Tổng quan nghiên cứu

Ngành xây dựng tại Việt Nam luôn giữ vai trò mũi nhọn trong phát triển kinh tế nhưng đồng thời cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn lao động nghiêm trọng. Theo số liệu thống kê từ Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, trong 6 tháng đầu năm 2022, lĩnh vực xây dựng chiếm tới 14,73% tổng số vụ tai nạn lao động và 15,26% tổng số người tử vong trên toàn quốc. Giai đoạn 2018–2020 cũng ghi nhận xấp xỉ 2.000 vụ tai nạn lao động mỗi năm trong ngành này, dẫn đầu danh sách các ngành nghề có tỷ lệ rủi ro cao nhất cả nước với tỷ trọng trung bình trên 15%.

Trước thực trạng đó, phần lớn các nghiên cứu truyền thống thường tập trung vào trách nhiệm của nhà thầu thi công hay tư vấn thiết kế mà bỏ qua chủ thể có tầm ảnh hưởng mang tính quyết định là chủ đầu tư. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản lý Xây dựng của tác giả Nguyễn Quang Thành, dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Lê Hoài Long tại Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, đã đi sâu phân tích toàn diện vai trò và sự tác động của chủ đầu tư đến an toàn lao động.

Nghiên cứu được triển khai thực nghiệm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Long An trong giai đoạn cuối năm 2023 đến đầu năm 2024. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là xác định các nhân tố cấu thành vai trò của chủ đầu tư, đo lường mức độ tác động và lượng hóa mối tương quan giữa vai trò và mức độ ảnh hưởng của chủ đầu tư trong vấn đề an toàn xây dựng thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính. Kết quả nghiên cứu xác định hệ số tương quan đạt mức 0,580, cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc giúp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro dự án.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng kết hợp nhiều lý thuyết quản trị và an toàn xây dựng hiện đại:

  • Mô hình nguyên nhân tai nạn xây dựng của Suraji và cộng sự: Lý thuyết này chỉ ra rằng tai nạn công trường bắt nguồn từ những phản ứng không phù hợp đối với các ràng buộc về tiến độ, ngân sách hoặc thay đổi phạm vi dự án từ phía chủ đầu tư.
  • Tuyên bố chính sách 350 của Hiệp hội Kỹ sư Xây dựng Hoa Kỳ (ASCE): Chuẩn mực quốc tế quy định chủ đầu tư phải chịu trách nhiệm phân công quyền hạn, thiết lập tiêu chí an toàn khi chọn thầu và phê duyệt kế hoạch an toàn tổng thể.
  • Khung pháp lý Việt Nam: Căn cứ theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP và các Thông tư hướng dẫn về quản lý an toàn lao động trong thi công xây dựng công trình.

Hệ thống khái niệm chính của luận văn bao gồm: An toàn xây dựng (HSE), Vai trò chủ động của chủ đầu tư, Mức độ ảnh hưởng an toàn, và Mô hình đo lường nguyên nhân (Formative Measurement Model). Ban đầu, tác giả đã tổng hợp 21 thuộc tính đo lường thuộc 5 nhóm yếu tố tác động chính để đưa vào đánh giá thực nghiệm.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Giai đoạn định tính: Tiến hành tổng quan tài liệu học thuật và tham vấn ý kiến chuyên gia đầu ngành nhằm hiệu chỉnh 21 biến quan sát cho phù hợp với môi trường xây dựng đặc thù tại miền Nam Việt Nam.
  • Giai đoạn định lượng sơ bộ: Thực hiện khảo sát thử nghiệm trên mẫu nhỏ gồm 50 đối tượng chuyên môn để kiểm tra độ tin cậy sơ cấp của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA.
  • Giai đoạn định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gửi đến các kỹ sư, tư vấn giám sát, nhà thầu và đại diện chủ đầu tư qua 4 kênh tiếp cận (trực tiếp tại công trường, văn phòng dự án, cơ sở đào tạo chuyên ngành và thư điện tử). Sau quá trình sàng lọc, thu về 306 mẫu hợp lệ đạt chuẩn phân tích thống kê.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện tuần tự các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, phân tích nhân tố khẳng định CFA và mô hình hóa phương trình cấu trúc tuyến tính SEM. Kỹ thuật ước lượng Bootstrap với 500 mẫu lặp được ứng dụng để kiểm định độ vững chắc và giá trị tin cậy của các ước lượng tham số.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm từ 306 bộ dữ liệu hợp lệ đã mang lại những kết quả quan trọng:

  • Độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo chính thức đều đạt hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0,78 đến 0,91, vượt xa ngưỡng yêu cầu tối thiểu 0,60, cùng với hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh đều lớn hơn 0,30.
  • Khẳng định mô hình cấu trúc: Mô hình SEM đã chắt lọc từ 5 nhóm nhân tố ban đầu thành 4 nhóm nhân tố có ý nghĩa thống kê cao nhất tác động trực tiếp đến vai trò của chủ đầu tư, gồm: (1) Yêu cầu an toàn theo hợp đồng; (2) Xem xét và phân tích dữ liệu an toàn; (3) Thực hiện kiểm tra thường xuyên dự án và thiết bị; (4) Đặc điểm dự án.
  • Mức độ ảnh hưởng định lượng: Kết quả kiểm định mô hình SEM khẳng định mối quan hệ cùng chiều mạnh mẽ giữa vai trò và mức độ ảnh hưởng của chủ đầu tư với hệ số hồi quy chuẩn hóa đạt 0,580. Điều này chứng minh rằng khi vai trò quản lý an toàn của chủ đầu tư tăng thêm 1 đơn vị thì mức độ ảnh hưởng tích cực đến an toàn công trình sẽ tăng tương ứng 58,0%.
  • Kiểm định Bootstrap: Ước lượng với cỡ mẫu lặp lại 500 lần cho thấy độ lệch chuẩn (bias) cực nhỏ với giá trị p lớn hơn 0,05, khẳng định mô hình nghiên cứu đạt độ tin cậy rất cao và có thể áp dụng rộng rãi.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích cho thấy nhân tố "Yêu cầu an toàn theo hợp đồng" và "Xem xét phân tích dữ liệu an toàn" đóng vai trò then chốt nhất. Việc chủ đầu tư ràng buộc các điều khoản an toàn nghiêm ngặt ngay từ giai đoạn đấu thầu và lập hợp đồng giúp định hình trách nhiệm pháp lý rõ ràng cho nhà thầu thi công. Khi dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan thông qua sơ đồ đường dẫn SEM và bảng ma trận trọng số chuẩn hóa, sự chi phối của việc kiểm tra định kỳ máy móc, giàn giáo và thiết bị thi công nổi lên như một công cụ kiểm soát rủi ro hữu hiệu tại hiện trường.

Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các công bố học thuật quốc tế của Hinze (2006) tại Hoa Kỳ cũng như nghiên cứu của Votano và Sunindijo (2014) tại Úc về vai trò chủ động của khách hàng xây dựng. Đồng thời, nghiên cứu đã bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị vào kho tàng nghiên cứu quản lý xây dựng tại Việt Nam, chứng minh việc chủ đầu tư chủ động tham gia không hề gây cản trở tiến độ mà ngược lại còn giúp giảm thiểu tổn thất kinh tế và nâng cao chất lượng toàn diện của dự án.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi nhằm nâng cao công tác quản lý an toàn xây dựng:

  1. Chuẩn hóa điều khoản an toàn trong hợp đồng kinh tế: Chủ đầu tư cần quy định bắt buộc 100% hồ sơ mời thầu phải có tiêu chuẩn năng lực an toàn lao động, đồng thời áp dụng điều khoản phạt tài chính từ 5% đến 10% giá trị gói thầu nếu nhà thầu vi phạm nghiêm trọng quy chuẩn an toàn. Thời gian hoàn thiện khung hợp đồng mẫu cần thực hiện trong vòng 30 ngày trước khi phát hành hồ sơ mời thầu.
  2. Thiết lập quy trình giám sát và kiểm định thiết bị định kỳ: Ban quản lý dự án phối hợp cùng tư vấn giám sát thực hiện kiểm tra an toàn giàn giáo, máy móc nâng hạ và nguồn điện thi công với tần suất tối thiểu 2 tuần một lần. Mục tiêu đặt ra là cắt giảm ít nhất 30% các lỗi kỹ thuật tiềm ẩn trong vòng 6 tháng đầu triển khai thi công.
  3. Số hóa công tác phân tích và theo dõi dữ liệu an toàn: Ứng dụng phần mềm quản lý số để ghi nhận 100% các sự cố suýt xảy ra (near-miss) và vi phạm nhật trình, cập nhật liên tục hàng tuần nhằm đạt tỷ lệ xử lý phòng ngừa rủi ro trên 90% ngay trong quý đầu tiên vận hành hệ thống.
  4. Xây dựng văn hóa an toàn và quỹ khen thưởng dự án: Chủ đầu tư cần trích lập ngân sách tương đương 1% đến 2% tổng chi phí quản lý dự án để tài trợ cho các chương trình đào tạo an toàn chuyên sâu và khen thưởng định kỳ cho các tổ đội đạt mốc 1.000.000 giờ làm việc an toàn không xảy ra tai nạn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn to lớn cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Ban lãnh đạo và Quản lý dự án của các Chủ đầu tư: Nắm vững bộ tiêu chí định lượng để tối ưu hóa nguồn lực giám sát, hạn chế rủi ro pháp lý theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP và bảo toàn ngân sách xây dựng.
  • Tổng thầu và Nhà thầu phụ thi công: Hiểu rõ kỳ vọng và yêu cầu an toàn từ phía chủ đầu tư để chủ động hoàn thiện năng lực dự thầu, nâng cao tỷ lệ trúng thầu thêm 20% đến 30% tại các dự án quy mô lớn.
  • Kỹ sư Tư vấn giám sát và Cán bộ chuyên trách an toàn (HSE): Ứng dụng trực tiếp bảng kiểm soát 4 nhân tố và các tiêu chí kiểm tra thiết bị định kỳ vào công tác nghiệm thu an toàn hàng ngày tại công trường.
  • Giảng viên, Học viên cao học và Nhà nghiên cứu: Sử dụng cơ sở dữ liệu mẫu 306 quan sát và quy trình phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM làm tài liệu tham khảo cho các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về Quản lý xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vì sao chủ đầu tư cần chủ động tham gia quản lý an toàn thay vì giao khoán cho nhà thầu? Chủ đầu tư là chủ thể cung cấp tài chính và thụ hưởng dự án cuối cùng. Mọi tai nạn công trường đều dẫn đến đình chỉ thi công, phát sinh chi phí bồi thường và làm tổn hại uy tín thương hiệu nghiêm trọng, do đó việc chủ động kiểm soát giúp bảo vệ trực tiếp lợi ích tài chính của chủ đầu tư.

  2. Nhân tố nào tác động mạnh mẽ nhất đến hiệu quả an toàn của chủ đầu tư? Kết quả mô hình hóa SEM khẳng định nhóm nhân tố Yêu cầu an toàn theo hợp đồng và Kiểm tra định kỳ dự án, thiết bị mang lại tác động lớn nhất, đóng góp chủ lực vào hệ số tương quan 0,580 giữa vai trò và mức độ ảnh hưởng của chủ đầu tư.

  3. Kích thước mẫu 306 phiếu khảo sát có đảm bảo tính đại diện cho kết quả nghiên cứu không? Cỡ mẫu 306 phản hồi hợp lệ hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn thống kê theo quy tắc của Hair và cộng sự (yêu cầu tối thiểu 5 mẫu cho mỗi biến quan sát), đồng thời kết quả kiểm định mô hình với 500 mẫu lặp Bootstrap khẳng định dữ liệu có độ tin cậy ngoại suy rất cao.

  4. Làm thế nào để áp dụng mô hình nghiên cứu này vào một dự án thực tế? Chủ đầu tư cần tích hợp bộ 4 nhân tố trọng yếu vào quy trình quản lý dự án ngay từ giai đoạn lập kế hoạch, chuẩn hóa yêu cầu an toàn trong tiêu chí chấm thầu và thiết lập cơ chế giám sát dữ liệu an toàn định kỳ hàng tuần.

  5. Việc chủ đầu tư can thiệp sâu vào an toàn có làm gia tăng chi phí quản lý dự án không? Trong ngắn hạn, chi phí có thể phát sinh khoảng 1% đến 2% cho công tác đào tạo và giám sát, tuy nhiên về dài hạn giải pháp này giúp dự án tiết kiệm hàng tỷ đồng nhờ ngăn ngừa các sự cố dừng thi công, giảm thiểu chi phí bồi thường và bảo hiểm lao động.

Kết luận

  • Luận văn đã chứng minh bằng số liệu định lượng về mối tương quan tích cực giữa vai trò và mức độ ảnh hưởng của chủ đầu tư với hệ số tác động 0,580.
  • Nghiên cứu đã xác lập thành công mô hình cấu trúc 4 nhân tố cốt lõi chi phối công tác an toàn lao động tại các công trình xây dựng ở Việt Nam.
  • Đề tài đóng góp bộ cơ sở dữ liệu thực chứng gồm 306 mẫu khảo sát chuyên sâu từ các chuyên gia, kỹ sư và nhà quản lý xây dựng khu vực phía Nam.
  • Định hướng nghiên cứu mở rộng trong vòng 12 đến 24 tháng tới là áp dụng mô hình cho các dự án hạ tầng giao thông và công trình năng lượng đặc thù.
  • Các chủ đầu tư và ban quản lý dự án cần nhanh chóng chuyển đổi tư duy, đưa các tiêu chuẩn quản trị an toàn vào quy chế vận hành nhằm hướng đến sự phát triển bền vững của toàn ngành xây dựng.