Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật tái canh ngay cà phê vối tại Đắk Lắk - Hoàng Quốc Trung

Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật nhằm tái canh ngay cây cà phê vối coffea canephora pierre var robusta tại tỉnh Đắk Lắk. Luận án phân tích giải pháp nâng cao

Trường đại học

Đại học Tây Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học Cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

204
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tái canh ngay cây cà phê vối tại Đắk Lắk

Tái canh ngay cây cà phê vối (Coffea canephora Pierre var. robusta) là kỹ thuật trồng lại cà phê trên cùng diện tích ngay sau khi thu hoạch xong cây cà phê già cỗi. Phương pháp này giúp nông dân tiết kiệm thời gian chờ đợi, duy trì năng suất và thu nhập ổn định. Tỉnh Đắk Lắk là vùng trồng cà phê lớn nhất cả nước. Diện tích cà phê tại đây đang đối mặt với tình trạng thoái hóa, năng suất giảm. Nhiều vườn cà phê đã trồng trên 25 năm cần được thay thế. Tuy nhiên, tái canh ngay gặp nhiều thách thức. Đất trồng cà phê cũ tích lũy nhiều tuyến trùng và nấm bệnh gây hại. Rễ cà phê cũ phân hủy tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển mạnh. Cây cà phê mới trồng trên đất cũ thường sinh trưởng kém, dễ chết. Nghiên cứu của Hoàng Quốc Trung (2021) tại Đại học Tây Nguyên đã đề xuất nhiều biện pháp kỹ thuật. Các biện pháp này nhằm kiểm soát hiệu quả tuyến trùng và nấm gây hại trong đất. Mục tiêu cuối cùng là tái canh ngay cây cà phê vối thành công tại tỉnh Đắk Lắk.

1.1. Thực trạng diện tích cà phê vối cần tái canh tại Đắk Lắk

Đắk Lắk có diện tích cà phê vối lớn nhất Việt Nam. Nhiều vườn cà phê đã trồng trên 20-30 năm, cây già cỗi, năng suất giảm sút nghiêm trọng. Nông dân đối mặt với bài toán kinh tế khi vườn cà phê không còn hiệu quả. Việc duy trì cây cũ tốn nhiều chi phí phân bón, chăm sóc nhưng thu nhập thấp. Tái canh là giải pháp tất yếu để phục hồi ngành cà phê địa phương. Tuy nhiên, nhiều nông dân e ngại do tỷ lệ thất bại cao khi trồng lại trên đất cũ. Thực tế cho thấy nhiều vườn tái canh không thành công, cây chết hàng loạt trong 2-3 năm đầu. Nguyên nhân chính là do mầm bệnh tích lũy trong đất từ vụ cà phê trước.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu biện pháp kỹ thuật tái canh cà phê vối

Nghiên cứu nhằm đánh giá ảnh hưởng của các biện pháp kỹ thuật đến khả năng kiểm soát tuyến trùng và nấm gây hại trong đất. Đối tượng nghiên cứu là cây cà phê vối trồng tái canh ngay trong điều kiện nhà lưới và trên đồng ruộng. Nghiên cứu xác định biện pháp xử lý đất thích hợp trước khi tái canh. Đồng thời tìm ra phương pháp kiểm soát hiệu quả tuyến trùng và nấm gây hại rễ. Nghiên cứu cũng đánh giá các vật liệu giống có khả năng kháng tuyến trùng làm gốc ghép. Kết quả hướng đến xây dựng quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh cho tái canh ngay cà phê vối tại Đắk Lắk.

II. Phân tích vấn đề tuyến trùng và nấm bệnh trong đất tái canh

Đất trồng cà phê cũ chứa nhiều mầm bệnh nguy hiểm. Tuyến trùng và nấm gây hại là hai yếu tố chính cản trở quá trình tái canh. Kết quả nghiên cứu phân lập được 164 loại nấm trong đất trồng cà phê cũ. Trong đó có 144 loài nấm không an toàn với cây trồng. Các loài nấm hoại sinh bắt buộc và nấm ký sinh chuyên tính cao tồn tại trong đất. Nấm Pythium, Phytophthora, Fusarium, Sclerotium và Rhizoctonia gây bệnh rễ giai đoạn cây non. Nấm Armillaria mellea gây thối rễ nghiêm trọng. Fomes lignosus gây nấm trắng hại rễ, Fomes noxius gây nấm nâu hại rễ. Rosellina bunodes gây nấm đen hại rễ. Tuyến trùng Meloidogyne spp. gây u rễ, hạn chế khả năng hấp thu dinh dưỡng. Rệp sáp cũng là tác nhân gây thối rễ thứ phát. Cây cà phê mới trồng trên đất tái canh thường bị vàng lá, sinh trưởng kém. Nhiều cây chết trong giai đoạn 1-2 năm đầu do hệ rễ bị phá hủy hoàn toàn.

2.1. Tác hại của tuyến trùng Meloidogyne lên cây cà phê tái canh

Tuyến trùng Meloidogyne là tác nhân gây hại nghiêm trọng nhất trong tái canh cà phê. Chúng ký sinh trên rễ cây cà phê, tạo các u rễ đặc trưng. U rễ cản trở quá trình vận chuyển nước và chất dinh dưỡng. Cây bị nhiễm tuyến trùng biểu hiện vàng lá, còi cọc, sinh trưởng chậm. Trong điều kiện đất tái canh, mật độ tuyến trùng rất cao do tích lũy nhiều năm. Cây cà phê non rất nhạy cảm với tuyến trùng. Hệ rễ chưa phát triển đầy đủ dễ bị xâm nhiễm. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ cây chết do tuyến trùng lên đến 60-80% nếu không xử lý đất. Việc sử dụng gốc ghép kháng tuyến trùng là giải pháp quan trọng.

2.2. Các loại nấm bệnh gây hại rễ cà phê trong đất tái canh

Đất trồng cà phê cũ chứa đa dạng các loài nấm gây bệnh. Nấm Fusarium gây héo tắc mạch, làm phình to rễ. Nấm Pythium và Phytophthora gây thối rễ cây non trong điều kiện ẩm ướt. Nấm Armillaria mellea gây nhũn thối rễ, lan rộng trong đất. Macrophomina phaseoli và Rhizoctonia bataticola gây thối vỏ cổ rễ. Nấm trắng Fomes lignosus phá hủy hệ rễ chính. Các loài nấm này tồn tại lâu dài trong đất dưới dạng bào tử. Khi trồng cà phê mới, mầm bệnh nhanh chóng xâm nhiễm rễ non. Điều kiện ẩm ướt tại Đắk Lắk thuận lợi cho nấm bệnh phát triển mạnh. Xử lý đất trước khi trồng là bước không thể thiếu.

III. Các biện pháp kỹ thuật tái canh ngay cây cà phê vối hiệu quả

Nghiên cứu đề xuất nhiều biện pháp kỹ thuật để tái canh ngay cà phê vối thành công. Biện pháp cơ học bao gồm cày rà rễ cà phê cũ, thu gom và đốt ít nhất 3 lần. Vườn cây cần được cày bừa, phơi đất trong mùa khô trước khi tái canh. Biện pháp xử lý đất sử dụng thuốc trừ nấm và tuyến trùng vào hố trước khi trồng. Bón lót phân hữu cơ từ 8-15 kg/hố là bước quan trọng. Phân hữu cơ cải thiện cấu trúc đất, tăng vi sinh vật có lợi. Sử dụng gốc ghép kháng tuyến trùng là biện pháp sinh học hiệu quả. Các dòng gốc ghép có khả năng chống chịu tốt với Meloidogyne spp. Chiết xuất thực vật như lá dã quỳ (Tithonia diversifolia) có hoạt tính kháng nấm cao. Ở nồng độ 1000 ppm, chiết xuất dã quỳ ức chế tốt sự sinh trưởng của nấm. Kết hợp đồng bộ các biện pháp giúp tăng tỷ lệ sống sót của cây cà phê tái canh.

3.1. Biện pháp cơ học và xử lý đất trước khi tái canh cà phê

Biện pháp cơ học là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Cà phê già cỗi cần được chặt bỏ sát gốc. Rễ cà phê cũ phải được cày rà, thu gom và đốt cháy hoàn toàn. Quá trình đốt cần thực hiện ít nhất 3 lần để tiêu diệt mầm bệnh. Đất sau đó được cày sâu, bừa kỹ và phơi khô trong mùa nắng. Ánh nắng mặt trời giúp diệt một phần tuyến trùng và nấm bệnh. Trước khi trồng, hố cần được xử lý thuốc trừ nấm và tuyến trùng. Các loại thuốc chứa hoạt chất Metalaxyl, Fosetyl-aluminium được khuyến cáo sử dụng. Bón lót phân hữu cơ hoai mục từ 8-15 kg/hố giúp cải tạo đất hiệu quả.

3.2. Sử dụng gốc ghép kháng tuyến trùng và chiết xuất thực vật

Sử dụng gốc ghép kháng tuyến trùng là biện pháp sinh học tiên tiến. Các dòng cà phê vối có khả năng kháng Meloidogyne spp. được chọn làm gốc ghép. Cây ghép có hệ rễ khỏe, chống chịu tốt với tuyến trùng trong đất tái canh. Chiết xuất lá dã quỳ (Asteraceae) có hoạt tính kháng nấm mạnh. Thành phần chính gồm Diethyl Phthalate, Palmitin, Caryophyllene. Chiết xuất ức chế hiệu quả nấm Cochliobolus lunatus, Fusarium lateritium và Fusarium solani. Hoạt tính kháng nấm tăng theo nồng độ chiết xuất. Ở nồng độ 1000 ppm cho hiệu quả ức chế nấm tốt nhất. Kết hợp gốc ghép kháng và chiết xuất thực vật nâng cao tỷ lệ sống cây.

IV. Kết luận và ứng dụng quy trình tái canh cà phê vối tại Đắk Lắk

Nghiên cứu đã xác định thành công quy trình kỹ thuật tái canh ngay cây cà phê vối. Biện pháp tổng hợp bao gồm xử lý cơ học, hóa học và sinh học. Cày rà rễ, đốt và phơi đất là bước bắt buộc trước khi trồng mới. Xử lý thuốc trừ nấm và tuyến trùng vào hố giúp bảo vệ cây non. Bón lót phân hữu cơ đầy đủ cải thiện điều kiện đất trồng. Gốc ghép kháng tuyến trùng tăng khả năng sống sót cho cây cà phê tái canh. Chiết xuất dã quỳ là nguồn kháng nấm tự nhiên, thân thiện môi trường. Quy trình này áp dụng được cho các tỉnh Tây Nguyên có điều kiện tương tự. Nông dân cần tuân thủ đúng kỹ thuật, không bỏ bước. Tái canh đúng quy trình giúp vườn cà phê mới sinh trưởng tốt, cho năng suất cao. Đây là giải pháp bền vững cho ngành cà phê Việt Nam trong bối cảnh diện tích thoái hóa tăng.

4.1. Quy trình kỹ thuật tổng hợp tái canh ngay cà phê vối

Quy trình tái canh ngay gồm nhiều bước liên hoàn. Bước 1: Thu hoạch xong, chặt bỏ cà phê già, cày rà rễ và đốt ít nhất 3 lần. Bước 2: Cày sâu, bừa kỹ, phơi đất trong mùa khô 2-3 tháng. Bước 3: Xử lý thuốc trừ nấm và tuyến trùng vào hố trước 15-20 ngày trồng. Bước 4: Bón lót phân hữu cơ 8-15 kg/hố, trộn đều với đất. Bước 5: Sử dụng cây giống gốc ghép kháng tuyến trùng, ghép mắt hoặc ghép ngọn. Bước 6: Trồng và chăm sóc theo quy trình khuyến cáo. Các bước phải thực hiện đúng thứ tự và liều lượng.

4.2. Triển vọng áp dụng và hướng phát triển bền vững

Quy trình tái canh ngay cà phê vối đã được kiểm chứng tại Đắk Lắk. Kết quả khả quan mở ra triển vọng áp dụng rộng rãi tại các tỉnh Tây Nguyên. Lâm Đồng, Gia Lai, Kon Tum có điều kiện tương tự có thể áp dụng. Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với trồng mới hoàn toàn. Tuy nhiên, lợi ích kinh tế lâu dài vượt trội do rút ngắn thời gian chờ đợi. Nông dân cần được đào tạo, tập huấn kỹ thuật bài bản. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước giúp nông dân tiếp cận kỹ thuật mới. Phát triển bền vững cà phê gắn liền với bảo vệ môi trường đất và nước.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhằm tái canh ngay cây cà phê vối coffea canephora pierre var robusta tại tỉnh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Những đóng góp mới của Luận án. Đặc điểm phân loại, nguồn gốc và lịch sử phát triển của cây cà phê vối. Đặc điểm, phân loại và nguồn gốc. Lịch sử phát triển của cà phê vối.

Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tái canh cà phê vối. Ảnh hưởng của yếu tố đất trồng. Ảnh hưởng của yếu tố khí hậu. Ảnh hưởng của các biện pháp kỹ thuật canh tác.

Ảnh hưởng của các loài nấm bệnh gây hại. Ảnh hưởng của các loài tuyến trùng gây hại. Ảnh hưởng của thời gian luân canh trước khi tái canh. Tình hình tái canh cây cà phê vối tại Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu về các biện pháp kỹ thuật áp dụng cho tái canh cà phê vối. Nghiên cứu về các biện pháp kỹ thuật xử lý đất phòng trừ tuyến trùng và nấm bệnh gây hại trên thế giới. Biện pháp hóa học. Biện pháp sinh học.

Biện pháp kỹ thuật canh tác tổng hợp. Nghiên cứu về các vật liệu giống kháng tuyến trùng trên thế giới. Nghiên cứu về các biện pháp kỹ thuật xử lý đất phòng trừ tuyến trùng và nấm bệnh gây hại tại Việt Nam. Biện pháp xử lý đất trước khi tái canh cà phê.

Biện pháp sinh học. Biện pháp canh tác tổng hợp. Nghiên cứu về các vật liệu giống kháng tuyến trùng tại Việt Nam. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xác định biện pháp xử lý đất thích hợp trước khi tái canh ngay cây cà phê vối tại tỉnh Đắk Lắk.

Phương pháp xác định biện pháp thích hợp kiểm soát tuyến trùng và nấm gây hại rễ để tái canh ngay cây cà phê vối tại tỉnh Đắk Lắk. Phương pháp đánh giá vật liệu giống có khả năng kháng tuyến trùng để tái canh ngay cây cà phê vối tại tỉnh Đắk Lắk. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu biện pháp xử lý đất trước khi trồng tái canh ngay cà phê vối tại tỉnh Đắk Lắk. Ảnh hưởng của các biện pháp xử lý đất đến mật số tuyến trùng đất. Ảnh hưởng của các biện pháp xử lý đất đến số lượng nấm Fusarium spp.

Nghiên cứu xác định biện pháp kiểm soát tuyến trùng và nấm gây hại rễ để tái canh ngay cây cà phê vối tại tỉnh Đắk Lắk. Xác định lượng bột dã quỳ (Tithonia diversifolia) thích hợp để kiểm soát tuyến trùng và nấm gây hại trên cây cà phê vối tái canh ngay tại tỉnh Đắk Lắk. Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến mật số tuyến trùng gây hại trong đất. Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến mật số tuyến trùng gây hại trong rễ.

Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến số lượng nấm Fusarium spp. gây hại trong đất. Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến tần suất xuất hiện nấm Fusarium spp. gây hại trong rễ.

Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến các chỉ tiêu về sinh trưởng của cây cà phê. Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến tỷ lệ cây bị vàng lá, tỷ lệ cây chết. Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến các chỉ tiêu hóa tính đất. Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến mật số tuyến trùng gây hại trong đất.

Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến mật số tuyến trùng gây hại trong rễ. Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến số lượng nấm Fusarium spp. trong đất sau khi tiến hành thí nghiệm. Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến tần suất xuất hiện nấm Fusarium spp.

Hiệu lực kiểm soát tuyến trùng và nấm Fusarium spp. của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học. Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến các chỉ tiêu sinh trưởng của cây cà phê vối trồng tái canh ngay. Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến tỷ lệ cây vàng lá và tỷ lệ cây chết.

Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến các chỉ tiêu hóa tính đất. Đánh giá khả năng kháng tuyến trùng của các vật liệu giống sử dụng làm gốc ghép để tái canh ngay cây cà phê vối. Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng sử dụng làm gốc ghép đến mật số tuyến trùng trong đất. Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng sử dụng làm gốc ghép đến mật số tuyến trùng trong rễ.

Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng sử dụng làm gốc ghép đến số lượng nấm Fusarium spp. Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng sử dụng làm gốc ghép đến tần suất xuất hiện nấm Fusarium spp. Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng sử dụng làm gốc ghép đến các chỉ tiêu về sinh trưởng của thí nghiệm. Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng sử dụng làm gốc ghép đến tỷ lệ cây vàng lá và tỷ lệ cây chết.

116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO. KẾT QUẢ XỬ LÝ THỐNG KÊ. MỘT SỐ HÌNH ẢNH THỰC HIỆN .184 xi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Nghĩa đầy đủ WASI : Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên PTNT : Phát triển Nông thôn M.

: cộng sự (dùng cho tài liệu tiếng Việt) et al. : và cộng sự (dùng cho tài liệu tiếng Anh) cfu : Colony Forming Unit (Đơn vị hình thành khuẩn lạc) ICO : International Coffee Organization (Tổ chức cà phê thế giới) KHKT : Khoa học Kỹ thuật KTCB : Kiến thiết cơ bản RCBD : Randomized Complete Block Design (Khối đầy đủ ngẫu nhiên) CT : Công thức ĐC : Đối chứng CV : Coefficient of Variation (Hệ số biến thiên) LSD : Least Significant Difference (Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa) xii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Diện tích, năng suất và sản lượng cà phê Việt Nam năm 2019. Diện tích tái canh, ghép cải tạo cà phê tại Tây Nguyên đến 2019.

Thông tin chi tiết về các loại thuốc sử dụng thí nghiệm 1. Thông tin chi tiết về các loại thuốc sử dụng thí nghiệm 3. Ảnh hưởng của các biện pháp xử lý đất đến mật số tuyến trùng đất. Ảnh hưởng của các biện pháp xử lý đất đến số lượng nấm Fusarium spp.

Hiệu lực kiểm soát mật số tuyến trùng đất của các biện pháp xử lý. Hiệu lực kiểm soát số lượng nấm Fusarium spp. trong đất của các biện pháp xử lý. Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến mật số tuyến trùng đất.

Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến mật số tuyến trùng rễ. Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến số lượng nấm Fusarium spp. Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến tần suất xuất hiện nấm Fusarium spp. Hiệu lực kiểm soát mật số tuyến trùng trong đất, rễ của bột dã quỳ.

Hiệu lực kiểm soát số lượng nấm Fusarium spp. trong đất của bột dã quỳ. Hiệu lực kiểm soát tần suất xuất hiện nấm Fusarium spp. trong rễ của bột dã quỳ.

Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến đường kính gốc. Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến chiều cao cây. Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến số cặp cành cấp 1. Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến chiều dài cành.

Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến số đốt/cành. Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến tỷ lệ cây vàng lá. Ảnh hưởng của lượng bột dã quỳ đến tỷ lệ cây chết. Hóa tính đất tại khu vực thí nghiệm.

Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến mật số tuyến trùng đất. Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến mật số tuyến trùng rễ. Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến số lượng nấm Fusarium spp. Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến tần suất xuất hiện nấm Fusarium spp.

Hiệu lực kiểm soát mật số tuyến trùng trong đất, rễ của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học. Hiệu lực kiểm soát số lượng nấm Fusarium spp. trong đất của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học. Hiệu lực kiểm soát tần suất xuất hiện nấm Fusarium spp.

trong rễ của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học. Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến đường kính gốc. Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến chiều cao cây. Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến số cặp cành cấp 1.

Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến chiều dài cành. Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến số đốt/cành. Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến tỷ lệ cây vàng lá. Ảnh hưởng của các biện pháp kết hợp hóa học và sinh học đến tỷ lệ cây chết.

Hóa tính đất tại khu vực thí nghiệm. Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng làm gốc ghép đến mật số tuyến trùng trong đất. Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng làm gốc ghép đến mật số tuyến trùng rễ. Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng làm gốc ghép đến số lượng nấm Fusarium spp.

Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng làm gốc ghép đến tần suất xuất hiện nấm Fusarium spp. Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng đến đường kính gốc. Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng chiều cao cây. Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng đến số cặp cành cấp 1.

Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng đến chiều dài cành. Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng đến số đốt/cành. Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng đến tỷ lệ cây vàng lá. Ảnh hưởng của các vật liệu giống kháng tuyến trùng đến tỷ lệ cây chết .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ