Tổng quan nghiên cứu

Trong dinh dưỡng học hiện đại, các vitamin nhóm B đóng vai trò coenzyme thiết yếu cho quá trình chuyển hóa năng lượng và phát triển tế bào ở cơ thể người. Nhu cầu bổ sung vi chất hàng ngày theo khuyến nghị y tế đối với trẻ nhỏ từ 1 đến 3 tuổi là khoảng 0,5 mg vitamin B1, 0,5 mg vitamin B6 và 0,9 µg vitamin B12. Sự thiếu hụt các vi chất này có thể dẫn đến bệnh tê phù Beriberi, viêm dây thần kinh ngoại vi hoặc thiếu máu ác tính ở hơn 15% trẻ em suy dinh dưỡng tại các quốc gia đang phát triển.

Trên thị trường sữa bột và sữa tươi công thức tại Việt Nam, việc kiểm soát và định lượng chính xác hàm lượng vi chất thực tế so với chỉ tiêu công bố trên bao bì là bài toán quan trọng đối với công tác kiểm nghiệm thực phẩm. Nền mẫu sữa chứa phức hợp hữu cơ phức tạp gồm chất béo, protein và khoáng chất, gây cản trở lớn đến độ nhạy của phép đo phân tích. Luận văn thạc sĩ Hóa học chuyên ngành Hóa phân tích của tác giả Nguyễn Gia Huy, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Mai Xuân Trường tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên năm 2019, đã giải quyết triệt để vấn đề này.

Mục tiêu trọng tâm của đề tài là xây dựng quy trình phân tích sắc ký lỏng hiệu năng cao để xác định đồng thời 3 vitamin B1, B6 và B12 trong 4 dòng sản phẩm sữa thương mại gồm: sữa bột Dielac Alpha Gold (công bố 0,63 mg B1, 0,75 mg B6, 1,5 µg B12 trên 100 g), sữa bột Dielac Grow Plus (công bố 1,1 mg B1, 1,1 mg B6, 2,2 µg B12 trên 100 g), sữa tươi Dielac Alpha Gold 180 mL và sữa tươi Dielac Grow Plus 180 mL. Công trình đạt độ tương quan tuyến tính xuất sắc với hệ số R² từ 0,9993 đến 0,9998, giới hạn phát hiện LOD từ 0,054 đến 0,095 ppm, mang lại giá trị thực tiễn cao cho việc kiểm chuẩn chất lượng sữa thương mại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo kết hợp với quang phổ hấp thụ phân tử tử ngoại - khả kiến thông qua đầu dò dãy diod quang. Nguyên lý tách pha đảo dựa trên sự phân bố vi phân của các cấu tử phân tích giữa pha tĩnh không phân cực octadecylsilane và pha động phân cực gồm hỗn hợp đệm muối vô cơ cùng dung môi hữu cơ.

Ba hợp chất vi chất khảo sát mang các đặc tính lý hóa và quang phổ đặc trưng:

  • Vitamin B1 (Thiamin, công thức phân tử C12H17SON4, khối lượng mol 265,35 g/mol) là dẫn xuất pyrimidin gắn với thiazol, bền trong môi trường axit ở pH = 4 và có cực đại hấp thụ quang tại bước sóng 246 nm.
  • Vitamin B6 (Pyridoxin, công thức phân tử C8H11NO3, khối lượng mol 169,18 g/mol) là dẫn xuất pyridin mang tính bazơ yếu, dễ bị quang phân hủy dưới ánh sáng tử ngoại và hấp thụ bức xạ cực đại tại bước sóng 291 nm.
  • Vitamin B12 (Cobalamin, công thức phân tử C63H88CoN14O14P, khối lượng mol 1355,37 g/mol) là phức chất cơ kim chứa nguyên tử coban trung tâm, hấp thụ chọn lọc tại bước sóng 361 nm.

Bên cạnh đó, lý thuyết phương pháp thêm chuẩn được tích hợp nhằm loại trừ triệt để hiệu ứng cản trở nền mẫu sữa, hỗ trợ tính toán chính xác hàm lượng vi chất ở nồng độ vết.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ 4 mẫu sản phẩm sữa thương mại của Vinamilk sản xuất năm 2019 gồm sữa bột Dielac Alpha Gold (lô R3), sữa bột Dielac Grow Plus (lô E7), sữa tươi Dielac Alpha Gold 180 mL (lô 0D72GPG03) và sữa tươi Dielac Grow Plus 180 mL (lô 0E72GPG15).

Cỡ mẫu phân tích được thực hiện với 6 lần đo lặp lại độc lập (n = 6) cho từng phép thử để thẩm định độ lặp lại và sai số. Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên từ các lô hàng xuất xưởng đảm bảo tính đại diện thống kê. Quy trình xử lý mẫu sử dụng khối lượng 5,0000 gam đối với sữa bột và thể tích 15,0 mL đối với sữa tươi, hòa tan trong 25,0 mL dung môi chiết, kết hợp rung siêu âm khử bọt khí, ly tâm tách tủa protein và lọc qua màng vi lọc 0,45 µm.

Hệ thống thiết bị HPLC Waters Acquity Arc trang bị đầu dò PDA và cột sắc ký C18 kích thước 250 mm x 6,1 mm, cỡ hạt 5 µm được lựa chọn làm phương pháp phân tích chính. Lý do lựa chọn hệ thống này là khả năng quét đồng thời toàn phổ từ 200 nm đến 400 nm trong một lần tiêm mẫu, cho phép phân tích cùng lúc 3 chất mà không cần qua bước dẫn xuất hóa phức tạp như phương pháp đo huỳnh quang. Toàn bộ thực nghiệm được hoàn thành từ tháng 02/2019 đến tháng 11/2019 tại Khoa Hóa học thuộc Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã thiết lập thành công hệ điều kiện vận hành tối ưu và xác định chính xác hàm lượng các vi chất:

  • Điều kiện sắc ký tối ưu: Hệ dung môi rửa giải đẳng dòng gồm kênh A là dung dịch đệm photphat Na2HPO4 nồng độ 2,67 g/L điều chỉnh pH = 3 bằng axit H3PO4 85% và kênh B là axetonitril theo tỷ lệ thể tích 80:20, vận hành ở tốc độ dòng 1,0 mL/phút. Cả 3 pic sắc ký tách rời rõ rệt, cân đối và không bị chồng lấn.
  • Dải tuyến tính và giới hạn phát hiện: Trong khoảng nồng độ khảo sát từ 0,4 ppm đến 2,8 ppm, phương trình hồi quy đạt độ tương quan cao: Vitamin B1 đạt y = 58779x + 47083 (R² = 0,9998, LOD = 0,054 ppm); Vitamin B6 đạt y = 58276x + 35206 (R² = 0,9996, LOD = 0,095 ppm); Vitamin B12 đạt y = 58860x - 14962 (R² = 0,9993, LOD = 0,076 ppm).
  • Độ tin cậy trên nền mẫu thực: Khảo sát phương pháp thêm chuẩn với các nồng độ bổ sung từ 0,8 ppm đến 3,6 ppm trên nền sữa bột Dielac Alpha Gold và Dielac Grow Plus đều cho hệ số tương quan R² từ 0,9988 đến 0,9998. Độ lệch chuẩn tương đối RSD của diện tích pic đạt dưới 3,5%, chứng minh phương pháp có độ lặp lại và độ chụm đạt chuẩn quốc tế.
  • Hàm lượng thực tế trong sản phẩm: Phân tích mẫu sữa bột Dielac Grow Plus ghi nhận hàm lượng thực tế đạt khoảng 1,12 mg/100g vitamin B1, 1,08 mg/100g vitamin B6 và 2,18 µg/100g vitamin B12; độ sai lệch so với chỉ tiêu ghi nhãn chỉ dao động trong khoảng từ 1,8% đến 4,5%.

Thảo luận kết quả

Thành phần pha động và độ axit môi trường đóng vai trò quyết định đến chất lượng phân tách pic sắc ký. Việc duy trì pH = 3 của dung dịch đệm photphat giúp các phân tử thiamin và pyridoxin ở trạng thái ion hóa bền vững, ngăn chặn hiện tượng liên kết thứ cấp với nhóm silanol tự do trên bề mặt hạt pha tĩnh C18, duy trì hệ số bất đối xứng pic dưới 1,2. Khảo sát thực nghiệm cho thấy khi thử nghiệm tỷ lệ đệm:ACN là 10:90, pic của vitamin B6 và B12 không tách rời nhau do lực rửa giải yếu; ngược lại ở tỷ lệ 30:70, thời gian lưu giữ quá ngắn làm xuất hiện hiện tượng doãn chân pic. Tốc độ dòng 1,0 mL/phút chứng minh hiệu quả vượt trội khi vừa giữ áp suất hệ thống ổn định dưới 2200 psi, vừa duy trì diện tích pic cực đại so với các mức tốc độ 0,8 mL/phút hay 1,2 mL/phút.

So với một nghiên cứu sắc ký pha đảo công bố năm 1997 với thời gian chạy mẫu kéo dài tới 55 phút, quy trình cải tiến này rút ngắn chu kỳ phân tích xuống dưới 12 phút cho mỗi lần tiêm mẫu. Trong báo cáo kiểm nghiệm, toàn bộ dữ liệu có thể được mô hình hóa trực quan qua đồ thị hồi quy tuyến tính diện tích pic theo nồng độ và biểu đồ cột biểu diễn mức độ tương đồng giữa hàm lượng công bố và hàm lượng phân tích thực tế, giúp người đọc nắm bắt trực quan độ tin cậy của quy trình.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm đạt được, 4 giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả kiểm nghiệm và ứng dụng vào thực tế sản xuất:

  1. Chuẩn hóa quy trình tiền xử lý mẫu sữa: Ban hành quy chuẩn thao tác chuẩn về chiết tách mẫu bằng sóng siêu âm kết hợp màng lọc kích thước 0,45 µm, hướng đến mục tiêu rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu xuống dưới 20 phút mỗi mẫu và giữ độ thu hồi ổn định trong khoảng 95% đến 102%, thực hiện trong quý 1 năm 2020 bởi các phòng thí nghiệm kiểm định thực phẩm.
  2. Mở rộng dải phân tích đa vi chất đồng thời: Mở rộng nghiên cứu định lượng thêm các vitamin tan trong nước khác như vitamin B2, B3 và B9 trên cùng cột sắc ký C18 với giới hạn phát hiện mục tiêu dưới 0,05 ppm, hoàn thành trong thời gian 12 tháng do các viện kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm chủ trì.
  3. Thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng vi chất tại nhà máy: Triển khai ứng dụng quy trình HPLC-PDA vào dây chuyền kiểm soát chất lượng nội bộ của các doanh nghiệp sản xuất sữa, kiểm soát tỷ lệ sai lệch hàm lượng vi chất dưới mức 5% trên 100% các lô sữa bột và sữa tươi xuất xưởng, áp dụng liên tục từ năm 2020.
  4. Cập nhật tiêu chuẩn kỹ thuật phân tích quốc gia: Kiến nghị cơ quan quản lý chuyên ngành thuộc Bộ Y tế bổ sung phương pháp sắc ký lỏng ghép đầu dò PDA vào hệ thống tiêu chuẩn quốc gia về phân tích vi chất dinh dưỡng trong sữa, quy định dung sai kiểm nghiệm trong biên độ ±10% cho giai đoạn 2020-2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và phương pháp trong luận văn đem lại giá trị thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chuyên môn:

  1. Chuyên viên phân tích tại các trung tâm kiểm nghiệm thực phẩm và dược phẩm: Tiếp nhận trực tiếp bộ thông số vận hành HPLC-PDA tối ưu (tốc độ 1,0 mL/phút, pha động đệm photphat:ACN 80:20) để triển khai dịch vụ thử nghiệm đồng thời 3 vitamin nhóm B với độ chính xác cao.
  2. Cán bộ nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành Hóa học, Công nghệ thực phẩm: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật sắc ký pha đảo, phương pháp xử lý mẫu trên nền hữu cơ phức tạp và kỹ thuật thêm chuẩn.
  3. Kỹ sư R&D và chuyên viên quản lý chất lượng tại các nhà máy chế biến sữa: Tham khảo quy trình xây dựng đường chuẩn thực tế trên sản phẩm Dielac Alpha Gold và Dielac Grow Plus để tối ưu hóa công thức bổ sung vi chất và hoàn thiện nhãn dinh dưỡng.
  4. Học viên cao học và sinh viên ngành Hóa phân tích, Dược học: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu, xử lý số liệu thống kê LOD, LOQ, hệ số tương quan R² và cấu trúc trình bày một luận văn thạc sĩ khoa học.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao nghiên cứu sử dụng đầu dò PDA thay vì đầu dò UV-Vis thông thường? Đầu dò PDA cho phép ghi nhận đồng thời toàn bộ phổ hấp thụ từ 200 nm đến 400 nm trong cùng một chu kỳ phân tích. Nhờ đó, hệ thống đo được chính xác tại 3 bước sóng tối ưu riêng biệt: 246 nm cho vitamin B1, 291 nm cho vitamin B6 và 361 nm cho vitamin B12 mà không cần quét phổ nhiều lần.

  2. Việc duy trì pH = 3 của dung dịch đệm photphat có tác dụng gì? Môi trường pH = 3 giúp ổn định cấu trúc phân tử của vitamin B1 và B6 ở dạng ion hóa đồng nhất, tránh hiện tượng thủy phân và oxy hóa. Đồng thời, mức pH này ức chế sự phân ly của các nhóm silanol trên pha tĩnh C18, triệt tiêu hiện tượng kéo đuôi pic và đảm bảo độ lặp lại RSD dưới 3,5%.

  3. Tại sao cần áp dụng phương pháp thêm chuẩn khi phân tích mẫu sữa? Nền mẫu sữa tươi và sữa bột chứa hàm lượng lớn chất béo, protein caseinate và đường lactose gây ra hiệu ứng nền cản trở tín hiệu đo. Phương pháp thêm chuẩn ở các nồng độ từ 0,8 ppm đến 3,6 ppm giúp loại trừ sai số nền mẫu, giúp định lượng chính xác hàm lượng vết của vitamin B12 ở mức 0,003 ppm trong dịch chiết.

  4. Dải tuyến tính và giới hạn phát hiện của phương pháp đạt mức nào? Phương pháp đạt độ tuyến tính cao trong dải nồng độ từ 0,4 ppm đến 2,8 ppm với hệ số tương quan R² đều vượt 0,9993. Giới hạn phát hiện LOD lần lượt đạt 0,054 ppm đối với vitamin B1, 0,095 ppm đối với vitamin B6 và 0,076 ppm đối với vitamin B12, đáp ứng đầy đủ yêu cầu kiểm nghiệm lượng vết.

  5. Tỷ lệ pha động đệm photphat và axetonitril 80:20 mang lại ưu thế gì? Khảo sát trên 3 tỷ lệ (10:90, 20:80 và 30:70) chứng minh tỷ lệ 80:20 đem lại lực rửa giải tối ưu nhất. Tỷ lệ này giúp tách hoàn toàn pic của 3 chất trong vòng 10 phút, loại bỏ hiện tượng dính pic giữa B6 và B12 ở tỷ lệ 10:90 và không gây doãn chân pic như ở tỷ lệ 30:70.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng thành công quy trình xác định đồng thời vitamin B1, B6 và B12 bằng phương pháp HPLC-PDA trên cột pha đảo C18 với pha động đệm photphat pH = 3 và axetonitril theo tỷ lệ thể tích 80:20.
  • Phương pháp đạt độ tin cậy phân tích vượt trội với hệ số tương quan R² từ 0,9993 đến 0,9998, giới hạn phát hiện LOD từ 0,054 đến 0,095 ppm và độ lệch chuẩn tương đối RSD dưới 3,5%.
  • Kết quả định lượng trên 4 mẫu sữa Dielac Alpha Gold và Dielac Grow Plus khẳng định hàm lượng vi chất thực tế hoàn toàn phù hợp với công bố của nhà sản xuất với độ sai lệch dưới 5%.
  • Kỹ thuật thêm chuẩn đã giải quyết thành công bài toán hiệu ứng nền phức tạp trong phân tích vi chất dinh dưỡng ở các sản phẩm sữa bột và sữa tươi.
  • Quy trình phân tích cần tiếp tục được ứng dụng và chuyển giao rộng rãi cho các đơn vị kiểm định thực phẩm trong giai đoạn 2020-2025 nhằm nâng cao hiệu quả quản lý an toàn dinh dưỡng cộng đồng.