Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các cuộc khủng hoảng kinh tế - tài chính thế giới đã đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng đối với hệ thống tài chính và doanh nghiệp. Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia và các thành phần kinh tế ngày càng gia tăng, kéo theo nhu cầu cấp thiết về vốn cho hoạt động sản xuất và lưu thông hàng hóa. Tại Việt Nam, hệ thống các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) giữ vai trò huyết mạch trong việc chu chuyển dòng tiền, điều tiết vốn và hỗ trợ thực thi chính sách tiền tệ quốc gia. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn tài chính quốc tế và các tổ chức tín dụng trong nước, nhiều ngân hàng và doanh nghiệp Việt Nam còn bộc lộ hạn chế về vốn, kinh nghiệm quản lý và đặc biệt là chưa chú trọng đúng mức đến hoạt động thương hiệu, tiếp thị.

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) được thành lập từ năm 1989, là một trong những ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam với mạng lưới mở rộng toàn quốc. Chi nhánh Eximbank Buôn Ma Thuột (EIB Buôn Ma Thuột) chính thức đi vào hoạt động từ tháng 10/2008 trên địa bàn thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk. Mặc dù đạt được những bước tăng trưởng ban đầu, hoạt động của chi nhánh vẫn cần một chiến lược tiếp thị bài bản để khẳng định vị thế và khai thác tiềm năng của thị trường Tây Nguyên. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Xuân Thỏa (lớp Quản trị Kinh doanh Thương mại - Khóa 2008, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, thực tập tại đơn vị) đã thực hiện chuyên đề: "Ứng dụng Marketing Mix ở Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam chi nhánh Buôn Ma Thuột" dưới sự hướng dẫn của GS.TS Hoàng Đức Thân.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing Mix và các đặc điểm đặc thù của hoạt động Marketing trong lĩnh vực ngân hàng thương mại cổ phần.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh và thực trạng triển khai các tham số Marketing Mix tại EIB Buôn Ma Thuột giai đoạn 2009 - 2011 (kèm số liệu quý I/2010).
  3. Chỉ rõ những kết quả đạt được, các mặt tồn tại, hạn chế và nguyên nhân trong hoạt động Marketing Mix của chi nhánh.
  4. Đề xuất phương hướng, mục tiêu và hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng Marketing Mix tại EIB Buôn Ma Thuột giai đoạn đến năm 2015.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động kinh doanh và hoạt động ứng dụng Marketing Mix tại EIB Buôn Ma Thuột.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam chi nhánh Buôn Ma Thuột và địa bàn thị trường tỉnh Đắk Lắk (trọng tâm là TP. Buôn Ma Thuột và thị xã Buôn Hồ).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu, báo cáo tài chính và chương trình hoạt động của chi nhánh qua các năm 2009, 2010, 2011 và quý I/2010; định hướng giải pháp đến năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên lý luận Marketing hiện đại và Marketing dịch vụ tài chính:

  • Mô hình Marketing Mix: Kế thừa mô hình 4P truyền thống và phát triển thành mô hình Marketing 7P ứng dụng cho ngành dịch vụ ngân hàng, gồm 7 tham số: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Xúc tiến thương mại (Promotion), Địa điểm và phân phối (Place), Con người (People), Quan hệ công chúng (Public relations), và Những thành quả đạt được / Bằng chứng vật chất (Physical evidences).
  • Cấu trúc sản phẩm ngân hàng: Tiếp cận sản phẩm theo 5 mức độ cấu thành (sản phẩm cốt lõi, sản phẩm cụ thể, sản phẩm kỳ vọng, sản phẩm tăng thêm giá trị, sản phẩm tiềm năng) và chu kỳ sống của sản phẩm qua 4 giai đoạn (mở đầu, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái). Phân loại sản phẩm ngân hàng thành 2 nhóm lớn: nhóm mua bán thu lãi và nhóm thực hiện dịch vụ phục vụ khách hàng.
  • Đặc điểm Marketing ngân hàng: Xác định 3 đặc trưng cốt lõi: (1) Marketing dịch vụ tài chính (tính vô hình, tính không tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, không thể dự trữ); (2) Marketing hướng nội (đào tạo, đãi ngộ và phát triển văn hóa kinh doanh cho đội ngũ nhân sự); (3) Marketing quan hệ (xây dựng mối liên kết dài hạn, tin cậy giữa ngân hàng với khách hàng và đối tác).
  • Tiến trình phát triển Marketing ngân hàng: Khái quát 5 giai đoạn phát triển lịch sử: (1) Quảng cáo, khuyến mại và tuyên truyền; (2) Nụ cười và bầu không khí niềm nở; (3) Phân khúc và lựa chọn thị trường; (4) Xác định vị trí; (5) Phân tích, lập kế hoạch và kiểm tra Marketing.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh định kỳ của Eximbank và EIB Buôn Ma Thuột.
  • Phương pháp phân tích so sánh, phân tích tỷ số tài chính và các công cụ tính toán xử lý dữ liệu để lượng hóa năng suất lao động, hiệu quả sử dụng chi phí, hiệu năng tài sản cố định và doanh lợi qua các năm.

Nguồn dữ liệu:

  • Báo cáo thường niên của Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam qua các giai đoạn.
  • Báo cáo tài chính, biểu phí dịch vụ, số liệu thống kê sản phẩm từ Phòng Dịch vụ khách hàng và các bộ phận nghiệp vụ thuộc EIB Buôn Ma Thuột (2009 - 2011).
  • Số liệu kinh tế - xã hội tổng hợp trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk, TP. Buôn Ma Thuột và thị xã Buôn Hồ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những cơ sở áp dụng Marketing Mix tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam chi nhánh Buôn Ma Thuột

Chương này tập trung trình bày các khái niệm nền tảng và cơ sở khoa học về việc triển khai Marketing Mix trong lĩnh vực ngân hàng:

  • Đặc thù của ngân hàng thương mại cổ phần: Kinh doanh tiền tệ - tín dụng, có chức năng tạo tiền, điều tiết dòng vốn và là mắt xích ổn định chính sách tiền tệ. Sản phẩm ngân hàng mang tính phi vật chất, tiêu dùng và cung ứng diễn ra đồng thời, đòi hỏi độ tin cậy và chuẩn mực pháp lý cao.
  • Nội dung 7 tham số Marketing Mix:
    • Sản phẩm (Product): Cung cấp tiện ích tài chính trọn gói, giải quyết nhu cầu vốn và thanh toán, đồng thời phải thường xuyên cải tiến theo chu kỳ sống.
    • Giá cả (Price): Thể hiện qua biểu phí dịch vụ và lãi suất (lãi suất huy động, lãi suất cho vay), được quy định bởi cung cầu thị trường, chính sách tiền tệ và mức độ cạnh tranh.
    • Xúc tiến thương mại (Promotion): Cầu nối cung cấp thông tin, quảng cáo, khuyến mại, kích thích nhu cầu hiện tại và định hình nhu cầu mới của khách hàng.
    • Địa điểm và phân phối (Place): Bố trí mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch thuận tiện, tối ưu hóa thời gian và chi phí giao dịch cho khách hàng.
    • Con người (People): Đội ngũ nhân viên trực tiếp quyết định chất lượng dịch vụ, phong cách giao dịch và xây dựng hình ảnh ngân hàng.
    • Quan hệ công chúng (Public Relations): Tạo dựng niềm tin với công chúng tích cực, tranh thủ sự ủng hộ của các cơ quan quản lý và cộng đồng xã hội.
    • Thành quả đạt được (Physical Evidences): Hệ thống chứng nhận, giải thưởng, cơ sở vật chất khang trang tạo dựng niềm tin cho khách hàng.
  • Yêu cầu và điều kiện ứng dụng: Hoạt động Marketing Mix phải bám sát chiến lược chung, mang tính linh hoạt, đa dạng, đồng bộ và bảo đảm tính trung thực; đòi hỏi sự thấu hiểu từ toàn thể cán bộ nhân viên và sự phối hợp đồng bộ giữa Hội sở với chi nhánh.
  • Tổng quan về Eximbank và EIB Buôn Ma Thuột: Giới thiệu quá trình phát triển của Eximbank từ năm 1989 (vốn điều lệ tính đến 31/12/2011 đạt trên 12.000 tỷ đồng) và sự hình thành của EIB Buôn Ma Thuột từ tháng 10/2008 cùng cơ cấu tổ chức bộ máy chi nhánh.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng Marketing Mix tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam chi nhánh Buôn Ma Thuột

Chương 2 phân tích chi tiết thực trạng kinh doanh và việc thực thi các chính sách Marketing Mix tại chi nhánh:

1. Thực trạng kết quả hoạt động kinh doanh: Sau hơn 3 năm hoạt động, EIB Buôn Ma Thuột đạt mức tăng trưởng cao về quy mô doanh thu, tài sản và lợi nhuận. Cơ cấu thu nhập chủ yếu đến từ thu lãi và các khoản thu nhập tương tự (chiếm khoảng 98% tổng doanh thu).

Chỉ tiêu Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
Tổng doanh thu (triệu đồng) 30.360 75.990 101.275
- Thu nhập lãi và tương tự 30.000 75.000 100.468
- Thu nhập từ dịch vụ 360 990 807
Tổng chi phí (triệu đồng) 27.275 67.335 84.275
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 3.120 8.655 17.000
Tỷ lệ lợi nhuận / Doanh thu (%) 10,28% 11,39% 16,79%
Chi phí để tạo 1 đồng doanh thu (đồng) 0,900 0,886 0,832
Mạng lưới hoạt động 1 chi nhánh 1 CN + 2 PGD 1 CN + 4 PGD
Giá trị tài sản cố định (tỷ đồng) > 2,0 - > 6,0

2. Thực trạng triển khai các tham số Marketing Mix:

  • Xây dựng kế hoạch Marketing: Chi nhánh chưa có phòng/bộ phận Marketing chuyên trách; các hoạt động chủ yếu do Hội sở triển khai hoặc lồng ghép trong chỉ tiêu kinh doanh của Ban giám đốc.
  • Chính sách Sản phẩm: Cung cấp 8 nhóm sản phẩm dịch vụ chính:
    1. Tiết kiệm - tiền gửi: Tăng từ 18 sản phẩm (2009) lên 22 (2010) và 24 sản phẩm (2011) với nhiều tiện ích linh hoạt (tiết kiệm gửi góp, bậc thang, dự thưởng...).
    2. Tín dụng - bảo lãnh: Tăng từ 12 sản phẩm (2009) lên 16 sản phẩm (2011) (vay bất động sản, vay sản xuất kinh doanh, thấu chi, cho vay tiêu dùng...).
    3. Thanh toán quốc tế và chiết khấu chứng từ: Duy trì 4 sản phẩm chính theo chuẩn thông lệ quốc tế (UCP 500, URR 525, URC 522).
    4. Dịch vụ tài trợ du học: 7 sản phẩm trọn gói (tín dụng du học, chứng minh tài chính, chuyển tiền...).
    5. Kinh doanh ngoại tệ và vàng: 5 sản phẩm; thực hiện giao ngay, quyền chọn; triển khai kinh doanh vàng miếng SJC với khối lượng giao dịch lớn.
    6. Hoạt động thẻ: Phát hành các dòng thẻ quốc tế và nội địa (V-TOP, Visa Prepaid, Visa Debit, Visa Platinum, MasterCard, Teacher card...), liên kết hệ thống Smartlink và lắp đặt máy POS.
    7. Đầu tư tài chính: Chi nhánh thực hiện vai trò thăm dò, hỗ trợ thị trường cho Hội sở.
    8. Dịch vụ khác: Phát triển mạnh ngân hàng điện tử (Home banking, Internet banking, Mobile banking, SMS banking), chuyển tiền, ngân quỹ, chi hộ lương.
  • Chính sách Giá (Lãi suất và Biểu phí): Thực hiện trần lãi suất huy động của Ngân hàng Nhà nước (hạ từ 14% xuống 13% và còn 12%/năm vào tháng 4/2012). Lãi suất cho vay tiêu dùng ở mức 20%/năm; áp dụng gói ưu đãi 6.000 tỷ đồng của Eximbank cho sản xuất kinh doanh với lãi suất 16,5%/năm. Huy động vàng khoảng 3%/năm, ngoại tệ khoảng 2%/năm. Giá vàng và USD niêm yết có biên độ chênh lệch mua - bán hẹp (chênh lệch giá vàng 8.000 đồng/chỉ, chênh lệch tỷ giá USD khoảng 60 đồng/USD tại thời điểm tháng 4/2012). Biểu phí mở tài khoản cá nhân VNĐ được miễn phí, số dư tối thiểu duy trì 50.000 đồng/tháng.
  • Chính sách Phân phối: Mở rộng từ 1 trụ sở chính ban đầu lên 1 chi nhánh và 4 phòng giao dịch phân bố tại các khu vực dân cư, chợ, trung tâm thương mại trên địa bàn.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Cơ cấu thu nhập còn phụ thuộc nặng nề vào tín dụng (thu lãi chiếm 98%); thu nhập dịch vụ sụt giảm trong năm 2011 (từ 990 triệu đồng năm 2010 xuống 807 triệu đồng); hoạt động marketing còn mang tính thụ động, thiếu tính hệ thống; chưa có nhân sự chuyên trách marketing tại chi nhánh.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp tăng cường ứng dụng Marketing Mix tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam chi nhánh Buôn Ma Thuột

Chương này xác định mục tiêu và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Mix giai đoạn 2012 - 2015:

  • Định hướng và mục tiêu phát triển: Đẩy mạnh tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận, chuyển dịch cơ cấu thu nhập theo hướng tăng tỷ trọng dịch vụ phi tín dụng, củng cố thị phần tại Đắk Lắk và vùng phụ cận.
  • Các nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Nâng cao hiệu quả hoạt động chung: Tối ưu hóa chi phí vận hành, kiểm soát chặt chẽ rủi ro tín dụng và tăng năng suất lao động của từng phòng giao dịch.
    2. Nâng cao nhận thức về Marketing Mix: Tuyên truyền, quán triệt tư duy marketing khách hàng là trung tâm đến toàn thể cán bộ nhân viên chi nhánh.
    3. Hoàn thiện hệ thống thông tin Marketing: Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng, tăng cường công tác điều tra, dự báo thị trường tài chính trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.
    4. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng phục vụ Marketing: Đầu tư công nghệ, mở rộng mạng lưới máy ATM, điểm chấp nhận thẻ POS và nâng cấp giao diện quầy giao dịch.
    5. Nâng cao chất lượng quản lý, tổ chức Marketing: Thành lập bộ phận hoặc phân công nhân sự chuyên trách quản lý, điều phối các chiến dịch tiếp thị tại chi nhánh.
    6. Nâng cao khả năng phục vụ khách hàng: Chuẩn hóa quy trình giao dịch, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ vay vốn và mở tài khoản, đào tạo kỹ năng giao tiếp cho giao dịch viên.
    7. Tăng cường các hoạt động xúc tiến hỗn hợp: Đẩy mạnh quảng bá các sản phẩm thế mạnh (thẻ học sinh - sinh viên, dịch vụ du học, dịch vụ thanh toán trực tuyến, gói vay tiểu thương tại Buôn Ma Thuột và Buôn Hồ).
  • Hệ thống kiến nghị: Đề xuất các điều kiện hỗ trợ từ phía Nhà nước, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (về cơ chế điều hành lãi suất, tiền tệ), Hội sở Eximbank Việt Nam (về phân cấp hạn mức, cấp ngân sách tiếp thị) và sự chủ động điều hành tại EIB Buôn Ma Thuột.

Kết quả và đóng góp

Văn bản ghi nhận các kết quả cụ thể:

  • Làm rõ bức tranh tăng trưởng kinh doanh của EIB Buôn Ma Thuột: Doanh thu năm 2011 đạt 101,275 tỷ đồng (tăng 333,58% so với năm 2009); lợi nhuận trước thuế năm 2011 đạt 17,0 tỷ đồng (gấp 5,44 lần so với mức 3,12 tỷ đồng năm 2009).
  • Hệ thống hóa danh mục sản phẩm dịch vụ: Phân loại chi tiết 8 nhóm sản phẩm tại chi nhánh, ghi nhận sự mở rộng danh mục huy động vốn từ 18 sản phẩm (2009) lên 24 sản phẩm (2011) và tín dụng từ 12 lên 16 sản phẩm.
  • Chỉ ra các chỉ số hiệu quả kinh tế: Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu tăng từ 10,28% (2009) lên 16,79% (2011); chi phí bỏ ra để tạo 1 đồng doanh thu giảm từ 0,900 đồng xuống 0,832 đồng.
  • Đóng góp thực tiễn: Đề xuất 7 nhóm giải pháp và 4 nhóm kiến nghị cụ thể gắn liền với đặc điểm thị trường tài chính khu vực Buôn Ma Thuột - Đắk Lắk nhằm khắc phục tình trạng thiếu hụt bộ phận marketing chuyên trách và sự mất cân đối thu nhập giữa tín dụng và dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi một chi nhánh ngân hàng mới thành lập hơn 3 năm (2008 - 2011); dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào số liệu thứ cấp nội bộ và biểu phí dịch vụ, chưa có điều kiện triển khai khảo sát định lượng mẫu lớn về mức độ hài lòng của khách hàng trên toàn địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá tác động của các kênh ngân hàng số (Internet banking, Mobile banking) trong giai đoạn tiếp theo; khảo sát hành vi tiêu dùng dịch vụ tài chính của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ tại khu vực Tây Nguyên.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện khóa luận, chuyên đề tốt nghiệp về ứng dụng Marketing Mix tại các tổ chức tín dụng.
  • Cán bộ quản trị và nhân viên tín dụng, dịch vụ khách hàng tại các chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần khi xây dựng kế hoạch phân bổ sản phẩm, định giá và phát triển mạng lưới phòng giao dịch tại thị trường địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả đã phân loại Marketing Mix tại EIB Buôn Ma Thuột theo mô hình nào?
Tác giả tiếp cận theo mô hình Marketing 7P trong dịch vụ ngân hàng, gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Xúc tiến thương mại (Promotion), Địa điểm và phân phối (Place), Con người (People), Quan hệ công chúng (Public relations), và Những thành quả đạt được (Physical evidences).

2. Kết quả tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của EIB Buôn Ma Thuột giai đoạn 2009 - 2011 đạt mức nào?
Doanh thu của chi nhánh tăng từ 30,360 tỷ đồng (năm 2009) lên 75,990 tỷ đồng (năm 2010) và đạt 101,275 tỷ đồng (năm 2011). Lợi nhuận trước thuế tăng từ 3,120 tỷ đồng (năm 2009) lên 8,655 tỷ đồng (năm 2010) và đạt 17,000 tỷ đồng (năm 2011).

3. Cơ cấu thu nhập của EIB Buôn Ma Thuột có đặc điểm gì nổi bật?
Cơ cấu thu nhập của chi nhánh phụ thuộc chủ yếu vào hoạt động thu lãi và các khoản tương tự (chiếm khoảng 98% tổng doanh thu), trong khi thu nhập từ hoạt động dịch vụ thuần túy chỉ chiếm khoảng 2% và có xu hướng giảm nhẹ trong năm 2011 (đạt 807 triệu đồng).

4. Quy mô mạng lưới và danh mục sản phẩm của chi nhánh phát triển ra sao sau 3 năm hoạt động?
Về mạng lưới, chi nhánh mở rộng từ 1 điểm ban đầu lên 1 chi nhánh và 4 phòng giao dịch với tổng tài sản cố định trên 6 tỷ đồng. Về sản phẩm, nhóm tiết kiệm - tiền gửi tăng từ 18 lên 24 sản phẩm, nhóm tín dụng - bảo lãnh tăng từ 12 lên 16 sản phẩm, cùng đầy đủ các nghiệp vụ thẻ, ngoại tệ, vàng SJC và ngân hàng điện tử.

5. Điểm hạn chế lớn nhất trong tổ chức hoạt động Marketing tại chi nhánh được tác giả chỉ ra là gì?
EIB Buôn Ma Thuột chưa thành lập bộ phận Marketing chuyên trách; các chương trình tiếp thị chủ yếu do Hội sở Eximbank chỉ đạo hoặc lồng ghép phân tán trong các kế hoạch kinh doanh của Ban giám đốc, chưa có chiến lược tiếp thị độc lập và dài hạn cho thị trường địa phương.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Thỏa đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và việc áp dụng mô hình Marketing Mix 7P tại Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam chi nhánh Buôn Ma Thuột giai đoạn 2009 - 2011. Các số liệu tài chính và chỉ tiêu hoạt động được tổng hợp cụ thể, chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu, lợi nhuận và quy mô mạng lưới của chi nhánh sau 3 năm đi vào hoạt động. Hệ thống 7 nhóm giải pháp và 4 nhóm kiến nghị được đề xuất bám sát đặc thù địa bàn Đắk Lắk, góp phần định hướng hoàn thiện công tác tiếp thị ngân hàng trong giai đoạn 2012 - 2015.