán phổ biến trên thị trường như cảm biến CO, PM2. Bên cạnh đó, hệ thống cho phép giao tiếp với nhiều dòng cảm biến khác nhau và hiển thị thông báo cho người dùng.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 1 CHƢƠNG 1. MỤC TIÊU Thiết kế và thi công hệ thống đo và cảnh báo nồng độ bụi, CO 2, CO và tia UV trong không khí khi vượt ngưỡng cho phép.Viết web tạo giao diện hiển thị thông tin về nồng độ bụi, CO2, CO và tia UV. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Trong quá trình thực hiện Đồ án tốt nghiệp với đề tài Thiết kế và thi công hệ thống đo và cảnh báo nồng độ các thông số môi trường (Bụi mịn, CO 2, CO và tia UV), nhóm chúng em đã tập trung giải quyết và hoàn thành được những nội dung sau: - Nội dung 1: Kết nối STM32F1 với cảm biến bụi mịn, cảm biến CO và cảm biến tia UV. - Nội dung 2: Kết nối STM32F1 với SIM808 để lấy dữ liệu GPS và gửi dữ liệu lên Firebase bằng GPRS.

- Nội dung 3: Nghiên cứu xây dựng Web giao tiếp với hệ thống để hiển thị nồng độ các khí. - Nội dung 4: Thiết kế mô hình hệ thống. - Nội dung 5: Thi công phần cứng, chạy thử nghiệm và hiệu chỉnh hệ thống. - Nội dung 6: Viết báo cáo thực hiện.

- Nội dung 7: Bảo vệ luận văn. GIỚI HẠN - Hệ thống chỉ đo nồng độ và cảnh báo bụi, CO2, CO và tia UV và hiển thị lên web. - Phát hiện và cảnh báo nồng độ CO2 dựa trên tín hiệu giả lập. BỐ CỤC  Chƣơng 1: Tổng quan Chương này trình bày dẫn nhập lý do chọn đề tài, mục tiêu, nội dung nghiên cứu, các giới hạn thông số và bố cục đồ án.

 Chƣơng 2: Cơ sở lý thuyết Nền tảng lý thuyết quan trọng được trình bày trong chương này, dựa vào đó để tính toán và thiết kế mạch thực tế, bao gồm giới thiệu các cảm biến được sử dụng và phần mềm thiết kế, lập trình cho hệ thống. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 2 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN  Chƣơng 3: Thiết kế và tính toán Chương này trình bày cụ thể cách tính toán số liệu đo được từ khối cảm biến, tính toán khối nguồn và thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch cho hệ thống đo nồng độ và cảnh báo các thông số môi trường.  Chƣơng 4: Thi công hệ thống Nội dung chương này sẽ trình bày tóm tắt từng bước quá trình thi công hệ thống và hoàn thành mô hình.

 Chƣơng 5: Kết quả, nhận xét và đánh giá Sau khi hoàn thành việc thi công, chương này sẽ trình bày kết quả nghiên cứu và từ đó rút ra nhận xét và đánh giá.  Chƣơng 6: Kết luận và hướng phát triển Nội dung chương 6 sẽ nêu rõ nhóm có hoàn thành mục tiêu ban đầu đã đề ra hay không, nếu không hoàn thành thì tìm hiểu nguyên nhân. Hướng phát triển của đề tài sau này. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 CHƢƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chƣơng 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG 2. Tổng quan về CO CO (hay còn gọi Cacbon mônôxít), là chất khí không màu, không mùi, không vị, nặng hơn không khí, nên hay lắng đọng dưới mặt đất hay các hố sâu. Là sản phẩm trong sự cháy không hoàn toàn của cacbon và các hợp chất chứa cacbon như xăng, dầu, gỗ.

Cacbon mônôxít có độc tính cao, cực kỳ nguy hiểm với sức khỏe con người. Nếu hít một lượng lớn sẽ gây thương tổn cho cơ thể. Chính vì thế việc giám sát khí CO rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe người lao động, đặc biệt những nơi làm việc kín như hầm lò, nhà máy. Cách nhận biết Cảm biến khi phát hiện ra khí CO sẽ chuyển thành điện áp đưa ra chân ngõ ra của cảm biến.

Cảm biến MQ - 7 a. Thông số kỹ thuật Bảng 2. Thông số kỹ thuật MQ7. Ký hiệu Tên thông số Điều kiện kỹ thuật VC Điện áp nguồn 5V ± 0.1 VH (H) Điện áp gia nhiệt (mức 5V ± 0.1 cao) VH (L) Điện áp gia nhiệt (mức 1.1 BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 CHƢƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT thấp) RL Điện trở tải Có thể tùy chỉnh (Thường dùng 10kΩ) C Trở kháng làm nóng 33Ω ± 5% TH (H) Thời gian gia nhiệt 90 ± 1 seconds (mức cao) TH (L) Thời gian gia nhiệt 90 ± 1 seconds (mức thấp) PH Công suất sợi đốt ~350mW RS Điện trở cảm biến 2- 20 KΩ t Nhiệt độ làm việc -20±2˚C h Độ ẩm 65% ± 5% tpreheat Thời gian làm nóng sơ >= 48h bộ Mạch đo của cảm biến MQ7 chia làm 2 thành phần: - Mạch sấy có chức năng điều khiển thời gian (điện áp cao và điện áp thấp làm việc luân phiên) - Mạch tín hiệu ngõ ra dùng để phản hồi những thay đổi điện trở bề mặt (RS) của cảm biến. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 CHƢƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2. Sơ đồ mạch đo thông số điện áp của cảm biến MQ7.

- RO: điện trở cảm biến ở 100ppm CO trong môi trường khí sạch. - RS: điện trở cảm biến ở các mật độ khí khác nhau. Đường cong đặc tính độ nhạy của cảm biến MQ7 với một số khí gas. Với nồng độ khí 100ppm CO, giá trị điện trở tải (RL) khoảng 10kΩ (5kΩ ÷ 47kΩ).

- RO: Điện trở cảm biến ở 100ppm CO trong môi trường khí 0 33%RH và 20 C. - RS: Điện trở cảm biến ở các nhiệt độ và độ ẩm khác Hình 2. Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của cảm biến MQ7 với nhiệt độ và độ ẩm. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 CHƢƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Lớp cảm ứng của cảm biến CO được chế tạo từ SnO2 với tính ổn định. Điều này làm cho cảm biến có độ ổn định trong thời gian dài, tuổi thọ lên tới 5 năm. Cảm biến MQ7. Chân Kết nối VCC 2.5 – 5V GND Nối đất AOUT Kết nối chân digital của vi điều khiển DOUT Kết nối chân analog của vi điều khiển c.

Nguyên lý hoạt động Sự thay đổi tín hiệu ngõ ra RL của cảm biến MQ7. Tín hiệu ngõ ra RL. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 CHƢƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Biểu đồ trên biểu thị sự thay đổi tín hiệu ngõ ra R L khi cảm biến chuyển từ không khí sạch sang khí Cacbon Monoxit (CO).

Việc đo tín hiệu ngõ ra được thực hiện trong một hoặc hai khoảng thời gian làm nóng hoàn toàn (2.5 phút từ điện áp cao sang điện áp thấp). Để có được giá trị đo đáng tin cậy, các cảm biến cần có một thời gian sấy sơ bộ trước khi tiến hành đọc kết quả, thời gian sấy sơ bộ là thời gian phải vượt qua trước khi cấp nguồn, thời gian đó phụ thuộc vào từng cảm biến, thường kéo dài vài giờ. Với cảm biến MQ-7, phép đo muốn chính xác cảm biến phải được gia nhiệt theo các chu kỳ nhiệt độ cao và thấp. Trong giai đoạn nhiệt độ thấp, CO được hấp thụ trên phần tử cảm biến, tạo ra dữ liệu có ý nghĩa.

Trong giai đoạn nhiệt độ cao, CO và các hợp chất khác hấp thụ trên bề mặt sẽ được làm bay hơi khỏi bề mặt cảm biến, làm sạch nó cho lần đo tiếp theo. Do đó, một chu kỳ đọc dữ liệu từ cảm biến sẽ trải qua hai giai đoạn: - Cấp nguồn 5V cho sợi đốt trong thời gian 60s để làm sạch cảm biến.4V cho sợi đốt trong 90s. - Tiến hành đọc kết quả nồng độ CO sau 2 chu kì để có kết quả đo chính xác. Tổng quan về bụi PM2.5 là các hạt mịn có đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 2.5µm được tìm thấy trong khói và sương mù.

Nguồn phát thải PM2.5 có thể là khói từ các vụ cháy rừng, khí thải từ các nhà máy điện, các ngành công nghiệp và ô tô, khí thải từ động cơ diesel của các phương tiện giao thông.5 có thể đi sâu vào phần sâu nhất (phế nang) của phổi, nơi trao đổi khí xảy ra giữa không khí và máu. Đây là những hạt nguy hiểm nhất vì phần phế nang của phổi không có phương tiện hiệu quả để loại bỏ chúng và nếu các hạt tan trong nước, chúng có thể đi vào máu trong vòng vài phút. Nếu chúng không hòa tan trong nước, chúng vẫn tồn tại trong phế nang phổi trong một thời gian dài. Các nguyên tố hòa tan có thể là PAHs (hydrocacbon thơm đa vòng) hoặc dư lượng của benzen được phân loại là chất gây ung thư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Huỳnh Thị Mỹ Diệu, Đinh Thị Thanh Tuyền (2021), Thiết kế và thi công hệ thống đo và cảnh báo nồng độ các thông số môi trường (CO, CO2, bụi và UV), Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh.
APA 7
Huỳnh, T. M. D., & Đinh, T. T. T. (2021). Thiết kế và thi công hệ thống đo và cảnh báo nồng độ các thông số môi trường (CO, CO2, bụi và UV) [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/do-an-tot-nghiep-thiet-ke-va-thi-cong-he-thong-do-va-canh-bao-nong-do-cac-thong-so-moi-truong-co-co2-bui-va-uv/9535673386
IEEE
T. M. D. Huỳnh and T. T. T. Đinh, "Thiết kế và thi công hệ thống đo và cảnh báo nồng độ các thông số môi trường (CO, CO2, bụi và UV)," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, 2021. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/do-an-tot-nghiep-thiet-ke-va-thi-cong-he-thong-do-va-canh-bao-nong-do-cac-thong-so-moi-truong-co-co2-bui-va-uv/9535673386

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác