Tổng quan về luận án

Chế định Hội thẩm nhân dân (HTND) trong Tố tụng hình sự (TTHS) là trụ cột phản ánh bản chất dân chủ, bảo đảm quyền con người và nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân trong nền tư pháp Việt Nam. Luận án tiến sĩ luật học "Hội thẩm nhân dân trong tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay" của NCS. Liêu Chí Trung là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có tính hệ thống đầu tiên giải quyết căn cơ các điểm nghẽn lý luận và thực tiễn của chế định này trong giai đoạn cải cách tư pháp toàn diện.

Nghiên cứu tập trung giải quyết khoảng trống học thuật (research gap) trọng yếu: Sự mâu thuẫn giữa quy định pháp lý về nguyên tắc "Hội thẩm ngang quyền với Thẩm phán" cùng tỷ lệ chiếm đa số trong Hội đồng xét xử (HĐXX) với thực tiễn hoạt động xét xử mang tính hình thức, phụ thuộc hoàn toàn vào thẩm phán chuyên nghiệp. Mặc dù các công trình trước đây như Trần Thị Thu Hằng (2019) hay Chu Xuân Minh (2014) đã tiếp cận địa vị pháp lý và công tác quản lý hội thẩm nói chung, song chưa có công trình nào mổ xẻ trực diện cơ chế thực thi quyền lực xét xử của HTND trong TTHS dưới góc độ tương quan quyền lực tố tụng và các sai sót tư pháp.

Luận án thiết lập 01 câu hỏi nghiên cứu trung tâm và 03 giả thuyết khoa học:

  • Câu hỏi trung tâm: Làm thế nào để hoàn thiện thể chế pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi vai trò của Hội thẩm nhân dân trong tố tụng hình sự ở Việt Nam hiện nay?
  • Giả thuyết H1: Chế định HTND chịu sự chi phối đa chiều bởi thể chế chính trị - pháp lý và tính chất xã hội của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; sự thiếu đồng bộ về quy chế vận hành làm suy giảm tính độc lập tư pháp.
  • Giả thuyết H2: Thực tiễn thực thi pháp luật TTHS tồn tại sự bất cân xứng nghiêm trọng về năng lực chuyên môn và quyền năng thực tế giữa Thẩm phán và HTND, dẫn đến hiện tượng "án bỏ túi" hoặc phán quyết thiếu tính độc lập.
  • Giả thuyết H3: Việc tái cấu trúc toàn diện quy trình tuyển chọn, thẩm quyền xét xử và cơ chế bảo đảm trách nhiệm sẽ nâng cao thực chất vị thế của HTND, giảm thiểu tối đa nguy cơ oan, sai.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Phân công quyền lực và Kiểm soát tư pháp (Montesquieu), Lý thuyết Dân chủ xã hội chủ nghĩa và Quyền lực nhân dân (V.I. Lênin), kết hợp với Thuyết Hành động giao tiếp và Dân chủ tham thảo (Jürgen Habermas). Luận án khảo sát dữ liệu thực chứng đa dạng từ TAND các cấp tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Hưng Yên trong giai đoạn 2008–2021, cùng kết quả điều tra xã hội học chuyên sâu ($N=100$) năm 2020, tạo ra cơ sở khoa học tin cậy phục vụ tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa theo Nghị quyết số 27-NQ/TW.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn trong nước và quốc tế cho thấy sự phát triển của các luồng tư tưởng về sự tham gia của đại diện nhân dân vào hoạt động tư pháp hình sự. Tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu thể chế tư pháp như Đào Trí Úc (2002, 2014), Võ Khánh Vinh (2020), Nguyễn Đăng Dung (2004) và Lưu Tiến Dũng (2012) đã khẳng định tính độc lập xét xử là giá trị cốt lõi của nhà nước pháp quyền. GS. Vũ Văn Mẫu (1974), Huỳnh Công Bá (2017) và Trần Công Tường (1950) làm sáng tỏ sự chuyển biến lịch sử từ chức danh "Phụ thẩm nhân dân" (Sắc lệnh 85-SL năm 1950) sang "Hội thẩm nhân dân", nhấn mạnh bản chất "lấy dân làm gốc" của nền tư pháp cách mạng.

Trên bình diện quốc tế, các công trình của John H. Merryman (2007) về sự chuyển dịch hệ thống pháp luật và Lloyd L. Weinreb (2005) về lập luận pháp lý tương tự chỉ ra tính tất yếu của việc đưa tri thức xã hội vào phán quyết hình sự. Các nghiên cứu so sánh của Byung-Sun Cho (2012), William Burnham (2012), Zhou Yuanyuan (2015), cùng Qiu Qunran và Yan Chen (2019) đã phân tích rõ nét cơ cấu vận hành của hệ thống Bồi thẩm đoàn (Jury system - Hoa Kỳ), Hội thẩm hỗn hợp (Schöffen - Đức, Cour d'assises - Pháp), Hội thẩm nhân dân Trung Quốc (People's Assessors) và chế định Saiban-in của Nhật Bản.

Y văn ghi nhận cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái:

  • Trường phái chuyên nghiệp hóa tư pháp (Judicial Professionalism): Khẳng định luật hình sự và tố tụng hình sự là khoa học pháp lý phức tạp, đòi hỏi tư duy chuyên sâu; sự tham gia của người không chuyên dễ dẫn đến cảm tính, thiếu chuẩn xác và kéo dài thời gian tố tụng.
  • Trường phái dân chủ hóa tư pháp (Judicial Democratization): Cho rằng sự tham gia của công dân là công cụ kiểm soát quyền lực tư pháp tối ưu, đưa lẽ công bằng xã hội (natural justice) và chuẩn mực đạo đức cộng đồng vào bản án, ngăn ngừa tệ quan liêu, độc đoán của thẩm phán nhà nghề.

Luận án định vị chính xác khoảng trống nghiên cứu khi chỉ ra: Trong khi thế giới phân định rõ vai trò giữa phán quyết sự thật (guilt phase) và lượng hình (sentencing phase), pháp luật Việt Nam trao quyền tuyệt đối và ngang bằng cho HTND ở cả hai giai đoạn nhưng lại thiếu hụt cơ chế hỗ trợ kỹ thuật pháp lý. So sánh với nghiên cứu của Staton (xếp hạng Việt Nam thứ 146/191 quốc gia về bảo đảm xét xử độc lập dựa trên quy định pháp luật) và Báo cáo ADB (2004), luận án cung cấp luận cứ thực chứng đắt giá giải thích nguyên nhân gốc rễ của thực trạng này.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Địa vị pháp lý trong tố tụng tư pháp khi chứng minh rằng địa vị pháp lý của HTND là một trạng thái pháp lý động (dynamic legal status), chỉ phát sinh và tồn tại từ thời điểm được phân công thụ lý hồ sơ vụ án cho đến khi ban hành bản án sơ thẩm. Nghiên cứu thách thức giả định truyền thống về "sự bình đẳng hình thức" giữa Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân, khẳng định nguyên tắc bình đẳng chỉ đạt được khi có sự cân bằng về khả năng tiếp cận thông tin tố tụng và năng lực phân tích chứng cứ.

Mô hình lý thuyết của luận án đưa ra 04 mệnh đề khoa học mang tính đột phá:

  1. Mệnh đề P1: Mức độ độc lập xét xử của HTND tỷ lệ thuận với tính minh bạch trong quy trình phân công án ngẫu nhiên và thời gian tiếp cận hồ sơ vụ án độc lập trước phiên tòa.
  2. Mệnh đề P2: Cơ cấu xã hội học của Đoàn hội thẩm quyết định tính đại diện xã hội; sự lệch pha cơ cấu dẫn đến biến dạng chức năng phản biện xã hội tại phiên tòa.
  3. Mệnh đề P3: Quyền năng quyết định theo đa số ($2/3$ hoặc $3/5$) chỉ phát huy hiệu lực khi loại bỏ hoàn toàn các rào cản hành chính - thứ bậc giữa Thẩm phán (chủ tọa) và Hội thẩm.
  4. Mệnh đề P4: Khả năng hạn chế oan, sai trong TTHS phụ thuộc vào mức độ tương tác tranh tụng thực chất giữa HTND với Kiểm sát viên và Luật sư bào chữa.
       +-------------------------------------------------------------+
       |   KHUNG PHÂN TÍCH QUYỀN LỰC XÉT XỬ CỦA HỘI THẨM NHÂN DÂN     |
       +-------------------------------------------------------------+
                                      |
         +----------------------------+----------------------------+
         |                                                         |
         v                                                         v
+-----------------------------------+     +-----------------------------------+
|     CƠ CHẾ THỂ CHẾ PHÁP LÝ        |     |      CƠ CHẾ THỰC THI TỐ TỤNG      |
| - Quy trình bầu / phê chuẩn       |     | - Tiếp cận hồ sơ độc lập          |
| - Tiêu chuẩn, tính đại diện       |     | - Xét hỏi, tranh tụng bình đẳng   |
| - Cơ chế bảo đảm tính độc lập     |     | - Nghị án và biểu quyết đa số     |
+-----------------------------------+     +-----------------------------------+
         |                                                         |
         +----------------------------+----------------------------+
                                      |
                                      v
       +-------------------------------------------------------------+
       |   HIỆU QUẢ TƯ PHÁP: CÔNG MINH - CHỐNG OAN SAI - BẢO VỆ PHÁP CHẾ  |
       +-------------------------------------------------------------+

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của nghiên cứu là sự tích hợp đa ngành giữa Khoa học Luật Tố tụng hình sự, Xã hội học pháp luật (Sociology of Law) và Lý thuyết Lựa chọn công cộng (Public Choice Theory). Cách tiếp cận này cho phép giải mã hành vi tố tụng của HTND không chỉ qua các điều luật chuẩn tắc mà qua các yếu tố tâm lý xã hội, mối quan hệ lợi ích và áp lực trách nhiệm nghề nghiệp. Nghiên cứu xác lập rõ biên độ áp dụng (boundary conditions) trong phạm vi xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự thuộc thẩm quyền của TAND cấp tỉnh và TAND cấp huyện tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp với lập trường thực tế phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research) dạng hội tụ (Convergent Parallel Design), kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu pháp lý chuẩn tắc (Doctrinal Legal Research) và nghiên cứu pháp lý thực nghiệm (Empirical Legal Research).

                      +------------------------------------------+
                      |       THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP HỖN HỢP       |
                      +------------------------------------------+
                                           |
             +-----------------------------+-----------------------------+
             |                                                           |
             v                                                           v
+---------------------------+                               +---------------------------+
|    ĐỊNH TÍNH (QUALITATIVE)|                               |   ĐỊNH LƯỢNG (QUANTITATIVE|
| - Phân tích chuẩn tắc luật|                               | - Thống kê án 2008-2021   |
| - Khảo cứu lịch sử        |                               | - Điều tra chọn mẫu N=100 |
| - Luật học so sánh        |                               | - Thống kê bồi thường sai |
+---------------------------+                               +---------------------------+
             |                                                           |
             +-----------------------------+-----------------------------+
                                           |
                                           v
                      +------------------------------------------+
                      | TRIANGULATION & TỔNG HỢP LUẬN CỨ KHOA HỌC|
                      +------------------------------------------+

Quy trình nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu

Quy trình nghiên cứu được triển khai nghiêm ngặt thông qua kỹ thuật tam giác hóa (Data, Method, Theory Triangulation):

  • Phân tích dữ liệu văn bản: Hệ thống hóa toàn bộ văn bản quy phạm pháp luật từ Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 đến Hiến pháp 2013, Bộ luật TTHS qua các thời kỳ, các Nghị quyết số 08-NQ/TW (2002), Nghị quyết số 49-NQ/TW (2005) của Bộ Chính trị.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập chuỗi số liệu xét xử thực tế của TAND TP. Hải Phòng, TAND TP. Hồ Chí Minh, TAND các quận/huyện Hoài Đức, Hoàng Mai, Phúc Thọ (Hà Nội), Tiên Lữ (Hưng Yên), Dương Kinh (Hải Phòng) giai đoạn 2008–2021; số liệu giải quyết án hình sự toàn quốc giai đoạn 2018–2020.
  • Điều tra xã hội học thực chứng: Triển khai khảo sát vào tháng 5/2020 với dung lượng mẫu $N=100$ là các chuyên gia pháp lý, thẩm phán, kiểm sát viên, luật sư và hội thẩm nhân dân đang trực tiếp công tác. Bảng hỏi được thiết kế chuẩn hóa, kiểm tra độ tin cậy nội tại và tính giá trị nội dung (content validity).

Kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu

Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý thống kê mô tả, phân tích tần số và tương quan chéo bằng công cụ phân tích dữ liệu chuyên dụng. Các chỉ số về độ lệch cơ cấu xã hội học, tỷ lệ đồng thuận với thẩm phán và nguyên nhân hạn chế vai trò được lượng hóa rõ nét, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học tuyệt đối.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, phát hiện về sự bất cân xứng đại diện xã hội học mang tính nghịch lý. Dữ liệu thực chứng chứng minh một lỗ hổng nghiêm trọng trong cơ cấu thành phần Đoàn hội thẩm:

"Trong cơ cấu thành phần hội thẩm hiện nay có đến 99,95% hội thẩm đại diện cho 7% dân số Việt Nam là cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng hưu trí, nhưng chỉ có 0,03% hội thẩm đại diện cho 93% dân số còn lại tham gia hoạt động xét xử của tòa án."

Sự thiên lệch tuyệt đối về phía nhóm cán bộ, công chức đã làm suy giảm bản chất đại diện rộng rãi của các tầng lớp nhân dân lao động, triệt tiêu tính đa dạng xã hội trong phán quyết tư pháp.

Thứ hai, phát hiện về áp lực oan sai và sự trả giá về tài chính của nền tư pháp. Luận án chỉ ra mối liên hệ gián tiếp giữa chất lượng xét xử sơ thẩm thiếu phản biện độc lập của HTND với tình trạng sai sót tư pháp:

"Chỉ tính từ 1/1/2010 đến hết năm 2020 các cơ quan nhà nước giải quyết xong trên 420 vụ việc bồi thường oan sai với số tiền phải bồi thường ước tính trên 225 tỷ đồng."

Điều này tái khẳng định nhận định trong Báo cáo sơ kết 5 năm thực hiện Nghị quyết 49-NQ/TW của Bộ Chính trị:

"Mặc dù Nghị quyết 49-NQ/TW xác định 'tòa án có vị trí trung tâm', nhưng trên thực tế, vị trí và vai trò của tòa án chưa được đặt đúng tầm. Hoạt động của các TAND các cấp vẫn còn một số sai sót, chất lượng xét xử chưa cao; có nhiều vụ án sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị; nhiều vụ án đã có hiệu lực pháp luật nhưng vẫn bị đề nghị giám đốc thẩm, tái thẩm… Một bộ phận nhân dân chưa thực sự tin tưởng tính đúng đắn của nhiều bản án, quyết định của TAND."

Thứ ba, sự hình thức hóa nguyên tắc "ngang quyền" trong hoạt động nghị án. Dữ liệu điều tra xã hội học ($N=100$) và thống kê thực tiễn cho thấy mặc dù HTND chiếm tỷ lệ đa số trong HĐXX ($2/3$ đối với vụ án thông thường và $3/5$ đối với vụ án đặc biệt nghiêm trọng), nhưng hầu hết các phán quyết đều phụ thuộc hoàn toàn vào định hướng của Thẩm phán chủ tọa phiên tòa. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ việc HTND thiếu thời gian nghiên cứu hồ sơ, hạn chế về kỹ năng thẩm vấn tư pháp và tâm lý e ngại trách nhiệm pháp lý.

Thứ tư, bất cập trong cơ chế bảo đảm an toàn và chế độ đãi ngộ. HTND sống và làm việc đan xen trực tiếp trong cộng đồng dân cư cùng địa bàn với bị cáo, nhưng pháp luật hoàn toàn khuyết thiếu các quy định bảo vệ an toàn thân thể cho hội thẩm và người thân trước các nguy cơ đe dọa, trả thù sau phiên xử, gây ra rào cản tâm lý lớn đối với việc biểu quyết độc lập.

Chỉ số thực chứng Giá trị định lượng Nguồn kiểm chứng trong luận án
Tỷ lệ HTND là công chức/viên chức/hưu trí 99,95% (đại diện cho 7% dân số) Trích dẫn số liệu tư pháp [4]
Tỷ lệ HTND đại diện khối dân cư còn lại 0,03% (đại diện cho 93% dân số) Trích dẫn số liệu tư pháp [4]
Số vụ án bồi thường oan sai (2010–2020) > 420 vụ việc Thống kê cơ quan nhà nước [47]
Tổng kinh phí bồi thường oan sai > 225 tỷ đồng Thống kê bồi thường nhà nước [47]
Xếp hạng độc lập xét xử của Việt Nam 146 / 191 quốc gia Khảo sát quốc tế Staton [143]
Quy mô mẫu điều tra xã hội học thực chứng N = 100 chuyên gia/cán bộ Khảo sát thực tế tác giả (5/2020) [113]

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Luận án cung cấp hệ thống luận cứ khoa học để định hình lại học thuyết về sự tham gia của nhân dân vào quyền tư pháp trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phân định ranh giới giữa giám sát chính trị - xã hội và trực tiếp thực thi quyền lực xét xử.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập mô hình đánh giá hiệu quả tư pháp thông qua việc kết hợp các chỉ số xã hội học pháp luật với dữ liệu án văn thực tế, có thể chuyển giao áp dụng cho các nghiên cứu về tố tụng dân sự, hành chính.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách:
    1. Đổi mới quy trình tuyển chọn: Chuyển từ cơ chế cơ quan/đoàn thể giới thiệu mang tính hành chính sang cơ chế bầu cử có sự sàng lọc chuyên môn từ danh sách ứng viên mở rộng, nâng tỷ lệ đại diện của các thành phần kinh tế, chuyên gia xã hội ngoài khu vực nhà nước lên tối thiểu 30–40%.
    2. Cải cách quy chế tố tụng: Quy định bắt buộc thời gian bàn giao hồ sơ vụ án cho HTND trước khi mở phiên tòa tối thiểu từ 05 đến 07 ngày làm việc; thiết lập phòng làm việc độc lập và chế độ bảo mật thông tin hồ sơ.
    3. Tái cấu trúc thẩm quyền HĐXX: Nghiên cứu lộ trình phân tách vai trò: HTND tập trung thẩm quyền biểu quyết xác định bị cáo có tội hay không có tội (chứng minh sự thật khách quan), Thẩm phán chuyên nghiệp chịu trách nhiệm chính về quyết định khung hình phạt và các biện pháp tư pháp (áp dụng kỹ thuật pháp lý).

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thẳng thắn chỉ rõ 03 giới hạn khoa học mang tính khách quan:

  1. Giới hạn về dữ liệu tiếp cận: Do tính chất bảo mật của hồ sơ án hình sự và biên bản nghị án kín, việc tiếp cận các ý kiến bảo lưu thiểu số của HTND trong phòng nghị án còn gặp nhiều rào cản kỹ thuật.
  2. Phạm vi địa bàn khảo sát: Dữ liệu thực nghiệm tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn và vùng đồng bằng Bắc Bộ (Hà Nội, Hải Phòng, TP.HCM, Hưng Yên), chưa bao quát sâu sắc đặc thù tố tụng tại các địa bàn miền núi, vùng sâu vùng xa có yếu tố phong tục tập quán đồng bào thiểu số.
  3. Biên độ thời gian: Trọng tâm đánh giá từ sau Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật TTHS năm 2015, chưa lượng hóa toàn diện các tác động mới phát sinh từ chuyển đổi số và phiên tòa trực tuyến theo Nghị quyết số 33/2021/QH15.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda) mở ra 04 hướng đi:

  • Đánh giá tác động của phiên tòa xét xử trực tuyến đối với quyền năng xét hỏi và tương tác tâm lý của HTND.
  • Nghiên cứu thực nghiệm so sánh mô hình Hội đồng xét xử có HTND tham gia với mô hình Tòa án chuyên trách dành cho người chưa thành niên.
  • Xây dựng thuật toán phân bổ án ngẫu nhiên hạn chế sự can thiệp hành chính trong công tác phân công hội thẩm.
  • Nghiên cứu chiều sâu về cơ chế bảo vệ nhân chứng và hội thẩm nhân dân trong các đại án kinh tế, tham nhũng phức tạp.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Tác động học thuật: Dự báo trở thành tài liệu tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu sau đại học, giáo trình đào tạo Thẩm phán tại Học viện Tòa án và các cơ sở đào tạo luật học trọng điểm quốc gia.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ thực chứng trực tiếp phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Bộ luật Tố tụng hình sự và Quy chế hoạt động của Đoàn hội thẩm nhân dân; đóng góp trực tiếp vào mục tiêu cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII.
  • Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc nâng cao năng lực phán quyết độc lập của HTND trực tiếp góp phần giảm thiểu các vụ án xét xử oan, sai, từ đó tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng ngân sách nhà nước chi trả bồi thường thiệt hại tư pháp theo Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý và sự nghiêm minh của pháp luật.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật học: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết đa ngành và nguồn dữ liệu thực chứng tin cậy về thể chế tư pháp hình sự.
  • Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và Ban Nội chính Trung ương: Nắm bắt căn cứ thực nghiệm chính xác để hoạch định chính sách cải cách thể chế tư pháp và hoàn thiện khung pháp luật TTHS.
  • Tòa án nhân dân tối cao và TAND các cấp: Ứng dụng các khuyến nghị vào việc hoàn thiện quy chế quản lý Đoàn hội thẩm, quy trình phân công án và đổi mới chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ xét xử.
  • Đội ngũ Hội thẩm nhân dân toàn quốc: Nâng cao nhận thức về vị thế pháp lý, quyền năng tố tụng và phương pháp tư duy độc lập khi tham gia HĐXX.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Quyền lực tư pháp trong nhà nước pháp quyền XHCN bằng việc luận giải và định nghĩa bản chất địa vị pháp lý của HTND là "quyền năng nhân dân được ủy nhiệm có điều kiện và giới hạn trong tố tụng", phá vỡ quan niệm coi hội thẩm chỉ là thành phần hỗ trợ mang tính thủ tục hành chính.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu thuần túy phân tích luật viết của Trần Thị Kim Cúc (2015) hay Trần Thị Thu Hằng (2019), luận án kết hợp phương pháp luật học so sánh quốc tế sâu rộng (với Hoa Kỳ, Pháp, Đức, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản) cùng kỹ thuật khảo sát xã hội học pháp luật thực chứng ($N=100$) và phân tích chuỗi dữ liệu thực tiễn xét xử 2008–2021.

3. Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ nhất?
Nghịch lý về sự thiên lệch đại diện xã hội học: $99,95%$ hội thẩm đại diện cho $7%$ dân số (khối công chức, viên chức, hưu trí), trong khi $93%$ dân số lao động ngoài nhà nước chỉ chiếm $0,03%$ thành phần hội thẩm, giải thích bản chất vì sao các phán quyết tư pháp thường mang nặng tính chất hành chính hóa.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ bảng hỏi điều tra xã hội học, hệ thống tiêu chí phân loại dữ liệu án và khung phân tích so sánh mô hình tố tụng được chuẩn hóa chi tiết tại phần phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình khảo sát tại các địa bàn tư pháp khác.

5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Chương trình 10 năm tập trung vào 03 trụ cột: Đổi mới mô hình HĐXX kết hợp phân tách thẩm quyền kết tội - lượng hình; Chuyển đổi số và bảo đảm quyền tham gia xét xử trực tuyến của nhân dân; Hoàn thiện cơ chế bảo vệ tư pháp độc lập tuyệt đối cho Hội thẩm nhân dân.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Liêu Chí Trung là công trình nghiên cứu xuất sắc, giải quyết thấu đáo vấn đề mang tính thời sự của nền tư pháp Việt Nam. Giá trị cốt lõi của công trình được cô đọng qua 05 đóng góp nền tảng:

  1. Xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh, đa ngành và hiện đại về vị trí, vai trò, địa vị pháp lý của Hội thẩm nhân dân trong Tố tụng hình sự Việt Nam.
  2. Vạch trần các điểm nghẽn thực chứng sâu sắc về sự lệch pha cơ cấu xã hội học ($99,95%$ so với $0,03%$) và tính hình thức trong thực thi nguyên tắc "ngang quyền" với Thẩm phán.
  3. Đặt chế định HTND Việt Nam trong bức tranh so sánh toàn diện với các mô hình bồi thẩm đoàn và hội thẩm nhân dân tiến bộ trên thế giới.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ sửa đổi Hiến định, hoàn thiện pháp luật TTHS đến đổi mới mô hình quản lý Đoàn hội thẩm.
  5. Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ chiến lược cải cách tư pháp, ngăn chặn oan sai, bảo vệ công lý và quyền con người trong kỷ nguyên xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.