Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Thu Thủy và Lê Thị Mỹ Duyên (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021) được thực hiện trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, đưa trí tuệ nhân tạo (AI) trở thành một trong những công nghệ cốt lõi và mũi nhọn của nền kinh tế toàn cầu. Đặc biệt, dưới tác động kéo dài gần hai năm của đại dịch COVID-19, AI càng thể hiện vai trò thiết yếu trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và cung ứng dịch vụ. Báo cáo của PwC (Rao và cộng sự, 2017) chỉ ra rằng AI có thể đóng góp tới 15,7 nghìn tỷ USD cho nền kinh tế thế giới vào năm 2030, tương đương 14% GDP danh nghĩa toàn cầu (trong đó 6,6 nghìn tỷ USD đến từ gia tăng năng suất lao động và 9,1 nghìn tỷ USD từ các tác động tiêu dùng bổ sung). Cuộc đua phát triển AI diễn ra quyết liệt giữa hai cường quốc Mỹ và Trung Quốc, đồng thời thúc đẩy các quốc gia như Hàn Quốc, Nhật Bản, Phần Lan và Việt Nam ban hành các chiến lược quốc gia tương ứng. Tại Việt Nam, Hội nghị Quốc tế về Học máy (ICML 2020) ghi nhận Việt Nam có tổ chức nghiên cứu xếp vị trí thứ 21 trên bản đồ AI thế giới; Bộ Kế hoạch và Đầu tư hỗ trợ khơi thông vốn qua các quỹ đầu tư; các doanh nghiệp công nghệ như FPT, Viettel đẩy mạnh ứng dụng AI trong y tế, giáo dục, giao thông và thương mại điện tử; Trường Đại học Bách khoa Hà Nội mở ngành đào tạo AI trình độ đại học từ năm 2019 với mức điểm chuẩn xét tuyển trên 27 điểm (Hồ Đắc Lộc và Huỳnh Châu Duy, 2020). Theo thống kê được trích dẫn (AI, 2020), công cụ trợ lý ảo AI giúp doanh nghiệp tiết kiệm 50% chi phí vận hành và tăng 40% hiệu suất so với phương thức truyền thống.
Về lý do chọn đề tài, sự phát triển công nghệ và biến động dịch bệnh buộc các doanh nghiệp phải ứng dụng phần mềm AI trong marketing nhằm duy trì tương tác, giữ chân khách hàng và đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa. Khoảng 72% nhà tiếp thị nhìn nhận AI là cơ hội kinh doanh thuận lợi (Huang và Rust, 2018; Rangaswamy và cộng sự, 2020). Dù vậy, hoạt động marketing học thuật vẫn thiếu tính liên kết hệ thống về cách thức công nghệ AI đã được áp dụng trong quá khứ và xu hướng vận động trong tương lai (Haenlein và Kaplan, 2019; Paschen và cộng sự, 2019). Do đó, nhóm tác giả thực hiện việc phân tích tài liệu học thuật khách quan nhằm đánh giá cơ sở tri thức hiện hữu, phát hiện các khoảng trống nghiên cứu và phác thảo các chủ đề chính qua đề tài "Trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu Marketing: Mô hình hóa các chủ đề".
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là tìm hiểu sự tác động của trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu marketing thông qua mô hình hóa các chủ đề, cụ thể gồm 4 nhiệm vụ được đánh số theo văn bản:
- Xác định các chủ đề nghiên cứu nổi bật liên quan đến AI trong Marketing.
- Nghiên cứu sự ảnh hưởng của AI trong Marketing về các chủ đề, tác giả, ấn phẩm và tạp chí liên quan.
- Xác định và phân tích các chủ đề chiếm ưu thế trong nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo trong tiếp thị.
- Dựa trên kết quả nghiên cứu để đưa ra các kiến nghị phù hợp.
Đề tài tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Các chủ đề nghiên cứu nổi bật liên quan như thế nào đến AI trong Marketing?
- Các chủ đề, tác giả, ấn phẩm và tạp chí ảnh hưởng như thế nào đến AI trong Marketing?
- Vai trò của AI trong Marketing?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu marketing thông qua mô hình hóa các chủ đề. Phạm vi nghiên cứu về không gian giới hạn ở các bài báo khoa học được lập chỉ mục trên hệ thống cơ sở dữ liệu Web of Science (WoS). Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu trải dài từ năm 1984 đến tháng 09 năm 2021; thời gian thực hiện nghiên cứu của nhóm tác giả diễn ra từ tháng 09 năm 2021 đến tháng 12 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên ba nhóm khái niệm và cơ sở lý thuyết chính:
- Marketing và Nghiên cứu Marketing: Định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2017) xác định marketing là tập hợp các thể chế và quy trình nhằm tạo dựng, truyền thông, phân phối và trao đổi các đề xuất có giá trị. Nghiên cứu tiếp thị đóng vai trò liên kết khách hàng với nhà tiếp thị thông qua luồng thông tin để nhận diện cơ hội, giám sát và hoàn thiện hoạt động tiếp thị. Các doanh nghiệp hiện đại đầu tư mạnh vào AI để hỗ trợ chatbot, tối ưu hóa hành trình khách hàng, sáng tạo nội dung, quản lý quan hệ khách hàng (CRM), nhận dạng hình ảnh, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và cá nhân hóa (Netzer và cộng sự, 2012; Haenlein và Kaplan, 2019).
- Trí tuệ nhân tạo (AI): Được hiểu như một khái niệm bao trùm chỉ các hệ thống máy tính sử dụng phần mềm và thuật toán để mô phỏng, thực hiện các tác vụ nhận thức của con người (McCarthy và cộng sự, 1995; Bruyn và cộng sự, 2020). Trong nghiên cứu marketing, AI gắn liền với học máy (Machine Learning), mạng nơ-ron nhân tạo (ANN), xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT).
- Mô hình hóa chủ đề (Topic Modeling): Kỹ thuật phân tích văn bản không giám sát dùng để phân loại tự động và phát hiện các cấu trúc chủ đề tiềm ẩn (latent topics) từ khối lượng lớn tài liệu phi cấu trúc mà không cần gán nhãn trước (Anupriya và Karpagavalli, 2015; Hagedorn và cộng sự, 2010).
Nhóm tác giả tổng quan 4 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan trực tiếp đến đề tài:
- Nghiên cứu của Thomas Davenport, Abhijit Guha, Dhruv Grewal và Timna Bressgott (2019) về sự thay đổi tương lai ngành marketing dưới tác động của AI qua 3 trường hợp: (1) Xe tự hành làm thay đổi mô hình vận tải, bảo hiểm và thị trường bất động sản ngoại ô; (2) Trợ lý AI giám sát phân tích giọng nói cuộc gọi theo thời gian thực để hỗ trợ nhân viên bán hàng; (3) Chuyển đổi mô hình kinh doanh bán lẻ từ "mua sắm rồi vận chuyển" sang "vận chuyển rồi mua sắm" dựa trên thuật toán dự đoán nhu cầu, đồng thời đặt ra câu hỏi về khả năng dự đoán nhu cầu cho các sản phẩm thực sự mới (RNPs).
- Nghiên cứu của Tổng vụ Thị trường Nội bộ, Công nghiệp, Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ thuộc Ủy ban châu Âu (2020) về ứng dụng công nghiệp của AI và dữ liệu lớn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) nhằm tối ưu quy trình sản xuất, dự đoán sự cố máy móc và thúc đẩy phục hồi kinh tế xanh.
- Bài viết của Scott Clark (2020) về sử dụng AI nâng cao quan hệ khách hàng và trải nghiệm khách hàng (CX), siêu cá nhân hóa dựa trên dữ liệu thời gian thực; tích hợp AI trong hệ thống CRM (Salesforce Einstein, Zoho) và Customer Data Platform - CDP (Amperity, BlueConic, Adobe, ActionIQ); viện dẫn báo cáo Robert Half cho thấy 39% lãnh đạo CNTT đang ứng dụng AI hoặc học máy.
- Nghiên cứu của Yodhi Yuniarthe (2017) về ứng dụng AI trong SEO, phân loại theo 3 nhóm phương pháp (tính toán tiến hóa, logic mờ, mô hình thống kê/phân loại); dẫn chứng thuật toán Polidoxa xếp hạng tin cậy dựa trên hành vi mạng, hệ thống logic mờ cho đối tượng tiếng Ba Tư và gói phần mềm thương mại SPSS Clementine của IBM sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) với 6 mô-đun phân tích trang web.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp, phân loại và so sánh tài liệu học thuật từ sách, báo, tạp chí khoa học trong và ngoài nước nhằm xây dựng cơ sở lý luận.
- Phương pháp định lượng và xử lý tính toán: Sử dụng ngôn ngữ lập trình Python để viết chương trình tự động thu thập dữ liệu (crawl dữ liệu) và tiền xử lý, làm sạch văn bản từ tệp dữ liệu trích xuất. Tiếp đó, tác giả sử dụng thuật toán Phân bổ Dirichlet tiềm ẩn (Latent Dirichlet Allocation - LDA) thông qua thư viện Gensim trong Python để mô hình hóa và trích xuất các chủ đề tiềm ẩn từ tập văn bản phi cấu trúc. Các công cụ biểu diễn bao gồm biểu đồ phân phối tần suất số từ (Histogram), trực quan hóa đám mây từ khóa (Word-cloud), thuật toán biểu diễn t-SNE (t-Distributed Stochastic Neighbor Embedding) và Bản đồ khoảng cách giữa các chủ đề (Intertopic Distance Map).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp gồm toàn văn 569 bài báo khoa học xuất bản trong giai đoạn từ năm 1984 đến tháng 09 năm 2021 được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Web of Science (WoS).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, lý giải sự cần thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của công nghệ AI, tác động của dịch COVID-19 và nhu cầu cấp bách phải hệ thống hóa kho tàng nghiên cứu học thuật về marketing. Tác giả xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi định hướng, phạm vi dữ liệu từ Web of Science giai đoạn 1984 - 09/2021, đối tượng nghiên cứu và kết cấu đề tài gồm 5 chương. Chương này nhấn mạnh ý nghĩa lý thuyết trong việc cung cấp bức tranh chủ đề toàn diện và ý nghĩa thực tiễn giúp doanh nghiệp ứng dụng AI hiệu quả trong chiến lược tiếp thị tương tác.
Chương 2: Tổng quan tài liệu
Chương 2 tập trung phân tích hệ thống khái niệm cốt lõi gồm Marketing (định nghĩa chuẩn của AMA năm 2017), Nghiên cứu Marketing, Trí tuệ nhân tạo (AI) cùng các khái niệm kỹ thuật bổ trợ (Machine Learning, ANN, NLP, Big Data, IoT) và kỹ thuật Mô hình hóa chủ đề (Topic Modeling). Tiếp theo, chương phân tích sâu 4 công trình khoa học tiêu biểu của Davenport và cộng sự (2019), Tổng vụ Thị trường Nội bộ EU (2020), Scott Clark (2020) và Yuniarthe (2017), làm rõ các khía cạnh chuyển đổi chiến lược tiếp thị, nâng cao trải nghiệm khách hàng, tích hợp nền tảng CRM/CDP và ứng dụng AI trong thuật toán SEO.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Quy trình bắt đầu từ khâu tìm kiếm và thu thập dữ liệu bằng công cụ lập trình tự động trên nguồn Web of Science, thu về 569 bài báo khoa học. Dữ liệu văn bản thô được đưa qua quy trình làm sạch, tiền xử lý ngôn ngữ tự nhiên và mã hóa. Sau đó, tác giả thiết lập mô hình toán học Phân bổ Dirichlet tiềm ẩn (LDA) bằng ngôn ngữ Python thông qua gói Gensim để phân tích phân phối xác suất từ ngữ, trích xuất cấu trúc chủ đề tiềm ẩn và thiết lập ma trận tương quan giữa các chủ đề.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ phát hiện định lượng từ tập dữ liệu 569 bài báo WoS. Về thống kê thư mục, số lượng công bố tăng đột biến từ năm 2017; tạp chí Industrial Marketing Management dẫn đầu với 16 bài báo; Hoa Kỳ và Canada (Bắc Mỹ), các nước Tây - Nam Âu và Trung Quốc, Ấn Độ (Đông Á) là các khu vực xuất bản chủ lực; Viện Quản lý Ấn Độ, Đại học Luân Đôn và Hệ thống Đại học Texas dẫn đầu về số công bố cấp trường (8 bài/đơn vị). Về mô hình hóa chủ đề, biểu đồ Histogram chỉ ra độ dài tài liệu trung bình là 1.324 từ/bài, tập trung chính trong khoảng 500 - 1.900 từ với phân phối lệch trái không cân xứng. Thuật toán LDA trích xuất thành công 10 chủ đề nghiên cứu tiềm ẩn, trong đó Chủ đề 1 và Chủ đề 9 chiếm ưu thế áp đảo về tần suất xuất hiện và dung lượng thảo luận; ngược lại, Chủ đề 2 và Chủ đề 4 có số lượng bài báo thấp nhất. Tác giả tiến hành phân loại toàn bộ các chủ đề thành 2 nhóm không gian chính: Nhóm nghiên cứu liên quan đến khách hàng và nhóm nghiên cứu liên quan đến tổ chức sử dụng AI trong marketing.
Chương 5: Kết luận
Chương 5 tóm tắt các kết quả chính của mô hình LDA, đối chiếu với mục tiêu nghiên cứu ban đầu. Tác giả trình bày các đóng góp học thuật về mặt lý thuyết mô hình hóa chủ đề, đóng góp cho ngành đào tạo đại học và các hàm ý thực tiễn cho nhà quản trị doanh nghiệp. Đồng thời, chương này chỉ rõ các hạn chế về nguồn dữ liệu và đề xuất hai định hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm tăng cường chiều sâu phân tích chuyên đề và mở rộng chiều rộng của tập dữ liệu nghiên cứu.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại hệ thống kết quả định lượng cụ thể được trích xuất trực tiếp từ 569 bài báo khoa học trên Web of Science (1984 - 09/2021):
| Tiêu chí thống kê |
Chi tiết số liệu trong văn bản |
| Xu hướng xuất bản theo năm |
Trước 2017: Số lượng rất thấp. Năm 2017: Bắt đầu tăng nhanh (≥ 20 bài/năm). Năm 2018: 55 bài báo. Năm 2019: 109 bài báo. Năm 2020: 138 bài báo. Tháng 01 - 09/2021: 118 bài báo. |
| Top tạp chí xuất bản nhiều nhất |
1. Industrial Marketing Management: 16 bài. 2. Australasian Marketing Journal: 10 bài. 3. Journal of Business Research: 10 bài. 4. Technological Forecasting and Social Change: 9 bài. (Các tạp chí nổi bật khác: Journal of The Academy of Marketing Science, Journal of Business and Industrial Marketing). |
| Phân bố địa lý quốc gia |
Tập trung tại 3 khu vực: - Bắc Mỹ: Hoa Kỳ, Canada. - Trung - Nam Âu: Anh, Đức, Pháp, Úc, Ý, Tây Ban Nha. - Đông Á: Trung Quốc, Ấn Độ. |
| Top trường đại học nghiên cứu |
- Cùng dẫn đầu (8 bài): Viện Quản lý Ấn Độ, Đại học Luân Đôn, Đại học hệ thống Texas. - Vị trí tiếp theo (7 bài): Đại học Stanford, Đại học hệ thống Maryland. - Nhóm đạt 6 bài: ĐH Công nghệ Auckland, ĐH Harvard, ĐH Northeastern, Hệ thống ĐH bang Florida, ĐH Maryland. |
| Đặc trưng độ dài văn bản |
Trung bình: 1.324 từ/bài; phân bố chủ yếu từ 500 đến 1.900 từ/bài; phân phối lệch trái không cân xứng. |
| Phân bổ chủ đề mô hình LDA |
Trích xuất 10 chủ đề tiềm ẩn: - 2 chủ đề chiếm ưu thế lớn nhất: Chủ đề 1 và Chủ đề 9. - 2 chủ đề ít phổ biến nhất: Chủ đề 2 và Chủ đề 4. - 9 chủ đề nghiên cứu nổi bật được nêu tại tóm tắt: (1) Tiếp thị trí tuệ nhân tạo, (2) AI trong tiếp thị dịch vụ, (3) Marketing khai thác dữ liệu, (4) Ảnh hưởng của CEO và CMO trong chiến lược Marketing, (5) Nghiên cứu tiếp thị kỹ thuật số, (6) Sử dụng người máy trong bán hàng, (7) Hỗ trợ AI trong tuyển dụng, (8) Sử dụng AI trong mua hàng, (9) Công nghệ trong tiếp thị. |
Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:
- Đóng góp và đề xuất đối với ngành giáo dục/đại học: Số lượng công bố tại các cơ sở giáo dục đại học hiện còn khiêm tốn (cao nhất chỉ đạt 8 bài/trường). Các trường đại học cần chủ động đưa nội dung nghiên cứu AI trong marketing vào chương trình đào tạo nhằm cập nhật xu hướng học thuật hiện đại cho sinh viên, đồng thời thúc đẩy các liên kết nghiên cứu khoa học liên trường và liên khu vực địa lý.
- Đóng góp và khuyến nghị đối với doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần nhìn nhận rõ vai trò của AI trong việc tái định hình chiến lược tiếp thị, khai thác dữ liệu lớn và áp dụng các nền tảng tự động hóa (CRM, CDP, chatbot, trợ lý ảo) để thấu hiểu khách hàng, thực hiện siêu cá nhân hóa, tối ưu chi phí vận hành (tiết kiệm đến 50%) và nâng cao hiệu suất bán hàng.
- Đóng góp về mặt lý thuyết: Khóa luận xây dựng bức tranh tổng thể khách quan về cơ sở tri thức AI trong marketing thông qua thuật toán học máy LDA, cung cấp khung tham chiếu 10 chủ đề và phân loại 2 nhóm không gian (nghiên cứu hướng về khách hàng và nghiên cứu hướng về tổ chức ứng dụng AI) làm tiền đề cho các nghiên cứu định lượng tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra các hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:
- Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong các bài báo khoa học xuất bản trên cơ sở dữ liệu Web of Science tính đến tháng 09 năm 2021, chưa bao quát các nguồn chỉ mục học thuật khác.
- Số lượng công trình nghiên cứu về AI trong marketing tại các trường đại học vẫn còn thấp, việc đánh giá các chủ đề tiềm ẩn mới dừng lại ở mức tổng hợp thư mục và mô hình hóa phân phối từ ngữ tổng thể.
Tác giả đề xuất 2 định hướng mở rộng nghiên cứu trong tương lai:
- Tăng chiều sâu của nghiên cứu AI: Tập trung phân tích chuyên sâu vào từng chủ đề cụ thể trong số các chủ đề đã phát hiện (đặc biệt là các chủ đề chuyên biệt về dịch vụ khách hàng, hành vi mua sắm, vai trò của lãnh đạo CEO/CMO hoặc các công nghệ AI chuyên sâu).
- Tăng chiều rộng của nghiên cứu AI: Mở rộng nguồn dữ liệu khảo sát sang các cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế khác (ngoài Web of Science), cập nhật các công bố xuất bản mới sau năm 2021 và mở rộng phạm vi áp dụng AI trên nhiều ngành nghề và bối cảnh thị trường đa dạng hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Hệ thống thông tin quản lý: Cung cấp phương pháp luận kết hợp liên ngành giữa khoa học dữ liệu (thuật toán LDA, lập trình Python, xử lý ngôn ngữ tự nhiên) với việc giải quyết bài toán tổng quan tài liệu trong quản trị và tiếp thị.
- Các nhà nghiên cứu học thuật về AI và Marketing: Cung cấp danh mục tài liệu thứ cấp được tổng hợp có hệ thống từ Web of Science, giúp nhận diện các chủ đề nghiên cứu đã bão hòa (Chủ đề 1, Chủ đề 9) và phát hiện các khoảng trống học thuật còn ít công bố (như Chủ đề 2 về AI trong tiếp thị dịch vụ, Chủ đề 4 về ảnh hưởng của CEO/CMO).
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Chương 3 (Phương pháp nghiên cứu) và Chương 4 (Kết quả nghiên cứu và thảo luận), nơi trình bày chi tiết quy trình thu thập dữ liệu tự động, các kỹ thuật làm sạch văn bản, lập biểu đồ phân phối tần suất, trực quan hóa Word-cloud và ứng dụng thuật toán LDA để giải mã dữ liệu phi cấu trúc.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu nào và bao phủ giai đoạn thời gian bao lâu?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu thứ cấp gồm 569 bài báo khoa học được lập chỉ mục trên cơ sở dữ liệu Web of Science (WoS) trong khoảng thời gian từ năm 1984 đến tháng 09 năm 2021.
Số lượng bài báo về AI trong Marketing biến động ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Từ năm 1984 đến trước 2017, số lượng bài báo duy trì ở mức rất thấp. Bắt đầu từ năm 2017, số lượng xuất bản tăng nhanh với ít nhất 20 bài mỗi năm: năm 2018 đạt 55 bài, năm 2019 đạt 109 bài, năm 2020 đạt 138 bài và 9 tháng đầu năm 2021 đạt 118 bài báo.
Tạp chí khoa học và trường đại học nào có số lượng xuất bản cao nhất về chủ đề này?
Tạp chí có nhiều bài báo nhất là Industrial Marketing Management với 16 bài. Các đơn vị đào tạo dẫn đầu gồm Viện Quản lý Ấn Độ, Đại học Luân Đôn và Đại học hệ thống Texas (mỗi đơn vị có 8 bài báo).
Thuật toán chính nào được nhóm tác giả sử dụng để phát hiện các chủ đề tiềm ẩn?
Tác giả sử dụng thuật toán Phân bổ Dirichlet tiềm ẩn (Latent Dirichlet Allocation - LDA) thông qua thư viện Gensim của ngôn ngữ lập trình Python để phân tích tập dữ liệu phi cấu trúc gồm 569 bài báo.
Hai chủ đề nào chiếm ưu thế lớn nhất và mười chủ đề được phân chia vào những nhóm nào?
Chủ đề 1 và Chủ đề 9 là hai chủ đề được thảo luận nhiều nhất trong tài liệu. Toàn bộ 10 chủ đề được phân loại vào 2 miền nghiên cứu chính: Nhóm nghiên cứu liên quan đến khách hàng và nhóm nghiên cứu liên quan đến tổ chức sử dụng AI trong marketing.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Thu Thủy và Lê Thị Mỹ Duyên đã hệ thống hóa và phân tích khách quan cơ sở tri thức về trí tuệ nhân tạo trong marketing từ 569 bài báo khoa học trên Web of Science giai đoạn 1984 - 09/2021. Bằng việc ứng dụng thuật toán học máy không giám sát LDA kết hợp kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên trên nền tảng Python, công trình đã làm sáng tỏ xu hướng tăng trưởng nhanh chóng của các công bố học thuật từ sau năm 2017 và xác lập 10 chủ đề nghiên cứu tiềm ẩn cốt lõi. Kết quả phân loại hai miền nghiên cứu hướng đến khách hàng và hướng đến tổ chức không chỉ cung cấp khung lý thuyết tham chiếu cho các nghiên cứu định lượng tiếp theo, mà còn mang lại hàm ý thực tiễn quan trọng cho doanh nghiệp trong việc triển khai các giải pháp AI vào hoạt động tiếp thị.