Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn hội nhập, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bán lẻ ngày càng gia tăng. Việc mở rộng mạng lưới phân phối và thành lập các điểm bán lẻ mới đòi hỏi doanh nghiệp phải đối mặt với các bài toán tối ưu hóa vị trí: dự báo doanh thu, ước lượng thị phần và đánh giá mức độ ảnh hưởng của đối thủ cạnh tranh. Bản chất của thị trường bán lẻ luôn gắn liền với yếu tố không gian địa lý; các phương pháp phân tích phi không gian truyền thống (dựa thuần túy trên bảng biểu thống kê) thường khó phản ánh trực quan sự phân bố khách hàng, bán kính phục vụ và tương tác khoảng cách.
Thị trường sữa tại Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về nhu cầu dinh dưỡng. Năm 2009, tổng doanh thu ngành sữa đạt trên 18.500 tỉ đồng (tăng hơn 14% so với năm 2008). Tuy nhiên, mức tiêu thụ bình quân của người Việt Nam thời điểm khảo sát chỉ đạt khoảng 9 lít/người/năm, thấp hơn đáng kể so với Thái Lan (23 lít/người/năm) hay Trung Quốc (25 lít/người/năm), cho thấy tiềm năng phát triển lớn. Đồng thời, tiêu dùng sữa tập trung cao ở các đô thị lớn, trong đó 10% dân số tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh tiêu thụ tới 78% tổng sản phẩm sữa cả nước. Trong phân khúc sữa bột công thức, các thương hiệu ngoại chiếm trên 70% thị phần, trong khi Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) là đơn vị sản xuất nội địa hàng đầu với 9 nhà máy và công suất đạt khoảng 570.406 tấn sữa/năm.
Quận Thủ Đức (TP. Hồ Chí Minh) là khu vực cửa ngõ Đông Bắc với tốc độ đô thị hóa nhanh, dân số khoảng 500.000 người (tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2012–2014), phân bố trên 12 phường, tập trung nhiều khu công nghiệp và khu dân cư có sức mua ngày càng cao. Việc ứng dụng Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) kết hợp tiếp thị theo vị trí địa lý (GeoMarketing) nhằm hỗ trợ phân tích kinh doanh ngành hàng sữa tại đây là một yêu cầu thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:
- Xây dựng cơ sở dữ liệu không gian và thuộc tính về hệ thống các cửa hàng kinh doanh sữa trên địa bàn quận Thủ Đức.
- Phân tích kinh doanh và đánh giá thị phần của hệ thống cửa hàng bán sữa bột trên địa bàn quận.
- Đặt ra và giải quyết bài toán giả định đầu tư nhằm đưa ra phương án lựa chọn vị trí tối ưu khi mở cửa hàng mới.
- Xây dựng bộ công cụ phần mềm tích hợp trên môi trường ArcMap để hiển thị, cập nhật, tìm kiếm và hỗ trợ ra quyết định kinh doanh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống các cửa hàng bán lẻ sản phẩm sữa bột của Vinamilk cùng các cửa hàng kinh doanh sữa liên quan trên địa bàn.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ địa bàn hành chính Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh (diện tích 47,76 km², gồm 12 phường: Linh Đông, Linh Tây, Linh Chiểu, Linh Trung, Linh Xuân, Hiệp Bình Phước, Hiệp Bình Chánh, Tam Phú, Trường Thọ, Bình Chiểu, Bình Thọ, Tam Bình).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 01/01/2014 đến ngày 01/06/2014; số liệu dân số các phường cập nhật đến năm 2012.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình toán học
Khóa luận vận dụng tích hợp các lý thuyết về hệ thống thông tin địa lý, tiếp thị địa lý, thống kê không gian và mô hình bán lẻ:
- Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) và GeoMarketing: GIS được xác định theo định nghĩa của Nguyễn Kim Lợi và cộng sự (2009) gồm 5 thành phần (Phần cứng, Phần mềm, Cơ sở dữ liệu địa lý, Con người, Chính sách và quản lý) với 4 chức năng cốt lõi: Thu thập - lưu trữ, Quản lý, Phân tích không gian, và Hiển thị kết quả. GeoMarketing ứng dụng GIS để kết hợp bản đồ nền, dữ liệu không gian với dữ liệu kinh tế - xã hội nhằm hoạch định chiến lược tiếp thị.
- Thống kê không gian (Spatial Statistics):
- Tâm trung bình ($x_{mc}, y_{mc}$): Xác định tọa độ vị trí trung tâm của tập hợp điểm cửa hàng.
- Khoảng cách chuẩn ($SD$): Đo lường mức độ phân tán hoặc tập trung của các cửa hàng xung quanh tâm trung bình.
- Elip độ lệch chuẩn (Standard Deviational Ellipse / Directional Distribution): Xác định hướng phân bố chính (trục dài), mức độ phân tán (trục ngắn) và góc quay ($\theta$) của hệ thống cửa hàng theo thời gian hoạt động.
- Mô hình bán lẻ và tương tác không gian:
- Định luật trọng trường bán lẻ của Reilly: Đánh giá khả năng thu hút thương mại của hai trung tâm dựa trên tỷ lệ dân số và bình phương nghịch đảo khoảng cách:
$$\frac{B_a}{B_b} = \left(\frac{P_a}{P_b}\right) \cdot \left(\frac{D_b}{D_a}\right)^2$$
- Mô hình xác suất Huff: Xác định xác suất $P_{ij}$ một khách hàng tại vị trí $i$ lựa chọn mua sắm tại cửa hàng $j$ dựa trên quy mô/sức hấp dẫn $S_j$, thời gian/khoảng cách di chuyển $T_{ij}$ và hệ số ma sát không gian $\beta$:
$$P_{ij} = \frac{S_j / T_{ij}^\beta}{\sum_{k} (S_k / T_{ik}^\beta)}$$
- Mô hình tương tác cạnh tranh nhân tử (MCI - Nakanishi & Cooper) và các mô hình tương tác không gian của Wilson.
- Thuật toán phân loại và tối ưu:
- Phương pháp phân loại Natural Breaks (Jenks Optimization): Phân nhóm cửa hàng nhằm tối thiểu hóa phương sai nội nhóm và tối đa hóa sai khác giữa các nhóm.
- Lý thuyết tổ hợp và thuật toán vét cạn (Brute-force Search): Tính số tổ hợp $C_n^k = \frac{n!}{k!(n-k)!}$ và duyệt toàn bộ các phương án vị trí để tìm tập hợp điểm mở mới tối ưu nhất.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
- Khảo sát thực địa: Tác giả sử dụng máy định vị vệ tinh cầm tay Garmin GPSMAP 76 để bấm điểm tọa độ vị trí các cửa hàng trên thực tế kết hợp phỏng vấn trực tiếp chủ cơ sở bằng phiếu câu hỏi.
| STT |
Đặc tính kỹ thuật |
Thông số của máy Garmin GPSMAP 76 |
| 1 |
Độ phân giải |
1 foot (0,3048 m) |
| 2 |
Độ chính xác GPS |
Tọa độ: dưới 10 m; Vận tốc: 0,05 m/s (trạng thái ổn định) |
| 3 |
Độ chính xác DGPS (WAAS) |
Tọa độ: dưới 5 m; Vận tốc: 0,05 m/s (trạng thái ổn định) |
| 4 |
Giao thức truyền dữ liệu |
NMEA 0183 |
| 5 |
Thời gian kích hoạt máy |
Ấm: dưới 1 giây; Lạnh: dưới 38 giây; Bắt đầu lại: dưới 45 giây |
| 6 |
Tần suất cập nhật |
1 lần/giây (liên tục) |
| 7 |
Bộ nhận tín hiệu |
SiRFstar III™ độ nhạy cao, tích hợp công nghệ WAAS |
- Nguồn và cấu trúc dữ liệu:
- Dữ liệu không gian: Tọa độ 118 cửa hàng sữa khảo sát được chuyển đổi về hệ quy chiếu WGS 1984; 3 lớp dữ liệu nền do Bộ môn Tài nguyên và GIS (Khoa Môi trường và Tài nguyên, Đại học Nông Lâm TP.HCM) cung cấp gồm: Ranh giới hành chính Việt Nam, Ranh giới quận huyện, và Mạng lưới giao thông.
- Dữ liệu phi không gian: Bảng dân số 12 phường quận Thủ Đức (năm 2012) và bảng thuộc tính chi tiết của 118 cửa hàng.
| STT |
Tên trường thuộc tính |
Diễn giải nội dung |
| 1 |
Tên cửa hàng |
Tên đăng ký kinh doanh hoặc biển hiệu thực tế |
| 2 |
Địa chỉ cửa hàng |
Số nhà, tên đường, phường thuộc quận Thủ Đức |
| 3 |
Tọa độ vị trí |
Cặp giá trị kinh độ, vĩ độ (Lat, Long) |
| 4 |
Số nhân viên |
Số lượng người phục vụ bán hàng |
| 5 |
Số năm hoạt động |
Thời gian cơ sở đã kinh doanh sản phẩm sữa |
| 6 |
Loại cửa hàng |
Phân loại có biển hiệu hoặc không có biển hiệu |
| 7 |
Sản phẩm chính |
Sữa bột, sữa nước hoặc kinh doanh tổng hợp |
| 8 |
Loại đường |
Mặt tiền đường 1 chiều, đường 2 chiều hoặc trong hẻm |
| 9 |
Nguồn hàng |
Nhập trực tiếp từ công ty, siêu thị hay đại lý khác |
| 10 |
Thông tin chủ cửa hàng |
Họ tên, độ tuổi, giới tính, nguồn thu nhập chính |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tính cấp thiết của đề tài
Chương này thiết lập cơ sở thực tiễn của nghiên cứu. Tác giả chỉ ra sự thiếu hụt các công cụ phân tích không gian hỗ trợ quyết định mở điểm bán lẻ tại thị trường Việt Nam. Phân tích rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, giới hạn đối tượng vào sản phẩm sữa bột Vinamilk và phạm vi không gian tại 12 phường của quận Thủ Đức.
Chương 2: Tổng quan
Chương 2 tổng hợp bức tranh toàn cảnh về ba khía cạnh:
- Tổng quan đối tượng: Thị trường tiêu dùng sữa Việt Nam, thị phần sữa bột công thức (khối ngoại chiếm >70%, dẫn đầu là Abbott với nhãn hàng Gain), năng lực sản xuất và mạng lưới phân phối của Vinamilk.
- Tổng quan khu vực: Điều kiện kinh tế - xã hội quận Thủ Đức (thành lập theo Nghị định 03/CP ngày 06/01/1997), phân tích mức tăng trưởng giá trị sản lượng công nghiệp đạt bình quân hơn 50%/năm từ sau năm 2000, tốc độ tăng trưởng thương mại - dịch vụ đạt 30%/năm, sự hình thành các trung tâm bán buôn lớn như Chợ đầu mối Tam Bình.
- Cơ sở lý thuyết: Trình bày chi tiết các định nghĩa GIS, cấu trúc vector (Spaghetti, Topology; điểm, đường, vùng) và raster, lý thuyết tiếp thị địa lý, thống kê không gian (Mean Center, Standard Distance, Directional Distribution), tổ hợp, thuật toán vét cạn, phương pháp phân nhóm Natural Breaks, định luật trọng trường Reilly, mô hình tương tác không gian Wilson, mô hình Huff và mô hình MCI.
- Tổng quan tình hình nghiên cứu: Điểm qua các công trình quốc tế (Joseph K., 2006; Ela Dramowicz, 2005; bộ công cụ ArcGIS Business Analyst của ESRI năm 2007) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Văn Hiệp, 2009; dịch vụ Speed Media & Moskito, 2011; nghiên cứu ứng dụng mô hình Huff cho siêu thị quận 1 và quận 3 của Trần Đắc Phi Hùng và Trần Trọng Đức, 2011).
Chương 3: Nội dung và phương pháp
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu qua sơ đồ tiến trình gồm các bước: Thu thập dữ liệu thực địa $\rightarrow$ Xây dựng CSDL $\rightarrow$ Lập công thức đề xuất tính hệ số điểm cửa hàng $\rightarrow$ Phân tích xu hướng phát triển $\rightarrow$ Ứng dụng mô hình Huff tính thị phần theo khu vực $\rightarrow$ Thiết lập bài toán vị trí đầu tư mới $\rightarrow$ Xây dựng công cụ phần mềm.
Đồng thời, chương này phân tích môi trường phát triển ứng dụng trong ArcMap dựa trên thư viện ArcObjects, so sánh các môi trường lập trình tương thích (VBA, VB6, C++, C#, VB.NET) qua các phiên bản ArcGIS từ 8.1 đến 10.0, từ đó lựa chọn ngôn ngữ VBA trên nền ArcGIS làm công cụ phát triển module GeoMarketing.
Chương 4: Kết quả phân tích và công cụ phần mềm
Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm:
- Phân tích xu hướng phát triển: Sử dụng công cụ Directional Distribution với trường phân nhóm "Số năm hoạt động" để tạo các elip độ lệch chuẩn. Kết quả cho thấy các cửa hàng hoạt động trên 5 năm (chiếm 38/118 cửa hàng) tập trung tại khu vực trung tâm truyền thống, trong khi các cửa hàng mới thành lập có xu hướng dịch chuyển mạnh về hướng Tây Nam và Đông Bắc (khu vực các phường Bình Chiểu, Tam Bình) theo sự gia tăng dân số cơ học tại các khu công nghiệp tập trung.
- Xác định quy mô và phân tích thị phần:
- Đề xuất thang điểm đánh giá thuộc tính cửa hàng (diện tích, số nhân viên, thâm niên, vị trí mặt đường, nguồn hàng).
- Thiết lập kịch bản bán kính đi bộ 1000 m để gom cụm 118 cửa hàng thành 5 khu vực cửa hàng đại diện.
- Ứng dụng mô hình Huff kết hợp hệ số dân số của 12 phường để tính toán xác suất lựa chọn $P_{ij}$ và tổng hợp thị phần dự kiến của từng khu vực cửa hàng.
- Phân nhóm cửa hàng: Vận dụng thuật toán Natural Breaks để phân loại các cửa hàng thành các nhóm thứ bậc kinh doanh.
- Phát triển module phần mềm: Xây dựng thanh công cụ hỗ trợ người dùng trên ArcMap.
- Giải bài toán tối ưu vị trí bán lẻ: Thiết lập mô hình toán kết hợp thuật toán vét cạn để chọn vị trí mở cửa hàng mới có mức độ gia tăng thị phần cao nhất.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu đã đạt được về mặt phương pháp luận, cơ sở dữ liệu và công cụ phần mềm; nêu các kiến nghị nhằm mở rộng phạm vi ứng dụng trong thực tiễn quản lý chuỗi bán lẻ.
Thiết kế và triển khai công cụ phần mềm
Khóa luận đã phát triển trực tiếp một thanh công cụ mở rộng (toolbar) mang tên GEOMARKETING tích hợp trực tiếp trên giao diện phần mềm ArcMap của ESRI, sử dụng ngôn ngữ lập trình Visual Basic for Applications (VBA) tương tác qua thư viện thành phần ArcObjects.
Hệ thống bao gồm các phân hệ chức năng cụ thể:
- Công cụ kết nối và hiển thị dữ liệu: Cho phép người dùng load các lớp dữ liệu không gian (shapefile cửa hàng, ranh giới 12 phường, mạng lưới giao thông) và liên kết bảng thuộc tính vào môi trường làm việc bản đồ.
- Công cụ thêm mới cửa hàng: Cung cấp biểu mẫu (Form) nhập liệu trực quan; người dùng click chọn vị trí trên bản đồ để lấy tọa độ tự động, sau đó điền thông tin thuộc tính (tên, địa chỉ, số nhân viên, thâm niên, mặt tiền đường...). Hệ thống tự động ghi nhận đối tượng mới vào cơ sở dữ liệu không gian.
- Công cụ cập nhật thông tin: Cho phép tra cứu, chỉnh sửa thông tin thuộc tính của các cửa hàng hiện hữu thông qua form giao diện và lưu trực tiếp vào bảng dữ liệu.
- Công cụ tìm kiếm: Tra cứu nhanh vị trí và hồ sơ chi tiết của cửa hàng theo tên, địa chỉ hoặc tiêu chí phân loại; tự động zoom và đánh dấu điểm tìm kiếm trên nền bản đồ.
- Form hỗ trợ xây dựng hệ thống bán lẻ: Cho phép thiết lập các tham số giả định đầu tư, chạy thuật toán tính toán lại ma trận khoảng cách, cập nhật xác suất lựa chọn theo mô hình Huff và hiển thị mức độ thay đổi thị phần khi đặt điểm bán mới.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh: Thu thập, chuẩn hóa tọa độ và xây dựng bộ CSDL không gian - thuộc tính cho 118 cửa hàng kinh doanh sữa tại 12 phường thuộc quận Thủ Đức.
- Xác định quy luật phân bố không gian: Thông qua công cụ Elip độ lệch chuẩn (Directional Distribution), đề tài chứng minh được sự chuyển dịch không gian của mạng lưới cửa hàng: các điểm bán thâm niên >5 năm (38 cửa hàng) tập trung ở các trục chợ truyền thống; các điểm bán mới mở tập trung hướng về các khu dân cư công nhân mới tại phường Bình Chiểu và Tam Bình.
- Mô hình hóa thị phần: Chia mạng lưới thành 5 cụm khu vực theo kịch bản vùng phục vụ đi bộ 1000 m, áp dụng thành công mô hình xác suất Huff để lượng hóa thị phần của từng cụm điểm bán lẻ dựa trên mối tương quan giữa sức hút cửa hàng, quy mô dân số phường và cự ly di chuyển.
- Giải thuật vị trí tối ưu: Ứng dụng thành công lý thuyết tổ hợp và thuật toán vét cạn để giải quyết bài toán lựa chọn vị trí đầu tư cửa hàng mới nhằm tối đa hóa thị phần thu hút thêm mà không triệt tiêu doanh số nội bộ.
Đóng góp của tác giả
- Là một trong những công trình ứng dụng GIS chuyên sâu vào lĩnh vực GeoMarketing cho ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại cấp quận/huyện ở TP. Hồ Chí Minh.
- Đề xuất công thức và bộ chỉ số chấm điểm quy mô cửa hàng phù hợp với đặc thù bán lẻ tại Việt Nam (kết hợp các yếu tố nhân sự, loại đường, thâm niên và nguồn hàng).
- Xây dựng thành công công cụ phần mềm tiện ích chạy nhúng trên ArcMap, hỗ trợ trực tiếp các nhà quản trị kinh doanh phân tích không gian mà không đòi hỏi thao tác GIS phức tạp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi không gian nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô một quận (Thủ Đức), chưa mở rộng đánh giá mức độ tương tác thương mại liên quận (với Quận 2, Quận 9, Dĩ An - Bình Dương).
- Hệ số ma sát khoảng cách $\beta$ trong mô hình Huff và bán kính ảnh hưởng đi bộ (1000 m) được xây dựng dựa trên các kịch bản giả định thực nghiệm, chưa phân tầng chi tiết theo nhiều nhóm phương tiện giao thông (xe máy, xe đạp).
- Dữ liệu dân số sử dụng cố định ở mốc năm 2012, chưa phản ánh được biến động dân cư tức thời theo thời gian thực.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng ứng dụng mô hình và công cụ cho các ngành hàng tiêu dùng và chuỗi bán lẻ khác.
- Tích hợp thêm các biến số kinh tế - xã hội vi mô (mức thu nhập bình quân hộ gia đình, lưu lượng giao thông theo giờ).
- Nâng cấp module phần mềm lên nền tảng WebGIS để phục vụ quản lý và phân tích trực tuyến.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành GIS, Hệ thống thông tin môi trường, Địa tin học: Tham khảo quy trình xây dựng CSDL không gian, phương pháp sử dụng công cụ thống kê không gian (Directional Distribution, Mean Center) và kỹ thuật lập trình tùy biến ArcObjects/VBA trên ArcGIS.
- Sinh viên và nhà nghiên cứu ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế thương mại: Tham khảo phương pháp định lượng hóa thị phần và vùng phục vụ thương mại thông qua mô hình trọng trường Reilly, mô hình xác suất Huff và mô hình MCI.
- Các nhà quản lý chuỗi bán lẻ và doanh nghiệp phân phối: Cung cấp khung phương pháp luận rõ ràng trong việc khảo sát điểm bán, đánh giá thị trường và lựa chọn địa điểm đặt chi nhánh tối ưu.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng thiết bị và hệ quy chiếu nào để thu thập dữ liệu tọa độ các cửa hàng?
Tác giả sử dụng máy định vị vệ tinh cầm tay Garmin GPSMAP 76 (tích hợp bộ nhận SiRFstar III™, hỗ trợ công nghệ WAAS cho độ chính xác tọa độ dưới 5 m) để định vị thực địa. Tọa độ sau đó được chuẩn hóa về hệ quy chiếu quốc tế WGS 1984.
2. Tổng cộng có bao nhiêu cửa hàng được khảo sát và dữ liệu gồm những thông tin chính nào?
Khóa luận đã khảo sát và lập cơ sở dữ liệu cho 118 cửa hàng sữa trên địa bàn 12 phường của quận Thủ Đức. Dữ liệu bao gồm 10 trường thông tin: Tên cửa hàng, Địa chỉ, Tọa độ (Lat, Long), Số nhân viên, Số năm hoạt động, Loại cửa hàng (có/không biển hiệu), Sản phẩm chính, Loại đường (1 chiều, 2 chiều, hẻm), Nguồn hàng và Thông tin chủ cửa hàng.
3. Xu hướng phân bố không gian của các cửa hàng sữa tại Thủ Đức có đặc điểm gì?
Phân tích qua công cụ Elip độ lệch chuẩn (Directional Distribution) cho thấy: nhóm cửa hàng hoạt động lâu năm (>5 năm, gồm 38 cửa hàng) tập trung chủ yếu tại các khu vực chợ trung tâm truyền thống. Trong khi đó, các cửa hàng mới thành lập có xu hướng mở rộng và dịch chuyển rõ rệt về hướng các phường Bình Chiểu và Tam Bình – nơi tập trung các khu công nghiệp thu hút lượng lớn dân nhập cư.
4. Mô hình Huff được áp dụng như thế nào trong việc phân tích thị phần?
Đề tài gom 118 cửa hàng thành 5 cụm khu vực theo kịch bản khoảng cách đi bộ 1000 m. Sau đó, mô hình Huff được ứng dụng để tính xác suất lựa chọn $P_{ij}$ của người tiêu dùng tại 12 phường đối với từng cụm cửa hàng dựa trên điểm số quy mô/sức hấp dẫn ($S_j$) và khoảng cách từ tâm phường đến tâm khu vực cửa hàng ($T_{ij}$), từ đó tổng hợp thành thị phần dự kiến của từng khu vực.
5. Công cụ phần mềm trong khóa luận được lập trình bằng công nghệ gì và có những chức năng nào?
Công cụ được phát triển dưới dạng thanh công cụ (toolbar) GEOMARKETING nhúng trong phần mềm ArcMap, lập trình bằng ngôn ngữ VBA thông qua bộ thư viện ArcObjects. Các chức năng chính gồm: Kết nối/hiển thị dữ liệu bản đồ, Thêm mới cửa hàng qua form, Cập nhật thông tin cửa hàng, Tìm kiếm cửa hàng và Form hỗ trợ giải bài toán tối ưu vị trí bán lẻ bằng thuật toán vét cạn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Dung đã ứng dụng thành công công nghệ GIS và các mô hình không gian định lượng (Huff, Reilly, thống kê không gian) vào bài toán phân tích kinh doanh bán lẻ sản phẩm sữa Vinamilk tại Quận Thủ Đức. Đề tài không chỉ chuẩn hóa được cơ sở dữ liệu không gian của 118 điểm bán thực tế mà còn giải quyết bài toán tối ưu vị trí đầu tư thông qua thuật toán tổ hợp. Đồng sinh, việc xây dựng thành công module công cụ GEOMARKETING trên môi trường ArcMap/VBA đã khẳng định tính ứng dụng cao của đề tài trong việc hỗ trợ ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu không gian.