Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Vai trò của Ngân hàng Trung ương Hoa Kỳ và Nhật Bản trong phát triển kinh tế: Nghiên cứu so sánh và bài học cho Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đinh Việt Hưng thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (năm 2020), chuyên ngành Kinh tế quốc tế, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Xuân Dũng và TS. Trần Thị Lan Hương.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính - tiền tệ của mỗi quốc gia, Ngân hàng Trung ương (NHTW) giữ vị trí trung tâm trong việc tổ chức, điều hành lưu thông tiền tệ và tác động trực tiếp đến các biến số vĩ mô. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế tạo ra yêu cầu đổi mới cơ chế kiểm soát tiền tệ, lãi suất và tỷ giá theo nguyên tắc thị trường, đồng thời đặt ra thách thức về việc cải cách thể chế ngân hàng để hạn chế sự phụ thuộc và bao cấp. Tùy thuộc vào bối cảnh lịch sử, thể chế chính trị và văn hóa, mỗi quốc gia lựa chọn một mô hình tổ chức NHTW khác nhau.
Hoa Kỳ và Nhật Bản là hai nền kinh tế lớn đại diện cho hai cấu trúc thể chế tiền tệ điển hình: Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED) được thành lập theo Đạo luật Dự trữ Liên bang năm 1913, vận hành theo mô hình hoàn toàn độc lập với Chính phủ; trong khi Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ), thành lập năm 1882 và được sửa đổi luật vào năm 1998, vận hành theo mô hình bán độc lập và duy trì mối liên hệ nhất định với Bộ Tài chính. Việc nghiên cứu so sánh hai mô hình này nhằm rút ra bài học kinh nghiệm có giá trị thực tiễn cho Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Việt Nam trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi và hội nhập sâu rộng. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng các công trình so sánh toàn diện, có hệ thống về vai trò phát triển kinh tế giữa hai mô hình NHTW nói trên để ứng dụng vào điều kiện cụ thể của Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu tổng thể của luận án là thực hiện so sánh vai trò của NHTW Hoa Kỳ và Nhật Bản đối với sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện vai trò của NHNN Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định gồm 5 nội dung:
- Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến NHTW và vai trò của NHTW trong phát triển kinh tế.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về NHTW, tính độc lập, mô hình tổ chức và các tiêu chí đánh giá vai trò của NHTW trong phát triển kinh tế.
- Phân tích thực trạng vai trò, so sánh các điểm tương đồng và khác biệt giữa FED và BOJ, chỉ ra những thành công và hạn chế của từng NHTW giai đoạn 1980 – 2018.
- Rút ra các bài học kinh nghiệm về tổ chức hoạt động, điều hành công cụ chính sách tiền tệ và ứng phó khủng hoảng tài chính có thể áp dụng cho Việt Nam.
- Đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện vai trò của NHNN Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về vai trò của Ngân hàng Trung ương trong phát triển kinh tế quốc gia.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các công cụ chính sách tiền tệ, cơ chế truyền dẫn, mức độ độc lập thể chế và sự tác động của NHTW tới các chỉ số kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, đầu tư, xuất nhập khẩu, thâm hụt ngân sách).
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tiễn tại Hoa Kỳ, Nhật Bản và liên hệ ứng dụng tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian:
- Đối với Hoa Kỳ và Nhật Bản: Giai đoạn từ sau năm 1980 đến năm 2018. Mốc năm 1980 gắn với bối cảnh khủng hoảng lạm phát tại Hoa Kỳ (đạt đỉnh 13,5% năm 1980) dẫn đến chính sách thắt chặt tiền tệ, và giai đoạn kinh tế Nhật Bản chuyển tiếp từ tăng trưởng cao sang thời kỳ "bong bóng kinh tế" (1986 – 1990) rồi suy thoái kéo dài.
- Đối với Việt Nam: Giai đoạn từ năm 1986 (khởi đầu công cuộc Đổi mới) đến năm 2018, với các đề xuất giải pháp có tầm nhìn định hướng đến năm 2025 và 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 5 nhóm chủ đề chính:
CÁC NHÓM CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
Lý luận chung Vai trò NHTW với Tính độc lập của Nghiên cứu về Thực tiễn NHNN
về NHTW phát triển kinh tế NHTW FED & BOJ Việt Nam
(Mishkin; Nguyễn Văn (Gerald Epstein; (Bade-Parkin; Alesina- (Allan Meltzer; (Nguyễn Hữu Nghĩa;
Ngọc; Nguyễn Văn Tiến; Crowe-Meade; Lê Summers; Cukierman; Dieter Gerdesmeier; Nguyễn Thị Minh Huệ;
Lê Thị Thu Thủy...) Vinh Danh; Vũ Nhữ Arnone-Romelli; Đặng Lê Trần; Báo cáo Vũ Nhữ Thăng; Báo cáo
Thăng...) Hữu Mẫn; Nguyễn Hương thường niên...) thường niên NHNN...)
Giang...)
Các hướng nghiên cứu trước đây
- Nghiên cứu lý luận chung về NHTW:
- Frederic S. Mishkin (The Economics of Money, Banking, and Financial Markets) phân tích cơ chế tạo tiền, cung ứng tiền và việc thực thi chính sách tiền tệ của FED.
- Các tác giả trong nước như Nguyễn Văn Ngọc (2011), Nguyễn Văn Tiến (2012), Lê Thị Thu Thủy (2013), cùng các giáo trình chuyên ngành của Đinh Xuân Hạng và Nghiêm Văn Bảy (2015), Nguyễn Thị Mùi (2006), Nguyễn Đăng Dờn (2011), Nguyễn Duệ (2003), Lê Văn Tế (2003)... đã phân tích cấu trúc bộ máy, chức năng phát hành tiền và phân loại 3 mô hình NHTW (độc lập với Chính phủ, trực thuộc Chính phủ, trực thuộc Bộ Tài chính).
- Nghiên cứu về vai trò của NHTW đối với phát triển kinh tế:
- Gerald Epstein (2005) trong nghiên cứu "Central Banks as Agents of Economic Development" tại WIDER chỉ ra vai trò của NHTW như một tác nhân phát triển thông qua tài trợ Nhà nước, quản lý tỷ giá và hỗ trợ khu vực tài chính thương mại.
- Crowe và Meade (2007) phân tích sự tiến triển trong quản trị NHTW và vai trò giám sát an toàn tài chính vĩ mô khi xảy ra khủng hoảng.
- Lê Vinh Danh (1997, 2005, 2009) nghiên cứu kinh nghiệm điều tiết vĩ mô của NHTW tại Hoa Kỳ, Nhật Bản, Anh, Pháp, Hàn Quốc.
- Nguyễn Thị Minh Huệ (2010), Nguyễn Hữu Nghĩa (2014), Vũ Nhữ Thăng (2014) khảo sát chức năng giám sát ngân hàng thương mại, ổn định kinh tế vĩ mô và an toàn hệ thống tài chính của NHNN Việt Nam.
- Nghiên cứu về tính độc lập của Ngân hàng Trung ương (CBI):
- John B. Goodman, Alberto Alesina và Lawrence H. Summers (1993) đưa ra bằng chứng so sánh về mối liên hệ giữa sự độc lập của NHTW và hiệu suất kinh tế vĩ mô.
- Carlstrom và Timothy S. Fuerst (2006) phân tích tính độc lập như một điều kiện để ổn định giá cả.
- Alex Cukierman (1992, 2008), Marco Arnone và Davide Romelli (2013) nghiên cứu các chỉ số đo lường mức độ độc lập pháp lý và thực tế (chỉ số GMT, chỉ số CWN) và tác động của chúng đối với việc kiểm soát lạm phát tại các nước OECD và các quốc gia đang phát triển.
- Các nghiên cứu trong nước của Đặng Hữu Mẫn (2007), Doãn Hữu Tuệ (2009), Nguyễn Hương Giang (2010) bước đầu tiếp cận các khía cạnh lý thuyết về tính độc lập của NHTW để gợi mở cho Việt Nam.
- Nghiên cứu chuyên sâu về FED, BOJ và NHNN Việt Nam:
- Allan H. Meltzer (2003, 2009) ghi chép toàn diện lịch sử hoạt động của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (A History of the Federal Reserve).
- Dieter Gerdesmeier, Francesco Paolo Mongelli và Barbara Roffia (2009) so sánh khuôn khổ chính sách và quyết định lãi suất giữa FED, BOJ, ECB và Ngân hàng Trung ương Anh.
- Lê Trần (2010) đánh giá các cuộc cải cách của BOJ và chỉ ra hệ số độc lập của BOJ đạt 2,5 (thấp hơn Hoa Kỳ là 3,5 và Đức là 4).
- Báo cáo thường niên của FED (1995 – 2017), BOJ (2005 – 2015) và NHNN Việt Nam (2004 – 2017) cung cấp nguồn số liệu thực chứng về điều hành tiền tệ và quản lý ngoại hối.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở việc mô tả lý thuyết chung, hoặc khảo sát riêng lẻ từng ngân hàng trung ương độc lập mà chưa đi sâu đối chiếu các điểm tương đồng và dị biệt giữa mô hình độc lập (Hoa Kỳ) và mô hình bán độc lập (Nhật Bản). Luận án định vị khoảng trống cần giải quyết là xây dựng khung phân tích so sánh hệ thống về vai trò phát triển kinh tế của FED và BOJ qua chuỗi số liệu 1980 – 2018, từ đó rút ra các bài học mang tính khả thi để chuyển đổi và hoàn thiện vai trò của NHNN Việt Nam trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm và bản chất: NHTW là định chế công quyền/công cộng thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ, tín dụng và ngân hàng; độc quyền phát hành tiền pháp định; đóng vai trò là "ngân hàng của các ngân hàng", "ngân hàng của Nhà nước" và là "người cho vay cuối cùng" (lender of last resort) nhằm ổn định giá trị đồng tiền và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính.
- Hai nhóm chức năng cơ bản:
- Chức năng ngân hàng của quốc gia: Độc quyền phát hành tiền; thực hiện các nghiệp vụ đối với hệ thống ngân hàng trung gian (quản lý tài khoản dự trữ bắt buộc, tiền gửi thanh toán, tái cấp vốn, tái chiết khấu, trung tâm thanh toán bù trừ); làm đại lý tài chính và thủ quỹ cho Kho bạc Nhà nước, cho vay gián tiếp bù đắp thiếu hụt ngân sách qua chứng từ có giá.
- Chức năng quản lý vĩ mô về tiền tệ, tín dụng và hoạt động ngân hàng: Xây dựng và thực thi chính sách tiền tệ (thắt chặt hoặc nới lỏng); thanh tra, giám sát an toàn vi mô và vĩ mô của hệ thống tổ chức tín dụng.
- Các thang đo tính độc lập của NHTW:
- Thang đo Bade và Parkin (1982) & Alesina (1988): Đo lường 4 cấp độ độc lập về chính trị.
- Chỉ số GMT của Grilli, Masciandaro và Tabellini (1991): Phân định sự độc lập chính trị (8 chỉ tiêu đánh giá quyền tự chủ xác định mục tiêu, việc bổ nhiệm lãnh đạo, sự can thiệp của Chính phủ) và sự độc lập kinh tế (7 chỉ tiêu đánh giá quyền tự chủ công cụ, giới hạn cho Chính phủ vay, thiết lập lãi suất chiết khấu).
- Chỉ số CWN của Alex Cukierman (1992): Đánh giá 16 chỉ tiêu tập trung vào 4 nhóm: nhiệm kỳ và quy trình bổ nhiệm Thống đốc; quy trình hoạch định chính sách; mục tiêu ổn định giá cả; các giới hạn pháp lý đối với việc cho ngân sách vay.
- Phân loại của IMF: Gồm 4 mức độ: (1) Độc lập thiết lập mục tiêu (Goal independence); (2) Độc lập xây dựng chỉ tiêu hoạt động (Operational target independence); (3) Độc lập lựa chọn công cụ điều hành (Instrument independence); (4) Độc lập bị hạn chế hoặc không độc lập.
- Ba mô hình tổ chức NHTW:
- Mô hình NHTW độc lập với Chính phủ: Do Quốc hội thành lập, độc lập trong việc thiết lập và thực thi chính sách tiền tệ (FED, ECB, Thụy Sỹ).
- Mô hình NHTW trực thuộc Chính phủ: Nằm trong cơ cấu nội các, chịu sự chỉ đạo trực tiếp của cơ quan hành pháp về nhân sự và chính sách (Việt Nam, các nước Đông Á thời kỳ trước).
- Mô hình NHTW bán độc lập: Tách biệt tương đối với Chính phủ nhưng duy trì sự phối hợp bắt buộc, đại diện hành pháp tham dự các cuộc họp chính sách không có quyền biểu quyết nhưng có quyền kiến nghị (BOJ).
- Tiêu chí đánh giá vai trò trong phát triển kinh tế: Đóng góp vào tăng trưởng kinh tế (GDP); Ổn định giá cả và kiềm chế lạm phát (CPI); Duy trì ổn định và phát triển hệ thống tài chính; Xử lý thâm hụt ngân sách nhà nước; Tác động đến việc làm, tổng vốn đầu tư toàn xã hội và cán cân xuất nhập khẩu.
- Các công cụ điều tiết kinh tế: Cung ứng tiền, Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (DTBB), Lãi suất tái chiết khấu, Nghiệp vụ thị trường mở (OMO), Kiểm soát hạn mức tín dụng, Chính sách tỷ giá và quản lý ngoại hối.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp tiếp cận hệ thống và phương pháp tiếp cận lịch sử. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Phương pháp lịch sử: Tái hiện quá trình hình thành, biến đổi về thể chế và chính sách tiền tệ của FED và BOJ theo trình tự thời gian từ sau năm 1980 đến 2018.
- Phương pháp logic: Khái quát hóa bản chất các hiện tượng kinh tế, loại bỏ các yếu tố ngẫu nhiên để chỉ ra tính quy luật trong cơ chế truyền tải chính sách tiền tệ.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu khung thể chế, mục tiêu hoạt động, mức độ độc lập, trách nhiệm giải trình và công cụ điều hành giữa FED và BOJ.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp, diễn dịch và quy nạp: Phân tách và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các nguồn thống kê chính thức để đưa ra nhận định khoa học.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng toàn bộ nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố chính thức từ các tổ chức tài chính quốc tế và cơ quan quản lý tiền tệ quốc gia: Báo cáo thường niên của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED), Báo cáo thường niên của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ), Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; cơ sở dữ liệu thống kê của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài của luận án
Chương này thực hiện tổng hợp, phân loại có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các vấn đề cốt lõi của luận án:
- Điểm luận các công trình nghiên cứu lý thuyết về ngân hàng trung ương và cấu trúc thị trường tài chính;
- Khảo sát các nghiên cứu về vai trò tác nhân phát triển kinh tế của NHTW và mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ với các biến số kinh tế vĩ mô;
- Đánh giá các nghiên cứu thực nghiệm về tính độc lập của NHTW (chỉ số GMT, CWN) và tác động của nó tới việc kiểm soát lạm phát;
- Phân tích các công trình nghiên cứu về lịch sử và thực tiễn điều hành của FED, BOJ và thực trạng tổ chức của NHNN Việt Nam;
- Khẳng định khoảng trống nghiên cứu: Chưa có công trình nào so sánh toàn diện, đối chiếu đa chiều giữa mô hình NHTW độc lập (FED) và bán độc lập (BOJ) trong việc thực hiện vai trò phát triển kinh tế để rút ra bài học cho quá trình hoàn thiện thể chế ngân hàng trung ương tại Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận về Ngân hàng Trung ương và vai trò của Ngân hàng Trung ương trong phát triển kinh tế
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài:
- Trình bày khái niệm, bản chất, phân tích hai chức năng cơ bản của NHTW (ngân hàng của quốc gia và cơ quan quản lý vĩ mô);
- Phân tích các cấp độ độc lập của NHTW theo chuẩn mực quốc tế và so sánh ưu điểm, nhược điểm của 3 mô hình tổ chức: NHTW độc lập với Chính phủ, NHTW trực thuộc Chính phủ và NHTW bán độc lập;
- Xây dựng hệ thống các tiêu chí đánh giá vai trò của NHTW trong phát triển kinh tế: Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, duy trì ổn định giá cả và kiểm soát lạm phát, ổn định hệ thống tài chính, xử lý thâm hụt ngân sách, tác động tới vốn đầu tư và ngoại thương;
- Làm rõ cơ chế tác động của 6 công cụ điều tiết chính sách tiền tệ (cung tiền, dự trữ bắt buộc, lãi suất chiết khấu, thị trường mở, kiểm soát tín dụng, chính sách tỷ giá) tới tổng cung và tổng cầu của nền kinh tế.
Chương 3: Thực trạng vai trò của Ngân hàng Trung ương Hoa Kỳ, Nhật Bản trong phát triển kinh tế và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Chương này tập trung phân tích thực chứng hoạt động của FED và BOJ giai đoạn 1980 – 2018 và thực hiện nghiên cứu so sánh:
- Thực trạng tại Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED):
- Phân tích cơ chế điều hành lãi suất quỹ liên bang nhằm kiểm soát lạm phát từ mức đỉnh 13,5% năm 1980 về mức ổn định;
- Đánh giá vai trò của FED trong việc duy trì tăng trưởng GDP (Bảng 3.1), kiểm soát chỉ số CPI (Bảng 3.2), thúc đẩy tổng vốn đầu tư hình thành trong nước (Bảng 3.3) và quy mô xuất nhập khẩu (Bảng 3.4);
- Khảo sát các biện pháp ứng phó phi truyền thống trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008: hạ lãi suất về mức gần 0%, thực hiện các gói nới lỏng định lượng (QE), mua lại các chứng khoán bảo đảm bằng tài sản thế chấp (MBS) để cung cấp thanh khoản và khôi phục thị trường.
- Thực trạng tại Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ):
- Phân tích quá trình điều hành tiền tệ từ giai đoạn tăng trưởng bong bóng (1986 – 1990) đến thời kỳ giảm phát kéo dài;
- Phân tích các số liệu về tăng trưởng GDP (Bảng 3.5), tỷ lệ lạm phát và giảm phát (Bảng 3.6), tổng vốn đầu tư hình thành (Bảng 3.8) và giá trị xuất nhập khẩu (Bảng 3.9);
- Đánh giá việc áp dụng Đạo luật Ngân hàng Nhật Bản sửa đổi năm 1998 trao quyền bán độc lập; các chính sách tiền tệ nới lỏng định lượng, chính sách lãi suất âm và kiểm soát đường cong lãi suất nhằm chống thiểu phát.
| Tiêu chí so sánh |
Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (FED) |
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) |
| Văn bản pháp lý nền tảng |
Đạo luật Dự trữ Liên bang năm 1913 (Federal Reserve Act) |
Đạo luật Ngân hàng Nhật Bản năm 1882 (sửa đổi năm 1998) |
| Mô hình thể chế |
Độc lập hoàn toàn với Chính phủ, trực thuộc Quốc hội |
Bán độc lập (chính sách độc lập nhưng chịu giám sát ngân sách từ Bộ Tài chính) |
| Mục tiêu chính sách tiền tệ |
Mục tiêu kép (Dual mandate): Tối đa hóa việc làm và Ổn định giá cả |
Ổn định giá cả nhằm góp phần phát triển kinh tế lành mạnh |
| Cơ quan quyết định CSTT |
Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) |
Hội đồng Chính sách Tiền tệ (MPM) |
| Mối quan hệ với Chính phủ |
Độc lập, không chịu áp lực từ các chỉ tiêu ngân sách |
Đại diện Bộ Tài chính tham dự phiên họp nhưng không có quyền biểu quyết |
| Tính minh bạch & Giải trình |
Công bố biên bản họp định kỳ, điều trần trước Quốc hội |
Công bố biên bản họp, báo cáo định kỳ trước Quốc hội |
- Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam:
- Bài học về cách thức tổ chức hoạt động: Cần từng bước nâng cao tính độc lập của NHTW để giảm thiểu các can thiệp hành chính ngắn hạn, tăng cường trách nhiệm giải trình và tính minh bạch trong truyền thông chính sách.
- Bài học về cách thức điều tiết nền kinh tế: Chuyển dịch triệt để từ các công cụ điều hành trực tiếp mang tính hành chính (như áp trần lãi suất, cấp hạn mức tín dụng) sang các công cụ gián tiếp vận hành theo cơ chế thị trường (nghiệp vụ thị trường mở OMO, tái cấp vốn, lãi suất định hướng).
- Bài học ứng phó khủng hoảng tài chính: Chủ động xây dựng cơ chế giám sát an toàn vĩ mô, đóng vai trò người cho vay cuối cùng để bơm thanh khoản kịp thời, khoanh vùng xử lý nợ xấu và tái cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại nhằm ngăn chặn đổ vỡ mang tính dây chuyền.
Chương 4: Một số giải pháp góp phần hoàn thiện vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong phát triển kinh tế
Chương 4 tập trung vào thực tiễn Việt Nam và đề xuất hệ thống giải pháp:
- Khái quát về NHNN Việt Nam: Lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, vị trí pháp lý (cơ quan ngang Bộ của Chính phủ theo Luật NHNN) và chức năng quản lý nhà nước về tiền tệ, hoạt động ngân hàng, ngoại hối.
- Đánh giá vai trò của NHNN giai đoạn 1986 – 2018:
- Thành tựu: Phân tích chuỗi số liệu tăng trưởng GDP (Bảng 4.1), tỷ lệ lạm phát (Bảng 4.2), tổng vốn đầu tư hình thành (Bảng 4.3) và xuất nhập khẩu (Bảng 4.4); kiềm chế thành công lạm phát phi mã sau năm 1986; giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô qua các cuộc khủng hoảng 1997 và 2008; phát triển hệ thống các tổ chức tín dụng đa dạng về sở hữu.
- Hạn chế: Vị trí pháp lý trực thuộc Chính phủ làm giảm tính chủ động của chính sách tiền tệ; CSTT phải đồng thời gánh vác nhiều mục tiêu mâu thuẫn (vừa kiềm chế lạm phát vừa hỗ trợ tăng trưởng cao); vẫn phụ thuộc vào các biện pháp hành chính; áp lực tài trợ gián tiếp cho thâm hụt ngân sách; năng lực thanh tra, giám sát an toàn vĩ mô còn bất cập trước quy mô nợ xấu.
- Hệ thống giải pháp đề xuất trên cơ sở kinh nghiệm quốc tế:
- Đổi mới mô hình tổ chức và nâng cao tính độc lập của NHNN: Từng bước nâng cao vị thế pháp lý của NHNN trong việc tự chủ lựa chọn công cụ điều hành chính sách tiền tệ, tách dần sự phụ thuộc vào các chỉ tiêu tăng trưởng ngắn hạn của cơ quan hành pháp.
- Hoàn thiện cơ chế hoạch định và điều hành công cụ CSTT: Nâng cấp nghiệp vụ thị trường mở thành công cụ chủ đạo để điều tiết thanh khoản; tự do hóa lãi suất và hình thành đường cong lãi suất chuẩn; điều hành tỷ giá trung tâm linh hoạt theo tín hiệu thị trường; giảm dần và tiến tới bãi bỏ các biện pháp phân bổ hạn mức tín dụng hành chính.
- Nâng cao năng lực thanh tra, giám sát và bảo đảm an toàn hệ thống: Xây dựng khuôn khổ chính sách an toàn vĩ mô (macroprudential policy); hoàn thiện hệ thống thông tin tín dụng và cảnh báo sớm rủi ro hệ thống; giải quyết triệt để nợ xấu và sở hữu chéo trong hệ thống ngân hàng thương mại.
- Tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và truyền thông chính sách: Thực hiện công bố thông tin định kỳ về định hướng chính sách tiền tệ, biên bản các phiên họp điều hành lãi suất nhằm ổn định kỳ vọng lạm phát của thị trường.
- Phối hợp nhịp nhàng giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa: Thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa NHNN và Bộ Tài chính trong việc phát hành, quản lý trái phiếu chính phủ nhằm hạn chế nguy cơ tiền tệ hóa thâm hụt ngân sách.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về ngân hàng trung ương và vai trò của NHTW trong phát triển kinh tế theo phương pháp tiếp cận mục tiêu, làm nổi bật mối liên kết giữa mức độ độc lập thể chế với hiệu quả kiểm soát các biến số vĩ mô.
- Tổng hợp, phân tích sâu sắc các khung lý thuyết đo lường tính độc lập của NHTW (thang đo Bade-Parkin, chỉ số GMT, chỉ số CWN của Cukierman và phân loại của IMF), làm rõ ưu điểm và hạn chế của 3 mô hình tổ chức NHTW trên thế giới.
- Bổ sung khung tiêu chí đánh giá vai trò của NHTW đối với nền kinh tế mở, bao gồm mối quan hệ tương hỗ giữa ổn định giá cả, ổn định hệ thống tài chính và thúc đẩy các nguồn lực tăng trưởng dài hạn.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh phân tích thực chứng và nghiên cứu so sánh có hệ thống về quá trình vận hành chính sách tiền tệ của FED và BOJ trong suốt giai đoạn 1980 – 2018, chỉ ra nguyên nhân thành công và hạn chế của từng mô hình trong các thời kỳ biến động kinh tế và khủng hoảng tài chính.
- Đánh giá khách quan thực trạng vai trò của NHNN Việt Nam giai đoạn 1986 – 2018, chỉ rõ những nút thắt về mặt thể chế, công cụ điều hành và sự thiếu hụt tính độc lập trong việc theo đuổi mục tiêu ổn định giá trị đồng tiền.
- Đề xuất hệ thống bài học kinh nghiệm quốc tế có khả năng chuyển giao và hệ thống các giải pháp đồng bộ, khả thi nhằm đổi mới mô hình tổ chức, phương thức điều hành chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án:
- Phạm vi dữ liệu thứ cấp được khảo sát dừng lại ở mốc năm 2018, chưa bao quát được các biến động kinh tế vĩ mô và các biện pháp can thiệp chính sách tiền tệ mới phát sinh trong giai đoạn sau năm 2018.
- Luận án chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích định tính, so sánh lịch sử - thể chế và thống kê mô tả dữ liệu thứ cấp, chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng định lượng phức hợp để đo lường định lượng mức độ tác động của các công cụ chính sách tiền tệ tới tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng chuỗi số liệu để phân tích vai trò của FED, BOJ và NHNN Việt Nam trong việc ứng phó với các cú sốc kinh tế và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu sau năm 2018.
- Ứng dụng các mô hình định lượng (như VAR, SVAR, DSGE) để kiểm định thực nghiệm mức độ truyền dẫn của lãi suất và cung tiền tới lạm phát và sản lượng trong điều kiện kinh tế Việt Nam.
- Nghiên cứu chuyên sâu về lộ trình sửa đổi Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nhằm cụ thể hóa cơ chế tự chủ và trách nhiệm giải trình theo chuẩn mực quốc tế.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Luận án cung cấp cơ sở dữ liệu lý luận và thực chứng toàn diện về hệ thống ngân hàng trung ương, các trường phái chính sách tiền tệ và phương pháp nghiên cứu so sánh kinh tế quốc tế. Các chương 2 và chương 3 là tài liệu hữu ích cho việc giảng dạy và nghiên cứu các học phần Kinh tế vĩ mô, Tiền tệ - Ngân hàng, Tài chính quốc tế.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý: Khung phân tích so sánh, các bài học về chuyển đổi công cụ điều hành từ trực tiếp sang gián tiếp và hệ thống giải pháp nâng cao tính độc lập, minh bạch trong chương 4 cung cấp luận cứ khoa học thực tế cho quá trình sửa đổi khung pháp lý về tiền tệ - ngân hàng và tái cơ cấu hệ thống tài chính Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng các phương pháp nào để đo lường tính độc lập của Ngân hàng Trung ương?
Luận án trình bày và kế thừa 4 phương pháp/thang đo đo lường tính độc lập của NHTW được thừa nhận rộng rãi trong kinh tế học: (1) Thang đo của Bade và Parkin (1982) cùng bổ sung của Alesina (1988) gồm 4 cấp độ độc lập chính trị; (2) Chỉ số GMT của Grilli, Masciandaro và Tabellini (1991) phân định 8 chỉ tiêu độc lập chính trị và 7 chỉ tiêu độc lập kinh tế; (3) Chỉ số CWN của Alex Cukierman (1992) gồm 16 chỉ tiêu tập trung vào quy trình bổ nhiệm Thống đốc, hoạch định chính sách, mục tiêu hoạt động và hạn chế cho Chính phủ vay; (4) Thang phân loại 4 cấp độ của IMF (độc lập mục tiêu, độc lập chỉ tiêu hoạt động, độc lập công cụ, độc lập hạn chế).
2. Sự khác biệt cơ bản về khung thể chế giữa FED và BOJ được luận án xác định là gì?
FED được thành lập theo Đạo luật Dự trữ Liên bang năm 1913, vận hành theo mô hình hoàn toàn độc lập với Chính phủ và chịu sự giám sát của Quốc hội; Hội đồng Thống đốc và Ủy ban FOMC toàn quyền quyết định chính sách tiền tệ và không chịu áp lực từ các chỉ tiêu ngân sách hành pháp. Ngược lại, BOJ thành lập năm 1882 và hoạt động theo đạo luật sửa đổi năm 1998 mang tính chất bán độc lập; mặc dù có quyền tự chủ trong điều hành chính sách tiền tệ nhưng Bộ Tài chính Nhật Bản vẫn duy trì quyền kiểm soát bộ phận ngân sách không liên quan đến chính sách tiền tệ và cử đại diện tham dự các phiên họp Hội đồng Chính sách mà không có quyền biểu quyết.
3. Mục tiêu chính sách tiền tệ của FED và BOJ có điểm gì khác nhau?
FED theo đuổi mục tiêu kép (Dual mandate) được luật định rõ ràng, bao gồm: tối đa hóa việc làm (maximum employment) và ổn định giá cả (price stability). Trong khi đó, mục tiêu của BOJ được xác định trong luật là ổn định giá cả nhằm đóng góp vào sự phát triển lành mạnh của nền kinh tế quốc gia, đặt trọng tâm vào việc ngăn chặn suy thoái và chống giảm phát kéo dài.
4. Vì sao tác giả lựa chọn mốc thời gian nghiên cứu từ sau năm 1980 đến 2018 cho Hoa Kỳ và Nhật Bản?
Mốc năm 1980 đánh dấu thời điểm kinh tế thế giới rơi vào khủng hoảng (1979 – 1981); tại Hoa Kỳ, lạm phát chạm đỉnh 13,5% năm 1980 buộc FED phải thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ quy mô lớn. Tại Nhật Bản, nền kinh tế có dấu hiệu chững lại sau giai đoạn phát triển thần kỳ và bước vào thời kỳ hình thành "bong bóng kinh tế" (1986 – 1990) rồi đổ vỡ. Giai đoạn 1980 – 2018 phản ánh trọn vẹn các chu kỳ kinh tế lớn, các cuộc khủng hoảng tài chính và các giai đoạn thực thi chính sách tiền tệ cả truyền thống lẫn phi truyền thống của hai cường quốc này.
5. Những bài học kinh nghiệm điều tiết kinh tế nổi bật nào được rút ra cho NHNN Việt Nam?
Luận án rút ra 3 nhóm bài học cốt lõi: (1) Từng bước nâng cao tính độc lập thể chế của NHTW để giảm thiểu các can thiệp hành chính ngắn hạn, gắn liền với tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình; (2) Chuyển dịch hoàn toàn phương thức điều hành chính sách tiền tệ từ các công cụ can thiệp trực tiếp mang tính mệnh lệnh sang các công cụ thị trường gián tiếp (OMO, tái cấp vốn, lãi suất điều hành); (3) Thiết lập cơ chế kiểm soát an toàn vĩ mô và phát huy vai trò "người cho vay cuối cùng" để xử lý khủng hoảng thanh khoản và nợ xấu hệ thống một cách chủ động.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đinh Việt Hưng là một công trình nghiên cứu chuyên khảo, hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ngân hàng trung ương và vai trò của định chế này trong phát triển kinh tế. Thông qua việc phân tích thực chứng và so sánh sâu sắc hai mô hình điển hình là Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (mô hình độc lập) và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (mô hình bán độc lập) giai đoạn 1980 – 2018, công trình đã làm rõ mối tương quan giữa thể chế tiền tệ và hiệu quả điều tiết vĩ mô. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án mang giá trị khoa học và thực tiễn thiết thực, đóng góp luận cứ quan trọng cho tiến trình cải cách và hoàn thiện vai trò của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.