Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ số và mạng Internet phát triển nhanh chóng, thương mại điện tử (TMĐT) đã trở thành phương thức giao dịch quan trọng của nền kinh tế toàn cầu, làm thay đổi căn bản hành vi tiêu dùng và mô hình kinh doanh truyền thống. Tại Việt Nam, thị trường thương mại điện tử ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh, mở ra nhiều cơ hội kinh doanh trực tuyến cho các doanh nghiệp và cá nhân. Xuất phát từ định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin và nhận thức về tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ vào thực tiễn kinh doanh, nhóm sinh viên thuộc Khoa Công nghệ, Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An đã thực hiện đề tài "Xây dựng và quản lý website bán xe đạp địa hình CycleHub" trong khuôn khổ học phần Thương mại điện tử dưới sự hướng dẫn của ThS. Thái Doãn Ngọc.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại điện tử, bao gồm khái niệm, lợi ích, lịch sử phát triển và các mô hình giao dịch tiêu biểu.
  2. Phân tích thực trạng, quy mô và xu hướng phát triển của thị trường thương mại điện tử tại Việt Nam qua các số liệu thống kê chính thức.
  3. So sánh, đối chiếu sự khác biệt giữa mô hình thương mại truyền thống và thương mại điện tử.
  4. Xây dựng kế hoạch kinh doanh tổng thể cho cửa hàng trực tuyến CycleHub, bao gồm lựa chọn cơ sở hạ tầng, cơ cấu tổ chức nhân sự, dự toán tài chính và thiết lập quy trình vận hành.
  5. Thiết kế và triển khai giao diện website bán hàng hoàn chỉnh trên nền tảng Google Sites, tích hợp danh mục sản phẩm xe đạp địa hình và phụ kiện, thiết lập kênh đặt hàng và thanh toán.
  6. Xây dựng chiến lược tiếp thị đa kênh (Email Marketing, Google Ads, TikTok Ads, mạng xã hội, báo điện tử) và thiết lập cơ chế quản lý đơn hàng, theo dõi lưu lượng truy cập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thiết lập, quản lý và vận hành website thương mại điện tử bán xe đạp địa hình CycleHub, cùng các giải pháp tiếp thị số và quản trị kinh doanh trực tuyến.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở vận hành vật lý đặt tại Tỉnh lộ 824 (TL830), Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An; phạm vi kinh doanh trực tuyến hướng đến khách hàng trên toàn lãnh thổ Việt Nam thông qua mạng Internet và các dịch vụ giao vận bưu chính.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được hoàn thành vào tháng 8 năm 2024; các số liệu thống kê thị trường thương mại điện tử thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng hệ thống lý thuyết nền tảng về thương mại điện tử kết hợp với phương pháp phân tích thực tiễn và triển khai ứng dụng kỹ thuật:

Khung lý thuyết và mô hình:

  • Khái niệm và công nghệ TMĐT: Khái niệm TMĐT (Electronic Commerce - EC/e-comm) gắn liền với các công nghệ nền tảng như chuyển tiền điện tử, trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), quản lý chuỗi cung ứng, giao dịch trực tuyến, tiếp thị Internet và hệ thống tự động thu thập dữ liệu khách hàng.
  • Mô hình kinh doanh TMĐT: Phân loại 5 hình thức giao dịch cơ bản gồm B2C (Doanh nghiệp với Người tiêu dùng), B2B (Doanh nghiệp với Doanh nghiệp), B2G (Doanh nghiệp với Chính phủ), C2B (Người tiêu dùng với Doanh nghiệp) và C2C (Người tiêu dùng với Người tiêu dùng).
  • Mô hình so sánh thương mại: Khung đối sánh các tiêu chí vận hành giữa thương mại truyền thống và thương mại điện tử (phạm vi địa lý, thời gian hoạt động, chi phí hạ tầng, phương thức thanh toán, mức độ tiếp cận khách hàng).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu thứ cấp: Trích xuất và tổng hợp số liệu thống kê từ báo cáo thường niên của Bộ Công Thương Việt Nam về doanh thu, tỷ trọng bán lẻ, số lượng người tiêu dùng số và giá trị giỏ hàng trực tuyến.
  • Phương pháp phân tích - so sánh định tính: Đánh giá ưu điểm và hạn chế của các giải pháp công nghệ (Google Sites, hệ sinh thái Google), các kênh quảng cáo trực tuyến (TikTok Ads, Email Marketing, Google Ads, PR báo chí) và các mô hình vận hành.
  • Phương pháp thiết kế và triển khai thực nghiệm: Ứng dụng công cụ Google Sites để xây dựng cấu trúc website, tổ chức cây danh mục sản phẩm, liên kết biểu mẫu Google Forms để ghi nhận đơn hàng và kết nối bảng tính Google Sheets để theo dõi số liệu quản trị.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu bao gồm số liệu thống kê phát triển kinh tế số của Bộ Công Thương giai đoạn 2018–2023; bảng báo giá dịch vụ Email Marketing từ Công ty Sunshine; bảng giá quảng cáo trực tuyến của Google Ads, TikTok, VNExpress, Báo Tuổi Trẻ; bảng giá cước vận chuyển của Viettel Post; và dữ liệu ghi nhận từ hệ thống quản lý lưu lượng truy cập trực tiếp của nhóm tác giả.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Thương mại điện tử

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về thương mại điện tử, lịch sử hình thành, phân loại mô hình, thực trạng thị trường Việt Nam và so sánh với phương thức thương mại truyền thống:

  1. Khái niệm và lợi ích của TMĐT: TMĐT là hoạt động mua bán sản phẩm/dịch vụ qua mạng Internet, mang lại lợi ích cho ba chủ thể:
    • Khách hàng: Tiện lợi 24/7, tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại, dễ dàng so sánh giá cả và tiếp cận thông tin chi tiết.
    • Doanh nghiệp: Tiết kiệm chi phí thuê mặt bằng và nhân sự, mở rộng thị trường không giới hạn địa lý, tối ưu hóa quy trình quản lý tồn kho và tự động hóa thu thập dữ liệu hành vi.
    • Xã hội: Tạo việc làm mới trong lĩnh vực công nghệ thông tin và logistics, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số, giảm phát thải nhờ hạn chế di chuyển.
  2. Lịch sử phát triển và các mốc thời gian tiêu biểu:
    • Giai đoạn đầu (1960–1990): Xuất hiện hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử EDI (1969), mạng ARPANET (1971), máy tính cá nhân Apple II (1976), hệ điều hành MS-DOS (1981), mạng CompuServe và Prodigy.
    • Giai đoạn bùng nổ (1990–2000): Tim Berners-Lee phát minh World Wide Web (1990); thành lập Amazon (1994), eBay (1995), PayPal (1998).
    • Giai đoạn hiện đại (2000 đến nay): Sự xuất hiện của Facebook (2004), iPhone (2007) mở đầu kỷ nguyên TMĐT di động, Alibaba (2008), Lazada (2012), Shopee (2016); đại dịch COVID-19 (2020) đẩy nhanh tốc độ chuyển đổi số toàn cầu cùng việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy.
  3. Các hình thức TMĐT chính: Trình bày chi tiết đặc điểm và ví dụ của 5 mô hình: B2C (Amazon, Lazada, Shopee), B2B (quy mô lớn, hợp đồng dài hạn, ứng dụng ERP/CRM), B2G (đấu thầu công trực tuyến như FedBizOpps, dịch vụ CNTT từ IBM, Oracle), C2B (freelancer trên Upwork, Fiverr, khảo sát trực tuyến, influencer marketing) và C2C (giao dịch giữa các cá nhân).
  4. Thực trạng TMĐT tại Việt Nam: Báo cáo trích dẫn số liệu của Bộ Công Thương chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc của TMĐT bán lẻ:
    • Năm 2018: Đạt khoảng 8 tỷ USD.
    • Năm 2019: Đạt 10,8 tỷ USD.
    • Năm 2020: Đạt 11,8 tỷ USD.
    • Năm 2022: Đạt 16,4 tỷ USD (tăng 20% so với năm 2021), chiếm 7,5% tổng doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng cả nước; số lượng người mua sắm trực tuyến đạt trên 54,6 triệu người với giá trị chi tiêu bình quân gần 270 USD/người/năm.
    • Năm 2023: Ước tính đạt 20,5 tỷ USD.
    • Thị trường ghi nhận sự cạnh tranh của các nền tảng: Shopee, Lazada, Tiki, TikTok Shop, Sendo cùng hệ thống thanh toán qua ví điện tử: ShopeePay, VNPay, MoMo, ZaloPay.
  5. So sánh thương mại truyền thống và thương mại điện tử:
Tiêu chí so sánh Thương mại truyền thống Thương mại điện tử
Không gian và thời gian Giới hạn tại địa điểm vật lý, phụ thuộc giờ mở cửa của cửa hàng/siêu thị Hoạt động linh hoạt 24/7 không giới hạn vị trí địa lý qua Internet
Tiếp cận thị trường Khó mở rộng, tốn nhiều chi phí mở chi nhánh và showroom Tiếp cận khách hàng toàn quốc và quốc tế thông qua website/ứng dụng
Phương thức thanh toán Chủ yếu tiền mặt, quẹt thẻ tại quầy; thanh toán trực tiếp Đa dạng: ví điện tử, Mobile Banking, cổng thanh toán trực tuyến, COD
Trải nghiệm sản phẩm Khách hàng trực tiếp cầm nắm, thử nghiệm thực tế Xem thông tin gián tiếp qua hình ảnh, video và mô tả kỹ thuật
Chi phí vận hành Tốn kém chi phí thuê mặt bằng, kho bãi lớn, nhiều nhân viên tại chỗ Tối ưu hóa chi phí mặt bằng, quy trình tự động hóa giúp giảm nhân sự
Kênh tiếp thị Marketing offline (phát tờ rơi, biển bảng, hội chợ, quảng cáo TV) Tiếp thị số (SEO, Google Ads, TikTok Ads, Email Marketing, mạng xã hội)

Chương 2: Tổng quan về quá trình kinh doanh

Chương 2 mô tả chi tiết phương án tổ chức kinh doanh, lựa chọn công cụ thiết kế website, xây dựng danh mục hàng hóa, chiến lược quảng bá và quy trình vận hành cho cửa hàng trực tuyến CycleHub:

  1. Cơ sở hạ tầng và cơ cấu tổ chức:
    • Cơ sở hạ tầng: Thuê nhà nguyên căn mặt tiền đường nhựa Tỉnh lộ 824 (TL830), Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An. Diện tích mặt bằng 120 m² (kích thước 4m x 30m), gần KCN Thịnh Phát và KCN Quốc Quang. Giá thuê cố định: 4.000.000 VNĐ/tháng.
    • Cơ cấu bộ máy nhân sự:
      • Ban Giám đốc: Quản lý cấp cao nhất, điều hành chiến lược; trang bị máy tính để bàn, bàn ghế, tủ hồ sơ.
      • Ban Quản lý: Điều hành hoạt động thường nhật toàn thời gian; trang bị laptop, bảng trắng, thiết bị trình chiếu.
      • Phòng Tài chính và Kế toán: Quản lý dòng tiền, hạch toán doanh thu, chi phí và lưu chuyển tiền tệ.
      • Phòng Marketing: Xây dựng chiến dịch tiếp thị số, quản lý các kênh truyền thông và quan hệ khách hàng; trang bị máy tính, máy in và vật tư văn phòng.
  2. Công cụ thiết kế trang web: Lựa chọn nền tảng Google Sites để xây dựng website bán hàng.
    • Tính năng: Nhúng nội dung đa phương tiện, tích hợp sâu vào hệ sinh thái Google (Google Drive, Google Calendar, Google Forms, Google Maps), phân quyền truy cập chi tiết, dung lượng lưu trữ định mức 10 GB + 500 MB/người dùng, hỗ trợ tùy biến bằng Google Apps Scripts và mã HTML/JavaScript.
    • Đánh giá kỹ thuật: Ưu điểm là không đòi hỏi kỹ năng lập trình phức tạp, thao tác kéo thả trực quan, chi phí 0 đồng, bảo mật cao từ máy chủ Google; nhược điểm gồm khả năng tùy chỉnh cấu trúc giao diện nâng cao bị hạn chế, tên miền mặc định dài và phụ thuộc hạ tầng Google.
  3. Danh mục sản phẩm và giao diện website CycleHub:
    • Phân loại sản phẩm: Tổ chức thành 6 nhóm hàng hóa rõ ràng: Xe đạp địa hình (sản phẩm trọng tâm), Xe đạp đua, Xe đạp thể thao, Xe đạp trẻ em, Xe đạp touring và Phụ kiện xe đạp.
    • Bố cục giao diện: Trang chủ hiển thị banner nhận diện thương hiệu, các sản phẩm nổi bật, đánh giá của người mua, chính sách giao hàng và thông tin liên hệ. Trang chi tiết sản phẩm hiển thị thông số kỹ thuật, hình ảnh và nút chuyển hướng đến phiếu đặt hàng (Google Forms).
    • Kênh hiện diện bổ trợ: Thiết lập Fanpage Facebook, kênh YouTube, trang Instagram, tài khoản TikTok và gian hàng trên Shopee nhằm gia tăng điểm chạm khách hàng.
  4. Chiến lược quảng bá và tiếp thị đa kênh:
    • Email Marketing: Nhóm lựa chọn đối tác cung cấp dịch vụ Sunshine. Giai đoạn 3 tháng đầu triển khai gói Email Marketing Express (Plan 1) với tần suất gửi nhanh nhằm mở rộng nhận diện; giai đoạn sau chuyển sang gói Email Marketing Daily (Plan 7) với chi phí tiết kiệm hơn để duy trì tương tác khách hàng định kỳ.
    • TikTok Ads: Xây dựng các video ngắn khoảng 15 giây tập trung vào hình ảnh thực tế của xe đạp địa hình, chạy quảng cáo In-feed và Branded Effect nhằm điều hướng người xem về website CycleHub hoặc sàn TMĐT.
    • Google Ads: Mua từ khóa tìm kiếm trên Google (Google Search Ads), tùy chỉnh ngân sách chiến dịch và thiết lập phương thức thanh toán tự động.
    • Báo chí trực tuyến và Banner: Sử dụng hình thức Banner Mobile CPM và đăng bài viết PR trong chuyên mục Review trên các báo điện tử lớn gồm VNExpress và Báo Tuổi Trẻ.
  5. Quy trình vận hành, giao nhận và tài chính:
    • Hậu cần và vận chuyển: Hợp tác với đơn vị Viettel Post thông qua dịch vụ chuyển phát tiêu chuẩn và chuyển phát nhanh Viettel Post Express.
    • Phương thức thanh toán: Hỗ trợ 3 phương thức gồm thanh toán qua thẻ ngân hàng, thanh toán qua cổng/ví điện tử (ShopeePay, VNPay, MoMo, ZaloPay) và thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng (COD).
    • Kế hoạch tài chính: Lập bảng hạch toán chi tiết chi phí nhập hàng ban đầu, lương nhân sự, thưởng hiệu quả công việc, chi phí mua sắm thiết bị văn phòng, phí quản lý gian hàng và báo cáo dòng tiền lưu chuyển.
    • Kiểm soát dữ liệu và đơn hàng: Giám sát số liệu lưu lượng truy cập của người dùng theo nguồn mạng xã hội, phân vùng địa lý/thành phố, ngôn ngữ thiết bị và quản lý danh sách đơn đặt hàng tập trung qua Google Sheets.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được:

  • Xây dựng thành công mô hình vận hành kinh doanh trực tuyến hoàn chỉnh cho cửa hàng xe đạp địa hình CycleHub, kết hợp giữa điểm thuê vật lý 120 m² tại Bến Lức, Long An (giá 4 triệu VNĐ/tháng) và không gian bán lẻ kỹ thuật số.
  • Thiết kế hoàn thiện hệ thống website trên nền tảng Google Sites với đầy đủ 6 danh mục sản phẩm (xe đạp địa hình, xe đạp đua, xe đạp thể thao, xe đạp trẻ em, xe đạp touring, phụ kiện), giao diện đặt hàng và chính sách giao vận rõ ràng.
  • Hoàn thiện bản kế hoạch tiếp thị số đa kênh có bảng dự toán chi phí cụ thể: phân kỳ Email Marketing Sunshine (gói Express Plan 1 trong 3 tháng đầu, chuyển sang Daily Plan 7 giai đoạn sau), chạy quảng cáo TikTok Ads 15 giây, thiết lập chiến dịch từ khóa Google Ads, và phân bổ banner báo chí (VNExpress, Báo Tuổi Trẻ).
  • Tích hợp thành công quy trình giao nhận bưu chính qua Viettel Post, thiết lập 3 cổng thanh toán linh hoạt và quản trị dữ liệu khách hàng/đơn hàng thông qua Google Sheets và công cụ đo lường lưu lượng.
  • Tổng hợp bức tranh dữ liệu về thị trường TMĐT Việt Nam từ năm 2018 (8 tỷ USD) đến năm 2023 (ước đạt 20,5 tỷ USD) theo số liệu Bộ Công Thương.

Giải pháp và kiến nghị của nhóm tác giả:

  • Đề xuất phân kỳ chiến dịch quảng bá linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển của cửa hàng: sử dụng dịch vụ tiếp thị tốc độ cao để thâm nhập thị trường ban đầu, sau đó chuyển dần sang các gói duy trì chi phí thấp để bảo đảm hiệu quả dòng tiền.
  • Kết hợp đa dạng hóa các kênh bán hàng: duy trì website chính thức làm trung tâm dữ liệu sản phẩm, đồng thời tận dụng lưu lượng truy cập từ TikTok Shop, Shopee và Facebook Fanpage để tối đa hóa tỷ lệ chuyển đổi.

Đóng góp của đồ án:

  • Đồ án cung cấp một bản kế hoạch kinh doanh ứng dụng mẫu về quy trình đưa một cửa hàng bán lẻ truyền thống (ngành hàng thể thao/xe đạp) lên không gian mạng với mức chi phí công nghệ ban đầu tối thiểu nhờ khai thác hệ sinh thái Google.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Website được xây dựng trên nền tảng Google Sites nên tính năng xử lý giao dịch tự động còn đơn giản, chưa có cơ chế giỏ hàng phức tạp và chưa tích hợp cổng thanh toán API trực tiếp (vẫn phụ thuộc vào biểu mẫu Google Forms và xử lý thủ công).
  • Giao diện và cấu trúc website bị ràng buộc bởi các mẫu có sẵn của Google, tên miền chưa phải là tên miền thương hiệu độc lập cấp cao (.vn hoặc .com).
  • Chiến lược tiếp thị và số liệu tài chính dừng lại ở mức độ xây dựng kế hoạch, dự toán và chạy thử nghiệm lưu lượng trong phạm vi đồ án môn học, chưa trải qua chu kỳ kinh doanh thực tế dài hạn để kiểm chứng tỷ suất sinh lời thực tế.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  • Nâng cấp website từ Google Sites lên các nền tảng thương mại điện tử chuyên dụng (như WooCommerce/WordPress, Shopify hoặc phát triển hệ thống độc lập bằng các framework lập trình web chuyên sâu).
  • Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến tự động qua API của các đối tác thanh toán (VNPay, MoMo, ZaloPay) và kết nối đồng bộ API với hệ thống quản lý đơn hàng của Viettel Post.
  • Đẩy mạnh hoạt động bán hàng đa kênh (Omnichannel), kết nối đồng bộ kho hàng giữa website chính thức với các sàn thương mại điện tử lớn (Shopee, TikTok Shop, Lazada).

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Thương mại điện tử và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách lập báo cáo đồ án môn học kết hợp giữa kiến thức công nghệ và lập kế hoạch kinh doanh số.
  • Cá nhân, hộ kinh doanh nhỏ và doanh nghiệp khởi nghiệp: Cung cấp giải pháp xây dựng website bán hàng không tốn phí lưu trữ hạ tầng bằng cách tận dụng Google Sites và các công cụ trong bộ Google Workspace.
  • Các phần có giá trị tham khảo cao:
    • Phần đối sánh chi tiết giữa thương mại truyền thống và thương mại điện tử tại Chương 1.
    • Kế hoạch phân bổ tiếp thị đa kênh (kết hợp Email Marketing, TikTok Ads, Google Search Ads và báo chí) có bảng báo giá chi tiết tại Chương 2.
    • Quy trình thiết lập hệ thống ghi nhận đơn hàng qua Google Forms và quản lý bằng Google Sheets tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Địa điểm và chi phí thuê mặt bằng làm cơ sở kinh doanh cho CycleHub được nhóm xác định như thế nào?
Nhóm tác giả chọn thuê căn nhà nguyên căn mặt tiền đường nhựa Tỉnh lộ 824 (TL830), Xã Lương Bình, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An với diện tích 120 m² (kích thước 4m x 30m), gần Khu công nghiệp Thịnh Phát và KCN Quốc Quang. Giá thuê được xác định là 4.000.000 VNĐ/tháng.

2. Công cụ nào được sử dụng để thiết kế website CycleHub và có ưu, nhược điểm gì?
Website được thiết kế bằng công cụ Google Sites. Ưu điểm gồm: miễn phí, không yêu cầu kỹ năng viết mã lập trình, tích hợp sẵn với hệ sinh thái Google (Drive, Forms, Calendar, Maps), hạn ngạch dung lượng 10 GB + 500 MB/user và tính bảo mật cao. Nhược điểm là khả năng tùy biến cấu trúc sâu còn hạn chế, chức năng bán hàng ở mức cơ bản và tên miền phụ thuộc vào cấu trúc của Google.

3. Cửa hàng CycleHub kinh doanh những danh mục sản phẩm xe đạp nào?
CycleHub phân phối 6 nhóm sản phẩm chính: Xe đạp địa hình (sản phẩm chủ lực), Xe đạp đua, Xe đạp thể thao, Xe đạp trẻ em, Xe đạp touring và Phụ kiện xe đạp.

4. Kế hoạch sử dụng dịch vụ Email Marketing của CycleHub từ nhà cung cấp Sunshine được phân kỳ ra sao?
Trong 3 tháng đầu nhằm tiếp cận và thu hút khách hàng nhanh chóng, nhóm ưu tiên sử dụng gói Email Marketing Express (Plan 1). Khi lượng khách hàng đã đi vào ổn định ở các tháng tiếp theo, nhóm chuyển sang sử dụng gói Email Marketing Daily (Plan 7) với mức chi phí tiết kiệm hơn để duy trì tương tác thường xuyên.

5. Doanh thu thương mại điện tử bán lẻ Việt Nam giai đoạn 2018–2023 đạt các mốc số liệu nào theo báo cáo của Bộ Công Thương?
Theo số liệu được trích dẫn: năm 2018 đạt khoảng 8 tỷ USD; năm 2019 vượt mốc 10,8 tỷ USD; năm 2020 đạt 11,8 tỷ USD; năm 2022 đạt 16,4 tỷ USD (chiếm 7,5% tổng doanh thu bán lẻ hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng cả nước, với 54,6 triệu người mua sắm, bình quân gần 270 USD/người/năm); và năm 2023 ước tính đạt 20,5 tỷ USD.


Kết luận

Báo cáo đồ án môn học Thương mại điện tử của nhóm sinh viên Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về thương mại điện tử, bức tranh thị trường Việt Nam giai đoạn 2018–2023 và phân biệt rõ nét với thương mại truyền thống. Đồ án đã hiện thực hóa mô hình kinh doanh trực tuyến cho thương hiệu xe đạp địa hình CycleHub thông qua việc thiết lập mặt bằng tại Bến Lức (Long An), xây dựng website hoàn chỉnh trên nền tảng Google Sites và lập kế hoạch tiếp thị đa kênh chi tiết. Mặc dù còn một số hạn chế về tính năng tự động hóa do giới hạn công cụ, đề tài đã đáp ứng tốt mục tiêu môn học và thể hiện tính ứng dụng cao cho các mô hình kinh doanh bán lẻ quy mô nhỏ.