Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống thông tin địa lý (GIS – Geographic Information System) hình thành từ những năm đầu thập kỷ 70 và liên tục phát triển song hành với sự tiến bộ của công nghệ thông tin. Sự hội tụ giữa GIS và mạng Internet đã thúc đẩy sự ra đời của WebGIS, cho phép tích hợp, quản lý và phân phối đồng thời dữ liệu không gian lẫn dữ liệu thuộc tính trên môi trường mạng. WebGIS tạo ra phương thức tiếp cận thông tin lãnh thổ trực quan, phục vụ hiệu quả cho nhiều lĩnh vực kinh tế - xã hội, trong đó có ngành du lịch.
Du lịch là ngành kinh tế đóng vai trò quan trọng, đòi hỏi các hệ thống thông tin nhanh chóng, đầy đủ và trực quan để hỗ trợ du khách tiếp cận địa điểm và dịch vụ. Các phương thức quảng bá truyền thống như tờ rơi, bản đồ giấy hoặc phần mềm GIS cài đặt độc lập trên máy tính cá nhân (desktop) bộc lộ nhiều hạn chế: phạm vi phổ biến hẹp, chi phí in ấn cao, yêu cầu cài đặt phức tạp và khó cập nhật tức thời. Ứng dụng WebGIS mã nguồn mở kết hợp với các dịch vụ bản đồ nền trực tuyến (như Google Maps API) mang lại giải pháp phân phối thông tin đa chiều, giảm thiểu chi phí đầu tư bản quyền phần mềm và hạ tầng dữ liệu, đồng thời tăng tính tương tác cho người dùng. Trên cơ sở đó, đề tài "Ứng dụng Công nghệ WebGIS mã nguồn mở phục vụ công tác quảng bá du lịch" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là thiết kế và xây dựng một trang WebGIS mã nguồn mở phục vụ công tác giới thiệu, quảng bá các địa điểm tham quan và dịch vụ du lịch. Các mục tiêu cụ thể bao gồm:
- Thiết kế và xây dựng cơ sở dữ liệu địa lý về các địa điểm và dịch vụ du lịch.
- Thiết kế hệ thống chức năng và giao diện trang WebGIS phục vụ tra cứu thông tin du lịch.
- Xây dựng hoàn chỉnh trang WebGIS tích hợp các công cụ tương tác bản đồ, hiển thị, tìm kiếm và quản lý cập nhật dữ liệu.
Phạm vi và giới hạn của đề tài được xác định rõ:
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 01/01/2013 đến ngày 01/06/2013.
- Không gian nghiên cứu: Khu vực thí điểm tại phường Mũi Né, thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận.
- Công nghệ áp dụng: Hệ thống phần mềm mã nguồn mở gồm máy chủ web Apache, máy chủ bản đồ GeoServer, hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL/PostGIS, các thư viện lập trình OpenLayers, GeoExt và tích hợp dịch vụ Google Maps API.
- Đối tượng không gian: Dữ liệu không gian của các thực thể du lịch được chuẩn hóa và thể hiện dưới dạng hình học điểm (Point).
Về ý nghĩa, đề tài đóng góp cơ sở khoa học trong việc mở rộng ứng dụng WebGIS mã nguồn mở tại Việt Nam, kết hợp xử lý dữ liệu không gian và phi không gian trên nền tảng web. Về mặt thực tiễn, sản phẩm cung cấp công cụ quản trị dữ liệu trực quan cho các đơn vị du lịch, đồng thời hỗ trợ du khách tra cứu địa điểm, dịch vụ nhanh chóng mà không cần cài đặt phần mềm chuyên dụng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng kiến trúc WebGIS phân tán theo mô hình 3 tầng (3-tier architecture):
- Tầng giao diện (Client Tier): Chạy trên các trình duyệt web phổ biến (Internet Explorer, Firefox, Chrome), tiếp nhận thao tác tương tác của người dùng và gửi yêu cầu qua giao thức HTTP.
- Tầng ứng dụng (Application Server Tier): Gồm máy chủ web Apache kết hợp với máy chủ bản đồ GeoServer (xây dựng trên nền Java/J2EE và thư viện GeoTools). GeoServer đóng vai trò xử lý các truy vấn không gian, biên tập kiểu hiển thị dữ liệu thông qua cấu hình SLD (Styled Layer Descriptor định dạng XML) và tạo các lớp bản đồ trả về cho client.
- Tầng dữ liệu (Data Server Tier): Sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở PostgreSQL kết hợp phần mở rộng không gian PostGIS, hỗ trợ lưu trữ các đối tượng hình học (Point, LineString, Polygon...), thực thi các phép toán không gian (khoảng cách, diện tích, vùng đệm) và lập chỉ mục không gian R-tree-over-GiST để tối ưu hóa tốc độ truy vấn hỗn hợp.
Khóa luận tuân thủ các chuẩn dịch vụ dữ liệu không gian do Tổ chức Không gian Địa lý Mở (Open Geospatial Consortium - OGC) ban hành:
- Web Map Service (WMS): Dịch vụ hiển thị bản đồ dưới dạng ảnh động, sử dụng các phương thức
GetCapabilities (lấy tài liệu mô tả dịch vụ), GetMap (kéo ảnh bản đồ theo tham số URL) và GetFeatureInfo (truy vấn thông tin thuộc tính của đối tượng tại tọa độ X, Y).
- Web Feature Service (WFS): Cung cấp và chỉnh sửa dữ liệu đối tượng vector dạng GML qua các phương thức
GetCapabilities, DescribeFeatureType và GetFeature.
- Web Coverage Service (WCS): Cung cấp dữ liệu không gian biến thiên liên tục (coverage) qua các phương thức
GetCapabilities, DescribeCoverage và GetCoverage.
Về công nghệ giao diện và bản đồ nền, đề tài tích hợp thư viện JavaScript OpenLayers và GeoExt (kết hợp ExtJS) để tạo các widget điều khiển bản đồ; đồng thời tích hợp Google Maps API V2 để làm bản đồ nền (gồm các lớp: G_NORMAL_MAP, G_SATTELITE_MAP, G_HYBRID_MAP, G_PHYSICAL_MAP...). Tác giả lựa chọn Google Maps API V2 do phiên bản này cung cấp nhiều tùy chọn lớp bản đồ hơn so với phiên bản V3 tại thời điểm nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập và tổng hợp các nghiên cứu WebGIS trong và ngoài nước (nghiên cứu khảo cổ của M. Magni tại Ý năm 2002; chia sẻ tài nguyên của Singh et al. tại Ấn Độ năm 2012; hệ thống du lịch của Obembe tại Nigeria; dự án du lịch tại Azores của Òscar Vidal Calbet năm 2011; nghiên cứu WebGIS du lịch Bhopal của Sreejit S. Nair et al. năm 2011; WebGIS du lịch Đà Nẵng của Trần Quốc Vương năm 2006; hiển thị vector WMS tại TP.HCM của Trần Quốc Bảo năm 2008; hệ thống QUANGTRI-TOURMAP của Nguyễn Quang Tuấn et al. năm 2010).
- Phương pháp khảo sát và phân tích nhu cầu: Xác định các nhóm thông tin cần thiết cho du khách (tham quan, lưu trú, ăn uống, mua sắm).
- Phương pháp mô hình hóa dữ liệu: Xây dựng mô hình thực thể kết hợp (ERD) và chuyển đổi sang mô hình quan hệ trên PostgreSQL/PostGIS.
- Phương pháp lập trình và thiết kế hệ thống: Lập trình tích hợp Web Server, Map Server và API giao diện người dùng.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Thiết kế cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu của hệ thống được chuẩn hóa gồm 14 bảng quan hệ, bao gồm các bảng đối tượng không gian chính và các bảng thuộc tính/liên kết phụ trợ. Mỗi bảng đối tượng không gian đều chứa trường the_geom với kiểu dữ liệu hình học geometry (dạng Point):
| Tên bảng |
Chức năng lưu trữ |
Các trường thuộc tính chính |
CONGTYDULICH |
Thông tin công ty du lịch |
gid (PK), ten, hinhanh, diachi, dienthoai, soluoc, chitiet, ngaycanhat, the_geom |
VANPHONGBANTOUR |
Văn phòng bán tour của công ty |
gid (PK), id_congty (FK), ten, hinhanh, diachi, dienthoai, soluoc, chitiet, ngaycapnhat, the_geom |
CHUYENTOUR |
Thông tin các chuyến tour du lịch |
id (PK), id_vanphong (FK), ten, hinhanh, ngaykhoihanh, ngayketthuc, gia, chitiet, ngaycapnhat |
DIADANHDULICH |
Địa danh tham quan du lịch |
gid (PK), ten, hinhanh, diachi, dienthoai, soluoc, chitiet, ngaycanhat, the_geom |
RESORT |
Khu nghỉ dưỡng |
gid (PK), ten, hinhanh, diachi, dienthoai, soluoc, chitiet, ngaycanhat, the_geom |
KHACHSAN |
Khách sạn lưu trú |
gid (PK), ten, hinhanh, diachi, dienthoai, soluoc, chitiet, ngaycanhat, the_geom |
NHAHANG |
Cơ sở nhà hàng ăn uống |
gid (PK), ten, hinhanh, diachi, dienthoai, soluoc, chitiet, ngaycanhat, the_geom |
KHUMUASAM |
Địa điểm mua sắm, quà lưu niệm |
gid (PK), ten, hinhanh, diachi, dienthoai, soluoc, chitiet, ngaycanhat, the_geom |
DACSAN |
Món ăn đặc sản địa phương |
id (PK), id_diadanh (FK), ten, hinhanh, soluoc, chitiet, ngaycanhat |
DIEMDEN |
Liên kết chuyến tour - địa danh |
id_tour (FK), id_diadanh (FK) |
DICHVU_RESORT |
Liên kết tour - khu nghỉ dưỡng |
id_tour (FK), id_resort (FK) |
DICHVU_KHACHSAN |
Liên kết tour - khách sạn |
id_tour (FK), id_khachsan (FK) |
DICHVU_NHAHANG |
Liên kết tour - nhà hàng |
id_tour (FK), id_nhahang (FK) |
DICHVU_MUASAM |
Liên kết tour - khu mua sắm |
id_tour (FK), id_muasam (FK) |
Mối quan hệ dữ liệu được thiết lập chặt chẽ: Một công ty du lịch sở hữu một hoặc nhiều văn phòng bán tour (quan hệ 1-n); một văn phòng bán tour cung cấp một hoặc nhiều chuyến tour (quan hệ 1-n); một chuyến tour có thể kết nối nhiều địa danh và ngược lại (quan hệ n-n thông qua bảng DIEMDEN); các liên kết dịch vụ du lịch phục vụ tour được thiết lập tương tự qua các bảng trung gian; một địa danh du lịch liên kết với một hoặc nhiều đặc sản (quan hệ 1-n).
Quy trình hiển thị bản đồ trên GeoServer
Quy trình xuất bản dữ liệu bản đồ được thực hiện theo chuỗi tuần tự:
- Tạo không gian làm việc (
Workspace) trên GeoServer.
- Thiết lập kho dữ liệu (
Stores) kết nối trực tiếp đến hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL/PostGIS.
- Kích hoạt và xuất bản các lớp đối tượng (
Layers).
- Biên tập định dạng hiển thị cho từng lớp bằng tập tin cấu hình
.SLD (Styled Layer Descriptor).
- Kiểm tra và hiển thị dữ liệu thông qua chuẩn WMS bằng chức năng
Layer Preview.
Thiết kế chức năng và giải thuật
Hệ thống phân chia thành 2 phân hệ chức năng độc lập:
| Phân hệ |
Chức năng |
Thao tác và kết quả xử lý |
| Người dùng |
Tương tác bản đồ |
Phóng to (zoom in), thu nhỏ (zoom out), di chuyển (pan), xem toàn màn hình (full extent), chuyển trang bản đồ trước/sau. |
|
Đo khoảng cách |
Chọn công cụ đo, vẽ đoạn thẳng giữa hai điểm trên bản đồ và nhận kết quả khoảng cách trên thanh công cụ. |
|
Truy vấn thuộc tính |
Nhấp chuột trực tiếp vào đối tượng điểm để mở cửa sổ hiển thị thông tin thuộc tính chi tiết. |
|
Quản lý lớp dữ liệu |
Bật/tắt hiển thị từng lớp dữ liệu thông qua hộp kiểm (checkbox); ẩn/hiện bảng công cụ, bảng tọa độ và bảng thông tin lớp. |
|
Tìm kiếm đối tượng |
Nhập từ khóa để hiển thị danh sách kết quả; nhấp chọn kết quả để bản đồ tự động định vị và phóng to đến đối tượng. |
| Quản trị |
Xác thực hệ thống |
Đăng nhập bằng tài khoản và mật khẩu quản trị; hiển thị cảnh báo khi sai thông tin. |
|
Thêm mới đối tượng |
Nhập dữ liệu không gian và thuộc tính vào biểu mẫu; hệ thống chèn một bản ghi mới vào CSDL và cập nhật lớp bản đồ. |
|
Chỉnh sửa dữ liệu |
Truy cập danh sách, chọn bản ghi cần sửa, cập nhật thông tin từng cột và lưu thay đổi vào CSDL và bản đồ. |
|
Xóa dữ liệu |
Chọn đối tượng cần xóa; hệ thống xóa bản ghi khỏi CSDL và hủy hiển thị đối tượng tương ứng trên bản đồ. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đặt vấn đề
Chương này phân tích tính cấp thiết của việc ứng dụng công nghệ thông tin và WebGIS vào lĩnh vực du lịch trong bối cảnh các công cụ truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về chi phí và khả năng tiếp cận. Tác giả xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, xác lập giới hạn không gian tại phường Mũi Né (Phan Thiết, Bình Thuận), giới hạn thời gian (từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2013) và công nghệ mã nguồn mở áp dụng. Chương 1 cũng khẳng định ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài đối với công tác quản lý và xúc tiến du lịch.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi:
- Kiến trúc 3 tầng và nguyên lý vận hành của hệ thống WebGIS.
- Các chuẩn dữ liệu không gian của OGC gồm WMS, WFS và WCS với các phương thức giao tiếp chuẩn hóa.
- Đặc tính kỹ thuật của máy chủ GeoServer và quy trình kết nối, xuất bản lớp bản đồ qua SLD.
- Thư viện OpenLayers, GeoExt và hệ quản trị PostgreSQL/PostGIS (các hàm đo đạc, cấu trúc chỉ mục R-tree-over-GiST).
- So sánh các lớp bản đồ nền giữa Google Maps API phiên bản V2 và V3.
- Tổng quan tình hình nghiên cứu WebGIS phục vụ du lịch và quản lý tài nguyên trên thế giới (Ý, Ấn Độ, Nigeria, Bồ Đào Nha) và tại Việt Nam (Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Quảng Trị).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa toàn bộ tiến trình triển khai kỹ thuật của đề tài:
- Phân tích nhu cầu thông tin du lịch và xác định các thực thể dữ liệu cần quản lý.
- Thiết kế mô hình thực thể kết hợp (ERD) và mô hình quan hệ chi tiết với 14 bảng dữ liệu, mô tả cụ thể kiểu dữ liệu và miền giá trị của từng thuộc tính.
- Thiết kế bảng đặc tả chức năng chi tiết cho 2 nhóm đối tượng: người dùng cuối và người quản trị hệ thống.
- Thiết kế sơ đồ kiến trúc site (trang chủ bản đồ, 8 trang thông tin chuyên đề: Địa danh, Tour du lịch, Resort, Khách sạn, Nhà hàng, Đặc sản, Mua sắm, Công ty du lịch; và hệ thống các trang quản lý thêm/sửa/xóa).
- Xây dựng lưu đồ giải thuật cho 4 tiến trình quản trị: đăng nhập hệ thống, thêm mới đối tượng, chỉnh sửa dữ liệu và xóa dữ liệu.
Chương 4: Kết quả
Chương này trình bày giao diện và hoạt động thực tế của trang WebGIS đã xây dựng:
- Giao diện người dùng: Tích hợp bản đồ trực quan, hỗ trợ chuyển đổi lớp bản đồ nền Google Maps, hiển thị các lớp điểm dịch vụ (resort, nhà hàng, khách sạn...), công cụ đo đạc khoảng cách, hộp tìm kiếm theo từ khóa với chức năng tự động phóng to đến vị trí kết quả tìm được, cửa sổ popup hiển thị thuộc tính và liên kết xem chi tiết.
- Giao diện các trang thông tin: Trình bày bài viết, hình ảnh, thông tin liên hệ và bảng giá của từng đơn vị du lịch.
- Giao diện quản trị: Cung cấp giao diện đăng nhập bảo mật và các biểu mẫu trực quan cho phép thêm mới, hiệu chỉnh nội dung và xóa bỏ các thực thể trong cơ sở dữ liệu không gian PostGIS.
Chương 5: Kết luận và đề nghị
Chương 5 tổng kết các kết quả đạt được so với mục tiêu đề ra và nêu các đề xuất, định hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm nâng cấp hệ thống.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các nội dung công việc cụ thể:
- Thiết kế và xây dựng thành công cơ sở dữ liệu địa lý du lịch gồm 14 bảng quan hệ trên nền PostgreSQL/PostGIS, chuẩn hóa toàn bộ dữ liệu địa điểm du lịch tại phường Mũi Né dưới dạng đối tượng không gian điểm (Point).
- Xây dựng hoàn chỉnh trang WebGIS mã nguồn mở tích hợp Web Server Apache, Map Server GeoServer, thư viện OpenLayers, GeoExt và Google Maps API V2.
- Triển khai đầy đủ hệ thống chức năng:
- Phân hệ người dùng: Tương tác bản đồ linh hoạt (zoom, pan, full extent), bật/tắt các lớp chuyên đề, đo đạc khoảng cách thực địa, tra cứu thông tin thuộc tính qua click chuột, tìm kiếm địa điểm theo từ khóa và tự động định vị/phóng to đến đối tượng.
- Phân hệ quản trị: Đăng nhập an toàn, cung cấp các biểu mẫu quản lý cho phép thêm mới bản ghi, chỉnh sửa thuộc tính và xóa dữ liệu trực tiếp từ giao diện web, dữ liệu được cập nhật tức thời trên bản đồ.
Về mặt đóng góp, đề tài là tài liệu thực nghiệm cụ thể về việc làm chủ quy trình xây dựng WebGIS từ cơ sở dữ liệu đến giao diện người dùng bằng 100% công nghệ mã nguồn mở (ngoại trừ API bản đồ nền miễn phí của Google). Nghiên cứu khắc phục được hạn chế của một số đề tài trước đó (như công trình của Trần Quốc Vương năm 2006 chưa có tính năng tự động phóng to đến vị trí đối tượng khi tìm kiếm), mang lại trải nghiệm tương tác liền mạch cho người dùng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế và định hướng phát triển dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế:
- Dữ liệu thực nghiệm mới được triển khai thí điểm trong phạm vi không gian hẹp là phường Mũi Né (TP. Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận).
- Dữ liệu không gian chỉ mới dừng lại ở dạng hình học điểm (Point), chưa xây dựng dữ liệu dạng đường (LineString) cho mạng lưới giao thông hoặc dạng vùng (Polygon) cho ranh giới các khu du lịch, bãi tắm.
- Hệ thống sử dụng Google Maps API V2 (phiên bản sau đó đã bị thay thế bởi Google Maps API V3).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu và ứng dụng hệ thống cho toàn thành phố Phan Thiết, toàn tỉnh Bình Thuận hoặc các vùng du lịch trọng điểm khác.
- Xây dựng bổ sung các lớp dữ liệu không gian dạng đường và vùng để tích hợp các bài toán phân tích không gian nâng cao, đặc biệt là chức năng tìm đường đi ngắn nhất (routing) giữa các điểm du lịch.
- Nâng cấp mã nguồn giao diện tương thích với Google Maps API V3 và tối ưu hóa hiển thị trên các thiết bị di động.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên và cán bộ kỹ thuật thuộc các chuyên ngành:
- Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) và Địa tin học (Geoinformatics): Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kết nối cơ sở dữ liệu PostGIS với GeoServer, cách thức cấu hình tệp SLD để biên tập bản đồ WMS và kỹ thuật nhúng OpenLayers/GeoExt vào ứng dụng web.
- Công nghệ Thông tin và Kỹ thuật Phần mềm: Tham khảo mô hình kiến trúc 3 tầng cho các ứng dụng web chuyên ngành, cấu trúc thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ cho các hệ thống quản lý dịch vụ có yếu tố vị trí địa lý.
- Cán bộ quản lý ngành du lịch: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc ứng dụng công nghệ bản đồ số trong công tác số hóa dữ liệu, quảng bá điểm đến và quản lý cơ sở lưu trú, dịch vụ trên địa bàn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các thành phần phần mềm mã nguồn mở cụ thể nào để xây dựng hệ thống WebGIS?
Hệ thống được xây dựng trên bộ công nghệ mã nguồn mở bao gồm: máy chủ web Apache (HTTP Server), máy chủ bản đồ GeoServer (dựa trên nền Java và thư viện GeoTools), hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ PostgreSQL với phần mở rộng không gian PostGIS, các thư viện giao diện JavaScript OpenLayers và GeoExt (kết hợp ExtJS), đồng thời tích hợp dịch vụ Google Maps API V2 để cung cấp lớp bản đồ nền.
2. Dữ liệu không gian trong hệ thống được tổ chức dưới dạng hình học nào và gồm bao nhiêu bảng cơ sở dữ liệu?
Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm 14 bảng quan hệ, trong đó toàn bộ các đối tượng địa lý (công ty du lịch, văn phòng bán tour, địa danh du lịch, resort, khách sạn, nhà hàng, khu mua sắm) đều được chuẩn hóa và lưu trữ dưới dạng hình học điểm (Point) thông qua trường dữ liệu the_geom (kiểu geometry) trong PostGIS.
3. Vì sao tác giả lựa chọn Google Maps API V2 thay vì phiên bản V3 làm bản đồ nền?
Theo phân tích của tác giả trong Chương 2, tại thời điểm thực hiện đề tài (đầu năm 2013), Google Maps API V2 cung cấp nhiều lớp bản đồ nền đa dạng hơn (như G_NORMAL_MAP, G_SATTELITE_MAP, G_AERIAL_MAP, G_HYBRID_MAP, G_PHYSICAL_MAP, G_MOON_VISIBLE_MAP, G_MARS_VISIBLE_MAP) so với danh mục lớp hạn chế hơn của phiên bản V3, từ đó giúp phong phú hóa khả năng hiển thị nền cho khu vực Mũi Né.
4. Người dùng cuối có thể thực hiện những thao tác tương tác bản đồ nào trên hệ thống?
Người dùng có thể thực hiện các thao tác: di chuyển bản đồ (pan), phóng to, thu nhỏ, xem toàn màn hình (full extent), chuyển đổi giữa các trạng thái bản đồ trước/sau, bật/tắt từng lớp dữ liệu chuyên đề qua checkbox, đo khoảng cách giữa hai vị trí trên bản đồ, nhấp chuột vào đối tượng để xem thông tin thuộc tính chi tiết, và tìm kiếm địa danh theo từ khóa kèm tính năng tự động phóng to đến vị trí kết quả tìm được.
5. Quy trình xuất bản một lớp dữ liệu từ cơ sở dữ liệu lên giao diện Web thông qua GeoServer diễn ra như thế nào?
Quy trình gồm 5 bước tuần tự: (1) Tạo không gian làm việc (Workspace) trên GeoServer; (2) Tạo kho dữ liệu (Stores) kết nối trực tiếp đến CSDL PostgreSQL/PostGIS; (3) Kích hoạt và xuất bản các lớp (Layers) từ kho dữ liệu; (4) Biên tập kiểu dáng hiển thị cho lớp bằng tệp cấu hình .SLD định dạng XML; (5) Sử dụng dịch vụ WMS để hiển thị thử nghiệm (Layer Preview) và tích hợp vào mã nguồn client bằng OpenLayers/GeoExt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Anh Thư và Phạm Thị Phép đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu ứng dụng công nghệ WebGIS mã nguồn mở để xây dựng hệ thống thông tin phục vụ quảng bá du lịch tại phường Mũi Né, Phan Thiết. Đề tài đã thiết kế chuẩn hóa cơ sở dữ liệu 14 bảng quan hệ trên PostgreSQL/PostGIS, thiết lập quy trình xuất bản dữ liệu bản đồ qua GeoServer và tích hợp thành công giao diện tương tác người dùng phong phú bằng OpenLayers, GeoExt và Google Maps API. Kết quả nghiên cứu là một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh, có giá trị ứng dụng cao cho công tác quản trị và xúc tiến du lịch địa phương, đồng thời là tài liệu tham khảo kỹ thuật tin cậy cho việc phát triển các giải pháp WebGIS mã nguồn mở.