Luận văn Thạc sĩ Luật học: Các hình phạt bổ sung trong Bộ luật Hình sự năm 2015

Dưới đây là thông tin meta tags cho bài viết "Hình phạt bổ sung Bộ luật Hình sự 2015: Quy định & Thực tiễn" theo yêu cầu: { "ai_description": "Tìm hiểu hình

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Hình Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Vai Trò Phát Triển Của Hình Phạt Bổ Sung Trong Pháp Luật Hình Sự Việt Nam

Trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, hình phạt bổ sung đóng vai trò thiết yếu, không chỉ củng cố hiệu quả răn đe của hình phạt chính mà còn góp phần quan trọng vào quá trình giáo dục, cải tạo người phạm tội và phòng ngừa tội phạm. Sự hiện diện của các hình phạt bổ sung Bộ luật Hình sự 2015 phản ánh chính sách hình sự toàn diện, hướng tới việc giải quyết triệt để trách nhiệm hình sự và bảo vệ lợi ích cộng đồng. Việc nghiên cứu sâu rộng về khái niệm, đặc điểm và vai trò của loại hình phạt này là cực kỳ cần thiết để đảm bảo quá trình áp dụng pháp luật được công bằng, chính xác và hiệu quả. Các quy định về hình phạt bổ sung đã được phát triển liên tục qua nhiều thời kỳ, minh chứng cho nỗ lực của các nhà làm luật trong việc hoàn thiện chế định này, phù hợp với sự thay đổi của xã hội và yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm.

1.1. Khái niệm đặc điểm và vai trò của hình phạt bổ sung

Hình phạt bổ sung là những biện pháp cưỡng chế nhà nước do Tòa án tuyên bố kèm theo hình phạt chính, nhằm tăng cường tính răn đe, trừng trị, giáo dục người phạm tội và phòng ngừa tội phạm. Bản chất của loại hình phạt này nằm ở việc nó không thể đứng độc lập mà phải đi kèm một hình phạt chính, thể hiện rõ tính chất “bổ sung” của nó. Các đặc điểm nổi bật bao gồm tính cưỡng chế, tính nghiêm khắc (dù nhẹ hơn hình phạt chính), và mục đích kép: vừa trừng trị, vừa cải tạo giáo dục. Vai trò của hình phạt bổ sung đặc biệt quan trọng trong việc khắc phục những hạn chế của hình phạt chính trong một số trường hợp, nhất là khi cần giải quyết triệt để vấn đề trách nhiệm hình sự, hạn chế khả năng tái phạm hoặc loại bỏ các điều kiện thuận lợi cho tội phạm tiếp diễn. Nó cũng là công cụ hiệu quả để kiểm soát, hạn chế các hoạt động tiêu cực liên quan đến hành vi phạm tội, từ đó nâng cao hiệu quả phòng ngừa chung.

1.2. Lịch sử phát triển chế định hình phạt bổ sung trong luật hình sự Việt Nam

Lịch sử chế định hình phạt bổ sung trong luật hình sự Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, thể hiện sự hoàn thiện liên tục của pháp luật. Trước khi có Bộ luật Hình sự năm 2015, các quy định về hình phạt bổ sung đã được ghi nhận trong Bộ luật Hình sự năm 1985 và sau đó là Bộ luật Hình sự năm 1999. BLHS năm 1999 đã có những điểm mới đáng chú ý so với BLHS năm 1985, như việc bổ sung hình phạt trục xuất. Theo Điều 32 BLHS năm 1999, trục xuất là buộc người nước ngoài bị kết án phải rời khỏi lãnh thổ Việt Nam, áp dụng như hình phạt chính hoặc hình phạt bổ sung tùy trường hợp. Điều này phản ánh chính sách mở rộng giao lưu, hợp tác quốc tế. Ngoài ra, quy định về “Cấm đảm nhiệm những chức vụ, làm những nghề hoặc công việc nhất định” trong BLHS năm 1985 cũng được thay đổi về ngôn từ thành “Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định” (Điều 36 BLHS 1999), nhằm tránh hiểu sai về số lượng chức vụ, nghề nghiệp bị cấm, đồng thời sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn. Những thay đổi này là tiền đề quan trọng cho các quy định chi tiết hơn trong Bộ luật Hình sự 2015.

II. Tại Sao Hình Phạt Bổ Sung BLHS 2015 Lại Cần Thiết Đến Vậy Phân Tích Thực Trạng

Sự ra đời của Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, trong đó có các quy định về hình phạt bổ sung. Sự cần thiết của chế định này không chỉ xuất phát từ yêu cầu trừng trị mà còn từ nhu cầu giáo dục, cải tạo và phòng ngừa tội phạm một cách toàn diện hơn. Tuy nhiên, dù có tầm quan trọng lớn, việc hiểu và áp dụng hình phạt bổ sung trong thực tiễn vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc. Điều này đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc về thực trạng và nguyên nhân của những khó khăn, nhằm tìm ra các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng các hình phạt bổ sung Bộ luật Hình sự 2015.

2.1. Tính cấp thiết của hình phạt bổ sung trong bối cảnh mới

Hình phạt bổ sung Bộ luật Hình sự 2015 thể hiện rõ tính cấp thiết trong bối cảnh tình hình tội phạm ngày càng phức tạp, đa dạng. Hình phạt chính, dù nghiêm khắc, có thể chưa đủ để giải quyết triệt để các vấn đề liên quan đến trách nhiệm hình sự, đặc biệt là việc ngăn chặn khả năng tái phạm và loại bỏ các yếu tố nguy hiểm tiềm ẩn từ người phạm tội. Ví dụ, trong các tội phạm kinh tế, tham nhũng, việc áp dụng hình phạt bổ sung như cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề có thể ngăn chặn hiệu quả hành vi lạm dụng quyền hạn để phạm tội trong tương lai. Tính cấp thiết còn được thể hiện qua mục đích giáo dục, cải tạo. Hình phạt bổ sung không chỉ mang tính trừng trị mà còn có tính chất khoan hồng, đi kèm mục đích giáo dục, cải tạo người phạm tội, giúp họ tái hòa nhập cộng đồng và phòng ngừa các hành vi phạm tội mới. Đây là một trụ cột trong chính sách hình sự hiện đại của Việt Nam.

2.2. Những thách thức trong việc hiểu và áp dụng hình phạt bổ sung

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc hiểu và áp dụng hình phạt bổ sung trong thực tiễn vẫn còn nhiều hạn chế. Theo các tài liệu nghiên cứu, hiện có ít công trình chuyên sâu, đầy đủ và toàn diện về hình phạt bổ sung, chủ yếu dưới dạng bài viết ngắn hoặc khóa luận. Điều này dẫn đến việc các cơ quan Tòa án, Hội đồng xét xử ở một số nơi vẫn chưa hiểu đầy đủ, rõ ràng về hình phạt bổ sung và điều kiện áp dụng. Việc áp dụng chưa đúng mức, chưa thống nhất trong thực tiễn xét xử đã làm hạn chế tác dụng và ý nghĩa của các hình phạt này trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm. Hơn nữa, các nội dung của hình phạt bổ sung cũng chưa được giải thích cụ thể, rõ ràng, gây khó khăn và vướng mắc trong quá trình vận dụng, đặc biệt đối với các Tòa án ở một số địa phương, làm giảm hiệu quả thực thi pháp luật.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Các Quy Định Về Hình Phạt Bổ Sung Theo Bộ Luật Hình Sự 2015

Bộ luật Hình sự năm 2015 đã mang đến những quy định cụ thể và chi tiết hơn về các hình phạt bổ sung, không chỉ đối với cá nhân phạm tội mà còn mở rộng sang đối tượng pháp nhân thương mại phạm tội. Điều này thể hiện sự tiến bộ trong nhận thức pháp luật và khả năng ứng phó với các loại hình tội phạm mới. Việc nắm vững quy định hình phạt bổ sung theo BLHS 2015 là yếu tố then chốt để đảm bảo tính công bằng, nghiêm minh và hiệu quả của công tác xét xử. Các quy định này được thiết kế để vừa răn đe, vừa ngăn chặn hành vi phạm tội, đồng thời tạo điều kiện cho việc cải tạo và tái hòa nhập cộng đồng đối với người phạm tội, cũng như kiểm soát các hoạt động kinh doanh có nguy cơ gây hại cho xã hội từ phía các pháp nhân thương mại.

3.1. Các loại hình phạt bổ sung đối với người phạm tội

Theo Bộ luật Hình sự năm 2015, các loại hình phạt bổ sung áp dụng cho người phạm tội được quy định rõ ràng, bao gồm: cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định; cấm cư trú; quản chế; tước một số quyền công dân; tịch thu tài sản; phạt tiền (khi không áp dụng là hình phạt chính); và trục xuất. Mỗi loại hình phạt có mục đích và điều kiện áp dụng riêng. Ví dụ, hình phạt cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề được áp dụng nhằm ngăn chặn người phạm tội tiếp tục lợi dụng chức vụ, nghề nghiệp để tái phạm. Hình phạt trục xuất (Điều 32 BLHS 2015) là biện pháp buộc người nước ngoài bị kết án phải rời khỏi lãnh thổ Việt Nam, thể hiện chính sách kiểm soát biên giới và an ninh quốc gia. Việc áp dụng phạt tiền như một hình phạt bổ sung thường đi kèm với các tội phạm kinh tế, tham nhũng, nhằm tước bỏ lợi ích vật chất do phạm tội mà có.

3.2. Quy định hình phạt bổ sung đối với pháp nhân thương mại phạm tội

Điểm đột phá của Bộ luật Hình sự năm 2015 là việc lần đầu tiên quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại phạm tội, kèm theo đó là các hình phạt bổ sung đặc thù. Các hình phạt này bao gồm: cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định; cấm huy động vốn; và phạt tiền (khi không áp dụng là hình phạt chính). Hình phạt cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực được áp dụng khi Tòa án nhận thấy việc để pháp nhân tiếp tục hoạt động có thể gây nguy hại cho tính mạng, sức khỏe con người hoặc cho xã hội, ví dụ như pháp nhân xả thải độc hại ra môi trường. Điều này được xác định phạm vi lĩnh vực bị cấm, thường liên quan trực tiếp đến hành vi phạm tội của pháp nhân. Mục đích chính là phòng ngừa và bảo vệ cộng đồng khỏi những hành vi tiêu cực từ các tổ chức kinh tế. Theo 'Trường Đại học Luật Hà Nội, Từ điển giải thích thuật ngữ luật học', kinh doanh là 'việc thực hiện một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi'.

IV. Thực Tiễn Áp Dụng Hình Phạt Bổ Sung BLHS 2015 Nhận Diện Vướng Mắc Thách Thức

Thực tiễn áp dụng hình phạt bổ sung Bộ luật Hình sự 2015 cho thấy những hiệu quả nhất định trong công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm, tuy nhiên, cũng bộc lộ không ít vướng mắc và thách thức. Mặc dù các quy định đã có sự tiến bộ, việc triển khai trên thực tế vẫn còn đối mặt với sự thiếu đồng bộ, chưa có sự thống nhất cao giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, đặc biệt là tại các cấp Tòa án khác nhau. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến tính nghiêm minh của pháp luật mà còn làm giảm đi tác dụng răn đe, giáo dục và phòng ngừa của hình phạt bổ sung. Để nâng cao hiệu quả áp dụng hình phạt bổ sung, việc nhận diện và phân tích sâu các vấn đề còn tồn tại là điều kiện tiên quyết, từ đó đưa ra các giải pháp kịp thời và phù hợp.

4.1. Thực trạng áp dụng hình phạt bổ sung trong xét xử

Thực tiễn áp dụng hình phạt bổ sung trong hoạt động xét xử cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận của các Tòa án. Mặc dù nhiều trường hợp đã áp dụng hiệu quả, góp phần tăng cường tính răn đe, nhưng cũng không ít trường hợp việc áp dụng còn mang tính hình thức hoặc bỏ sót. Một số Tòa án địa phương còn lúng túng trong việc xác định điều kiện, phạm vi và mức độ áp dụng hình phạt bổ sung, dẫn đến sự thiếu thống nhất. Chẳng hạn, việc xác định thời hạn cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc phạm vi cấm kinh doanh đối với pháp nhân thương mại đôi khi chưa có tiêu chí rõ ràng, gây khó khăn cho việc thi hành án. Điều này làm giảm đi hiệu quả áp dụng hình phạt bổ sung và chưa phát huy hết được ý nghĩa phòng ngừa tội phạm của nó. Việc chưa vận dụng đúng trong thực tiễn xét xử đã làm hạn chế tác dụng cũng như ý nghĩa của các hình phạt bổ sung trong đấu tranh phòng, chống tội phạm.

4.2. Những vướng mắc và hạn chế trong quá trình triển khai

Quá trình triển khai hình phạt bổ sung BLHS 2015 gặp phải nhiều vướng mắchạn chế. Một trong những vấn đề lớn là sự thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể hóa các quy định của Bộ luật Hình sự. Điều này khiến cho các điều luật có quy định về hình phạt bổ sung chưa được giải thích rõ ràng, gây khó khăn cho việc áp dụng, đặc biệt tại các Tòa án ở một số địa phương. Chẳng hạn, việc xác định thế nào là “nguy hại cho tính mạng, sức khỏe của con người hoặc cho xã hội” khi áp dụng hình phạt cấm kinh doanh đối với pháp nhân thương mại vẫn còn mang tính chủ quan. Ngoài ra, việc thiếu dữ liệu tổng kết, đánh giá thực tiễn áp dụng hình phạt bổ sung cũng cản trở việc xác định chính xác các điểm nghẽn và đưa ra giải pháp khắc phục. Những hạn chế này làm giảm tính đồng bộ và thống nhất giữa các điều luật, ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của công tác tư pháp hình sự.

V. Phương Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Áp Dụng Hình Phạt Bổ Sung Hoàn Thiện Chế Định

Để nâng cao hiệu quả áp dụng hình phạt bổ sung theo Bộ luật Hình sự năm 2015, cần có sự đồng bộ và quyết tâm từ nhiều phía. Việc nhận diện rõ các vấn đề còn tồn tại trong thực tiễn áp dụng hình phạt bổ sung là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Từ đó, các biện pháp cụ thể cần được triển khai để khắc phục những vướng mắchạn chế, đảm bảo các quy định pháp luật được thực thi một cách nhất quán và công bằng. Hơn nữa, việc tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện chế định hình phạt bổ sung trong tương lai là điều cần thiết để thích ứng với sự phát triển của xã hội và các loại hình tội phạm mới, góp phần quan trọng vào công cuộc đấu tranh phòng chống tội phạm và bảo vệ trật tự an toàn xã hội.

5.1. Các biện pháp cải thiện hiệu quả áp dụng hình phạt bổ sung

Để nâng cao hiệu quả áp dụng hình phạt bổ sung theo Bộ luật Hình sự 2015, cần triển khai đồng bộ nhiều biện pháp nâng cao hiệu quả. Đầu tiên, cần có các văn bản hướng dẫn thi hành luật chi tiết, cụ thể và thống nhất từ các cơ quan cấp trên (như Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao) để giải thích rõ các khái niệm, điều kiện và phạm vi áp dụng của từng loại hình phạt bổ sung. Thứ hai, tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ thẩm phán, kiểm sát viên và điều tra viên về chế định hình phạt bổ sung, đặc biệt là đối với các loại tội phạm mới và đối tượng pháp nhân thương mại phạm tội. Thứ ba, cần có cơ chế giám sát, tổng kết thực tiễn áp dụng hình phạt bổ sung một cách định kỳ, đánh giá khách quan các trường hợp thành công và thất bại để rút ra bài học kinh nghiệm. Việc này sẽ góp phần quan trọng vào đấu tranh phòng chống tội phạm hiệu quả hơn.

5.2. Đề xuất hoàn thiện chế định hình phạt bổ sung trong tương lai

Hướng tới việc hoàn thiện chế định hình phạt bổ sung trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để rà soát, đánh giá các quy định hiện hành, đảm bảo tính đồng bộ và thống nhất giữa các điều luật. Có thể xem xét bổ sung các loại hình phạt bổ sung mới phù hợp với sự phát triển của xã hội và các loại hình tội phạm công nghệ cao, tội phạm môi trường. Việc này đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa các cơ quan lập pháp, tư pháp và các nhà khoa học pháp lý. Đồng thời, cần nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về hình phạt bổ sung để học hỏi và áp dụng những mô hình phù hợp với điều kiện Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống pháp luật hình sự vững chắc, minh bạch, góp phần tích cực vào công tác phòng ngừa, đấu tranh chống tội phạm và bảo vệ công lý xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/04/2026
Lv ths luật học các hình phạt bổ sung theo quy định của bộ luật hình sự năm 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CÁC HÌNH PHẠT BỔ SUNG 1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của hình phạt bổ sung 1. Khái niệm hình phạt bổ sung Hình phạt là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của nhà nước được luật hình sự quy định và do Tòa án áp dụng có nội dung tước bỏ hoặc hạn chế quyền, lợi ích của người pham tội nhằm trừng trị, giáo dục họ cũng như nhằm giáo dục người khác tôn trọng pháp luật, đấu tranh phòng, chống tội phạm. Tính nghiêm khắc của hình phạt thể hiện ở nội dung hạn chế, tước bỏ quyền và lợi ích của người bị kết án như quyền sở hữu, quyền tự do và có thể có cả quyền sống của con người… Đồng thời, họ còn phải gánh chịu hậu quả pháp lý là án tích.

Với những mục đích và ý nghĩa như vậy, hình phạt được quy định trong luật hình sự Việt Nam không có mục đích và tính chất nhục hình, hành hạ thể xác và hủy hoại phẩm giá con người. Quy định về hình phạt trong luật hình sự đã được tạo thành hệ thống với hai loại hình phạt là hình phạt chính và hình phạt bổ sung. Các hình phạt cụ thể trong hai loại hình phạt này đều được BLHS năm 2015 quy định cụ thể về nội dung, mức độ cũng như về điều kiện để áp dụng chúng. So với quy định của các BLHS trước thì BLHS năm 2015 ngoài việc áp dụng hình phạt đối với người phạm tội thì còn có thêm quy định áp dụng hình phạt đối pháp nhân thương mại phạm tội.

Tại Điều 30 BLHS năm 2015 quy định: "Hình phạt là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước được quy định trong Bộ luật này, do Tòa án quyết định áp dụng đối với người hoặc pháp nhân thương mại phạm tội nhằm tước bỏ hoặc hạn chế quyền, lợi ích của người, pháp nhân thương mại đó". Đồng thời tại Điều 31 BLHS năm 2015 cũng khái quát vấn đề mục đích của hình phạt như sau: "Hình phạt không chỉ nhằm trừng trị người, pháp nhân 7 thương mại phạm tội mà còn giáo dục họ ý thức tuân theo pháp luật và các quy tắc của cuộc sống, ngăn ngừa họ phạm tội mới; giáo dục người, pháp nhân thương mại khác tôn trọng pháp luật, phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm". Từ trên cơ sở khái niệm chung về hình phạt, thì hình phạt bổ sung có thể được hiểu là loại hình phạt quy định những nội dung cưỡng chế và được áp dụng kèm theo hình phạt chính trong những trường hợp phạm tội cụ thể nhất định nhằm hỗ trợ, tăng cường khả năng cải tạo giáo dục người phạm tội cũng như phòng ngừa chung. Trong hệ thống hình phạt của luật hình sự Việt Nam có các hình phạt bổ sung sau: (1) Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định; (2) Cấm cư trú; (3) Quản chế; (4) Tước một số quyền công dân; (5) Tịch thu tài sản; (6) Phạt tiền; (7) Trục xuất.

Trong các hình phạt trên, hình phạt tiền và hình phạt trục xuất là những hình phạt vừa được quy định là hình phạt bổ sung, vừa được quy định là hình phạt chính. Tuy nhiên, đối với tội phạm cụ thể, các hình phạt này chỉ được áp dụng với vai trò hoặc là hình phạt chính hoặc là hình phạt bổ sung, khi đã áp dụng là hình phạt chính thì không áp dụng với vai trò là hình phạt bổ sung nữa. Luật hình sự có thể không quy định hình phạt bổ sung, có thể quy định một hoặc nhiều loại hình phạt bổ sung và hình phạt bổ sung được quy định cho tội phạm cụ thể, có thể có tính bắt buộc hoặc không có tính bắt buộc 1. Như vậy, đối với trường hợp phạm tội cụ thể, Tòa án có thể không áp dụng, hay áp dụng một hoặc áp dụng nhiều hình phạt bổ sung tùy vào quy định của các tội phạm nhất định.

Áp dụng hình phạt trước hết là một hoạt động áp dụng pháp luật, là một trong những nội dung chiếm vị trí quan trọng của quá trình áp dụng pháp luật hình sự, thể hiện ở chỗ chỉ có Tòa án mới có quyền áp dụng hình phạt. Đây là sự kết hợp giữa áp dụng pháp luật nội dung (BLHS) với luật hình thức (Bộ luật tố tụng hình sự). Về nội dung này, Tòa án có quyền quyết định có áp dụng hay không áp dụng hình phạt bổ sung. 8 Tóm lại, có thể hiểu áp dụng hình phạt như sau: "Áp dụng hình phạt là một nội dung của áp dụng pháp luật do Tòa án tiến hành, thể hiện ở việc Tòa án lựa chọn loại và mức hình phạt áp dụng đối với người phạm tội hoặc pháp nhân thương mại phạm tội theo quy định của Bộ luật Hình sự".

Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành không có quy phạm định nghĩa về áp dụng hình phạt bổ sung, các nhà khoa học cũng có nhiều quan điểm khác nhau về áp dụng hình phạt bổ sung. Tuy nhiên, qua các khái niệm phân tích nêu trên có thể hiểu áp dụng hình phạt bổ sung là một biện pháp cưỡng chế do Tòa án áp dụng bổ sung thêm cho hình phạt chính mà không được quyết định một cách độc lập và bắt buộc phải đi kèm với hình phạt chính. Người phạm tội hoặc pháp nhân thương mại phạm tội có thể bị Tòa án quyết định áp dụng một hoặc một số hình phạt bổ sung. Đặc điểm của hình phạt bổ sung Hình phạt bổ sung là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc của Nhà nước được BLHS quy định, do Tòa án áp dụng bổ sung cho hình phạt chính trong bản án kết tội đối với người hoặc pháp nhân thương mại bị kết án và được thể hiện ở việc tước bỏ hoặc hạn chế quyền, lợi ích nhất định của chủ thể phạm tội nhằm củng cố, tăng cường hiệu quả của hình phạt chính và phòng ngừa tội phạm.

Hình phạt bổ sung là một bộ phận cấu thành của hệ thống hình phạt trong BLHS, ngoài những điểm đặc trưng của hình phạt nói chung, hình phạt bổ sung còn có những đặc điểm riêng như sau: - Hình phạt bổ sung không được áp dụng độc lập đối với mỗi loại tội phạm cụ thể mà chỉ được áp dụng bổ sung theo hình phạt chính Do nội dung trừng trị, giáo dục, cải tạo của hình phạt bổ sung về cơ bản không tương ứng với tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của tội phạm như hình phạt chính nên hình phạt bổ sung tự nó không có khả năng thể hiện đầy đủ sự phản ánh của Nhà nước đối với tội phạm. Do có tính chất như vậy, hình phạt bổ sung không được quy định đối với tất cả các tội phạm và cũng không 9 được áp dụng độc lập mà chỉ có thể áp dụng bổ sung kèm theo hình phạt chính trong những trường hợp nhất định. Ngay cả trong trường hợp một người bị kết án về nhiều tội, thì hình phạt bổ sung của tội nào cũng chỉ được áp dụng kèm theo hình phạt chính của tội ấy, không áp dụng hình phạt bổ sung chung chung cho tất cả các tội. Đối với mỗi tội phạm, Tòa án có thể áp dụng một trong các hình phạt chính được quy định tại khoản 1 Điều 32 BLHS năm 2015 đối với người phạm tội như: Cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, trục xuất, tù có thời hạn, tù chung thân, tử hình và khoản 1 Điều 33 BLHS năm 2015 đối với pháp nhân thương mại: Phạt tiền, đình chỉ hoạt động có thời hạn, đình chỉ hoạt động vĩnh viễn.

Theo đó, đối với mỗi tội phạm chỉ bị áp dụng một hình phạt chính và có thể bị áp dụng một hoặc một số hình phạt bổ sung (khoản 3 Điều 32 và khoản 3 Điều 33 BLHS năm 2015). Về nguyên tắc, hình phạt chính luôn được áp dụng độc lập, không phụ thuộc vào các loại hình phạt khác. Trong khi đó, hình phạt bổ sung lại không được áp dụng độc lập mà chỉ có thể được áp dụng kèm theo hình phạt chính. Nếu người phạm tội không bị áp dụng hình phạt chính (hay được miễn hình phạt) thì Tòa án cũng không được áp dụng hình phạt bổ sung đối với họ, Tòa án chỉ có thể áp dụng các hình phạt bổ sung cụ thể nếu điều luật về tội phạm có quy định hình phạt bổ sung được áp dụng kèm theo hình phạt chính tương ứng với tội phạm đó, không được áp dụng hình phạt bổ sung chung đối với tất cả các tội trong trường hợp một người bị kết án về nhiều tội.

Quy định hình phạt bổ sung kèm theo hình phạt chính giúp nâng cao hiệu quả của việc áp dụng hình phạt, đạt được mục đích phòng ngừa và xử lý tội phạm được toàn diện. - Trong hệ thống hình phạt, các hình phạt bổ sung không được sắp xếp theo một trật tự nhất định như các hình phạt chính. 10 Do tính chất và vai trò đặc thù nên các hình phạt chính được quy định có hệ thống, liên kết chặt chẽ với nhau, được sắp xếp theo một trật tự nhất định. Bên cạnh đó, các hình phạt bổ sung tuy có mối liên hệ chặt chẽ với hình phạt chính nhưng giữa chúng lại không liên kết với nhau theo một trật tự có hệ thống như là hình phạt chính.

Chính vì lẽ đó, chúng ta khó có thể so sánh mức độ nặng nhẹ, nghiêm khắc giữa các hình phạt bổ sung vì chúng có các nội dung trừng trị, giáo dục, cải tạo khác nhau. Mỗi loại hình phạt bổ sung chỉ có khả năng tác động riêng lẻ và có hiệu quả đối với một số loại tội phạm cụ thể và được áp dụng kèm theo những loại hình phạt chính nhất định. Do đó, các hình phạt bổ sung không có khả năng thay thế cho nhau và cũng vì thế mà Điều 54 BLHS quy định về việc chuyển sang hình phạt khác thuộc loại nhẹ hơn chỉ được giới hạn cho các hình phạt chính. - Trong hệ thống hình phạt, các hình phạt bổ sung là những hình phạt không cách ly người phạm tội khỏi đời sống xã hội, không tước bỏ hoàn toàn quyền tự do của người bị kết án.

Hình phạt bổ sung đều là các biện pháp cưỡng chế hình sự không tước quyền tự do thân thể, không buộc phải cách ly người bị kết án khỏi đời sống xã hội, vì thế, nhìn chung thì hình phạt bổ sung là ít nghiêm khắc hơn hình phạt chính, nhất là so sánh hình phạt bổ sung với các hình phạt chính tước tự do (tù có thời hạn, chung thân, tử hình).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ