Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt nhằm duy trì và mở rộng thị phần. Để vận hành hiệu quả, bên cạnh các nguồn lực về tài chính, cơ sở vật chất và công nghệ, nguồn nhân lực giữ vai trò hạt nhân quyết định sự thành bại của tổ chức. Một doanh nghiệp sở hữu tiềm lực tài chính và thiết bị kỹ thuật hiện đại nhưng chất lượng lao động không đáp ứng được yêu cầu sẽ dẫn đến suy giảm hiệu quả sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, công tác tuyển dụng tại nhiều đơn vị vẫn còn bộc lộ tính sơ sài, thiếu bài bản, dẫn đến tình trạng nhân sự mới không đáp ứng đúng chuẩn công việc, làm phát sinh chi phí và gây lãng phí nguồn lực.

Công ty Cổ phần Bảo hiểm BIDV - Chi nhánh Đà Nẵng (thuộc hệ thống Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - BIC) là một đơn vị kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Mặc dù công tác tuyển mộ và tuyển chọn nhân sự được quan tâm nhằm phục vụ mục tiêu mở rộng kinh doanh, chi nhánh vẫn gặp phải những vướng mắc trong việc bảo đảm chất lượng và số lượng lao động tương thích với đà phát triển của tổ chức. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận "Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng tại Công ty cổ phần Bảo hiểm BIDV - Chi nhánh Đà Nẵng" do sinh viên Trịnh Thị Kim Chi thực hiện (dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Ngọc Hậu tại Trường Đại học Đông Á, năm 2022) tập trung làm rõ thực trạng và đề xuất các hàm ý quản trị cụ thể.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định rõ:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về nguồn nhân lực, quản trị nguồn nhân lực và công tác tuyển dụng nhân sự trong tổ chức.
  2. Vận dụng khung lý thuyết để phân tích, đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm BIDV - Chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2020–2022; chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng tại đơn vị trong giai đoạn 2022–2025.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm BIDV - Chi nhánh Đà Nẵng. Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn tại địa chỉ số 40–42 Hùng Vương, phường Hải Châu 1, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng. Phạm vi nghiên cứu về thời gian tập trung vào việc thu thập, xử lý và phân tích các dữ liệu thứ cấp cùng thực trạng nhân sự trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022; định hướng giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2022–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu quản trị nhân sự trong nước, tiêu biểu là tài liệu giáo trình của PGS.TS. Trần Kim Dung (2011). Văn bản làm rõ khái niệm nguồn nhân lực theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc là toàn bộ kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người gắn liền với sự phát triển cá nhân và quốc gia. Đồng thời, quản trị nguồn nhân lực được tiếp cận dưới góc độ là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng về thu hút, đào tạo - phát triển và duy trì con người nhằm tối ưu hóa lợi ích của cả tổ chức lẫn nhân viên qua ba chức năng cốt lõi: thu hút, đào tạo - phát triển và duy trì nhân lực.

Về bản chất, tuyển dụng nhân sự được tác giả phân định thành hai giai đoạn liên hoàn:

  • Tuyển mộ nhân lực: Quá trình thu hút các ứng viên có nhu cầu nộp hồ sơ vào các vị trí trống.
  • Tuyển chọn nhân lực: Quá trình sàng lọc, đánh giá ứng viên qua nhiều tiêu chuẩn (học vấn, phẩm chất, kỹ năng chuyên môn) nhằm chọn ra người thích hợp nhất.

Về phương thức, văn bản hệ thống hóa ba phương thức: tuyển dụng trực tiếp (tại cơ sở đào tạo, ngày hội việc làm), tuyển dụng gián tiếp (quảng cáo trên báo chí, truyền hình, website) và tuyển dụng qua đơn vị trung gian (công ty săn đầu người, trung tâm dịch vụ việc làm). Đồng thời, tác giả so sánh ưu, nhược điểm của hai nguồn cung ứng lao động: nguồn nội bộ (thông qua luân chuyển, đề bạt) và nguồn bên ngoài (sinh viên mới tốt nghiệp, lao động chuyển dịch từ tổ chức khác).

Khóa luận tổng hợp quy trình tuyển dụng chuẩn gồm 9 bước lý thuyết:

  1. Chuẩn bị tuyển dụng
  2. Thông báo tuyển dụng
  3. Thu nhận và nghiên cứu hồ sơ
  4. Phỏng vấn sơ bộ
  5. Kiểm tra, trắc nghiệm
  6. Phỏng vấn lần hai
  7. Xác minh, điều tra
  8. Khám sức khỏe
  9. Ra quyết định tuyển dụng

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự, bảng lương và quy chế tuyển dụng từ Phòng Hành chính - Nhân sự và Phòng Tài chính - Kế toán của đơn vị); phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian 2020–2022. Ngoài ra, tác giả sử dụng phương pháp khảo sát thông qua bảng hỏi điều tra ý kiến cán bộ công nhân viên trong công ty về thực trạng tuyển dụng (được thể hiện qua phiếu khảo sát và bảng tổng hợp kết quả tại phần phụ lục).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân sự

Chương này tập trung trình bày hệ thống lý thuyết về nguồn nhân lực và quản trị nhân sự. Tác giả phân tích vai trò của tuyển dụng đối với ba chủ thể:

  • Đối với doanh nghiệp: Cung cấp lực lượng lao động đáp ứng yêu cầu vận hành, tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững và tối ưu hóa chi phí vận hành.
  • Đối với người lao động: Giúp cá nhân thấu hiểu triết lý hoạt động của doanh nghiệp, tạo động lực cạnh tranh lành mạnh và mở ra cơ hội phát triển nghề nghiệp.
  • Đối với xã hội: Giải quyết tình trạng thất nghiệp, nâng cao thu nhập cho người lao động và phân bổ nguồn lực xã hội hiệu quả.

Văn bản luận giải chi tiết ưu điểm và hạn chế của nguồn ứng viên nội bộ và nguồn ứng viên bên ngoài. Nguồn nội bộ tiết kiệm thời gian đào tạo, tạo động lực thăng tiến nhưng tiềm ẩn nguy cơ bảo thủ, đi theo lối mòn và gây chia rẽ nội bộ nếu việc bổ nhiệm thiếu minh bạch. Nguồn bên ngoài đem lại tư duy mới, kiến thức cập nhật nhưng đòi hỏi chi phí đào tạo lớn, thời gian hòa nhập dài và tiềm ẩn rủi ro nhảy việc. Toàn bộ 9 bước trong quy trình tuyển dụng lý thuyết được mô tả cụ thể về mục tiêu, tiêu chí thực hiện và yêu cầu kỹ thuật.

Chương 2: Thực trạng công tác tuyển dụng tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm BIDV - Chi nhánh Đà Nẵng

Chương 2 mô tả quá trình hình thành của BIC (tiền thân là Liên doanh Bảo hiểm Việt Úc thành lập năm 1999, chính thức mang thương hiệu BIC từ ngày 01/01/2006, chuyển đổi thành công ty cổ phần từ 01/10/2010 và niêm yết cổ phiếu trên HOSE năm 2011). BIC Đà Nẵng được tổ chức theo mô hình chức năng gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc) và 3 bộ phận chính: Phòng Kế toán hành chính, Phòng Giám định bồi thường và Khối Kinh doanh (chia thành Kinh doanh 1, Kinh doanh 2, Kinh doanh 3).

Về kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2021, dù chịu ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, doanh thu và lợi nhuận của chi nhánh duy trì xu hướng tăng trưởng, thể hiện qua các chỉ tiêu kế toán hợp nhất:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 (VNĐ) Năm 2021 (VNĐ)
Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm Đang cập nhật theo BC 2.277.xxx
Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm Đang cập nhật theo BC 625.976.xxx
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh Đang cập nhật theo BC 484.015.xxx
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp Đang cập nhật theo BC 386.803.xxx

Thực trạng nguồn nhân lực tại BIC Đà Nẵng giai đoạn 2020–2022 được phản ánh qua các bảng thống kê cơ cấu:

Biến động quy mô lao động: Năm 2020 chi nhánh có 27 nhân viên; năm 2021 giảm xuống còn 22 người do tác động của dịch bệnh và nhân sự nghỉ việc cá nhân; sang năm 2022 quy mô tăng lên 32 người nhằm đáp ứng định hướng mở rộng thị trường.

Cơ cấu lao động theo giới tính (2020–2022):

Năm Tổng số (người) Nam (người) Tỷ lệ Nam (%) Nữ (người) Tỷ lệ Nữ (%)
2020 27 11 40,74 16 59,26
2021 22 8 36,37 14 63,63
2022 32 14 43,75 18 56,25

Lao động nữ luôn chiếm tỷ trọng cao hơn (56%–63%) do tính chất công việc văn phòng, chăm sóc khách hàng và kế toán tại doanh nghiệp bảo hiểm.

Cơ cấu lao động theo trình độ chuyên môn (2020–2022):

Trình độ Năm 2020 (người / %) Năm 2021 (người / %) Năm 2022 (người / %)
Trên Đại học 4 (14,81%) 3 (13,63%) 5 (15,62%)
Đại học 16 (59,25%) 15 (68,18%) 18 (56,25%)
Cao đẳng 7 (25,92%) 4 (18,18%) 9 (28,12%)
Tổng cộng 27 (100%) 22 (100%) 32 (100%)

Lao động có trình độ Đại học chiếm đa số (trên 56%), cho thấy công ty chú trọng tuyển dụng nhân sự có nền tảng đào tạo chính quy.

Cơ cấu lao động theo độ tuổi (2020–2022):

Nhóm tuổi Năm 2020 (người / %) Năm 2021 (người / %) Năm 2022 (người / %)
Từ 18–30 tuổi 4 (14,81%) 3 (13,63%) 5 (15,62%)
Từ 26–30 tuổi 6 (22,22%) 4 (18,18%) 10 (31,25%)
Từ 30–45 tuổi 14 (51,85%) 13 (59,09%) 15 (46,87%)
Trên 45 tuổi 3 (11,11%) 2 (9,09%) 2 (6,25%)

Độ tuổi từ 30–45 tuổi chiếm lực lượng nòng cốt (xấp xỉ 50%), đảm nhận các vị trí đòi hỏi kinh nghiệm giải quyết bồi thường và quan hệ khách hàng.

Cơ cấu lao động theo cấp công việc (2020–2022):

Cấp bậc công việc Năm 2020 (người / %) Năm 2021 (người / %) Năm 2022 (người / %)
Giám đốc bộ phận 3 (11,11%) 3 (13,63%) 3 (9,37%)
Quản lý 6 (22,22%) 6 (27,27%) 6 (18,75%)
Nhân viên 18 (66,67%) 13 (59,09%) 23 (71,87%)

Khung cán bộ quản lý giữ nguyên số lượng (3 giám đốc bộ phận, 6 quản lý), trong khi quy mô nhân viên biến động mạnh theo nhu cầu thị trường.

Thực trạng quy trình và số lượng tuyển dụng: Chỉ tiêu tuyển dụng hàng năm tăng dần: năm 2020 tuyển 11 người (5 nam, 6 nữ); năm 2021 tuyển 13 người (6 nam, 7 nữ); năm 2022 tuyển 15 người (7 nam, 8 nữ).

Về bộ máy thực hiện: BIC Đà Nẵng chưa có bộ phận nhân sự chuyên trách độc lập. Công tác nhân sự do Phòng Kế toán hành chính kiêm nhiệm, dẫn đến áp lực công việc và hạn chế về nghiệp vụ tuyển dụng chuyên sâu.

Về nguồn tuyển dụng: Nguồn nội bộ áp dụng hình thức luân chuyển ngang giữa các phòng ban đối với cấp nhân viên. Nguồn bên ngoài được khai thác qua kênh mạng xã hội (các nhóm việc làm tại Đà Nẵng: Danangjob.vn, Danang43.vn), liên kết với cổng việc làm Vieclam24h.vn (đặc biệt cho vị trí quản lý hoặc yêu cầu kinh nghiệm) và kênh giới thiệu từ cán bộ nhân viên hiện hữu.

Quy trình tuyển dụng thực tế tại chi nhánh được rút gọn thành 6 bước:

  1. Xác định nhu cầu tuyển dụng (do Trưởng bộ phận đề xuất)
  2. Lập kế hoạch tuyển dụng (Phòng Kế toán hành chính lập, trình Giám đốc phê duyệt)
  3. Tổ chức tuyển dụng (đăng tuyển nội bộ hoặc bên ngoài)
  4. Tiếp nhận và chọn lọc hồ sơ ứng viên
  5. Phỏng vấn
  6. Xem xét, xét duyệt hồ sơ và ra quyết định

Tác giả chỉ ra hạn chế: Chi nhánh bỏ qua các bước kiểm tra chuyên môn bằng trắc nghiệm/bài thi thực hành, không tiến hành xác minh lý lịch chi tiết và chưa có quy trình kiểm tra sức khỏe đầu vào chuẩn hóa.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm BIDV - Chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2022–2025

Chương này phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (pháp luật, kinh tế, biến động văn hóa - xã hội) và vi mô (đối thủ cạnh tranh trong ngành bảo hiểm phi nhân thọ, nhu cầu khách hàng). Định hướng của công ty giai đoạn 2022–2025 là mở rộng mạng lưới phân phối và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ (kênh BIC Online, Bancassurance). Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện công tác hoạch định nguồn nhân lực: Cần dự báo nhu cầu nhân sự dựa trên kế hoạch kinh doanh trung hạn; xây dựng hệ thống bản mô tả công việc (Job Description) và bản tiêu chuẩn công việc (Job Specification) rõ ràng cho từng vị trí; xem xét thiết lập nhân sự chuyên trách mảng tuyển dụng thay vì để kế toán kiêm nhiệm toàn bộ.
  2. Xây dựng chương trình và quy trình tuyển dụng chuẩn hóa: Bổ sung bước kiểm tra chuyên môn (nghiệp vụ bảo hiểm, kỹ năng xử lý tình huống bồi thường, ngoại ngữ/tin học) trước khi phỏng vấn vòng cuối; chuẩn hóa tiêu chí đánh giá trong phỏng vấn nhằm giảm tính định kiến chủ quan của hội đồng tuyển dụng.
  3. Đa dạng hóa và tối ưu hóa các kênh tuyển dụng: Chủ động liên kết với các trường đại học, cao đẳng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng (như Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng, Đại học Đông Á) thông qua chương trình thực tập sinh tiềm năng và ngày hội việc làm; nâng cao chất lượng bài đăng tuyển dụng trên website công ty và các trang tuyển dụng trực tuyến uy tín để thu hút ứng viên chất lượng cao.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng quản trị nhân lực và công tác tuyển dụng tại một chi nhánh bảo hiểm địa phương thông qua hệ thống dữ liệu định lượng cụ thể:

  • Thống kê đầy đủ biến động lao động giai đoạn 2020–2022 qua 4 tiêu chí phân loại: giới tính (nữ chiếm từ 56,25% đến 63,63%), trình độ học vấn (đại học chiếm trên 56%), độ tuổi (nhóm 30–45 tuổi chiếm tỷ trọng chủ đạo) và cấp bậc chức danh.
  • Làm rõ kết quả thực hiện chỉ tiêu tuyển dụng tăng dần qua từng năm (11 chỉ tiêu năm 2020, 13 chỉ tiêu năm 2021 và 15 chỉ tiêu năm 2022).
  • Nhận diện đúng điểm nghẽn tổ chức tại BIC Đà Nẵng: Chưa có bộ phận chuyên trách nhân sự độc lập mà giao Phòng Kế toán hành chính kiêm nhiệm; quy trình tuyển dụng thực tế bị thu hẹp (6 bước so với 9 bước chuẩn lý thuyết), thiếu vắng khâu trắc nghiệm kiểm tra năng lực và xác minh lý lịch.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở tính ứng dụng thực tiễn: Hệ thống giải pháp đề xuất gắn chặt với đặc thù kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ, cung cấp các gợi mở cụ thể về hoạch định chỉ tiêu, chuẩn hóa công cụ phỏng vấn và mở rộng kênh liên kết đào tạo cho chi nhánh trong giai đoạn 2022–2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Không gian nghiên cứu chỉ khu biệt tại một đơn vị cơ sở là Chi nhánh BIC Đà Nẵng với quy mô nhân sự nhỏ (từ 22 đến 32 cán bộ nhân viên), do đó một số phát hiện chưa mang tính đại diện cho toàn bộ hệ thống Tổng Công ty BIC.
  • Dữ liệu tài chính - kinh doanh mới chỉ dừng lại ở việc trích xuất báo cáo tổng hợp năm 2020–2021, chưa phân tích sâu mối quan hệ nhân quả định lượng giữa chi phí tuyển dụng và năng suất lao động sau tuyển dụng.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh công tác tuyển dụng giữa các chi nhánh bảo hiểm khác nhau trên địa bàn miền Trung.
  • Bổ sung đánh giá hiệu quả sau tuyển dụng, bao gồm công tác đào tạo hội nhập, tỷ lệ hoàn thành thử việc và mức độ gắn kết lâu dài của nhân sự mới.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh khi xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp hoặc khóa luận về mảng tuyển mộ, tuyển chọn tại doanh nghiệp dịch vụ.
  • Bộ phận nhân sự tại các chi nhánh công ty bảo hiểm, tài chính có quy mô vừa và nhỏ: Cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình tuyển dụng thực tế, các biểu mẫu theo dõi nhân sự, cùng phương pháp lập bảng cơ cấu lao động theo giới tính, độ tuổi, trình độ và cấp bậc.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự tại BIC Đà Nẵng giai đoạn 2020–2022 biến động như thế nào về quy mô và giới tính? Quy mô nhân sự của công ty năm 2020 là 27 người, giảm xuống 22 người vào năm 2021 (do ảnh hưởng của dịch Covid-19 và biến động nghỉ việc), sau đó tăng lên 32 người vào năm 2022. Về giới tính, lao động nữ luôn chiếm ưu thế: năm 2020 chiếm 59,26% (16 người), năm 2021 chiếm 63,63% (14 người) và năm 2022 chiếm 56,25% (18 người).

2. Đơn vị nào trực tiếp phụ trách công tác tuyển dụng tại BIC Đà Nẵng và tồn tại khó khăn gì? BIC Đà Nẵng chưa thành lập phòng nhân sự độc lập. Công tác tuyển dụng do Phòng Kế toán hành chính kiêm nhiệm. Điều này giúp tiết kiệm chi phí nhân công nhưng gây khó khăn lớn do cán bộ kế toán không được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ nhân sự và kỹ năng đánh giá ứng viên.

3. Quy trình tuyển dụng thực tế tại BIC Đà Nẵng khác gì so với mô hình lý thuyết 9 bước? Quy trình thực tế tại công ty chỉ gồm 6 bước: Xác định nhu cầu -> Lập kế hoạch -> Tổ chức tuyển dụng -> Tiếp nhận, chọn lọc hồ sơ -> Phỏng vấn -> Xét duyệt hồ sơ/ra quyết định. Công ty đã lược bỏ các bước: phỏng vấn sơ bộ, kiểm tra trắc nghiệm chuyên môn, xác minh điều tra lý lịch và khám sức khỏe đầu vào.

4. BIC Đà Nẵng chủ yếu tìm kiếm nguồn ứng viên bên ngoài qua những kênh nào? Công ty sử dụng ba kênh chính: giới thiệu nội bộ từ cán bộ nhân viên hiện có; đăng tuyển trên các hội nhóm mạng xã hội địa phương (Danangjob.vn, Danang43.vn); và liên kết đăng tin chuyên nghiệp trên website Vieclam24h.vn đối với các chức danh quản lý hoặc vị trí yêu cầu chuyên môn cao.

5. Nhóm giải pháp trọng tâm mà tác giả đề xuất cho giai đoạn 2022–2025 là gì? Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp: (1) Hoàn thiện hoạch định nhân sự và xây dựng bản mô tả/tiêu chuẩn công việc rõ ràng; (2) Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng thông qua việc bổ sung bước kiểm tra chuyên môn và xây dựng thang điểm phỏng vấn; (3) Đa dạng hóa kênh tuyển dụng thông qua việc liên kết trực tiếp với các trường đại học tại Đà Nẵng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trịnh Thị Kim Chi đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về tuyển mộ, tuyển chọn và phản ánh chân thực bức tranh nhân sự tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm BIDV - Chi nhánh Đà Nẵng trong giai đoạn 2020–2022. Thông qua các bảng số liệu chi tiết về cơ cấu lao động và chỉ tiêu tuyển dụng, công trình chỉ rõ những bất cập nội tại như việc phòng kế toán kiêm nhiệm nhân sự và sự thiếu vắng các khâu kiểm tra năng lực độc lập. Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2022–2025 bám sát điều kiện thực tế của chi nhánh, mang lại tài liệu tham khảo hữu ích cho việc hoàn thiện công tác quản trị nhân lực trong ngành bảo hiểm phi nhân thọ.