CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TUYỂN DỤNG NHÂN LỰC TRONG TỔ CHỨC 1.1 Một số khái niệm cơ bản 1.1 Khái niệm nhân lực "Nhân lực" là một khái niệm có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào góc độ nghiên cứu và ngữ cảnh cụ thể. Theo tác giả Lê Thanh Hà: “ Nhân lực được hiểu là nguồn lực trong mỗi con người. Nó bao gồm cả thể lực và trí lực. Nó thể hiện ra bên ngoài bởi khả năng làm việc.
Nó bao gồm cả sức khỏe (chiều cao, cân nặng,.), trình độ (kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm), tâm lý, mức độ cố gắng, sức sáng tạo, lòng đam mê. Theo tác giả Hoàng Văn Hải và Vũ Thùy Dương thì: “Nhân lực là bao gồm tất cả các tiềm năng của con người trong một tổ chức hay xã hội (kể cả những thành viên trong ban lãnh đạo doanh nghiệp) tức là tất cả các thành viên trong doanh nghiệp sử dụng kiến thức, khả năng, hành vi ứng xử và giá trị đạo đức để thành lập, duy trì và phát triển doanh nghiệp”.[3,9] Vì vậy, Nhân lực là nguồn lực trong mỗi con người, nó bao gồm cả thể lực và trí lực. Nhân lực có ảnh hưởng rất lớn đến trình độ quản lý và trình độ sử dụng các yếu tố kinh doanh, có ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển vủa tổ chức, doanh nghiệp.2 Khái niệm tuyển dụng nhân lực Yếu tố cốt lõi quan trọng của một tổ chức luôn là một đội ngũ nhân lực bền vững có năng lực và chuyên môn tốt. Vì thế, việc tuyển dụng chính là 9 điều kiện tiên quyết để có thể xây dựng nên một nền tảng vững mạnh cho tổ chức.
Có rất nhiều các khái niệm khác nhau về tuyển dụng nhân lực. Theo Mai Thanh Lan: “Tuyển dụng nhân lực là quá trình tìm kiếm, thu hút và lựa chọn nhân lực để thỏa mãn nhu cầu sử dụng và bổ sung lực lượng lao động cần thiết nhằm thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp”.[7,12] Theo Nguyễn Ngọc Quân, Nguyễn Vân Điềm: “Tuyển dụng nhân lực là quá trình tìm kiếm thu hút và tuyển chọn từ những nguồn khác nhau, những nhân viên đủ khả năng đảm nhiệm những vị trí mà doanh nghiệp cần tuyển”.[10,92] Các khái niệm, dù có sự khác biệt, đều nhấn mạnh vào hai quá trình cốt lõi trong công tác TDNL. Đó là quá trình liên quan đến việc tìm kiếm và thu hút những ứng viên có trình độ phù hợp từ các nguồn lực khác nhau, nhằm đáp ứng nhu cầu về nhân lực cho các vị trí công việc cần tuyển của tổ chức. Vậy “Tuyển dụng nhân lực là quá trình tìm kiếm, thu hút những người có trình độ từ lực lượng lao động bên ngoài xã hội và bên trong tổ chức từ đó đánh giá ứng viên theo nhiều khía cạnh khác nhau dựa vào các yêu cầu của công việc để lựa chọn được nhân lực phù hợp nhất với nhu cầu của tổ chức.3 Khái niệm tuyển dụng nhân lực trong tổ chức - Tuyển mộ nhân lực: “Tuyển mộ nhân lực là quá trình tìm kiếm thu hút, dẫn dắt và tìm kiếm những người lao động có trình độ từ lực lượng lao động bên ngoài xã hội và lực lượng bên trong tổ chức ứng tuyển vào các vị trí trống mà tổ chức tuyển dụng.” [11,11] 10 Tìm kiếm và thu hút ứng viên, còn được gọi là quá trình TMNL, nhằm xây dựng một đội ngũ ứng viên tiềm năng và phù hợp với nhu cầu tuyển dụng của tổ chức.
Để thực hiện điều này, tổ chức cần xác định đúng nguồn tuyển mộ và áp dụng các biện pháp thu hút ứng viên đến nộp đơn và hồ sơ ứng tuyển. Quá trình này tạo điều kiện cho tổ chức lựa chọn nhân lực phù hợp. Một chiến lược tuyển mộ hiệu quả giúp tổ chức khai thác tối đa các nguồn tuyển mộ, đảm bảo rằng nhân lực được tuyển dụng đáp ứng đúng các yêu cầu của tổ chức. Hiệu quả trong tuyển mộ không chỉ giúp tiết kiệm nguồn lực mà còn nâng cao hiệu suất của hoạt động tuyển dụng.
Mục tiêu chính của công việc tuyển mộ nhân lực là đảm bảo rằng tổ chức sẽ có đủ số lượng và chất lượng ứng viên phù hợp đúng vào thời điểm cần thiết, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình tuyển chọn. - Tuyển chọn nhân lực: “Tuyển chọn nhân lực là quá trình đánh giá, sàng lọc, lựa chọn, năng lực của các ứng viên nhằm lựa chọn ứng viên phù hợp với nhu cầu cần tuyển của tổ chức.” [11,12] Mục đích chính của quá trình tuyển chọn nhân lực là chọn lựa những ứng viên có trình độ, kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp với yêu cầu của vị trí công việc cần tuyển, và có khả năng hòa nhập nhanh chóng và thực hiện tốt nhiệm vụ được giao. Quá trình này, còn được gọi là lựa chọn nhân lực, liên quan chặt chẽ đến việc đánh giá năng lực của ứng viên để chọn ra người phù hợp nhất với nhu cầu tuyển dụng của tổ chức. Nhu cầu tuyển dụng của tổ chức thường phản ánh qua các khía cạnh như số lượng, chất lượng, cơ cấu và thời gian.
Sau khi đã xác định khả năng đáp ứng nhu cầu về số lượng và cơ cấu, việc đánh giá và lựa chọn ứng viên phù hợp về chất lượng trở thành vấn 11 đề quan trọng. Quá trình tuyển chọn nhân lực là bước quan trọng để đảm bảo rằng tổ chức sẽ có nhân viên phù hợp nhất với các vị trí cần tuyển dụng, đồng thời đáp ứng đầy đủ các yêu cầu và tiêu chí cần thiết. - Tuyển dụng nhân lực trong tổ chức: là tổng hợp của quá trình tuyển mộ và tuyển chọn nhân lực cho tổ chức, đưa đầu vào là những ứng viên ứng tuyển cho các vị trí công việc đang được tuyển dụng thành đầu ra là những người lao động chất lượng, làm việc và cống hiến cho tổ chức. Quy trình của tuyển dụng nhân lực trong tổ chức gồm có 3 công tác: Xây dựng kế hoạch tuyển dụng nhân lực; Tổ chức thực hiện tuyển dụng; Đánh giá công tác tuyển dụng trong tổ chức.2 Vai trò của tuyển dụng nhân lực 1.1 Đối với tổ chức Tạo tiền đề cho hoạt động quản trị nhân lực: Quá trình tuyển dụng tốt sẽ tạo ra một cơ sở vững chắc cho các hoạt động quản trị nhân lực khác như sắp xếp, bố trí và phát triển nhân lực.
Tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa nguồn lực: Việc lựa chọn nhân lực phù hợp giúp tiết kiệm chi phí đào tạo và tận dụng hiệu quả nguồn lực khác của tổ chức, đồng thời cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Nâng cao năng lực cạnh tranh: Quá trình tuyển dụng nhân lực giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của tổ chức bằng cách thu hút và giữ chân nhân viên có chất lượng cao, đóng góp vào sự phát triển bền vững của tổ chức. Cải thiện bầu không khí làm việc và phát triển văn hóa tổ chức: Việc tuyển dụng nhân lực phù hợp có thể tạo ra một môi trường làm việc tích cực và thúc đẩy sự phát triển văn hóa tổ chức, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động tổ chức.2 Đối với người lao động Tuyển dụng nhân lực không chỉ đơn thuần là cung cấp việc làm cho người lao động, mà còn là một cơ hội để họ phát triển bản thân và thăng tiến trong sự nghiệp. Qua quá trình tuyển dụng, người lao động được khuyến khích tự đào tạo, nâng cao kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm của mình.
Tuyển dụng nhân lực cũng là cơ hội để người lao động được tổ chức đánh giá và thừa nhận năng lực cá nhân không chỉ tạo ra động lực cho họ để nâng cao năng lực và hiệu suất làm việc, mà còn thúc đẩy sự cam kết và lòng trung thành với tổ chức. Tổ chức cũng có thể tạo ra các chương trình đào tạo và phát triển kỹ năng để hỗ trợ người lao động trong việc phát triển sự nghiệp và thăng tiến không chỉ làm tăng cơ hội thăng tiến mà còn giúp tăng thu nhập cho người lao động.3 Đối với xã hội Giảm thất nghiệp và nâng cao tỷ lệ việc làm: Tuyển dụng nhân lực tạo ra các cơ hội việc làm mới cho người lao động và giúp giảm tình trạng thất nghiệp giúp tăng cơ hội phát triển cá nhân và gia đình. Tăng tỷ lệ việc làm cũng đồng nghĩa với việc giảm tệ nạn xã hội như tội phạm, nghèo đói, và các vấn đề liên quan. Thúc đẩy sự phát triển văn hóa: Khi người dân có việc làm và thu nhập ổn định, họ có thể tham gia vào các hoạt động văn hóa và giáo dục một cách tích cực thúc đẩy sự phát triển văn hóa và giáo dục trong xã hội, tạo ra một môi trường sống lành mạnh và giàu văn hóa.
Hình thành nhu cầu xã hội và định hướng quy hoạch: Tuyển dụng nhân lực của các tổ chức cũng phản ánh nhu cầu của xã hội trong lĩnh vực lao động và sản xuất giúp các cơ quan chính phủ và các tổ chức giáo dục định hướng 13 quy hoạch hệ thống đào tạo và hướng nghiệp một cách hiệu quả, từ đó tạo ra nguồn nhân lực phù hợp với nhu cầu thị trường lao động và phát triển kinh tế - xã hội.3 Nguyên tắc tuyển dụng nhân lực 1.1 Nguyên tắc tuân thủ pháp luật Việc quản lý và sử dụng lao động, đặc biệt là trong quá trình TDNL, phải tuân thủ các quy định pháp luật của quốc gia và quốc tế. Mỗi quốc gia có các quy định riêng về quản lý, thuê mướn, và sử dụng lao động. Do đó, các nhà tuyển dụng của các tổ chức cần nắm vững và tìm hiểu kỹ về các luật pháp, quy định có liên quan đến lĩnh vực TDNL. Tuân thủ pháp luật là điều kiện cần để đảm bảo hoạt động TDNL được thực hiện đúng quy trình và không vi phạm pháp luật.
Điều này đòi hỏi người thực hiện công việc tuyển dụng phải có kiến thức sâu về các quy định pháp luật liên quan. Ở Việt Nam, các quy định cụ thể về TDNL được quy định trong Luật Việc làm (có hiệu lực từ 01/01/2015), Bộ Luật lao động 2019 và các Nghị định hướng dẫn.2 Tuyển dụng theo nhu cầu thực tiễn Điều này đồng nghĩa với việc quá trình tuyển chọn cần bắt đầu từ việc nhận biết nhu cầu bổ sung lao động cho các vị trí trống trong tổ chức. Để xác định được nhu cầu này, cần phải đặt ra một kế hoạch cụ thể cho sản xuất kinh doanh và các hoạt động công việc ở mỗi giai đoạn, từng bộ phận của tổ chức.