Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và Internet phát triển nhanh chóng tại Việt Nam, hành vi tiêu dùng của người dân có sự chuyển dịch rõ rệt sang môi trường kỹ thuật số. Dẫn chứng từ báo cáo của Tập đoàn CIMIGO (2012) cho thấy thời gian trực tuyến trung bình của người dùng đạt 130 phút mỗi ngày; đồng thời khảo sát của Visa (2012) chỉ ra 90% người được hỏi có xu hướng mua sắm trực tuyến trong tương lai. Sự gia tăng nhanh chóng của các thiết bị cầm tay thông minh (hơn 50% dân số sử dụng smartphone theo thống kê của ICU) đã thúc đẩy thương mại di động (TMDĐ) và tiếp thị di động (Mobile Marketing) trở thành kênh tiếp cận khách hàng trực tiếp, liên tục với chi phí tối ưu hơn so với các phương thức truyền thống.

Công ty Cổ phần Imarket Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ sản phẩm thời trang giày da nam qua hai kênh trực tiếp và trực tuyến (thông qua website ishoesvn.com). Dù đã đạt được những kết quả kinh doanh ban đầu, việc khai thác các công cụ marketing di động tại doanh nghiệp vẫn còn mang tính manh mún, chưa đồng bộ và chưa phát huy hết tiềm năng tiếp cận khách hàng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện công cụ tiếp thị di động là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu tổng quát của đề tài là đề xuất hệ thống giải pháp nhằm phát triển và ứng dụng hiệu quả các công cụ marketing di động tại Công ty Cổ phần Imarket Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ cụ thể):

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về marketing di động và các công cụ marketing di động đang được áp dụng phổ biến trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng ứng dụng các công cụ marketing di động tại Công ty Cổ phần Imarket Việt Nam giai đoạn 2016 – Quý II/2018.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện, đa dạng hóa và nâng cao hiệu quả ứng dụng các công cụ marketing di động cho công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ứng dụng các công cụ marketing di động trong hoạt động kinh doanh của chuỗi cửa hàng bán lẻ ISHOESVN.COM thuộc Công ty Cổ phần Imarket Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng làm việc (số 12, ngõ 22 Phạm Thận Duật, Cầu Giấy, Hà Nội) và điểm kinh doanh trực tiếp (số 149 Doãn Kế Thiện, Mai Dịch, Cầu Giấy, Hà Nội) cùng hệ thống bán hàng trực tuyến ishoesvn.com của Công ty Cổ phần Imarket Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và tình hình hoạt động kinh doanh được tổng hợp từ năm 2016 đến hết Quý II/2018; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian tác giả thực tập 1 tháng tại đơn vị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về tiếp thị và tiếp thị số:

  • Khái niệm Marketing theo Philip Kotler, E. Jerome McCarthy và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA).
  • Khái niệm Marketing di động tiếp cận theo định nghĩa của Hiệp hội Mobile Marketing Association (MMA), Wikipedia và Tổ chức nghiên cứu FirstPartner (Anh), xác định đây là tập hợp các phương thức tương tác, kết nối và truyền tải thông điệp mang tính cá nhân hóa cao tới người tiêu dùng thông qua thiết bị di động.
  • Hệ thống công cụ marketing di động cơ bản: Dịch vụ tin nhắn ngắn (SMS Marketing), dịch vụ tin nhắn đa phương tiện (MMS Marketing), ứng dụng di động (Mobile Apps), thư điện tử (Email Marketing), tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và quảng cáo tìm kiếm (Google Ads), website phiên bản di động, tiếp thị qua sóng ngắn không dây (Bluetooth Marketing), công nghệ định vị (LBS), mã phản hồi nhanh (QR Code/2D Barcode) và giao tiếp tầm ngắn (NFC).
  • Khung khổ pháp lý chi phối: Luật Giao dịch điện tử (2005, có hiệu lực từ 01/03/2006); Luật mẫu UNCITRAL về Thương mại điện tử; Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11; Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (2010); Thông tư liên tịch số 10/2012/TTLT-BCA-BQP-BTP-BTT&TT-VKSNDTC-TAND về xử lý vi phạm trong thương mại điện tử.

Phương pháp thu thập dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Được tổng hợp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự, dữ liệu quản trị website của Công ty Cổ phần Imarket Việt Nam; Báo cáo Thương mại điện tử của Bộ Công Thương; giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Thương Mại; các công bố thống kê từ Forrester Research, Zenith, CIMIGO, Visa và số liệu hạ tầng từ các nhà mạng viễn thông (Viettel, VinaPhone, MobiFone, Vietnamobile).
  • Dữ liệu sơ cấp: Tác giả sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (phiếu khảo sát):
    • Khảo sát khách hàng: Phát ra 52 phiếu, thu về 50 phiếu hợp lệ. Bảng hỏi gồm 8 câu hỏi tập trung vào kênh tiếp cận, mức độ nhận diện thông điệp và đánh giá chất lượng tiếp thị di động.
    • Khảo sát nhân viên: Phát ra 52 phiếu cho cán bộ, nhân viên công ty, thu về 50 phiếu hợp lệ. Bảng hỏi gồm 6 câu hỏi nhằm đánh giá thực trạng triển khai, công cụ sử dụng và định hướng chiến lược.

Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu

  • Phương pháp định lượng: Mã hóa dữ liệu bảng hỏi và phân tích thống kê mô tả (tính tần số, tỷ lệ phần trăm) bằng phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp diễn dịch (diễn kịch logic) và phương pháp tổng hợp quy nạp để đối chiếu các lý thuyết tiếp thị với dữ liệu thực tế thu thập được tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về ứng dụng công cụ marketing di động của doanh nghiệp

Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng:

  • Phân tích đặc điểm cốt lõi của marketing di động: Tính tương tác mọi lúc mọi nơi (24/7), tính cá nhân hóa cao giúp quảng cáo đúng đối tượng mục tiêu, tỷ lệ mở và đọc thông điệp cao, khả năng đo lường và tiếp nhận phản hồi hai chiều nhanh chóng.
  • Phân loại và cơ chế vận hành của các công cụ: SMS (cơ chế Opt-in và Opt-out, sử dụng đầu số ngắn 5-6 ký tự với chi phí 500 – 1.000 USD/tháng hoặc số định danh riêng); MMS (truyền tải hình ảnh, âm thanh dạng A2P hoặc P2P); Mobile Website; Mobile Apps; Bluetooth Marketing (bán kính quét 100m).
  • Nội dung ứng dụng marketing di động trong doanh nghiệp gồm 5 bước: (1) Xác định tập khách hàng mục tiêu và mục tiêu chiến dịch; (2) Lựa chọn hình thức và nội dung thông điệp; (3) Đa dạng hóa các công cụ tiếp thị; (4) Tối ưu hóa hiệu quả tác động của từng công cụ; (5) Phát triển đội ngũ nhân sự chuyên trách.
  • Đánh giá các nhân tố môi trường ảnh hưởng:
    • Môi trường vĩ mô: Cơ cấu dân số trẻ; quy mô 64 triệu người dùng Internet tại Việt Nam năm 2018 (55 triệu người truy cập qua điện thoại thông minh); tốc độ tải xuống di động đạt 20 Mbps; khung thể chế quản lý giao dịch điện tử.
    • Môi trường ngành: Đặc điểm khách hàng; thị phần các doanh nghiệp viễn thông (năm 2016 thuê bao 3G Viettel chiếm 57,7%); áp lực từ các đối thủ cạnh tranh trực tiếp và các hành vi cạnh tranh không lành mạnh trên môi trường mạng.
    • Môi trường nội bộ: Trình độ nhân lực, năng lực tài chính và hạ tầng phần cứng/phần mềm CNTT.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng công cụ marketing di động của Công ty Cổ phần Imarket Việt Nam

Tác giả đi sâu phân tích tình hình hoạt động và thực trạng tiếp thị di động tại doanh nghiệp:

  • Giới thiệu đơn vị: Công ty Cổ phần Imarket Việt Nam (thành lập ngày 30/03/2015, MST 0106804233), quy mô hơn 45 nhân sự. Doanh nghiệp chuyên kinh doanh các dòng sản phẩm giày da nam (100% da bò sản xuất tại làng nghề Phú Xuyên). Kênh bán buôn và bán lẻ qua website ishoesvn.com (vận hành từ năm 2012) kết hợp cửa hàng tại Hà Nội. Hệ thống hạ tầng sử dụng mạng LAN nội bộ, 2-3 máy chủ, tích hợp phần mềm quản lý công việc Bitrix và phần mềm bán hàng Maimai.
Năm Tổng doanh thu (triệu VNĐ) Tổng chi phí (triệu VNĐ) Lợi nhuận trước thuế (triệu VNĐ) Thuế TNDN (triệu VNĐ) Lợi nhuận sau thuế (triệu VNĐ)
2016 9.250 4.970 4.280 941,6 3.338,4
2017 9.870 5.020 4.850 1.067,0 3.783,0
Quý II/2018 6.240 3.190 3.050 671,0 2.379,0
  • Thực trạng triển khai các công cụ marketing di động:
    • Kênh mạng xã hội và Google: Trang Facebook ishoesvn.com ghi nhận 38.650 lượt thích và 41.454 lượt theo dõi. Theo khảo sát khách hàng của công ty, tỷ lệ khách hàng biết đến sản phẩm thông qua Facebook chiếm 54%, qua Google chiếm 20%, qua kênh giới thiệu/bạn bè là 13%, và qua YouTube là 13%. Công ty chủ yếu chi ngân sách chạy quảng cáo Google Ads, hoàn toàn chưa đầu tư cho công tác tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tự nhiên (SEO).
    • Tiếp thị qua tin nhắn: Doanh nghiệp tận dụng tệp dữ liệu khách hàng tích lũy để gửi tin nhắn SMS/MMS chăm sóc, gửi mã ưu đãi và thông báo chương trình khuyến mãi.
    • Thống kê lưu lượng truy cập và doanh thu: Phân tích dữ liệu kế toán cho thấy 72,22% lưu lượng truy cập vào ishoesvn.com đến từ thiết bị di động (Desktop chiếm 24,03%, Tablet chiếm 3,75%). Doanh thu ghi nhận qua thiết bị di động chiếm 69,67% tổng doanh thu của công ty.
    • Đánh giá của khách hàng về chất lượng marketing di động (n=50): Mức độ kém chiếm 38%; mức độ khá chiếm 25%; mức độ trung bình chiếm 21%; mức độ tốt chiếm 16%.
    • Cơ cấu trình độ nhân sự: Tổng số cán bộ nhân viên có trình độ trên đại học là 2 người, đại học là 33 người, cao đẳng là 6 người và trung cấp là 4 người.
STT Trình độ chuyên môn Số lượng (người)
1 Trên đại học 2
2 Đại học 33
3 Cao đẳng 6
4 Trung cấp 4
Tổng cộng 45
  • Tồn tại và nguyên nhân: Công ty chưa có mô hình phát triển sản phẩm chuẩn hóa; công cụ đo lường hiệu quả tiếp thị di động còn sơ sài; nhân lực TMĐT phần lớn là sinh viên mới ra trường, thiếu kinh nghiệm chuyên sâu; website ishoesvn.com có thời điểm tải chậm, gây gián đoạn trải nghiệm; ngân sách tiếp thị còn hạn chế và ban lãnh đạo chưa xem marketing di động là khoản đầu tư dài hạn.

Chương 3: Các giải pháp nhằm ứng dụng hiệu quả các công cụ marketing di động của Công ty Cổ phần Imarket Việt Nam

Tác giả đưa ra định hướng và các nhóm giải pháp:

  • Dự báo và định hướng phát triển: Dẫn số liệu thị trường Việt Nam năm 2018 có 61,73 triệu người truy cập Internet bằng thiết bị di động (chiếm 96% người dùng Internet); 88% người dùng có thói quen tìm kiếm địa điểm trong vòng 24 giờ trên di động. Công ty đặt mục tiêu lọt Top 1 tìm kiếm Google, chiếm 30% thị phần bán lẻ trực tuyến giày da nam tại Việt Nam, mở rộng mạng lưới phân phối sang Lào, Campuchia, Thái Lan.
  • Hệ thống giải pháp cụ thể:
    1. Nhóm giải pháp về nội dung thông điệp và tối ưu website: Thiết kế giao diện website di động chuẩn hóa, trực quan; tối ưu tốc độ tải trang; xây dựng nội dung bài viết và hình ảnh sắc nét. Thành lập đội ngũ chuyên trách thực hiện SEO từ khóa tổng thể và SEO từ khóa địa phương nhằm tiếp cận tệp khách hàng có nhu cầu thực tế trên Google mà không tốn chi phí trả phí cho từng lượt nhấp chuột.
    2. Nhóm giải pháp về quảng cáo dựa trên địa điểm (Location-based Advertising): Ứng dụng bản đồ số và định vị để tiếp cận khách hàng xung quanh các điểm bán vật lý.
    3. Nhóm giải pháp về quảng cáo trên mạng xã hội: Nâng cao chất lượng tương tác trên Fanpage Facebook và thử nghiệm các kênh quảng cáo như Zalo Ads.
    4. Nhóm giải pháp về nguồn nhân lực marketing di động: Tuyển dụng và đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân sự TMĐT, tổ chức các buổi thảo luận định kỳ (brainstorming), xây dựng kế hoạch phân bổ ngân sách marketing dài hạn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa bức tranh hoạt động kinh doanh và tiếp thị số của một doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến đồ da nam trong giai đoạn 2016 – Quý II/2018:
Chỉ số / Tiêu chí Giá trị số liệu trích xuất từ văn bản
Doanh thu thuần năm 2017 9.870 triệu VNĐ (LNST: 3.783 triệu VNĐ)
Doanh thu thuần Quý II/2018 6.240 triệu VNĐ (LNST: 2.379 triệu VNĐ)
Tỷ trọng truy cập qua Mobile vào web 72,22% (Desktop: 24,03%; Tablet: 3,75%)
Tỷ trọng doanh thu đến từ thiết bị di động 69,67% tổng doanh thu
Kênh tiếp cận khách hàng qua khảo sát Facebook: 54%; Google: 20%; Giới thiệu/cũ: 13%; YouTube: 13%
Đánh giá chất lượng Marketing di động Kém: 38%; Khá: 25%; Trung bình: 21%; Tốt: 16%
Quy mô và trình độ nhân sự 45 người (Đại học: 33; Cao đẳng: 6; Trung cấp: 4; Trên ĐH: 2)

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn:

  1. Tái cấu trúc website ishoesvn.com tương thích hoàn toàn trên nền tảng di động và xây dựng đội ngũ chuyên trách SEO từ khóa địa phương.
  2. Ứng dụng quảng cáo định vị địa điểm (LBS) để liên kết kênh bán lẻ trực tiếp tại cửa hàng Doãn Kế Thiện.
  3. Đa dạng hóa các định dạng nội dung tiếp thị trên mạng xã hội (Facebook, Zalo).
  4. Chuẩn hóa quy trình đào tạo nhân lực và chuyển đổi cơ chế quản lý ngân sách tiếp thị sang đầu tư trung và dài hạn.

Đóng góp của đề tài

Tác giả đã phản ánh được sự mâu thuẫn giữa hành vi người tiêu dùng (phần lớn truy cập và tạo ra gần 70% doanh thu qua di động) với năng lực đáp ứng của doanh nghiệp (38% khách hàng đánh giá chất lượng tiếp thị kém, doanh nghiệp phụ thuộc vào Google Ads mà bỏ ngỏ mảng SEO di động). Đề tài cung cấp tư liệu khảo sát thực tế tại một doanh nghiệp thương mại điện tử quy mô vừa và nhỏ tại Hà Nội.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian nghiên cứu thực tế bị giới hạn trong kỳ thực tập 1 tháng tại doanh nghiệp.
    • Cỡ mẫu điều tra sơ cấp còn nhỏ (50 phiếu khách hàng, 50 phiếu nhân viên), phương pháp chọn mẫu thuận tiện nên tính đại diện cho toàn bộ thị trường chưa cao.
    • Phương pháp phân tích định lượng mới dừng lại ở mức thống kê mô tả cơ bản qua bảng tính Microsoft Excel, chưa kiểm định các mô hình hồi quy tác động.
    • Chuỗi số liệu tài chính và thực trạng hoạt động chỉ thu thập đến hết Quý II/2018.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát khách hàng trên phạm vi toàn quốc và phân tầng theo nhóm tuổi, khu vực địa lý.
    • Áp dụng các mô hình định lượng chuyên sâu (như mô hình chấp nhận công nghệ TAM hoặc cấu trúc SEM) để đo lường mức độ tác động của từng công cụ tiếp thị di động tới quyết định mua sắm của khách hàng.
    • Đánh giá hiệu quả kinh tế (chi phí - lợi ích) sau khi triển khai đội ngũ SEO và quảng cáo LBS vào thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên các ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế (như Đại học Thương Mại, Đại học Kinh tế Quốc dân...).
  • Nội dung có giá trị:
    • Cấu trúc xây dựng một báo cáo khảo sát thực trạng ứng dụng tiếp thị số cấp doanh nghiệp.
    • Số liệu tham khảo về cơ cấu nguồn truy cập và tỷ trọng đóng góp doanh thu giữa thiết bị di động và máy tính để bàn trong ngành bán lẻ thời trang nam giai đoạn 2016 – 2018.
    • Cách tiếp cận kết hợp giữa kênh trực tuyến (website, fanpage) và điểm bán hàng vật lý thông qua các công cụ truyền thông di động.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng truy cập website ishoesvn.com và doanh thu đóng góp từ thiết bị di động của Imarket Việt Nam là bao nhiêu?
Theo số liệu kế toán và phân tích hệ thống của công ty, lượng truy cập qua thiết bị di động chiếm 72,22% tổng lưu lượng truy cập (so với 24,03% từ máy tính để bàn và 3,75% từ máy tính bảng). Doanh thu mang lại từ người dùng thiết bị di động chiếm 69,67% tổng doanh thu của công ty.

2. Khách hàng đánh giá như thế nào về chất lượng các chương trình marketing di động của công ty?
Kết quả khảo sát 50 khách hàng cho thấy: 38% đánh giá chất lượng ở mức kém, 25% đánh giá mức khá, 21% đánh giá mức trung bình và chỉ có 16% khách hàng đánh giá ở mức tốt.

3. Kênh truyền thông nào đóng vai trò tiếp cận khách hàng lớn nhất đối với sản phẩm giày da nam của Imarket?
Kết quả điều tra cho thấy Facebook là kênh tiếp cận lớn nhất với 54% khách hàng biết đến sản phẩm qua kênh này, tiếp theo là công cụ tìm kiếm Google (20%), kênh truyền miệng/khách hàng cũ (13%) và kênh YouTube (13%).

4. Kết quả kinh doanh (doanh thu và lợi nhuận sau thuế) của Imarket Việt Nam giai đoạn 2016 – Quý II/2018 biến động ra sao?
Doanh thu thuần tăng từ 9.250 triệu VNĐ (2016) lên 9.870 triệu VNĐ (2017) và đạt 6.240 triệu VNĐ trong nửa đầu năm 2018. Lợi nhuận sau thuế tương ứng đạt 3.338,4 triệu VNĐ năm 2016; 3.783 triệu VNĐ năm 2017 và 2.379 triệu VNĐ trong Quý II/2018.

5. Hạn chế lớn nhất trong hoạt động tiếp thị qua công cụ tìm kiếm của công ty là gì và tác giả đề xuất giải pháp nào?
Công ty chỉ tập trung chi tiền cho quảng cáo trả phí Google Ads mà chưa đầu tư cho tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tự nhiên (SEO), dẫn đến việc website không xuất hiện trong top đầu tìm kiếm tự nhiên. Tác giả đề xuất công ty cần thành lập một đội ngũ nhân sự chuyên trách để triển khai SEO từ khóa tổng thể và SEO từ khóa theo địa phương.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing di động và phản ánh thực trạng ứng dụng các công cụ tiếp thị số tại Công ty Cổ phần Imarket Việt Nam giai đoạn 2016 – Quý II/2018. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù thiết bị di động đóng góp tới 72,22% lượng truy cập và 69,67% doanh thu, hiệu quả triển khai tiếp thị của doanh nghiệp vẫn còn hạn chế do thiếu chiến lược SEO tự nhiên và nhân lực chuyên trách. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào việc tối ưu hóa giao diện di động, đẩy mạnh SEO địa phương, ứng dụng tiếp thị dựa trên vị trí và chuẩn hóa đội ngũ nhân sự nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.