Xây dựng mô hình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên chuyên ngữ

Chuyên khảo Mô hình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên chuyên ngữ phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực giáo dục

Chuyên ngành

Nghiệp vụ sư phạm, Ngôn ngữ Pháp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài khoa học

2020

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

THÔNG TIN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP TRƯỜNG

RESEARCH RESULTS UNIVERSITY-LEVELLED SCIENCE AND TECHNOLOGY PROJECT

MỞ ĐẦU

Tổng quan tình hình nghiên cứu

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu của đề tài

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Cách tiếp cận và Phương pháp nghiên cứu

Nội dung nghiên cứu

Bố cục bài báo cáo

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Từ dạy kèm cá nhân đến Hỗ trợ học tập giữa người học

1.1.1. Dạy kèm cá nhân xuôi dòng lịch sử

1.1.1.1. Giai đoạn trước Công nguyên
1.1.1.2. Giai đoạn sau Công nguyên

1.1.2. Mô hình Hỗ trợ học tập từ nửa sau thế kỷ 20

1.1.2.1. Hoàn cảnh ra đời
1.1.2.2. Khái niệm Hỗ trợ học tập trong giai đoạn mới
1.1.2.3. Quan hệ hỗ tương giữa người hỗ trợ và người được hỗ trợ

1.2. Phương thức thực hiện mô hình Hỗ trợ học tập

1.2.1. Mục tiêu mô hình

1.2.2. Đặc tính mô hình

1.2.3. Yêu cầu cần đạt về năng lực

1.2.4. Quan điểm xây dựng mô hình

1.3. Các mô hình Hỗ trợ học tập trên thế giới

1.3.1. Mô hình ở Pháp

1.3.1.1. Mô hình tự túc kinh phí
1.3.1.2. Mô hình có tài trợ kinh phí

1.3.2. Mô hình ở Québec

1.3.2.1. Về mặt quản lý
1.3.2.2. Xét tuyển người hỗ trợ
1.3.2.3. Đào tạo người hỗ trợ
1.3.2.4. Qui định vai trò của người tham gia

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG VÀ TRIỂN KHAI MÔ HÌNH HỖ TRỢ HỌC TẬP CHO SINH VIÊN CHUYÊN NGÀNH TIẾNG PHÁP

2.1. Mục tiêu mô hình

2.2. Thời gian và địa điểm thực hiện

2.3. Năng lực cần đạt

2.4. Nguyên tắc xây dựng mô hình

2.5. Trước khi thực hiện

2.6. Trong quá trình thực hiện

2.7. Sau khi thực hiện

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA MÔ HÌNH HỖ TRỢ HỌC TẬP

3.1. Sản phẩm đạt được khi áp dụng nguyên tắc Học đi đôi với hành trong các học phần nghề nghiệp

3.1.1. Bảng tổng hợp các hành động lời nói (Actes de parole) trong giáo trình tiếng Pháp Tout va bien!

3.1.2. Bảng chọn lọc chủ điểm Ngữ pháp và bài tập thực hành

3.1.3. Bảng chọn lọc chủ điểm Ngữ âm và bài tập thực hành

3.1.4. Bộ công cụ dạy học

3.2. Tác động của mô hình Hỗ trợ học tập

3.2.1. Tác động đối với người được hỗ trợ

3.2.1.1. Hiệu quả của việc hỗ trợ
3.2.1.2. Khả năng tự đánh giá về mức độ tiến bộ

3.2.2. Tác động đối với người hỗ trợ

3.2.2.1. Tự đánh giá tác động của hoạt động lên nhận thức cá nhân
3.2.2.2. Nhận thức tầm quan trọng của kiến thức chuyên môn và năng lực sư phạm
3.2.2.3. Chuyển biến về năng lực sư phạm
3.2.2.4. Vận dụng năng lực sư phạm

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Phiếu khảo sát đợt 1

Phụ lục 1: Phiếu khảo sát NDHT

Phụ lục 2: Phiếu khảo sát NHT

Phiếu khảo sát đợt 2

Phụ lục 3: Phiếu khảo sát NDHT

Phụ lục 4: Phiếu khảo sát NHT

Phụ lục 5: Câu hỏi phỏng vấn NHT

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng mô hình nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên

Việc xây dựng mô hình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên chuyên ngữ đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên ngoại ngữ. Mô hình này không chỉ là một cấu trúc lý thuyết mà còn là một môi trường thực hành sống động, giúp thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức hàn lâm và thực tiễn giảng dạy. Nghiên cứu mang mã số CS.38 của Trường Đại học Sư phạm TP.HCM đã tiên phong đề xuất một giải pháp đột phá: áp dụng hình thức hỗ trợ học tập để tạo ra một không gian rèn luyện nghề nghiệp liên tục và hiệu quả. Lịch sử giáo dục ghi nhận hình thức dạy kèm, hay gia sư, đã tồn tại từ thời Hy Lạp cổ đại. Tuy nhiên, mô hình hỗ trợ học tập đồng đẳng (peer support) hiện đại, phát triển mạnh từ thế kỷ 20, mang một ý nghĩa mới. Nó không chỉ là việc truyền đạt kiến thức một chiều mà còn là quá trình tương tác, học hỏi lẫn nhau giữa người hỗ trợ và người được hỗ trợ. Hình thức này đặc biệt phù hợp với môi trường đại học, nơi sinh viên năm trên có thể chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức cho sinh viên năm dưới. Mục tiêu chính của mô hình là tạo điều kiện cho sinh viên sư phạm thực hành kỹ năng sư phạm ngoài hai kỳ thực tập sư phạm chính thức, tiếp cận với đa dạng người học và xây dựng một cộng đồng học tập vững mạnh. Qua đó, sinh viên không chỉ củng cố kiến thức chuyên môn mà còn phát triển toàn diện năng lực nghề nghiệp giáo viên, đáp ứng chuẩn đầu ra cho sinh viên sư phạm trong bối cảnh giáo dục không ngừng đổi mới phương pháp dạy học.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng sư phạm trong đào tạo giáo viên

Kỹ năng sư phạm là nền tảng cốt lõi quyết định sự thành công của một giáo viên. Các kỹ năng này bao gồm năng lực thiết kế bài giảng, kỹ năng đứng lớp, quản lý lớp học, đánh giá người học, và ứng dụng các phương pháp giảng dạy ngoại ngữ hiện đại. Trong chương trình đào tạo truyền thống, sinh viên thường chỉ được trang bị lý thuyết và có rất ít cơ hội thực hành trước kỳ thực tập. Điều này dẫn đến sự bỡ ngỡ và thiếu tự tin khi bước vào môi trường thực tế. Do đó, việc tích hợp một mô hình rèn luyện thường xuyên ngay tại trường đại học là vô cùng cần thiết để nâng cao năng lực giảng dạy.

1.2. Khái niệm và lịch sử của hình thức hỗ trợ học tập đồng đẳng

Hỗ trợ học tập đồng đẳng (peer support), hay còn gọi là "tutorat" trong tiếng Pháp, là một hoạt động mà ở đó sinh viên có kinh nghiệm hơn (người hỗ trợ) sẽ hướng dẫn, giúp đỡ các sinh viên ít kinh nghiệm hơn (người được hỗ trợ). Hình thức này phát triển mạnh mẽ tại các trường đại học ở Mỹ, Pháp, Bỉ từ những năm 1960. Theo Baudrit (2011), mô hình này không chỉ giúp người được hỗ trợ củng cố kiến thức mà còn mang lại lợi ích to lớn cho người hỗ trợ, vì "truyền đạt là cách để học thêm lần nữa kiến thức đã biết". Đây là một mối quan hệ hỗ tương, nơi cả hai bên đều học hỏi và phát triển.

II. Những thách thức trong rèn luyện nghiệp vụ sư phạm hiện nay

Quá trình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên ngoại ngữ đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Vấn đề lớn nhất là khoảng cách giữa lý thuyết được học trên giảng đường và thực tiễn phức tạp tại các trường phổ thông. Các học phần lý thuyết cung cấp nền tảng vững chắc, nhưng lại thiếu đi tính ứng dụng và bối cảnh thực tế. Sinh viên học về các phương pháp giảng dạy ngoại ngữ tiên tiến, nhưng khi đi kiến tập sư phạm, họ lại gặp khó khăn trong việc áp dụng chúng vào một lớp học với sĩ số đông và trình độ không đồng đều. Thời lượng của hai kỳ thực tập sư phạm (thường từ 5-10 tuần) là không đủ để giáo sinh có thể cọ xát, thử nghiệm và điều chỉnh phương pháp của mình một cách toàn diện. Nghiên cứu CS.38 chỉ ra rằng, học phần "Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên" dù đã được bổ sung nhưng với thời lượng 30 tiết vẫn chưa đủ để tạo ra một môi trường thực hành đúng nghĩa. Các buổi dạy mô phỏng trong lớp học thường thiếu tính chân thực và áp lực, không phản ánh hết những tình huống sư phạm đa dạng có thể xảy ra. Những hạn chế này làm ảnh hưởng trực tiếp đến việc hình thành năng lực nghề nghiệp giáo viên một cách bền vững, khiến sinh viên có thể thiếu tự tin và kỹ năng xử lý tình huống khi chính thức bước vào nghề.

2.1. Khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn trong giảng dạy

Sinh viên được học các lý thuyết giáo dục hiện đại, nhưng môi trường thực tập đôi khi vẫn áp dụng các phương pháp truyền thống. Sự không tương thích này tạo ra một rào cản tâm lý và chuyên môn. Giáo sinh khó có thể mạnh dạn đổi mới phương pháp dạy học khi thiếu sự hướng dẫn và một môi trường an toàn để thử nghiệm. Khoảng cách này làm giảm hiệu quả của quá trình đào tạo giáo viên ngoại ngữ và cần một giải pháp mang tính cầu nối.

2.2. Hạn chế của các kỳ kiến tập và thực tập sư phạm truyền thống

Các kỳ kiến tập sư phạmthực tập sư phạm thường diễn ra tập trung trong một khoảng thời gian ngắn. Điều này không cho phép sinh viên theo dõi sự tiến bộ của học sinh trong dài hạn, cũng như không có đủ thời gian để xây dựng mối quan hệ thầy-trò sâu sắc. Hơn nữa, việc thực hành chỉ gói gọn trong vài tiết dạy mô phỏng hoặc dự giờ làm giảm cơ hội cọ xát với các khía cạnh khác của nghề giáo như công tác chủ nhiệm, làm việc với phụ huynh, hay tổ chức hoạt động ngoại khóa. Do đó, cần một môi trường rèn luyện diễn ra song song và liên tục trong suốt quá trình học đại học.

III. 5 nguyên tắc cốt lõi xây dựng mô hình hỗ trợ học tập thành công

Để xây dựng mô hình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm hiệu quả, nghiên cứu CS.38 đã dựa trên năm nguyên tắc nền tảng, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cao. Các nguyên tắc này không chỉ định hướng cho việc tổ chức mà còn là cơ sở để đánh giá tác động của mô hình. Thứ nhất là "Phân tích nhu cầu" (Marchat, 2008), đòi hỏi phải khảo sát kỹ lưỡng mong muốn và khó khăn của cả người hỗ trợ (NHT) và người được hỗ trợ (NĐHT). Thứ hai và thứ ba là "Hợp đồng didactic" và "Hợp đồng sư phạm" (Brousseau, 1980), thiết lập những thỏa thuận rõ ràng về mục tiêu, nội dung, vai trò và trách nhiệm của các bên liên quan, tạo ra một khuôn khổ làm việc chuyên nghiệp. Thứ tư là "Dạy học phân hóa" (Przesmychi, 1991), cho phép NHT điều chỉnh nội dung và phương pháp để phù hợp với trình độ và nhịp độ học tập của từng cá nhân NĐHT, tối ưu hóa hiệu quả hỗ trợ. Cuối cùng, nguyên tắc quan trọng nhất là "Học qua thực hành" (Zakhartchouk, 2019). Nguyên tắc này biến mô hình thành một xưởng thực hành thực thụ, nơi NHT không chỉ dạy mà còn tham gia vào quá trình chuẩn bị công cụ, tổng hợp tài liệu, qua đó phát triển chuyên môn cho giáo sinh một cách chủ động và sâu sắc. Việc áp dụng đồng bộ các nguyên tắc này giúp xây dựng cộng đồng học tập tích cực, nơi kiến thức và kỹ năng sư phạm được vun đắp một cách tự nhiên và bền vững.

3.1. Vận dụng hợp đồng didactic và hợp đồng sư phạm Brousseau 1980

Hợp đồng didactic là những thỏa thuận ngầm hoặc tường minh về kiến thức cần đạt được. Trong mô hình này, nó được cụ thể hóa bằng giáo án, mục tiêu từng buổi học. Hợp đồng sư phạm quy định về các quy tắc ứng xử, giờ giấc, thái độ và trách nhiệm. Việc thiết lập rõ hai loại hợp đồng này giúp đảm bảo sự nghiêm túc, cam kết từ cả NHT và NĐHT, tạo ra một môi trường học tập có tổ chức và tôn trọng lẫn nhau.

3.2. Triển khai phương pháp dạy học phân hóa và học qua thực hành

Dạy học phân hóa được thể hiện qua việc NHT kèm cặp các nhóm nhỏ (2-3 NĐHT), giúp họ có thể linh hoạt điều chỉnh nội dung theo sức học của từng người. Nguyên tắc "Học qua thực hành" được áp dụng triệt để khi NHT trực tiếp tham gia vào việc biên soạn tài liệu, chọn lọc bài tập, và thiết kế hoạt động. Quá trình này giúp họ hiểu sâu hơn về chương trình và phát triển năng lực giảng dạy một cách thực chất.

IV. Phương pháp triển khai mô hình hỗ trợ học tập cho sinh viên

Việc triển khai mô hình đòi hỏi một quy trình tổ chức bài bản và chặt chẽ, từ khâu chuẩn bị đến khi thực hiện và đánh giá. Dựa trên kinh nghiệm từ đề tài CS.38, quy trình này được chia thành ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là chuẩn bị, bao gồm việc khảo sát nhu cầu, tuyển chọn Người Hỗ trợ (NHT) và Người được Hỗ trợ (NĐHT), và tập huấn cho nhóm NHT. Đội ngũ NHT được lựa chọn từ sinh viên năm 2, 3, 4 có năng lực ngôn ngữ tốt và tinh thần tự nguyện. Họ được tập huấn về mục tiêu, phương pháp, kỹ năng đọc hiểu giáo án và xử lý tình huống sư phạm. Giai đoạn thứ hai là triển khai, nơi các hoạt động hỗ trợ diễn ra. Giảng viên đóng vai trò điều phối, giám sát nhưng không can thiệp trực tiếp, tạo không gian tự chủ cho sinh viên. NHT làm việc theo các nhóm kỹ năng (Ngữ âm, Ngữ pháp, Nói, Viết) và áp dụng các giáo án đã được chuẩn bị sẵn, nhưng có thể linh hoạt điều chỉnh cho phù hợp. Đây là giai đoạn quan trọng nhất để rèn luyện kỹ năng đứng lớpứng dụng công nghệ trong giảng dạy (nếu có). Giai đoạn cuối cùng là tổng kết và đánh giá. Sau mỗi đợt hỗ trợ, cả NHT và NĐHT đều thực hiện phiếu khảo sát để phản hồi về hiệu quả hoạt động. Các buổi phỏng vấn sâu với NHT sau kỳ thực tập sư phạm cũng được tiến hành để đánh giá tác động dài hạn của mô hình lên năng lực nghề nghiệp giáo viên.

4.1. Quy trình tuyển chọn và đào tạo nhóm người hỗ trợ NHT

Nhóm NHT được huy động từ 27 sinh viên các khóa 41, 42, 43, bao gồm cả những sinh viên đã và chưa đi thực tập. Tiêu chí lựa chọn dựa trên năng lực tiếng Pháp, kinh nghiệm giảng dạy (nếu có) và tinh thần trách nhiệm. Quá trình đào tạo tập trung vào việc giúp NHT nắm vững mục tiêu của mô hình, cách triển khai giáo án và các kỹ thuật sư phạm cơ bản, đặc biệt là kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề.

4.2. Vai trò của giảng viên trong giám sát và điều phối mô hình

Giảng viên giữ vai trò là người cố vấn và điều phối. Họ chuẩn bị giáo án mẫu, tài liệu, và sẵn sàng giải đáp thắc mắc chuyên môn cho NHT. Sự hiện diện của giảng viên trong các buổi hỗ trợ giúp đảm bảo tính nghiêm túc và chất lượng của hoạt động, đồng thời là nguồn hỗ trợ tinh thần kịp thời cho các giáo sinh khi gặp khó khăn. Vai trò này tương tự như một mô hình mentoring chuyên nghiệp.

V. Kết quả thực tiễn Nâng cao năng lực giảng dạy cho giáo sinh

Mô hình hỗ trợ học tập đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được, tác động sâu sắc đến cả hai nhóm đối tượng tham gia. Đối với Người được Hỗ trợ (NĐHT), mô hình giúp họ củng cố kiến thức nền tảng, cải thiện các kỹ năng ngôn ngữ còn yếu và quan trọng hơn là hình thành phương pháp tự học hiệu quả. Việc được học trong nhóm nhỏ với không khí thân thiện giúp giảm bớt lo lắng, tăng cường động lực học tập. Đối với Người Hỗ trợ (NHT), đây là một cơ hội vàng để phát triển chuyên môn cho giáo sinh. Quá trình chuẩn bị bài giảng, đứng lớp và giải đáp thắc mắc giúp họ ôn lại kiến thức một cách hệ thống và nhận ra những lỗ hổng của bản thân. Họ được thực hành các thao tác sư phạm trong một môi trường thực tế, từ đó nâng cao năng lực giảng dạy và sự tự tin. Một trong những sản phẩm cụ thể của mô hình là việc xây dựng được bộ công cụ dạy học, bao gồm bảng tổng hợp các hành động lời nói (Actes de parole), bảng chọn lọc chủ điểm ngữ pháp và bài tập thực hành. Những sản phẩm này không chỉ phục vụ trực tiếp cho hoạt động hỗ trợ mà còn trở thành tài liệu tham khảo quý giá, minh chứng cho nguyên tắc "Học qua thực hành" và sự trưởng thành trong năng lực nghề nghiệp giáo viên của sinh viên.

5.1. Tác động tích cực đến năng lực nghề nghiệp của người hỗ trợ

Qua khảo sát và phỏng vấn, nhóm NHT cho biết hoạt động này giúp họ hiểu sâu hơn về đối tượng người học, rèn luyện khả năng quan sát, lắng nghe và thấu cảm. Việc phải giải thích một vấn đề ngữ pháp phức tạp hay hướng dẫn phát âm cho NĐHT buộc NHT phải tư duy như một người thầy thực thụ. Đây chính là quá trình chuyển hóa từ kiến thức lý thuyết sang kỹ năng sư phạm thực hành, một bước tiến quan trọng trong sự nghiệp.

5.2. Các sản phẩm và công cụ dạy học được phát triển từ mô hình

Điểm nổi bật của đề tài là các sản phẩm hữu hình. Nhóm NHT năm 4 đã tổng hợp 12 tập hợp cấu trúc lời nói từ giáo trình "Tout va bien! 1". Nhóm NHT năm 2 đã xây dựng kế hoạch hỗ trợ và bài tập thực hành chi tiết cho các chủ điểm ngữ pháp phức tạp. Những công cụ này cho thấy khả năng vận dụng kiến thức phân tích chương trình và giáo trình của sinh viên, một năng lực nghề nghiệp giáo viên thiết yếu.

VI. Tương lai của mô hình hỗ trợ học tập trong đào tạo giáo viên

Thành công của mô hình thí điểm mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho việc đổi mới phương pháp dạy học và rèn luyện nghiệp vụ tại các trường sư phạm. Mô hình hỗ trợ học tập đồng đẳng chứng tỏ là một giải pháp khả thi, hiệu quả và tiết kiệm chi phí để tăng cường cơ hội thực hành cho sinh viên. Nó không chỉ giải quyết bài toán thiếu hụt thời gian thực tập mà còn góp phần xây dựng cộng đồng học tập năng động, nơi sinh viên cùng nhau tiến bộ. Trong tương lai, mô hình này có thể được nhân rộng và phát triển theo nhiều hướng. Việc tích hợp ứng dụng công nghệ trong giảng dạy và các nền tảng e-learning trong đào tạo sư phạm có thể tạo ra một phiên bản hỗ trợ học tập linh hoạt hơn, vượt qua giới hạn về không gian và thời gian. Các hoạt động có thể được ghi hình, phân tích để làm tư liệu học tập cho các khóa sau. Hơn nữa, mô hình có thể mở rộng sang các hình thức học tập dựa trên dự án (project-based learning), nơi các nhóm sinh viên cùng thực hiện những dự án giảng dạy thực tế cho cộng đồng. Việc thể chế hóa hoạt động này, chẳng hạn như quy đổi thành tín chỉ thực tập hoặc cộng điểm rèn luyện, sẽ tạo thêm động lực và sự công nhận cho những đóng góp của sinh viên, từ đó thúc đẩy sự phát triển chuyên môn cho giáo sinh một cách toàn diện và bền vững.

6.1. Khuyến nghị nhân rộng mô hình trong các khoa ngoại ngữ khác

Dựa trên kết quả khả quan, việc nhân rộng mô hình này cho các khoa ngoại ngữ khác trong trường và các cơ sở đào tạo giáo viên ngoại ngữ trên cả nước là một đề xuất hợp lý. Mỗi khoa có thể điều chỉnh nội dung và hình thức cho phù hợp với đặc thù ngôn ngữ và chương trình đào tạo của mình, nhưng các nguyên tắc cốt lõi về hợp đồng sư phạm, dạy học phân hóa và học qua thực hành vẫn cần được giữ vững.

6.2. Hướng phát triển chuyên môn cho giáo sinh qua e learning

Tương lai của giáo dục gắn liền với công nghệ số. Việc xây dựng một nền tảng e-learning trong đào tạo sư phạm dành riêng cho hoạt động hỗ trợ học tập sẽ là một bước đột phá. Nền tảng này có thể cung cấp kho tài liệu, diễn đàn trao đổi kinh nghiệm, và các công cụ tạo bài giảng tương tác. Điều này không chỉ giúp hoạt động hiệu quả hơn mà còn trang bị cho sinh viên những kỹ năng số cần thiết cho nghề giáo trong thế kỷ 21.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Xây dựng mô hình rèn luyện nghiệp vụ sư phạm cho sinh viên chuyên ngữ bằng hình thức hỗ trợ học tập

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CO SO LY LUAN Trong chương này, chúng tôi sẽ tìm hiểu nguồn gốc các hình thức hỗ trợ học tập qua nhiều thời kỳ: những biển chuyển của hình thức học tập này dưới tác động của tôn giáo, giai cấp, giáo dục để đi đến một định nghĩa tổng quát. Tiếp theo, chúng tôi sẽ đề cập đến phương thức tổ chức kiểu học tập này dựa trên nghiên cứu của các nhà giáo dục châu Âu vả châu Mỹ. Sau cùng là phẩn trình bày các mô hình điển hình trên thế giới, sở để chúng tôi xây dựng mô hình #f £rợ học fập cho sinh viên chuyên ngành tiếng Pháp, 1. Từ dạy kèm cá nhân đến Hỗ /rợ học tập giữa người học 1.

- Dạy kèm cá nhân: đôi dòng lịch sir 1. Giai đoạn trước Công nguyên Hinh thức dạy kèm cả nhân đã có tử ngắn xưa, khoáng năm 7000 trước Công nguyên (CN), chủ yếu trong các gia đình giảu có hoặc hoảng tộc. Người dạy thường là các giáo sĩ hoặc xuất thân từ hoàng gia. Nội dung giảng dạy là những giáo luật, lễ luật, nhưng chủ yếu là học viết chữ.

Sau này triết gia Aristote, với thể mạnh về ngôn từ, cũng áp dụng hình thức dạy kẻm này để dẫn dất người học tư duy vẫn đẻ. Giáo dục đạo đức và kiến thức cho trẻ theo hình thức này đã tổn tại suốt thời Hy Lạp cổ đại. Dưới để chế La Mã, vai trỏ của các gia sư không chi la truyền đạt tri thức mả cỏn giúp trẻ phát triển thể lực. Bên cạnh việc học hùng biện, triết học, hội hoạ, văn chương, tiếng La-tinh, tí ig Hy lap, tre cũng được luyện tập các môn thé thao ngoai trời.

Do vậy, gia sư thời bấy giờ được chọn lọc rất kỹ để có thê day tré vừa thành nhân lại vừa thành tài. 'Vào thế kỷ thứ 5 trước CN, Không Tử đã làm thay đối suy nghĩ của người phương Tây về phương điện giáo dục khi tuyên bố “Học thầy không tảy học bạn”. Tử nhả hùng biện Cicéron (sinh nim 63 trước CN) đến triết gia Sẻnèque (sinh khoảng năm thứ 4 trước CN) đều đồng quan điểm giáo dục với Không Tử khi chứng minh việc trỏ lớn kẻm trò bé trong học tập gặt hải nhiều thành công. Nhà sư phạm nổi tiếng Quitilien (sinh năm thứ 5 sau CN) cũng nhắn mạnh tầm quan trọng trong giao tiếp khi cho trỏ lớn tiếp xúc nhiều với trỏ nhỏ.

Giai đoạn sau Công nguyên Từ cuối thể kỷ thứ 5 đến cuỗi thể kỷ 15, đánh dấu sự hình thành một châu Âu hùng mạnh và quyền thống trị của Giáo hội công giáo trên toản châu lục này. Do vậy quan điểm về giáo dục cũng thay đổi. Theo dé, vige day học phải do người có trỉ thức và đạo. đức đảm nhiệm.

Dạy học cho trẻ nhỏ vả trẻ vị thành niên vào giai đoạn nảy thường đo các tu viện nam nữ ở Anh vả Ái Nhĩ Lan phụ trách. Trẻ được học thần học, chính ta, tap doc, thiên văn, toán học, tiếng La-tinh. Hình thức đạy học với qui mô nhóm nhỏ cũng phổ biến trong các nhà dòng giữa các giáo sĩ và tu sĩ. Nhiễu tải liệu về hình thức học tập nảy được ghỉ chép lại bởi các tu sĩ trong vai trò người học.

Đến giữa thế ký 17, giáo dục cá nhân chỉ dảnh cho tẳng lớp quí tộc vả tu sĩ công giáo ghi nhận nhiều chuyên biển. Bắt đầu từ quan điểm của nhả sư phạm Comenius (1592- 1670) khi phân tích và chứng mình việc dạy học đại trả, không phân biệt giai cấp sang hẻn lả cẫn thiết. Ông cho rằng trong một lớp học, trẻ tiếp thu tốt cỏ thể hỗ trợ giáo viên bằng cách "dạy lại” cho trẻ chậm hiểu, Mô hình này dần phát triển và thu hút nhiễu trẻ đến trường dẫn đến tình trạng thiểu hụt giáo viên, sỉ số lớp học có khi lên đến cả trăm. Jean-Baptiste de La Salle (1651-1719) dat van dé can phai dao tạo giáo viên và đề xuất chia người học theo nhóm trình độ để giảm tải áp lực sỉ số.

Chính trong những lớp học đã phân loại theo trình độ nảy, ông đ xuất hình thire day hoc: trd giỏi kèm cặp trò yếu. Từ năm 1786, bai nhà giáo đục Andrew Bell (1753-1832) va Joseph Lancaster (1778- 1838) mới chính thức thừ nghiệm mô hình (ở giỏi kẻm cặp trỏ yổu trong một trường. trung học cơ sở dành cho cô nhỉ ở Anh. Nhận thấy các giáo viên bản xứ không đễ dàng.

đảm nhận việc dạy học cho đối tượng nảy. ông đã chủ trương kêu gọi các trò thông minh vả ngoan ngoãn nhất lớp đảm nhiệm vai trò truyền đạt lại cho những trỏ chậm tiếp thu. Nam 1798, Lancaster mở trưởng dành cho con em công nhân với học phí thấp nhờ vào mô hình trò giỏi kèm trò yếu và gặt hái nhiều thành công. Từ đó hình thức học tập giữa học sinh mới thật sự được biết đến và vươn ra khỏi Anh quốc.

Theo mô hình này, học sinh trong một lớp học được phân thảnh nhiều cấp tuỷ năng lực cả nhân. Học sinh cỏ năng lực chuyên môn tốt sẽ có hai lựa chọn: học vượt lớp hoặc thay thế giáo viên dạy lại cho bạn cùng lớp những gì được truyền đạt từ giáo viên chính. Những học sinh nảy (instructor) ¢6 thé chon cho minh nhiéu try giảng (tutor) dé hd trợ người học với hình thức một kèm một. Mỗi lớp chỉ có một instructor phu trach vé chuyén mén, va nhiéu tutor đảm nhận việc kiểm diện vả ký luật.

Khi ede instructor lên lớp cao hơn thì uưor sẽ trở thành ứnsrwctor, Giáo viên chính sẽ bao quát toàn bộ quá trình vận hành của lớp nhằm đảm bảo chất lượng giảng đạy cũng như nội qui nhà trưởng. Nhà trường cũng lập ra hệ thống thưởng phạt rõ ràng để đánh giá hiệu quả làm việc của instrwctor. Đến đầu thé ky 19, hình thức học tập nảy đã khả phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ. gọi mô hình này là day học tương hỗ (*enseienement mutuel").

Tuy nhiên nhiều nhà giáo dục đặt nghỉ vấn: liệu các bên tham gia, instructor - tutor - học sinh, có thật sự học hỏi lẫn nhau khi kiến thức được truyền đạt theo một chiều từ iusirweior = học sinh và sự kiểm soát tit tutor >> học sinh? Khi mỗi quan hệ này chỉ mang tính chất người đi trước chỉ đạy người đi sau, thiếu sự trao đổi giữa các đồng đảng? Bell cho rằng trong quả trình giảng. đạy, người dạy đã tự bồi đường cho mình nhiều kiến thức và kỳ năng để có thể đảm nhiệm tốt vai trò được giao. Lancaster cũng đồng quan điểm với Bell. Hình thức học tập này vẫn kéo đài cho đến giữa thể kỷ 20.

Mô hình /#!ố rợ học tập từ nửa sau thế kỷ 20 1. Hoàn cảnh ra đời Những năm đầu thập niên 1960, các trường học tại Mỹ phải đối điện với một đổi tượng học sinh cỏ hoản cảnh đặc biệt: xuất thân nghẻo khó: con em của những gia đỉnh nhập cư gặp nhiều vấn đẻ vẻ ngôn ngừ và khả năng hội nhập cộng đồng. Peggy & Lippitt, (trích bởi Baudhit, 201, tr.6) nhận thấy chênh lệch tuổi tic giữa giáo viễn và học sinh tạo 20 nhiều khoảng cách khi giao tiếp do thiếu sự thấu hiểu của đôi bên. Các nhà nghiên cứu tin tắng vấn để bắt đồng ngôn ngữ sẽ được giái quyết khi những học sinh này trò chuyện với những học sinh lớn tuổi hơn.

Ý tưởng dạy kèm giữa các đồng đẳng ra đời (Topping. 1988, trích bởi Baudrit, đã din). Theo đỏ, người hỗ trợ là học sinh ở lớp lớn hơn, có nhiệm vụ kèm cặp học sinh nhỏ tuổi hơn, giúp các em theo kịp bài và đạt kết quá học tập kha quan. Kinh nghiệm của Mỹ đã thúc đây các các trường đại học và đào tạo nghề trong khôi nói tiếng Anh cải cách hệ thông và chất lượng đảo tạo nhằm tạo thêm nhiều cơ hội học tập.

cho người học. Nhận thấy nhiều sinh viên năm nhất nếu không được hỗ trợ. hướng dẫn từ sớm sẽ rất để bỏ học do kết quá sa sút. Mô hình siuh viêm aäm trên có học lực tắt kèm.

cặp sinh viên năm đưới có vẫn đề trong học tập có thể giải quyết bài toán bỏ học của các tân sinh viên, Thật vây, với kinh nghiệm học tập của mình, sinh viên hỗ trợ sẽ giúp đàn em có động lực vả phương pháp học tập phủ hợp với bậc đại học. Sự thành công trong học tập của học sinh/sinh viên đã lảm cho các nhà giáo dục không thể làm ngơ trước mô hình bỗ trợ học tập này. Nhiều nghiên cứu đã vào cuộc. Từ thập niên 1970.

các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục bắt đầu quan tâm đến mô hình học tập nảy, Trước tiên, họ so sánh sự tiến bộ giữa những học sinh được hỗ trợ trong học tập với những học sinh không tham gia mô hình này. Ngoải kết quả học tập khả quan, các nhả giáo dục cũng ghi nhận sự cải thiện đáng kể vẻ mặt giao tiếp xã hội của người được hỗ trợ lẫn người hỗ trợ. Các công trình nghiên cứu đã chứng minh cả hai đối tượng tham gia vào mô hình đều tìm thấy tác động tích cực đến bản thân (Baudrit, đã din), Nim 1973, Gamer, Kolher & Riessman (trich boi Baudrit, 2009, tr.130) đã có tên goi cho hinh thitc hge tip nay hge bing cach day (“Learning Throught Teaching”). Theo các nhà giáo dục Mỹ, khi thực hiện mô hình này, "người dạy” cần nắm chắc kiến thức trước khi truyền đạt lại cho ban minh, “người đạy” cũng phải biết cách tổ chức giờ học, quan sat và biết giao tiếp với người học.

Chỉ cẩn sự có mặt của người học đủ làm cho người dạy phải chuẩn bị kỳ giáo án, suy nghĩ sẽ nỏi gì, làm gì để có thể giúp người học hoàn thiện kiến thức chuyên môn. Sự “hỗ trợ” tuy giản tiếp từ người học nhưng là động. 21 lực để người dạy phát huy tỉnh thần tự trau dỗi, học hỏi. Do vậy, theo các tác giả mô hình phổ biển đầu thế kỷ 19 không thể gọi là dạy hive tương hổ vì thiểu tính tương tác giữa hai bén tham gia.

Vậy Hỗ trợ học tập là gì? 1. Khái niệm Hỗ trợ học tập trong giai đoạn mới Khái niệm “hỗ trợ học tập” được dịch từ thuật ngữ */øraf" trong tiếng Pháp, hay *wworine” trong tiếng Anh. Từ hình thức đạy kèm cá nhân dành cho các gia đình thượng. lưu, hoàng tộc hay trong tu viện trước công nguyên, mô hình đã mở rộng cho nhiều tầng lớp xã hội và hình thành khái niệm mới về dạy học, theo đó người học cũng có thể trở thành “người dạy” thông qua vai trò hỗ trợ đủ chưa qua trưởng lớp đảo tạo về nghề dạy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ