Nâng cao sự hài lòng của người dân đối với chất lượng dịch vụ hành chính công tại Ủy ban nhân dân xã A Lưới 2

Khóa luận: Nâng cao sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công tại UBND xã A Lưới 2

Nghiên cứu nâng cao sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công tại UBND xã A Lưới 2, phân tích thực trạng và giải pháp cải thiện.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Tác giả

Lê Thanh Quân

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dịch vụ hành chính công tại UBND xã A Lưới 2

Dịch vụ hành chính công tại cấp xã là cầu nối trực tiếp giữa nhà nước và nhân dân. Hoạt động này phản ánh năng lực quản trị công ở cấp cơ sở. Tại Ủy ban nhân dân xã A Lưới 2, công tác cung ứng dịch vụ công đóng vai trò thiết yếu đối với đời sống cư dân miền núi. Các dịch vụ bao gồm chứng thực, hộ tịch, địa chính và chính sách an sinh xã hội. Việc giải quyết nhanh gọn các hồ sơ giúp củng cố niềm tin của đồng bào các dân tộc đối với bộ máy chính quyền. Hiện nay, cải cách thủ tục hành chính đang được đẩy mạnh tại địa phương. Mục tiêu trọng tâm là đơn giản hóa quy trình và giảm thiểu thời gian chờ đợi. Cơ chế một cửa được vận hành nhằm tạo sự minh bạch và thuận lợi tối đa. Tuy nhiên, điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù đặt ra nhiều thách thức mới. Hạ tầng kỹ thuật số còn hạn chế. Nhận thức của một bộ phận người dân về thủ tục trực tuyến chưa đồng đều. Do đó, việc nghiên cứu tổng quan quy trình giải quyết thủ tục là bước đi cần thiết. Điều này giúp nhận diện rõ ràng các rào cản hiện hữu. Cơ quan quản lý sẽ có căn cứ vững chắc để nâng cao chất lượng phục vụ.

1.1. Khái niệm và phạm vi dịch vụ công tại cơ sở

Dịch vụ hành chính công cấp xã là các hoạt động phục vụ do ủy ban nhân dân thực hiện theo thẩm quyền pháp luật quy định. Nội dung này nhằm đáp ứng quyền lợi và nghĩa vụ hợp pháp của công dân trên địa bàn. Phạm vi dịch vụ rất đa dạng và gắn liền với đời sống hàng ngày. Nhóm thủ tục phổ biến gồm đăng ký khai sinh, kết hôn, chứng thực hồ sơ và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Đây là những dịch vụ bắt buộc và không mang tính chất thương mại. Người dân chỉ cần hoàn thiện hồ sơ theo quy định niêm yết để nhận kết quả hợp lệ. Hoạt động này bảo đảm tính công bằng và kỷ cương xã hội.

1.2. Đặc thù địa bàn miền núi tại xã A Lưới 2

Xã A Lưới 2 thuộc khu vực miền núi với địa hình đồi dốc chia cắt hiểm trở. Khí hậu tại đây có lượng mưa lớn và thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão lũ. Dân cư phân bố rải rác giữa các thung lũng và sườn núi. Khoảng cách địa lý gây nhiều trở ngại cho việc đi lại làm thủ tục của đồng bào. Đa số cư dân là người dân tộc thiểu số với tập quán sinh hoạt đặc thù. Trình độ dân trí và mức độ tiếp cận công nghệ thông tin chưa đồng đều. Những yếu tố này đòi hỏi mô hình cung cấp dịch vụ công phải thật linh hoạt. Cán bộ hành chính cần nắm vững tâm lý và phong tục địa phương để hướng dẫn chu đáo.

II. Thực trạng dịch vụ hành chính công tại UBND xã A Lưới 2

Khảo sát thực tế tại bộ phận một cửa UBND xã A Lưới 2 cho thấy nhiều chuyển biến tích cực trong quy trình công tác. Đa số hồ sơ đơn giản như sao y bản chính hay chứng thực giấy tờ cá nhân đều được trả kết quả trong ngày. Tinh thần trách nhiệm của cán bộ từng bước được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, mức độ thỏa mãn của công dân chưa đạt mức tối ưu ở một số phương diện quan trọng. Thời gian chờ đợi giải quyết thủ tục về đất đai còn kéo dài. Khâu giải thích hồ sơ đôi khi chưa rõ ràng, khiến người dân phải đi lại nhiều lần. Trang thiết bị văn phòng tuy được bổ sung nhưng chưa đồng bộ với yêu cầu chuyển đổi số. Hệ thống mạng internet đôi lúc chập chờn do ảnh hưởng của thời tiết vùng cao. Một số biểu mẫu hành chính chưa được dịch nghĩa sang tiếng đồng bào để người dân dễ hiểu. Cơ chế tiếp nhận phản hồi đóng góp ý kiến còn mang tính hình thức. Người dân vùng sâu còn e ngại khi phản ánh thiếu sót của cán bộ. Những hạn chế này làm giảm sự hài lòng chung của cộng đồng.

2.1. Hạn chế về cơ sở vật chất và công nghệ

Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả tại xã A Lưới 2 vẫn còn thiếu thốn nhiều trang thiết bị chuyên dụng. Diện tích phòng chờ phục vụ nhân dân còn chật hẹp vào các ngày cao điểm giải quyết hồ sơ. Máy tính phục vụ tra cứu thông tin trực tuyến chưa được trang bị đầy đủ tại sảnh giao dịch. Đường truyền internet đôi lúc mất kết nối trong các đợt mưa bão kéo dài ở vùng núi. Sự cố gián đoạn đường truyền làm chậm tiến độ nhập dữ liệu lên cổng thông tin dịch vụ công quốc gia. Ngoài ra, máy in ấn và máy quét tài liệu thường xuyên gặp trục trặc kỹ thuật do độ ẩm môi trường cao. Điều kiện vật chất chưa hoàn thiện tạo áp lực lớn lên cả công chức lẫn người dân.

2.2. Bất cập trong kỹ năng giao tiếp công vụ

Đội ngũ công chức cấp xã tại A Lưới 2 nhìn chung nhiệt tình nhưng còn thiếu hụt kỹ năng truyền thông chuyên nghiệp. Việc phổ biến các quy định pháp luật đôi khi sử dụng từ ngữ chuyên ngành quá phức tạp. Bà con đồng bào dân tộc thiểu số gặp khó khăn trong việc hiểu rõ yêu cầu hồ sơ. Sự thiếu kiên nhẫn trong các giờ cao điểm dễ dẫn đến hiểu lầm không đáng có giữa hai bên. Khả năng giao tiếp bằng tiếng bản địa của một vài cán bộ trẻ còn hạn chế. Điều này tạo ra rào cản tâm lý nhất định đối với người dân lớn tuổi tại các thôn bản xa xôi. Việc hướng dẫn điền tờ khai mẫu chưa thực sự chi tiết và chu đáo.

III. Giải pháp dịch vụ hành chính công tại UBND xã A Lưới 2

Để nâng cao sự hài lòng của người dân, UBND xã A Lưới 2 cần áp dụng đồng bộ các nhóm giải pháp mang tính chiến lược và khả thi. Trước hết, chính quyền địa phương cần chuẩn hóa toàn bộ quy trình tiếp nhận hồ sơ theo cơ chế một cửa hiện đại. Mọi khoản phí, lệ phí và thời hạn giải quyết phải được niêm yết công khai tại trụ sở và trên trang thông tin điện tử. Việc ứng dụng công nghệ số cần được đẩy mạnh qua việc hướng dẫn người dân tạo tài khoản dịch vụ công trực tuyến. Bên cạnh đó, tổ chức thường xuyên các lớp tập huấn kỹ năng giao tiếp ứng xử cho đội ngũ công chức. Cán bộ giải quyết thủ tục phải nắm vững nghiệp vụ và biết lắng nghe nguyện vọng của nhân dân. Địa phương nên lập đường dây nóng và hòm thư góp ý để xử lý kịp thời các thắc mắc. Hoạt động phối hợp với các già làng, trưởng thôn cũng cần được tăng cường để tuyên truyền chính sách sâu rộng. Cuối cùng, việc kiểm tra, giám sát nội bộ phải được thực hiện định kỳ nhằm ngăn chặn thái độ nhũng nhiễu. Cách làm bài bản sẽ tạo bước đột phá trong quản trị công.

3.1. Hiện đại hóa quy trình một cửa điện tử

Đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng mạng và máy móc tại bộ phận một cửa là yêu cầu cấp thiết. Xã cần bố trí máy tính có kết nối mạng internet tốc độ cao ngay tại phòng tiếp dân. Thiết bị này giúp người dân dễ dàng tra cứu tình trạng hồ sơ cá nhân. Việc triển khai các điểm hỗ trợ số tại nhà sinh hoạt cộng đồng các thôn bản sẽ phát huy tác dụng rõ rệt. Đội ngũ đoàn viên thanh niên có thể đóng vai trò xung kích trong việc hướng dẫn bà con nộp hồ sơ trực tuyến. Quy trình số hóa dữ liệu hộ tịch và đất đai cần được đẩy nhanh tiến độ. Khi dữ liệu được liên thông đầy đủ, thời gian giải quyết hồ sơ sẽ được rút ngắn đáng kể.

3.2. Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức công vụ

Chính quyền địa phương cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng định kỳ cho đội ngũ cán bộ, công chức. Chương trình đào tạo cần tập trung sâu vào kỹ năng xử lý tình huống hành chính thực tế. Việc khuyến khích cán bộ học hỏi tiếng dân tộc thiểu số tại chỗ là giải pháp mang tính đột phá. Điều này giúp xóa bỏ rào cản ngôn ngữ và tạo sự gần gũi với nhân dân. Lãnh đạo xã cần tăng cường cơ chế đánh giá hiệu quả công việc dựa trên sự hài lòng của công dân. Những cán bộ có tinh thần trách nhiệm cao và nhận được nhiều phản hồi tích cực cần được biểu dương kịp thời. Việc xử lý nghiêm minh các biểu hiện tiêu cực sẽ củng cố đạo đức công vụ vững mạnh.

IV. Ứng dụng dịch vụ hành chính công mới tại UBND xã A Lưới 2

Nâng cao sự hài lòng của người dân là mục tiêu cốt lõi của tiến trình cải cách nền hành chính tại xã A Lưới 2. Khi các giải pháp được vận hành đồng bộ, hiệu lực quản lý nhà nước sẽ được nâng cao toàn diện. Mối quan hệ gắn kết giữa chính quyền và nhân dân trở nên mật thiết và bền chặt hơn. Việc tinh gọn thủ tục hành chính giúp người dân tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí đi lại trên địa bàn đồi dốc. Đây là tiền đề quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển sản xuất và ổn định an ninh trật tự nông thôn. Kết quả nghiên cứu tại địa phương cung cấp những luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc. Mô hình nâng cao chỉ số phục vụ hành chính này có thể ứng dụng linh hoạt cho các xã miền núi lân cận. Lãnh đạo cấp ủy và chính quyền cần cam kết mạnh mẽ trong việc duy trì kỷ cương hành chính. Sự hài lòng của từng người dân chính là thước đo giá trị nhất cho mọi nỗ lực chuyển biến của địa phương.

4.1. Động lực thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương

Cải cách thủ tục hành chính công tạo đòn bẩy tích cực cho kinh tế xã phát triển ổn định. Quy trình đăng ký đất đai nhanh gọn giúp người dân yên tâm đầu tư sản xuất nông lâm nghiệp. Các giao dịch chứng thực vay vốn ngân hàng được giải quyết kịp thời hỗ trợ hộ gia đình mở rộng quy mô kinh doanh. Môi trường pháp lý thuận lợi cũng góp phần thu hút các dự án sinh kế miền núi. Chi phí giao dịch phi chính thức giảm xuống mức thấp nhất, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho nhân dân. Nhờ đó, đời sống vật chất và tinh thần của người dân địa phương được cải thiện từng ngày.

4.2. Khả năng nhân rộng mô hình hành chính thân thiện

Thành công bước đầu tại xã A Lưới 2 mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá cho các xã lân cận. Mô hình tiếp dân thân thiện có thể dễ dàng nhân rộng sang các địa bàn có đặc điểm văn hóa tương đồng. Trọng tâm của mô hình là đặt sự hài lòng của đồng bào làm trung tâm phục vụ. Phương thức hướng dẫn hồ sơ tận tình bằng tiếng địa phương cần được đúc kết thành cẩm nang hành chính. Các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ liên xã có thể lấy thực tiễn này làm trường hợp nghiên cứu điển hình. Việc liên kết trao đổi giải pháp giữa các đơn vị cơ sở sẽ củng cố nền hành chính công thống nhất và hiện đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/10/2026
Nâng cao sự hài lòng của người dân đối với chất lượng dịch vụ hành chính công tại ủy ban nhân dân xã a lưới 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG VÀ SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI DÂN ĐỐI VỚI DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG 1. Tổng quan về DVHCC 1. Khái niệm DVHCC 1. Khái niệm dịch vụ Theo Philip Kotler (2016), dịch vụ được hiểu là bất kỳ hành động hay lợi ích nào mà một bên có thể cung cấp cho bên khác, mang tính vô hình và không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu một tài sản hữu hình.

Khái niệm này cho thấy điểm khác biệt cơ bản giữa dịch vụ và hàng hóa nằm ở tính phi vật chất của dịch vụ, khi người tiêu dùng không thể nhìn thấy, cầm nắm hay lưu trữ dịch vụ như các sản phẩm hữu hình, mà chỉ có thể cảm nhận và đánh giá thông qua quá trình trải nghiệm. Bên cạnh đó, dịch vụ thường được sản xuất và tiêu dùng đồng thời, nghĩa là quá trình cung cấp dịch vụ gắn liền với sự tham gia trực tiếp của khách hàng. Do đó, chất lượng dịch vụ phụ thuộc lớn vào sự tương tác giữa người cung cấp và người sử dụng dịch vụ, cũng như năng lực, thái độ và kỹ năng của người cung cấp. Ngoài ra, dịch vụ không dẫn đến sự chuyển giao quyền sở hữu, mà giá trị của dịch vụ thể hiện ở lợi ích mà khách hàng nhận được sau khi dịch vụ được thực hiện.

Từ góc độ quản lý, khái niệm dịch vụ của Kotler nhấn mạnh vai trò của yếu tố con người và quy trình cung ứng trong việc tạo ra chất lượng dịch vụ. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong các lĩnh vực như hành chính công, nơi mà dịch vụ không nhằm mục tiêu lợi nhuận mà hướng đến phục vụ lợi ích chung, và mức độ hài lòng của người dân trở thành thước đo phản ánh hiệu quả hoạt động của tổ chức cung ứng dịch vụ. Khái niệm dịch vụ công Theo từ điển Le Petit Larousse, dịch vụ công được hiểu là những hoạt động được thực hiện nhằm phục vụ lợi ích chung của xã hội, do các tổ chức thuộc khu vực nhà nước hoặc khu vực tư nhân đảm nhiệm. Cách tiếp cận này giúp khái quát bản chất của dịch vụ công ở góc độ phục vụ cộng đồng.

Tuy nhiên, định nghĩa chưa làm rõ vai trò chủ đạo của Nhà nước cũng như chưa phân biệt cụ thể giữa dịch vụ công do Nhà nước 9 trực tiếp cung ứng và dịch vụ công được xã hội hóa cho khu vực tư nhân tham gia thực hiện, vì vậy chưa thể hiện đầy đủ tính chất “công” của loại hình dịch vụ này. Theo quan điểm của Jean-Philippe Brouant và Jacques Ziller, dịch vụ công được hiểu là những hoạt động nhằm đáp ứng các nhu cầu vì lợi ích chung của xã hội và do các chủ thể thuộc khu vực công thực hiện. Hai tác giả nhấn mạnh rằng, chỉ những hoạt động phục vụ lợi ích chung gắn với trách nhiệm của pháp nhân công quyền mới được coi là dịch vụ công. Khái niệm “đảm nhiệm” trong cách tiếp cận này được hiểu là vai trò và nghĩa vụ của Nhà nước trong việc tổ chức, bảo đảm và duy trì việc cung ứng dịch vụ công cho xã hội.

Theo đó, các hoạt động vì lợi ích chung do khu vực tư nhân thực hiện sẽ không được xem là dịch vụ công nếu không có sự can thiệp, quản lý hoặc ủy quyền của Nhà nước trong quá trình cung ứng dịch vụ. Tại Việt Nam, khái niệm dịch vụ công vẫn chưa được sử dụng một cách phổ biến và thống nhất trong các nghiên cứu khoa học cũng như trong thực tiễn quản lý nhà nước. Mặc dù một số tài liệu, sách báo đã đề cập đến nội hàm của dịch vụ công, song phần lớn chưa đưa ra được một khái niệm đầy đủ và toàn diện, hoặc chỉ tập trung vào một số loại hình cụ thể như dịch vụ công cộng hay dịch vụ công ích. Một số quan điểm cho rằng dịch vụ công chủ yếu là các hoạt động do các đơn vị sự nghiệp công lập thực hiện, bao gồm các lĩnh vực như giáo dục, y tế, nghiên cứu khoa học và sự nghiệp kinh tế; trong khi đó, các hoạt động này không thuộc nhóm cơ quan thực hiện chức năng quản lý nhà nước.

Cách tiếp cận này cho thấy khái niệm dịch vụ công ở Việt Nam vẫn còn được hiểu theo phạm vi hẹp và chưa phản ánh đầy đủ vai trò của Nhà nước trong việc tổ chức và bảo đảm cung ứng các dịch vụ phục vụ lợi ích chung của xã hội. Trong bối cảnh xã hội hiện nay, hoạt động cung ứng dịch vụ được thực hiện bởi nhiều chủ thể khác nhau như các cơquan hành chính nhà nước, doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế, các tổ chức xã hội và cá nhân. Quá trình cung cấp dịch vụ nói chung chịu tác động của các quy luật vận hành của nền kinh tế thị trường, trong đó mối quan hệ giữa cung và cầu giữ vai trò chi phối. Mỗi loại dịch vụ đều hàm chứa những giá trị nhất định và có khả năng đáp ứng các nhu cầu cụ thể, mang lại lợi ích sử dụng cho người tiếp nhận dịch vụ.

Về nguyên tắc, các chủ thể cung ứng dịch vụ, tương tự như các đơn vị kinh doanh hàng hóa, cần thu phí từ người sử dụng nhằm bù đắp chi phí đã bỏ ra và tạo ra lợi ích kinh tế. Mức chi trả của người sử dụng dịch vụ thường phụ thuộc vào khối lượng và chất lượng dịch vụ mà họ được thụ hưởng. 10 Tuy nhiên, trong thực tế tồn tại nhiều loại dịch vụ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với lợi ích chung của cộng đồng nhưng lại không hấp dẫn khu vực tư nhân tham gia cung ứng, do không mang lại lợi nhuận hoặc đòi hỏi nguồn lực, thẩm quyền và khả năng tổ chức vượt quá năng lực của các chủ thể tư nhân. Có thể kể đến một số dịch vụ thiết yếu như tiêm chủng phòng bệnh, phòng cháy chữa cháy, hệ thống thoát nước và các dịch vụ bảo đảm an toàn xã hội khác.

Đây là những dịch vụ đóng vai trò nền tảng, góp phần duy trì sự ổn định, an toàn và phát triển bình thường của đời sống xã hội. Đối với các loại hình dịch vụ này, Nhà nước là chủ thể duy nhất có đủ năng lực, quyền hạn và trách nhiệm để tổ chức và bảo đảm việc cung ứng cho người dân. Bên cạnh những dịch vụ mà khu vực tư nhân có thể tham gia cung ứng hiệu quả, vẫn tồn tại nhiều loại dịch vụ dù tư nhân có khả năng cung cấp nhưng việc cung ứng thường không đầy đủ hoặc dẫn đến những hệ quả tiêu cực cho xã hội. Trong một số trường hợp, thị trường tư nhân có thể tạo ra sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận dịch vụ, hình thành tình trạng độc quyền hoặc đẩy giá cả lên cao, từ đó xâm hại đến quyền và lợi ích chính đáng của người tiêu dùng.

Các dịch vụ như y tế, giáo dục, điện, nước sinh hoạt là những ví dụ điển hình. Trước thực trạng đó, Nhà nước cần trực tiếp tham gia cung ứng hoặc thực hiện vai trò điều tiết, kiểm soát hoạt động của thị trường nhằm bảo đảm việc cung cấp các dịch vụ này được ổn định, hợp lý và đáp ứng các quyền cơ bản của con người. Qua đó có thể nhận thấy rằng, trong xã hội tồn tại những loại dịch vụ mang tính thiết yếu đối với đời sống vật chất và tinh thần của con người nhưng khu vực tư nhân không có khả năng hoặc không sẵn sàng cung ứng đầy đủ, cũng như không bảo đảm được lợi ích chung của cộng đồng. Trước thực tế đó, Nhà nước với vai trò là chủ thể quyền lực công có trách nhiệm trực tiếp tổ chức cung cấp hoặc thực hiện chức năng quản lý, điều tiết hoạt động cung ứng dịch vụ, nhằm bảo đảm tính ổn định, công bằng và hiệu quả của quá trình phát triển kinh tế – xã hội.

Ngoài ra, trong đời sống xã hội còn tồn tại một nhóm dịch vụ mang tính đặc thù mà chỉ Nhà nước mới có thể thực hiện, không một cá nhân hay tổ chức tư nhân nào có thể thay thế, dù có tiềm lực kinh tế lớn đến đâu. Đây là những loại dịch vụ gắn chặt với chức năng quản lý của Nhà nước và việc thực thi quyền lực công, bao gồm hoạt động hoạch định chính sách, xây dựng và tổ chức thực hiện hệ thống pháp luật, cũng như điều hành các hoạt động xã hội nhằm bảo đảm trật tự, kỷ cương và định hướng phát triển. 11 Các hoạt động này phản ánh bản chất vốn có của bộ máy hành chính nhà nước, được hình thành trên cơ sở sự ủy quyền của nhân dân cho Nhà nước trong việc quản lý và điều hành xã hội. Do mang tính quyền lực công, những chức năng này không thể được chuyển giao cho các chủ thể thuộc khu vực tư nhân.

Thông qua việc thực hiện chức năng quản lý nhà nước, Nhà nước có trách nhiệm tổ chức cung ứng các loại dịch vụ mà khu vực tư nhân không có khả năng hoặc không được phép thực hiện. Những dịch vụ do Nhà nước bảo đảm cung cấp nhằm phục vụ lợi ích chung của cộng đồng được xác định là dịch vụ công.3 Khái niệm DVHCC Theo quy định tại Nghị định số 61/2018/NĐ-CP của Chính phủ về thực hiện cơ chế một cửa, một cửa liên thông trong giải quyết thủ tục hành chính, DVHCC được hiểu là các loại dịch vụ phát sinh trong quá trình giải quyết thủ tục hành chính do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện. Các dịch vụ này nhằm bảo đảm việc thực hiện quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân theo quy định của pháp luật. Cách tiếp cận này cho thấy DVHCC không nhằm mục tiêu lợi nhuận, mà mang bản chất là hoạt động phục vụ xã hội, thể hiện quyền lực công và trách nhiệm của Nhà nước, được triển khai trên cơsở pháp luật và hướng tới việc bảo đảm lợi ích chung của cộng đồng.

Bản chất của DVHCC được thể hiện thông qua mối quan hệ cung – cầu đặc thù, trong đó cơ quan hành chính nhà nước giữ vai trò là chủ thể trực tiếp tổ chức và cung cấp dịch vụ, còn người dân và các tổ chức là đối tượng tiếp nhận và sử dụng dịch vụ. Quá trình cung ứng DVHCC được thực hiện trên cơ sở các thủ tục hành chính cụ thể, với trình tự thực hiện, thời hạn giải quyết, thành phần hồ sơvà thẩm quyền xử lý được pháp luật quy định một cách rõ ràng và thống nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Lê Thanh Quân (2025), Nâng cao sự hài lòng của người dân đối với chất lượng dịch vụ hành chính công tại Ủy ban nhân dân xã A Lưới 2, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế.
APA 7
Lê, T. Q. (2025). Nâng cao sự hài lòng của người dân đối với chất lượng dịch vụ hành chính công tại Ủy ban nhân dân xã A Lưới 2 [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nang-cao-su-hai-long-cua-nguoi-dan-ve-dich-vu-hanh-chinh-cong-tai-ubnd-xa-a-luoi-2/9883486835
IEEE
T. Q. Lê, "Nâng cao sự hài lòng của người dân đối với chất lượng dịch vụ hành chính công tại Ủy ban nhân dân xã A Lưới 2," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nang-cao-su-hai-long-cua-nguoi-dan-ve-dich-vu-hanh-chinh-cong-tai-ubnd-xa-a-luoi-2/9883486835

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác