Tổng quan nghiên cứu

Trong các dự án hạ tầng thủy lợi ven biển và cửa sông, chi phí xây dựng phần móng thường chiếm từ 20% đến 30%, thậm chí lên tới 40% tổng mức đầu tư khi công trình tọa lạc trên nền địa chất phức tạp và bùn sét yếu. Việt Nam sở hữu mạng lưới sông ngòi dày đặc với các cửa sông lớn có chiều sâu đáy từ 10m đến 20m, biên độ triều dao động từ 2,5m đến 3,0m, tạo nên cột nước sâu chịu tác động lực ngang cực lớn. Công nghệ Đập Trụ Đỡ do Giáo sư Trương Đình Dụ khởi xướng là giải pháp ngăn sông tiêu biểu đã áp dụng thành công tại các cống Thảo Long, Sông Cui, Phó Sinh và hệ thống kiểm soát triều theo quy hoạch chống ngập Thành phố Hồ Chí Minh.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là việc lựa chọn phương án gia cố nền móng cho Đập Trụ Đỡ vùng nước sâu trước đây chủ yếu dựa vào kinh nghiệm định tính hoặc tiền lệ thiết kế, thiếu một công cụ định lượng đa tiêu chuẩn toàn diện. Mục tiêu cụ thể của đề tài gồm ba nội dung: xác định hệ thống tiêu chí kỹ thuật - kinh tế ảnh hưởng đến công tác nền móng; thiết lập mô hình phân tích thứ bậc AHP (Analytic Hierarchy Process); và áp dụng thử nghiệm mô hình để lựa chọn giải pháp móng tối ưu cho công trình Cống Kiểm Soát Triều Mương Chuối tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2017 - 2018.

Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu giúp các nhà quản lý và đơn vị tư vấn tối ưu hóa nguồn vốn đầu tư, giảm thiểu từ 15% đến 25% rủi ro phát sinh trong quá trình thi công dưới nước, đồng thời xác lập cơ sở khoa học minh bạch khi đánh giá so sánh giữa các công nghệ móng cọc hiện đại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu tích hợp hai nền tảng lý thuyết chủ đạo trong khoa học quản lý xây dựng: Lý thuyết quyết định đa tiêu chuẩn thông qua phương pháp phân tích thứ bậc AHP được phát triển bởi Thomas Saaty, kết hợp với Lý thuyết kiểm định độ tin cậy thang đo cổ điển (Cronbach's Alpha) và Phân tích nhân tố khám phá (PCA). Mô hình nghiên cứu cấu trúc bài toán lựa chọn nền móng thành một hệ thống thứ bậc hình cây gồm ba cấp độ: mục tiêu tổng thể tại đỉnh tháp, các nhóm tiêu chí đánh giá ở tầng trung gian, và các giải pháp kỹ thuật khả thi ở tầng đáy.

Các khái niệm chuyên ngành then chốt được vận dụng gồm:

  • Đập Trụ Đỡ: công trình ngăn sông điều tiết nước gồm các trụ bê tông cốt thép chịu lực cắm sâu vào nền, liên kết với dầm đáy, cừ chống thấm và hệ thống cửa van tự động.
  • Cọc ống thép dạng giếng (Steel Pipe Sheet Pile - SPSP): giải pháp móng tổ hợp các cọc ống thép đường kính 800mm đến 1200mm liên kết kín bằng khóa ngàm me và nhồi vữa bê tông, kiêm nhiệm chức năng kết cấu chịu lực và vòng vây ngăn nước.
  • Cọc khoan nhồi đường kính lớn và cọc bê tông cốt thép ứng suất trước cường độ cao (PHC >C80, PC >C60).
  • Tỷ số nhất quán (Consistency Ratio - CR): chỉ số kiểm tra tính logic của ma trận so sánh cặp, bắt buộc đạt giá trị nhỏ hơn 0,10.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát bảng hỏi chuyên gia thực hiện từ tháng 10 năm 2017 đến tháng 06 năm 2018. Cỡ mẫu ban đầu gồm 57 phiếu phát trực tiếp và gửi thư điện tử đến các nhân sự chủ chốt tại 5 đơn vị tư vấn đầu ngành (Viện Khoa Học Thủy Lợi Miền Nam, Viện Thủy Lợi và Môi Trường, Công ty Hec2, Công ty Vina Mekong, Viện Thủy Công) cùng đội ngũ quản lý của Tập đoàn Trung Nam. Kết quả thu về 49 phiếu (đạt tỷ lệ phản hồi 85,96%), trong đó có 40 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 70,17%) được đưa vào phân tích định lượng. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn vì công nghệ Đập Trụ Đỡ đòi hỏi chuyên gia phải có hiểu biết chuyên sâu và trải nghiệm thực tế tại dự án.

Phương pháp phân tích số liệu được thực hiện theo quy trình ba bước:

  1. Đánh giá độ tin cậy thang đo 5 mức Likert bằng hệ số Cronbach’s Alpha và hệ số tương quan biến - tổng (ngưỡng chấp nhận lớn hơn 0,30).
  2. Phân tích nhân tố PCA nhằm cô đọng 31 biến quan sát ban đầu thành các nhóm nhân tố hội tụ có Eigenvalue lớn hơn 1 và phương sai trích trên 50%.
  3. Thiết lập ma trận so sánh cặp AHP để xác định vector trọng số cục bộ, trọng số tổng hợp và xếp hạng 3 phương án móng tại Cống Mương Chuối.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thống kê mô tả 40 chuyên gia tham gia khảo sát cho thấy 100% mẫu nghiên cứu có từ 5 năm kinh nghiệm trở lên, trong đó nhóm từ 5 đến 10 năm kinh nghiệm chiếm 60,00% và trên 10 năm chiếm 40,00%. Về chuyên môn, 62,50% thuộc chuyên ngành Xây dựng công trình thủy, 20,00% thuộc Xây dựng cầu đường và 17,50% thuộc Xây dựng dân dụng. Tỷ lệ cơ cấu vị trí tham gia dự án phân bổ hài hòa: Nhà thầu thi công chiếm 37,50%, Tư vấn thiết kế chiếm 25,00%, Ban quản lý và Chủ đầu tư chiếm 17,50%, Tư vấn giám sát chiếm 20,00%. Đáng chú ý, 52,50% chuyên gia khẳng định biết rất rõ về Đập Trụ Đỡ và 80,50% đã trực tiếp tham gia ít nhất 1 dự án thực tế.

Kiểm định thang đo Cronbach's Alpha đã loại bỏ 7 biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,30 gồm: áp lực sóng thủy triều (L7), tính chống ăn mòn (L8), tính chất nguồn nước (V3), thời gian thử nghiệm (T2), chi phí thử nghiệm (P4), an toàn lớp nền sâu (K4) và nguồn gốc vật liệu (N1). Sau khi loại biến rác, 24 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố đều đạt hệ số tin cậy vượt trội:

  • Nhóm khả năng chịu lực: Cronbach's Alpha đạt 0,868 (6 biến).
  • Nhóm kiểm soát chất lượng: đạt 0,858 (3 biến).
  • Nhóm kinh nghiệm thiết kế và thi công: đạt 0,842 (5 biến).
  • Nhóm chi phí: đạt 0,833 (3 biến).
  • Nhóm môi trường và an toàn: đạt 0,810 (3 biến).
  • Nhóm địa chất thủy văn: đạt 0,778 (2 biến).
  • Nhóm tiến độ thi công: đạt 0,760 (2 biến).

Thảo luận kết quả

Việc các biến về áp lực sóng và tính chống ăn mòn bị loại bỏ phản ánh đúng thực tiễn công nghệ hiện đại. Hiện nay, công nghệ bê tông bền sunfat, phụ gia khoáng và thép hợp kim chống gỉ đã phát triển mạnh, cho phép tuổi thọ kết cấu đạt trên 100 năm mà không còn là rào cản kỹ thuật lớn. Đồng thời, lực ngang tổng hợp do chênh lệch cột nước triều đã được tích hợp đầy đủ vào chỉ tiêu khả năng chịu tải trọng ngang của móng.

Dữ liệu mô hình phân tích thứ bậc AHP có thể được trực quan hóa qua biểu đồ phân cấp cây thứ bậc và ma trận trọng số ưu tiên. Kết quả tính toán vector trọng số cho thấy nhóm tiêu chí "Khả năng chịu lực" và "Kiểm soát chất lượng thi công" giữ tỷ trọng chi phối cao nhất trong quyết định lựa chọn giải pháp móng vùng nước sâu. Khi áp dụng vào tình huống thực tế tại Cống Kiểm Soát Triều Mương Chuối, kết quả so sánh cặp giữa 3 phương án kỹ thuật chỉ ra rằng phương án móng cọc ống thép dạng giếng công nghệ Nhật Bản đạt tổng điểm ưu tiên cao nhất, vượt trội hơn so với phương án cọc khoan nhồi truyền thống và cọc bê tông cốt thép dự ứng lực.

Kết quả này hoàn toàn tương đồng với các công bố quốc tế của Zavadskas (2010) và Makoto Kimura (2004), khẳng định móng cọc ống thép phát huy hiệu quả kháng uốn và kháng lực ngang xuất sắc trong điều kiện tầng đất yếu dày từ -15,0m đến -30,0m và cao trình đặt mũi cọc chịu lực sâu từ -30,0m đến -40,0m.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả thực nghiệm mô hình AHP, bốn nhóm giải pháp hành động được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản trị dự án ngăn sông vùng triều:

  • Chuẩn hóa quy trình ra quyết định thiết kế: Các đơn vị tư vấn thiết kế cần áp dụng ma trận AHP đa mục tiêu ngay từ giai đoạn lập Báo cáo nghiên cứu khả thi, phấn đấu giảm 30% thời gian thẩm định phương án kỹ thuật và cắt giảm 15% chi phí xử lý sai số thiết kế trong vòng 6 tháng đầu triển khai dự án.
  • Tối ưu hóa quản lý chi phí vòng đời: Chủ đầu tư và Ban quản lý dự án cần thiết lập tiêu chí đánh giá tổng chi phí sở hữu thay vì chỉ tập trung vào chi phí đầu tư ban đầu, kiểm soát tỷ trọng ngân sách phần móng duy trì ở ngưỡng 25% đến 28% tổng dự toán công trình, hoàn thành rà soát trước quý 4 năm 2025.
  • Nâng cao năng lực thiết bị và công nghệ thi công: Các nhà thầu xây lắp thủy lợi cần chủ động đầu tư hệ thống búa rung công suất lớn, sàn đạo nổi chuyên dụng và đào tạo đội ngũ kỹ sư vận hành mối nối me cọc ống thép, đặt mục tiêu nội địa hóa 100% quy trình thi công cọc ống ván thép trong lộ trình 18 tháng.
  • Hoàn thiện định mức kinh tế kỹ thuật chuyên ngành: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn phối hợp cùng Bộ Xây dựng xây dựng và ban hành bộ đơn giá, định mức dự toán tiêu chuẩn cho công nghệ móng cọc ống thép dạng giếng trong các công trình thủy lợi cột nước sâu trước năm 2026.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và mô hình định lượng của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Kỹ sư thiết kế công trình thủy lợi và giao thông thủy: Tham khảo khung 24 tiêu chí kỹ thuật đã được chuẩn hóa để xây dựng hồ sơ so sánh phương án kết cấu móng chịu lực ngang lớn trên nền đất yếu.
  • Chủ đầu tư và Ban quản lý dự án chống ngập đô thị: Ứng dụng quy trình đánh giá AHP để thẩm tra, phản biện và lựa chọn giải pháp móng cân bằng giữa mục tiêu tiến độ, suất vốn đầu tư và chất lượng công trình.
  • Chỉ huy trưởng và Kỹ sư quản lý thi công của nhà thầu: Tiếp cận kinh nghiệm thực tế về công nghệ đóng cọc ống thép dạng giếng, biện pháp thi công sàn đạo và kiểm soát chất lượng mối nối khóa cọc trong điều kiện dòng chảy xiết.
  • Giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Quản lý xây dựng: Sử dụng luận văn như một tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp kết hợp phân tích nhân tố khám phá PCA và kỹ thuật ra quyết định đa tiêu chuẩn AHP trong nghiên cứu thực nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cọc ống thép dạng giếng lại vượt trội hơn cọc khoan nhồi ở vùng cột nước sâu? Cọc ống thép dạng giếng sở hữu mô-men kháng uốn cao, cho phép chịu lực ngang cực lớn từ chênh lệch mực nước triều 2,5m đến 3,0m. Ngoài ra, hệ cọc khép kín liên kết bằng khóa ngàm me còn kiêm nhiệm luôn vai trò vòng vây ngăn nước thi công, giúp rút ngắn từ 20% đến 30% tiến độ so với phương án cọc khoan nhồi dưới nước.

Cỡ mẫu 40 chuyên gia có đảm bảo độ tin cậy khoa học cho phân tích thống kê không? Cỡ mẫu 40 hoàn toàn đạt độ tin cậy cao vì 100% người trả lời có trên 5 năm kinh nghiệm và đã từng trực tiếp thiết kế, thi công Đập Trụ Đỡ. Đối với các công nghệ đặc thù có số lượng chuyên gia tinh gọn tại 5 viện nghiên cứu và tập đoàn lớn, khảo sát chuyên gia sâu chuẩn mực có giá trị đại diện quần thể tối ưu.

Vì sao tiêu chí áp lực sóng và tính chống ăn mòn lại bị loại khỏi mô hình đánh giá? Phân tích Cronbach's Alpha cho thấy hai tiêu chí này có tương quan biến - tổng dưới 0,30. Trong thực tế, công nghệ vật liệu hiện đại như bê tông bền sunfat và thép hợp kim chống ăn mòn đã giải quyết triệt để độ bền, còn áp lực triều đã được gộp trong tiêu chí lực ngang tổng hợp.

Làm thế nào để kiểm soát tính chủ quan của chuyên gia khi chấm điểm ma trận AHP? Mô hình AHP tích hợp thuật toán tính toán Chỉ số nhất quán (CI) và Tỷ số nhất quán (CR). Bất kỳ ma trận so sánh cặp nào có chỉ số CR vượt quá 0,10 đều bị hủy bỏ hoặc yêu cầu chuyên gia đánh giá lại, đảm bảo tính logic và triệt tiêu mâu thuẫn phán đoán.

Mô hình AHP trong nghiên cứu có thể mở rộng cho các dự án thủy lợi khác không? Khung 7 nhóm tiêu chí và 24 biến chỉ số của nghiên cứu hoàn toàn có thể tùy biến linh hoạt để áp dụng cho các dự án đê kè biển, âu thuyền, cầu cảng và công trình kiểm soát triều tại Đồng bằng sông Cửu Long hoặc duyên hải miền Trung.

Kết luận

  • Luận văn đã nhận diện và chuẩn hóa thành công 24 tiêu chí then chốt thuộc 7 nhóm nhân tố chi phối quá trình lựa chọn nền móng Đập Trụ Đỡ vùng cột nước sâu.
  • Phương pháp phân tích thứ bậc AHP kết hợp kiểm định PCA đã giải quyết triệt để bài toán ra quyết định phức tạp, tích hợp đồng thời các yếu tố định tính và định lượng.
  • Kết quả thực nghiệm tại Cống Kiểm Soát Triều Mương Chuối khẳng định móng cọc ống thép dạng giếng là giải pháp tối ưu nhất về khả năng chịu tải ngang và tiến độ thi công.
  • Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học tin cậy giúp các nhà đầu tư và tư vấn thiết kế tối ưu hóa từ 20% đến 40% chi phí xây dựng phần móng công trình ngăn sông.
  • Lộ trình tiếp theo cần tập trung số hóa mô hình AHP thành phần mềm hỗ trợ ra quyết định tự động và mở rộng dữ liệu kiểm chứng cho các dự án hạ tầng thích ứng biến đổi khí hậu trên toàn quốc.