Chương trình đào tạo Đại học ngành Công nghệ sau thu hoạch tại Trường Đại học Tây Nguyên

Khám phá chương trình đào tạo Công nghệ sau thu hoạch tại Đại học Tây Nguyên. Cung cấp kiến thức chuyên sâu về bảo quản và xử lý nông sản. Nâng cao kỹ năng

Trường đại học

Trường Đại học Tây Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chương trình đào tạo

2020

609
1
0

Phí lưu trữ

135 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ngành Công nghệ sau thu hoạch tại Đại học Tây Nguyên

Trường Đại học Tây Nguyên đào tạo ngành Công nghệ sau thu hoạch (Post-harvest Technology) với mã ngành 7540104, trình độ đại học chính quy, thời gian 4,5 năm. Chương trình ban hành năm 2020, đặt tại Đắk Lắk — trung tâm nông nghiệp lớn nhất Tây Nguyên. Tốt nghiệp, sinh viên nhận bằng Kỹ sư Công nghệ sau thu hoạch. Ngành tập trung đào tạo kỹ sư nắm vững công nghệ bảo quản và chế biến nông sản thực phẩm. Chương trình được xây dựng để đáp ứng nhu cầu thực tiễn của vùng Tây Nguyên — nơi sản lượng cà phê, hồ tiêu, điều và nông sản nhiệt đới rất lớn nhưng tỷ lệ thất thoát sau thu hoạch còn cao. Sinh viên được học lý thuyết kết hợp thực hành tại các phòng thí nghiệm và cơ sở sản xuất thực tế. Chương trình cũng chú trọng phát triển kỹ năng ngoại ngữ và tin học để sinh viên có thể tiếp cận công nghệ mới từ quốc tế. Đây là một trong số ít cơ sở đào tạo ngành này tại khu vực miền Trung — Tây Nguyên.

1.1. Thông tin cơ bản chương trình đào tạo

Ngành Công nghệ sau thu hoạch tại Đại học Tây Nguyên có mã ngành 7540104, hình thức đào tạo tập trung (chính quy). Thời gian học là 4,5 năm. Văn bằng sau tốt nghiệp là Kỹ sư Công nghệ sau thu hoạch. Chương trình do Bộ Giáo dục và Đào tạo phê duyệt, ban hành theo quyết định của Hiệu trưởng Trường Đại học Tây Nguyên. Tên tiếng Anh của ngành là Post-harvest Technology, phù hợp với danh pháp quốc tế, giúp sinh viên dễ dàng tra cứu tài liệu học thuật nước ngoài và hội nhập nghề nghiệp toàn cầu.

1.2. Vị trí của ngành trong bối cảnh nông nghiệp Tây Nguyên

Tây Nguyên là vùng sản xuất nông sản chiến lược của Việt Nam với sản lượng cà phê, hồ tiêu, điều và các loại nông sản nhiệt đới rất lớn. Thất thoát sau thu hoạch tại đây ước tính 20–30% tổng sản lượng, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Ngành Công nghệ sau thu hoạch tại Đại học Tây Nguyên ra đời nhằm đào tạo nguồn nhân lực tại chỗ, giúp giảm tổn thất, nâng cao giá trị gia tăng và phát triển công nghiệp chế biến nông sản theo hướng hiện đại, an toàn và bền vững.

II. Mục tiêu và chuẩn đầu ra ngành Công nghệ sau thu hoạch

Chương trình đặt ra mục tiêu đào tạo kỹ sư toàn diện về kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực công nghệ bảo quản và chế biến nông sản thực phẩm. Có 8 mục tiêu cụ thể (M1–M8) bao phủ kiến thức chính trị — xã hội, khoa học cơ bản, kỹ năng thực hành, nghiên cứu và ngoại ngữ. Chuẩn đầu ra chia thành hai nhóm lớn: kiến thức và kỹ năng. Về kiến thức, sinh viên cần vận dụng được chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn; nắm vững khoa học tự nhiên và chuyên ngành. Về kỹ năng, sinh viên phải có năng lực thực hành trên dây chuyền chế biến, khả năng tiếp cận thị trường, nghiên cứu và triển khai công nghệ mới. Ngoại ngữ đạt chuẩn B1 tiếng Anh — có thể hiểu các chủ đề quen thuộc trong môi trường làm việc, xử lý tình huống thực tế và viết đoạn văn đơn giản. Tin học cơ bản đáp ứng yêu cầu công việc. Những chuẩn đầu ra này đảm bảo kỹ sư sau tốt nghiệp có thể làm việc ngay tại các nhà máy, công ty chế biến nông sản.

2.1. Nhóm mục tiêu kiến thức và kỹ năng chuyên môn

Mục tiêu M2 yêu cầu sinh viên có kiến thức cơ bản về khoa học tự nhiên và chuyên môn, đủ để đáp ứng yêu cầu công việc thực tế. Mục tiêu M3 nhấn mạnh năng lực thực hành, khả năng phát triển chuyên môn liên tục và đóng góp vào chế biến, bảo quản nông sản theo hướng hiện đại — an toàn — hiệu quả. Mục tiêu M5 yêu cầu tiếp cận nhu cầu thị trường, nghiên cứu và triển khai công nghệ mới nhằm nâng cao năng suất và chất lượng nông sản sau thu hoạch. Đây là ba mục tiêu cốt lõi phản ánh bản chất ứng dụng của ngành.

2.2. Vị trí làm việc sau khi tốt nghiệp

Mục tiêu M6 xác định sinh viên tốt nghiệp có khả năng làm việc trực tiếp tại dây chuyền chế biến nông sản thực phẩm trong các công ty, nhà máy. Mục tiêu M7 mở rộng phạm vi: có thể tự học, tự nghiên cứu để nâng cao trình độ và làm việc tại cơ quan quản lý, cơ sở nghiên cứu hoặc đào tạo về công nghệ sau thu hoạch. Hai hướng này cho thấy chương trình đào tạo theo cả hai định hướng — ứng dụng thực tiễn tại doanh nghiệp và nghiên cứu học thuật — tạo tính linh hoạt cao trong lựa chọn nghề nghiệp.

III. Nội dung chương trình và phương pháp đào tạo chuyên ngành

Chương trình đào tạo ngành Công nghệ sau thu hoạch tại Đại học Tây Nguyên được xây dựng theo hướng tích hợp lý thuyết và thực hành. Các học phần bao gồm kiến thức đại cương (chính trị, ngoại ngữ, tin học, kỹ năng mềm), kiến thức cơ sở ngành và kiến thức chuyên ngành. Học phần đại cương có Triết học, Kinh tế chính trị, Xã hội học đại cương, Tâm lý học đại cương, Tiếng Việt thực hành và Kỹ năng mềm — giảng dạy bởi đội ngũ tiến sĩ và thạc sĩ từ nhiều khoa. Học phần chuyên ngành tập trung vào công nghệ bảo quản nông sản, chế biến thực phẩm, kiểm tra chất lượng và an toàn thực phẩm. Đội ngũ giảng viên có trình độ từ thạc sĩ đến tiến sĩ với chuyên môn đa dạng từ kinh tế nông nghiệp, công nghệ thực phẩm đến sinh thái. Sinh viên được thực hành tại phòng thí nghiệm của trường và thực tập tại các cơ sở sản xuất thực tế. Phương pháp đào tạo chú trọng giải quyết vấn đề thực tiễn từ sản xuất nông nghiệp địa phương.

3.1. Cấu trúc học phần và khung chương trình

Chương trình 4,5 năm gồm ba khối kiến thức: đại cương, cơ sở ngành và chuyên ngành. Khối đại cương bao gồm các môn Mác-Lênin, Hồ Chí Minh, pháp luật, ngoại ngữ, tin học và kỹ năng mềm. Khối cơ sở ngành cung cấp nền tảng về hóa học thực phẩm, vi sinh vật học, sinh lý sau thu hoạch. Khối chuyên ngành đi sâu vào công nghệ bảo quản, chế biến, đóng gói và kiểm soát chất lượng nông sản. Cấu trúc này đảm bảo sinh viên có nền tảng toàn diện trước khi tiếp cận kỹ thuật chuyên sâu.

3.2. Đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất

Đại học Tây Nguyên có đội ngũ giảng viên từ nhiều khoa tham gia giảng dạy chương trình này: Khoa Kinh tế, Khoa Sư phạm, Khoa KHTN & CN, Khoa Nông lâm, Khoa Y Dược. Nhiều giảng viên có học vị tiến sĩ trong các lĩnh vực kinh tế nông nghiệp, sinh thái và công nghệ. Cơ sở vật chất đặt tại Đắk Lắk — gần các vùng sản xuất nông sản lớn — tạo điều kiện thuận lợi cho thực tập và nghiên cứu thực địa, giúp sinh viên tiếp cận thực tế sản xuất ngay trong quá trình học.

IV. Triển vọng nghề nghiệp và ứng dụng thực tiễn sau tốt nghiệp

Kỹ sư Công nghệ sau thu hoạch tốt nghiệp từ Đại học Tây Nguyên có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hấp dẫn. Thị trường lao động trong lĩnh vực chế biến nông sản đang tăng trưởng mạnh tại Việt Nam, đặc biệt khu vực Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Các nhà máy chế biến cà phê, điều, hạt tiêu, rau quả xuất khẩu liên tục cần kỹ sư có chuyên môn bảo quản và kiểm soát chất lượng. Kỹ sư cũng có thể làm việc tại cơ quan nhà nước như Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chi cục Quản lý chất lượng nông lâm thủy sản. Lĩnh vực nghiên cứu và giảng dạy tại các viện, trường cũng là hướng phát triển rõ ràng. Với nền tảng ngoại ngữ B1, kỹ sư có thể làm việc tại các công ty FDI hoặc tham gia dự án hợp tác quốc tế về phát triển nông nghiệp. Xu hướng nông nghiệp 4.0 và chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng thực phẩm mở ra cơ hội mới cho những kỹ sư nắm vững cả công nghệ truyền thống lẫn kỹ năng số hóa.

4.1. Cơ hội việc làm tại doanh nghiệp và nhà máy

Kỹ sư Công nghệ sau thu hoạch có thể đảm nhận vị trí kỹ thuật viên, giám sát sản xuất hoặc quản lý chất lượng tại các nhà máy chế biến nông sản thực phẩm. Tây Nguyên và các tỉnh lân cận có hàng trăm cơ sở chế biến cà phê, hồ tiêu, điều và rau quả. Nhu cầu tuyển dụng kỹ sư có chuyên môn bảo quản và chế biến tại đây ổn định và đang tăng theo sự mở rộng của các chuỗi xuất khẩu nông sản. Mức lương khởi điểm cạnh tranh, có cơ hội thăng tiến lên vị trí quản lý chuỗi cung ứng hoặc giám đốc kỹ thuật sau vài năm kinh nghiệm.

4.2. Hướng nghiên cứu và học tập nâng cao

Sau khi hoàn thành chương trình đại học, kỹ sư có thể tiếp tục học thạc sĩ hoặc tiến sĩ trong nước hoặc quốc tế chuyên ngành công nghệ thực phẩm, kỹ thuật sinh học hoặc quản lý chuỗi cung ứng nông sản. Nhiều trường đại học ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và châu Âu có chương trình liên kết hoặc học bổng cho lĩnh vực Post-harvest Technology. Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào bao bì thông minh, công nghệ làm lạnh tiên tiến, xử lý không hóa chất và truy xuất nguồn gốc số hóa — đều là hướng phát triển tiềm năng cho kỹ sư từ chương trình này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Trường đại học tây nguyên chương trình đào tạo ngành đào tạo công nghệ sau thu hoạch tên tiếng anh post harvest technology tên chuyên ngành cơng nghệ sau thu hoạch

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO Ngành đào tạo: Công nghệ sau thu hoạch Tên tiếng Anh: Post-harvest technology Tên chuyên ngành: Công nghệ sau thu hoạch Mã ngành: 7540104 Trình độ đào tạo: Đại học Hình thức đào tạo: Chính quy Đắk Lắk, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÂY NGUYÊN Độc lập – Tự do – Hạnh phúc CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO (Ban hành theo Quyết định số ……/QĐ-ĐHTN-ĐTĐH ngày … tháng … năm 20 … của Hiệu trưởng Trường Đại học Tây Nguyên) Tên chương trình: Công nghệ sau thu hoạch Trình độ đào tạo: Đại học Ngành đào tạo: Công nghệ sau thu hoạch Mã ngành: 7540104 Hình thức đào tạo: Tập trung Tên gọi văn bằng: Kỹ sư Công nghệ sau thu hoạch Thời gian đào tạo: 4,5 năm 1. Mục tiêu đào tạo 1. Mục tiêu chung Đào tạo kỹ sư có kiến thức cơ bản về: Công nghệ sau thu hoạch, có khả năng nghiên cứu, ứng dụng và triển khai vào sản xuất các công nghệ bảo quản chế biến nông sản - thực phẩm. Có sức khoẻ và phẩm chất đạo đức tốt, lập trường tư tưởng vững vàng, nhiệt tình và hăng say trong công tác.

Mục tiêu cụ thể 1. Về kiến thức M1: Có phẩm chất và hiểu biết chính trị, xã hội, có đạo đức, có ý thức phục vụ cộng đồng, phục vụ nhân dân và tổ quốc. M2: Có các kiến thức cơ bản về khoa học tự nhiên, xã hội và chuyên môn để đáp ứng được yêu cầu của công việc. Về kỹ năng, thái độ M3: Có đủ năng lực thực hành, tận tuỵ với nghề nghiệp, có khả năng tiếp tục phát triển trong chuyên môn và đóng góp vào sự phát triển bền vững của việc chế biến, bảo quản nông sản thực phẩm theo hướng hiện đại, an toàn và hiệu quả.

M4: Có các kỹ năng cần thiết để xác định đúng và giải quyết được yêu cầu cơ bản của cơ sở sản xuất. M5: Có khả năng tiếp cận nhu cầu thị trường, nghiên cứu, tiếp thu và triển khai các công nghệ mới nhằm nâng cao năng suất và chất lượng nông sản sau thu hoạch và sản phẩm chế biến. Vị trí làm việc sau tốt nghiệp M6: Có khả năng làm việc tại các dây chuyền chế biến nông sản thực phẩm trong các công ty, nhà máy. M7: Có khả năng khả năng tự học, tự nghiên cứu để nâng cao trình độ, làm việc trong các cơ quan quản lý hoặc cơ sở nghiên cứu, đào tạo về công nghệ sau thu hoạch và lĩnh vực khác có liên quan.

Trình độ Ngoại ngữ, Tin học M8: Có trình độ ngoại ngữ, tin học cơ bản đáp ứng được yêu cầu của công việc. Chuẩn đầu ra 2. Kiến thức +Kiến thức chung C1. Vận dụng được những nội dung cơ bản về chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đường lối cách mạng của Đảng vào việc rèn luyện phẩm chất đạo đức, chính trị để tích cực tham gia xây dựng, bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.

Người học có thể hiểu được các ý chính của một đoạn văn hay bài phát biểu tiếng Anh chuẩn mực, rõ ràng về các chủ đề quen thuộc trong công việc, trường học, giải trí, v.v…, có thể xử lý hầu hết các tình huống xảy ra khi đến khu vực có sử dụng tiếng Anh, có thể viết bằng tiếng Anh những đoạn văn đơn giản liên quan đến các chủ đề quen thuộc hoặc cá nhân quan tâm, có thể mô tả được những kinh nghiệm, sự kiện, giấc mơ, hy vọng, hoài bão và có thể trình bày ngắn gọn các lý do, giải thích ý kiến và kế hoạch của mình bằng tiếng Anh. Người học có nhận thức về tầm quan trọng của việc học Tiếng Anh trong việc học tập và tự rèn luyện việc học tập tiếng Anh để phục vụ cho việc phát triển chuyên môn nghiệp vụ. Sinh viên sau khi học xong chương trình giáo dục QPAN có hiểu biết cơ bản về chủ trương, đường lối quốc phòng, an ninh của Đảng, Nhà nước về xây dựng nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân, yêu CNXH. Nắm được kiến thức cơ bản về công tác quốc phòng và an ninh trong tình hình mới; Thành thạo điều lệnh đội ngũ từng người có súng, biết đội ngũ đơn vị, có hiểu biết chung về các quân binh chủng trong Quân đội nhân dân Việt Nam, có hiểu biết ban đầu về bản đồ quân sự, biết cách phòng tránh địch tiến công bằng hỏa lực, bằng vũ khí công nghệ cao.

Thực hiện được kỹ năng cơ bản về kỹ thuật chiến đấu bộ binh, chiến thuật từng người trong chiến đấu tấn công, phòng ngự và làm nhiệm vụ canh gác, biết sử dụng súng tiểu liên AK, lựu đạn. Sinh viên sau khi học xong chương trình giáo dục thể chất biết thực hiện các kỹ thuật cơ bản về môn học như bóng đá, cầu lông, bơi lội, điền kinh,. để người học rèn luyện nâng cao sức khỏe. Hiểu và trình bày được kiến thức tổng quan về máy tính, thông tin và quản lí thông tin; Vận dụng các kiến thức và kĩ năng về ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản để giải quyết các yêu cầu công việc.

Trình bày và triển khai được ý tưởng khởi nghiệp phù hợp với chuyên ngành đào tạo C7. Lựa chọn và vận dụng được các kiến thức về kỹ năng mềm một cách linh hoạt vào trong thực tiễn học tập, công việc và đời sống. Vận dụng được kiến thức về khoa học tự nhiên, khoa học xã hội để giải quyết các yêu cầu công việc. +Kiến thức chuyên môn C9.

Vận dụng được các kiến thức cơ sở ngành như vi sinh, hóa sinh, hóa học thực phẩm, dây chuyền thiết bị thực phẩm, dinh dưỡng học, an toàn thực phẩm, an toàn lao động. để giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chuyên ngành Công nghệ Sau thu hoạch. Vận dụng thành thạo các kiến thức ngành để giải thích, phân tích các vấn đề trong quản lý, nghiên cứu, giảng dạy, sản xuất… thuộc lĩnh vực Công nghệ Sau thu hoạch đáp ứng cho sự nghiệp khoa học và phát triển kinh tế. Vận dụng sáng tạo các kiến thức khoa học, kiến thức thực tế về Công nghệ Bảo quản, Chế biến nông sản, thực phẩm như Kỹ thuật chế biến các sản phẩm chè, Dầu thực vật, Rượu bia nước giải khát, Thực phẩm truyền thống và Thực phẩm chức năng… để tiếp cận và làm quen với các công việc trong tương lai, tiến tới tạo ra các sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu của thị trường.

Có khả năng phân tích và giải quyết được những nảy sinh trong thực tiễn mà lý thuyết còn hạn chế đề cập đến để bổ sung cho lý thuyết thông qua tiếp cận thực tế các Viện, Trung tâm nghiên cứu, các cơ sở sản xuất và các nhà máy. Phân tích được vấn đề trong nghiên cứu và sản xuất về lĩnh vực ngành bằng thực tập nghề nghiệp và thực tập tốt nghiệp. Có năng lực phát triển chuyên môn, tiếp tục nghiên cứu và học tập nâng cao trình độ. Hình thành kỹ năng nghề nghiệp như phân tích và đánh giá chất lượng sản phẩm, an toàn lao động, chế biến các sản phẩm từ động vật và thực vật để tạo ra sản phẩm đảm bảo chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm C15.

Vận dụng được các kỹ thuật công nghệ trong chế biến thực phẩm như chế biến thịt, trứng, sữa; chế biến chè; sản xuất rượu bia nước giải khát… 2 C16. Sử dụng thành thạo các thiết bị, dụng cụ thí nghiệm trong nghiên cứu khoa học và trong thực tiễn sản xuất. Biết cách khai thác và sử dụng các phần mềm thống kê ứng dụng trong Công nghệ Sau thu hoạch. Xây dựng được kế hoạch, phương pháp trong nghiên cứu chuyên môn.

Năng lực tự chủ và trách nhiệm C19. Có phẩm chất đạo đức tốt, trung thực trong nghiên cứu và công việc, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp, tôn trọng đồng nghiệp và yêu nghề. Chịu trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm đối với tập thể, thể hiện được quan điểm cá nhân trước các vấn đề cần giải quyết. Ma trận mục tiêu và chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo Chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo Năng Mục lực tự tiêu Kiến thứcchung Kiến thức chuyên môn Kỹ năng chủ và của trách CTĐ nhiệm T C C C C C C C C C C1 C1 C1 C1 C1 C1 C1 C1 C1 C1 C2 1 2 3 4 5 6 7 8 9 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 0 M1 X X X M2 X X X X M3 X X X X M4 X X X X X M5 X X X X X M6 X X X X X X X X X M7 X X X X X X M8 X X 4.

Khối lượng kiến thức toàn khóa: 150 TC 4.1 Kiến thức giáo dục đại cương: 50 TC − Lý luận Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh (11 TC) − Khoa học xã hội (2 TC) − Ngoại ngữ (12 TC) − Toán –Tin học – Khoa học tự nhiên (21 TC) − Kiến thức bổ trợ (4 TC) 4. Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp: 100 TC − Kiến thức cơ sở của ngành (44 TC) − Kiến thức ngành (46 TC) − Khoá luận tốt nghiệp (10 TC) 5. Đối tượng tuyển sinh và phương thức tuyển sinh -Đối tượng tuyển sinh: Theo quy chế tuyển sinh hiện hành -Phương thức tuyển sinh: Theo đề án tuyển sinh của trường Đại học Tây Nguyên. Quy trình đào tạo, điều kiện tốt nghiệp Áp dụng “Quy chế học vụ, Đào tạo đại học, cao đẳng hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ”, ban hành kèm theo Quyết định số 1676/QĐ-ĐHTN-ĐTĐH ngày 19/08/2019 của Hiệu trưởng Trường Đại học Tây Nguyên.

Cách thức đánh giá Thực hiện theo “Quy chế học vụ, Đào tạo đại học, cao đẳng hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ”, ban hành kèm theo Quyết định số 1676/QĐ-ĐHTN-ĐTĐH ngày 19/08/2019 của Hiệu trưởng Trường Đại học Tây Nguyên. Nội dung chương trình 8. Kiến thức giáo dục đại cương (50 TC) 8. Lý luận chính trị Tổng Mã HP Stt Mã HP Tên học phần TH BB TC số TC LT học trước 1.

ML211030 Triết học Mác - Lênin 3 3. ML211031 Kinh tế chính trị Mác - Lênin 2 2. ML211032 Chủ nghĩa xã hội khoa học 2 2. ML211002 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2 1.5 2 ML211032 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt 5.6 2 ML211002 Tổng cộng 11 9.2 Khoa học xã hội Tổng Mã HP Stt Mã HP Tên học phần LT TH BB TC số TC học trước 6.

SP211006 Xã hội học đại cương 2 2 0 7. SP211014 Tâm lý học đại cương 2 2 0 Pháp luật Việt Nam đại 8. SP211001 Tiếng Việt thực hành 2 2 0 Tổng cộng 8 8 0 0 2 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ