Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ triết học với đề tài "Tư tưởng chính trị của Aristotle trong tác phẩm 'Chính trị' – Đặc điểm và ý nghĩa lịch sử" do nghiên cứu sinh Đỗ Thị Thùy Trang thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2016), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Đình Nghiệm.

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ý thức chính trị đối với đời sống xã hội và cơ sở kinh tế. Trong tiến trình đổi mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, việc kế thừa có chọn lọc các giá trị tinh hoa văn hóa, tư tưởng chính trị nhân loại là đòi hỏi khách quan. Triết học Hy Lạp cổ đại nói chung và tư tưởng của Aristotle nói riêng được xem là cái nôi của tư tưởng phương Tây. Tác phẩm Chính trị của Aristotle là công trình kinh điển khảo cứu từ gia đình đến nhà nước (polis), phân tích các mô hình thể chế thực tế và lý tưởng. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về Aristotle, việc khảo sát chuyên sâu văn bản Chính trị, hệ thống hóa đặc điểm và rút ra ý nghĩa lịch sử gắn với bối cảnh Việt Nam vẫn là khoảng trống nghiên cứu cần được tiếp tục làm sáng tỏ.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là làm rõ nội dung, đặc điểm và ý nghĩa lịch sử của tư tưởng chính trị Aristotle trong tác phẩm Chính trị, đồng thời cung cấp thông tin về khả năng vận dụng một số yếu tố phù hợp vào đời sống chính trị ở Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, luận án xác định ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Trình bày và phân tích điều kiện lịch sử, tiền đề lý luận hình thành và phát triển tư tưởng chính trị Aristotle; làm sáng tỏ cuộc đời, sự nghiệp và giới thiệu khái quát các tác phẩm chính trị tiêu biểu của ông.
  2. Trình bày và phân tích những nội dung và đặc điểm cơ bản của tư tưởng chính trị Aristotle trong tác phẩm Chính trị.
  3. Rút ra ý nghĩa lịch sử của tư tưởng chính trị Aristotle đối với lịch sử tư tưởng chính trị phương Tây và đời sống chính trị Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là nội dung, đặc điểm và ý nghĩa lịch sử của tư tưởng chính trị Aristotle được thể hiện tập trung trong tác phẩm Chính trị.

Về phạm vi nghiên cứu, trọng tâm văn bản là tác phẩm Chính trị, có đối chiếu và liên hệ với tác phẩm Đạo đức học Nicomachus và Hiến pháp Athens. Về phạm vi lịch sử khi phân tích ảnh hưởng của Aristotle đến lịch sử tư tưởng chính trị phương Tây, luận án giới hạn khảo sát đến thế kỷ XIX với đại biểu cuối cùng là J.S. Mill, trước khi chuyển sang phân tích mối liên hệ với đời sống chính trị hiện đại và thực tiễn Việt Nam.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài được tác giả phân chia thành hai nhóm chính:

Nhóm nghiên cứu Các công trình và tác giả tiêu biểu Nội dung và góc độ tiếp cận
1. Các công trình đặt tư tưởng chính trị Aristotle trong dòng chảy lịch sử - Lịch sử văn minh: C. Lee Wolff (1971), Mortimer Chambers và cộng sự, Mark Kishlansky và cộng sự (2005), UNESCO (2006), Lương Ninh (1998), Vũ Dương Ninh (2008).
- Lịch sử triết học: Các tác phẩm của C. Mác, Ph. Ăng-ghen, V.I. Lênin; Will Durant (2009); Samuel Enoch Stumpf (2004, 2008); David Ecooper (2005); Donald C. Abel; Vũ Văn Viên (1998); Đinh Ngọc Thạch (1999); Lê Tôn Nghiêm (2000); Hà Thúc Minh (2000); Nguyễn Tiến Dũng (2006); Nguyễn Tấn Hùng (2012); Nietzsche (1975); Bùi Thanh Quất và Vũ Tình (2000); Hào - Nguyên Nguyễn Hóa (2002); Đỗ Minh Hợp, Nguyễn Thanh, Nguyễn Anh Tuấn (2006); Trần Văn Phòng (2006); Nguyễn Ước (2009).
Phác họa bức tranh toàn cảnh về bối cảnh lịch sử Hy Lạp cổ đại, trình bày khái quát vị trí của Aristotle trong lịch sử văn minh và triết học phương Tây. Phương pháp chủ yếu là sử học, liệt kê, tổng hợp, chưa đi sâu phân tích chuyên biệt văn bản chính trị học.
2. Các công trình nghiên cứu chuyên sâu về tư tưởng chính trị của Aristotle - Văn bản dịch và từ điển: Bản dịch tiếng Anh của Benjamin Jowett (1999), Roger Crisp (2004), Frederic G. Kenyon; bản dịch tiếng Việt Chính trị luận của Nông Duy Trường (2013); từ điển chính trị của Iain McLean và Alistair McMillan (2003).
- Nghiên cứu quốc tế: Martha C. Nussbaum (1988), Dennis McKerlie (2001), Marcel Prelot và Georges Lescuyer (1985), tập thể tác giả Liên Xô (Lưu Kiếm Thanh và Phạm Hồng Thái dịch, 1993).
- Nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Văn Vĩnh chủ biên (2007), Lưu Văn Thắng (2014), Trịnh Quang Dũng (2014).
Phân tích sâu các khía cạnh cụ thể: phân bổ quyền lực trong thị quốc, lý thuyết công bằng (Theory of Justice), so sánh Aristotle với Plato hoặc Hàn Phi Tử, khảo sát các khái niệm thể chế và con người chính trị.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết: Các công trình tổng quan lịch sử thường chỉ dừng lại ở mức độ giới thiệu khái quát, trong khi các công trình chuyên sâu trước đó thường tập trung vào từng khía cạnh đơn lẻ (như vấn đề nhà nước, con người chính trị, hoặc sự phân bổ công bằng). Luận án này hướng tới việc phân tích một cách có hệ thống, toàn diện toàn bộ nội dung của tác phẩm Chính trị, làm rõ tính thống nhất giữa thế giới quan triết học, đạo đức học với tư tưởng chính trị, đồng thời mở rộng phạm vi đánh giá ý nghĩa lịch sử của tư tưởng Aristotle đối với tiến trình tư tưởng phương Tây và liên hệ thực tiễn với quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên cơ sở thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử để phân tích các hiện tượng chính trị - xã hội trong tính vận động, phát triển và bị quy định bởi tồn tại xã hội.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được triển khai gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để mổ xẻ các luận điểm trong văn bản Chính trị và liên kết chúng thành hệ thống quan điểm hoàn chỉnh.
  • Phương pháp diễn dịch và quy nạp: Phân tích từ các nguyên lý triết học chung của Aristotle đến các quy định cụ thể về thể chế, đạo đức và giáo dục.
  • Phương pháp logic và lịch sử: Đặt tư tưởng của Aristotle trong bối cảnh cụ thể của xã hội chiếm hữu nô lệ Hy Lạp thế kỷ IV tr. CN, đồng thời theo dõi sự phát triển của tư tưởng chính trị qua các thời kỳ.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Luận án quan tâm và sử dụng chủ yếu nguyên tắc tiếp cận triết học so sánh, thực hiện so sánh đối chiếu quan điểm của Aristotle với Plato, các trường phái triết học Hy Lạp cổ đại và các tư tưởng chính trị phương Tây ở các giai đoạn sau.

Cách tiếp cận chủ đạo của luận án là cách tiếp cận triết học lịch sử và triết học chính trị.

Nguồn tư liệu nghiên cứu: Văn bản dịch tác phẩm The Politics của Benjamin Jowett (1999) và bản dịch tiếng Việt Chính trị luận của Nông Duy Trường (2013), kết hợp các văn bản Nicomachean Ethics, The Athenian Constitution và các tài liệu chuyên khảo trong nước và quốc tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Điều kiện lịch sử và tiền đề lý luận của sự hình thành tư tưởng chính trị Aristotle trong tác phẩm Chính trị

Chương 1 tập trung phân tích ba nội dung lớn tạo nên cơ sở xuất hiện tư tưởng chính trị của Aristotle:

  1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và văn hóa - chính trị: Địa hình đồi núi chia cắt của Hy Lạp cổ đại dẫn đến sự hình thành các thị quốc (polis) độc lập, cạnh tranh lẫn nhau. Thị quốc Athens có vị trí ven biển, phát triển mạnh công thương nghiệp, mậu dịch hàng hải và chế độ chiếm hữu nô lệ hoàn chỉnh. Phân công lao động xã hội tạo ra tầng lớp lao động trí óc có điều kiện nghiên cứu học thuật. Về văn hóa - khoa học, đây là thời kỳ phát triển với các thành tựu của Thales, Pythagoras, Archimedes, Hippocrates, Herodotus, Thucydides và nghệ thuật kịch nghệ. Về chính trị, nền dân chủ chủ nô Athens ra đời từ các cải cách của Solon (thế kỷ VI tr. CN) và hoàn thiện dưới thời Pericles (thế kỷ V tr. CN), nhưng bộc lộ nhiều hạn chế (luật năm 451 tr. CN giới hạn quyền công dân dưới 30% dân số, loại trừ nô lệ, phụ nữ, kiều dân). Khủng hoảng xã hội, chiến tranh Peloponnese (431–404 tr. CN) và sự trỗi dậy của đế chế Macedonia dưới thời Philip và Alexander Đại đế (336–323 tr. CN) đã tác động trực tiếp đến nhãn quan chính trị của Aristotle.

  2. Tiền đề lý luận: Luận án phân tích sự tác động của hai khuynh hướng chính trị đối lập tại Hy Lạp:

    • Khuynh hướng dân chủ chủ nô (Solon, Pericles, Democritus): Thúc đẩy quyền tham gia của công dân, xem nhà nước bắt nguồn từ nhu cầu liên kết tự nhiên vì lợi ích chung.
    • Khuynh hướng quý tộc chủ nô (Pythagoras, Socrates, Xenophon): Phê phán những tiêu cực của nền dân chủ cực đoan, đề cao quyền cai trị của tầng lớp tinh hoa có đức hạnh và tri thức.
    • Tư tưởng chính trị của Plato trong Nền cộng hòa: Đặt nền tảng cho việc kết hợp đạo đức với chính trị, phân loại các thể chế (quân chủ, quý tộc, phú hào, quả đầu, dân chủ, độc tài), đề xuất mô hình nhà nước lý tưởng do vua - triết gia lãnh đạo và chủ trương xóa bỏ tư hữu. Aristotle kế thừa việc phân loại thể chế và đề cao đức hạnh, nhưng phê phán gay gắt quan điểm công hữu triệt để và tính chất phi thực tế của Plato.
  3. Cuộc đời, sự nghiệp và tác phẩm của Aristotle: Aristotle (384–322 tr. CN), sinh tại Stagira, xuất thân từ gia đình y học (cha là Nichomachus). Cuộc đời ông chia làm ba giai đoạn:

    • Thời kỳ Athens lần thứ nhất (367–347 tr. CN): Học tập và nghiên cứu tại Viện Hàn lâm của Plato trong 20 năm.
    • Thời kỳ viễn du (những năm 40–30 thế kỷ IV tr. CN): Rời Athens sau khi Plato mất, nghiên cứu tại Tiểu Á, đảo Lesbos và làm thầy dạy cho thái tử Alexander xứ Macedonia.
    • Thời kỳ Athens lần thứ hai (335–323 tr. CN): Mở trường Lyceum (học phái Tản bộ - Peripatetic), hoàn thành phần lớn các công trình nghiên cứu đồ sộ, trong đó có tác phẩm Chính trị.

Chương 2: Nội dung và đặc điểm cơ bản của tư tưởng chính trị Aristotle trong tác phẩm Chính trị

Chương 2 trình bày hai cụm vấn đề cốt lõi:

  1. Nội dung cơ bản của tác phẩm Chính trị:

    • Quan điểm về thể chế chính trị và hình thức cai trị: Aristotle phân tích nguồn gốc nhà nước xuất phát từ gia đình, làng xã đến thị quốc nhằm đạt tới cuộc sống tốt đẹp. Ông phân chia các hình thức cai trị thành hai nhóm: các hình thức chân chính hướng về lợi ích chung (Quân chủ - Monarchy, Quý tộc - Aristocracy, Cộng hòa - Politeia) và các hình thức biến thái/suy thoái chỉ phục vụ lợi ích của kẻ cầm quyền (Bạo chúa/Độc tài - Tyranny, Quả đầu/Thiểu số - Oligarchy, Dân chủ cực đoan - Democracy). Trong đó, ông đề cao thể chế Politeia (cộng hòa trung dung), dựa trên tầng lớp trung lưu để dung hòa giữa người giàu và người nghèo.
    • Mối quan hệ giữa nhà nước và công dân: Định nghĩa con người bản chất là "động vật chính trị" (zoon politikon). Công dân là người có quyền tham gia vào việc xét xử và quản lý công quyền.
    • Quan điểm về sở hữu: Phản đối chủ trương xóa bỏ tư hữu của Plato; Aristotle khẳng định sở hữu tư nhân là tự nhiên, đem lại niềm vui và thúc đẩy trách nhiệm, nhưng cần kết hợp với việc sử dụng chung vì lợi ích cộng đồng.
    • Quan điểm về giáo dục: Giáo dục phải do nhà nước đảm nhiệm, tập trung rèn luyện đức hạnh và chuẩn bị cho công dân lối sống phù hợp với thể chế chính trị của thị quốc.
  2. Đặc điểm cơ bản của tư tưởng chính trị Aristotle:

    • Tính kế thừa: Tiếp thu có chọn lọc các tiền đề từ khuynh hướng dân chủ, quý tộc và triết học của Plato.
    • Sự thống nhất giữa tư tưởng chính trị với tư tưởng đạo đức và thế giới quan triết học: Chính trị học là sự tiếp nối của đạo đức học, mục đích của nhà nước là tạo điều kiện cho con người đạt tới hạnh phúc (eudaimonia) và sự hoàn thiện đạo đức.
    • Tính thực tiễn cao: Dựa trên việc khảo sát thực tế hơn 158 bản hiến pháp và thể chế của các thị quốc đương thời; đề cao nguyên tắc trung dung, tránh các giải pháp không tưởng.
    • Tính nhân văn: Đề cao giá trị cuộc sống con người trong cộng đồng chính trị, dù vẫn chịu giới hạn lịch sử của lập trường giai cấp chủ nô.

Chương 3: Ý nghĩa lịch sử của tư tưởng chính trị Aristotle trong tác phẩm Chính trị

Chương 3 luận giải ý nghĩa lịch sử trên hai phương diện:

  1. Đối với lịch sử tư tưởng chính trị phương Tây:

    • Tác phẩm Chính trị là công trình kinh điển đặt nền móng cho khoa học chính trị và "nghệ thuật quyền lực", phân định ranh giới giữa chính trị học với các ngành khoa học khác.
    • Ảnh hưởng sâu rộng qua các thời kỳ: thời cổ đại La Mã, thời trung đại (được thần học Kitô giáo, tiêu biểu là Thomas Aquinas, tiếp thu và cải biến), thời cận đại (ảnh hưởng đến các lý thuyết phân quyền, pháp quyền của Montesquieu, Locke cho đến J.S. Mill ở thế kỷ XIX) và tiếp tục chi phối các cuộc thảo luận về dân chủ, thể chế trong đời sống chính trị hiện đại.
  2. Đối với đời sống chính trị Việt Nam hiện nay:

    • Sự kết hợp giữa chính trị và đạo đức: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng đạo đức công vụ, lấy đức hạnh làm nền tảng cho hành vi chính trị của cán bộ quản lý.
    • Nhà nước phải phát huy tinh thần chịu trách nhiệm: Trách nhiệm giải trình và phục vụ nhân dân là tiêu chuẩn của một chính quyền hướng tới lợi ích chung.
    • Phân quyền và kiểm soát quyền lực: Ý tưởng phân định các chức năng quyền lực nhằm đạt đến sự cân bằng, ngăn ngừa sự lạm quyền và tha hóa quyền lực trong bộ máy nhà nước.
    • Củng cố mối quan hệ giữa nhà nước với nhân dân: Đảm bảo sự đồng thuận xã hội, phát huy quyền làm chủ của nhân dân theo phương châm nhà nước của dân, do dân, vì dân.
    • Xây dựng nền giáo dục đạo đức phù hợp với chế độ chính trị: Chú trọng đào tạo nhân cách, chuẩn mực đạo đức công dân tương thích với mục tiêu phát triển của xã hội.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các kết quả và đóng góp mới về mặt khoa học như sau:

  1. Về mặt lý luận:

    • Trình bày và phân tích có hệ thống toàn bộ nội dung tư tưởng chính trị của Aristotle trong tác phẩm Chính trị, từ thể chế, hình thức cai trị, quan hệ nhà nước - công dân, sở hữu đến giáo dục.
    • Rút ra bốn đặc điểm cơ bản (tính kế thừa, sự thống nhất với đạo đức và thế giới quan triết học, tính thực tiễn cao, tính nhân văn) và làm sáng tỏ tính chỉnh thể, nhất quán giữa thế giới quan triết học với tư tưởng chính trị trong hệ thống triết học Aristotle.
  2. Về mặt thực tiễn và lịch sử:

    • Góp thêm các ý tưởng và cơ sở lý luận về mối liên hệ lịch sử, sự kế thừa và tầm ảnh hưởng của Aristotle đối với dòng chảy tư tưởng chính trị phương Tây qua các thời kỳ.
    • Rút ra các giá trị gợi mở, bài học tham khảo đối với đời sống chính trị ở Việt Nam hiện nay, đặc biệt là việc kết hợp đạo đức với chính trị, kiểm soát quyền lực nhà nước, nâng cao trách nhiệm của bộ máy công quyền, củng cố mối quan hệ nhà nước - nhân dân và định hướng giáo dục đạo đức công dân trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, luận án bị giới hạn bởi phạm vi nguồn tư liệu văn bản lịch sử cổ đại, chủ yếu tập trung phân tích văn bản Chính trị (kết hợp Đạo đức học Nicomachus và Hiến pháp Athens). Khi khảo sát lịch sử tư tưởng phương Tây, luận án dừng lại ở thế kỷ XIX với J.S. Mill trước khi chuyển sang khái quát đời sống chính trị hiện đại. Ngoài ra, tư tưởng của Aristotle phản ánh thế giới quan của giai cấp chủ nô thời cổ đại, do đó việc tiếp thu các giá trị này đòi hỏi phải đặt trong bối cảnh lịch sử cụ thể để phân định rõ giữa các yếu tố giá trị phổ quát và các giới hạn giai cấp (như việc biện hộ cho chế độ chiếm hữu nô lệ, hạn chế quyền công dân của phụ nữ và kiều dân).

Về hướng nghiên cứu tiếp, đề tài gợi mở các hướng triển khai:

  • Mở rộng nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa tư tưởng chính trị của Aristotle với các trào lưu triết học chính trị phương Đông cổ đại (như Nho gia, Pháp gia).
  • Đi sâu nghiên cứu cơ chế kiểm soát quyền lực và lý thuyết phân định chức năng nhà nước của Aristotle trong sự đối chiếu với các mô hình nhà nước pháp quyền đương đại.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Triết học, Chính trị học, Luật học, Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước, Lịch sử tư tưởng: Cung cấp nguồn tư liệu hệ thống hóa về văn bản Chính trị, bối cảnh lịch sử Hy Lạp cổ đại và các phạm trù triết học chính trị của Aristotle.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu lý luận: Tham khảo phương pháp tiếp cận triết học chính trị, cách thức phân tích văn bản kinh điển và hệ thống thuật ngữ chính trị học cổ đại.
  • Người làm công tác hoạch định chính sách, xây dựng pháp luật: Tham khảo các luận điểm về nguyên tắc trung dung, sự cân bằng và kiểm soát quyền lực nhà nước, mối quan hệ giữa đạo đức và chính trị, cũng như vai trò của tầng lớp trung lưu trong việc duy trì ổn định xã hội.

Các phần có giá trị tham khảo chuyên môn cao gồm: Mục tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước; sự phân loại và đánh giá các hình thức cai trị trong Chương 2; các bài học kinh nghiệm về tổ chức bộ máy và giáo dục công dân trong Chương 3.


Câu hỏi thường gặp

1. Những tiền đề lý luận trực tiếp và sâu xa nào hình thành nên tư tưởng chính trị của Aristotle?
Trả lời: Tiền đề lý luận sâu xa là cuộc đấu tranh giữa hai khuynh hướng dân chủ chủ nô (Solon, Pericles, Democritus) và quý tộc chủ nô (Pythagoras, Socrates, Xenophon) tại Hy Lạp cổ đại. Tiền đề lý luận trực tiếp là tư tưởng triết học và chính trị của Plato (đặc biệt trong tác phẩm Nền cộng hòa), nơi Aristotle kế thừa quan niệm về đức hạnh, phân loại thể chế, nhưng phê phán tư tưởng công hữu triệt để và tính chất không tưởng của Plato.

2. Aristotle phân loại các hình thức cai trị trong tác phẩm Chính trị như thế nào?
Trả lời: Aristotle phân chia các hình thức cai trị dựa trên mục đích cai trị thành hai nhóm: (1) Các hình thức chân chính hướng tới lợi ích chung, gồm Quân chủ (một người cai trị), Quý tộc (thiểu số ưu tú cai trị) và Cộng hòa/Politeia (đa số cai trị dựa trên luật pháp); (2) Các hình thức biến thái/suy thoái chỉ phục vụ lợi ích phe nhóm cầm quyền, gồm Bạo chúa (biến thái của Quân chủ), Quả đầu (biến thái của Quý tộc) và Dân chủ cực đoan (biến thái của Cộng hòa).

3. Quan điểm của Aristotle về sở hữu tư nhân khác biệt như thế nào so với Plato?
Trả lời: Trong khi Plato chủ trương xóa bỏ tư hữu và thiết lập chế độ công hữu tuyệt đối (kể cả vợ con và tài sản) đối với tầng lớp cai trị và chiến binh để tránh tham nhũng, thì Aristotle phản đối điều này. Aristotle khẳng định sở hữu tư nhân là tự nhiên, gắn liền với bản tính con người, tạo ra động lực lao động và nâng cao tinh thần trách nhiệm, nhưng cần kết hợp sở hữu tư nhân với việc sử dụng chung của cải nhằm phục vụ lợi ích cộng đồng.

4. Luận án rút ra những giá trị tham khảo nào từ tư tưởng Aristotle đối với đời sống chính trị Việt Nam hiện nay?
Trả lời: Luận án nêu ra 5 nội dung có giá trị tham khảo: (1) Kết hợp chặt chẽ giữa chính trị và đạo đức; (2) Nâng cao tinh thần chịu trách nhiệm và trách nhiệm giải trình của nhà nước; (3) Thực hiện phân quyền, phân định chức năng nhằm kiểm soát và cân bằng quyền lực; (4) Củng cố mối quan hệ gắn bó, đồng thuận giữa nhà nước với nhân dân; (5) Xây dựng nền giáo dục chú trọng giáo dục đạo đức công dân phù hợp với thể chế chính trị.

5. Phạm vi nghiên cứu ảnh hưởng của Aristotle đối với tư tưởng chính trị phương Tây được luận án giới hạn đến giai đoạn nào?
Trả lời: Trong phần phân tích ảnh hưởng đối với lịch sử tư tưởng chính trị phương Tây, luận án giới hạn phạm vi khảo sát từ thời cổ đại qua trung đại, cận đại và kết thúc ở thế kỷ XIX với đại biểu cuối cùng là J.S. Mill, sau đó chuyển trọng tâm sang phân tích các vấn đề của đời sống chính trị hiện đại và thực tiễn Việt Nam.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Đỗ Thị Thùy Trang là công trình nghiên cứu hệ thống về tư tưởng chính trị của Aristotle trong tác phẩm Chính trị, được tiếp cận dưới góc độ triết học lịch sử và triết học chính trị. Công trình đã làm sáng tỏ các điều kiện kinh tế - xã hội, tiền đề lý luận hình thành tư tưởng, phân tích toàn diện cấu trúc nội dung từ thể chế, sở hữu, quan hệ công dân đến giáo dục, đồng thời chỉ ra bốn đặc điểm cốt lõi của học thuyết này. Thông qua việc đánh giá ảnh hưởng lịch sử đối với truyền thống chính trị phương Tây, luận án đã rút ra những bài học có giá trị tham khảo cho công cuộc hoàn thiện hệ thống chính trị và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.