Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ thông tin, Internet đã trở thành phương tiện phổ biến trong hoạt động trao đổi thông tin, kinh doanh hàng hóa và cung ứng dịch vụ. Thương mại điện tử hình thành như một phương thức kinh doanh trực tuyến tiềm năng, thúc đẩy doanh số và đóng góp vào sự tăng trưởng của nền kinh tế số. Xu hướng tiêu dùng chuyển dịch dần sang hình thức mua sắm trực tuyến đòi hỏi các cơ sở kinh doanh bán lẻ truyền thống phải thích ứng nhằm duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Cửa hàng giày DTNSHOP là một đơn vị kinh doanh bán lẻ giày dép nhưng chưa thiết lập kênh bán hàng trực tuyến. Trong khi các đối thủ cạnh tranh đã áp dụng nền tảng website để giới thiệu mẫu mã và phục vụ khách hàng từ xa, DTNSHOP gặp phải nhiều hạn chế trong mô hình vận hành hiện tại:

  • Không thể tiếp cận nhóm khách hàng có thói quen mua sắm trực tuyến trên môi trường mạng.
  • Gặp trở ngại trong việc mở rộng quy mô kinh doanh vượt khỏi phạm vi địa lý hiện hữu.
  • Gặp khó khăn trong công tác tiếp thị, quảng bá hình ảnh sản phẩm và thương hiệu.
  • Nguy cơ suy giảm thị phần do khách hàng chuyển sang sử dụng dịch vụ của các đối thủ có triển khai thương mại điện tử.
  • Thiếu công cụ hỗ trợ theo dõi, thu thập và phân tích nhu cầu mua sắm thực tế của người tiêu dùng.

Trước thực trạng đó, tác giả Đặng Tiến Nam đã thực hiện đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ thông tin tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (năm 2023), dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Văn Hiệp, với đề tài: "Xây dựng website bán giày cho cửa hàng DTNSHOP".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nội dung trọng tâm:

  1. Nghiên cứu quy trình phát triển phần mềm, xây dựng hồ sơ phân tích và thiết kế hệ thống theo phương pháp lập trình hướng đối tượng (OOP).
  2. Nghiên cứu và khai thác các công cụ hỗ trợ công nghệ gồm IntelliJ IDEA, Rational Rose và MySQL Workbench để phục vụ thiết kế, lập trình và quản trị cơ sở dữ liệu.
  3. Ứng dụng ngôn ngữ lập trình Java cùng các framework liên quan để xây dựng hoàn chỉnh hệ thống website bán giày trực tuyến cho cửa hàng DTNSHOP.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ bán hàng, quản lý đơn hàng, quản lý danh mục và sản phẩm giày dép; các mô hình thương mại điện tử thực tế; hệ thống các chức năng hỗ trợ hai nhóm người dùng là khách hàng và ban quản lý cửa hàng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Khảo sát thực tế mô hình vận hành của cửa hàng DTNSHOP và tham khảo một số mô hình website kinh doanh giày dép, thương mại điện tử trên mạng Internet.
    • Về nội dung chuyên môn: Tập trung vào giai đoạn khảo sát hiện trạng, phân tích yêu cầu nghiệp vụ, mô hình hóa hệ thống bằng ngôn ngữ UML, thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và lựa chọn ngăn xếp công nghệ trên nền tảng Java để hiện thực hóa các chức năng cốt lõi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng phương pháp luận phát triển phần mềm hướng đối tượng kết hợp với các mô hình kiến trúc và công nghệ sau:

  • Mô hình kiến trúc Model-View-Controller (MVC): Phân tách ứng dụng thành ba thành phần độc lập:
    • Model: Đại diện cho cấu trúc dữ liệu và xử lý các thao tác logic nghiệp vụ, truy vấn dữ liệu.
    • View: Đại diện cho tầng giao diện người dùng, chịu trách nhiệm kết xuất và hiển thị dữ liệu cung cấp từ Model.
    • Controller: Đóng vai trò tiếp nhận tương tác từ View, điều phối xử lý logic tương ứng và cập nhật dữ liệu trở lại View.
  • Hệ thống công nghệ Backend:
    • Ngôn ngữ Java: Ngôn ngữ lập trình hướng đối tượng tuân thủ nguyên lý "Write Once, Run Anywhere" (WORA), thực thi độc lập nền tảng qua môi trường máy ảo Java.
    • Spring Framework & Spring Boot: Hệ sinh thái ứng dụng doanh nghiệp cho phép đóng gói ứng dụng độc lập dạng tệp JAR, tích hợp máy chủ nhúng và tối giản cấu hình XML thông qua các bộ starter dependency.
    • Spring MVC: Module chuyên trách việc xây dựng ứng dụng web theo mô hình MVC, vận dụng cơ chế Dependency Injection (DI) và Inversion of Control (IoC).
    • Spring Data JPA & Hibernate: Hibernate đóng vai trò là JPA provider, hỗ trợ ánh xạ đối tượng - quan hệ (ORM) tự động giữa Java và cơ sở dữ liệu quan hệ, giúp giảm thiểu mã lệnh SQL thủ công. Spring Data JPA cung cấp tầng trừu tượng hóa cho các thao tác truy xuất dữ liệu.
    • Apache Maven: Công cụ quản lý vòng đời dự án, tự động tải và quản trị các thư viện phụ thuộc (dependencies).
  • Hệ thống công nghệ Frontend và Máy chủ:
    • Bootstrap: Framework mã nguồn mở hỗ trợ thiết kế giao diện web thích ứng (responsive) trên nhiều thiết bị.
    • Thymeleaf: Template engine dựa trên XML/HTML tích hợp trực tiếp vào Spring Boot để kết xuất giao diện động phía máy chủ.
    • Ajax (Asynchronous JavaScript and XML): Kỹ thuật tương tác không đồng bộ giữa client và server thông qua đối tượng XMLHttpRequest, cho phép cập nhật nội dung trang mà không cần tải lại toàn bộ trang web.
    • Apache Tomcat: Máy chủ HTTP và Servlet container dùng để thực thi các ứng dụng Java Servlet.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu:
    • MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) sử dụng ngôn ngữ SQL để quản lý cấu trúc dữ liệu bảng, hỗ trợ các môi trường dữ liệu quy mô lớn và cho phép xử lý đồng thời nhiều phiên kết nối người dùng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm: phương pháp khảo sát, phân tích hiện trạng hoạt động bán lẻ; phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu qua Internet; phương pháp mô hình hóa hệ thống bằng UML (Unified Modeling Language) qua phần mềm Rational Rose; và phương pháp thiết kế, mô hình hóa quan hệ thực thể cơ sở dữ liệu qua công cụ MySQL Workbench.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống website DTNSHOP được thiết kế theo cấu trúc phần mềm phân tầng dựa trên kiến trúc Spring MVC. Quy trình xử lý nghiệp vụ được tách biệt rõ ràng giữa tầng hiển thị (View qua Thymeleaf và Bootstrap), tầng điều khiển (Spring Controller tiếp nhận HTTP Request), tầng nghiệp vụ/dịch vụ (Service Layer) và tầng truy cập dữ liệu (Data Access Layer với Spring Data JPA/Hibernate).

Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ

Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu MySQL bao gồm 14 bảng quan hệ được thiết kế để chuẩn hóa dữ liệu giao dịch và thông tin sản phẩm:

STT Tên bảng Chức năng nghiệp vụ
1 brand Quản lý thông tin và trạng thái thương hiệu giày
2 category Quản lý phân loại danh mục sản phẩm
3 comment Quản lý các ý kiến, bình luận về bài viết hoặc sản phẩm
4 statistic Lưu trữ dữ liệu thống kê doanh số và lợi nhuận bán hàng
5 promotion Quản lý các mã giảm giá và chương trình khuyến mại
6 product Quản lý thông tin chi tiết, giá thành và lượt xem sản phẩm
7 product_size Lưu trữ kích thước giày và số lượng tồn kho theo từng kích cỡ
8 product_category Bảng liên kết trung gian giữa sản phẩm và danh mục
9 users Lưu trữ thông tin tài khoản, mật khẩu, vai trò và trạng thái
10 product_cart Lưu trữ chi tiết mặt hàng nằm trong giỏ hàng
11 cart Quản lý thông tin giỏ hàng của từng người dùng
12 orders Quản lý dữ liệu đơn hàng và trạng thái đặt hàng
13 post Quản lý các bài viết tin tức và nội dung tiếp thị
14 images Lưu trữ đường dẫn và thông tin hình ảnh của hệ thống

Cấu trúc chi tiết của các bảng dữ liệu phản ánh rõ nét đặc thù của ngành hàng bán lẻ giày dép:

  • Bảng product_size sử dụng khóa chính phức hợp gồm hai trường product_id (varchar) và size (int), cùng trường quantity (int) để kiểm soát chính xác lượng tồn kho của từng kích cỡ giày cho mỗi mã sản phẩm.
  • Bảng product lưu trữ các trường dữ liệu quan trọng như price (bigint), sale_price (bigint), slug (varchar), status (int), total_sold (bigint), product_view (int), khóa ngoại brand_id (bigint) liên kết tới bảng brand, cùng hai trường định dạng JSON là images và image_feedback nhằm chứa danh sách ảnh sản phẩm và ảnh đánh giá thực tế.
  • Bảng promotion quản lý các chính sách ưu đãi với các trường: coupon_code, discount_type, discount_value, maximum_discount_value, expired_at, cùng hai cờ trạng thái boolean is_active và is_public.
  • Bảng users quản lý thông tin khách hàng và nhân viên thông qua trường email, password, full_name, phone, address, avatar, trường roles định dạng JSON để phân quyền linh hoạt và trường trạng thái status.

Quy tắc kiểm tra và tính hợp lệ dữ liệu

Trong mô hình hoạt động của hệ thống, tác giả thiết lập các ràng buộc kiểm tra tính hợp lệ dữ liệu đầu vào (Input Validation) cụ thể đối với chức năng xác thực người dùng:

Dữ liệu không hợp lệ Thông báo phản hồi của hệ thống
Tài khoản chứa khoảng trắng "Tài khoản không được chứa khoảng trắng"
Mật khẩu chứa khoảng trắng "Mật khẩu không được chứa khoảng trắng"
Tài khoản chứa ký tự đặc biệt "Tài khoản không được chứa kí tự đặc biệt"
Tài khoản ít hơn 3 ký tự "Tài khoản tối thiểu 3 kí tự"
Tài khoản nhiều hơn 50 ký tự "Tài khoản tối đa 50 kí tự"
Mật khẩu ít hơn 6 ký tự "Mật khẩu tối thiểu 6 kí tự"
Mật khẩu nhiều hơn 30 ký tự "Mật khẩu tối đa 30 kí tự"

Nội dung chính theo từng chương

Bố cục nội dung của đồ án tốt nghiệp được chia thành các chương chuyên môn, phản ánh quy trình từ khảo sát tổng quan đến thiết kế chi tiết:

Chương 1: Giới thiệu tổng quan

Chương 1 tập trung làm rõ bức tranh tổng quát về thương mại điện tử, hiện trạng vận hành của cửa hàng DTNSHOP, xác định các yêu cầu chức năng nghiệp vụ và giới thiệu hệ sinh thái công nghệ áp dụng.

  • Đánh giá môi trường thương mại điện tử: Tác giả chỉ ra các ưu thế nổi bật (tiếp cận thị trường diện rộng, người mua linh hoạt, tối ưu chi phí vận hành nhân sự và marketing, gia tăng cơ hội bán lẻ) đi kèm với những thách thức (thiếu sự tương tác trực tiếp, trải nghiệm sản phẩm thiếu tính chân thực, cạnh tranh cao và các vấn đề an ninh thông tin cá nhân).
  • Phân tích cơ cấu và vai trò tại DTNSHOP: Mô hình tổ chức gồm 3 thành phần chính: Chủ cửa hàng, Nhân viên và Khách hàng. Chủ cửa hàng và nhân viên cùng đóng vai trò Quản trị viên (Admin) chịu trách nhiệm cấu hình hiển thị, quản lý đơn đặt hàng, quản lý kho sản phẩm, theo dõi khuyến mại và trích xuất báo cáo thống kê. Khách hàng đóng vai trò người mua hàng cuối, được cấp quyền duyệt danh mục, tra cứu sản phẩm, thao tác giỏ hàng, đặt hàng và để lại phản hồi đánh giá.
  • Bảng xác định yêu cầu chức năng nghiệp vụ:
Nhóm vai trò Danh mục chức năng nghiệp vụ
Quản trị viên (Admin) Đăng nhập, đăng xuất; Quản lý danh mục sản phẩm; Quản lý thông tin sản phẩm; Quản lý khách hàng; Quản lý đơn hàng; Quản lý thống kê; Quản lý đánh giá; Quản lý nhãn hiệu; Quản lý khuyến mại; Quản lý bài viết.
Khách hàng Đăng ký, đăng nhập, đăng xuất; Tìm kiếm sản phẩm; Xem bài viết; Đặt hàng; Xem thông tin cá nhân; Quản lý giỏ hàng; Xem lịch sử đơn hàng; Đánh giá chất lượng sản phẩm; Xem danh sách các sản phẩm đã mua.
  • Yêu cầu phi chức năng: Hệ thống phải vận hành ổn định, giao diện người dùng trực quan, thân thiện và đáp ứng đúng quy trình mua bán thông thường.

Chương 2: Phân tích thiết kế hệ thống

Chương 2 là nội dung trọng tâm của đồ án, mô hình hóa toàn diện các khía cạnh phân tích và thiết kế phần mềm bằng hệ thống biểu đồ UML và sơ đồ cơ sở dữ liệu quan hệ:

  • Mô hình Use Case: Xác định 2 Actor chính gồm Quản trị viên và Khách hàng. Tác giả xây dựng biểu đồ Use Case tổng quát, các biểu đồ phân rã Use Case theo từng tác nhân, đồng thời đặc tả chi tiết 12 ca sử dụng cụ thể bao gồm:
    • Use Case 001 - Đăng nhập: Cho phép người dùng xác thực bằng email và mật khẩu, điều hướng giao diện theo vai trò.
    • Use Case 002 - Đăng ký: Tiếp nhận thông tin tài khoản mới từ khách hàng và ghi nhận vào bảng users.
    • Use Case 003 - Đổi mật khẩu: Cho phép tài khoản đã đăng nhập cập nhật mật khẩu mới.
    • Use Case 004 - Xem thông tin sản phẩm: Hiển thị chi tiết thông số, hình ảnh và giá cả sản phẩm.
    • Use Case 005 - Quản lý giỏ hàng: Cho phép thêm, sửa đổi số lượng hoặc xóa sản phẩm trong bảng cart và product_cart.
    • Use Case 006 - Đặt hàng: Tiếp nhận thông tin giao hàng, tạo mới đơn hàng trong bảng orders, xóa các mặt hàng tương ứng trong bảng cart và chuyển hướng đến trang quản lý đơn hàng.
    • Use Case 007 - Quản lý tài khoản: Quản trị viên theo dõi và thực hiện thao tác xóa tài khoản người dùng khỏi hệ thống.
    • Use Case 008 - Tìm kiếm sản phẩm: Tìm kiếm dữ liệu sản phẩm trong bảng product theo từ khóa do khách hàng nhập.
    • Use Case 009 - Quản lý danh mục sản phẩm: Thực hiện các thao tác thêm mới, chỉnh sửa, hiển thị và xóa danh mục trong bảng category.
    • Use Case 010 - Quản lý sản phẩm: Thao tác thêm mới, cập nhật thông số và xóa bỏ sản phẩm trong bảng product.
    • Use Case 011 - Quản lý đơn hàng: Quản trị viên duyệt, chỉnh sửa hoặc xóa đơn hàng trong bảng orders.
    • Use Case 012 - Xem lịch sử đặt hàng: Khách hàng theo dõi trạng thái đơn hàng và thực hiện quyền hủy đơn hàng trong giai đoạn chờ lấy hàng.
  • Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram): Làm rõ luồng xử lý nghiệp vụ cho các tiến trình: Đăng nhập/Đăng xuất (kèm điều kiện rẽ nhánh và kiểm tra lỗi định dạng), Tìm kiếm sản phẩm, Xem chi tiết sản phẩm, Đặt hàng (với thông báo xác nhận: "Bạn đã đặt hàng thành công. Chúng tôi sẽ liên hệ xác nhận đơn hàng trong vòng 24h"), và Đánh giá sản phẩm.
  • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Mô tả chi tiết trình tự gửi/nhận thông điệp giữa các đối tượng giao diện (View), bộ điều khiển (Controller), dịch vụ nghiệp vụ (Service), tầng ánh xạ dữ liệu (Repository/DAO) và Cơ sở dữ liệu cho 14 kịch bản tương tác khác nhau (Đăng nhập, Đăng ký, Xem danh mục, Xem chi tiết sản phẩm, Quản lý giỏ hàng, Tìm kiếm, Đặt hàng, Bình luận, Quản lý danh mục, Quản lý sản phẩm, Quản lý nhãn hiệu, Quản lý đơn hàng, Quản lý khách hàng, Thống kê).
  • Mô tả lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ: Trình bày chi tiết cấu trúc cột, kiểu dữ liệu và ràng buộc khóa cho các bảng thực thể trong hệ thống.

Kết quả và đóng góp

Dựa trên các nội dung được trình bày trong văn bản, đồ án đạt được các kết quả kỹ thuật và đóng góp thực tiễn sau:

Kết quả kỹ thuật

  • Xây dựng hoàn chỉnh hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống phần mềm hướng đối tượng theo chuẩn UML, bao gồm 12 bản đặc tả Use Case chi tiết, hệ thống biểu đồ Use Case tổng quát/phân rã, 5 biểu đồ hoạt động và 14 biểu đồ tuần tự.
  • Thiết kế hoàn chỉnh mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ chuẩn hóa gồm 14 bảng dữ liệu, định nghĩa đầy đủ các kiểu dữ liệu, khóa chính, khóa ngoại và các trường dữ liệu linh hoạt dạng JSON (images, image_feedback, roles).
  • Xây dựng bảng quy tắc kiểm định dữ liệu đầu vào (validation) chi tiết với các tiêu chí định lượng về độ dài chuỗi ký tự và kiểm soát ký tự đặc biệt nhằm nâng cao tính toàn vẹn dữ liệu.
  • Định hình ngăn xếp công nghệ phát triển ứng dụng web trên nền tảng Java kết hợp kiến trúc Spring Boot, Spring MVC, Spring Data JPA, Hibernate, Thymeleaf, Bootstrap và MySQL.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp giải pháp phần mềm cụ thể nhằm giải quyết hiện trạng kinh doanh phụ thuộc vào mô hình truyền thống của cửa hàng DTNSHOP, tạo tiền đề để cửa hàng triển khai kinh doanh trực tuyến.
  • Mô hình hóa thành công cấu trúc quản lý sản phẩm đặc thù của ngành giày dép thông qua cơ chế phân tách bảng product và bảng biến thể product_size, cho phép kiểm soát số lượng sản phẩm chi tiết theo từng kích cỡ.
  • Đề xuất quy trình phân quyền rõ ràng giữa vai trò quản lý (Admin) và người tiêu dùng (Khách hàng), giúp đơn giản hóa các thao tác xử lý đơn hàng và thống kê doanh số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào phạm vi và nội dung thực tế được thể hiện trong tài liệu đồ án:

Hạn chế

  • Nội dung văn bản tập trung sâu vào giai đoạn nghiên cứu tổng quan, phân tích yêu cầu nghiệp vụ, mô hình hóa hệ thống và thiết kế cơ sở dữ liệu (kết thúc ở Chương 2), chưa trình bày chi tiết về giao diện người dùng thực tế sau khi lập trình, kết quả kiểm thử chức năng hay các chỉ số đo lường hiệu năng của hệ thống.
  • Về quy trình thanh toán: Theo kịch bản ca sử dụng đặt hàng, hệ thống hiện dừng lại ở cơ chế đặt đơn và thông báo xác nhận thủ công qua điện thoại trong vòng 24 giờ, chưa tích hợp trực tiếp các cổng thanh toán điện tử trực tuyến (như thẻ ngân hàng, ví điện tử).
  • Cơ chế bảo mật và tối ưu hạ tầng chưa được đề cập sâu trong tài liệu thiết kế ngoài các ràng buộc kiểm tra chuỗi ký tự cơ bản tại tầng giao diện.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Hoàn thiện lập trình và kiểm thử toàn bộ các module chức năng trên môi trường thực tế dựa trên các biểu đồ phân tích thiết kế đã hoàn thành.
  • Nghiên cứu tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến nhằm tự động hóa quy trình xử lý giao dịch tài chính cho cửa hàng.
  • Nghiên cứu mở rộng module thống kê kinh doanh, bổ sung các thuật toán gợi ý sản phẩm dựa trên hành vi tìm kiếm và lịch sử mua sắm của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Đặng Tiến Nam có giá trị tư liệu thực tế đối với:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Là tài liệu tham khảo trực quan về phương pháp phân tích thiết kế hệ thống theo mô hình hướng đối tượng cho một ứng dụng thương mại điện tử hoàn chỉnh.
  • Người làm đề tài về hệ thống bán lẻ: Cung cấp mẫu đặc tả ca sử dụng (Use Case Specification), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và bảng thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ chuyên biệt cho ngành hàng giày dép (đặc biệt là phương án quản lý thuộc tính biến thể kích cỡ sản phẩm qua bảng product_size).
  • Lập trình viên Java web: Cung cấp tài liệu tham khảo về việc phối hợp các thành phần trong hệ sinh thái Spring (Spring Boot, Spring MVC, Spring Data JPA, Hibernate) cùng template engine Thymeleaf và hệ quản trị MySQL.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiện trạng kinh doanh của cửa hàng DTNSHOP trước khi thực hiện đồ án có những khó khăn cụ thể nào?

Cửa hàng DTNSHOP kinh doanh hoàn toàn theo mô hình truyền thống và chưa có website bán hàng trực tuyến trong khi các đối thủ cạnh tranh đã áp dụng. Điều này khiến cửa hàng gặp các bất lợi: không thể tiếp cận khách hàng có thói quen mua sắm trực tuyến, khó mở rộng quy mô kinh doanh, gặp khó khăn trong việc quảng bá sản phẩm, mất lượng khách hàng vào tay đối thủ và khó theo dõi nhu cầu mua hàng của người tiêu dùng.

2. Hệ thống phân chia người dùng thành những nhóm vai trò nào và quyền hạn cụ thể ra sao?

Hệ thống phân chia thành 2 tác nhân chính:

  • Quản trị viên (Chủ cửa hàng, nhân viên): Đăng nhập; quản lý danh mục, sản phẩm, nhãn hiệu; quản lý khách hàng; quản lý đơn hàng; quản lý khuyến mại; quản lý đánh giá; quản lý bài viết và theo dõi thống kê.
  • Khách hàng: Đăng ký, đăng nhập; tìm kiếm và xem chi tiết sản phẩm; xem bài viết; quản lý giỏ hàng; đặt hàng; quản lý thông tin cá nhân; xem lịch sử đơn hàng và tham gia đánh giá chất lượng sản phẩm.

3. Ràng buộc về độ dài và ký tự đối với tài khoản và mật khẩu khi đăng nhập được quy định như thế nào?

Theo bảng quy định dữ liệu không hợp lệ của đồ án:

  • Tài khoản: Không được chứa khoảng trắng, không chứa ký tự đặc biệt, độ dài tối thiểu là 3 ký tự và tối đa là 50 ký tự.
  • Mật khẩu: Không được chứa khoảng trắng, độ dài tối thiểu là 6 ký tự và tối đa là 30 ký tự.

4. Cơ sở dữ liệu của hệ thống quản lý kích thước và hình ảnh sản phẩm giày dép bằng cách nào?

Hệ thống giải quyết đặc thù sản phẩm giày dép thông qua 2 cơ chế:

  • Về kích thước: Sử dụng bảng liên kết product_size với khóa chính kết hợp (product_id, size) và trường quantity để kiểm soát số lượng hàng tồn kho cho từng cỡ giày cụ thể.
  • Về hình ảnh: Trong bảng product, hệ thống sử dụng hai trường kiểu dữ liệu JSON là images (lưu trữ danh sách hình ảnh của sản phẩm) và image_feedback (lưu trữ danh sách hình ảnh phản hồi từ người mua).

5. Ngăn xếp công nghệ được lựa chọn để phát triển website gồm những gì?

Đồ án sử dụng ngăn xếp công nghệ dựa trên nền tảng Java:

  • Backend: Java, Spring Boot, Spring MVC, Spring Data JPA, Hibernate và Apache Maven.
  • Frontend & View: Bootstrap, Thymeleaf template engine và Ajax.
  • Cơ sở dữ liệu & Máy chủ: MySQL (thiết kế qua MySQL Workbench) và Apache Tomcat.
  • Công cụ phân tích thiết kế: Rational Rose và IntelliJ IDEA.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng website bán giày cho cửa hàng DTNSHOP" do sinh viên Đặng Tiến Nam thực hiện tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã hoàn thành việc khảo sát hiện trạng và xây dựng hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống chi tiết cho mô hình bán lẻ giày dép trực tuyến. Công trình cung cấp giải pháp kiến trúc phần mềm phân tầng dựa trên ngôn ngữ Java, Spring Boot và cơ sở dữ liệu MySQL 14 bảng được chuẩn hóa. Hồ sơ kỹ thuật bao gồm hệ thống đặc tả Use Case, biểu đồ hoạt động và biểu đồ tuần tự có giá trị tham khảo rõ ràng cho các nghiên cứu và dự án phát triển ứng dụng thương mại điện tử tương tự.