Luận án Tiến sĩ: Nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam

Nghiên cứu luận án tiến sĩ phân tích sâu về nguyên tắc pháp chế trong hệ thống luật hình sự Việt Nam. Tài liệu làm rõ bản chất, ý nghĩa và vai trò điều chỉnh

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật hình sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ Luật học

2014

212
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam

Nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự Việt Nam là nguyên tắc hiến định quan trọng. Nguyên tắc này yêu cầu mọi hoạt động liên quan đến tội phạm và hình phạt phải dựa trên cơ sở luật. Pháp chế hình sự đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp và thống nhất trong việc áp dụng pháp luật. Nguồn gốc của nguyên tắc này xuất phát từ tư tưởng tiến bộ "Nullum crimen, nulla poena sine lege". Tư tưởng này có nghĩa không có tội phạm, không có hình phạt mà không có luật định trước. Nguyên tắc pháp chế có vai trò then chốt trong việc xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nó bảo vệ quyền con người, quyền công dân trước nguy cơ lạm quyền. Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật hình sự. Không ai được đứng trên hoặc ngoài pháp luật. Nguyên tắc này được cụ thể hóa thành các quy định chi tiết trong Bộ luật hình sự Việt Nam hiện hành. Việc nghiên cứu nguyên tắc pháp chế có ý nghĩa lý luận và thực tiễn to lớn.

1.1. Khái niệm và nội dung cơ bản của nguyên tắc pháp chế

Nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự là nguyên tắc nền tảng. Nguyên tắc này yêu cầu toàn bộ hoạt động hình sự phải tuân thủ Hiến pháp và pháp luật. Nội dung cơ bản bao gồm tính hợp hiến, tính hợp pháp và tính thống nhất. Tính hợp hiến đảm bảo mọi quy định hình sự phù hợp với Hiến pháp. Tính hợp pháp yêu cầu mọi hoạt động phải có cơ sở pháp lý rõ ràng. Tính thống nhất đảm bảo việc áp dụng pháp luật đồng bộ trên toàn quốc. Pháp chế còn thể hiện qua tính tối cao của Hiến pháp. Mọi đạo luật phải phù hợp với Hiến pháp. Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.

1.2. Nguồn gốc và ý nghĩa của nguyên tắc pháp chế hình sự

Nguồn gốc nguyên tắc pháp chế hình sự bắt nguồn từ lịch sử tư pháp thế giới. Tư tưởng "Nullum crimen, nulla poena sine lege" ra đời từ thời kỳ Khai sáng. Tư tưởng này được V. Lênin phát triển với thuộc tính thống nhất của pháp chế. Ý nghĩa của nguyên tắc pháp chế rất đa chiều. Nguyên tắc này cụ thể hóa nguyên tắc hiến định trong Hiến pháp. Nó phù hợp với Tuyên ngôn nhân quyền Liên hợp quốc năm 1948. Nguyên tắc pháp chế bảo đảm công bằng xã hội. Nó khắc phục tư tưởng cục bộ, địa phương chủ nghĩa. Đây là nền tảng xây dựng nhà nước pháp quyền hiện đại.

II. Phân tích biểu hiện nguyên tắc pháp chế trong Bộ luật hình sự

Nguyên tắc pháp chế được thể hiện rõ nét trong Bộ luật hình sự Việt Nam hiện hành. Các biểu hiện này tập trung vào bốn nhóm quy định chính. Nhóm thứ nhất là quy định về đạo luật hình sự. Nhóm này bao gồm hiệu lực thời gian, hiệu lực không gian và nguyên tắc không hồi tố. Nhóm thứ hai là quy định về tội phạm. BLHS định rõ khái niệm tội phạm và các yếu tố cấu thành tội phạm. Nhóm thứ ba là quy định về hình phạt và biện pháp tư pháp. Hệ thống hình phạt được quy định cụ thể, rõ ràng. Nhóm thứ tư là quy định về miễn, giảm trách nhiệm hình sự. Các quy định này đảm bảo tính cụ thể, minh bạch của pháp luật hình sự. Việc giải thích luật hình sự phải thống nhất, chính xác. Không được giải thích theo hướng bất lợi cho người phạm tội. Đây là sự thể hiện rõ nét nhất nguyên tắc pháp chế. Mọi quy định phải được áp dụng công bằng, bình đẳng.

2.1. Biểu hiện nguyên tắc pháp chế trong quy định về đạo luật hình sự

Quy định về đạo luật hình sự thể hiện nguyên tắc pháp chế rõ ràng. Hiệu lực thời gian của BLHS được quy định cụ thể tại Điều 6, 7. Nguyên tắc không hồi tố là biểu hiện quan trọng nhất. Luật hình sự không được áp dụng hồi tố theo hướng bất lợi cho người phạm tội. Hiệu lực không gian quy định BLHS áp dụng trên lãnh thổ Việt Nam. Các quy định này đảm bảo quyền lợi hợp pháp của công dân. Mọi người được biết trước hậu quả pháp lý của hành vi. Đây là bảo đảm cần thiết chống lại sự tùy tiện trong xét xử.

2.2. Biểu hiện nguyên tắc pháp chế trong quy định về tội phạm và hình phạt

Quy định về tội phạm thể hiện nguyên tắc pháp chế qua tính cụ thể. BLHS quy định rõ khái niệm tội phạm tại Điều 8. Các yếu tố cấu thành tội phạm được định nghĩa chi tiết. Tội phạm phải do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện. Quy định về hình phạt đảm bảo tính tương xứng với tính chất nguy hiểm. Hệ thống hình phạt chính và hình phạt bổ sung được quy định rõ ràng. Mức hình phạt có khung hình phạt cụ thể cho từng tội danh. Điều này ngăn chặn việc áp dụng hình phạt tùy tiện,任意.

III. Giải pháp hoàn thiện nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự

Việc hoàn thiện nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự là yêu cầu cấp thiết. Đất nước đang trong giai đoạn xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW đã đề ra chiến lược cải cách. Giải pháp đầu tiên là hoàn thiện các quy định trong BLHS. Cần cụ thể hóa các quy định còn chung chung, thiếu rõ ràng. Tình trạng luật khung, luật ống cần được khắc phục triệt để. Giải pháp thứ hai là nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Đội ngũ cán bộ tư pháp cần được đào tạo chuyên sâu. Giải pháp thứ ba là tăng cường giám sát tư pháp. Viện kiểm sát và Tòa án phải thực hiện tốt chức năng giám sát. Giải pháp thứ tư là đẩy mạnh giáo dục pháp luật trong xã hội. Mọi công dân cần hiểu biết pháp luật hình sự. Sự tham gia của nhân dân là bảo đảm quan trọng cho pháp chế.

3.1. Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật hình sự

Hoàn thiện quy định BLHS là giải pháp nền tảng. Cần rà soát toàn bộ các quy định còn thiếu cụ thể. Các điều luật cần được sửa đổi theo hướng rõ ràng, dễ hiểu. Tình trạng luật khung cần được hạn chế tối đa. Khung hình phạt cần được thu hẹp để tăng tính cụ thể. Cần bổ sung các quy định về giải thích luật hình sự. Việc giải thích phải thống nhất trên toàn quốc. Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành nhiều án lệ hơn. Án lệ giúp hướng dẫn áp dụng pháp luật thống nhất. Cần nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện hệ thống.

3.2. Giải pháp bảo đảm thực thi nguyên tắc pháp chế

Bảo đảm thực thi nguyên tắc pháp chế cần nhiều giải pháp đồng bộ. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ tư pháp là then chốt. Cần đào tạo chuyên sâu về lý luận pháp chế hình sự. Tăng cường kỷ luật công vụ trong hoạt động tư pháp. Xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm pháp chế. Nâng cao hiệu quả giám sát của Viện kiểm sát nhân dân. Tòa án phải độc lập trong xét xử theo pháp luật. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tư pháp. Xây dựng cơ sở dữ liệu pháp luật hình sự dùng chung. Mọi quyết định tư pháp phải được công khai, minh bạch.

IV. Kết luận và ứng dụng nguyên tắc pháp chế trong thực tiễn

Nguyên tắc pháp chế có vai trò không thể thay thế trong luật hình sự Việt Nam. Đây là nguyên tắc nền tảng xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nguyên tắc này bảo vệ quyền con người, quyền công dân hiệu quả. Nó ngăn chặn nguy cơ lạm dụng quyền lực trong hoạt động tư pháp. Thực tiễn cho thấy nguyên tắc pháp chế cần được quán triệt sâu sắc. Mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân phải tuân thủ pháp luật. Không ai được đứng trên hoặc ngoài pháp luật. Tính thống nhất của pháp chế là cơ sở cho kỷ cương xã hội. Trong thời kỳ hội nhập quốc tế, nguyên tắc pháp chế càng quan trọng. Việt Nam cần tiếp thu tinh hoa pháp luật nhân loại. Đồng thời phải giữ vững bản sắc pháp luật dân tộc. Nguyên tắc pháp chế là cầu nối giữa lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu nguyên tắc này giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự. Đóng góp vào sự nghiệp cải cách tư pháp và xây dựng nhà nước pháp quyền.

4.1. Ý nghĩa lý luận của nguyên tắc pháp chế hình sự

Nghiên cứu nguyên tắc pháp chế có ý nghĩa lý luận sâu sắc. Nó bổ sung hệ thống lý luận về pháp luật hình sự Việt Nam. Nguyên tắc này làm sáng tỏ mối quan hệ giữa pháp luật và pháp chế. Pháp chế là khâu nối liền giữa pháp luật và trật tự pháp luật. Nghiên cứu giúp hiểu rõ thuộc tính thống nhất của pháp chế. Tính thống nhất thể hiện qua sự bình đẳng trước pháp luật. Nguyên tắc pháp chế phù hợp với xu thế tiến bộ của nhân loại. Nó kế thừa tư tưởng pháp lý từ thời kỳ Khai sáng. Nghiên cứu so sánh giúp rút kinh nghiệm quốc tế. Đóng góp vào khoa học pháp lý hình sự Việt Nam.

4.2. Giá trị thực tiễn của nguyên tắc pháp chế hình sự

Nguyên tắc pháp chế có giá trị thực tiễn to lớn. Nó hướng dẫn hoạt động lập pháp hình sự hiệu quả. Các nhà làm luật phải tuân thủ nguyên tắc khi xây dựng BLHS. Nguyên tắc này hướng dẫn hoạt động tư pháp hình sự. Thẩm phán phải xét xử dựa trên cơ sở luật định. Nó bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội. Mọi người được biết trước hậu quả pháp lý của hành vi. Nguyên tắc pháp chế phục vụ cải cách tư pháp hiện nay. Nó là công cụ chống tham nhũng, lạm quyền. Góp phần xây dựng hệ thống tư pháp trong sạch, vững mạnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Nguyên tắc pháp chế trong luật hình sự việt nam luận án tiến sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUYÊN TẮC PHÁP CHẾ TRONG LUẬT HÌNH SỰ 1. CỘI NGUỒN XUẤT HIỆN VÀ Ý NGHĨA CỦA NHỮNG TƢ TƢỞNG PHÁP LÝ TIẾN BỘ VỀ PHÁP CHẾ "NULLUM CRIMEN, NULLA POENA SINE LEGE" TRONG LỊCH SỬ TƢ PHÁP HÌNH SỰ THẾ GIỚI 1. Cội nguồn xuất hiện của những tƣ tƣởng pháp lý tiến bộ về pháp chế "Nullum crimen, nulla poena sine lege" trong lịch sử tƣ pháp hình sự thế giới Trong các nhà nước bóc lột, pháp luật nói chung và nhất là PLHS luôn luôn là công cụ đàn áp giai cấp với những hình phạt nặng nề, hà khắc. Pháp luật không chỉ trừng trị hành vi mà còn trừng trị cả quan điểm, cả suy nghĩ của con người.

Hình phạt được áp dụng không chỉ đối với người có hành vi mà cả đối với gia đình họ, thân tộc của họ. Một hành vi phạm tội có thể bị xử nhiều lần và chịu nhiều hình phạt khác nhau. Sự man rợ đó được thực hiện bằng sự hợp thức hóa trong luật và cả ngoài luật. Sự thể hiện này được phản ánh thông qua các di tích pháp lý của thời đại phong kiến - từ đạo luật của các hoàng đế các nước Tây Âu thế kỷ VI - XVI, các Bộ luật nhà Đường thế kỷ VII và của nhà Tống thế kỷ X ở Trung Quốc, BLHS thế kỷ VIII của Nhật Bản, Bộ Hình thư về các hình phạt hình sự và các hình phạt cải tạo ở nước Nga Sa Hoàng thế kỷ XIX; v.

Tuy nhiên, sự phát triển của loài người đi theo hướng nhân đạo hóa và dân chủ hóa và vì vậy ngay từ trong lòng của các chế độ phong kiến, bóc lột đã dần dần nảy sinh những tư tưởng tiến bộ và nhân đạo, đề cao pháp luật để bảo vệ phẩm giá con người và tính mạng của họ. Theo đó, trong thời đại cách mạng tư sản, những tư tưởng chống phong kiến chuyên quyền đã kèm theo tư tưởng pháp chế và nhân đạo để chống lại tình trạng vô pháp luật, sự tùy tiện và lạm quyền của chế độ phong kiến. Cho nên, vào cuối thế kỷ 18 phong trào 12 cải cách luật hình sự được phát động nhằm thúc đẩy quyền tự do, chống lại sự tùy tiện, lạm quyền, vi phạm các quyền của con người từ phía nhà lập pháp và tư pháp. Người khởi xướng phong trào này, trước hết là S.

Montesquieu (1689 - 1755), người đại diện cho trường phái Khai sáng - Nhân văn trong khoa học luật hình sự. Trong tác phẩm nổi tiếng "Về tinh thần của pháp luật" năm 1748, một mặt, ông đã chỉ trích, phê phán PLHS phong kiến, mặt khác, đã nêu lên nhiều nguyên tắc cơ bản và quan trọng của luật hình sự văn minh, tiến bộ. Những nguyên tắc đó như: - Tội phạm và hình phạt phải được quy định bởi các đạo luật đã được dân chúng biết đến, chứ không phải theo ý muốn của những người có chức quyền. - Pháp luật chỉ trừng trị những hành vi thể hiện ra bên ngoài.

- Cần giữ được sự tương ứng giữa tội phạm và hình phạt, hình phạt phải phù hợp với tội phạm. - Các nhà làm luật tốt cần làm cho đạo đức được đề cao lên chứ không phải chỉ trừng trị; không phải hình phạt hà khắc sẽ giúp đấu tranh chống được tội phạm mà là tính kịp thời của việc truy cứu trách nhiệm và hình phạt. Ngoài ra, trong cuốn sách của mình, S. Montesquieu cũng đã có các chương khác nhau đề cập đến những tư tưởng về pháp chế đối với tội phạm và hình phạt như: Chương XII "Về hiệu lực của hình phạt"; Chương XIII "Sự bất lực của pháp luật Nhật Bản"; Chương XIV "Về hình phạt trong pháp luật La Mã"; Chương XVI "Về sự tương ứng giữa tội phạm và hình phạt" và Chương XVIII "Về phạt tiền và các hình phạt đối với thân thể".

Sau đó, Cesare Becaria, một luật sư trẻ người Italia đã viết quyển sách nhỏ nhưng rất nổi tiếng đó là "Khái luận về tội phạm và hình phạt" năm 1764. Với cuốn sách này, Becaria đã giữ vai trò tiên phong trong cuộc đấu tranh chống lại sự bất công, tàn bạo của chế độ đương thời. Ông đã nêu lên nghĩa vụ tôn trọng nguyên tắc pháp chế hình sự trong việc quy định tội phạm và 13 hình phạt. Theo ông quan niệm, chỉ có luật mới có thể xác định hình phạt cho mỗi tội phạm và quyền làm luật chỉ có thể trao cho các nhà làm luật - người đại diện cho toàn thể xã hội được thống nhất bởi một khế ước xã hội.

Ông cho rằng Thẩm phán là một bộ phận của xã hội, cho nên họ không thể bắt một thành viên khác của xã hội phải chịu một hình phạt mà nó không được quy định trong luật. Ngoài ra, nhà tư tưởng Khai sáng lớn nhất của thế kỷ XVIII là Vollter (1694-1778) đã có nhiều tác phẩm nối tiếp hai nhà tư tưởng lớn là S. Montesquieu và Cesare Becaria, đặc biệt là cuốn sách "Bình luận cuốn sách về tội phạm và hình phạt" năm 1766 và "Phần thưởng cho sự công bằng và nhân đạo" năm 1777. Nói chung, trên cơ sở kế thừa các tư tưởng của hai nhà tiền bối đi trước, tác giả Vollter đã làm sáng tỏ nhiều nội dung về tội phạm và hình phạt, đặc biệt đề cao đạo đức, công bằng trong xã hội.

Sau đó, phong trào đấu tranh đòi cải cách luật hình sự và tôn trọng nguyên tắc pháp chế về tội phạm và hình phạt đã lan rộng khắp Châu Âu. Cuối cùng, nó đã được thừa nhận trong Tuyên ngôn về nhân quyền và dân quyền ở Pháp năm 1789, Điều 5 của Tuyên ngôn quy định: "Luật pháp chỉ có quyền cấm đoán những hành vi có hại cho xã hội. Tất cả những điều mà pháp luật không cấm đều không thể bị ngăn cản, và không ai có thể bị buộc phải làm những điều mà pháp luật không bắt làm"; hay Điều 8 xác định: "Luật pháp chỉ có thể đặt ra những hình phạt thật sự và rõ ràng là cần thiết và ai nấy chỉ có thể bị trừng phạt chiểu theo một luật đã được xây dựng và ban bố trước khi xảy ra việc phạm tội và được thi hành một cách hợp lý". Sau đó nguyên tắc này được quy định trong BLHS năm 1791 và 1810 của Cộng hòa Pháp, BLHS năm 1876 của Vương quốc Bỉ.

Ngoài ra, trong Hiến pháp của nhiều nước như: Hiến pháp Cộng hòa Liên bang Đức, Cộng hòa Pháp, Vương quốc Bỉ. cũng ghi nhận rõ ràng và cụ thể nguyên tắc này. Cùng với thời gian, nguyên tắc pháp chế về tội phạm và hình phạt dần dần trở thành nền tảng quan trọng trong luật hình sự hầu hết các nước dân chủ hiện đại trên thế giới. 14 Tuy nhiên, ở một số nước, luật hình sự không quy định nguyên tắc này.

Trong số đó, trước hết phải kể đến các nước thuộc hệ thống Anglo-saxon, tức là các nước theo hệ thống thông luật (Common Law). Ở nước Anh, Thẩm phán có quyền làm luật, họ có quyền quy định một tội phạm và hình phạt mới. Tuy nhiên, đến năm 1972, trong vụ án Knuller, Tòa án tối cao (House of Lords) tuyên bố Thẩm phán không được phép làm luật, không được quy định các tội phạm mới. Như vậy, khác với các nước khác, tại Anh quốc, nguyên tắc pháp chế không bắt nguồn từ những quy định pháp luật mà từ quyết định của cơ quan tư pháp.

Đến năm 1985, Điều 6 Dự thảo BLHS do Ủy ban luật pháp trình Quốc hội có quy định: "No offence shall be created except by, or under the authority of, an Act of Parliament". Và thế là, cuối cùng nguyên tắc pháp chế cũng được thừa nhận tại nước này với những quy định ban đầu. Còn trong các nước hồi giáo, PLHS chia tội phạm thành hai loại: had và tazir. Đối với các tội "had" Thẩm phán (cadi) cần phải áp dụng nguyên tắc pháp chế, ngược lại đối với các tội "tazir" nguyên tắc này hoàn toàn bị loại bỏ, các Thẩm phán có toàn quyền tự do quyết định khi xét xử [109, tr.

Bên cạnh đó, dưới góc độ luật quốc tế, qua nghiên cứu cho thấy nhiều văn bản pháp luật quốc tế có ghi nhận nguyên tắc pháp chế hình sự. Tuyên ngôn toàn thế giới về nhân quyền của Liên hợp quốc ban hành ngày 10/12/1948 quy định: "Không ai bị kết tội vì những hành động hay những sơ suất mà khi bị buộc tội đó không phải là một hành vi phạm tội theo luật quốc gia hay quốc tế. Cũng vậy, việc quy định hình phạt cũng không được nặng hơn hình phạt được áp dụng vào lúc phạm tội" (khoản 2 Điều 11). Nguyên tắc này cũng được ghi nhận tại Điều 15 khoản 1 Công ước của Liên hợp quốc liên quan tới quyền dân sự và chính trị ngày 19/12/1966 và Điều 7 khoản 1 Công ước của Hội đồng Châu Âu về bảo vệ quyền con người và tự do cơ bản ngày 4/11/1970; v.

Ngoài ra, ngay cả BLHS năm 1810 của Pháp cũng chỉ đề cập yêu cầu của pháp chế thông qua hiệu lực hồi tố của luật hình sự mà thôi. Hoặc BLHS năm 1937 của Thụy Sĩ khi đề cập đến tội phạm chỉ quy định đó là hành vi bị pháp 15 luật cấm hoặc bị trừng phạt, chỉ chú ý đến yếu tố hình thức của tội phạm; v. Tuy nhiên, khi đã giành được chính quyền về tay mình, giai cấp tư sản liền quên luôn cả cái mà nó đã đấu tranh cho bằng được, vì giờ đây pháp chế trở nên cái bất lợi cho nó. Cho nên, không phải ngẫu nhiên mà ngày nay các nhà tư tưởng tư sản, các triết gia và luật gia tư sản không mấy ai mặn mà với chủ đề pháp chế.

Các giáo trình đại học, các đạo luật hình sự của các nước tư bản đều không trực tiếp nói đến yêu cầu về pháp chế. Như vậy, các nội dung cơ bản của những tư tưởng pháp lý tiến bộ về pháp chế "Nullum crimen, nulla poena sine lege" trong lịch sử tư pháp hình sự thế giới bao gồm: Một là, tội phạm và hình phạt phải được quy định bởi các đạo luật do Nhà nước ban hành và đã được dân chúng biết đến, chứ không phải theo ý muốn của những người có chức vụ, quyền hạn, địa vị trong xã hội. Hai là, không được trừng trị con người bởi suy nghĩ, quan điểm và nhận thức; pháp luật chỉ trừng trị những hành vi thể hiện ra bên ngoài. Ba là, luật hình sự khi quy định phải bảo đảm sự tương ứng và tương xứng giữa tội phạm và hình phạt, hình phạt áp dụng đối với tội phạm phải phù hợp và đủ sức răn đe, phòng ngừa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ