Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế đối mặt với nhiều biến động sau đại dịch COVID-19, các doanh nghiệp phải thực hiện tái cấu trúc quy mô và tối ưu hóa chi phí vận hành. Đồng thời, sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và cách mạng công nghiệp 4.0 đang tác động mạnh mẽ đến quy trình sản xuất kinh doanh, làm thay đổi cơ cấu ngành nghề và đặt ra yêu cầu khắt khe về chất lượng nguồn nhân lực. Báo cáo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2023 ghi nhận Việt Nam có khoảng 58 triệu người trong độ tuổi lao động, trong đó lực lượng tham gia thị trường lao động là 52,5 triệu người; tỷ lệ thất nghiệp tại khu vực thành thị là 3,2% và khu vực nông thôn là 3,7%. Trên bình diện quốc tế, tỷ lệ thất nghiệp tại Liên minh châu Âu ghi nhận mức 6,1% (tháng 3/2023), tại Mỹ là 3,4% (tháng 3/2023), trong khi khảo sát của Teikoku Databank tại Nhật Bản vào cuối năm 2022 cho thấy hơn 50% doanh nghiệp thiếu hụt lao động toàn thời gian.

Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ Quảng Ích (QIGroup) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp tiện ích phần mềm và dịch vụ chuyển đổi số cho ngành giáo dục tại Việt Nam (tiêu biểu như hệ thống cơ sở dữ liệu ngành, phần mềm học và thi trực tuyến, ứng dụng liên lạc điện tử eNetViet). Để đáp ứng nhu cầu mở rộng quy mô thị trường và vận hành các giải pháp công nghệ, doanh nghiệp đòi hỏi một lực lượng lao động vừa có chuyên môn công nghệ thông tin vững vàng, vừa có kỹ năng kinh doanh và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp. Tuy nhiên, công tác tuyển dụng tại đơn vị vẫn còn bộc lộ một số điểm hạn chế về tính chủ động, quy trình xử lý dữ liệu và hiệu quả khai thác các kênh tuyển mộ.

Đề tài "Hoàn thiện và nâng cao công tác tuyển dụng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ Quảng Ích" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân sự trong tổ chức và tổng quan về mô hình hoạt động của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại QIGroup giai đoạn 2020 - 2022, chỉ ra những kết quả đạt được cùng các điểm nghẽn tồn tại trong quy trình.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình tuyển chọn, rút ngắn thời gian và nâng cao chất lượng tuyển dụng tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động, quy trình và văn bản liên quan đến công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ Quảng Ích.
  • Phạm vi không gian: Phòng Hành chính nhân sự, Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ Quảng Ích (Địa chỉ: Verosa Park, Số 39 Đường số 10, KP2, Phường Phú Hữu, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian dữ liệu: Giai đoạn 2020 - 2022.
  • Thời gian thực hiện nghiên cứu: Từ ngày 03/10/2023 đến ngày 18/12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề tốt nghiệp vận dụng khung lý thuyết chuyên ngành Quản trị nhân lực thuộc ngành Quản trị kinh doanh, bao gồm các nội dung cốt lõi: xác định nhu cầu và lập kế hoạch tuyển dụng, phân tích công việc và lập bản mô tả/tiêu chuẩn công việc, khai thác nguồn ứng viên (nguồn nội bộ và nguồn bên ngoài), quy trình phỏng vấn sàng lọc nhiều vòng và công tác đánh giá hiệu quả tuyển dụng.

Tác giả sử dụng kết hợp hai phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp nghiên cứu thực tế: Tác giả trực tiếp đảm nhận vị trí Thực tập sinh nhân sự tại Phòng Hành chính nhân sự của QIGroup trong thời gian gần 3 tháng. Quá trình này bao gồm việc tham gia vào các nghiệp vụ chuyên môn: soạn thảo bản mô tả công việc, đăng tin tuyển dụng trên các kênh truyền thông, tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ (CV), liên hệ ứng viên, gửi thư mời phỏng vấn, chuẩn bị phòng phỏng vấn, hỗ trợ hội đồng đánh giá ứng viên, hỗ trợ nghiệp vụ tiền lương (C&B) và công tác hội nhập nhân sự mới. Qua đó, tác giả quan sát trực tiếp quy trình vận hành và ghi nhận các vấn đề thực tiễn phát sinh.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu và thống kê mô tả: Thu thập, phân loại, tổng hợp và xử lý các số liệu thứ cấp từ các văn bản nội bộ do Phòng Hành chính nhân sự và Phòng Hành chính - Kế toán của QIGroup cung cấp trong giai đoạn 2020 - 2022. Các dữ liệu bao gồm báo cáo tài chính (doanh thu, chi phí, lợi nhuận), số liệu biến động nhân sự theo phòng ban, cơ cấu lao động theo trình độ, độ tuổi, giới tính và tỷ lệ tuyển mộ qua các kênh tuyển dụng.

Nội dung chính theo từng phần

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường lao động chuyển dịch, xác định mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian - không gian, phương pháp nghiên cứu và mô tả chi tiết chức năng, nhiệm vụ của vị trí thực tập sinh tại Phòng Hành chính nhân sự.

Phần 2: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ Quảng Ích trong giai đoạn 2020-2022

1. Tổng quan về doanh nghiệp và kết quả kinh doanh

Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ Quảng Ích (QIGroup) được thành lập từ năm 2003, mã số thuế 0314710586, do ông Trần Quốc Uy làm Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc điều hành. Doanh nghiệp phụ trách xây dựng và vận hành hệ thống CSDL giáo dục mầm non và phổ thông cho Bộ GD&ĐT trên 63 Sở GD&ĐT, 707 Phòng GD&ĐT, quản lý hơn 22 triệu hồ sơ học sinh và 1,3 triệu giáo viên trên 50.000 trường học; triển khai CSDL mở rộng cho hơn 10.000 trường và cung cấp ứng dụng eNetViet cho hơn 500.000 phụ huynh học sinh.

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Doanh thu (Triệu đồng) 49.388 (Giảm mạnh) (Tăng 831 tr.đ) -42,08 +11,21
Chi phí Cơ sở bình thường Cắt giảm chi phí Đầu tư mở rộng -64,17 Tăng gần gấp 2
Lợi nhuận Mức cao Giảm mạnh Phục hồi nhẹ Giảm sâu Tăng nhẹ

Năm 2020, giãn cách xã hội thúc đẩy nhu cầu học trực tuyến giúp doanh thu công ty đạt gần 50 tỷ đồng. Sang năm 2021, doanh nghiệp chịu tác động của khủng hoảng kinh tế, doanh thu giảm 42,08%, buộc phải cắt giảm 64,17% chi phí và tinh giản bộ máy. Đến năm 2022, QIGroup đầu tư phục hồi với chi phí tăng gần gấp đôi (chi gần 26 tỷ đồng) để cải thiện sản phẩm và bù đắp nhân lực, doanh thu tăng trưởng 11,21%.

2. Tình hình biến động và cơ cấu nhân sự

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Năm 2020 (SL / %) Năm 2021 (SL / %) Năm 2022 (SL / %)
Tổng số lao động Toàn công ty (7 phòng ban) 212 (100%) 160 (100%) 256 (100%)
Trình độ chuyên môn Đại học, Cao đẳng
Trung cấp
Phổ thông
186 (87,74%)
20 (9,43%)
6 (2,83%)
132 (82,50%)
26 (16,25%)
2 (1,25%)
232 (90,62%)
19 (7,43%)
5 (1,95%)
Cơ cấu độ tuổi 18 - 25 tuổi
25 - 35 tuổi
35 - 50 tuổi
89 (41,98%)
73 (34,43%)
50 (23,58%)
46 (28,75%)
65 (40,63%)
49 (30,63%)
108 (42,19%)
96 (37,50%)
52 (20,31%)
Cơ cấu giới tính Nam
Nữ
137 (64,62%)
75 (35,38%)
102 (63,75%)
58 (36,25%)
167 (65,23%)
89 (34,77%)

Quy mô nhân sự giảm từ 212 người (2020) xuống 160 người (2021) do cắt giảm trong đại dịch, sau đó tuyển mới hơn 90 người để đạt 256 người (2022). Nhân sự tập trung phần lớn ở Khối Triển khai vận hành và Khối Kinh doanh. Tỷ lệ lao động có trình độ Đại học, Cao đẳng chiếm trên 82% - 90%; lực lượng lao động trẻ dưới 35 tuổi chiếm đa số (khoảng 70% - 80%); tỷ lệ lao động nam chiếm trên 63% do đặc thù ngành công nghệ thông tin.

3. Phân tích các nguồn tuyển dụng

Nhóm nguồn Kênh tuyển dụng chi tiết Tỷ trọng 2020 (%) Tỷ trọng 2021 (%) Tỷ trọng 2022 (%)
Online Website tuyển dụng chính thức (quangich.com)
Vietnamnet
CareerBuilder
TOPDev
HAIPHONGJOB.VN
30,3
16,8
9,6
6,7
6,2
22,1
6,3
7,2
7,4
10,9
38,6
14,4
7,8
6,1
9,6
Nội bộ Ứng tuyển nội bộ / Cấp trên đề cử 16,5 31,4 9,4
Offline Khách hàng, nhân viên công ty giới thiệu 10,6 14,7 13,1
Khác Nguồn khác 3,3 0,0 1,0

Website chính thức là kênh thu hút hồ sơ lớn nhất (chiếm 38,6% năm 2022). Kênh nội bộ phát huy tác dụng mạnh nhất vào năm 2021 (chiếm 31,4%) nhằm đáp ứng nhu cầu tuyển nhanh và giảm chi phí, nhưng giảm xuống 9,4% vào năm 2022.

4. Quy trình tuyển dụng 8 bước và hội đồng phỏng vấn

Quy trình tuyển dụng tại QIGroup được chuẩn hóa qua 8 bước:

  1. Lập phiếu yêu cầu tuyển dụng: Trưởng bộ phận lập đề xuất kèm bản mô tả công việc (thời gian: 01 ngày).
  2. Phê duyệt yêu cầu tuyển dụng: Trưởng phòng HCNS hoặc Ban Tổng Giám đốc duyệt (thời gian: 01 ngày).
  3. Thông báo tuyển dụng: Đăng tin qua Website công ty, Vietnamnet, CareerBuilder, TOPDev, mạng nội bộ (noibo.com), Zalo nhân viên HCNS (thời hạn tối đa 30 ngày với chuyên viên/quản lý, 15 ngày với nhân viên; sử dụng số 0944424593 và email Tuyendung@quangich.com).
  4. Sơ tuyển / Phỏng vấn vòng 1: Phòng HCNS sàng lọc CV, phỏng vấn sơ bộ qua điện thoại/trực tiếp và gửi Tờ khai dữ liệu ứng viên (thời gian tối đa 30 ngày).
  5. Kiểm tra thông tin tại công ty cũ: Phòng HCNS xác minh thông tin từ người tham chiếu, phòng nhân sự hoặc lãnh đạo công ty cũ (01 ngày sau vòng 1).
  6. Phỏng vấn vòng 2: Quản lý chuyên môn trực tiếp phỏng vấn đánh giá năng lực nghiệp vụ; hội đồng biểu quyết theo đa số và ghi nhận vào Phiếu đánh giá ứng viên.
  7. Thương lượng thu nhập: Phòng HCNS phối hợp xây dựng chính sách lương/KPIs trình Tổng Giám đốc phê duyệt trước khi trao đổi với ứng viên.
  8. Gửi thư mời nhận việc: Gửi Offer letter, thông báo hồ sơ cần nộp, báo Trưởng bộ phận lên kế hoạch tiếp nhận và báo IT trước 01 ngày để cấp máy tính, email, mã nhân viên, tài khoản SSE.

Cơ cấu Hội đồng tuyển dụng được phân cấp:

  • Vị trí Lái xe, Lễ tân: Vòng 1 (NV Tuyển dụng), Vòng 2 (Trưởng phòng HCNS).
  • Nhân viên chuyên môn: Vòng 1 (NV Tuyển dụng), Vòng 2 (Trưởng phòng HCNS + Trưởng nhóm trực tiếp).
  • Cấp Trưởng nhóm: Vòng 1 (Trưởng phòng HCNS + Trưởng phòng trực tiếp), Vòng 2 (Trưởng ban quản lý), Vòng 3 (Phó Tổng Giám đốc).
  • Cấp Trưởng/Phó phòng: Vòng 1 (Trưởng phòng HCNS + Trưởng/Phó ban trực tiếp), Vòng 2 (Phó ban HCNS), Vòng 3 (Phó Tổng Giám đốc).
  • Cấp Trưởng/Phó ban: Vòng 1 (Phó Tổng Giám đốc), Vòng 2 (Tổng Giám đốc).

5. Đánh giá ưu điểm và hạn chế

  • Ưu điểm: Quy trình nhiều bước rõ ràng; phân định thẩm quyền hội đồng phỏng vấn chặt chẽ theo cấp bậc; hệ thống biểu mẫu được văn bản hóa đầy đủ (Phiếu đề xuất, Tờ khai dữ liệu ứng viên, Phiếu đánh giá ứng viên).
  • Hạn chế: Quy trình phỏng vấn nhiều vòng tốn thời gian; khó đánh giá chính xác kỹ năng mềm; dữ liệu ứng viên (CV, tờ khai, phiếu đánh giá) chủ yếu lưu trữ dạng giấy tờ rời rạc, chưa có hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung dẫn đến nguy cơ thất lạc; kế hoạch tuyển dụng bị động (chỉ phát sinh khi có nhân sự nghỉ việc hoặc thiếu người đột xuất, gây gián đoạn công việc); chưa khai thác các kênh mạng xã hội phổ biến (Facebook, TopCV); hình ảnh tin tuyển dụng trên trang web chính thức còn đơn điệu.

Phần 3: Các giải pháp hoàn thiện và nâng cao công tác tuyển dụng tại doanh nghiệp

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp:

  1. Tối ưu hóa thời gian tuyển dụng ứng viên: Nâng cao năng lực sàng lọc hồ sơ và kỹ năng phỏng vấn sơ tuyển cho chuyên viên nhân sự thông qua việc học hỏi từ Trưởng phòng HCNS và tham gia các khóa đào tạo định kỳ.
  2. Lập File theo dõi thông tin ứng viên cho từng đợt tuyển dụng: Thiết kế bảng theo dõi điện tử thống nhất ghi nhận thông tin cá nhân, kỹ năng, kinh nghiệm, tiến độ phỏng vấn và đánh giá nhằm số hóa dữ liệu ứng viên, tránh trùng lặp và phục vụ tái tuyển dụng.
  3. Thiết lập kế hoạch tuyển dụng định kỳ: Đưa nội dung dự báo nhu cầu nhân sự theo quý vào các cuộc họp đánh giá kết quả kinh doanh; căn cứ vào biến động dự án (eNetViet, thư viện điện tử, học trực tuyến) để chủ động ngân sách và định biên.
  4. Sử dụng nguồn nội bộ đạt hiệu quả tối đa: Xây dựng cơ chế khuyến khích, khen thưởng nhân viên giới thiệu ứng viên phù hợp; tạo lộ trình phát triển nội bộ rõ ràng.
  5. Mở rộng nguồn tuyển dụng Online: Đẩy mạnh đăng tin trên các nền tảng có lượng người dùng lớn như mạng xã hội Facebook và cổng tuyển dụng TopCV.
  6. Cải tiến nội dung và hình thức thông báo tuyển dụng: Thiết kế lại hình ảnh banner, bổ sung chi tiết mô tả công việc, chế độ đãi ngộ và môi trường làm việc trên website chính thức nhằm tăng tính thu hút.

Phần 4: Kết luận và tài liệu tham khảo

Khái quát lại kết quả nghiên cứu thực trạng tuyển dụng và khẳng định tầm quan trọng của việc hoàn thiện công tác nhân sự đối với sự phát triển bền vững của QIGroup.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh toàn diện bức tranh biến động nhân sự của QIGroup qua 3 năm (từ 212 người năm 2020, giảm 24,5% xuống 160 người năm 2021 và tăng 60% lên 256 người năm 2022).
  • Xác định cơ cấu lao động doanh nghiệp mang tính chất tri thức công nghệ: trình độ Đại học, Cao đẳng chiếm 90,62% (năm 2022); tỷ lệ nhân lực trẻ 18 - 35 tuổi chiếm trên 79%; tỷ lệ nam giới chiếm 65,23%.
  • Thống kê chi tiết tỷ trọng tiếp cận ứng viên từ các kênh: Website chính thức đóng góp tỷ trọng cao nhất (38,6% năm 2022), tiếp đến là Vietnamnet (14,4%) và giới thiệu nội bộ (13,1%).
  • Chuẩn hóa sơ đồ phân công trách nhiệm hội đồng tuyển dụng qua các vòng phỏng vấn đối với 5 nhóm vị trí nhân sự trong doanh nghiệp.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hệ thống hóa bộ biểu mẫu chuẩn phục vụ công tác tuyển dụng thực tế tại một doanh nghiệp công nghệ giáo dục (Phiếu yêu cầu tuyển dụng, Tờ khai dữ liệu ứng viên, Phiếu đánh giá ứng viên).
  • Đưa ra giải pháp trực tiếp cho Phòng Hành chính nhân sự của QIGroup: xây dựng công cụ quản lý dữ liệu ứng viên (File theo dõi đợt tuyển dụng) và chuyển đổi cơ chế tuyển dụng từ "bị động theo phát sinh" sang "chủ động theo kế hoạch định kỳ hàng quý".

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian thực tập và nghiên cứu thực tế kéo dài từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023; dữ liệu phân tích tập trung trong giai đoạn 2020 - 2022; đề tài chưa đi sâu phân tích định lượng chi phí tuyển dụng trên mỗi đầu người (Cost per Hire) cho từng kênh trực tuyến có trả phí.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu việc ứng dụng phần mềm quản lý tuyển dụng chuyên nghiệp (ATS - Applicant Tracking System); đánh giá tương quan giữa chất lượng tuyển dụng đầu vào với hiệu suất làm việc (KPIs) và tỷ lệ giữ chân nhân sự sau thử việc tại doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh: Tham khảo cách thức tiếp cận, cơ cấu một báo cáo thực tập tốt nghiệp và phương pháp phân tích thực trạng công tác tuyển dụng tại doanh nghiệp thực tế.
  • Người làm công tác nhân sự tại các doanh nghiệp công nghệ: Tham khảo quy trình tuyển dụng 8 bước, cơ chế phân cấp hội đồng phỏng vấn theo vị trí quản lý và hệ thống biểu mẫu đánh giá ứng viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Đơn vị thực tập và tác giả của báo cáo chuyên đề này là ai?

Tác giả là sinh viên Hoàng Văn Long (MSSV: 2054092023, Lớp DH20NL01), ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Quản trị nhân lực tại Trường Đại học Mở TP. Hồ Chí Minh. Báo cáo được hướng dẫn bởi Th.S Phan Thị Thanh Huyền và thực hiện tại Phòng Hành chính nhân sự thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ Quảng Ích (QIGroup) từ ngày 03/10/2023 đến 18/12/2023.

2. Quy trình tuyển dụng tại QIGroup gồm mấy bước và thời gian triển khai như thế nào?

Quy trình gồm 8 bước: (1) Lập phiếu yêu cầu tuyển dụng (01 ngày); (2) Phê duyệt yêu cầu (01 ngày); (3) Thông báo tuyển dụng (tối đa 15 - 30 ngày); (4) Sơ tuyển/phỏng vấn vòng 1 (tối đa 30 ngày); (5) Kiểm tra thông tin công ty cũ (01 ngày sau vòng 1); (6) Phỏng vấn vòng 2; (7) Thương lượng thu nhập; (8) Gửi thư mời nhận việc (báo IT và bộ phận chuyên môn trước 01 ngày).

3. Biến động nhân sự của QIGroup giai đoạn 2020 - 2022 diễn ra như thế nào?

Năm 2020, tổng số lao động là 212 người. Năm 2021, do ảnh hưởng khó khăn kinh tế và giãn cách, quy mô nhân sự giảm xuống 160 người (giảm 52 người). Sang năm 2022, công ty đầu tư mở rộng hoạt động và phục hồi kinh doanh, tuyển mới hơn 90 nhân sự, đưa tổng quy mô lên 256 người.

4. Kênh tuyển dụng nào mang lại nhiều hồ sơ ứng viên nhất cho QIGroup?

Website tuyển dụng chính thức của công ty (quangich.com) là kênh đóng góp tỷ trọng ứng viên cao nhất, đạt 30,3% (năm 2020), 22,1% (năm 2021) và 38,6% (năm 2022). Kênh tuyển dụng nội bộ chiếm tỷ trọng đột biến vào năm 2021 (31,4%) nhưng giảm xuống 9,4% vào năm 2022.

5. Những giải pháp trọng tâm nào được tác giả đề xuất để nâng cao công tác tuyển dụng tại QIGroup?

Tác giả đề xuất 6 giải pháp: tối ưu hóa thời gian sàng lọc CV và phỏng vấn sơ tuyển; lập file quản lý và theo dõi thông tin ứng viên theo từng đợt; thiết lập kế hoạch tuyển dụng định kỳ theo quý; tối đa hóa hiệu quả nguồn tuyển dụng nội bộ; mở rộng đăng tin trên các kênh Online (Facebook, TopCV); cải tiến nội dung và hình ảnh bài đăng tuyển dụng trên website công ty.


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Văn Long đã phản ánh chi tiết thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ Quảng Ích trong giai đoạn biến động 2020 - 2022. Bằng phương pháp nghiên cứu tài liệu kết hợp trải nghiệm thực tế tại Phòng Hành chính nhân sự, tác giả đã làm rõ cơ cấu lao động, phân tích hiệu quả các kênh tìm nguồn và mô tả chi tiết quy trình phỏng vấn 8 bước. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc số hóa quản lý dữ liệu ứng viên, chủ động kế hoạch định biên theo quý và nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp.