Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, biến đổi khí hậu và cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0), phát triển kinh tế bền vững đã trở thành yêu cầu sống còn đối với mọi thực thể kinh tế. Theo Báo cáo Brundtland của Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới: "Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng các nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng các nhu cầu của các thế hệ tương lai" (Brundtland Commission, 1987, tr. 43). Đối với Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) — trung tâm kinh tế, tài chính và thương mại đầu tàu của Việt Nam — mục tiêu phát triển bền vững không đơn thuần dừng lại ở việc gia tăng tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP), mà đòi hỏi sự cân bằng hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái. Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế chính trị (mã số: 9310102) của nghiên cứu sinh Phạm Thanh Vân (2024), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Văn Luân tại Trường Đại học Kinh tế - Luật (ĐHQG-HCM), mang tính tiên phong trong việc giải quyết mối quan hệ tương hỗ giữa khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) và quá trình phát triển kinh tế đô thị dưới lăng kính kinh tế chính trị học hiện đại.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu được xác định là: Hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ tiếp cận DNNVV dưới góc độ kinh tế ngành, quản trị kinh doanh vi mô hoặc kinh tế phát triển thuần túy kỹ thuật (Harvie & Le, 2010; Nham Phong Tuan & Takahashi, 2009). Các nghiên cứu này chủ yếu dừng lại ở việc thống kê số lượng hoặc đo lường hiệu quả kỹ thuật thông qua mô hình biên sản xuất ngẫu nhiên (SFA) trong các giai đoạn ngắn hạn, chưa làm rõ bản chất kinh tế chính trị, cơ chế tác động đa chiều và vai trò thực chất của khối DNNVV trong việc tái cơ cấu kinh tế và duy trì ổn định xã hội tại một đô thị đặc thù cấp vùng như TP.HCM trong bối cảnh chịu nhiều cú sốc vĩ mô (điển hình là đại dịch Covid-19 và sự suy giảm đà tăng trưởng giai đoạn 2011–2023).

Để lấp đầy khoảng trống học thuật này, luận án tập trung giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. RQ1: Những nhân tố lý luận và thực tiễn nào chi phối sự hình thành, vận động và phát triển của khối doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa?
  2. RQ2: Doanh nghiệp nhỏ và vừa TP.HCM đã thể hiện vai trò như thế nào đối với tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế (CDCCKT), tạo việc làm, nâng cao thu nhập và bảo đảm an sinh xã hội trong giai đoạn 2011–2023; những nút thắt và hạn chế nội tại là gì?
  3. RQ3: Cần xác lập hệ thống quan điểm, định hướng và giải pháp đột phá nào để giải phóng nguồn lực và nâng cao vai trò của DNNVV TP.HCM đến năm 2030 theo tinh thần Nghị quyết số 31-NQ/TW và Nghị quyết số 98/2023/QH15 của Quốc hội?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp biện chứng giữa Lý thuyết tái sản xuất và tích tụ tư bản của Karl Marx, Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển (Solow, 1956), Lý thuyết tổng hợp trường phái Cambridge - Tân cổ điển về nền kinh tế hỗn hợp (Samuelson, 1948), cùng Lý thuyết về vốn kinh doanh (entrepreneurship capital) của Audretsch & Keilbach (2004).

Đóng góp đột phá của luận án thể hiện qua việc lượng hóa bức tranh toàn cảnh: Khu vực DNNVV chiếm tới 98% tổng số doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn TP.HCM, thu hút và tạo việc làm cho 1.886.000 lao động (chiếm 24,89% lực lượng lao động toàn thành phố), đồng thời đóng góp ổn định trên 20% tổng thu ngân sách nhà nước địa phương (Cục Thống kê TP.HCM, 2023). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu chuỗi thời gian 13 năm (2011–2023) kết hợp dữ liệu khảo sát vi mô giai đoạn đại dịch Covid-19 (2020), tạo lập cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện nhất từ trước đến nay về DNNVV đô thị tại Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về vai trò của DNNVV đối với phát triển kinh tế cho thấy ba dòng nghiên cứu (research streams) chủ đạo:

Dòng nghiên cứu thứ nhất — Mối quan hệ giữa DNNVV và tăng trưởng kinh tế (Economic Growth): Solow (1956, 2007) và Samuelson (1948) xác lập nền tảng rằng tăng trưởng dài hạn phụ thuộc vào tích lũy vốn, mở rộng lực lượng lao động và tiến bộ công nghệ. Mở rộng khung phân tích này, Acs và cộng sự (1994), Audretsch & Thurik (2001), Audretsch & Keilbach (2004) lập luận rằng DNNVV đóng vai trò là "chất xúc tác tri thức" (knowledge spillover filter), biến tri thức khoa học thành các hoạt động đổi mới thương mại thông qua vốn kinh doanh (entrepreneurship capital). Thorsten Beck và cộng sự (2005) cũng như Ayyagari, Demirguc-Kunt & Maksimovic (2011) qua nghiên cứu thực nghiệm tại 80 quốc gia đã xác nhận mối tương quan thuận giữa tỷ trọng DNNVV trong GDP với tốc độ tăng trưởng kinh tế.

Dòng nghiên cứu thứ hai — Vai trò tạo việc làm và ổn định xã hội của DNNVV: Neumark và cộng sự (2011) tại Hoa Kỳ chỉ ra rằng các doanh nghiệp quy mô nhỏ đóng góp tới 2/3 tổng số việc làm mới ròng và giữ vai trò hấp thụ sốc kinh tế trong giai đoạn khủng hoảng 2007–2009. Tại Indonesia, Prabowo (2022) chứng minh DNNVV đóng vai trò "van an toàn" (economic safety valve) giải tỏa áp lực thất nghiệp cho lao động kỹ năng thấp. Ngược lại, Cravo (2010) khi nghiên cứu tại Brazil lại đưa ra quan điểm trái chiều khi cảnh báo rằng tỷ trọng lao động quá lớn trong khu vực DNNVV với trình độ học vấn thấp có thể gây suy giảm năng suất lao động tổng thể và kìm hãm tăng trưởng kinh tế dài hạn.

Dòng nghiên cứu thứ ba — Tác động của DNNVV đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế (Structural Transformation): Ardic và cộng sự (2011) cùng Kushnir, Mirmulstein & Ramalho (2010) khẳng định tỷ trọng và cơ cấu ngành của DNNVV phản ánh trực tiếp trình độ phát triển của một quốc gia. Điển hình như tại Hàn Quốc, Chun, Kim, Lee & Lee (2012) chứng minh DNNVV đóng vai trò then chốt trong chuyển dịch cơ cấu sản xuất từ thâm dụng lao động sang công nghệ cao, khi tỷ trọng đóng góp của DNNVV trong sản lượng công nghiệp tăng mạnh từ 20% (năm 1963) lên 43% (năm 2007).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Harvie & Le (2010), Nham Phong Tuan & Takahashi (2009), Vũ Hùng Cường (2016) tập trung vào hiệu quả kỹ thuật, năng lực cạnh tranh và rào cản thể chế. Tuy nhiên, tồn tại một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc: Một bên (như Henrik Hansen et al., 2009; Brouthers et al., 2014) nhấn mạnh vai trò vượt trội của định hướng kinh doanh (EO) và sự linh hoạt của thị trường tự do; trong khi phía bên kia (như Fabian Eggers et al., 2013; Mariana Mazzucato, 2021) nhấn mạnh sự thất bại thị trường của khối DNNVV do thiếu hụt vốn tự có, công nghệ lạc hậu, đòi hỏi bàn tay can thiệp và định hướng trực tiếp từ Nhà nước thông qua các chính sách công nghiệp hóa mục tiêu.

Luận án này định vị học thuật tại điểm giao thoa giữa Kinh tế chính trị học Mác - Lênin và Kinh tế học thể chế hiện đại. Công trình không xem DNNVV là một khối thuần nhất phi lịch sử, mà đặt nó trong cấu trúc quan hệ sản xuất đa thành phần của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại TP.HCM. Luận án vượt qua các hạn chế của nghiên cứu trước bằng việc phân tích song trùng: vừa đánh giá đóng góp giá trị vật chất (tăng trưởng GRDP, giá trị tăng thêm VA, nộp ngân sách), vừa giải mã vai trò xã hội - kinh tế (chuyển dịch cơ cấu lao động từ khu vực nông nghiệp sang dịch vụ, xóa đói giảm nghèo, phân phối lại thu nhập) trong giai đoạn biến động 2011–2023.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận kinh tế chính trị về vai trò của thành phần kinh tế tư nhân nói chung và khối DNNVV nói riêng trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội:

Thứ nhất, kế thừa và phát triển lý luận của Karl Marx về quá trình phân công lao động xã hội và tích tụ, tập trung tư bản (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2020), luận án làm sáng tỏ quy luật vận động của DNNVV trong nền kinh tế chuyển đổi. Luận án chứng minh rằng trong điều kiện phân công lao động xã hội ngày càng sâu sắc và dưới tác động của tiến bộ khoa học công nghệ, DNNVV không bị triệt tiêu bởi các tập đoàn tư bản độc quyền lớn mà ngược lại, tái lập vị thế thông qua chuyên môn hóa linh hoạt, hình thành mạng lưới liên kết dọc (vertical linkages) và liên kết ngang (horizontal linkages) bổ trợ cho các doanh nghiệp quy mô lớn.

Thứ hai, luận án bổ sung chiều kích thể chế vào mô hình tăng trưởng tân cổ điển của Solow (1956) và hàm sản xuất mở rộng. Luận án chứng minh rằng đối với một đô thị đang phát triển như TP.HCM, "vốn kinh doanh" (entrepreneurship capital) đại diện bởi khu vực DNNVV là một biến số nội sinh thúc đẩy năng suất nhân tố tổng hợp (TFP), chuyển hóa vốn đầu tư xã hội còn phân tán trong dân cư thành giá trị sản xuất thực tế.

Mô hình lý thuyết của luận án thiết lập 04 mệnh đề khoa học (Propositions):

  • Proposition P1: Sự gia tăng mật độ và quy mô vốn của DNNVV có mối tương quan phi tuyến thuận chiều với mức độ đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm và tốc độ tăng trưởng GRDP đô thị.
  • Proposition P2: DNNVV đóng vai trò động lực thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế theo hướng hiện đại hóa (tăng tỷ trọng khu vực dịch vụ và công nghiệp công nghệ cao, giảm tỷ trọng nông nghiệp truyền thống).
  • Proposition P3: Khu vực DNNVV hoạt động như một "bộ giảm chấn kinh tế", hấp thụ lực lượng lao động dôi dư từ khu vực chính quy trong các giai đoạn suy thoái kinh tế.
  • Proposition P4: Hiệu quả chuyển hóa vai trò của DNNVV thành tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào chất lượng thể chế điều tiết của chính quyền đô thị và khả năng tiếp cận các nguồn lực sản xuất cốt lõi (vốn, mặt bằng sản xuất, công nghệ số).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 03 khối lý thuyết trụ cột:

  1. Lý luận kinh tế chính trị Mác - Lênin: Đánh giá quan hệ sở hữu, cấu tạo hữu cơ của tư bản ($c/v$), phương thức phân phối thu nhập và bản chất của liên kết kinh tế giữa DNNVV tư nhân với kinh tế nhà nước.
  2. Lý thuyết kinh tế học phát triển và cơ cấu (Structuralist Development Economics): Phân tích sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nội ngành, các hệ số co giãn việc làm và đóng góp vào giá trị tăng thêm (Value Added - VA).
  3. Lý thuyết thể chế và môi trường kinh doanh (Institutional Economics): Phân tích tác động của các chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) và các rào cản hành chính đối với chi phí giao dịch của doanh nghiệp.

Khung phân tích xác lập cơ chế tác động của DNNVV đến phát triển kinh tế qua hai kênh: Kênh trực tiếp (đóng góp trực tiếp vào GRDP thông qua giá trị sản xuất $GO$, giá trị tăng thêm $VA$, tạo việc làm trực tiếp, nộp thuế ngân sách) và Kênh gián tiếp (thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực xã hội, tạo mạng lưới công nghiệp hỗ trợ).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                         KHUNG PHÂN TÍCH TOÀN DIỆN CỦA LUẬN ÁN                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [BỐI CẢNH THỂ CHẾ & ĐÔ THỊ]                                                      |
|  - Kinh tế thị trường định hướng XHCN (Nghị quyết 31-NQ/TW, Nghị quyết 98/QH15)   |
|  - Môi trường cạnh tranh cấp tỉnh (Chỉ số PCI, hạ tầng, cải cách hành chính)     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [NỘI LỰC KHỐI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA (DNNVV)]                                   |
|  - Tiêu chí phân loại: Lao động, Vốn, Doanh thu (Nghị định 80/2021/NĐ-CP)         |
|  - Nguồn lực: Vốn chủ sở hữu, Vốn vay tín dụng, Năng lực quản trị, Trình độ CN     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+------------------------------------+     +----------------------------------------+
|  [KÊNH TÁC ĐỘNG TRỰC TIẾP]         |     |  [KÊNH TÁC ĐỘNG GIÁN TIẾP]             |
|  - Đóng góp vào GRDP & VA          |     |  - Thúc đẩy đổi mới sáng tạo & EO      |
|  - Thu hút 1,886 triệu lao động    |     |  - Tối ưu hóa vốn nhàn rỗi xã hội      |
|  - Đóng góp >20% ngân sách TP      |     |  - Tạo lập mạng lưới công nghiệp hỗ trợ|
|  - Chuyển dịch cơ cấu Dịch vụ-CN   |     |  - Ổn định an sinh, giảm sốc kinh tế   |
+------------------------------------+     +----------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [MỤC TIÊU: PHÁT TRIỂN KINH TẾ BỀN VỮNG TP. HỒ CHÍ MINH ĐẾN NĂM 2030]              |
|  - Tăng trưởng chiều sâu (TFP, giá trị gia tăng cao, giảm thâm dụng vốn ICOR)     |
|  - Chuyển dịch cơ cấu kinh tế hiện đại                                            |
|  - Tiến bộ và công bằng xã hội, bảo vệ môi trường sinh thái                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung phân tích được giới hạn rõ ràng: Áp dụng cho các thực thể DNNVV đăng ký và hoạt động theo Luật Doanh nghiệp và Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017 trên địa bàn địa lý hành chính TP.HCM, trong điều kiện một nền kinh tế chuyển đổi có sự điều tiết vĩ mô của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ lập trường nhận thức luận (epistemological stance) của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp luận thực chứng (positivism) trong xử lý dữ liệu định lượng. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level design) kết hợp giữa cấp độ vĩ mô (nền kinh tế TP.HCM), cấp độ trung mô (cơ cấu ngành kinh tế cấp 1) và cấp độ vi mô (tập hợp các doanh nghiệp theo quy mô vốn và lao động).

Phương pháp trừu tượng hóa khoa học được sử dụng để gạt bỏ các hiện tượng ngẫu nhiên, bề ngoài của thị trường nhằm nắm bắt các quy luật kinh tế khách quan chi phối hiệu quả tích tụ vốn và phân bổ lao động của DNNVV. Phương pháp logic - lịch sử cho phép đặt sự tiến hóa của khu vực DNNVV TP.HCM trong tiến trình đổi mới kinh tế từ sau năm 1986, đặc biệt là giai đoạn tái cơ cấu 2011–2023.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua 5 bước logic:

  1. Tổng quan y văn và xác lập khung lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm, lý thuyết tăng trưởng, định nghĩa chuẩn hóa DNNVV theo Nghị định số 39/2018/NĐ-CP và Nghị định số 80/2021/NĐ-CP.
  2. Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp chuỗi dữ liệu thống kê liên tục từ Cục Thống kê TP.HCM, Tổng cục Thống kê, Báo cáo kinh tế - xã hội của UBND TP.HCM, Báo cáo PCI của VCCI từ năm 2011 đến năm 2023.
  3. Khai thác và phân tích dữ liệu sơ cấp kế thừa: Sử dụng bộ dữ liệu khảo sát quy mô lớn của Tổng cục Thống kê và Cục Thống kê TP.HCM thực hiện trong năm 2020 gồm 02 đợt khảo sát diện rộng (Đợt 1 vào tháng 4/2020 và Đợt 2 vào tháng 9/2020) đánh giá tác động trực tiếp của đại dịch Covid-19 đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của khối DNNVV.
  4. Phân tích định tính kết hợp định lượng: Đánh giá chuyển dịch cơ cấu, phân tích bảng cân đối liên ngành, hiệu quả sử dụng vốn cố định, đóng góp giá trị tăng thêm (VA) theo ngành cấp 1.
  5. Kiểm định qua phương pháp chuyên gia: Tham vấn các nhà khoa học kinh tế, chuyên gia quản lý đô thị và hiệp hội doanh nghiệp nhằm đối soát, xác thực các nhận định định tính và tính khả thi của hệ thống giải pháp.

Tam giác đạc (Triangulation) được thực hiện triệt để: Tam giác đạc nguồn dữ liệu (đối chiếu số liệu thống kê nhà nước với dữ liệu khảo sát thực tế và báo cáo quốc tế của World Bank, OECD); Tam giác đạc phương pháp (kết hợp phân tích chuỗi thời gian, thống kê mô tả nâng cao và phân tích logic thể chế).

Data và phân tích

Mô tả mẫu dữ liệu thứ cấp: Bao quát 100% các DNNVV chính thức tại TP.HCM trong giai đoạn 2011–2023. Số lượng DNNVV khảo sát phân loại chi tiết theo 3 khu vực kinh tế (Khu vực I: Nông - Lâm - Thủy sản; Khu vực II: Công nghiệp - Xây dựng; Khu vực III: Thương mại - Dịch vụ) và các phân ngành cấp 1 trọng điểm.

Kỹ thuật phân tích dữ liệu:

  • Đo lường giá trị sản xuất ($GO$) và giá trị tăng thêm ($VA$) của DNNVV qua hai thời kỳ 2011–2015 và 2016–2021 nhằm nhận diện sự đứt gãy và phục hồi cơ cấu.
  • Phân tích hiệu quả sử dụng vốn cố định thông qua tỷ số giữa Doanh thu thuần/Tài sản cố định và Lợi nhuận trước thuế/Vốn chủ sở hữu (VCSH).
  • Đánh giá mức độ chuyển dịch cơ cấu lao động và cơ cấu doanh nghiệp bằng các chỉ số tỷ trọng tương đối (%) và tốc độ tăng trưởng liên hoàn.
  • Phân tích năng lực cạnh tranh thông qua xếp hạng 10 chỉ số thành phần PCI của TP.HCM giai đoạn 2011–2022 để kiểm tra các điểm nghẽn thể chế đối với DNNVV.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phát hiện 1: Quy mô áp đảo về số lượng nhưng cấu trúc quy mô vốn cực đoan (Vấn đề "Doanh nghiệp tí hon"). Số lượng DNNVV tại TP.HCM chiếm tới 98% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn. Tuy nhiên, tỷ trọng doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ chiếm trên 90% trong tổng số DNNVV. Căn cứ theo quy chuẩn Nghị định số 80/2021/NĐ-CP, phần lớn các doanh nghiệp có quy mô vốn dưới 3 tỷ đồng hoặc dưới 20 tỷ đồng, hoạt động chủ yếu dựa vào nguồn vốn tự có hữu hạn của chủ sở hữu. Thực trạng này tạo ra "vòng luẩn quẩn năng lực cạnh tranh thấp": Thiếu vốn $\rightarrow$ Không có tài sản thế chấp $\rightarrow$ Khó tiếp cận tín dụng ngân hàng $\rightarrow$ Không thể đầu tư đổi mới công nghệ $\rightarrow$ Năng suất thấp và biên lợi nhuận mỏng.

Phát hiện 2: Đóng góp vượt bậc vào tạo việc làm nhưng chất lượng nguồn nhân lực phân hóa nghiêm trọng. Khu vực DNNVV sử dụng 1.886.000 lao động, chiếm 24,89% tổng lực lượng lao động tại TP.HCM. Tuy nhiên, theo Báo cáo thống kê Tình hình lao động việc làm năm 2023 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội: Tỷ lệ lao động không có bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn tại TP.HCM lên tới 64,1% (lao động có trình độ đại học đạt 21,1%, cao đẳng - trung cấp đạt 8,4%, sơ cấp đạt 6,3%). Đáng chú ý, tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo tập trung áp đảo tại khối DNNVV. Điều này chứng minh nghịch lý: DNNVV giải quyết khối lượng lớn việc làm nhưng chủ yếu là việc làm thâm dụng lao động phổ thông, giá trị gia tăng thấp.

Phát hiện 3: Chuyển dịch cơ cấu nội tại diễn ra mạnh mẽ theo hướng dịch vụ hóa nhưng thiếu tính liên kết chuỗi giá trị. Cơ cấu DNNVV TP.HCM giai đoạn 2011–2023 đã có sự dịch chuyển vượt bậc: Khu vực Thương mại - Dịch vụ tăng nhanh và chiếm tỷ trọng áp đảo (>70% số lượng doanh nghiệp và lao động), Khu vực Công nghiệp - Xây dựng duy trì khoảng 25-28%, Khu vực Nông nghiệp giảm xuống dưới 1%. Mặc dù thúc đẩy quá trình dịch vụ hóa đô thị, nhưng mức độ liên kết dọc giữa DNNVV với các tập đoàn đa quốc gia (FDI) và các doanh nghiệp lớn nhà nước còn rất yếu; DNNVV gần như chưa tham gia sâu vào các công đoạn giá trị cao của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Phát hiện 4: Tính dễ tổn thương cao trước các cú sốc vĩ mô (Bằng chứng từ dữ liệu Covid-19). Kết quả khảo sát doanh nghiệp tháng 4/2020 và tháng 9/2020 của Cục Thống kê TP.HCM cho thấy trên 85% DNNVV chịu ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng bởi đứt gãy chuỗi cung ứng, suy giảm doanh thu và thiếu hụt dòng tiền thanh khoản. Nhóm doanh nghiệp thích ứng thành công và duy trì hoạt động là các đơn vị nhanh nhạy chuyển đổi mô hình sang thương mại điện tử, ứng dụng công nghệ thông tin và tái cấu trúc nhân sự tinh gọn.

Phát hiện 5: Đóng góp ngân sách ổn định nhưng hiệu quả sử dụng vốn có xu hướng giảm sút. DNNVV đóng góp trên 20% tổng thu ngân sách nhà nước của TP.HCM. Tuy nhiên, phân tích tỷ suất sinh lời trên vốn và hiệu quả sử dụng vốn cố định giai đoạn 2016–2023 cho thấy dấu hiệu suy giảm biên độ tăng trưởng do chi phí mặt bằng sản xuất, chi phí logistics và chi phí tuân thủ thủ tục hành chính ngày càng tăng cao.

Implications đa chiều

Về mặt lý luận: Nghiên cứu củng cố luận điểm cho rằng trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN, DNNVV không chỉ là công cụ tạo sinh kế mà là một thành phần cấu thành hữu cơ của lực lượng sản xuất xã hội. Cần kết hợp hài hòa giữa cơ chế thị trường tự do với sự hỗ trợ có trọng tâm của Nhà nước nhằm tránh bẫy phát triển manh mún.

Về mặt phương pháp luận: Cung cấp một khung phân tích tích hợp dữ liệu vĩ mô và vi mô, kết hợp định tính chính trị kinh tế với định lượng thống kê thực chứng có thể nhân rộng để đánh giá vai trò DNNVV tại các đô thị loại đặc biệt khác như Hà Nội, Hải Phòng hay Đà Nẵng.

Về mặt thực tiễn và quản trị doanh nghiệp: Bản thân các DNNVV tại TP.HCM buộc phải chủ động tái cấu trúc quản trị, chuyển đổi từ mô hình quản lý gia đình truyền thống sang mô hình quản trị hiện đại, tăng cường trích lập quỹ đầu tư đổi mới công nghệ và chuẩn hóa kỹ năng số cho người lao động.

Về mặt chính sách và lộ trình thực thi (Policy Pathways):

  1. Hiện thực hóa cơ chế đặc thù từ Nghị quyết 98/2023/QH15: Chính quyền TP.HCM cần triển khai ngay gói hỗ trợ lãi suất cho vay đối với các dự án đổi mới công nghệ, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số của DNNVV trong các ngành công nghiệp mũi nhọn.
  2. Thành lập Quỹ Bảo lãnh tín dụng DNNVV hiệu quả: Đổi mới quy trình bảo lãnh tín dụng dựa trên thẩm định dòng tiền và phương án kinh doanh khả thi thay vì phụ thuộc 100% vào tài sản bảo đảm là bất động sản.
  3. Phát triển hạ tầng cụm công nghiệp hỗ trợ: Quy hoạch các khu, cụm công nghiệp chuyên biệt dành cho DNNVV với giá thuê mặt bằng hợp lý, kết nối trực tiếp với các khu công nghệ cao và khu chế xuất lớn để thúc đẩy liên kết chuỗi.
  4. Cắt giảm chi phí tuân thủ thủ tục hành chính: Nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI), đơn giản hóa tối đa quy trình thanh tra, kiểm tra và đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến cấp độ 4.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn về dữ liệu cấp vi mô (Micro-data): Do tính bảo mật và hạn chế của hệ thống thống kê, luận án chưa thể xây dựng bộ dữ liệu bảng (panel data) theo dõi liên tục từng doanh nghiệp cá thể qua 13 năm, mà chủ yếu phân tích dựa trên dữ liệu tổng hợp theo ngành cấp 1 và quy mô nhóm.
  2. Khía cạnh kinh tế phi chính thức: Luận án tập trung vào khu vực DNNVV đăng ký chính thức, chưa bao quát được toàn diện mối liên hệ chuyển đổi giữa khu vực hộ kinh doanh cá thể (kinh tế phi chính thức) thành doanh nghiệp nhỏ.
  3. Mô hình kinh tế lượng nâng cao: Chưa áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc mô hình hồi quy đa cấp (Multilevel regression) để kiểm định định lượng các tác động điều tiết (moderating effects) của chính sách công đối với hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Nghiên cứu đo lường định lượng tác động của chính sách thí điểm đặc thù từ Nghị quyết 98/2023/QH15 đối với khả năng tiếp cận vốn đầu tư mạo hiểm của các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (startups).
  • Ứng dụng mô hình kinh tế lượng vi mô (micro-econometrics) để đánh giá tác động của quá trình chuyển đổi số (Digital Transformation) và áp dụng tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đến năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của DNNVV.
  • Nghiên cứu so sánh không gian đô thị (Spatial econometrics) về vai trò của DNNVV giữa TP.HCM và các tỉnh lân cận trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu).
  • Khảo sát chuyên sâu động thái chuyển đổi từ hộ kinh doanh cá thể lên doanh nghiệp nhỏ theo Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017.

Tác động và ảnh hưởng

Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Luận án đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế chính trị, Quản lý kinh tế và Kinh tế phát triển; dự kiến tạo tiền đề cho nhiều bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành uy tín thuộc danh mục ACI/Scopus và Hội đồng Giáo sư Nhà nước.

Tác động chuyển đổi ngành (Industry Transformation): Cung cấp luận cứ thực tiễn cho Hiệp hội Doanh nghiệp TP.HCM (HUBA) và các hội ngành nghề trong việc xây dựng chương trình liên kết kinh doanh, thiết lập sàn giao dịch hỗ trợ vốn và công nghệ nội bộ giữa các doanh nghiệp lớn và DNNVV.

Tác động chính sách công (Policy Influence): Kết quả nghiên cứu trực tiếp cung cấp cơ sở khoa học để Thành ủy, HĐND và UBND TP.HCM cụ thể hóa các chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 31-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển TP.HCM đến năm 2030, tầm nhìn 2045.

Lợi ích xã hội được định lượng: Việc hiện thực hóa các giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn cho DNNVV sẽ góp phần bảo đảm việc làm ổn định cho gần 2 triệu lao động, nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo từ 35,9% lên trên 50% vào năm 2030, đồng thời thúc đẩy thu nhập bình quân đầu người của thành phố duy trì mức tăng trưởng bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Học giả (Doctoral & Senior Researchers): Tiếp cận một khung phân tích kinh tế chính trị chuẩn mực kết hợp dữ liệu thực nghiệm phong phú, xác lập các khoảng trống lý luận mới về kinh tế tư nhân đô thị.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách (Policy Makers): Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Công Thương, Trung tâm Hỗ trợ DNNVV TP.HCM có cơ sở thực chứng để thiết kế các chính sách can thiệp trúng đích về vốn, thuế và mặt bằng sản xuất.
  • Lãnh đạo và Chủ Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa (SME Executives): Nhận diện rõ vị trí, cơ hội và thách thức nội tại, từ đó chủ động xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực và chuyển đổi mô hình kinh doanh số hóa.
  • Các Tổ chức Xúc tiến Thương mại và Hiệp hội Ngành nghề: Có cơ sở dữ liệu để nâng cao hiệu quả các chương trình kết nối B2B và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho cộng đồng doanh nhân.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý luận về vai trò của thành phần kinh tế tư nhân trong thời kỳ quá độ lên CNXH của Kinh tế chính trị Mác - Lênin kết hợp với Lý thuyết Vốn kinh doanh (Audretsch & Keilbach, 2004). Luận án đã luận giải một cách hệ thống rằng: Trong một trung tâm kinh tế đô thị đặc thù, DNNVV không chỉ thuần túy là đối tượng sản xuất giá trị thặng dư mà đóng vai trò cấu trúc phân phối lại nguồn lực, tối ưu hóa các yếu tố sản xuất nhàn rỗi trong xã hội và hoạt động như một thực thể gắn kết mật thiết với định hướng kinh tế nhà nước thông qua cơ chế thị trường có sự điều tiết vĩ mô.

2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây?

So với nghiên cứu của Harvie & Le (2010) chỉ dùng phương pháp phân tích biên ngẫu nhiên (SFA) cho dữ liệu sản xuất thuần túy hoặc nghiên cứu của Nham Phong Tuan & Takahashi (2009) chỉ sử dụng mô hình hồi quy OLS trên mẫu nhỏ 337 doanh nghiệp theo khung của Storey (1994), luận án này đã triển khai phương pháp tiếp cận phức hợp: Kết hợp phương pháp luận trừu tượng hóa khoa học và logic - lịch sử của Kinh tế chính trị với chuỗi dữ liệu thống kê tổng thể 13 năm (2011–2023) của TP.HCM và phân tích hai đợt khảo sát quy mô lớn năm 2020 về Covid-19, tạo ra độ tin cậy và chiều sâu phân tích vượt trội.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?

Phát hiện bất ngờ và mang tính nghịch lý nhất là: Mặc dù số lượng DNNVV tăng trưởng liên tục và chiếm tới 98% tổng số doanh nghiệp, đóng vai trò giải quyết việc làm cốt lõi cho gần 25% lực lượng lao động toàn thành phố, nhưng tỷ lệ lao động không có bằng cấp chuyên môn kỹ thuật trong khu vực này vẫn ở mức rất cao (chiếm đa số trong tỷ lệ 64,1% lao động chưa qua đào tạo của thành phố). Điều này cho thấy khu vực DNNVV tại TP.HCM trong giai đoạn 2011–2023 vẫn chủ yếu tăng trưởng theo chiều rộng dựa trên thâm dụng lao động giá rẻ, chưa thực sự chuyển dịch thành công sang mô hình tăng trưởng theo chiều sâu dựa trên tri thức và công nghệ.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?

Có. Toàn bộ hệ thống chỉ tiêu đánh giá (từ quy mô vốn, lao động, doanh thu, giá trị sản xuất $GO$, giá trị gia tăng $VA$, hiệu quả sử dụng tài sản cố định đến các chỉ số chuyển dịch cơ cấu ngành cấp 1) đều được chuẩn hóa theo danh mục phân ngành kinh tế quốc dân và các tiêu chí của Nghị định 80/2021/NĐ-CP. Quy trình này hoàn toàn có thể nhân rộng để phân tích, đối sánh vai trò của khối DNNVV tại các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương khác tại Việt Nam.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?

Chương trình 10 năm (2024–2034) tập trung vào 03 trọng tâm:

  1. Đánh giá tác động của việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn và bộ tiêu chuẩn ESG đến sức cạnh tranh toàn cầu của DNNVV xuất khẩu.
  2. Đo lường hiệu quả chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc nâng cao năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của DNNVV đô thị.
  3. Nghiên cứu cơ chế chính sách hình thành các liên minh/cụm liên kết ngành (clusters) giữa DNNVV trong nước với các tập đoàn công nghệ cao toàn cầu tại TP.HCM.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận kinh tế chính trị về doanh nghiệp nhỏ và vừa, xác định rõ vị trí, bản chất và cơ chế tác động của khối doanh nghiệp này trong tiến trình phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN.
  2. Khẳng định vững chắc vai trò trụ cột của DNNVV tại TP.HCM giai đoạn 2011–2023 qua các minh chứng định lượng: chiếm 98% số lượng doanh nghiệp, thu hút 1,886 triệu lao động (24,89% lực lượng lao động đô thị), đóng góp trên 20% ngân sách nhà nước và đóng vai trò động lực chuyển dịch cơ cấu sang ngành dịch vụ.
  3. Chỉ ra thẳng thắn những điểm nghẽn cốt tử: Vòng luẩn quẩn thiếu vốn, công nghệ lạc hậu, 64,1% lao động thành phố chưa qua đào tạo chính quy tập trung ở DNNVV, và sự thiếu vắng các liên kết chuỗi giá trị bền vững.
  4. Đóng góp bước tiến nhận thức luận quan trọng: Chuyển dịch tư duy quản lý từ "quản lý hành chính kiểm soát" sang "kiến tạo phát triển và hỗ trợ thể chế", gắn kết sự phát triển của DNNVV với các mục tiêu xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái.
  5. Mở ra 03 hướng nghiên cứu học thuật mới: Kinh tế chính trị học về chuyển đổi số trong khu vực tư nhân đô thị; Thể chế tài chính vi mô và vốn mạo hiểm cho doanh nghiệp khởi nghiệp; Mô hình liên kết kinh tế công - tư trong phát triển chuỗi cung ứng địa phương.
  6. Xác lập hệ thống giải pháp đồng bộ có tính khả thi cao đến năm 2030, tận dụng tối đa không gian thể chế từ Nghị quyết 98/2023/QH15, tạo nền tảng vững chắc để DNNVV thực sự trở thành động lực phát triển kinh tế bền vững của TP.HCM.