Tổng quan luận án
Tính cấp thiết của đề tài
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và xu hướng thuê ngoài sản xuất quốc tế, phạm vi của Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) đã vượt ra khỏi ranh giới của một tổ chức đơn lẻ để mở rộng ra toàn bộ chuỗi cung ứng (Andersen & Skjoett-Larsen, 2009; Roberts, 2003). Các doanh nghiệp sở hữu thương hiệu và tập đoàn đa quốc gia không chỉ chịu áp lực phải hành xử có trách nhiệm mà còn phải chịu trách nhiệm giải trình đối với các vấn đề xã hội và môi trường dọc theo chuỗi cung ứng của mình (Ciliberti et al., 2008; Seuring & Müller, 2008). Sự cố vi phạm CSR tại các nhà cung ứng có thể dẫn đến tổn hại nghiêm trọng về uy tín thương hiệu và hiệu quả tài chính, như các tiền lệ liên quan đến Nike, Adidas, Apple hay Walmart (Hoejmose et al., 2014; Freise & Seuring, 2015).
Để quản lý CSR trong chuỗi cung ứng, các doanh nghiệp mua hàng quốc tế thường áp dụng hai chiến lược chính: (1) Kiểm soát sự tuân thủ các yêu cầu CSR (Compliance with CSR requirements) thông qua tiêu chuẩn, bộ quy tắc ứng xử và kỹ thuật thanh kiểm tra; và (2) Nâng cao năng lực CSR (CSR-related capacity building) thông qua đào tạo và nâng cao nhận thức (Ciliberti et al., 2008; Vachon & Klassen, 2006, 2008). Tuy nhiên, trên thực tế vẫn tồn tại khoảng cách lớn giữa kỳ vọng của người mua và mức độ thực thi thực tế của các nhà cung ứng (Andersen & Skjoett-Larsen, 2009). Nhiều nhà cung ứng chỉ dừng lại ở mức tuân thủ tối thiểu mang tính đối phó (mock compliance) nhằm tránh bị xử phạt mà không thực sự chuyển hóa nhận thức và hành vi (Welford & Frost, 2006; Köksal & Strähle, 2021).
Thực trạng này xuất phát từ hai nguyên nhân chính:
- Sự phân tán địa lý và tính chất phức tạp của chuỗi cung ứng nhiều tầng bậc (multi-tier supply chains), đi kèm rào cản về chi phí giám sát, giới hạn nguồn lực, thiếu hụt kiến thức và áp lực cắt giảm chi phí của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tại các quốc gia đang phát triển (Ciliberti et al., 2010; Walker et al., 2008).
- Sự thiếu hụt cách tiếp cận dựa trên học tập (learning-based approach). Các cơ chế quản trị mang tính cưỡng chế không đủ để thay đổi căn bản tư duy và hành vi của nhà cung ứng. Học tập liên tổ chức (inter-organizational learning) đóng vai trò cốt lõi giúp chuyển hóa nhận thức và duy trì sự phát triển CSR bền vững (Maon et al., 2009; Fortis et al., 2016).
Khoảng trống nghiên cứu
Tổng quan tài liệu cho thấy ba khoảng trống học thuật chủ yếu:
- Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận từ góc nhìn một chiều của bên truyền bá (CSR transmitter - thường là người mua), trong khi góc nhìn và phản ứng của bên tiếp nhận (CSR receiver - nhà cung ứng) chưa được xem xét thỏa đáng (Y. Feng et al., 2017; Zhang et al., 2021). Nhà cung ứng không chỉ đóng vai trò thụ động là bên tuân thủ mà còn có thể là bên cản trở (blockers), bên tiếp tục truyền bá (transmitters) hoặc chủ động học hỏi và thích ứng (learners) (Stekelorum, 2019; Hultman & Elg, 2018).
- Thứ hai, phần lớn nghiên cứu nhìn nhận quá trình truyền bá CSR dưới lăng kính áp đặt tuân thủ (compliance-based) và dẫn dắt bởi người mua (buyer-driven) (Ayuso et al., 2013; Stekelorum et al., 2019). Hướng tiếp cận hợp tác dựa trên lý thuyết học tập liên tổ chức chưa được phân tích toàn diện.
- Thứ ba, các nghiên cứu hiện hữu tập trung chủ yếu vào việc chuyển giao các thực hành CSR cụ thể (CSR practices) - vốn là các quy trình, thủ tục được chuẩn hóa, văn bản hóa. Trong khi đó, việc truyền bá và nội hóa các giá trị CSR (CSR values) - bao gồm niềm tin cốt lõi, nguyên tắc chỉ đạo và triết lý kinh doanh - vẫn chưa được khai thác sâu về mặt cơ chế và tiền tố tác động (Dzhengiz, 2020; Fortis et al., 2016; Lim & Phillips, 2008).
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Luận án hướng tới mục tiêu làm rõ quá trình truyền bá và học tập CSR trong mối quan hệ giữa người mua và nhà cung ứng thông qua lăng kính lý thuyết học tập liên tổ chức. Cụ thể, nghiên cứu khái quát hóa các phương thức truyền bá - học tập CSR trong ngành may mặc, đồng thời kiểm định các yếu tố cấp độ doanh nghiệp và liên doanh nghiệp tác động đến kết quả học tập cả về thực hành CSR lẫn giá trị CSR.
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Research question 1: What are the distinctive buyer-supplier dyadic CSR transmission modes, considering diverse CSR-related transmitting-learning mechanisms and specific techniques adopted? (Những phương thức truyền bá CSR đặc trưng trong cặp quan hệ người mua - nhà cung ứng là gì, xét theo các cơ chế và kỹ thuật truyền bá - học tập đa dạng được áp dụng?)
- Research question 2: How could CSR-related learning outcomes be varied in each buyer-supplier dyadic CSR transmission mode? (Kết quả học tập liên quan đến CSR biến thiên như thế nào trong từng phương thức truyền bá CSR giữa người mua và nhà cung ứng?)
- Research question 3: What factors could serve as enablers for each buyer-supplier dyadic CSR transmission mode? (Những yếu tố nào đóng vai trò là điều kiện thuận lợi cho từng phương thức truyền bá CSR giữa người mua và nhà cung ứng?)
- Research question 4: What are the determinants of the CSR-related learning outcomes, including the learning of CSR practices and values, in the buyer-supplier dyadic CSR transmitting-learning process? (Các yếu tố quyết định kết quả học tập CSR, bao gồm học tập thực hành và học tập giá trị CSR, trong quá trình truyền bá - học tập giữa người mua và nhà cung ứng là gì?)
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình truyền bá và học tập CSR (bao gồm thực hành CSR và giá trị CSR) trong cặp quan hệ giữa người mua quốc tế và nhà cung ứng nội địa. Đơn vị phân tích (unit of analysis) là cặp quan hệ người mua - nhà cung ứng (buyer-supplier dyad).
- Phạm vi không gian và ngành nghề: Ngành dệt may tại Việt Nam. Đây là ngành kinh tế có kim ngạch xuất khẩu lớn, tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, chịu sự giám sát nghiêm ngặt về môi trường và lao động theo các tiêu chuẩn quốc tế như SA8000, WRAP hay BSCI, nhưng các doanh nghiệp gia công trong nước phần lớn vẫn thực hiện CSR một cách bị động nhằm duy trì đơn hàng (Tran & Jeppesen, 2016; Hoan, 2020).
- Thời gian và dữ liệu: Dữ liệu định tính được thu thập qua các nghiên cứu tình huống sâu; dữ liệu định lượng được khảo sát từ các nhà quản lý và chuyên viên trong các doanh nghiệp may mặc tại Việt Nam phục vụ cho luận án tiến sĩ hoàn thành năm 2024.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Quá trình phát triển của khái niệm và mô hình CSR
Luận án hệ thống hóa các định nghĩa và mô hình CSR từ năm 1950 đến nay:
- Giai đoạn khởi đầu (1950s - 1970s): Bowen (1953) đưa ra định nghĩa đầu tiên về nghĩa vụ của doanh nhân đối với các mục tiêu và giá trị xã hội; Davis (1960, 1973) gắn trách nhiệm xã hội với lợi ích kinh tế dài hạn; Frederick (1960) nhấn mạnh vai trò quản trị vì mục tiêu xã hội rộng lớn; Johnson (1971) đặt nền móng cho lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory); Committee for Economic Development (CED, 1971) đề xuất mô hình ba vòng tròn đồng tâm (trách nhiệm kinh tế cơ bản, trách nhiệm thực thi chức năng kinh tế gắn với giá trị xã hội, và trách nhiệm cải thiện môi trường xã hội).
- Giai đoạn chuẩn hóa mô hình (1970s - 1990s): Carroll (1979) xây dựng Mô hình thực thi trách nhiệm xã hội (Corporate Social Performance Model) gồm 4 loại trách nhiệm (Kinh tế, Pháp lý, Đạo đức, Tự nguyện/Từ thiện) kết hợp với các vấn đề xã hội và triết lý phản hồi (Phản ứng, Phòng thủ, Thích ứng, Chủ động); Wartick & Cochran (1985) phát triển mô hình 3P (Principles, Policies, Processes); Wood (1991) tái cấu trúc mô hình hiệu quả xã hội gắn với ba cấp độ thể chế (tính chính danh, trách nhiệm công cộng, quyền quyết định của nhà quản trị); Carroll (1991) hoàn thiện mô hình Kim tự tháp CSR (Pyramid of CSR); Elkington (1994) giới thiệu khung Ba trụ cột bền vững (Triple Bottom Line - TBL: Profit, People, Planet).
- Giai đoạn hiện đại (2000s đến nay): Schwartz & Carroll (2003) đề xuất mô hình Ba miền (Three-Domain Model: Kinh tế, Pháp lý, Đạo đức); Dahlsrud (2008) phân tích 37 định nghĩa CSR và xác định 5 khía cạnh chính; Rahman (2011) đề xuất khung 10 khía cạnh; Ủy ban Châu Âu (European Commission, 2001, 2011) định nghĩa CSR là “trách nhiệm của doanh nghiệp đối với các tác động của mình lên xã hội”, đòi hỏi tích hợp các mối quan tâm về xã hội, môi trường, đạo đức, quyền con người và người tiêu dùng vào hoạt động cốt lõi và chiến lược kinh doanh. Khung chuẩn mực quốc tế hiện hành gồm ISO 26000 (7 khía cạnh cốt lõi) và United Nations Global Compact (10 nguyên tắc thuộc 4 nhóm: Quyền con người, Lao động, Môi trường, Chống tham nhũng).
| Tác giả / Tổ chức |
Năm |
Tên khái niệm / Mô hình |
Nội dung cốt lõi |
| Bowen |
1953 |
Social responsibility of businessmen |
Nghĩa vụ theo đuổi các chính sách và hành động phù hợp với mục tiêu, giá trị xã hội |
| Frederick |
1960 |
CSR nền tảng |
Nhà quản lý là người ủy thác công cộng; sử dụng nguồn lực vì mục tiêu xã hội |
| Johnson |
1971 |
Stakeholder approach |
Quan tâm đến quyền lợi của nhân viên, nhà cung ứng, khách hàng và cộng đồng |
| CED |
1971 |
Three concentric circles |
3 vòng tròn: chức năng kinh tế cơ bản, nhận thức giá trị xã hội, cải thiện xã hội |
| Carroll |
1979 |
Corporate Social Performance Model |
Kết hợp 4 loại trách nhiệm, các vấn đề xã hội và 4 phản hồi chiến lược |
| Wartick & Cochran |
1985 |
3P Model |
Tích hợp Nguyên tắc (Principles), Chính sách (Policies) và Quy trình (Processes) |
| Wood |
1991 |
CSP Framework |
Gắn nguyên tắc CSR với 3 cấp độ thể chế và đo lường kết quả đầu ra |
| Carroll |
1991 |
Pyramid of CSR |
Kim tự tháp 4 tầng: Kinh tế (nền tảng), Pháp lý, Đạo đức, Từ thiện |
| Elkington |
1994 |
Triple Bottom Line (TBL) |
3 trụ cột cân bằng: Lợi nhuận (Profit), Con người (People), Hành tinh (Planet) |
| European Commission |
2011 |
Modern CSR concept |
Doanh nghiệp tích hợp trách nhiệm xã hội, môi trường, đạo đức vào chiến lược cốt lõi |
Động lực thực thi CSR của doanh nghiệp
Các nghiên cứu được luận án tổng hợp chỉ ra 4 nhóm động lực chính:
- Động lực chiến lược: Nâng cao hiệu quả tài chính, tạo lập lợi thế cạnh tranh, củng cố danh tiếng thương hiệu và thu hút khách hàng (Porter & Kramer, 2006; Brown & Dacin, 1997; Aguilera et al., 2007).
- Động lực đạo đức: Bổn phận đạo đức tự thân của doanh nghiệp mà không đòi hỏi sự đền đáp kinh tế trực tiếp (Mintzberg, 1983; Graafland & Mazereeuw-Van der Duijn Schouten, 2012).
- Động lực từ các bên liên quan: Đáp ứng kỳ vọng của nhân viên, người tiêu dùng, cộng đồng và các đối tác nhằm duy trì sự ủng hộ và tính chính danh (Freeman & McVea, 2001; Matten & Moon, 2008).
- Động lực thể chế: Tuân thủ các quy định pháp luật, chuẩn mực ngành và chuẩn mực xã hội để được thừa nhận tính hợp pháp (Scott, 2001).
Động lực và rào cản truyền bá CSR trong chuỗi cung ứng
| Yếu tố |
Nhóm vấn đề |
Tác giả tiêu biểu |
Phát hiện chính |
| Động lực (Drivers) |
Áp lực chuỗi cung ứng |
Bowen (2000), Jenkins (2006), Walker et al. (2008), Ciliberti et al. (2008) |
Áp lực lớn từ khách hàng quy mô lớn trong quá trình đấu thầu, yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn |
|
Khung pháp lý |
Jenkins (2006) |
Áp lực từ các quy định pháp luật sở tại và quốc tế |
|
Tiềm năng đổi mới |
Nelson (2004) |
Doanh nghiệp nhỏ khai thác năng lực đổi mới để thúc đẩy khách hàng hành xử bền vững |
| Rào cản (Barriers) |
Bất cân xứng quyền lực |
Petts et al. (1999), Ciliberti et al. (2008) |
Doanh nghiệp nhỏ thiếu quyền lực, phụ thuộc hoàn toàn vào hành vi của đối tác lớn |
|
Nguồn lực hạn chế |
Hervani & Helms (2005), Ciliberti et al. (2008) |
SMEs thiếu hụt thời gian, tài chính và năng lực kỹ thuật chuyên môn |
|
Chi phí giám sát cao |
Kolk & van Tulder (2002), Ciliberti et al. (2008) |
Giám sát toàn bộ chuỗi gia công phức tạp và tốn kém, phải dựa vào bên thứ ba |
|
Áp lực cắt giảm chi phí |
Bhide & Stevenson (1990), European Forum (2004) |
Áp lực giá thành gay gắt ở cuối chuỗi cung ứng làm suy giảm việc thực thi CSR |
|
Thiếu niềm tin & hợp tác |
Jenkins (2006), Noci & Verganti (1999) |
Nhà cung ứng coi CSR là thủ tục hình thức (“box-ticking”), thiếu tin tưởng vào cam kết của người mua |
|
Rào cản văn hóa & ngôn ngữ |
Ciliberti et al. (2008) |
Khác biệt văn hóa và rào cản ngôn ngữ gây khó khăn khi áp dụng phương pháp nâng cao năng lực |
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết nền tảng
- Lý thuyết học tập liên tổ chức (Inter-organizational Learning Theories): Luận án tiếp cận CSR như một quá trình tích lũy và chuyển hóa tri thức động giữa các tổ chức (Maon et al., 2009; Cramer, 2005). Quá trình này bao gồm Khung học tập 5I và mô hình học tập liên tổ chức vì sự phát triển bền vững.
- Mô hình học tập liên tổ chức không đồng nhất (Model of Heterogeneous Interorganizational Learning - Greve, 2005): Đây là khung lý thuyết trọng tâm của luận án, giải thích cách thức các đặc điểm tổ chức của bên truyền (transmitter), bên nhận (receiver) và cấu trúc quan hệ tương tác định hình cơ chế chuyển giao và kết quả học tập tri thức.
- Phân định hai kết quả học tập CSR:
- Học tập thực hành CSR (Learning CSR practices): Tiếp nhận các quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật, công cụ quản lý cụ thể (ví dụ: SA8000, WRAP, BSCI, ISO 14001) có tính chất mã hóa, dễ chia sẻ và đo lường (Dzhengiz, 2020; Fortis et al., 2016).
- Học tập giá trị CSR (Learning CSR values): Nội hóa các nguyên tắc định hướng, niềm tin cốt lõi và triết lý kinh doanh có trách nhiệm vào văn hóa tổ chức của nhà cung ứng (Lim & Phillips, 2008; Zhu & Lai, 2019).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp khám phá tuần tự (Sequential Exploratory Mixed Method Research Design) gồm hai giai đoạn tương hỗ:
[Giai đoạn 1: Định tính (Qualitative Phase)]
[Giai đoạn 2: Định lượng (Quantitative Phase)]
- Nghiên cứu định tính: Khảo sát các trường hợp quan hệ người mua quốc tế và doanh nghiệp gia công may mặc tại Việt Nam nhằm làm rõ các kỹ thuật quản lý, mức độ tương tác và điều kiện thúc đẩy từng phương thức truyền bá.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng dữ liệu khảo sát từ các nhà quản lý trong ngành dệt may để đo lường các thang đo cấp doanh nghiệp và liên doanh nghiệp; thực hiện phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định mô hình hồi quy đa biến cho hai biến phụ thuộc tách biệt.
Nội dung chính theo từng chương
CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW
Chương 1 tổng quan toàn diện các tài liệu nghiên cứu về CSR và quản lý chuỗi cung ứng. Tác giả phân tích tiến trình phát triển của khái niệm CSR từ năm 1953 đến 2011, hệ thống hóa các nhóm động lực thực thi CSR của doanh nghiệp (chiến lược, đạo đức, thể chế, các bên liên quan), và xác lập vai trò trung tâm của mối quan hệ người mua - nhà cung ứng trong việc định hình chuỗi cung ứng có trách nhiệm.
Chương này phân tích các cấp độ tương tác trong chuỗi (giao dịch, hợp tác, tích hợp theo Bäckstrand, 2007) và chỉ ra các kỹ thuật quản lý CSR hiện hành (thanh tra, đánh giá, chia sẻ công nghệ, đào tạo, tổ chức nhóm liên chức năng). Tác giả tổng hợp các rào cản và động lực truyền bá CSR, từ đó xác định rõ các khoảng trống nghiên cứu và thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu của luận án.
CHAPTER 2: THEORETICAL FOUNDATION
Chương 2 thiết lập cơ sở lý thuyết cho quá trình truyền bá và học tập CSR. Tác giả điểm lại các khung lý thuyết học tập liên tổ chức, xem xét học tập như một quá trình động đa cấp độ. Chương này phân tích cơ chế học tập CSR dưới hai chiều cạnh kết quả đầu ra: tiếp nhận thực hành CSR và nội hóa giá trị CSR.
Tác giả luận giải việc lựa chọn Mô hình học tập liên tổ chức không đồng nhất (Model of Heterogeneous Interorganizational Learning - Greve, 2005) làm khung phân tích chủ đạo, liên kết các đặc tính của người mua (bên truyền), nhà cung ứng (bên nhận) và cơ chế tương tác dyadic với các kết quả học tập CSR tương ứng.
CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY
Chương 3 trình bày lý do lựa chọn phương pháp nghiên cứu hỗn hợp khám phá tuần tự và mô tả bối cảnh ngành dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tác giả thiết kế chi tiết quy trình nghiên cứu hai giai đoạn:
- Mục tiêu, đối tượng, phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu định tính cho nghiên cứu trường hợp ở giai đoạn 1.
- Quy trình phát triển bảng hỏi, xác định cỡ mẫu, quy trình thu thập dữ liệu và kỹ thuật phân tích định lượng (EFA, phân tích độ tin cậy, phân tích hồi quy) ở giai đoạn 2.
- Mối liên hệ tương hỗ và tính bổ trợ giữa kết quả định tính và mô hình kiểm định định lượng.
CHAPTER 4: DATA ANALYSIS AND FINDINGS
Chương 4 tích hợp và trình bày các phát hiện từ cả hai giai đoạn nghiên cứu:
- Kết quả nghiên cứu định tính:
- Xác định và mô tả các phương thức truyền bá CSR đặc trưng trong cặp quan hệ người mua - nhà cung ứng ngành may mặc.
- Hệ thống hóa các cơ chế truyền bá - học tập (cơ chế kiểm soát, cơ chế hợp tác) và kỹ thuật cụ thể đi kèm (CAP - Corrective Action Plan, kiểm toán nhà cung ứng, đào tạo tại chỗ, hội thảo chuyên đề).
- Xác định các điều kiện thuận lợi và các loại kết quả học tập gắn liền với từng phương thức truyền bá.
- Kết quả nghiên cứu định lượng:
- Trình bày đặc điểm mẫu khảo sát, kết quả kiểm định thang đo thông qua hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Trình bày ma trận tương quan và phân tích hồi quy kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đối với hai biến phụ thuộc: Học tập thực hành CSR và Học tập giá trị CSR.
CHAPTER 5: DISCUSSION AND IMPLICATIONS
Chương 5 thảo luận sâu về các kết quả nghiên cứu trong mối tương quan với các công trình học thuật trước đây. Tác giả luận giải tính chất đa chiều và bản chất động của quá trình truyền bá CSR giữa người mua và nhà cung ứng; phân tích chi tiết các tiền tố tác động đến học tập thực hành và giá trị CSR; nêu bật các hàm ý lý luận và hàm ý thực tiễn quản trị cho cả người mua quốc tế lẫn nhà cung ứng Việt Nam; đồng thời chỉ rõ các giới hạn nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Chuyển đổi góc nhìn tiếp cận: Luận án chuyển hướng nghiên cứu truyền bá CSR trong quan hệ người mua - nhà cung ứng từ mô hình áp đặt tuân thủ từ trên xuống (top-down, compliance-based) sang mô hình hợp tác dựa trên học tập liên tổ chức (inter-organizational learning). Nghiên cứu khẳng định nhà cung ứng không chỉ là đối tượng thụ động chịu kiểm soát mà là tác nhân chủ động tham gia học hỏi, thích ứng và đồng kiến tạo các giải pháp CSR.
- Phân định và lý giải cơ chế học tập giá trị CSR: Luận án mở rộng phạm vi nghiên cứu từ việc chỉ tập trung vào các thực hành CSR cụ thể (quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật) sang việc nội hóa các giá trị CSR cốt lõi. Luận án xây dựng khung lý thuyết giải thích các tiền tố và cơ chế hình thành cam kết nội tại đối với các giá trị CSR trong mối quan hệ chuỗi cung ứng.
- Làm rõ tác động phân hóa của các nhân tố cấp doanh nghiệp và liên doanh nghiệp:
- Quyền lực cưỡng chế của người mua (Buyer's coercive power) và các kỹ thuật kiểm soát có tác động thúc đẩy việc học tập và áp dụng các thực hành CSR, nhưng lại có tác động tiêu cực đến việc nội hóa các giá trị CSR.
- Cơ chế hợp tác CSR (CSR cooperative mechanisms) và hiệu quả kinh doanh của người mua thúc đẩy tích cực việc học tập các giá trị CSR của nhà cung ứng.
- Năng lực tài chính của nhà cung ứng tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp nhận các thực hành CSR mới.
- Động lực nội tại và năng lực hấp thu (absorptive capacity) của nhà cung ứng không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê rõ rệt lên kết quả học tập CSR trong bối cảnh khảo sát tại Việt Nam, phản ánh đặc thù vận hành của các nhà sản xuất gia công tại thị trường mới nổi.
Kiến nghị và hàm ý thực tiễn
- Đối với các doanh nghiệp mua hàng quốc tế:
- Chuyển đổi vai trò từ "bên kiểm soát" sang "người thầy" (teacher), tạo dựng môi trường học tập và đối thoại thường xuyên, minh bạch về các mục tiêu CSR.
- Cung cấp nguồn lực hỗ trợ cụ thể: hỗ trợ tài chính, cung cấp chương trình đào tạo kỹ thuật, chia sẻ biểu mẫu và công cụ quản lý CSR chuẩn hóa.
- Tăng cường cơ chế hợp tác, thu hút nhà cung ứng tham gia vào quá trình lập kế hoạch và ra quyết định CSR nhằm nâng cao tính khả thi và cam kết tự nguyện.
- Đối với các doanh nghiệp cung ứng may mặc Việt Nam:
- Chủ động đầu tư nâng cao năng lực quản trị, đào tạo lực lượng lao động và nâng cấp trang thiết bị, nhà xưởng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường và lao động.
- Xây dựng văn hóa cải tiến liên tục, chuyển dịch dần từ tâm thế thực thi đối phó sang nhận thức xem CSR là yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh dài hạn.
- Nâng cao tính minh bạch trong báo cáo và sẵn sàng hợp tác chia sẻ thông tin với đối tác mua hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi ngành và địa bàn: Nghiên cứu tập trung vào ngành dệt may tại Việt Nam - một ngành thâm dụng lao động có đặc thù áp lực chuỗi cung ứng mang tính dẫn dắt bởi người mua rất cao. Do đó, khả năng tổng quát hóa kết quả sang các ngành công nghiệp khác hoặc các quốc gia có cấu trúc kinh tế khác biệt có thể bị hạn chế.
- Đơn vị phân tích: Dữ liệu khảo sát định lượng chủ yếu phản ánh đánh giá từ góc nhìn của các nhà quản lý thuộc doanh nghiệp cung ứng tại Việt Nam trong mối quan hệ với các đối tác mua hàng quốc tế.
- Tính chất dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data), do đó việc theo dõi sự thay đổi nhận thức và hành vi giá trị CSR trong một tiến trình dài hạn chưa được phản ánh trọn vẹn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng kiểm chứng mô hình truyền bá và học tập CSR sang các ngành công nghiệp chế tạo khác (điện tử, da giày, chế biến thực phẩm) và tại các thị trường mới nổi khác trong khu vực ASEAN.
- Nghiên cứu sâu hơn về mạng lưới truyền bá CSR đa tầng (multi-tier supply chains), bao gồm mối quan hệ từ nhà cung ứng cấp 1 (Tier 1) đến các nhà cung ứng nguyên phụ liệu cấp 2, cấp 3 (Tier 2, Tier 3).
- Áp dụng phương pháp nghiên cứu theo chiều dọc thời gian (longitudinal study) để đánh giá quá trình chuyển biến từ học tập thực hành sang nội hóa giá trị CSR qua các giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận chi tiết về việc tích hợp lý thuyết học tập liên tổ chức (đặc biệt là mô hình Greve, 2005) vào nghiên cứu quản trị chuỗi cung ứng bền vững; cung cấp khung phương pháp nghiên cứu hỗn hợp khám phá tuần tự hoàn chỉnh từ khâu định tính đến định lượng.
- Giảng viên và cơ sở đào tạo: Làm tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các học phần Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng quốc tế và Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
- Nhà quản trị doanh nghiệp mua hàng quốc tế và nhà máy may mặc nội địa: Cung cấp bức tranh thực tế về các kỹ thuật quản lý CSR, giúp các bên nhận diện rõ tác động trái chiều của quyền lực cưỡng chế và sự cần thiết của các cơ chế hợp tác trong việc xây dựng chuỗi cung ứng có trách nhiệm.
- Nhà hoạch định chính sách: Cung cấp dữ liệu thực tiễn về thực trạng thực thi CSR của các doanh nghiệp dệt may trong nước, hỗ trợ xây dựng các chính sách hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các cam kết thương mại quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Đơn vị phân tích (unit of analysis) của luận án là gì và tại sao lại lựa chọn đơn vị này?
Đơn vị phân tích của luận án là cặp quan hệ người mua - nhà cung ứng (buyer-supplier dyad). Việc lựa chọn này dựa trên cơ sở: chuỗi cung ứng là mạng lưới các tổ chức phụ thuộc lẫn nhau, việc thực thi CSR đòi hỏi sự phối hợp hành động của cả bên mua và bên bán. Quản lý mối quan hệ người mua - nhà cung ứng là mắt xích then chốt quyết định sự thành công của CSR ở cấp độ chuỗi.
2. Sự khác biệt cốt lõi giữa "học tập thực hành CSR" và "học tập giá trị CSR" trong luận án là gì?
- Học tập thực hành CSR (Learning CSR practices) là việc tiếp nhận, áp dụng các quy tắc, thủ tục, quy trình kỹ thuật và tiêu chuẩn cụ thể (như SA8000, WRAP, BSCI, ISO 14001) có tính chất văn bản hóa và dễ đo lường.
- Học tập giá trị CSR (Learning CSR values) là quá trình nội hóa các nguyên tắc định hướng, niềm tin cốt lõi và triết lý kinh doanh có trách nhiệm vào văn hóa tổ chức của nhà cung ứng, giúp doanh nghiệp tự nguyện duy trì CSR mà không phụ thuộc hoàn toàn vào sự giám sát của người mua.
3. Việc người mua sử dụng quyền lực cưỡng chế (coercive power) mang lại tác động như thế nào đối với kết quả học tập CSR của nhà cung ứng?
Phân tích định lượng của luận án chỉ ra kết quả phân hóa: quyền lực cưỡng chế và các kỹ thuật kiểm soát của người mua có tác động thúc đẩy nhà cung ứng tiếp nhận và tuân thủ các thực hành CSR, nhưng lại có tác động tiêu cực đến việc tiếp nhận và nội hóa các giá trị CSR.
4. Tại sao các yếu tố như động lực nội tại và năng lực hấp thu của nhà cung ứng không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê trong mô hình định lượng?
Phát hiện này phản ánh bối cảnh thực tế của các doanh nghiệp dệt may gia công tại một thị trường mới nổi như Việt Nam, nơi hoạt động sản xuất chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi các yêu cầu bắt buộc từ khách hàng quốc tế. Việc thực thi CSR ban đầu chủ yếu mang tính thích ứng với yêu cầu thị trường và áp lực duy trì hợp đồng hơn là xuất phát từ năng lực hấp thu hay động lực tự thân bên trong doanh nghiệp.
5. Khung lý thuyết chính được sử dụng để phân tích dữ liệu trong luận án là gì?
Khung lý thuyết nền tảng của luận án là Mô hình học tập liên tổ chức không đồng nhất (Model of Heterogeneous Interorganizational Learning) của Greve (2005), kết hợp với các lý thuyết về quá trình học tập liên tổ chức động và khung học tập 5I để giải thích các cơ chế truyền bá và kết quả học tập thực hành cũng như giá trị CSR.
Kết luận
Luận án của NCS. Lê Thùy Dương đã tiếp cận vấn đề truyền bá trách nhiệm xã hội doanh nghiệp trong quan hệ người mua - nhà cung ứng ngành may mặc tại Việt Nam dưới lăng kính học tập liên tổ chức. Bằng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp khám phá tuần tự, công trình đã làm rõ các phương thức truyền bá CSR và chứng minh sự khác biệt trong các tiền tố định hình việc tiếp nhận thực hành CSR so với việc nội hóa giá trị CSR. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn nhằm thúc đẩy sự hợp tác bền vững giữa các thương hiệu quốc tế và nhà cung ứng nội địa trong chuỗi cung ứng toàn cầu.