Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong thế kỷ 21, sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng Internet đã thúc đẩy mạnh mẽ sự chuyển dịch từ các phương thức tiếp thị truyền thống sang marketing điện tử. Dẫn liệu từ Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) cho thấy tính đến cuối năm 2016, số lượng người sử dụng Internet trên thế giới đạt gần 4 tỷ người, chiếm khoảng 47% dân số toàn cầu. Tại Việt Nam, số liệu của WeAreSocial chỉ ra rằng năm 2016 có gần 40 triệu người dùng Internet (chiếm 44% dân số), tăng đáng kể so với mức gần 31 triệu người (34% dân số) vào tháng 10/2012; theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, tỷ lệ này đạt 52% dân số vào quý I/2016. Cùng với xu hướng hơn 70% doanh nghiệp tại Việt Nam áp dụng marketing điện tử vào năm 2016, việc ứng dụng các công cụ kỹ thuật số để phát triển thương hiệu trở thành một yêu cầu thực tiễn đối với các doanh nghiệp thuộc nhóm ngành dịch vụ tư vấn và xây dựng.

Công ty Cổ phần Kiến trúc Beta Việt là doanh nghiệp chuyên sâu trong lĩnh vực tư vấn thiết kế kiến trúc, quy hoạch, nội thất, cảnh quan và thi công công trình dân dụng cao cấp. Mặc dù công ty đã bắt đầu tiếp cận các phương thức quảng bá trực tuyến, hoạt động ứng dụng marketing điện tử để phát triển thương hiệu Beta Việt vẫn chưa hoàn thiện, mang tính nhất thời và phụ thuộc nhiều vào việc thuê ngoài với chi phí cao nhưng chưa tối ưu về hiệu quả truyền thông. Do đó, đề tài "Ứng dụng công cụ marketing điện tử để phát triển thương hiệu Beta Việt của Công ty CP Kiến trúc Beta Việt" được tác giả Hoàng Thị Tú thực hiện nhằm phân tích thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình này.

Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu và hệ thống hóa những lý luận chung về Marketing điện tử và công cụ Marketing điện tử.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động ứng dụng công cụ Marketing điện tử để phát triển thương hiệu Beta Việt của Công ty Cổ phần Kiến trúc Beta Việt.
  3. Đưa ra các giải pháp ứng dụng công cụ Marketing điện tử để phát triển thương hiệu Beta Việt của Công ty Cổ phần Kiến trúc Beta Việt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các công cụ Marketing điện tử trong phát triển thương hiệu doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam, tập trung trọng điểm vào nhóm khách hàng tại khu vực Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh cùng mạng lưới khách hàng trên toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập số liệu nghiên cứu, sử dụng các báo cáo tài chính, nhân sự và kinh doanh giai đoạn 2014 – 2016 của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu học thuật và văn bản pháp quy liên quan:

  • Khái niệm Marketing và Marketing điện tử: Trích dẫn các định nghĩa từ Giáo trình Marketing căn bản (Trường Đại học Thương Mại), Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Joel Reedy - Shauna Schullo - Kenneth Zimmerman, và Dave Chaffey. Bản chất của marketing điện tử được xác định là việc ứng dụng mạng Internet và phương tiện điện tử để tiến hành các hoạt động marketing nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng và đạt mục tiêu tổ chức.
  • Khái niệm Thương hiệu điện tử: Thương hiệu được xây dựng, tương tác và thể hiện thông qua môi trường Internet.
  • Mô hình công cụ Marketing điện tử: Phân tích 5 nhóm công cụ chủ yếu bao gồm: Website (trên nền tảng HTML), Thư điện tử (Email có sự cho phép và email không cho phép/Spam), Dải băng quảng cáo (Banner truyền thống kích thước 468x60 pixel, Banner In-line, Banner Pop-up), Công cụ tìm kiếm (Search Engine - SEO/SEM), và Marketing lan tỏa (Viral Marketing).
  • Cấp độ phát triển của Marketing điện tử: Phân loại theo 3 cấp độ: Cấp độ 1 (Website thông tin), Cấp độ 2 (Website giao dịch), và Cấp độ 3 (Website tương tác).
  • Các yếu tố cấu thành giá trị thương hiệu: Mức độ trung thành của khách hàng, Nhận biết thương hiệu (nhớ đến đầu tiên, không nhắc mà nhớ, nhắc mới nhớ), Nhận thức chất lượng, Đặc tính liên tưởng và các tài sản thương hiệu khác.
  • Cơ sở pháp lý: Đánh giá môi trường pháp lý tại Việt Nam căn cứ trên Luật Giao dịch điện tử (hiệu lực từ 01/03/2006), Luật Công nghệ thông tin (hiệu lực từ 01/01/2007), các Nghị định hướng dẫn về thương mại điện tử, chữ ký số, xử phạt vi phạm hành chính và Kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử giai đoạn 2011 – 2015.
  • Tổng quan nghiên cứu: Kế thừa các công trình trong nước (Dương Thị Hà, 2016; Bộ môn Quản trị chiến lược ĐHTM, 2010; Bộ môn Quản trị thương hiệu ĐHTM, 2010; Nguyễn Văn Hồng và Nguyễn Văn Thoan, 2012) và tài liệu quốc tế (Gary Vaynerchuk, 2010; Philip Kotler, 2003; Joe Vitale và Jo Han Mok, 2007).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ nguồn tài liệu nội bộ (báo cáo kinh doanh, báo cáo tài chính các năm 2014, 2015, 2016; hồ sơ nhân sự; dữ liệu từ website betaviet.com) và tài liệu bên ngoài (thống kê vĩ mô của Tổng cục Thống kê, ITU, WeAreSocial; các giáo trình quản trị thương hiệu và thương mại điện tử).
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phiếu khảo sát cán bộ nhân viên công ty: Phát ra 20 phiếu, thu về 19 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 95%), kết hợp phỏng vấn trực tiếp nhân viên qua 10 câu hỏi định hướng.
    • Phiếu khảo sát khách hàng: Tại bảng danh mục ghi nhận phát 30 phiếu, thu về 26 phiếu (tỷ lệ 86,7%); tại nội dung chi tiết điều tra thu thập tổng cộng 50 phiếu phát ra, 45 phiếu thu về và 39 phiếu hợp lệ qua kênh thư điện tử đối với khách hàng thân thiết.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS và Microsoft Excel để xử lý các chỉ số thống kê mô tả, tần số, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình; áp dụng phương pháp phân tích logic và so sánh đối chiếu để đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và truyền thông.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày các khái niệm nền tảng về marketing, marketing điện tử, thương hiệu điện tử và các yếu tố cấu thành tài sản thương hiệu. Tác giả phân tích chi tiết đặc tính kỹ thuật, ưu điểm và hạn chế của 5 công cụ marketing điện tử căn bản:

  • Website: Phương tiện trưng bày thông tin, hình ảnh doanh nghiệp và sản phẩm; được phân thành 3 cấp độ từ cung cấp thông tin đơn thuần đến giao dịch và tương tác tùy biến.
  • Email Marketing: Công cụ tiếp cận nhanh, tiết kiệm chi phí với hai hình thức là gửi thư có sự đồng ý (permission-based) và thư rác (spam).
  • Quảng cáo Banner: Nhận diện 3 dạng thức banner gồm banner truyền thống (chuẩn 468x60 pixel), banner in-line và banner pop-up.
  • Công cụ tìm kiếm (Search Engine): Cơ chế tiếp cận người dùng thông qua tối ưu hóa từ khóa (SEO) và quảng cáo liên kết.
  • Viral Marketing: Chiến lược kích thích sự lan truyền thông điệp tự nguyện giữa người dùng trên môi trường mạng.

Chương 1 cũng tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm trong nước và quốc tế để làm rõ khoảng trống nghiên cứu về ứng dụng công cụ marketing điện tử trong các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực tư vấn thiết kế kiến trúc tại Việt Nam.

Chương 2: Phân tích, đánh giá thực trạng ứng dụng công cụ Marketing điện tử để phát triển thương hiệu Beta Việt tại Công ty CP Kiến trúc Beta Việt

Chương 2 mô tả toàn diện về đơn vị nghiên cứu: Công ty Cổ phần Kiến trúc Beta Việt thành lập ngày 26/10/2009 (Giám đốc: Nguyễn Khắc Tuyền; địa chỉ tại Tầng 7, số 91 Nguyễn Xiển, Thanh Xuân, Hà Nội; MST: 0104224526). Doanh nghiệp có quy mô nhân sự tăng trưởng từ 23 người (2014) lên 44 người (2015) và 53 người (2016). Cơ cấu lao động năm 2016 gồm: Ban Giám đốc (2 người), Phòng Kinh doanh – Marketing (26 người), Ban Quản lý Kỹ thuật (21 người) và Phòng Hành chính – Kế toán (4 người). Trình độ học vấn của nhân sự gồm 79,24% đạt trình độ Đại học/trên Đại học (42 người) và 20,76% đạt trình độ Cao đẳng (11 người); trong đó có 4 nhân sự được đào tạo cơ bản về thương mại điện tử.

Về hạ tầng kỹ thuật, công ty trang bị máy tính cấu hình cao cho bộ phận thiết kế, hệ thống máy chủ hoạt động 24/24h, sử dụng các phần mềm đồ họa (Adobe Photoshop, Lightroom, Illustrator CS6), môi trường phát triển (Visual Studio 2008, FrontPage 2007 XML, ASPX, C#.NET) và hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2005 – 2010.

Về thực trạng triển khai các công cụ marketing điện tử:

  • Website: Quản lý trang web chính betaviet.com và các tên miền phụ (betaviet.vn, betaviet.com.vn), giao diện thường xuyên cập nhật nhưng khả năng tương tác hai chiều còn hạn chế.
  • Email: Sử dụng danh sách khách hàng tự nguyện để gửi bản tin và chương trình tri ân.
  • Banner: Đặt banner in-line dẫn liên kết về website chính, tuy nhiên phạm vi đăng tải hẹp, chủ yếu trên trang nội bộ và một số trang rao vặt.
  • Công cụ tìm kiếm: Tiến hành SEO và Google AdWords, đưa thứ hạng website lên top 2-3 trong ngành đối với một số từ khóa liên quan.
  • Viral Marketing: Tích hợp các nút chia sẻ mạng xã hội (Facebook, Google+).

Kết quả xử lý dữ liệu khảo sát từ SPSS chỉ ra:

  • 88,8% khách hàng phản hồi dễ dàng tìm kiếm thông tin của Beta Việt trên Internet, trong khi 11,2% đánh giá không dễ dàng.
  • 96% cán bộ nhân viên đánh giá việc ứng dụng công cụ marketing điện tử là thực sự cần thiết đối với chiến lược của công ty (4% cho rằng không cần thiết).
  • Khách hàng đánh giá các kênh tiếp cận hiệu quả nhất đối với nhóm đối tượng trung niên là quảng cáo banner trên các diễn đàn lớn, SMS marketing và tối ưu hóa từ khóa tìm kiếm (SEO).

Về mặt tài chính, ngân sách dành cho marketing điện tử chiếm từ 10% đến 20% doanh thu của công ty. Tuy nhiên, hiệu quả chưa tương xứng do phần lớn ngân sách phải chi trả cho các đơn vị truyền thông thuê ngoài mà chưa xây dựng được năng lực quản trị nội bộ vững chắc.

Chương 3: Các kết luận và đề xuất giải pháp hoàn thiện ứng dụng công cụ Marketing điện tử để phát triển thương hiệu Beta Việt của Công ty CP Kiến trúc Beta Việt

Chương 3 tổng kết các kết quả đạt được, chỉ ra các mặt tồn tại và nguyên nhân:

  • Tồn tại: Đội ngũ marketing nội bộ mỏng (3-4 người), thiếu kinh nghiệm thực tế; chi phí marketing 10-20% doanh thu gây lãng phí do quản lý thuê ngoài lỏng lẻo; lãnh đạo công ty xuất thân thuần túy từ ngành kiến trúc nên thiếu chuyên môn sâu về marketing điện tử; website thiếu các tiện ích tương tác trực tuyến; công ty chưa thiết lập hệ thống đo lường hiệu quả (metrics) và kiểm soát thu - chi đối với các chiến dịch trực tuyến.
  • Nguyên nhân: Môi trường pháp lý TMĐT tại Việt Nam còn thiếu đồng bộ; thói quen tiêu dùng tiền mặt; ban giám đốc kiêm nhiệm nhiều công tác; đầu tư công nghệ chưa gắn kết với hiệu quả truyền thông; việc sử dụng banner và quảng cáo từ khóa chưa tối ưu theo lượt nhấp chuột.

Dựa trên dự báo phát triển thương mại điện tử, tác giả đề xuất quy trình và các nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Xác định thị trường mục tiêu và thông điệp: Khách hàng mục tiêu là nam giới trong độ tuổi từ 28 đến 45 tuổi, có công việc ổn định (doanh nhân, công chức), sinh sống tại các đô thị lớn (tập trung tại Hà Nội và TP.HCM). Thông điệp thương hiệu hướng đến sự gần gũi, chuyên nghiệp và tận tâm.
  2. Kế hoạch ngân sách và lộ trình: Cơ cấu lại chi phí marketing ở mức cố định 15% doanh thu hàng tháng (thay vì biên độ 10-20% trước đây). Triển khai giai đoạn thử nghiệm kéo dài 3 tháng (từ ngày 01/06/2017 đến ngày 31/08/2017) trước khi nhân rộng thành quy trình chuẩn từ 3 đến 6 tháng.
  3. Giải pháp hoàn thiện các công cụ:
    • Website: Rà soát hợp đồng thuê ngoài để từng bước chuyển giao quyền quản trị về nội bộ; thiết kế giao diện tương thích đa thiết bị (máy tính và điện thoại di động); bổ sung mục bình luận, tư vấn trực tuyến, đăng ký tài khoản thành viên để thu thập dữ liệu email; quy hoạch 1-2 website phụ thành trang chuyên san tin tức kiến trúc hỗ trợ website chính; phân công nhân viên phụ trách riêng từng site; đầu tư ngân sách Google AdWords từ 40 đến 50 triệu đồng/tháng cho các từ khóa chuyên ngành.
    • Quảng cáo hiển thị (Banner): Phân bổ ngân sách 50 triệu đồng/tháng để đặt banner trên các báo điện tử và diễn đàn chuyên ngành xây dựng có lưu lượng truy cập lớn của nhóm khách hàng mục tiêu.
    • Email Marketing: Cá nhân hóa nội dung thư điện tử dựa trên cơ sở dữ liệu khách hàng đăng ký; gửi thư chúc mừng các dịp lễ tết và ngày thành lập doanh nghiệp của đối tác.
    • Nhân sự: Tuyển dụng thêm nhân sự chuyên ngành thương mại điện tử để trực tiếp vận hành hệ thống, giảm phụ thuộc vào các agency bên ngoài.

Kết quả và đóng góp

Số liệu tổng hợp từ nghiên cứu

Các bảng số liệu dưới đây tổng hợp các dữ liệu định lượng chính được công bố trong văn bản khóa luận:

Tiêu chí phân loại nhân sự (Năm 2016) Số lượng (Người) Tỷ lệ (%)
Trình độ Đại học và trên Đại học 42 79,24%
Trình độ Cao đẳng 11 20,76%
Trình độ Trung cấp 0 0,00%
Tổng số nhân lực toàn công ty 53 100,00%
Bộ phận chuyên môn (Năm 2016) Số lượng nhân sự (Người)
Ban Giám đốc (Tổng Giám đốc & Phó Tổng Giám đốc) 2
Phòng Kinh doanh – Marketing 26
Ban Quản lý Kỹ thuật 21
Phòng Hành chính – Kế toán 4
Kết quả khảo sát thực nghiệm Chỉ số ghi nhận
Khách hàng đánh giá dễ dàng tìm kiếm thông tin công ty 88,8%
Khách hàng đánh giá không dễ dàng tìm kiếm thông tin 11,2%
Cán bộ nhân viên khẳng định marketing điện tử là cần thiết 96,0%
Cán bộ nhân viên cho rằng marketing điện tử không cần thiết 4,0%
Tỷ lệ nhân sự có đào tạo chuyên môn TMĐT tại công ty 4 người / 53 nhân sự

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt quản trị: Đề xuất mô hình chuyển giao quyền quản trị hệ sinh thái số từ các đơn vị thuê ngoài về bộ phận marketing nội bộ của Beta Việt, giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát nội dung và hình ảnh thương hiệu.
  • Đóng góp về mặt định mức tài chính: Thiết lập hạn mức ngân sách marketing điện tử cụ thể ở mức 15% doanh thu hàng tháng, phân bổ định lượng rõ ràng cho từng kênh (Google AdWords: 40-50 triệu đồng/tháng; Banner: 50 triệu đồng/tháng), thay thế cơ chế phân bổ cảm tính từ 10-20% gây lãng phí trước đó.
  • Đóng góp về mặt quy trình kỹ thuật: Xây dựng khung lộ trình thử nghiệm 3 tháng (01/06/2017 – 31/08/2017) với các tiêu chí hoàn thiện giao diện website đa nền tảng, tích hợp hệ thống tư vấn trực tuyến và thu thập dữ liệu phục vụ email marketing có phân đoạn khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Quy mô nghiên cứu mang tính chất vi mô, chỉ giới hạn khảo sát trong phạm vi một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty CP Kiến trúc Beta Việt).
    • Dung lượng mẫu khảo sát sơ cấp còn hạn chế (39 phiếu khách hàng hợp lệ và 19 phiếu nhân viên), chủ yếu tiếp cận nhóm khách hàng quen thuộc của công ty nên chưa phản ánh toàn diện thị trường kiến trúc tổng thể.
    • Thời gian thực hiện ngắn hạn theo khung thời gian thực tập tốt nghiệp, chưa có điều kiện theo dõi và kiểm chứng số liệu thực tế sau khi triển khai quy trình giải pháp 3 tháng trên thực tế.
    • Các chỉ số tài chính và đo lường tỷ lệ hoàn vốn đầu tư (ROI) cho từng công cụ marketing điện tử chưa được tính toán chi tiết bằng mô hình kinh tế lượng do hạn chế về nguồn dữ liệu nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối thủ cạnh tranh cùng ngành kiến trúc - xây dựng trên địa bàn cả nước để so sánh hiệu quả các kênh tiếp thị số.
    • Nghiên cứu ứng dụng các công cụ tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation), hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và phân tích chuyên sâu dữ liệu truy cập web thông qua Google Analytics để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng tài liệu:
    • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế, Marketing và Quản trị kinh doanh tại các trường đại học có thể tham khảo phương pháp kết hợp phân tích thực trạng doanh nghiệp với kỹ thuật xử lý dữ liệu khảo sát qua phần mềm SPSS.
    • Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực tư vấn kiến trúc, thiết kế nội thất và xây dựng dân dụng có thể tham khảo mô hình tổ chức bộ máy marketing nội bộ và phương pháp phân bổ ngân sách tiếp thị trực tuyến.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Phần phân tích chi tiết thực trạng ứng dụng từng công cụ (Website, Banner, Search Engine, Email) tại doanh nghiệp đặc thù ngành kiến trúc ở Chương 2.
    • Bảng định mức phân bổ chi phí và quy trình thử nghiệm marketing điện tử giai đoạn 3 tháng được xây dựng tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Kiến trúc Beta Việt năm 2016 có đặc điểm gì?
Năm 2016, công ty có tổng số 53 nhân sự, tăng từ 23 người năm 2014 và 44 người năm 2015. 100% nhân sự tốt nghiệp từ cao đẳng trở lên, trong đó trình độ Đại học và trên Đại học chiếm 79,24% (42 người), Cao đẳng chiếm 20,76% (11 người). Về chuyên môn thương mại điện tử, công ty có 4 nhân sự được đào tạo cơ bản.

2. Thực trạng phân bổ chi phí marketing điện tử tại công ty trước nghiên cứu và đề xuất điều chỉnh của tác giả là gì?
Trước nghiên cứu, công ty dành khoảng 10% đến 20% doanh thu cho hoạt động marketing điện tử nhưng chủ yếu đi thuê ngoài nên gây lãng phí và hiệu quả chưa cao. Tác giả đề xuất ấn định ngân sách cố định ở mức 15% doanh thu hàng tháng, trong đó dự tính chi 40 - 50 triệu đồng/tháng cho Google AdWords và 50 triệu đồng/tháng cho quảng cáo Banner.

3. Khảo sát thực nghiệm qua phần mềm SPSS đưa ra những phát hiện định lượng nào về mức độ tiếp cận của khách hàng?
Kết quả phân tích dữ liệu sơ cấp cho thấy 88,8% khách hàng được khảo sát đánh giá dễ dàng tìm kiếm thông tin sản phẩm của Beta Việt trên mạng Internet (11,2% đánh giá không dễ dàng). Đồng thời, 96% cán bộ nhân viên công ty nhận định công cụ marketing điện tử là thực sự cần thiết trong hoạt động phát triển thương hiệu.

4. Nhóm khách hàng mục tiêu và thông điệp truyền thông được xác định như thế nào trong đề xuất của khóa luận?
Khách hàng mục tiêu là nam giới trong độ tuổi từ 28 đến 45 tuổi, có công việc ổn định (doanh nhân, công chức) trên phạm vi toàn quốc, tập trung tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Thông điệp truyền thông cần truyền tải thương hiệu Beta Việt vừa gần gũi, thân thiết, vừa thể hiện sự chuyên nghiệp và tận tâm.

5. Lộ trình triển khai thử nghiệm các giải pháp marketing điện tử tại Beta Việt được đề xuất trong khung thời gian nào?
Tác giả đề xuất khung thời gian thử nghiệm quy trình ứng dụng các công cụ marketing điện tử trong giai đoạn 3 tháng, cụ thể từ ngày 01/06/2017 đến ngày 31/08/2017, trước khi tiến hành đánh giá lại hiệu quả để hoàn thiện quy trình vận hành dài hạn từ 3 đến 6 tháng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Tú đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận về thương hiệu điện tử và đánh giá thực trạng ứng dụng các công cụ marketing số tại Công ty Cổ phần Kiến trúc Beta Việt trong giai đoạn 2014 – 2016. Qua việc xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS và phân tích thực tiễn doanh nghiệp, công trình đã chỉ rõ những tồn tại về sự phụ thuộc vào dịch vụ thuê ngoài, chi phí chưa tối ưu và sự thiếu hụt nhân sự chuyên trách thương mại điện tử. Các đề xuất về việc chuẩn hóa ngân sách ở mức 15% doanh thu, quy hoạch lại hệ sinh thái website, đẩy mạnh Google AdWords cùng lộ trình thử nghiệm 3 tháng mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho doanh nghiệp kiến trúc trong quá trình tự chủ hoạt động tiếp thị số.